Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của người lao động (Nghiên cứu thực tế)

Nghiên cứu chỉ ra 6 yếu tố chính tác động đến động lực làm việc của nhân viên: lương thưởng, công việc, lãnh đạo, điều kiện làm việc và cơ hội phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Động Lực Làm Việc Bí Quyết Giữ Chân Nhân Tài Hàng Đầu

Động lực làm việc là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một tổ chức. Đây là tập hợp các lực lượng bên trong và bên ngoài thúc đẩy một cá nhân nỗ lực, kiên trì và định hướng hành vi của mình để đạt được mục tiêu công việc. Theo nghiên cứu của Bùi Trọng Khương (2024), động lực làm việc của nhân viên không chỉ là sự nhiệt tình nhất thời, mà là một trạng thái tâm lý bền bỉ, phản ánh sự khao khát cống hiến và phát triển. Khi nhân viên có động lực, họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn chủ động sáng tạo, tìm kiếm giải pháp tối ưu và vượt qua thách thức. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu suất làm việc và thúc đẩy sự đổi mới trong toàn doanh nghiệp. Một nhân sự thiếu động lực chỉ xem công việc như một nghĩa vụ theo hợp đồng, trong khi người có động lực cao coi đó là cơ hội để phát triển bản thân và đóng góp vào thành công chung. Do đó, việc thấu hiểu và nuôi dưỡng động lực làm việc của nhân viên trở thành nhiệm vụ chiến lược của mọi nhà quản trị. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực con người mà còn là nền tảng vững chắc để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát huy hết tiềm năng. Xây dựng một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy tinh thần làm việc là cách tốt nhất để giữ chân nhân tài và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng biến động.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tinh thần làm việc của nhân sự

Tinh thần làm việc là biểu hiện cụ thể của động lực, thể hiện qua thái độ, sự nhiệt huyết và mức độ cam kết của nhân viên đối với công việc và tổ chức. Đây là một trạng thái tâm lý phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ môi trường bên ngoài đến nhận thức cá nhân. Theo các lý thuyết kinh điển như Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg (1968), động lực bắt nguồn từ việc thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (được tôn trọng, tự hoàn thiện). Một tinh thần làm việc cao độ thường đi kèm với sự sẵn sàng nỗ lực vượt mong đợi, say mê với nhiệm vụ và có ý thức trách nhiệm cao. Nó không chỉ đơn thuần là việc đi làm đúng giờ, mà còn là sự chủ động trong việc cải tiến quy trình, hỗ trợ đồng nghiệp và đóng góp vào mục tiêu chung.

1.2. Tầm quan trọng của việc duy trì sự hài lòng trong công việc

Sự hài lòng trong công việc là tiền đề quan trọng để xây dựng và duy trì động lực. Khi nhân viên cảm thấy hài lòng, họ có xu hướng gắn bó lâu dài, giảm tỷ lệ nghỉ việc và trở thành những "đại sứ thương hiệu" tích cực cho doanh nghiệp. Mức độ hài lòng này không chỉ phụ thuộc vào lương thưởng và công nhận mà còn liên quan đến các yếu tố phi vật chất như mối quan hệ với đồng nghiệp, sự hỗ trợ từ cấp trên và ý nghĩa của công việc. Duy trì sự hài lòng trong công việc giúp tạo ra một vòng lặp tích cực: nhân viên hài lòng sẽ có động lực cao, từ đó đạt hiệu suất tốt, nhận được sự công nhận và càng thêm hài lòng. Điều này góp phần xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và là chìa khóa để giữ chân nhân tài.

II. Thách Thức Khi Suy Giảm Động Lực Hiệu Suất Tụt Dốc

Sự suy giảm động lực làm việc của nhân viên là một trong những thách thức quản trị lớn nhất, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Khi tinh thần làm việc đi xuống, hệ quả đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là sự sụt giảm về hiệu suất làm việc. Nhân viên trở nên thờ ơ, chỉ làm việc ở mức tối thiểu để không bị khiển trách, thiếu đi sự chủ động và sáng tạo. Các dự án bị trì trệ, chất lượng sản phẩm/dịch vụ giảm sút và các mục tiêu kinh doanh khó có thể đạt được. Nghiên cứu của Bùi Trọng Khương (2024) cũng nhấn mạnh rằng người lao động thiếu động lực thường có xu hướng coi công việc là gánh nặng, dẫn đến tình trạng "lao động đối phó". Bên cạnh đó, tình trạng này còn làm xói mòn văn hóa doanh nghiệp. Môi trường làm việc trở nên tiêu cực, thiếu sự hợp tác và gia tăng các mâu thuẫn nội bộ. Sự thiếu gắn kết nhân viên không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân đó mà còn lan truyền sang các thành viên khác, tạo ra một không khí làm việc uể oải, thiếu sức sống. Về lâu dài, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với tỷ lệ nghỉ việc cao, chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới tăng vọt, đồng thời mất đi những nhân tài cốt cán. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm động lực là bước đi tiên quyết để ngăn chặn những tổn thất này.

2.1. Hậu quả của việc thiếu gắn kết nhân viên trong tổ chức

Thiếu gắn kết nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Nhân viên không gắn kết thường có tỷ lệ vắng mặt cao, ít tham gia vào các hoạt động chung và không có ý thức đóng góp cho mục tiêu dài hạn của tổ chức. Họ có thể hoàn thành công việc cá nhân nhưng thiếu sự hợp tác, chia sẻ kiến thức với đồng nghiệp, làm suy yếu sức mạnh tập thể. Tệ hơn, một số nhân viên thiếu gắn kết còn có thể có những hành vi tiêu cực, lan truyền thông tin sai lệch hoặc làm giảm nhuệ khí của những người xung quanh. Điều này không chỉ làm giảm năng suất mà còn gây tổn hại đến uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác.

2.2. Dấu hiệu nhận biết tinh thần làm việc đang đi xuống

Nhà quản lý cần nhạy bén để nhận ra các dấu hiệu sớm của việc suy giảm tinh thần làm việc. Các biểu hiện thường thấy bao gồm: giảm sút năng suất một cách rõ rệt, thường xuyên trễ deadline, chất lượng công việc không đảm bảo. Về mặt thái độ, nhân viên có thể trở nên ít giao tiếp, hay phàn nàn, tỏ ra bi quan hoặc thờ ơ trong các cuộc họp. Họ cũng có thể né tránh nhận thêm trách nhiệm, ít đưa ra ý kiến đóng góp và không còn hào hứng với các dự án mới. Việc theo dõi sát sao các chỉ số trong đánh giá hiệu quả công việc và tổ chức các buổi trao đổi 1-1 thường xuyên là cách hiệu quả để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.

III. Top 3 Yếu Tố Vật Chất Tác Động Tới Động Lực Làm Việc

Các yếu tố vật chất đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và duy trì động lực làm việc của nhân viên. Mặc dù không phải là tất cả, nhưng chúng đáp ứng những nhu cầu cơ bản và tạo ra cảm giác an toàn, công bằng cho người lao động. Dựa trên kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu của Bùi Trọng Khương (2024), nhóm yếu tố này có tác động có ý nghĩa thống kê đến động lực chung. Cụ thể, lương thưởng và công nhận được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu. Một chính sách lương thưởng cạnh tranh, minh bạch và công bằng không chỉ giúp nhân viên trang trải cuộc sống mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực và đóng góp của họ. Kế đến, điều kiện làm việc và môi trường xung quanh có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên. Một môi trường làm việc lý tưởng, an toàn, sạch sẽ với đầy đủ trang thiết bị hiện đại sẽ giúp họ làm việc thoải mái và hiệu quả hơn. Cuối cùng, chính sách phúc lợi toàn diện, bao gồm bảo hiểm sức khỏe, các kỳ nghỉ, hoạt động đội nhóm, là cách doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến đời sống của nhân viên ngoài phạm vi công việc. Ba yếu tố này tạo nên "bộ khung" vững chắc, giúp nhân viên yên tâm cống hiến và cảm thấy được tổ chức trân trọng, từ đó thúc đẩy sự hài lòng trong công việc và gia tăng động lực.

3.1. Chính sách lương thưởng và công nhận thành tích rõ ràng

Lương thưởng và công nhận là công cụ tạo động lực trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Một hệ thống lương thưởng hiệu quả cần đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường, công bằng trong nội bộ và minh bạch trong cách tính toán. Ngoài lương cứng, các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, thưởng dự án, hoặc thưởng sáng kiến cần được quy định rõ ràng để khuyến khích nỗ lực vượt trội. Bên cạnh yếu tố tài chính, sự công nhận phi vật chất như lời khen ngợi công khai, giải thưởng "nhân viên xuất sắc tháng", hay cơ hội tham gia các dự án quan trọng cũng có tác động lớn đến tinh thần làm việc và giúp nhân viên cảm thấy giá trị của mình được ghi nhận.

3.2. Điều kiện và môi trường làm việc lý tưởng an toàn

Một môi trường làm việc lý tưởng bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, đó là không gian làm việc thoáng đãng, đủ ánh sáng, trang thiết bị hiện đại và đảm bảo an toàn lao động. Về tinh thần, đó là một không khí làm việc cởi mở, tôn trọng, không có sự phân biệt đối xử hay bè phái. Cải thiện điều kiện làm việc thể hiện sự quan tâm thực tế của doanh nghiệp đến sức khỏe và sự thoải mái của nhân viên, giúp họ giảm bớt căng thẳng và tập trung tốt hơn vào công việc, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc.

3.3. Xây dựng chính sách phúc lợi cạnh tranh và toàn diện

Chính sách phúc lợi là một phần quan trọng của gói đãi ngộ tổng thể. Ngoài các phúc lợi bắt buộc theo luật định, các doanh nghiệp có thể xây dựng các chương trình phúc lợi tự nguyện hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, các chương trình hỗ trợ tài chính, các hoạt động thể thao, du lịch thường niên. Một chính sách phúc lợi tốt không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn cho thấy doanh nghiệp quan tâm đến sự cân bằng công việc và cuộc sống của nhân viên, góp phần tạo nên sự gắn bó và lòng trung thành lâu dài.

IV. 3 Yếu Tố Tinh Thần Giúp Nâng Cao Động Lực Làm Việc

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các yếu tố tinh thần đóng vai trò quyết định trong việc khơi dậy niềm đam mê và sự cống hiến lâu dài, tạo nên động lực làm việc của nhân viên một cách bền vững. Đây là những yếu tố tác động đến các nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện. Nghiên cứu của Bùi Trọng Khương (2024) đã chỉ ra rằng ba yếu tố phi vật chất có ảnh hưởng mạnh mẽ đến động lực. Thứ nhất, đào tạo và phát triển mang lại cho nhân viên cơ hội phát triển nghề nghiệp. Khi được đầu tư vào việc học hỏi kỹ năng mới và có một lộ trình thăng tiến rõ ràng, nhân viên sẽ cảm thấy mình có tương lai tại tổ chức và nỗ lực hơn để đạt được các cột mốc sự nghiệp. Thứ hai, vai trò của người lãnh đạo là vô cùng quan trọng. Một người lãnh đạo biết cách truyền cảm hứng, giao tiếp hiệu quả, đối xử công bằng và hỗ trợ cấp dưới sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tin tưởng và có động lực để cống hiến. Mối quan hệ tốt với cấp trên là một trong những động lực nội tại mạnh mẽ nhất. Cuối cùng, bản chất công việc hay công việc phù hợp với năng lực và sở thích cũng là một yếu tố then chốt. Một công việc thú vị, có tính thách thức và cho phép nhân viên phát huy thế mạnh của mình sẽ mang lại sự hài lòng trong công việc cao hơn bất kỳ phần thưởng vật chất nào.

4.1. Lộ trình thăng tiến và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Cung cấp một lộ trình thăng tiến minh bạch và các cơ hội phát triển nghề nghiệp là cách hiệu quả để giữ chân nhân viên tài năng. Doanh nghiệp cần xây dựng các khung năng lực rõ ràng cho từng vị trí và công khai các tiêu chí để được đề bạt. Các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm hay các khóa học nâng cao cần được tổ chức thường xuyên. Khi nhân viên thấy rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp bằng sự phát triển sự nghiệp, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để học hỏi và phấn đấu không ngừng.

4.2. Vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng

Vai trò của người lãnh đạo vượt xa việc chỉ giao nhiệm vụ và giám sát. Lãnh đạo hiện đại cần là người huấn luyện, người cố vấn và người truyền cảm hứng. Họ cần biết lắng nghe, thấu hiểu khó khăn của nhân viên, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và công nhận những đóng góp kịp thời. Sự đối xử công bằng, nhất quán và tôn trọng từ cấp trên sẽ xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường làm việc an toàn về mặt tâm lý, khuyến khích nhân viên dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro một cách có tính toán.

4.3. Tầm quan trọng của công việc phù hợp với năng lực

Giao đúng người đúng việc là một nghệ thuật quản trị. Một công việc phù hợp là công việc không quá dễ để gây nhàm chán, cũng không quá khó để gây nản chí. Nó cần có sự đa dạng về nhiệm vụ, cho phép nhân viên sử dụng nhiều kỹ năng khác nhau và mang lại cảm giác tự chủ trong phạm vi nhất định. Khi nhân viên được làm công việc mình yêu thích và phát huy được sở trường, họ sẽ cảm thấy công việc có ý nghĩa hơn. Điều này không chỉ làm tăng sự hài lòng trong công việc mà còn kích thích sự sáng tạo và chủ động, mang lại kết quả vượt trội cho tổ chức.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Về Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên

Để có cái nhìn khách quan và dựa trên dữ liệu, việc phân tích các nghiên cứu thực tiễn là vô cùng cần thiết. Luận văn thạc sĩ của Bùi Trọng Khương (2024) với đề tài "Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của người lao động tại Trung tâm Hạ tầng Mạng Miền Nam" là một tài liệu tham khảo giá trị. Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp định lượng, khảo sát 300 người lao động và thu về 255 phiếu trả lời hợp lệ. Qua các bước phân tích thống kê nghiêm ngặt như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, nghiên cứu đã xác định và khẳng định 6 yếu tố chính tác động đến động lực làm việc của nhân viên. Các yếu tố này bao gồm: lương và phúc lợi, đào tạo và phát triển, điều kiện làm việc, quan hệ lãnh đạo, công việc phù hợp, và trách nhiệm xã hội của công ty. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy cả sáu yếu tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến động lực làm việc. Điều này cung cấp một bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà quản trị không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà còn có cơ sở dữ liệu để xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp doanh nghiệp ưu tiên phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để cải thiện sự hài lòng trong công việc và nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể.

5.1. Phân tích 6 yếu tố từ luận văn Bùi Trọng Khương 2024

Nghiên cứu của Bùi Trọng Khương (2024) đã hệ thống hóa 6 nhóm yếu tố chính. Lương và phúc lợi cùng điều kiện làm việc đại diện cho các nhu cầu vật chất và an toàn cơ bản. Đào tạo và phát triển cùng công việc phù hợp đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân và tự thể hiện. Quan hệ lãnh đạo phản ánh nhu cầu xã hội và nhu cầu được tôn trọng trong môi trường làm việc. Yếu tố trách nhiệm xã hội của công ty (CSR) cho thấy nhân viên ngày càng quan tâm đến các giá trị và tác động của tổ chức đối với cộng đồng, một khía cạnh quan trọng của văn hóa doanh nghiệp hiện đại. Mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, bao quát cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài công việc.

5.2. Kết quả hồi quy Mức độ tác động của từng yếu tố

Phân tích hồi quy trong luận văn đã chỉ ra rằng tất cả các yếu tố được đề xuất đều có mối tương quan thuận chiều với động lực làm việc của nhân viên. Mặc dù nghiên cứu không công bố hệ số beta chuẩn hóa cụ thể để xếp hạng mức độ tác động, nhưng việc tất cả các biến đều có ý nghĩa thống kê (p-value < 0.05) khẳng định rằng không thể bỏ qua bất kỳ yếu tố nào trong số sáu yếu tố này. Để nâng cao động lực, các nhà quản trị cần xây dựng một chiến lược tổng thể, tác động đồng bộ lên cả sáu khía cạnh, từ việc cải thiện chính sách lương thưởng đến việc xây dựng lộ trình thăng tiến và nâng cao năng lực lãnh đạo.

VI. Hướng Dẫn Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Tạo Động Lực

Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là giải pháp gốc rễ để nuôi dưỡng động lực làm việc của nhân viên một cách bền vững. Văn hóa doanh nghiệp không phải là những khẩu hiệu trên tường, mà là tập hợp các giá trị, niềm tin và hành vi được thể hiện hàng ngày trong tổ chức. Để tạo ra một môi trường làm việc đầy cảm hứng, trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ ràng các giá trị cốt lõi và truyền thông chúng một cách nhất quán. Lãnh đạo phải là người làm gương, thể hiện những giá trị đó trong mọi quyết định và hành động. Tiếp theo, cần tích hợp các yếu tố tạo động lực vào mọi quy trình quản trị nhân sự. Từ tuyển dụng, onboarding, đào tạo và phát triển, đánh giá hiệu quả công việc đến chính sách lương thưởng và công nhận, tất cả đều phải được thiết kế để củng cố tinh thần làm việc tích cực. Đặc biệt, việc thúc đẩy một môi trường giao tiếp cởi mở, nơi nhân viên được lắng nghe và khuyến khích đóng góp ý kiến, là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, cần chú trọng đến sự cân bằng công việc và cuộc sống của nhân viên. Một văn hóa tôn trọng thời gian cá nhân và sức khỏe tinh thần sẽ giúp nhân viên tái tạo năng lượng, từ đó duy trì hiệu suất làm việc cao và sự hài lòng trong công việc lâu dài.

6.1. Tích hợp đánh giá hiệu quả công việc vào chiến lược

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (Performance Appraisal) cần được thiết kế không chỉ để đo lường mà còn để tạo động lực. Thay vì chỉ đánh giá một lần vào cuối năm, doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp phản hồi liên tục. Các mục tiêu cần được thiết lập theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) và có sự tham gia của nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng một cách công bằng làm cơ sở cho việc xét duyệt lương thưởng và công nhận, cũng như xác định nhu cầu đào tạo và phát triển, tạo ra một chu trình cải tiến liên tục cho cả cá nhân và tổ chức.

6.2. Tương lai của quản trị Lấy sự cân bằng làm trọng tâm

Trong bối cảnh mới, sự cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance) không còn là một phúc lợi cộng thêm mà đã trở thành một yếu tố cốt lõi để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chính sách làm việc linh hoạt, hỗ trợ sức khỏe tinh thần, và khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi đúng cách đang trở thành xu hướng tất yếu. Một doanh nghiệp biết cách chăm lo cho sự phát triển toàn diện của nhân viên, cả trong công việc lẫn cuộc sống, sẽ xây dựng được một lực lượng lao động trung thành, gắn kết và có động lực cống hiến mạnh mẽ, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

18/12/2025
Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của người lao động tại trung tâm hạ tầng mạng miền nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả chủ yếu trình bày về mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ngoài ra, đề tài đã trình bày đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với định lượng để giải quyết các mục tiêu trên. Kế tiếp, tác giả tiếp tục tìm hiểu cơ sở lý thuyết liên quan đến động lực làm việc của người lao động tại Trung tâm Hạ Tầng Mạng Miền Nam chương 2.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về động lực làm việc Câu hỏi đầu tiên được đặt ra là: tại sao người quản lý cần tạo động lực cho người lao động (Herzberg, 1968). Theo nhà tâm lí học Smith và cộng sự (1969) cho rằng vì sự sống còn của một công ty. Các nghiên cứu khác nhấn mạnh rằng mặc dù có một số bất đồng về tầm quan trọng của các khía cạnh khác nhau trong định nghĩa về động lực, nhưng có sự đồng thuận về một số tính chất cơ bản. Cụ thể, động cơ là một hiện tượng riêng lẻ, nó được mô tả là có chủ định, có nhiều mặt và mục đích của các lý thuyết về động cơ là để dự đoán hành vi.

Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức; là sự thôi thúc, sự kiên định và bền bỉ trong quá trình làm việc (Alam and Faid, 2017). Động lực là một trong những chủ đề nghiên cứu thường xuyên nhất trong các nghiên cứu hành vi tổ chức và do vậy, có rất nhiều khái niệm khác nhau về động lực. Theo George and Sabapathy (2016) có nhiều khái niệm về động lực “Động lực là quá trình để hiểu được cường độ, định hướng và sự kiện trì của một cá nhân trong nỗ lực hướng đến mục tiêu”; “Động lực làm việc đề cập đến các lực bên trong của một cá nhân mà qua đó tác động đến định hướng, cường độ và mức độ kiên trì của hành vi tự nguyện”. Theo Theo George và cộng sự (2016) đã chỉ ra rõ hơn và cho rằng động lực làm việc là một tập hợp của các yếu tố bên ngoài và bên trong dẫn tới các hành vi liên quan đến việc thiết lập, định hướng hình thức, thời gian và cường độ của hành động.

Định nghĩa này xác định tác động của các yếu tố bên ngoài và các yếu tố bẩm sinh của một cá nhân. Theo Trần Kim Dung (2018) cho rằng động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó. Theo Nguyễn Thanh Hội (2008) lại cho rằng động lực lao động là những yếu tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động.

7 Theo Nguyễn Thị Hằng (2018) cho rằng động lực làm việc của đội ngũ người lao động cũng đồng thời là một trong những khía cạnh cốt lõi của động lực làm việc cho sự tăng trưởng và phát triển của đất nước, do vậy luận văn tiến hành lược khảo khái niệm động lực làm việc và từ đó đi đến khái niệm động lực làm việc. Động lực làm việc là sự đóng góp, dâng tặng công sức, trí tuệ để phục vụ cộng đồng, xã hội và mục tiêu chung của tổ chức. Như vậy, các nghiên cứu cho rằng, con người có sức mạnh trong công việc sẽ cố gắng làm việc với sự nỗ lực của mình. Tuy nhiên, nhiều khi sự cố gắng lớn của cá nhân không mang lại kết quả công việc như mong đợi cho tổ chức nếu nó không gắn với mục tiêu của tổ chức.

Do vậy, các nhà quản lý luôn tìm kiếm câu trả lời làm sao để người lao động hướng những nỗ lực, sự cố gắng trong công việc của họ vì mục tiêu hoạt động của tổ chức và làm thế nào để duy trì được sự bền bỉ trong công việc của người lao động. Tóm lại, trong bài nghiên cứu này, tác giả cho rằng động lực làm việc có thể thay đổi phụ thuộc vào các yếu tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm này một người lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực làm việc của họ lại xuống thấp hoặc không có động lực làm việc, hoặc họ có thể bất mãn với công việc. Và động lực làm việc của người lao động còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố, trong đó có cả bên trong và bên ngoài tổ chức.

Động lực làm việc là những hoạt động của tổ chức có tính chất khuyến khích động viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động trong tổ chức/doanh nghiệp để tạo nên sự chuyển biến trong hành vi của họ hướng theo những mục tiêu mà tổ chức/doanh nghiệp mong muốn.2 Đặc điểm về động lực làm việc Khi bàn về động lực làm việc của người lao động trong tổ chức, các nhà quản trị thường thống nhất ở một số điểm sau đây: (1) Động lực gắn liền với công việc, tổ chức và môi trường làm việc, nó không chung chung và luôn gắn với một công việc cụ thể; (2) Động lực không phải là đặc điểm tính cách cá nhân có nghĩa là không có người không có động lực, cũng như không có người có động lực; 8 (3) Khi các yếu tố khác không thay đổi thì động lực sẽ dẫn tới năng suất và hiệu quả công việc cao hơn. Hay nói cách khác động lực làm việc là một trong nhưng giải pháp nâng cao năng suất và hiệu quả lao động; (4) Người lao động nếu không có động lực thì vẫn có thể hoàn thành công việc. Tuy nhiên, người lao động nếu mất động lực hoặc suy giảm động lực sẽ không mất khả năng thực hiện công việc và có xu hướng ra khỏi tổ chức theo Trần Kim Dung (2018).3 Vai trò của động lực làm việc Động lực của người lao động rất quan trọng đối với mọi công ty do những lợi ích mà nó mang lại cho công ty. Do đó, doanh nghiệp cần tìm cách tạo động lực cho người lao động của mình, bởi nó mang lại các lợi ích cụ thể như sau: Duy trì trạng thái tích cực cho người lao động: Nếu không có động lực, các người lao động chỉ cố gắng thực hiện các hoạt động tối thiểu trong doanh nghiệp.

Nhưng động lực sẽ thúc đẩy họ thực hiện ở mức tối đa. Tất cả các nguồn lực của công ty sẽ bị lãng phí trừ khi hoặc cho đến khi được người lao động sử dụng. Các người lao động có động lực sử dụng tốt nhất các nguồn lực theo Trần Kim Dung (2018). Tăng sự gắn kết của người lao động: Khi người lao động có động lực làm việc, nhìn chung họ sẽ nỗ lực hết mình trong các nhiệm vụ được giao.

Động lực tạo ra niềm tin cho người lao động trong việc thỏa mãn nhu cầu của họ trong công ty. Họ luôn chọn cách ở lại và tăng thu nhập hơn là rời khỏi công ty và tăng thu nhập của họ. Với động lực, tỉ lệ người lao động nghỉ việc sẽ ít hơn vì những người lao động hài lòng không bao giờ rời bỏ công việc theo Trần Kim Dung (2018). Cải thiện sự hài lòng của người lao động: Sự hài lòng của người lao động là quan trọng đối với mọi công ty vì điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng tích cực cho công ty.

Phát triển người lao động: Động lực có thể tạo điều kiện cho người lao động đạt được mục tiêu cá nhân của mình và có thể tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển bản thân của một cá nhân. Một khi người lao động đó đạt được một số mục tiêu ban đầu, họ nhận ra mối liên hệ rõ ràng giữa nỗ lực và kết quả, điều này sẽ thúc đẩy họ tiếp tục làm việc ở mức cao hơn theo Trần Kim Dung (2018). 9 Cải thiện hiệu quả của người lao động: Mức độ hiệu quả của một người lao động không chỉ dựa trên khả năng hoặc trình độ của họ. Để công ty có được kết quả tốt nhất, người lao động cần có sự cân bằng tốt giữa khả năng thực hiện nhiệm vụ được giao và sự sẵn sàng muốn thực hiện nhiệm vụ.

Sự cân bằng này có thể dẫn đến tăng năng suất và cải thiện hiệu quả. Động lực làm việc của người lao động có liên quan đến sự thịnh vượng hay suy thoái của tổ chức (Alam and Faid 2017). Người lao động có động lực làm việc cao sẽ giúp cho tổ chức đạt được mục tiêu hơn đối thủ cạnh tranh. Người lao động có động lực làm việc tốt sẽ khuyến khích hành vi có đạo đức tại tổ chức.

Trong các tổ chức giáo dục điều này rất quan trọng. Người lao động có động lực làm việc tốt sẽ hạn chế các hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp (Eyal and Roth, 2018). Như vậy, các nghiên cứu cho thấy sự công nhận tầm quan trọng của động lực nội tại đến các hoạt động sáng tạo trong công việc. Các nhà khoa học cũng đã chứng minh rằng người lao động có xu hướng sáng tạo hơn ở nơi làm việc khi công việc có liên quan đến sự yêu thích của cá nhân hoặc khi công việc đó hấp dẫn và mang lại cho họ sự hứng thú.3 Các yếu tố tác động tới động lực làm việc Theo McClelland (2013) đưa ra những luận cứ khác nhau, nhìn chung các thuyết đều cho thấy có những đặc điểm chung nhất có thể tạo động lực làm việc cho người lao động như: nhu cầu của cá nhân (có thể là nhu cầu vật chất hoặc nhu cầu về tinh thần), mục tiêu cá nhân, sự phân công làm việc, đánh giá kết quả làm việc, phần thưởng khuyến khích hay hình phạt tương ứng với kết quả và hiệu quả trong làm việc, môi trường làm việc (quan hệ tương tác với đồng nghiệp, lãnh đạo), cơ hội thăng tiến.

Một cách trực quan có thể phân chia các yếu tố tạo động lực thành hai yếu tố cơ bản là yếu tố liên quan đến các yếu tố vật chất (lương, thưởng, trợ cấp, giải thưởng cho thành tích xuất sắc) và yếu tố liên quan đến các yếu tố phi vật chất (tình trạng làm việc, sự ghi nhận và đánh giá của tổ chức, điều kiện làm việc, sự an toàn trong làm việc, được ủy quyền của tổ chức, trách nhiệm với làm việc, cảm nhận mình là một thành phần của tổ chức, quan hệ trong làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ