Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam chính thức đi vào vận hành từ ngày 10 tháng 8 năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30 index futures). Đây là bước chuyển quan trọng của thị trường vốn nhằm gia tăng thanh khoản và cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging) cho nhà đầu tư. Theo số liệu từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai VN30 duy trì đà tăng trưởng liên tục, đạt bình quân hơn 200.000 hợp đồng/ngày trong năm 2022, tăng hơn mười lần so với năm đầu tiên đi vào hoạt động. Tính đến cuối năm 2023, toàn thị trường đã ghi nhận hơn 1,3 triệu tài khoản giao dịch chứng khoán phái sinh được mở, trong đó nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng chi phối về khối lượng giao dịch.

Tuy nhiên, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản nội tại và thách thức từ môi trường vĩ mô:

  • Cơ cấu sản phẩm còn nghèo nàn, chủ yếu tập trung vào hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ; thị trường hoàn toàn thiếu vắng các công cụ phái sinh phức hợp như hợp đồng quyền chọn (options), hợp đồng hoán đổi (swaps) hay phái sinh hàng hóa vốn rất phổ biến tại các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Nhật Bản.
  • Cơ chế ký quỹ với tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao giúp tối ưu hóa lợi nhuận hai chiều nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro thua lỗ vượt vốn đầu tư ban đầu. Đa phần nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường với tâm lý đầu cơ ngắn hạn, thiếu kiến thức chuyên sâu về quản trị danh mục và kiểm soát rủi ro.
  • Môi trường kinh tế toàn cầu giai đoạn 2020–2024 đối diện nhiều biến động mạnh do ảnh hưởng của đại dịch, xung đột địa chính trị và biến động lãi suất điều hành, khiến nhu cầu phòng vệ rủi ro tài chính gia tăng đột biến.
  • Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thị trường cổ phiếu cơ sở truyền thống; mảng hành vi và ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường phái sinh vẫn chưa được phân tích toàn diện dưới góc độ kết hợp lý thuyết tài chính hành vi và mô hình định lượng.

Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Thân Bảo Ngọc (ngành song bằng Kinh tế và Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những yếu tố then chốt nào tác động đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam?
  2. Kiến thức tài chính và nhận thức rủi ro tác động như thế nào đến quyết định đầu tư của họ?
  3. Những rào cản nào đang cản trở sự tham gia của nhà đầu tư, và giải pháp nào có thể nâng cao nhận thức cũng như mức độ tham gia thị trường?

Tương ứng với các câu hỏi trên, mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định và phân tích các nhân tố chi phối ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nhà đầu tư, các tổ chức tài chính và cơ quan hoạch định chính sách. Đề tài triển khai 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán phái sinh, ý định đầu tư và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư cá nhân.
  2. Phân tích thực trạng và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy sự tham gia bền vững của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân (Kiến thức tài chính, Nhận thức rủi ro, Tâm lý đầu tư, Kinh nghiệm đầu tư, Môi trường thị trường, Lợi nhuận kỳ vọng) và sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
  • Đối tượng khảo sát: Nhà đầu tư cá nhân đang tham gia hoặc có dự định tham gia giao dịch trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam tập trung tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), kết hợp khảo sát thực tế tại khu vực miền Trung với sự hỗ trợ của Công ty Chứng khoán LP (chi nhánh Đà Nẵng và chi nhánh Huế), đồng thời đối chiếu kinh nghiệm với một số thị trường phái sinh quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2024; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của 3 nền tảng lý thuyết:

  • Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định hành vi thông qua ba thành phần cốt lõi gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance Theory) (Barberis & Thaler, 2003; Baker & Nofsinger, 2010; Ricciardi & Simon, 2000): Làm rõ các sai lệch nhận thức phi lý trí của nhà đầu tư như hiệu ứng bầy đàn (herd behavior), thiên kiến xác nhận (confirmation bias) và thiên kiến cảm xúc (lòng tham và nỗi sợ hãi).
  • Lý thuyết Nhận thức rủi ro (Risk Perception Theory) (Barber & Odean, 2013; Lê Trung Hiếu, 2021): Chỉ ra rằng hành vi đầu tư không chỉ phụ thuộc vào rủi ro thực tế của tài sản mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi đánh giá chủ quan dựa trên kinh nghiệm cá nhân và thông tin thị trường.

Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Phan Trần Trung Dũng, 2020; Ngô Thúy Dung, 2021; Nguyễn Minh Kiều & Võ Xuân Diệu, 2023; Lê Trung Hiếu, 2021; Bapna và cộng sự, 2019; Hoffmann & Post, 2016), mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 1 biến phụ thuộc và 6 biến độc lập:

  • Biến phụ thuộc: Ý định đầu tư (YD - Investment Intention).
  • Biến độc lập: Kiến thức tài chính (KTTC), Nhận thức rủi ro (RR), Tâm lý đầu tư (TL), Kinh nghiệm đầu tư (KN), Ảnh hưởng từ môi trường thị trường (MT), Lợi nhuận kỳ vọng (LN).

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm 6 giả thuyết:

  • $H_1$: Kiến thức tài chính có tác động cùng chiều (+) đến ý định đầu tư.
  • $H_2$: Nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều (-) đến ý định đầu tư.
  • $H_3$: Tâm lý đầu tư có tác động cùng chiều (+) đến ý định đầu tư.
  • $H_4$: Kinh nghiệm đầu tư có tác động cùng chiều (+) đến ý định đầu tư.
  • $H_5$: Ảnh hưởng từ môi trường thị trường có tác động cùng chiều (+) đến ý định đầu tư.
  • $H_6$: Lợi nhuận kỳ vọng có tác động cùng chiều (+) đến ý định đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan các công trình nghiên cứu, báo cáo từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), HNX; phỏng vấn chuyên gia gồm chuyên viên phân tích chứng khoán tại các công ty môi giới, nhà đầu tư lâu năm và giảng viên chuyên ngành tài chính nhằm hiệu chỉnh thang đo phù hợp bối cảnh Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu áp dụng công thức của Hair và cộng sự (2010) với $N \ge 5 \times$ số biến quan sát. Mẫu khảo sát hợp lệ thu thập được là $N = 125$ phiếu (từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025) bằng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (snowball sampling) qua Google Forms, các nhóm Facebook, Zalo và phỏng vấn trực tiếp tại Công ty Chứng khoán LP.
    • Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và ngôn ngữ R 4.0 với gói thư viện lavaan (phiên bản 0.6-19). Quy trình gồm: làm sạch dữ liệu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax; Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) bằng phương pháp ước lượng Maximum Likelihood; Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS); Kiểm định ANOVA và Independent Samples T-test để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm kinh tế - tài chính căn bản về chứng khoán phái sinh và cơ chế vận hành của thị trường. Tác giả phân loại 4 công cụ phái sinh chính gồm: Hợp đồng tương lai (Futures), Hợp đồng quyền chọn (Options), Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) và Hợp đồng hoán đổi (Swaps). Chương này làm rõ 8 đặc tính kỹ thuật cốt lõi phân biệt phái sinh với chứng khoán cơ sở: tỷ lệ đòn bẩy cao, chức năng phòng ngừa rủi ro, tính thanh khoản tập trung, tính chất đầu cơ cao, không đòi hỏi sở hữu tài sản cơ sở, kỳ hạn cố định theo chu kỳ thanh toán, khả năng giao dịch hai chiều (vị thế mua Long và vị thế bán Short), và mức độ tương quan giá với tài sản cơ sở.

Tiêu chí Chứng khoán phái sinh Chứng khoán truyền thống
Bản chất Hợp đồng tài chính dựa trên tài sản cơ sở Cổ phiếu, trái phiếu do doanh nghiệp/chính phủ phát hành
Phương thức giao dịch Ký quỹ trên sàn, cho phép mở vị thế mua và bán khống Nhà đầu tư phải mua trước và chỉ bán khi giá tăng
Thời gian nắm giữ Có ngày đáo hạn cố định Không có ngày đáo hạn, có thể nắm giữ dài hạn
Mức độ rủi ro Rất cao do đòn bẩy và biến động giá mạnh Thấp hơn, phụ thuộc vào hiệu quả của tổ chức phát hành
Khả năng sinh lời Sinh lời cả khi thị trường tăng điểm và giảm điểm Chỉ sinh lời khi giá cổ phiếu tăng hoặc nhận cổ tức
Mục đích Phòng hộ rủi ro, đầu cơ chênh lệch giá Đầu tư dài hạn, hưởng cổ tức, quyền cổ đông

Bên cạnh việc so sánh công cụ, chương 1 đi sâu đối chiếu ưu điểm và rủi ro của phái sinh: tối ưu hóa vốn qua đòn bẩy và phòng vệ danh mục (Ricciardi & Simon, 2000; Hull, 2022) đối lập với rủi ro biến động giá, rủi ro thanh khoản hợp đồng kém và rủi ro hệ thống (Barber & Odean, 2013; Hoffmann & Post, 2016). Tác giả thiết lập bảng tổng hợp 6 nhóm nhân tố tác động, lập bảng mã hóa 28 biến quan sát từ KTTC1–KTTC5, RR1–RR4, TL1–TL4, KN1–KN4, MT1–MT3, LN1–LN4 đến YD1–YD4, hoàn thiện sơ đồ mô hình nghiên cứu và 6 giả thuyết thực nghiệm.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thị trường phái sinh Việt Nam từ năm 2017 đến 2024, so sánh cấu trúc thị trường với các trung tâm tài chính quốc tế (CME Group, Eurex, JPX). Sau đó, chương tập trung vào kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên mẫu khảo sát 125 quan sát hợp lệ:

Đặc điểm nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 60 48,4%
Nữ 65 51,6%
Độ tuổi 25–35 tuổi (nhóm chiếm tỷ trọng cao nhất) 34 27,2%
Trình độ học vấn Đại học 50 40,6%
Tổng cộng Đại học trở lên ~87 Gần 70%
Thu nhập bình quân/tháng Dưới 10 triệu VNĐ 43 34,4%
Từ 10–20 triệu VNĐ 46 36,8%
Trên 20 triệu VNĐ 36 28,2%
Kinh nghiệm giao dịch cổ phiếu Dưới 1 năm 33 26,0%
Trạng thái đầu tư phái sinh Chưa từng đầu tư phái sinh 64 51,2%
Đã từng đầu tư phái sinh 61 48,8%

Thống kê mô tả điểm trung bình chỉ ra:

  • Thang đo Kiến thức tài chính (KTTC) có biến KTTC5 ghi nhận điểm trung bình thấp ($2,736$), chứng minh hiểu biết về ứng dụng phái sinh để phòng hộ rủi ro còn rất hạn chế.
  • Thang đo Nhận thức rủi ro (RR) ghi nhận điểm trung bình thấp nhất trong các cấu trúc (dao động ở mức $2,984$), phản ánh tâm lý xem nhẹ rủi ro của nhà đầu tư cá nhân.
  • Biến KN1 (kinh nghiệm giao dịch tài chính) đạt mức cao nhất ($3,312$). Biến MT2 (mức độ tiếp cận thông tin thị trường) đạt $3,296$. Biến ý định tham gia trong tương lai gần (YD1) đạt $2,976$.

Kết quả kiểm định đo lường:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Hệ số của các thang đo dao động từ $0,879$ (Môi trường thị trường - 4 biến) đến $0,904$ (Kiến thức tài chính) và các thang đo khác đều đạt giá trị cao từ $0,80$ đến $0,928$. Hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh đều lớn hơn $0,3$ (ví dụ: KTTC1 đạt $0,917$; KTTC2 đạt $0,906$; KN3 đạt $0,876$; MT1 đạt $0,828$; MT3 đạt $0,880$; YD3 đạt $0,847$).
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO đạt $0,766$ (đạt yêu cầu $> 0,5$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p = 0,000$. Đồ thị Scree Plot xác định điểm gãy rõ ràng tại thành phần thứ 7 với giá trị Eigenvalue $> 1$. Phép trích PCA trích xuất được 7 nhân tố với tổng phương sai giải thích đạt $78,737%$, tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn $0,4$. Đồ thị phân tán xoay (Component Plot) thể hiện sự hội tụ và phân kỳ rõ nét.
  • Phân tích CFA: Mô hình đo lường 7 nhân tố chuẩn hóa đạt độ phù hợp vượt trội với dữ liệu thực tế: $\chi^2 = 394,948$; bậc tự do $df = 329$; tỷ lệ $\chi^2/df = 1,20$ (nằm trong ngưỡng tối ưu $< 2$); $CFI = 0,970$; $TLI = 0,966$ (đều $> 0,95$); $RMSEA = 0,040$ với khoảng tin cậy $90%$ CI $[0,022; 0,054]$; $SRMR = 0,058$ ($< 0,08$). Tất cả các trọng số chuẩn hóa của biến quan sát đều $> 0,70$ ($p < 0,001$). Độ tin cậy tổng hợp (CR) đều $> 0,7$ và phương sai trích trung bình (AVE) đều $> 0,5$ (ví dụ: nhân tố KTTC có $\sqrt{AVE} = 0,843$).
  • Kết quả Hồi quy tuyến tính bội: Biến Môi trường thị trường (MT) là biến độc lập duy nhất có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$ ($p < 0,05$) đối với Ý định đầu tư (YD). Biến Kinh nghiệm đầu tư (KN) xuất hiện mối quan hệ nghịch chiều với ý định đầu tư. Các biến Kiến thức tài chính, Nhận thức rủi ro và Lợi nhuận kỳ vọng không thể hiện ý nghĩa thống kê mạnh trong việc dự báo ý định.
  • Phân tích khác biệt (ANOVA/T-test): Kiểm định ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định đầu tư theo độ tuổi (nhóm tuổi lớn hơn có ý định đầu tư cao hơn nhóm trẻ tuổi) và theo kinh nghiệm giao dịch.

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam

Dựa trên định hướng phát triển thị trường vốn Việt Nam và các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng theo 3 nhóm đối tượng thực thi:

  1. Đối với nhà đầu tư cá nhân: Chuyển đổi tư duy từ đầu cơ chênh lệch giá sang công cụ quản trị rủi ro danh mục; chủ động tham gia các khóa đào tạo chuẩn hóa về cơ chế đòn bẩy ký quỹ và nguyên lý đóng vị thế cắt lỗ tự động; kiểm soát thiên kiến tâm lý bầy đàn trước các biến động ngắn hạn.
  2. Đối với các công ty chứng khoán: Tối ưu hóa hệ thống giao dịch công nghệ, nâng cấp tính năng cảnh báo tỷ lệ ký quỹ theo thời gian thực; tổ chức các hội thảo chuyên đề, chương trình đào tạo phân tích kỹ thuật và chiến lược phòng vệ chuyên sâu; xây dựng tài liệu tư vấn minh bạch hóa mức độ biến động của hợp đồng tương lai cho khách hàng mới.
  3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN, HNX):
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm phái sinh thông qua việc nghiên cứu triển khai hợp đồng quyền chọn trên cổ phiếu đơn lẻ, hợp đồng tương lai trên nhiều chỉ số ngành khác ngoài VN30.
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường và cơ chế giám sát các giao dịch thao túng chỉ số cơ sở tác động đến chỉ số phái sinh trong phiên đáo hạn.
    • Ban hành các chính sách ưu đãi nhằm thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư định chế, quỹ đầu tư trong và ngoài nước nhằm cân bằng cơ cấu thị trường, giảm thiểu rủi ro đầu cơ từ khối cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm rõ ràng cùng các dữ kiện số học cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

  • Mô hình đo lường gồm 7 cấu trúc và 28 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị giá trị hội tụ cao: tổng phương sai trích đạt $78,737%$, các chỉ số kiểm định CFA lý tưởng với $\chi^2/df = 1,20$; $CFI = 0,970$; $TLI = 0,966$; $RMSEA = 0,040$.
  • Phân tích hồi quy xác lập bằng chứng thực nghiệm: Môi trường thị trường (MT) là yếu tố tác động tích cực nhất và có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$ ($p < 0,05$) đến ý định đầu tư. Nhà đầu tư cá nhân đặc biệt coi trọng sự minh bạch của khung khổ pháp lý và tính ổn định của hạ tầng giao dịch khi quyết định mở vị thế.
  • Phát hiện mối quan hệ nghịch chiều giữa kinh nghiệm giao dịch và ý định đầu tư: nhà đầu tư có thâm niên tham gia thị trường lại tỏ ra thận trọng hơn, có xu hướng giảm ý định mở rộng giao dịch phái sinh do nhận thức rõ mức độ khốc liệt của đòn bẩy và rủi ro thua lỗ từ các chu kỳ trước.
  • Trái ngược với các giả định lý thuyết thông thường, các biến Kiến thức tài chính, Nhận thức rủi ro và Lợi nhuận kỳ vọng không thể hiện năng lực dự báo có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy. Điều này phản ánh thực trạng đặc thù của thị trường Việt Nam: quyết định tham gia phái sinh của nhà đầu tư cá nhân phần nhiều chịu sự lôi kéo từ bối cảnh thị trường hơn là nền tảng tri thức tài chính bài bản.
  • Đóng góp khoa học của nghiên cứu thể hiện ở việc bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hành vi nhà đầu tư cá nhân trên thị trường phái sinh non trẻ tại một quốc gia đang phát triển; đồng thời cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và tính tương thích cao để làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu còn tương đối nhỏ ($N = 125$ quan sát), đạt mức tối thiểu theo công thức của Hair và cộng sự (2010) nhưng chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ hơn 1,3 triệu tài khoản phái sinh trên toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết tập trung chủ yếu vào đối tượng nhà đầu tư tại khu vực miền Trung (Huế, Đà Nẵng) thông qua sự hỗ trợ của chi nhánh Công ty Chứng khoán LP, chưa khảo sát sâu hai trung tâm tài chính lớn nhất nước là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Dữ liệu nghiên cứu mang tính chất cắt ngang (cross-sectional) tại thời điểm đầu năm 2025, chưa phản ánh được sự biến chuyển trong ý định đầu tư qua các chu kỳ thị trường biến động mạnh khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhằm tăng cường tính đại diện thống kê.
  • Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động gián tiếp hoặc vai trò trung gian/điều tiết của nhận thức rủi ro và kinh nghiệm đầu tư.
  • Nghiên cứu so sánh hành vi đầu tư phái sinh giữa nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư có tổ chức khi các sản phẩm phái sinh mới được cơ quan quản lý đưa vào vận hành.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận bài bản trong việc kết hợp các lý thuyết hành vi (TPB, Tài chính hành vi) vào thị trường tài chính bậc cao. Đặc biệt, quy trình kiểm định thang đo định lượng từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích CFA bằng phần mềm R (lavaan) đến hồi quy OLS là cấu trúc mẫu chuẩn mực cho các đề tài khóa luận thực nghiệm.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và thang đo chi tiết về nhận thức và ý định tham gia phái sinh trong giai đoạn thị trường phái sinh Việt Nam bước vào giai đoạn mở rộng sản phẩm.
  • Bộ phận tư vấn, phân tích và quản trị rủi ro tại các công ty chứng khoán: Giúp nắm bắt tâm lý khách hàng cá nhân (mức độ hiểu biết phòng hộ còn thấp, sự thận trọng gia tăng theo số năm kinh nghiệm), từ đó thiết kế sản phẩm tư vấn, công cụ quản trị danh mục và chương trình đào tạo phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và dữ liệu được thu thập bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 125 phiếu khảo sát hợp lệ, thu thập từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025. Dữ liệu được thu thập kết hợp cả kênh trực tuyến (Google Forms, Zalo, Facebook Groups) và trực tiếp (phỏng vấn tại Công ty Chứng khoán LP – Chi nhánh Huế) thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (snowball sampling).

2. Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam hiện có những sản phẩm giao dịch chủ yếu nào theo công bố trong nghiên cứu?
Theo tác giả, thị trường phái sinh Việt Nam từ khi vận hành (năm 2017) đến nay vẫn chủ yếu cung cấp hai sản phẩm là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (giao dịch sôi động nhất, bình quân năm 2022 vượt 200.000 hợp đồng/ngày) và hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ; thị trường chưa triển khai các sản phẩm quyền chọn (options) hay hợp đồng hoán đổi (swaps).

3. Yếu tố nào có tác động cùng chiều mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê tới ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân?
Kết quả phân tích hồi quy xác định Ảnh hưởng từ môi trường thị trường (MT) là biến độc lập duy nhất có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$) tới ý định đầu tư. Nhà đầu tư có xu hướng tham gia mạnh hơn khi nhận thấy môi trường pháp lý minh bạch và hạ tầng thị trường ổn định.

4. Tại sao kinh nghiệm đầu tư lại có mối quan hệ nghịch chiều với ý định đầu tư trong kết quả khảo sát?
Kết quả cho thấy nhà đầu tư có thâm niên và kinh nghiệm giao dịch nhiều hơn lại có thái độ thận trọng hơn đối với chứng khoán phái sinh. Nhờ từng trải nghiệm thực tế về rủi ro thua lỗ và hiểu rõ tác động hai chiều khốc liệt của đòn bẩy ký quỹ, nhóm nhà đầu tư này không còn tâm lý hưng phấn đầu cơ như những nhà đầu tư mới tham gia thị trường.

5. Mô hình phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đạt được các chỉ số độ phù hợp (model fit) cụ thể như thế nào?
Mô hình CFA trên 7 nhân tố đạt độ phù hợp rất cao: Chi-square/df đạt $1,20$ ($\chi^2 = 394,948; df = 329$), $CFI = 0,970$, $TLI = 0,966$, $RMSEA = 0,040$ (với khoảng tin cậy 90% từ $0,022$ đến $0,054$) và $SRMR = 0,058$. Tất cả các hệ số tải chuẩn hóa của các biến quan sát đều vượt ngưỡng $0,70$ với $p < 0,001$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thân Bảo Ngọc đã cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm công phu về các nhân tố chi phối ý định đầu tư của cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết TPB, tài chính hành vi và nhận thức rủi ro cùng quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ qua EFA, CFA và OLS, nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò quyết định của môi trường thị trường và sự thận trọng từ kinh nghiệm đầu tư. Các kết quả và đề xuất trong công trình là căn cứ thực tiễn giá trị giúp các cơ quan quản lý và các công ty chứng khoán hoàn thiện chính sách, nâng cao chất lượng đào tạo nhà đầu tư nhằm xây dựng thị trường phái sinh Việt Nam phát triển minh bạch và bền vững.