Luận văn: Tác động của ACFTA đến Thương mại Việt Nam - Trung Quốc (ĐH Kinh Tế)

Luận văn: Tác động của Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN Trung Quốc đến thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Phân tích chuyên sâu, kết quả nghiên cứu và kiến nghị.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ACFTA Tác động đến Thương mại Việt Trung

Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) là một thỏa thuận thương mại mang tính bước ngoặt, được ký kết vào ngày 4 tháng 11 năm 2002. Hiệp định này đã mở đường cho việc hình thành một trong những khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới, bao gồm 11 quốc gia với dân số khổng lồ. Mục tiêu chính của ACFTA là củng cố và tăng cường hợp tác kinh tế, tự do hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ và tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi. Đối với quan hệ thương mại Việt - Trung, hiệp định này vừa là cơ hội lớn vừa là thách thức không nhỏ. Việc dỡ bỏ các hàng rào thuế quan đã thúc đẩy kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc, mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, tác động của ACFTA cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp trong nước và làm gia tăng tình trạng nhập siêu từ Trung Quốc. Việc hiểu rõ các nội dung cốt lõi, lộ trình cam kết và các tác động đa chiều của hiệp định là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam có thể hoạch định chính sách phù hợp, tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu các rủi ro trong quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng này. Phân tích các khía cạnh từ sự cần thiết hình thành đến các cam kết cụ thể sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về khuôn khổ pháp lý và kinh tế đang định hình dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia láng giềng.

1.1. Sự cần thiết hình thành Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc

Sự ra đời của ACFTA xuất phát từ cả yếu tố khách quan và nhu cầu nội tại của các bên. Về khách quan, xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra mạnh mẽ từ những năm 1990 đã thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm liên kết kinh tế sâu rộng hơn. Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, các nước ASEAN nhận thấy sự cần thiết phải đẩy mạnh cải cách và hợp tác với một nền kinh tế lớn để duy trì đà tăng trưởng. Về phía Trung Quốc, nền kinh tế phát triển nhanh đòi hỏi phải mở rộng thị trường tiêu thụ và tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu ổn định. ASEAN với vị trí địa lý chiến lược và nguồn tài nguyên phong phú đã trở thành đối tác lý tưởng. Nhu cầu nội tại của mỗi bên đã gặp nhau, tạo động lực mạnh mẽ cho việc thiết lập một khu vực mậu dịch tự do, nhằm tăng cường quan hệ chính trị, ngoại giao và thúc đẩy lợi ích kinh tế chung.

1.2. Những nội dung chính của Hiệp định khung ACFTA

Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế toàn diện giữa ASEAN và Trung Quốc đã đặt nền móng pháp lý cho ACFTA với bốn mục tiêu chính: (1) Củng cố hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư; (2) Tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ; (3) Mở rộng các lĩnh vực hợp tác mới; và (4) Hỗ trợ các thành viên mới của ASEAN (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam - CLMV) hội nhập và thu hẹp khoảng cách phát triển. Hiệp định này không chỉ dừng lại ở thương mại hàng hóa mà còn bao trùm các lĩnh vực hợp tác rộng lớn hơn như dịch vụ, đầu tư, khoa học công nghệ, nông nghiệp và an ninh phi truyền thống. Đây là một thỏa thuận toàn diện, phản ánh mong muốn xây dựng một quan hệ đối tác chiến lược và bền vững giữa ASEAN và Trung Quốc.

1.3. Lộ trình cắt giảm thuế quan và Chương trình Thu hoạch sớm

Lộ trình cắt giảm thuế quan là nội dung cốt lõi của ACFTA, được chia thành Danh mục Thông thường (NT) và Danh mục Nhạy cảm (SEL). Đối với Danh mục NT, thuế suất được giảm dần về 0% vào năm 2010 cho ASEAN-6 và Trung Quốc, và năm 2015 cho các nước CLMV. Danh mục SEL có lộ trình giảm thuế chậm hơn để các ngành sản xuất trong nước có thời gian thích ứng. Đặc biệt, Chương trình Thu hoạch sớm (EHP) được áp dụng cho một số mặt hàng nông thủy sản (từ Chương 01 đến 08 trong biểu thuế) nhằm mang lại lợi ích ngay lập tức cho các bên. Chương trình này cho phép cắt giảm thuế quan nhanh hơn, tạo điều kiện cho các sản phẩm nông nghiệp, vốn là thế mạnh của nhiều nước ASEAN bao gồm Việt Nam, thâm nhập thị trường Trung Quốc sớm hơn, qua đó thúc đẩy thương mại và tăng thu nhập cho nông dân.

II. Top 3 thách thức lớn trong thương mại Việt Trung với ACFTA

Mặc dù ACFTA mở ra một thị trường xuất khẩu rộng lớn, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức đáng kể cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong quan hệ thương mại Việt - Trung. Những thách thức này không chỉ mang tính kinh tế mà còn liên quan đến năng lực quản lý và cơ cấu nội tại của nền sản xuất. Thách thức lớn nhất và rõ ràng nhất là tình trạng nhập siêu từ Trung Quốc ngày càng gia tăng. Việc giảm thuế theo cam kết đã khiến hàng hóa Trung Quốc với giá cả cạnh tranh tràn vào thị trường Việt Nam, từ hàng tiêu dùng đến máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu. Điều này gây áp lực lớn lên cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối. Thách thức thứ hai là năng lực cạnh tranh của hàng hóa và doanh nghiệp Việt Nam còn yếu kém. Nhiều doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn khi phải đối đầu trực diện với các sản phẩm Trung Quốc có ưu thế về quy mô và chi phí. Cuối cùng, công tác quản lý thương mại, đặc biệt là tại khu vực biên mậu, còn nhiều bất cập, tạo kẽ hở cho các hoạt động buôn lậu, gian lận thương mại, làm suy giảm lợi ích mà hiệp định mang lại. Việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là yếu tố then chốt để Việt Nam có thể cân bằng lợi ích trong khuôn khổ ACFTA.

2.1. Vấn đề nhập siêu từ Trung Quốc ngày càng gia tăng

Một trong những tác động của ACFTA dễ nhận thấy nhất là sự gia tăng nhanh chóng của thâm hụt thương mại. Luận văn của Nguyễn Hồng Thu (2009) chỉ ra rằng, sau khi hiệp định có hiệu lực, kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc đã tăng mạnh hơn rất nhiều so với kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam chủ yếu nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu cho sản xuất và hàng tiêu dùng. Lợi thế về giá của hàng hóa Trung Quốc, kết hợp với việc cắt giảm thuế quan, đã khiến tình trạng nhập siêu trở nên trầm trọng. Vấn đề này đặt ra bài toán khó cho các nhà hoạch định chính sách về việc làm thế nào để cân bằng cán cân thương mại, tránh phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn cung và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

2.2. Năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam còn yếu kém

Áp lực cạnh tranh là một thách thức mang tính cấu trúc. Hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm công nghiệp chế biến, thường có giá thành cao hơn và mẫu mã kém đa dạng so với hàng Trung Quốc. Năng lực cạnh tranh yếu kém xuất phát từ nhiều nguyên nhân: công nghệ sản xuất lạc hậu, quy mô doanh nghiệp nhỏ, chi phí logistics cao và khả năng quản trị còn hạn chế. Khi hàng rào thuế quan bị dỡ bỏ, các doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh sòng phẳng ngay trên sân nhà. Nhiều ngành sản xuất trong nước như dệt may, da giày, đồ gia dụng phải đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp thị phần. Nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yêu cầu sống còn để doanh nghiệp Việt có thể tồn tại và phát triển trong môi trường hội nhập.

2.3. Khó khăn trong công tác quản lý thương mại biên mậu

Hoạt động thương mại Việt - Trung không chỉ diễn ra qua các kênh chính ngạch mà còn rất sôi động tại khu vực biên giới. Tuy nhiên, việc quản lý thương mại biên mậu vẫn còn nhiều khó khăn. Các vấn đề như buôn lậu, vận chuyển hàng hóa trái phép, gian lận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan của ACFTA vẫn diễn ra phức tạp. Những hoạt động này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Việc thiếu một cơ chế phối hợp đồng bộ và hiệu quả giữa các lực lượng chức năng hai bên biên giới là một trong những nguyên nhân chính. Tăng cường quản lý biên mậu là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo hiệp định được thực thi một cách công bằng và minh bạch.

III. Phân tích tác động tĩnh ACFTA Tạo và chệch hướng thương mại

Lý thuyết kinh tế về hội nhập phân loại các tác động của một khu vực mậu dịch tự do (FTA) thành hai nhóm chính: tác động tĩnh và tác động động. Tác động tĩnh là những ảnh hưởng tức thời đến phúc lợi kinh tế ngay sau khi các rào cản thương mại được dỡ bỏ, chủ yếu liên quan đến việc phân bổ lại nguồn lực sản xuất. Trong khuôn khổ ACFTA, hai tác động tĩnh quan trọng nhất đối với thương mại Việt - Trungtác động tạo thương mại (trade creation) và tác động chệch hướng thương mại (trade diversion). Tạo thương mại xảy ra khi việc loại bỏ thuế quan cho phép một quốc gia thành viên thay thế sản xuất nội địa kém hiệu quả bằng hàng nhập khẩu rẻ hơn từ một quốc gia thành viên khác, giúp tăng phúc lợi chung. Ngược lại, chệch hướng thương mại xảy ra khi một quốc gia thành viên chuyển từ nhập khẩu hàng hóa từ một nhà cung cấp ngoài khối có chi phí thấp sang một nhà cung cấp trong khối có chi phí cao hơn chỉ vì ưu đãi thuế quan. Hiệu quả ròng của ACFTA đối với Việt Nam phụ thuộc vào việc tác động nào chiếm ưu thế. Việc phân tích kỹ lưỡng hai hiệu ứng này giúp đánh giá chính xác hơn lợi ích và chi phí mà Việt Nam phải đối mặt khi tham gia sân chơi này.

3.1. Phân tích tác động tạo thương mại trade creation

Tác động tạo thương mại xuất hiện khi việc giảm thuế theo cam kết ACFTA làm cho hàng hóa từ Trung Quốc trở nên rẻ hơn so với hàng hóa sản xuất trong nước. Người tiêu dùng và các doanh nghiệp Việt Nam được hưởng lợi khi có thể mua máy móc, nguyên vật liệu hoặc hàng tiêu dùng với giá thấp hơn. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, khi Việt Nam có thể tập trung vào sản xuất những mặt hàng có lợi thế so sánh và nhập khẩu những mặt hàng khác. Chẳng hạn, việc nhập khẩu máy móc giá rẻ từ Trung Quốc giúp hiện đại hóa sản xuất, nâng cao năng suất cho nhiều ngành kinh tế. Về lý thuyết, tạo thương mại luôn làm gia tăng phúc lợi kinh tế tổng thể của các nước thành viên.

3.2. Hiểu rõ tác động chệch hướng thương mại trade diversion

Tác động chệch hướng thương mại là một hiệu ứng tiêu cực tiềm tàng. Nó xảy ra khi Việt Nam chuyển hướng nhập khẩu từ một nước ngoài ACFTA (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc) sang Trung Quốc, mặc dù giá của Trung Quốc trước thuế cao hơn, chỉ vì hàng hóa Trung Quốc được miễn thuế. Ví dụ, trước ACFTA, Việt Nam có thể nhập một linh kiện từ Nhật Bản với giá 100 USD và chịu thuế 10%, tổng chi phí là 110 USD. Cùng linh kiện đó từ Trung Quốc có giá 105 USD, sau thuế 10% là 115.5 USD, nên Việt Nam chọn nhập từ Nhật. Sau ACFTA, thuế cho hàng Trung Quốc về 0%, giá chỉ còn 105 USD, rẻ hơn 110 USD từ Nhật. Việt Nam chuyển sang nhập từ Trung Quốc, nhưng thực chất đang mua hàng từ một nhà sản xuất kém hiệu quả hơn trên toàn cầu. Điều này làm giảm phúc lợi quốc gia vì chính phủ mất đi nguồn thu thuế.

3.3. Đánh giá cân bằng giữa tạo và chệch hướng thương mại

Đối với thương mại Việt - Trung, ACFTA đã tạo ra cả hai hiệu ứng. Tác động tạo thương mại là rõ rệt, thể hiện qua sự gia tăng mạnh mẽ kim ngạch thương mại song phương. Tuy nhiên, tác động chệch hướng thương mại cũng có khả năng xảy ra, đặc biệt với các mặt hàng mà Trung Quốc không phải là nhà sản xuất hiệu quả nhất thế giới. Theo luận văn của Nguyễn Hồng Thu, để một FTA thực sự có lợi, giá trị phúc lợi từ tạo thương mại phải lớn hơn thiệt hại do chệch hướng thương mại gây ra. Điều này phụ thuộc vào cơ cấu biểu thuế của Việt Nam trước khi có FTA và mức độ cạnh tranh của các ngành sản xuất của Trung Quốc so với phần còn lại của thế giới. Một đánh giá toàn diện cần các mô hình kinh tế lượng phức tạp, nhưng về mặt định tính, nguy cơ chệch hướng thương mại là một yếu tố cần được xem xét cẩn trọng.

IV. Cách ACFTA thúc đẩy cạnh tranh đầu tư và tăng trưởng kinh tế

Ngoài các tác động tĩnh, ACFTA còn tạo ra những tác động động, có ảnh hưởng lâu dài và sâu sắc đến cấu trúc nền kinh tế. Những tác động này không chỉ thay đổi dòng chảy thương mại mà còn là chất xúc tác cho sự phát triển. Một trong những tác động của ACFTA quan trọng nhất là việc gia tăng cạnh tranh và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp Việt Nam không còn hoạt động trong môi trường được bảo hộ mà phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối tác Trung Quốc, buộc họ phải đổi mới, nâng cao hiệu quả. Đồng thời, hiệp định cũng thúc đẩy dòng vốn đầu tư. Một môi trường thương mại tự do, ổn định và có thể dự đoán được sẽ hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả các nhà đầu tư Trung Quốc, muốn tận dụng Việt Nam làm cơ sở sản xuất để xuất khẩu sang các nước ASEAN khác. Mối liên kết giữa thương mại và đầu tư này tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, từ chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý đến phát triển cơ sở hạ tầng. Cuối cùng, tất cả những yếu tố này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân, đặc biệt tại các khu vực biên giới.

4.1. Mở rộng thị trường và gia tăng áp lực cạnh tranh

Việc tham gia ACFTA giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường 1,3 tỷ dân của Trung Quốc một cách dễ dàng hơn. Đây là cơ hội vàng để mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, đi kèm với đó là áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Thị trường lớn hơn đồng nghĩa với cạnh tranh nhiều hơn. Các doanh nghiệp buộc phải tự vận động để nâng cao năng suất, cải tiến chất lượng sản phẩm và hạ giá thành. Môi trường cạnh tranh quốc tế giúp kiềm chế sự độc quyền, buộc các nguồn lực trong nền kinh tế phải di chuyển từ những ngành kém hiệu quả sang những ngành có lợi thế so sánh hơn. Đây là một quá trình thanh lọc tự nhiên, dù khắc nghiệt nhưng cần thiết để xây dựng một nền kinh tế vững mạnh và hiệu quả.

4.2. Thúc đẩy dòng vốn đầu tư gắn liền với hoạt động thương mại

Mối quan hệ giữa thương mại và đầu tư là hai chiều. Khi thương mại Việt - Trung được thúc đẩy, đầu tư cũng sẽ tăng lên để tận dụng cơ hội. ACFTA tạo ra một thị trường rộng lớn và thống nhất, hấp dẫn dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các công ty Trung Quốc có thể đầu tư vào Việt Nam để tận dụng chi phí lao động cạnh tranh và xuất khẩu ngược lại Trung Quốc hoặc sang các nước ASEAN khác. Ngược lại, các công ty từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu cũng có thể xem Việt Nam là một "cứ điểm" sản xuất để thâm nhập thị trường Trung Quốc thông qua các ưu đãi của ACFTA. Dòng vốn đầu tư này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản lý hiện đại.

4.3. Tác động lan tỏa đến tăng trưởng kinh tế và cơ sở hạ tầng

Các tác động về cạnh tranh và đầu tư cuối cùng sẽ chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế. Hiệu quả kinh tế nhờ quy mô thị trường được mở rộng, tạo ra các dòng chảy thương mại và đầu tư mới, từ đó làm gia tăng sản lượng và thu nhập quốc dân. Luận văn nghiên cứu cũng chỉ ra những tác động tích cực đến cơ sở hạ tầng, đặc biệt là tại các vùng biên giới. Để phục vụ cho hoạt động thương mại ngày càng sôi động, hệ thống đường sá, cảng biển, kho bãi được đầu tư nâng cấp, tạo điều kiện cho các vùng kinh tế biên mậu phát triển, cải thiện đời sống người dân và tăng cường giao lưu kinh tế, văn hóa giữa hai nước.

V. Đánh giá thực trạng thương mại Việt Trung trong khuôn khổ ACFTA

Kể từ khi ACFTA có hiệu lực, bức tranh thương mại Việt - Trung đã có những thay đổi sâu sắc và mang tính bước ngoặt. Phân tích các số liệu thống kê thực tế cho thấy một sự tăng trưởng bùng nổ về kim ngạch thương mại song phương, khẳng định vai trò của hiệp định như một chất xúc tác mạnh mẽ. Tuy nhiên, đi sâu vào chi tiết, sự tăng trưởng này không đồng đều và để lại nhiều vấn đề cần quan tâm. Kim ngạch và tốc độ tăng trưởng thương mại đã đạt những con số kỷ lục, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Cùng với đó, cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu cũng có sự chuyển dịch đáng kể. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng thô, sơ chế và nông sản, trong khi nhập khẩu phần lớn là máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất. Tác động của ACFTA thể hiện rõ nét qua sự thay đổi này, vừa tạo điều kiện cho xuất khẩu thế mạnh, vừa làm gia tăng sự phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Quốc. Việc đánh giá thực trạng một cách khách quan dựa trên dữ liệu là cơ sở quan trọng để nhìn nhận đúng những thành tựu và hạn chế trong quan hệ thương mại hai nước.

5.1. Phân tích kim ngạch và tốc độ tăng trưởng thương mại song phương

Số liệu từ luận văn cho thấy, sau năm 2002, tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc đã tăng theo cấp số nhân. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm luôn ở mức cao, phản ánh mức độ liên kết kinh tế ngày càng chặt chẽ. Cả kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc và nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam đều tăng mạnh. Tuy nhiên, tốc độ tăng của nhập khẩu luôn cao hơn xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại ngày càng lớn về phía Việt Nam. Sự tăng trưởng ấn tượng này chứng tỏ ACFTA đã thành công trong việc dỡ bỏ các rào cản và thúc đẩy dòng chảy hàng hóa qua biên giới.

5.2. Chuyển dịch trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc chủ yếu tập trung vào các nhóm hàng có lợi thế tự nhiên. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm nông sản (rau quả, cao su, sắn), thủy sản, khoáng sản thô (than đá, dầu thô) và hàng dệt may, da giày. ACFTA, đặc biệt là Chương trình Thu hoạch sớm, đã tạo điều kiện thuận lợi cho nông sản Việt Nam tiếp cận thị trường khổng lồ này. Tuy nhiên, cơ cấu này cũng cho thấy giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu Việt Nam còn thấp, chủ yếu là sản phẩm thô hoặc sơ chế. Điều này đặt ra yêu cầu về việc chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng hàng hóa chế biến sâu và có hàm lượng công nghệ cao hơn.

5.3. Thay đổi trong cơ cấu hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc

Về phía nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa từ Trung Quốc rất đa dạng, nhưng tập trung vào các nhóm hàng thiết yếu cho nền kinh tế Việt Nam. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu là máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng, chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tiếp theo là nhóm nguyên phụ liệu cho ngành dệt may, da giày, và các sản phẩm như sắt thép, hóa chất, phân bón. Cơ cấu nhập khẩu này phản ánh vai trò của Trung Quốc như một "công xưởng" cung cấp tư liệu sản xuất cho Việt Nam. Mặc dù điều này giúp duy trì hoạt động sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam sang các thị trường khác, nó cũng tạo ra sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ một thị trường duy nhất, tiềm ẩn nhiều rủi ro.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của khu vực mậu dịch tự do asean trung quốc tới thương mại việt nam trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1. Những vấn đề lý luận chung về khu vực mậu dịch tự do Chƣơng 2. Tác động của khu vực mậu dịch tự do ASEAN – Trung Quốc tới thƣơng mại Việt Nam – Trung Quốc Chƣơng 3. Một số giải pháp đẩy mạnh thƣơng mại Việt Nam – Trung Quốc trong bối cảnh Khu vực mậu dịch tự do ASEAN – Trung Quốc.

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHU VỰC MẬU DỊCH TỰ DO 1. KHÁI NIỆM VỀ KHU VỰC MẬU DỊCH TỰ DO 1. Các hình thức hội nhập kinh tế quốc tế Theo quan niệm đơn giản nhất và phổ biến nhất trờn thế giới, hội nhập kinh tế là việc cỏc nền kinh tế liờn kết lại với nhau, hiểu theo một cỏch chặt chẽ hơn, nú là việc liờn kết mang tớnh thể chế giữa cỏc nền kinh tế. Hội nhập kinh tế quốc tế đƣợc xem là mối quan hệ kinh tế đƣợc hỡnh thành dựa vào sự thoả thuận hai bờn hoặc nhiều bờn, ở tầm vĩ mụ hoặc vi mụ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh tế và thƣơng mại phỏt triển [37, tr.

Hội nhập kinh tế cú những ảnh hƣởng với những tầng nấc khỏc nhau, tuỳ theo cỏch thức và mức độ hội nhập của mỗi nƣớc. Hành động thực tiễn của hội nhập là quỏ trỡnh dỡ bỏ cỏc rào cản trong nƣớc, chấp nhận luật chơi chung theo nguyờn tắc cạnh tranh bỡnh đẳng với cỏc đối tỏc phự hợp. Về nguyờn tắc, hội nhập kinh tế luụn gắn liền với quỏ trỡnh tự do hoỏ thƣơng mại, một khỏi niệm hiểu theo nghĩa đơn giản nhất là quỏ trỡnh dỡ bỏ cỏc hàng rào thƣơng mại đối với hàng hoỏ của cỏc đối tỏc tuỳ cấp độ hội nhập. Khung lý thuyết về hội nhập kinh tế đó ra đời cỏch đõy hơn 50 năm.

Bắt đầu bằng những ý tƣởng của nhà kinh tế học Jacob Viner (1950) và Meade (1955), nhà kinh tế học ngƣời Hungary Bộla Balassa (1928-1991) đó đƣa ra khung khỏi niệm về cỏc cấp độ hội nhập hay liờn kết kinh tế trong cụng trỡnh “Lý thuyết về hội nhập kinh tế” năm 1961 [54]. Cho đến nay, khung khỏi niệm này vẫn đƣợc cỏc nghiờn cứu về hội nhập kinh tế sử dụng nhƣ là khung lý thuyết chung trong quỏ trỡnh phõn tớch những vẫn đề hội nhập kinh tế. ễng đó đƣa ra trong cụng trỡnh của mỡnh năm hỡnh thức liờn kết và hội nhập kinh tế xột theo mức độ cam kết tự do hoỏ thƣơng mại và liờn kết kinh tế từ thấp đến cao. Đú là: 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (1)Thoả thuận mậu dịch ưu đói (PTA - Preferential Trade Arrangement): cỏc nƣớc tham gia thoả thuận hạ thấp một phần hàng rào thƣơng mại hàng hoỏ cho nhau và duy trỡ hàng rào đú với cỏc bờn thứ ba khụng tham gia thoả thuận.

(2) Khu vực mậu dịch tự do (FTA – Free Trade Area): cỏc nƣớc tham gia thoả thuận xoỏ bỏ hầu hết hàng rào thƣơng mại, thuế quan và phi thuế quan cho nhau (hạn chế số lƣợng hoặc cấm nhập khẩu) nhƣng vẫn duy trỡ chớnh sỏch thuế quan riờng của mỗi nƣớc đối với cỏc nƣớc ngoài FTA. (3) Liờn minh thuế quan (CU – Custom Union): cỏc nƣớc tham gia thực hiện thƣơng mại tự do với nhau và vẫn giữ những thuế quan chung và cỏc chớnh sỏch thƣơng mại khỏc với với cỏc nƣớc bờn ngoài liờn minh. (4) Thị trường chung (CM – Common Market): cỏc nƣớc tham gia đi xa hơn một liờn minh thuế quan bằng cỏch loại bỏ cỏc rào cản đối với lao động và vốn qua cỏc biờn giới quốc gia bờn trong thị trƣờng đú. (5) Liờn minh kinh tế (EU – Economic Union): là hỡnh thức hội nhập kinh tộ cao nhất, trong đú cỏc nƣớc tham gia thực hiện chung một chớnh sỏch kinh tế vĩ mụ, bao gồm cả những lĩnh vực nhạy cảm nhất nhƣ tài chớnh và tiền tệ.

Nhƣ vậy, hội nhập kinh tế quốc tế vừa mang tớnh quỏ trỡnh, vừa mang tớnh trạng thỏi. Khi nhấn mạnh đến tớnh quỏ trỡnh thỡ hội nhập kinh tế quốc tế là cỏc giai đoạn hay bƣớc đi, cũn khi đề cao tớnh trạng thỏi thỡ chỳng lại đƣợc xếp theo loại hỡnh hội nhập kinh tế. Mỗi một trạng thỏi phản ỏnh cỏc cấp độ hội nhập kinh tế khỏc nhau và mỗi bƣớc đi, chỳng phản ỏnh quỏ trỡnh tiến tới hội nhập kinh tế hoàn toàn. Trong đú, mụ hỡnh sau khụng chỉ bao gồm nội dung của mụ hỡnh trƣớc mà cũn cú thờm những nội dung mới.

Khu vực mậu dịch tự do Trong 5 hỡnh thức ở trờn, khu vực mậu dịch tự do (FTA) là giai đoạn thứ hai trong hội nhập kinh tế. Vỡ vậy, ở một gúc độ nào đú cỏc liờn minh thuế quan (CU), thị trƣờng chung (CM) và liờn minh kinh tế (EU) cũng đƣợc coi là một khu vực mậu dịch tự do. Vớ dụ nhƣ Liờn minh chõu Âu (EU) ngày nay đại diện cho trƣờng hợp liờn kết khu vực đầy đủ phỏt triển lờn từ một liờn minh thuế quan, cũn Khu vực 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mậu dịch tự do Bắc Mỹ (NAFTA) lại là một vớ dụ tiờu biểu về một khu vực mậu dịch tự do. Nhƣ vậy, khu vực mậu dịch tự do đƣợc hiểu là hỡnh thức liờn kết kinh tế cú tớnh thống nhất khụng cao, cỏc nƣớc trong liờn kết cựng nhau thoả thuận: - Thuận lợi hoỏ hoạt động thƣơng mại và đầu tƣ giữa cỏc nƣớc thành viờn bằng cỏch thoả thuận cắt giảm thuế quan và cỏc biện phỏp phi thuế; thuận lợi hoỏ hoạt động đầu tƣ vào nhau.

- Giữa cỏc nƣớc xõy dựng cỏc chƣơng trỡnh hợp tỏc kinh tế và đầu tƣ vỡ sự phỏt triển chung của cỏc nƣớc thành viờn. - Thực hiện đơn giản hoỏ thủ tục hải quan và thị thực xuất nhập cảnh tạo điều kiện cho hàng hoỏ, dịch vụ, hoạt động đầu tƣ của cỏc thành viờn thõm nhập vào nhau. - Mỗi nƣớc tuỳ vào điều kiện phỏt triển kinh tế của quốc gia mỡnh mà đƣa ra cỏc giải phỏp về thuế quan, cỏc biện phỏp phi thuế riờng phự hợp với cỏc nguyờn tắc chung của khối. - Mỗi nƣớc thành viờn vẫn duy trỡ quyền độc lập tự chủ của mỡnh trong quan hệ kinh tế đối ngoại với cỏc nƣớc khỏc ngoài khối [37, tr.

Thực tiễn chớnh sỏch hội nhập kinh tế của cỏc quốc gia trong hệ thống thƣơng mại thế giới từ trƣớc tới nay cho thấy, mỗi quốc gia đó và đang sử dụng những khỏi niệm, tờn gọi phỏp lý khỏc nhau cho cỏc hiệp định hội nhập kinh tế của mỡnh. Vớ dụ, ngay từ năm 1957 thỡ cỏc nƣớc chõu Âu đó ký kết Hiệp ước Roma hƣớng tới hỡnh thành Cộng đồng kinh tế Chõu Âu (EEC); Trung Quốc thỡ sử dụng cả hai khỏi niệm Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area-FTA) và Hiệp định đối tỏc kinh tế chặt chẽ (Close Economic Partnership Agreement – CEPA); Ấn Độ thỡ sử dụng khỏi niệm Hiệp định hợp tỏc kinh tế toàn diện (Comprehensive Economic Cooperation Agreement – CECA); Hàn Quốc lại sử dụng cả hai khỏi niệm Hiệp định thương mại tự do (FTA) và Hiệp định khung về Hợp tỏc kinh tế toàn diện (Framework Agreement on Comprehensive Economic Cooperation – FACEC). Song chung quy thỡ bản chất của cỏc hiệp định này đều là Hiệp định thƣơng mại tự 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com do với mục đớch là hỡnh thành một Khu vực thƣơng mại tự do giữa cỏc bờn ký kết trong tƣơng lai. Xột từ gúc độ phỏp lý thỡ Hiệp định thƣơng mại tự do là dạng hiệp định quỏ độ (interim agreement) làm cơ sở phỏp lý cho việc hỡnh thành một Khu vực thƣơng mại tự do sau một khoảng thời gian nhất định.

Tớnh chất của hiệp định thƣơng mại tự do gần giống với khu vực mậu dịch tự do núi trờn nhƣng tựy theo thoả thuận của cỏc bờn mà nội dung của hiệp định thƣơng mại tự do cú thể gồm một số yếu tố của một thị truờng chung. Do đú những phõn tớch trong luận văn này sẽ bao hàm cả hiệp định thƣơng mại tự do và khu vực mậu dịch tự do, và đƣợc gọi tắt là FTA. CÁC NHÂN TỐ THÚC ĐẨY XU HƢỚNG HÌNH THÀNH FTA TRÊN THẾ GIỚI HIỆN NAY Xu hƣớng hỡnh thành cỏc FTA trờn thế giới đang trở thành một đặc điểm nổi bật của quan hệ kinh tế quốc tế ngày nay. Cỏc FTA mang tớnh khu vực, liờn khu vực, liờn chõu lục hay song phƣơng đƣợc coi là cụng cụ chớnh sỏch kinh tế đối ngoại chủ đạo của hầu hết cỏc quốc gia nhằm điều chỉnh và đối phú với sức ộp cạnh tranh và hội nhập của mụi trƣờng toàn cầu hoỏ kinh tế ngày nay.

Phần này, luận văn sẽ đƣa ra một số nhõn tố chủ yếu thỳc đẩy và định hỡnh xu hƣớng hội nhập kinh tế khu vực một cỏch chớnh thức ở cấp vĩ mụ, liờn chớnh phủ thụng qua việc ký kết nhiều lộ trỡnh FTA trờn thế giới trong những năm gần đõy. Nhúm nhõn tố này vừa mang tớnh nội sinh, vừa mang tớnh ngoại sinh. Nếu xột từ trƣớc những năm 1990 thỡ chủ yếu là ngoại sinh, song đặc biệt từ sau khủng hoảng tài chớnh chõu Á năm 1997 trở lại đõy thỡ chủ yếu là nội sinh, nghĩa là xuất phỏt từ những yờu cầu từ bờn trong của mỗi quốc gia, xuất phỏt từ đũi hỏi phải chớnh thức hoỏ và thể chế hoỏ quỏ trỡnh hội nhập kinh tế sõu rộng và ngày càng tăng giữa cỏc nền kinh tế, đặc biệt là cỏc nền kinh tế trong khu vực Đụng Á. Tính chủ động tham gia quá trình toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế của các nƣớc Toàn cầu hoỏ kinh tế là một xu thế nổi trội trong quan hệ kinh tế quốc tế hiện đại và là nhõn tố chớnh tỏc động tới xu hƣớng hỡnh thành cỏc FTA giữa cỏc quốc 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gia ngày nay.

Quỏ trỡnh toàn cầu hoỏ kinh tế thế giới ngày nay khụng chỉ bú hẹp trong lĩnh vực thƣơng mại quốc tế, mà nú bao gồm nhiều lĩnh vực khỏc nhau của đời sống kinh tế - xó hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ