Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh huy động vốn quan trọng đối với nền kinh tế, đồng thời phản ánh tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh hiện tại và triển vọng phát triển của các doanh nghiệp niêm yết. Việc dự báo thị giá cổ phiếu giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận và quản trị rủi ro danh mục đầu tư. Tại Việt Nam, kể từ khi thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước theo Nghị định số 75/CP (ngày 28/11/1996) và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh đi vào hoạt động chính thức vào ngày 28/07/2000 với hai mã REE và SAM, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc về quy mô. Tính đến cuối tháng 11/2020, tổng vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết trên HOSE và HNX đạt 3,86 triệu tỷ đồng (tương đương gần 64% GDP); đến tháng 02/2021 đạt 5,6 triệu tỷ đồng (tương đương gần 90,3% GDP). Trong 4 tháng đầu năm 2021, Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) đã ghi nhận 366.816 tài khoản nhà đầu tư trong nước mới mở, tăng 93% so với cả năm 2020.

Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam mang đặc tính biến động phức tạp, phi tuyến tính, chịu sự chi phối của nhiều yếu tố vĩ mô, chính sách quản lý nhà nước và mức độ minh bạch thông tin tài chính. Các phương pháp dự báo truyền thống dựa trên thống kê mô tả, phân tích kỹ thuật cảm tính hay các mô hình kinh tế lượng tuyến tính thường bộc lộ hạn chế khi xử lý chuỗi thời gian tài chính có độ biến động cao. Sự phát triển của lĩnh vực khoa học dữ liệu và học sâu (Deep Learning), đặc biệt là kiến trúc bộ nhớ ngắn - dài (Long Short-Term Memory - LSTM), mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nắm bắt các phụ thuộc dài hạn của dữ liệu dạng chuỗi. Xuất phát từ bối cảnh đó và yêu cầu thực tế trong thời gian thực tập tại Công ty Cổ phần Giải pháp Tài chính FSS, tác giả Nguyễn Thị Hậu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng mô hình học sâu LSTM trong bài toán dự báo giá cổ phiếu ở thời điểm đóng cửa cho một số mã cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Tổng quan tình hình thị trường chứng khoán và các phương pháp dự báo giá cổ phiếu trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mạng nơ-ron nhân tạo, cấu trúc và cơ chế hoạt động của các cổng trong mạng học sâu LSTM.
  3. Thu thập dữ liệu thực tế, thực hiện tiền xử lý, thiết kế cấu trúc mạng LSTM, huấn luyện mô hình và đánh giá độ chính xác dự báo giá đóng cửa trên 5 mã cổ phiếu tiêu biểu tại Việt Nam so với mô hình chuỗi thời gian ARIMA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá cổ phiếu tại thời điểm đóng cửa (closing price) và mô hình học sâu LSTM áp dụng cho bài toán dự báo chuỗi thời gian.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, thử nghiệm cụ thể trên 5 mã cổ phiếu thuộc nhóm vốn hóa lớn VN30 gồm: ACB, FPT, MBB, SSI, VNM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian lịch sử được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021 (khoảng 576 phiên giao dịch cho mỗi mã cổ phiếu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính và kỹ thuật học máy:

  • Khung lý thuyết tài chính: Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) bắt nguồn từ nghiên cứu của Louis Bachelier và phát triển bởi Benoit Mandelbrot; mô hình bước đi ngẫu nhiên (Random Walk) được Burton Malkiel công bố năm 1973; các phương pháp phân tích cơ bản (định giá thông qua hệ số P/E, P/B) và phân tích kỹ thuật (đường trung bình động hàm mũ EMA, các mô hình nến, mô hình giá).
  • Khung lý thuyết học sâu: Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và Mạng nơ-ron tuần hoàn (RNN). Khóa luận đi sâu vào kiến trúc LSTM do Hochreiter & Schmidhuber giới thiệu năm 1997 nhằm giải quyết triệt để vấn đề mất mát đạo hàm (vanishing gradient) khi truyền ngược qua thời gian trong mạng RNN truyền thống.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Thu thập và chuẩn bị dữ liệu: Dữ liệu các phiên giao dịch hàng ngày của 5 mã cổ phiếu được thu thập từ nguồn CafeF, bao gồm các thuộc tính: giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất, giá điều chỉnh, khối lượng giao dịch và khối lượng khớp lệnh. Thuộc tính giá đóng cửa được lựa chọn làm biến mục tiêu do tính chất đại diện cho mức giá cân bằng cuối ngày và là giá tham chiếu cho phiên giao dịch kế tiếp.
    • Tiền xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp cửa sổ trượt (lookback window) với kích thước lb = 10 bước thời gian (10 ngày giao dịch liên tiếp để dự báo ngày tiếp theo). Dữ liệu của từng mã được phân chia thành tập huấn luyện (train set) và tập kiểm thử (test set) theo tỷ lệ 8:2 (80% train và 20% test).
    • Thiết kế kiến trúc mô hình: Xây dựng mô hình tuần tự Sequential thông qua thư viện Keras/TensorFlow trên ngôn ngữ Python, gồm 1 tầng ẩn LSTM với 256 đơn vị (units/nodes), kết nối với 1 tầng đầu ra Dense (1 node).
    • Thuật toán tối ưu và hàm mất mát: Sử dụng thuật toán tối ưu hóa Adam (Adaptive Moment Estimation) và hàm mất mát sai số bình phương trung bình (Mean Squared Error - MSE). Hàm kích hoạt lớp ẩn sử dụng hàm chỉnh lưu tuyến tính (ReLU) và lớp đầu ra sử dụng hàm kích hoạt tuyến tính (Linear).
    • Phương pháp đánh giá và đối chuẩn: Sử dụng chỉ số sai số MSE trên cả tập train và tập test để đo lường độ chính xác dự báo, đồng thời đối sánh trực tiếp với mô hình chuỗi thời gian cổ điển ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thị trường chứng khoán và vấn đề dự báo giá cổ phiếu

Chương 1 cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán quốc tế và Việt Nam, đồng thời hệ thống hóa các nhóm phương pháp dự báo thị giá tài chính:

  • Tổng quan thị trường và các trường phái dự báo: Khái quát lịch sử từ các sàn giao dịch sơ khai ở Venice (thế kỷ 13), Công ty Đông Ấn Hà Lan (1602), sàn giao dịch điện tử NASDAQ (1971), đến phân bổ quy mô vốn hóa toàn cầu (năm 2019 Mỹ chiếm 44,33% vốn hóa toàn cầu với 30,44 nghìn tỷ USD; Trung Quốc đạt 6,32 nghìn tỷ USD chiếm 9,21%). Phân tích ưu - nhược điểm của ba nhóm phương pháp: Phân tích cơ bản (dựa vào BCTC, P/E, P/B), Phân tích kỹ thuật (đồ thị, EMA, mô hình giá), và Phân tích định tính (tin tức, phương pháp SWOT).
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới: Trích dẫn các công trình điển hình về ứng dụng Machine Learning và Deep Learning. Điển hình như Salim Lahmiri (2011) so sánh PNN và SVM; Sreelekshmy Selvin cùng cộng sự (2017) đối chiếu ARIMA, RNN, LSTM, CNN trên các cổ phiếu Infosys, TCS, Cipla; Weiling Chen cùng cộng sự (2018) dùng RNN dự báo chỉ số HS300 đạt độ chính xác 60-70% với sai số 0,01 - 0,1; Mojtaba Nabipour cùng cộng sự trên sàn Tehran so sánh 9 mô hình khẳng định RNN và LSTM vượt trội; Mahla Nikou cùng cộng sự (2019) thực thi ANN, SVR, RF, LSTM trên Python 3.1 cho thấy LSTM đạt MSE/MAE thấp nhất. Tổng hợp khảo sát từ DBLP giai đoạn 2015-2020 của Zexin Hu cùng cộng sự cho thấy số lượng bài báo sử dụng LSTM và CNN tăng mạnh, trong đó 15% bài báo LSTM đạt độ chính xác 80-90%.
  • Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam: Khái quát các mô hình kết hợp ARIMA-GARCH trên tạp chí KH&CN Đại học Đà Nẵng; nghiên cứu mô hình hóa biến động VN-Index giai đoạn 2005-2016 bằng GARCH và EGARCH của nhóm tác giả Hồ Thủy Tiên, Hồ Thu Hoài, Ngô Văn Toàn; nghiên cứu phân loại xu hướng ngắn hạn bằng Bayesian Classifier của nhóm tác giả Hồ Vũ (2019); và nghiên cứu của Duc Huu Dat Nguyen cùng cộng sự (2019) ứng dụng LSTM đạt MSE = 0,0242. Từ cơ sở đó, tác giả luận giải việc lựa chọn mô hình học sâu LSTM cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết của phương pháp dự báo giá cổ phiếu dựa trên kỹ thuật học sâu LSTM

Chương 2 trình bày chi tiết toán học và cấu trúc của mạng nơ-ron cùng thuật toán LSTM:

  • Cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo: Mô tả cơ chế truyền tín hiệu qua các tầng đầu vào (input layer), tầng ẩn (hidden layer), và tầng đầu ra (output layer) với trọng số $W$, độ lệch bias $b$, tổng tuyến tính (linear) và các hàm kích hoạt phi tuyến.
  • Cơ chế hoạt động của khối nhớ LSTM: Giải thích cơ chế kiểm soát dòng thông tin qua ô trạng thái tế bào ($C_t$) và 3 cổng chức năng:
    • Cổng quên (Forget Gate - $f_t$): Quyết định lượng thông tin từ trạng thái trước cần loại bỏ thông qua hàm Sigmoid: $$f_t = \sigma(W_f \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_f)$$
    • Cổng vào (Input Gate - $i_t$): Quyết định thông tin mới được nạp vào ô trạng thái, kết hợp giá trị kích hoạt Sigmoid và vector trạng thái ứng viên $\tilde{C}t$ từ hàm Tanh: $$i_t = \sigma(W_i \cdot [h{t-1}, x_t] + b_i)$$ $$\tilde{C}t = \tanh(W_c \cdot [h{t-1}, x_t] + b_c)$$
    • Cập nhật trạng thái ô (Cell State - $C_t$): $$C_t = f_t * C_{t-1} + i_t * \tilde{C}_t$$
    • Cổng ra (Output Gate - $o_t$) và trạng thái ẩn ($h_t$): Kiểm soát giá trị đầu ra được truyền tới bước thời gian tiếp theo: $$o_t = \sigma(W_o \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_o)$$ $$h_t = o_t * \tanh(C_t)$$
  • Các biến thể của LSTM: Phân tích biến thể kết nối lỗ nhìn trộm (Peephole connections của Gers & Schmidhuber năm 2000), cấu trúc kết hợp cổng quên - cổng vào, và đơn vị tái chế Gated Recurrent Unit (GRU của Cho et al., 2014) tích hợp cổng cập nhật $z_t$.
  • Môi trường và công cụ tính toán: Khảo sát môi trường thực thi Google Colab (hỗ trợ GPU, thư viện PyTorch, Keras, TensorFlow), các thuật toán tối ưu (GD, SGD, Adam), và các hàm mất mát (MSE, MAE, Binary Crossentropy, Categorical Crossentropy).

Chương 3: Xây dựng mô hình dự báo giá đóng cửa của một số mã cổ phiếu sử dụng phương pháp LSTM

Chương 3 triển khai quy trình thực nghiệm gồm 4 bước: (1) Tiền xử lý dữ liệu, (2) Xây dựng mạng nơ-ron, (3) Huấn luyện mô hình, (4) Biểu diễn kết quả và đánh giá mô hình.

  • Dữ liệu thực nghiệm: Tập dữ liệu gồm ~576 phiên giao dịch (từ năm 2019 đến 2021) của 5 mã cổ phiếu: ACB (Ngân hàng TMCP Á Châu), FPT (CTCP FPT), MBB (Ngân hàng TMCP Quân đội), SSI (CTCP Chứng khoán SSI), và VNM (CTCP Sữa Việt Nam). Dữ liệu được trích xuất từ CafeF, tiến hành trích xuất chuỗi giá đóng cửa và phân chia 80% train, 20% test với độ dài cửa sổ nhìn lại lb = 10.
  • Cấu hình mô hình: Thiết lập mạng LSTM trên Keras với tầng LSTM 256 units, kết nối tầng Dense 1 node, hàm kích hoạt ReLU tại tầng ẩn và Linear tại tầng ra, thuật toán tối ưu Adam, hàm mất mát MSE.
  • Huấn luyện và thực nghiệm: Mô hình được huấn luyện riêng biệt cho từng mã cổ phiếu. Tiến hành ghi nhận đồ thị biến thiên giữa giá thực tế và giá dự báo trên cả hai tập train và test của từng mã ACB, FPT, MBB, SSI, VNM.
  • Đánh giá và so sánh: Tổng hợp kết quả dự báo và so sánh chỉ số lỗi MSE của mô hình LSTM với mô hình kinh tế lượng cổ điển ARIMA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã huấn luyện thành công mô hình học sâu LSTM trên tập dữ liệu chuỗi thời gian thực tế của 5 mã cổ phiếu thuộc rổ VN30. Kết quả thể hiện qua các phương diện:

  1. Khả năng bám sát xu hướng: Đồ thị giá dự báo trên tập huấn luyện (train) và tập kiểm thử (test) của cả 5 mã cổ phiếu (ACB, FPT, MBB, SSI, VNM) đều phản ánh sát diễn biến đường giá thực tế, ghi nhận đúng các điểm đảo chiều và xu hướng tăng/giảm trong ngắn hạn.
  2. Độ chính xác định lượng: Sai số bình phương trung bình (MSE) của mô hình LSTM duy trì ở mức thấp trên toàn bộ các mã thử nghiệm.
  3. So sánh với mô hình ARIMA: Kết quả đối chuẩn cho thấy mô hình học sâu LSTM đạt chỉ số sai số MSE thấp hơn đáng kể so với mô hình chuỗi thời gian truyền thống ARIMA, chứng minh ưu thế của mạng nơ-ron hồi quy trong việc học các quy luật phi tuyến phức tạp của thị trường tài chính.

Bảng tổng hợp tham số và cấu hình mô hình thực nghiệm trong khóa luận:

Thành phần cấu hình Thông số thiết lập trong khóa luận
Framework & Ngôn ngữ Python, Keras / TensorFlow, Google Colab
Kích thước cửa sổ trượt (Lookback - lb) 10 bước thời gian (10 ngày giao dịch)
Tỷ lệ phân chia dữ liệu 80% Huấn luyện (Train) : 20% Kiểm thử (Test)
Cấu trúc tầng ẩn 1 tầng LSTM với 256 units
Cấu trúc tầng đầu ra 1 tầng Dense (1 node output)
Hàm kích hoạt (Activation) ReLU (tầng ẩn) và Linear (tầng đầu ra)
Thuật toán tối ưu (Optimizer) Adam
Hàm mất mát (Loss function) Mean Squared Error (MSE)
Đối tượng dữ liệu Giá đóng cửa (ACB, FPT, MBB, SSI, VNM)
Mô hình đối chuẩn ARIMA

Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất:

  • Các công ty chứng khoán và tổ chức tài chính có thể tích hợp mô hình học sâu LSTM vào hệ thống phân tích định lượng nhằm hỗ trợ chuyên viên tư vấn và nhà đầu tư cá nhân nhận định xu hướng giá cổ phiếu ngắn hạn.
  • Nhà đầu tư nên kết hợp kết quả dự báo định lượng từ mô hình học máy với phân tích cơ bản về sức khỏe tài chính doanh nghiệp và tin tức thị trường để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mạng nơ-ron hồi quy và cơ chế hoạt động chi tiết của các cổng trong tế bào LSTM.
  • Xây dựng quy trình thực nghiệm tiền xử lý dữ liệu và cấu hình tham số mạng học sâu hoàn chỉnh trên dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định mô hình LSTM có hiệu quả dự báo vượt trội so với mô hình chuỗi thời gian tuyến tính truyền thống ARIMA trên nhóm cổ phiếu VN30.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dung lượng tập dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm được giới hạn trong khoảng thời gian từ 2019 đến 2021 với quy mô khoảng 576 phiên giao dịch cho mỗi mã cổ phiếu, chưa bao quát được nhiều chu kỳ thị trường qua các thời kỳ khủng hoảng kinh tế khác nhau.
  • Phạm vi thuộc tính đầu vào: Mô hình mới chỉ sử dụng mô hình đơn biến dựa trên chuỗi giá đóng cửa lịch sử, chưa tích hợp các biến đầu vào khác như khối lượng giao dịch, biên độ giá cao/thấp nhất, các chỉ báo kỹ thuật phụ trợ (RSI, MACD) hoặc các yếu tố vĩ mô và tin tức kinh tế xã hội.
  • Phạm vi cổ phiếu thử nghiệm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 mã cổ phiếu có tính thanh khoản cao và vốn hóa lớn thuộc rổ VN30 (ACB, FPT, MBB, SSI, VNM), chưa mở rộng kiểm chứng trên các nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ (Mid-cap, Small-cap) hoặc các sàn HNX, UPCOM.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu lịch sử để gia tăng số lượng mẫu huấn luyện cho mô hình học sâu.
  • Xây dựng mô hình LSTM đa biến (Multivariate LSTM) kết hợp nhiều thuộc tính giao dịch và các chỉ số kinh tế vĩ mô.
  • Nghiên cứu kết hợp kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích cảm xúc tin tức tài chính, mạng xã hội, hoặc thử nghiệm các cấu trúc mạng lai như CNN-LSTM và cơ chế Attention Mechanism nhằm nâng cao độ chính xác dự báo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin, và Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cơ sở toán học của mạng LSTM, cách vận hành các cổng chức năng và quy trình triển khai mô hình học sâu dự báo chuỗi thời gian tài chính trên ngôn ngữ Python/Keras.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích định lượng (Quant Analyst) tại các công ty tài chính, chứng khoán: Tham khảo quy trình tiền xử lý dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam (nguồn CafeF), phương pháp thiết lập cửa sổ trượt (lookback) và so sánh thực nghiệm giữa mô hình học sâu với các mô hình kinh tế lượng truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã lựa chọn những mã cổ phiếu cụ thể nào để tiến hành thử nghiệm mô hình LSTM?

Tác giả đã lựa chọn 5 mã cổ phiếu tiêu biểu thuộc nhóm chỉ số vốn hóa lớn VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm: ACB (Ngân hàng TMCP Á Châu), FPT (CTCP FPT), MBB (Ngân hàng TMCP Quân đội), SSI (CTCP Chứng khoán SSI), và VNM (CTCP Sữa Việt Nam).

2. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ nguồn nào và phân chia tỷ lệ huấn luyện/kiểm thử ra sao?

Dữ liệu lịch sử giao dịch được tác giả thu thập từ cổng thông tin CafeF trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021 với dung lượng khoảng 576 dòng dữ liệu cho mỗi mã cổ phiếu. Dữ liệu được phân chia thành tập huấn luyện (train) và tập kiểm thử (test) theo tỷ lệ 8:2 (80% train và 20% test).

3. Cấu trúc mạng nơ-ron LSTM và các tham số kỹ thuật được thiết lập cụ thể như thế nào?

Mô hình được xây dựng theo kiến trúc mạng tuần tự Sequential trên thư viện Keras/Python gồm:

  • Tầng ẩn LSTM với 256 đơn vị (units).
  • Tầng đầu ra Dense với 1 nút (node).
  • Cửa sổ trượt thời gian (lookback lb = 10).
  • Hàm kích hoạt: ReLU cho tầng ẩn và Linear cho tầng đầu ra.
  • Thuật toán tối ưu: Adam.
  • Hàm mất mát: Mean Squared Error (MSE).

4. Tại sao tác giả lại lựa chọn thuộc tính giá đóng cửa làm biến mục tiêu để dự báo?

Theo phân tích của tác giả, giá đóng cửa (closing price) là mức giá khớp lệnh cuối cùng trong một phiên giao dịch, phản ánh sự đồng thuận giữa bên mua và bên bán tại thời điểm kết thúc phiên. Hơn nữa, giá đóng cửa đóng vai trò là mức giá tham chiếu cho phiên giao dịch kế tiếp và có tính liên kết thời gian gần nhất với tương lai so với các thuộc tính giao dịch khác trong ngày.

5. Kết quả đánh giá mô hình LSTM so với mô hình ARIMA được thể hiện như thế nào trong khóa luận?

Trong khóa luận, hiệu quả dự báo của mô hình LSTM được đối sánh trực tiếp với mô hình chuỗi thời gian cổ điển ARIMA thông qua chỉ số sai số bình phương trung bình (MSE). Kết quả thực nghiệm khẳng định mô hình học sâu LSTM đạt chỉ số sai số MSE thấp hơn và mô phỏng sát đường biến động giá thực tế hơn so với mô hình ARIMA trên tập dữ liệu kiểm thử của các mã cổ phiếu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hậu tại Khoa Hệ thống thông tin quản lý - Học viện Ngân hàng đã nghiên cứu và ứng dụng mô hình học sâu LSTM vào bài toán dự báo giá đóng cửa chuỗi thời gian tài chính tại Việt Nam. Thông qua việc thử nghiệm trên 5 mã cổ phiếu thuộc nhóm VN30 giai đoạn 2019-2021, nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mạng LSTM so với mô hình truyền thống ARIMA về chỉ số sai số MSE và khả năng bám sát xu hướng thị trường. Đề tài đóng góp một quy trình thực nghiệm có tính hệ thống và là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.