Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống ngân hàng thương mại, hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là mảng nghiệp vụ mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu đời sống của người dân ngày càng gia tăng và trở nên đa dạng, thúc đẩy nhu cầu vay vốn để tài trợ cho các kế hoạch chi tiêu vượt quá mức thu nhập tức thời. Tại Việt Nam, các chính sách kích cầu kinh tế và gói hỗ trợ lãi suất thấp đã tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động bán lẻ, trong đó cho vay tiêu dùng là phân khúc trọng tâm. Cho vay tiêu dùng mang đặc điểm phân tán rủi ro tốt nhờ tập khách hàng rộng lớn, mang lại nguồn thu ổn định cho ngân hàng nếu được kiểm soát hiệu quả.

Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình (MBBank Quảng Bình), hoạt động cho vay tiêu dùng tại đây đã bắt đầu được quan tâm nhưng hiệu quả vận hành chưa thực sự tương xứng với tiềm năng, năng lực cạnh tranh chưa cao và người đi vay vẫn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức. Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Thị Bích Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình" (Analysis of Consumer Lending Activities at Military Commercial Joint Stock Bank - Quang Binh Branch).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên việc phân tích và đánh giá tổng thể thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại MBBank Quảng Bình giai đoạn 2022 - 2024, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại.
    • Phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại MBBank Quảng Bình trong giai đoạn 3 năm (2022 - 2024).
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng hoạt động cho vay tiêu dùng tại chi nhánh.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động cho vay tiêu dùng tại MBBank Quảng Bình; đối tượng điều tra khảo sát là các khách hàng cá nhân đang vay tiêu dùng tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng kinh doanh trong giai đoạn 2022 - 2024; số liệu khảo sát sơ cấp được thu thập vào đầu năm 2024; các giải pháp và định hướng đề xuất có giá trị áp dụng cho những năm tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy chế, quy mô dư nợ, cơ cấu khoản vay, rủi ro tín dụng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cho vay tiêu dùng cá nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và quản trị ngân hàng hiện hành tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý: Vận dụng Khoản 1 Điều 2, Điều 4 và Điều 7 của Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xác định khái niệm cho vay, các nguyên tắc bắt buộc (sử dụng vốn đúng mục đích, hoàn trả đầy đủ gốc và lãi đúng hạn) cùng các điều kiện cấp tín dụng (năng lực hành vi dân sự, mục đích vay vốn hợp pháp, phương án sử dụng vốn khả thi và năng lực tài chính). Phân loại nợ và trích lập dự phòng được đối chiếu theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN quy định về 5 nhóm nợ (Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn; Nhóm 2: Nợ cần chú ý; Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn; Nhóm 4: Nợ nghi ngờ; Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận sử dụng 4 nhóm tiêu chí:
    • Chỉ tiêu quy mô: Số lượng khách hàng vay vốn, dư nợ cho vay tiêu dùng, doanh số cho vay và tốc độ tăng trưởng liên khóa.
    • Chỉ tiêu chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro chung và cụ thể.
    • Chỉ tiêu hiệu quả tín dụng: Vòng quay vốn tín dụng (Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân), tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động tín dụng.
    • Chỉ tiêu chất lượng dịch vụ: Tiện ích sản phẩm, mức độ minh bạch của chính sách lãi suất, quy trình thẩm định, cơ sở vật chất và thái độ phục vụ của nhân viên tín dụng.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu được kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động và tài liệu thống kê tín dụng nội bộ tại MBBank Quảng Bình từ năm 2022 đến 2024; số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh tỉnh Quảng Bình và các ấn phẩm chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế sẵn gửi tới khách hàng vay vốn tiêu dùng cá nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng được chọn là $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}10$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 96 người. Để gia tăng độ tin cậy và bù đắp các phản hồi không hợp lệ, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên 130 khách hàng thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp kết hợp phỏng vấn qua điện thoại.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm thống kê Excel và SPSS, kết hợp kỹ thuật phân tổ thống kê, tính toán số tuyệt đối, số tương đối và thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình) nhằm phản ánh đúng thực trạng vận hành tín dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại

Chương này làm rõ bản chất của cho vay tiêu dùng là hình thức tín dụng tài trợ cho nhu cầu chi tiêu của cá nhân và hộ gia đình dựa trên cam kết hoàn trả gốc và lãi. Đặc điểm cốt lõi của loại hình này là mức lãi suất thường có tính chất "cứng" và cao hơn lãi suất cho vay doanh nghiệp nhằm bù đắp chi phí quản lý món vay nhỏ lẻ cùng mức rủi ro tiềm ẩn lớn, do nguồn trả nợ phụ thuộc hoàn toàn vào tính ổn định của thu nhập cá nhân (dễ chịu tác động bởi sức khỏe, việc làm). Tác giả phân loại cho vay tiêu dùng theo 4 tiêu chí: theo mục đích (nhà ở, phương tiện đi lại, học tập, chữa bệnh, tiêu dùng khác); theo phương thức cho vay (thấu chi, từng lần, theo hạn mức, trả góp, gián tiếp); theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm); và theo hình thức bảo đảm (có tài sản bảo đảm hoặc không có tài sản bảo đảm/tín chấp).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu cho thấy đến cuối năm 2023, dư nợ cho vay tiêu dùng toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam đạt hơn 2 triệu tỷ đồng, chiếm khoảng 20% - 22% tổng dư nợ nền kinh tế. Riêng trên địa bàn tỉnh Quảng Bình, dư nợ tiêu dùng đạt khoảng 8.700 tỷ đồng, chiếm xấp xỉ 25% tổng dư nợ tín dụng toàn tỉnh. Các tổ chức tín dụng chiếm thị phần lớn gồm VietinBank, Vietcombank, Ngân hàng Chính sách Xã hội, Agribank, BIDV, TPBank và MBBank. Điểm hạn chế chung trên địa bàn là tỷ lệ cư dân nông thôn cao, hạn chế về năng lực tiếp cận công nghệ ngân hàng số và thói quen vay mượn từ kênh tín dụng phi chính thức.

Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình

Chương này đi sâu giới thiệu quá trình phát triển của MBBank (thành lập ngày 04/11/1994 với vốn ban đầu 20 tỷ đồng và 25 nhân sự; đến 30/06/2023 đã có vốn điều lệ trên 45.000 tỷ đồng và tổng tài sản hơn 806.000 tỷ đồng). Tại chi nhánh Quảng Bình, mô hình quản lý được tổ chức thành 4 bộ phận chính: Ban Giám đốc chi nhánh, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp và Phòng Sàn giao dịch.

Khóa luận trình bày các chỉ tiêu vận hành tổng thể và số liệu chuyên sâu về hoạt động cho vay tiêu dùng giai đoạn 2022 - 2024:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Quy mô nhân sự (Người) 42 47 55 +11,90% +17,02%
- Trình độ trên đại học 2 3 5 +50,00% +66,67%
- Trình độ đại học 40 44 48 +10,00% +9,09%
- Lao động nam 19 21 22 +10,53% +4,76%
- Lao động nữ 23 26 31 +13,04% +19,23%
Tài chính chi nhánh (Tỷ VND)
- Tiền gửi của khách hàng 3.579 4.335 5.268 +21,12% +21,52%
- Tổng thu nhập hoạt động 44,5 52,3 61,4 +17,53% +17,40%
- Thu nhập từ hoạt động tín dụng 37,3 43,2 50,9 +15,82% +17,82%
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 4,1 5,4 - +31,71% -
- Thu từ kinh doanh ngoại hối 0,7 0,3 - -57,14% -
Tín dụng tiêu dùng (Tỷ VND)
- Tổng dư nợ cho vay tiêu dùng 42,6 - 143,4 - +236,62% (so với 2022)

Số liệu thực tế phản ánh tổng dư nợ cho vay tiêu dùng của MBBank Quảng Bình có bước tăng trưởng nhanh từ 42,6 tỷ đồng năm 2022 lên 143,4 tỷ đồng năm 2024 (tăng 236,6%). Cơ cấu cho vay theo thời hạn dịch chuyển mạnh sang các khoản vay trung và dài hạn, chiếm tỷ trọng trên 63% tổng dư nợ. Mục đích sử dụng vốn tập trung nhiều nhất vào việc xây dựng, sửa chữa nhà ở và mua sắm phương tiện giao thông. Công tác kiểm soát rủi ro ghi nhận kết quả khả quan khi tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tiêu dùng duy trì dưới ngưỡng an toàn (ở mức 0,x%) và có xu hướng giảm qua các năm.

Kết quả điều tra 130 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng tương đối tích cực, đặc biệt là sự đánh giá cao về tác phong, tính lịch sự và trình độ của đội ngũ cán bộ tín dụng. Tuy nhiên, khách hàng cũng chỉ ra một số điểm hạn chế: mức lãi suất vay còn có sự chênh lệch và chưa thực sự linh hoạt; thời gian phê duyệt hồ sơ vay tại một số khâu thẩm định còn kéo dài; sự phân bổ kênh giao dịch số và tiếp cận dịch vụ trực tuyến đối với các khu vực huyện, xã ngoài trung tâm thành phố Đồng Hới còn gặp nhiều cản trở.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình

Dựa trên các định hướng mở rộng bán lẻ và ứng dụng chuyển đổi số của hệ thống MBBank, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp nghiệp vụ chính nhằm gia tăng hiệu quả tín dụng tiêu dùng tại chi nhánh:

  • Đẩy mạnh hoạt động cho vay trả góp: Tập trung vào các sản phẩm tài trợ nhu cầu thiết thực, có giá trị trung bình và lớn như mua sắm ô tô, nhà ở, tiện nghi gia đình thông qua phương thức trả gốc và lãi theo định kỳ phù hợp với dòng tiền thu nhập của khách hàng.
  • Thúc đẩy cho vay tiêu dùng ngắn hạn: Thiết kế các gói vay phục vụ nhu cầu vốn tức thời nhằm đẩy nhanh vòng quay vốn tín dụng, giảm áp lực dự phòng rủi ro dài hạn và hỗ trợ khách hàng trang trải các khoản chi tiêu học tập, sinh hoạt đột xuất.
  • Đẩy mạnh cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm (vay tín chấp): Khai thác triệt để nhóm đối tượng khách hàng hưởng lương từ ngân sách nhà nước, cán bộ nhân viên thuộc lực lượng vũ trang và người lao động tại các doanh nghiệp có tình hình tài chính ổn định, áp dụng chính sách cấp hạn mức linh hoạt dựa trên uy tín và giao dịch tài khoản.
  • Các kiến nghị hỗ trợ: Tác giả đưa ra các đề xuất cụ thể đối với Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ quyền lợi các bên), đối với Ngân hàng Nhà nước (duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định, tạo điều kiện tái cấp vốn), và đối với Hội sở chính MBBank (nâng cấp hạ tầng công nghệ, đơn giản hóa quy trình thẩm định nội bộ).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả cụ thể về hoạt động cho vay tiêu dùng tại MBBank Quảng Bình:

  • Kết quả bằng số liệu thực nghiệm:
    • Quy mô dư nợ tiêu dùng tăng trưởng mạnh từ 42,6 tỷ đồng (năm 2022) lên 143,4 tỷ đồng (năm 2024), tương ứng mức tăng 236,6%.
    • Khoản vay trung và dài hạn chiếm ưu thế chủ đạo với tỷ trọng tăng từ 63% trở lên trong cơ cấu kỳ hạn.
    • Tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng được kiểm soát chặt chẽ và suy giảm dần qua từng năm (dưới mức 1%).
    • Quy mô huy động vốn của chi nhánh tăng trưởng đều đặn: tiền gửi khách hàng tăng từ 3.579 tỷ đồng năm 2022 lên 4.335 tỷ đồng năm 2023 (+21,12%) và đạt 5.268 tỷ đồng năm 2024 (+21,52%).
    • Hoạt động tín dụng giữ vai trò nguồn thu nòng cốt, đóng góp từ 37,3 tỷ đồng (2022) lên 50,9 tỷ đồng (2024) vào tổng thu nhập của chi nhánh.
    • Bộ dữ liệu khảo sát 130 khách hàng xác nhận sự hài lòng cao đối với chất lượng nhân sự và tiện ích giao dịch ngân hàng điện tử.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 3 nhóm giải pháp thực tế nhắm thẳng vào các phương thức cho vay có tính thanh khoản và khả năng cạnh tranh cao: cho vay trả góp, cho vay tiêu dùng ngắn hạn và mở rộng cho vay không có tài sản bảo đảm cho nhóm đối tượng hưởng lương.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về hoạt động bán lẻ tại một chi nhánh ngân hàng quân đội trên địa bàn tỉnh Quảng Bình trong giai đoạn hậu dịch bệnh (2022 - 2024). Việc kết hợp giữa báo cáo tài chính 3 năm và kết quả khảo sát định lượng 130 khách hàng giúp các đánh giá mang tính khách quan, phản ánh chân thực các rào cản về lãi suất, thủ tục và khả năng tiếp cận vốn tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế: Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 130 khách hàng và được chọn theo phương pháp thuận tiện, chủ yếu phân bổ tại khu vực trung tâm hoặc các tệp khách hàng sẵn có do chi nhánh cung cấp danh sách, nên chưa bao quát toàn diện các phân khúc dân cư vùng sâu, vùng xa trong tỉnh. Dữ liệu tài chính thứ cấp phản ánh trong phạm vi một chi nhánh cụ thể (MBBank Quảng Bình) trong giai đoạn 2022 - 2024 nên tính đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang các địa bàn huyện, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để đánh giá sâu hơn sự khác biệt về hành vi vay tiêu dùng giữa khu vực thành thị và nông thôn. Đồng thời, các nghiên cứu sau có thể tập trung phân tích tác động của các mô hình chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) và trí tuệ nhân tạo trong việc quản trị rủi ro nợ xấu cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình thực hiện một khóa luận phân tích thực trạng tín dụng tại ngân hàng thương mại, cung cấp phương pháp xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng theo công thức Cochran (1977) kết hợp công cụ thống kê SPSS/Excel.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng: Các bảng dữ liệu về cơ cấu dư nợ, phân tích nợ xấu, cơ cấu nguồn vốn và kết quả khảo sát mức độ hài lòng của 130 khách hàng là nguồn thông tin hữu ích giúp các nhà quản trị tín dụng tại MBBank Quảng Bình và các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn miền Trung nhận diện các nút thắt về thời gian xử lý hồ sơ và chính sách lãi suất để cải thiện dịch vụ bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng và số lượng điều tra thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) cho nghiên cứu mô tả với tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$) và sai số cho phép $e = 0{,}10$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu tính toán là 96 khách hàng. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát 130 khách hàng vay tiêu dùng cá nhân tại MBBank Quảng Bình để nâng cao độ tin cậy.

2. Dư nợ cho vay tiêu dùng tại MBBank Quảng Bình biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024?
Dư nợ cho vay tiêu dùng tại chi nhánh ghi nhận sự gia tăng vượt bậc, tăng từ 42,6 tỷ đồng vào năm 2022 lên mức 143,4 tỷ đồng vào năm 2024, tương đương mức tăng trưởng 236,6%. Các khoản cho vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng áp đảo, trên 63% tổng dư nợ.

3. Khung pháp lý chủ đạo nào được tác giả sử dụng làm căn cứ phân tích hoạt động cho vay và quản lý nợ?
Tác giả viện dẫn hai văn bản cốt lõi của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Thông tư số 39/2016/TT-NHNN (quy định về khái niệm, 3 nguyên tắc cho vay và các điều kiện vay vốn của khách hàng) và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (quy định về tiêu chuẩn phân loại tài sản có thành 5 nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng).

4. Cơ cấu tổ chức và nhân sự tại MBBank Quảng Bình trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì?
Về tổ chức, chi nhánh gồm 4 đơn vị: Ban Giám đốc chi nhánh, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp và Phòng Sàn giao dịch. Về nhân sự, tổng số lao động tăng từ 42 người (2022) lên 47 người (2023) và đạt 55 người (2024). 100% nhân sự có trình độ từ đại học trở lên (năm 2024 có 5 người đạt trình độ trên đại học, chiếm 9,43%), trong đó lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo với 31 người (58%).

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp nghiệp vụ trọng tâm nào trong Chương 3 để phát triển mảng cho vay tiêu dùng?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp tín dụng trực tiếp gồm: (1) Đẩy mạnh hoạt động cho vay trả góp đối với hàng hóa, dịch vụ giá trị lớn; (2) Thúc đẩy các gói cho vay tiêu dùng ngắn hạn nhằm tăng tốc độ vòng quay vốn tín dụng; và (3) Mở rộng cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm (vay tín chấp) dựa trên uy tín và thu nhập thường xuyên của cán bộ, công nhân viên chức và người lao động có thu nhập ổn định.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Thủy đã phản ánh một cách hệ thống và chi tiết bức tranh hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quảng Bình giai đoạn 2022 - 2024. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính thứ cấp kết hợp điều tra thực tế 130 khách hàng, công trình đã làm nổi bật bước phát triển mạnh về quy mô dư nợ (đạt 143,4 tỷ đồng năm 2024) và khả năng kiểm soát nợ xấu ở mức thấp, đồng thời nhận diện rõ các hạn chế về thời gian thẩm định và độ phủ dịch vụ số tại địa phương. Các nhóm giải pháp phát triển cho vay trả góp, vay ngắn hạn và vay tín chấp được đề xuất trong khóa luận mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chiến lược mở rộng thị phần bán lẻ của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.