Luận văn: Các yếu tố tác động đến sự gắn kết của người lao động tại Map Pacific Singapore

Luận văn phân tích 6 yếu tố cốt lõi tác động đến sự gắn kết của người lao động tại Map Pacific Singapore, từ lãnh đạo đến cơ hội thăng tiến.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Gắn kết người lao động Nền tảng thành công Map Pacific

Sự thành công của một tổ chức không chỉ đo lường bằng các chỉ số tài chính, mà còn phụ thuộc vào nguồn lực con người. Tại Map Pacific, gắn kết người lao động được xác định là yếu tố chiến lược, quyết định đến hiệu suất và sự phát triển bền vững. Một đội ngũ nhân viên gắn kết không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn chủ động đóng góp vào văn hóa doanh nghiệp Map Pacific, trở thành những đại sứ thương hiệu uy tín. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Quan (2024) thực hiện tại công ty cho thấy một bức tranh toàn cảnh về tầm quan trọng của vấn đề này. Sự gắn kết không đơn thuần là sự hài lòng của nhân viên; nó là một trạng thái tâm lý tích cực, nơi người lao động cảm thấy tự hào, tin tưởng và có khao khát cống hiến hết mình vì mục tiêu chung. Khi trải nghiệm nhân viên được nâng cao, họ sẽ nỗ lực vượt qua thách thức, sáng tạo và cam kết lâu dài. Điều này trực tiếp tác động đến khả năng giữ chân nhân tài, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng thu hút các ứng viên chất lượng cao. Việc đầu tư vào các yếu tố thúc đẩy sự gắn kết chính là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa sự gắn kết nhân viên trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, gắn kết nhân viên được định nghĩa là mức độ cam kết về mặt cảm xúc và trí tuệ của một cá nhân đối với tổ chức. Đây là trạng thái tâm lý mà ở đó, người lao động "dồn tâm trí, sự hài lòng, sự hưng phấn của một cá nhân vào công việc" (Phạm Thế Châu, 2022). Sự gắn kết thể hiện qua ba khía cạnh chính: nhận thức (tin tưởng vào mục tiêu và giá trị của công ty), cảm xúc (cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức), và hành vi (sẵn sàng nỗ lực vượt ngoài mong đợi để đóng góp vào thành công chung). Một nhân viên gắn kết không chỉ hoàn thành công việc được giao mà còn chủ động tìm kiếm giải pháp cải tiến, hỗ trợ đồng nghiệp và luôn thể hiện thái độ tích cực. Họ xem thành công của công ty như thành công của chính mình. Do đó, việc đo lường và cải thiện sự gắn kết của người lao động là nhiệm vụ cốt lõi của chính sách nhân sự tiên tiến.

1.2. Thách thức giữ chân nhân tài tại Map Pacific hiện nay

Thực trạng tại Công ty TNHH Map Pacific Singapore cho thấy một thách thức đáng kể trong việc duy trì nguồn nhân lực ổn định. Luận văn của Nguyễn Thanh Quan (2024) chỉ ra rằng "hàng năm tỷ lệ ngừng việc trung bình 15%/năm". Tỷ lệ này không chỉ gây ra những chi phí trực tiếp liên quan đến tuyển dụng và đào tạo lại nhân sự mới, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của những nhân viên ở lại, làm gián đoạn quy trình làm việc và có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo phải xem xét lại các yếu tố tác động đến quyết định ở lại hay rời đi của nhân viên. Việc thiếu một lộ trình thăng tiến rõ ràng, phúc lợi cho người lao động chưa cạnh tranh, hay một môi trường làm việc còn tồn tại nhiều áp lực đều là những nguyên nhân tiềm tàng. Giải quyết bài toán giữ chân nhân tài không chỉ là một nhiệm vụ của phòng nhân sự, mà cần sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống quản lý, bắt đầu từ việc thấu hiểu và cải thiện trải nghiệm nhân viên.

II. Bí quyết tăng gắn kết Vai trò Lãnh đạo và Đồng nghiệp

Con người là trung tâm của mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa các cá nhân, đặc biệt là giữa lãnh đạo với nhân viên và giữa các đồng nghiệp với nhau, là hai trong sáu yếu tố cốt lõi tác động trực tiếp đến sự gắn kết của người lao động tại Map Pacific. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Quan (2024) đã khẳng định, một lãnh đạo truyền cảm hứng không chỉ là người giao việc mà còn là người dẫn dắt, động viên và tạo ra một môi trường an toàn để nhân viên phát triển. Phong cách lãnh đạo cởi mở, biết lắng nghe và đối xử công bằng sẽ tạo dựng được niềm tin và sự tôn trọng. Song song đó, mối quan hệ đồng nghiệp tích cực cũng là chất xúc tác quan trọng. Khi nhân viên cảm thấy được hỗ trợ, tôn trọng và hợp tác hiệu quả với đồng nghiệp, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên đáng kể. Họ sẽ cảm thấy thuộc về một tập thể, một gia đình thứ hai, từ đó gia tăng mong muốn cống hiến và gắn bó lâu dài. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Map Pacific dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau là chìa khóa để khai mở tiềm năng của mỗi cá nhân và sức mạnh của cả tập thể.

2.1. Tầm quan trọng của người lãnh đạo truyền cảm hứng

Yếu tố "Lãnh đạo" được xác định có tác động cùng chiều đến sự gắn kết. Một người quản lý hiệu quả phải là một lãnh đạo truyền cảm hứng. Điều này thể hiện qua việc lãnh đạo "lắng nghe quan điểm và suy nghĩ của người lao động", "quan tâm đến cấp dưới" và "đối xử công bằng". Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và tin cậy, họ sẽ có động lực làm việc mạnh mẽ hơn. Một người lãnh đạo có năng lực, tầm nhìn rõ ràng không chỉ định hướng công việc hiệu quả mà còn tạo ra niềm tin vào tương lai của tổ chức. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc ghi nhận đóng góp, khen thưởng kịp thời và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng là những hành động cụ thể giúp nâng cao sự gắn kết nhân viên. Lãnh đạo chính là cầu nối giữa mục tiêu của tổ chức và nguyện vọng của người lao động, do đó vai trò của họ trong việc xây dựng và duy trì sự gắn kết là không thể thay thế.

2.2. Xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tích cực và hợp tác

Môi trường làm việc không chỉ là nơi để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn mà còn là không gian xã hội nơi nhân viên dành phần lớn thời gian trong ngày. Yếu tố "Quan hệ với đồng nghiệp" có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm nhân viên hàng ngày. Một môi trường làm việc thân thiện, nơi "đồng nghiệp thường xuyên giúp giải quyết công việc khi gặp khó khăn" và "phối hợp làm việc tốt" sẽ làm giảm căng thẳng và tăng hiệu quả công việc. Khi các đề xuất cá nhân được tôn trọng, và các mối quan hệ được xây dựng trên sự gần gũi, tin tưởng, người lao động sẽ cảm thấy an toàn và thoải mái thể hiện bản thân. Các hoạt động nội bộ như team building, câu lạc bộ sở thích hay các buổi giao lưu không chính thức là công cụ hữu hiệu để thúc đẩy sự tương tác và hiểu biết lẫn nhau, góp phần tạo nên một tập thể đoàn kết và một văn hóa doanh nghiệp Map Pacific vững mạnh.

III. Phương pháp tạo môi trường làm việc lý tưởng tại Map Pacific

Một môi trường làm việc lý tưởng không chỉ là không gian vật chất hiện đại, mà còn bao gồm các điều kiện làm việc an toàn, ít áp lực và sự phù hợp giữa công việc và năng lực cá nhân. Đây là hai yếu tố nền tảng, có tác động trực tiếp đến sức khỏe thể chất, tinh thần và sự hài lòng của nhân viên tại Map Pacific. Luận văn của Nguyễn Thanh Quan (2024) đã chỉ ra rằng "Điều kiện làm việc" và "Công việc phù hợp" là các nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến sự gắn kết của người lao động. Việc đảm bảo an toàn lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị và công cụ bảo hộ không chỉ là tuân thủ quy định pháp luật mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty đến sức khỏe của nhân viên. Bên cạnh đó, việc bố trí công việc phù hợp với chuyên môn và năng lực sẽ giúp người lao động phát huy tối đa sở trường, cảm thấy công việc có ý nghĩa và đạt được thành tựu. Khi hai yếu tố này được tối ưu hóa, công ty không chỉ giảm thiểu rủi ro tai nạn, tăng năng suất mà còn xây dựng được một nền tảng vững chắc để giữ chân nhân tài.

3.1. Cải thiện điều kiện làm việc An toàn và trang thiết bị

Yếu tố "Điều kiện làm việc" bao hàm cả an toàn vật chất và tâm lý. Việc "đảm bảo nơi làm việc theo các nguyên tắc an toàn" và "cung cấp đầy đủ trang thiết bị, công cụ bảo hộ lao động" là yêu cầu cơ bản. Các chương trình huấn luyện an toàn định kỳ giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng phòng ngừa rủi ro cho người lao động. Ngoài ra, một khía cạnh quan trọng khác là quản lý áp lực công việc. Một môi trường làm việc quá tải, căng thẳng kéo dài sẽ dẫn đến kiệt sức và làm giảm động lực. Do đó, chính sách nhân sự cần chú trọng đến việc phân bổ khối lượng công việc hợp lý, khuyến khích cân bằng công việc và cuộc sống, và tạo ra các kênh hỗ trợ tâm lý khi cần thiết. Việc cải thiện toàn diện điều kiện làm việc sẽ trực tiếp nâng cao phúc lợi cho người lao động và củng cố sự tin tưởng của họ vào tổ chức.

3.2. Tầm quan trọng của công việc phù hợp năng lực chuyên môn

Sự phù hợp trong công việc là khi nhiệm vụ được giao tương thích với năng lực, chuyên môn và sở thích của nhân viên. Khi "công việc phù hợp với năng lực và chuyên môn", người lao động sẽ cảm thấy tự tin, hứng thú và dễ dàng đạt được hiệu suất cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc "phân chia công việc hợp lý" và giúp nhân viên "hiểu rõ trách nhiệm, quyền hạn của mình" là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn tạo ra cảm giác công bằng và minh bạch trong tổ chức. Khi được làm công việc mình giỏi và yêu thích, nhân viên sẽ có xu hướng chủ động, sáng tạo và cam kết hơn. Đây là một trong những yếu tố then chốt để phát triển sự nghiệp cá nhân và đóng góp hiệu quả vào mục tiêu chung của Map Pacific.

IV. Cách tăng gắn kết lao động qua Thu nhập và Cơ hội phát triển

Thu nhập và cơ hội phát triển là hai yếu tố mang tính động lực cao, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gắn bó lâu dài của người lao động. Tại Map Pacific, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng và một lộ trình thăng tiến rõ ràng là cách hiệu quả để gia tăng sự gắn kết của người lao động. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Quan (2024), dựa trên các lý thuyết nền tảng như Thuyết hai nhân tố của Herzberg và Thuyết công bằng của Adams, đã chứng minh rằng "Thu nhập" và "Cơ hội đào tạo và thăng tiến" là những nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ. Một mức lương tương xứng với công sức bỏ ra không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn là sự khen thưởng và công nhận giá trị của nhân viên. Tương tự, các chương trình đào tạo và phát triển không chỉ nâng cao năng lực cho đội ngũ mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Khi nhân viên nhìn thấy một con đường sự nghiệp rõ ràng phía trước, họ sẽ có thêm lý do để ở lại, cống hiến và cùng doanh nghiệp phát triển.

4.1. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Yếu tố "Thu nhập" luôn là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người lao động. Một chính sách nhân sự hiệu quả phải đảm bảo "tiền lương tương xứng với kết quả làm việc" và được "trả một cách công bằng". Sự minh bạch trong chính sách lương thưởng, trợ cấp cũng rất quan trọng, giúp nhân viên hiểu rõ quyền lợi của mình. Ngoài lương cơ bản, các khoản phúc lợi cho người lao động như bảo hiểm sức khỏe, phụ cấp, các chương trình chăm sóc đời sống tinh thần cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Một chính sách đãi ngộ toàn diện và cạnh tranh không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài, đặc biệt trong thị trường lao động nhiều biến động hiện nay.

4.2. Thiết kế lộ trình thăng tiến và đào tạo phát triển sự nghiệp

Nhân viên, đặc biệt là những người có năng lực, luôn mong muốn được phát triển sự nghiệp. Yếu tố "Cơ hội đào tạo và thăng tiến" chính là câu trả lời cho nhu cầu này. Việc công ty "tạo nhiều cơ hội phát triển cá nhân" và có "chính sách thăng tiến rõ ràng" sẽ là động lực lớn để nhân viên nỗ lực. Các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn, kỹ năng mềm không chỉ giúp nhân viên làm tốt hơn công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những vị trí cao hơn trong tương lai. Một lộ trình thăng tiến minh bạch, dựa trên hiệu suất và năng lực sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và phấn đấu. Đây là chiến lược đầu tư "win-win", vừa giúp nhân viên đạt được mục tiêu cá nhân, vừa giúp công ty xây dựng được đội ngũ kế thừa vững chắc.

V. Mô hình 6 yếu tố cốt lõi cải thiện trải nghiệm nhân viên

Tổng hợp từ kết quả phân tích định lượng 230 phiếu khảo sát hợp lệ tại Công ty TNHH Map Pacific Singapore, mô hình nghiên cứu đã xác định 6 yếu tố có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự gắn kết của người lao động. Sáu yếu tố này bao gồm: Lãnh đạo, Quan hệ với đồng nghiệp, Điều kiện làm việc, Thu nhập, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, và Công việc phù hợp. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp một khuôn khổ toàn diện để các nhà quản trị tại Map Pacific tham khảo và áp dụng. Việc cải thiện đồng bộ cả sáu yếu tố này sẽ tạo ra một tác động cộng hưởng, giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm nhân viên và xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng. Thay vì chỉ tập trung vào một vài khía cạnh riêng lẻ như lương thưởng hay phúc lợi, cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo mọi khía cạnh trong đời sống công việc của nhân viên đều được quan tâm. Đây chính là nền tảng để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Map Pacific bền vững, nơi mọi người đều cảm thấy có giá trị và mong muốn đóng góp vào thành công chung.

5.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu về sự gắn kết tại Map Pacific

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Quan (2024) đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê đáng tin cậy như kiểm định Cronbach’s alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả khẳng định cả sáu giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, có nghĩa là sáu yếu tố đề xuất đều có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết nhân viên. Mô hình này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính thực tiễn cao, phản ánh khá toàn diện và khách quan về mức độ gắn kết tại công ty. Việc lượng hóa được mức độ tác động của từng yếu tố sẽ giúp ban lãnh đạo xác định được các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện. Ví dụ, nếu yếu tố "Lãnh đạo" có hệ số hồi quy cao nhất, công ty nên tập trung vào các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý cho cấp trung. Đây là cơ sở dữ liệu quý giá cho việc hoạch định chính sách nhân sự trong tương lai.

5.2. Hàm ý quản trị Hướng đi tương lai để tăng gắn kết bền vững

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị rõ ràng được đề xuất cho Map Pacific. Để tăng cường sự gắn kết một cách bền vững, công ty cần xây dựng một kế hoạch hành động tổng thể. Về "Lãnh đạo", cần tổ chức các khóa huấn luyện về kỹ năng lắng nghe, trao quyền và tạo động lực. Về "Quan hệ đồng nghiệp", cần đẩy mạnh các hoạt động nội bộ để tăng cường sự đoàn kết. Về "Điều kiện làm việc" và "Công việc phù hợp", cần rà soát lại việc bố trí nhân sự và đảm bảo an toàn lao động. Về "Thu nhập", cần xem xét lại thang bảng lương để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Cuối cùng, về "Đào tạo và thăng tiến", cần xây dựng và truyền thông rõ ràng về lộ trình thăng tiến cho từng vị trí. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Map Pacific không chỉ giải quyết được bài toán 15% tỉ lệ nghỉ việc hàng năm mà còn xây dựng được một lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên nguồn nhân lực chất lượng cao và trung thành.

18/12/2025
Các yếu tố tác động đến sự gắn kết của người lao động tại công ty tnhh map pacific singapore

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là thuyết nhu cầu của Maslow (1943). Ngoài ra, thuyết McClellands (1956), Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959), Thuyết X và Thuyết Y (1960), Thuyết lập mục tiêu (1960), Thuyết kỳ vọng (1964), Thuyết công bằng (1967), Thuyết nhu cầu ERG của Alderfer bản chất là sắp xếp lại các thứ bậc trong thuyết nhu cầu của Maslow (1943), Thuyết củng cố (1996), Thuyết tự tin (1997)… Qua các nghiên cứu trên cho thấy, sự gắn kết của người lao động đối với tổ chức thông qua sự hài lòng trong công việc và xuất phát từ bản thân của mỗi con người, thúc đẩy con người làm việc hăng say, giúp họ phát huy được sức mạnh tiềm tàng bên trong, vượt qua những khó khăn để hoàn thành làm việc tốt nhất. Các yếu tố đó là: (1) Yếu tố lãnh đạo trong một tổ chức thể hiện cấp trên thường xuyên động viên, khích lệ tinh thần cho nhân viên làm việc tạo cảm giác thân thiện giữa quản lý và nhân viên, khi đó nhân viên sẽ xem cấp trên như người thân của mình, làm mục tiêu phấn đấu, nỗ lực làm việc hơn nữa để tương xứng với sự quan tâm giúp đỡ của cấp trên đã dành cho mình. Bên cạnh đó, môi trường cởi mở cho phép sự giao tiếp thân thiện, tự do đóng góp, tự do ý kiến, tự do thể hiện bản thân sẽ giúp cho tổ chức và người lao động sẽ hiểu nhau nhiều hơn, hiểu được hơn về quy trình, chính sách, văn hóa doanh nghiệp.

Qua đó, tổ chức nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của người lao động, những ưu khuyết điểm của họ để người quản lý có sự phân công hiệu quả và cụ thể hơn trong công việc (Trần Kim Dung, 2018). (2) Điều kiện làm việc có ý nghĩa đặc biệt trong việc ảnh hưởng đến nỗ lực làm việc của người lao động. Ngoài ra, điều kiện làm việc là yếu tố quan trọng nhất trong việc ảnh hưởng đến sự hài lòng tại nơi làm việc. Bên cạnh đó, cải thiện điều kiện làm việc còn là việc thực hiện tốt các chính sách an toàn lao động.

Không gian làm việc mở, tạo sự gần gũi, phá bỏ khoảng cách gò bó của phong cách truyền thống. Không gian thân thiện, đầy đủ tiện nghi, đồ ăn 10 thức uống để giúp nhân viên thoải mái, làm việc hiệu quả và dành nhiều thời gian hơn cho công việc (Nguyễn Thanh Hội, 2012). (3) Quan hệ với đồng nghiệp trong tổ chức vô cùng quan trọng trong việc phân công công việc, quan tâm giúp đỡ làm cho người lao động trong việc thực hiện nhiệm vụ, tạo cho người lao động cảm thấy sự quan tâm, gần gũi, hướng dẫn tận tình và sự ghi nhận đóng góp của người lao động cho mục tiêu và thành công của tổ chức. Ngoài ra, được an toàn, được quan tâm là nhu cầu cần thiết của mỗi người, do vậy các tổ chức tạo điều kiện cho nhân viên về phúc lợi bảo hiểm sức khỏe, nếu phúc lợi đủ tốt làm hài lòng nhân viên thì những doanh nghiệp này sẽ là sự lựa chọn cho xu hướng gắn bó lâu dài.

Mối quan hệ đồng nghiệp tốt giúp kết nối về mặt cảm xúc cũng như tăng tính hiệu quả cho công việc (Nguyễn Phan Thu Hằng và Nguyễn Thị Hồng Vân, 2020). (4) Cơ hội đào tạo và thăng tiến cũng rất quan trọng ảnh hưởng đến sự gắn kết với tổ chức, người lao động nhận thức môi trường làm việc thuận lợi trong đào tạo và thăng tiến và sẽ một trong những yếu tố thúc đẩy và khuyến khích và duy trì người lao động làm việc nhiều hơn, hăng say hơn, đóng góp hết khả năng của bản thân nhằm ta ra các giá trị cho tổ chức để tổ chức ngày càng phát triển. Như vậy, Cơ hội đào tạo và thăng tiến trong tổ chức công có trách nhiệm tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc. Để tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân, doanh nghiệp có thể: Tổ chức các khóa học nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm để phục vụ cho công việc.

Hỗ trợ chi phí cho nhân viên tham giá các khóa học được tổ chức ngoài doanh nghiệp. Đánh giá định kỳ kết quả làm việc của người lao động (Adams, 1965). 11 (6) Công việc phù hợp: Liên quan đến những thách thức của công việc, cơ hội để sử dụng các năng lực cá nhân và cảm nhận thú vị khi thực hiện công việc. Người lao động biết được mình sẽ làm gì khi đảm nhận công việc đó.

Khi thực hiện công việc họ sẽ gặp những khó khăn gì, họ phải sử dụng những công cụ gì để hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Cường độ làm việc cao, ý thức trách nhiệm trước công việc, chất lượng sản phẩm. Đặc biệt đội ngũ quản lý, kỹ sư phải giỏi về chuyên môn, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất của công ty theo Nguyễn Phan Thu Hằng và Nguyễn Thị Hồng Vân (2020). Các yêu cầu được đòi hỏi khi phỏng vấn xin việc, kiểm tra trình độ chuyên môn định kỳ.

Mỗi bộ phận của công ty có các chức năng, nhiệm vụ khác nhau nên cũng có các cách thức làm việc khác nhau, việc giải thích các quy trình sản xuất, công đoạn làm việc rất quan trọng. Tóm lại, sự gắn kết có vai trò ổn định nhân sự, phát triển văn hóa doanh nghiệp và điều này sẽ cần phải có một quá trình để xây dựng và nỗ lực rất nhiều từ lãnh đạo và nhân viên để việc gắn kết thật sự phát sinh từ sự tự nguyện và dài lâu. Nếu thành công thì tổ chức sẽ có một đội ngũ nhân viên trung thành, sẵn sàng cống hiến, hướng đến mục tiêu chung để cùng phát triển tổ chức. Đồng thời người lao động cũng cảm thấy tự hào, có giá trị và niềm tin vào bản thân, vào công việc và tổ chức nơi mình đang gắn bó và nỗ lực cho công việc trong tổ chức.2 Các lý thuyết nền tảng 2.1 Lý thuyết nhu cầu cấp bậc của Abraham Maslow Theo Maslow (1943), ông cho rằng trong cuộc đời mỗi chúng ta, thì việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản cần phải được ưu tiên thực hiện.

Khi nhu cầu của con người chưa được bù đắp thì họ sẽ bắt đầu hoạt động để thoã mãn nhu cầu đó và khi đã được thoả mãn thì có thể động cơ làm việc cũng tăng lên. 12 Nguồn: Abaraham Maslow (1943) Hình 2.1: Các cấp bậc nhu cầu Maslow Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943) được coi là thuyết có mức độ hiểu biết rộng lớn, bao quát và là lý thuyết phát triển con người rộng rãi, được ứng dụng cho con người trong giai đoạn trưởng thành trong chuỗi hệ thống lý thuyết về quản trị và động viên. Nguyên tắc hoạt động của tháp: Những nhu cầu ở cấp trên chỉ được thoả mãn khi đáp ứng được những nhu cầu ở phía dưới. Nhu cầu sinh lý: Là những nhu cầu thiết yếu đảm bảo cho con người sống và tồn tại như những nhu cầu về thức ăn, nước uống, quần áo, chỗ trú ngụ và những nhu cầu sinh lý khác.

Đây là cấp bậc thấp nhất trong tháp nhu cầu của Maslow (1943). Trong một tổ chức, nhu cầu này được thể hiện qua mức lương cơ bản có thể đáp ứng được những nhu cầu cơ bản trên. Nhu cầu an toàn: bao gồm những nhu cầu về an ninh, chuẩn mực, luật lệ để bảo vệ… để né tránh những rủi ro. Những nhu cầu này đề cập đến cả hai vấn đề về an toàn về thể chất và sự an toàn, thoải mái tinh thần, tránh những tổn thương tình cảm không cần thiết.

Trong tổ chức, nhu cầu này có thể là: điều kiện làm việc, hợp đồng làm việc, chính sách về bảo hiểm xã hội, chính sách an toàn ở nơi làm việc, chế độ hưu trí, chính sách bảo hiểm y tế (Scherer & Ekman, 1982). Nhu cầu xã hội: Là những nhu cầu về tình yêu, được tham dự vào những hoạt động xã hội, có những liên kết xã hội tối thiểu như là thành viên của một nhóm, được chấp nhận trong tổ chức, được kết giao bạn bè. Trong tổ chức, những nhu cầu này được thể hiện việc có mối quan hệ tốt đối với đồng nghiệp, được làm việc nhóm trong tổ chức, có mối quan hệ tích cực với cấp trên. Nhu cầu được tôn trọng: Là những nhu cầu về lòng tự trọng, biết cách tôn trọng người khác và được người khác tôn trọng.

Trong một tổ chức, những nhu cầu này bao gồm: sự khen thưởng, những phần thưởng về tinh thần và cả về vật chất, sự thăng cấp, quyền lực, được thừa nhận thành quả. Nhu cầu chính là tham 13 vọng hay hoài bão. Nó sẽ khuyến khích các cá nhân tìm kiếm những cơ hội để được chứng tỏ năng lực bản thân. Vì nó phụ thuộc đồng thời vào ý kiến của những người xung quanh và cả những khả năng truyền đạt ý kiến đó cho những nỗ lực của cá nhân khi họ thực hiện tốt một công việc nào đấy nên nhu cầu này khó được thỏa mãn hơn những nhu cầu khác theo Ghaderi và cộng sự (2021).

Nhu cầu tự hoàn thiện: Là nhu cầu ở bậc cao nhất và rất khó thỏa mãn trong tháp nhu cầu mà Maslow đã nghiên cứu, nó gồm có cả nhu cầu muốn được phát triển cá nhân lẫn việc tự hoàn thiện bản thân. Trong bất kì môi trường hay bất kì lĩnh vực nào thì con người luôn có mong muốn hoàn thiện bản thân. Trong tổ chức, nó có rất nhiều biểu hiện như: cá nhân đó có khả năng chấp nhận những công việc mang tính rủi ro cao và sự thử thách cam go trong công việc, lòng ham muốn được tự chủ, tự do trong hành động để có thể đạt được mục đích và mục tiêu mà bản thân đã đặt ra. Vì vậy, muốn giúp nhân viên thỏa mãn những nhu cầu này tổ chức cần tạo thêm nhiều cơ hội cho mọi người cùng phát triển, cùng được sáng tạo hoặc là thường xuyên tổ chức những buổi hoạt động ngoại khóa, bổ sung thêm những khóa huấn luyện để nhân viên có thể nâng cao năng lực và tự tin đối phó, giải quyết với những yêu cầu công việc và những thách thức mới trong công việc (Herzberg, 1987).

Theo lý thuyết của tháp nhu cầu Maslow (1943), khi muốn động viên nhân viên làm việc có hiệu quả nâng cao năng suất thì họ cần phải biết nhân viên đó đang có những nhu cầu gì và những nhu cầu đó ở cấp bậc nào. Từ đó các nhà quản trị có thể đưa ra những giải pháp phù hợp với từng cấp bậc của tháp để thõa mãn nhu cầu của bản thân nhân viên cũng như đảm bảo đạt được mục tiêu hoạt động của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ