500 TIPS for TESOL 500 Tips from Routledgefalmer 500 computing Tips for Teachers and Lecturers, Phil Race and Steve McDowell 500 Computing Tips for Trainers, Steve McDowell and Phil Race 500 ICT Tips for Primary Teachers, Steve Higgins, Nick Packard and Phil Race 500 Tips for Further and Continuing Education Lecturers, David Anderson, Sally Brown and Phil Race 500 Tips for Getting Published: a guide for educators, researchers and professionals, Dolores Black, Sally Brown, Abby Day and Phil Race 500 Tips for Open and Flexible Learning, Phil Race 500 Tips for Primary Teachers, Emma Packard, Nick Packard and Sally Brown 500 Tips for Quality Enhancement in Universities and Colleges, Sally Brown, Phil Race and Brenda Smith 500 Tips for Research Students, Sally Brown, Liz McDowell and Phil Race 500 Tips for School Improvement, Helen Horne and Sally Brown 500 Tips for Teachers, Sally Brown, Carolyn Earlam and Phil Race 500 Tips for TESOL, Sue Wharton and Phil Race 500 Tips for Trainers, Phil Race and Brenda Smith 500 Tips for Tutors, Phil Race and Sally Brown 500 Tips for Working with Children with Special Needs, Betty Vahid, Sally Harwood and Sally Brown 500 Tips on Assessment, Sally Brown, Phil Race and Brenda Smith 500 TIPS for TESOL (TEACHING ENGLISH TO SPEAKERS OF OTHER LANGUAGES) SUE WHARTON & PHIL RACE LONDON AND NEW YORK First published in 1999 by Kogan Page Limited Apart from any fair dealing for the purposes of research or private study, or criticism or review, as permitted under the Copyright, Designs and Patents Act 1988, this publication may only be reproduced, stored or transmitted, in any form or by any means, with the prior permission in writing of the publishers, or in the case of reprographic reproduction in accordance with the terms of licences issued by the Copyright Licensing Agency. Enquiries concerning reproduction outside those terms should be sent to the publishers at the undermentioned address: This edition published in the Taylor & Francis e-Library, 2005. “To purchase your own copy of this or any of Taylor & Francis or Routledge’s collection of thousands of eBooks please go to www.” RoutledgeFalmer is an imprint of the Taylor & Francis Group © Sue Wharton and Phil Race, 1999 British Library Cataloguing in Publication Data A CIP record for this book is available from the British Library.
Phân tích Thư mục và Nội dung Giáo trình: 500 Tips for TESOL (Sue Wharton & Phil Race)
Tổng quan về giáo trình
500 Tips for TESOL (tên tiếng Việt trong bản ngữ cảnh: 500 Mẹo Dạy Tiếng Anh Cho Người Nói Ngôn Ngữ Khác) được biên soạn bởi hai tác giả Sue Wharton và Phil Race, xuất bản lần đầu năm 1999 bởi Kogan Page Limited và phát hành bản điện tử năm 2005 dưới ấn hiệu RoutledgeFalmer (thuộc Taylor & Francis Group, ISBN bản in: 0 7494 2409 5, ISBN e-book: 0-203-01730-7).
Trong chương trình đào tạo chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh ứng dụng và các khóa đào tạo chứng chỉ giảng dạy quốc tế (như CELT/CELTA, DELTA, TESOL), tài liệu này giữ vị trí giáo trình thực hành phương pháp giảng dạy (ELT Methodology) và phát triển chuyên môn sư phạm. Giáo trình được xây dựng nhằm cung cấp hệ thống nguyên tắc vận hành, kỹ thuật xử lý tình huống và khung quy trình sư phạm trực tiếp trong lớp học ngôn ngữ.
Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc:
- Trang bị năng lực phân tích nhu cầu ngôn ngữ và tâm lý học tập của người học (Needs Analysis).
- Xây dựng kỹ năng thiết kế khóa học, lựa chọn giáo trình và tự phát triển học liệu bổ trợ.
- Chuẩn hóa quy trình giảng dạy 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và 3 hệ thống ngôn ngữ (Từ vựng, Ngữ âm, Ngữ pháp).
- Ứng dụng các hình thức hỗ trợ tự học (Self-access provision), công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), kiểm tra đánh giá (Assessment) và quản lý phát triển nghề nghiệp cá nhân (Continuous Professional Development - CPD).
Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương lớn chia thành 50 nhóm chủ đề thực hành, được định dạng theo cấu trúc danh sách hướng dẫn ngắn gọn (numbered tips), kết hợp giữa tiếp cận lấy người học làm trung tâm (learner-centred approach) và phương pháp phản tư sư phạm (reflective practice). Điểm đặc sắc của giáo trình là sự tinh gọn, phi tuyến tính, cho phép người học và giảng viên tra cứu theo từng vấn đề nghiệp vụ cụ thể thay vì bắt buộc phải đọc tuần tự từ đầu đến cuối.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân bố 50 mục kỹ thuật qua 7 chương mang tính hệ thống và logic phát triển tuyến tính từ khâu chuẩn bị đến thực thi và tự đánh giá:
-
Chương 1: Planning for Teaching and Learning (Mục 1 – 5): Nghiên cứu bản chất quá trình học ngôn ngữ (Exploring learning processes), đánh giá nhu cầu ngôn ngữ của người học (Assessing learners' language needs), lập kế hoạch khóa học (Planning a course), phân tích tiêu chí lựa chọn giáo trình (Choosing the right coursebook) và kỹ thuật tự thiết kế học liệu (Designing your own materials).
-
Chương 2: Meeting Learners’ Needs (Mục 6 – 12): Giải quyết các khía cạnh tương tác xã hội trong lớp học. Nội dung bao gồm quản lý hoạt động cặp/nhóm (Using pair and group work), kỹ thuật giảng dạy lớp đông (Working with large classes - quy mô từ 60 học viên trở lên), duy trì kỷ luật (Keeping your class in good order), phương pháp giảng dạy học viên trưởng thành (Mature learners), hỗ trợ người học xa nhà/quốc tế (Supporting learners away from home) và thiết kế phiếu khảo sát phản hồi (Designing feedback questionnaires).
-
Chương 3: Language Work in the Classroom (Mục 13 – 27): Đây là phần trọng tâm của giáo trình, đi sâu vào phương pháp giảng dạy các thành tố ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp:
- Dạy các thành tố: Từ vựng (Vocabulary - phân biệt receptive/productive, collocations, connotations, register), Ngữ âm (Pronunciation - phiên mã ngữ âm, intonation, articulation), Ngữ pháp (Grammar - inductive/deductive, discovery techniques).
- Dạy 4 kỹ năng: Nghe (Listening - real time processing, exposure to spontaneous speech), Đọc (Reading - authentic texts, text structure, dictionary skills), Nói (Speaking - task-based, long turns, accuracy vs fluency), Viết (Writing - process writing, multiple drafting, error coding).
- Khai thác tài liệu thực tế và kỹ thuật bổ trợ: Dữ liệu ngôn ngữ tự nhiên (Natural language data), văn bản viết/nói thực tế (Authentic written/spoken texts), văn học (Literature), trò chơi ngôn ngữ (Games), đóng vai (Role play) và tin tức thời sự (Using the news).
-
Chương 4: Implementing Self-access (Mục 28 – 32): Hướng dẫn thiết lập trung tâm tự học (Self-access facility), lựa chọn, thiết kế tài liệu tự học và phương pháp đào tạo học viên cách sử dụng nguồn lực tự học độc lập.
-
Chương 5: Using Information and Communications Technologies (Mục 33 – 37): Tích hợp công nghệ vào đào tạo ngôn ngữ: Ứng dụng thư điện tử (E-mail), hội nghị máy tính (Computer conferencing), lựa chọn phần mềm hỗ trợ học tập (Computer-aided learning - CAL packages), thiết kế bài đánh giá trên máy tính và phản hồi qua email.
-
Chương 6: Assessment (Mục 38 – 42): Thiết kế bài kiểm tra trên lớp (Classroom tests), quy trình phản hồi kết quả, phương pháp tổ chức tự đánh giá (Self-assessment), đánh giá đồng đẳng (Peer-assessment) và luyện thi các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (Public examinations như TOEFL, IELTS).
-
Chương 7: Personal and Professional Development (Mục 43 – 50): Định hướng phát triển năng lực nghề nghiệp: Khai thác tạp chí chuyên ngành (Professional journals), thực hiện nghiên cứu hành động (Action research), xây dựng hồ sơ giảng dạy (Teaching portfolio), quản lý thời gian, ứng phó căng thẳng (Dealing with stress), xử lý thủ tục hành chính (Paperwork) và đặc thù của giảng viên bán thời gian (Part-time teaching).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng trên các lý thuyết và nguyên lý cốt lõi trong giáo dục học và ngôn ngữ học ứng dụng:
- Động lực học tập (Motivation Theory): Phân biệt và kết hợp giữa động lực nội tại (Intrinsic motivation) và động lực ngoại sinh (Extrinsic motivation) nhằm nâng cao hiệu quả tiếp nhận.
- Học thông qua hành động (Learning-by-doing): Người học tiếp thu ngôn ngữ tốt nhất khi trực tiếp sử dụng ngôn ngữ, thử nghiệm và nhận thức lỗi sai thông qua thực hành.
- Phân định nhu cầu ngôn ngữ: Tách bạch giữa nhu cầu tiếp nhận (Receptive needs) và nhu cầu sản sinh (Productive needs) làm cơ sở cho việc tinh gọn nội dung giảng dạy.
- Tính xác thực của ngữ liệu (Authenticity): Sử dụng dữ liệu ngôn ngữ tự nhiên (Natural language data) từ cuộc sống để bổ trợ và đối chiếu với ngôn ngữ được biên tập nhân tạo trong sách giáo khoa.
Kỹ năng phát triển
Người học giáo trình phát triển ba nhóm năng lực chính:
- Kỹ năng kỹ thuật sư phạm (Technical skills): Kỹ thuật phiên mã ngữ âm, thiết kế câu hỏi khái niệm (Concept questions) trong ngữ pháp, mã hóa lỗi viết (Error coding), thiết kế bài kiểm tra trắc nghiệm và thang đo phản hồi.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích nhu cầu người học (Target situation analysis), phân tích cấu trúc diễn ngôn (Discourse analysis), đánh giá sự phù hợp của giáo trình theo các dạng đề cương (Structural, functional, lexical, multi-syllabus).
- Kỹ năng tổ chức và quản trị lớp học (Practical competencies): Điều phối hoạt động nhóm/cặp, quản lý lớp học quy mô lớn, giải quyết xung đột hành vi, tổ chức hệ thống tự học và quản lý hồ sơ chuyên môn cá nhân.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình tiếp cận giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp phương pháp học tập phản tư (Reflective Learning):
- Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảm thiểu vai trò truyền thụ một chiều của giáo viên, tăng cường tính tương tác giữa người học với người học thông qua các nhiệm vụ giải quyết vấn đề (Task-based learning) và kỹ thuật khám phá quy tắc (Discovery techniques).
- Bài tập và thực hành (Practical exercises & Case studies): Giáo trình đề xuất sử dụng đóng vai (Role play) nhằm tái tạo vai trò xã hội, trò chơi ngôn ngữ (Games) nhằm giảm áp lực tâm lý, và khai thác tin tức thực tế (Using the news) để gắn kết ngữ cảnh giao tiếp thực tế với lớp học.
- Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
- Đánh giá quá trình (Formative assessment) qua phản hồi định tính, chấm bài viết theo nhiều bản thảo (Multiple drafts), tập trung vào nội dung thông điệp trước khi sửa lỗi hình thức.
- Tích hợp tự đánh giá (Self-assessment) và đánh giá chéo (Peer-assessment) nhằm phát triển tư duy phản biện ngôn ngữ.
- Chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (TOEFL, IELTS) thông qua phân tích cấu trúc bài thi và rèn luyện chiến lược làm bài.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Khuyến khích người học thiết lập thói quen ghi chép từ vựng có hệ thống, sử dụng từ điển đơn ngữ (Monolingual dictionaries), tự rèn luyện qua trung tâm tự học (Self-access centres) và khai thác môi trường số (E-mail, conferencing) để tương tác ngoài giờ lên lớp.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tính thực chứng và thẩm định chuyên môn: Nội dung sách được xây dựng dựa trên phản biện và đóng góp thực tế từ các chuyên gia phương pháp giảng dạy ngôn ngữ uy tín như Julian Edge, Jane Willis, Fiona Copland, Steve Mann, Peter Roe, cùng dữ liệu thử nghiệm từ các học viên khóa CELT tại Đại học Aston (Aston University).
- Mở rộng phạm vi đối tượng người học đa dạng: Giáo trình cung cấp các chỉ dẫn cụ thể cho các nhóm đối tượng đặc thù: người học trưởng thành (Mature learners) với các rào cản tâm lý khi quay lại môi trường giáo dục, và sinh viên quốc tế học tập xa nhà (International students) đối mặt với sự khác biệt văn hóa, sốc học thuật và thói quen sinh hoạt.
- Tích hợp sớm công nghệ thông tin (ICT): So với các tài liệu cùng thời kỳ, giáo trình đã sớm chuẩn hóa quy trình sử dụng thư điện tử (E-mail) để cung cấp phản hồi không gây áp lực (Non-threatening environment) và xây dựng hệ thống tự học (Self-access provision) độc lập với lớp học truyền thống.
- Liên kết nghiên cứu hành động và phát triển nghề nghiệp: Đưa nghiên cứu hành động (Action research) và xây dựng hồ sơ năng lực giảng dạy (Teaching portfolio) thành cấu phần bắt buộc trong thực hành chuyên môn của giáo viên ngoại ngữ.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học và học viên cao học:
- Sinh viên năm 3, năm 4 chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh.
- Học viên các chương trình sau đại học chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (MA in TESOL/Applied Linguistics).
- Học viên tham gia các khóa cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm quốc tế (CELTA, Trinity CertTESOL).
- Kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
- Trình độ năng lực tiếng Anh tương đương từ C1 (CEFR) hoặc IELTS 6.5 trở lên.
- Đã hoàn thành các học phần nền tảng về Ngữ âm - Âm vị học (Phonetics & Phonology), Cú pháp học (Syntax), Ngữ nghĩa học (Semantics) và Dẫn luận Ngôn ngữ học ứng dụng.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu sư phạm:
- Sử dụng làm tài liệu tham khảo chính hoặc bổ trợ cho các học phần: Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (ELT Methodology), Phát triển Kỹ năng Giảng dạy (Teaching Practice), Thiết kế Giáo trình và Học liệu (Syllabus and Materials Design), Đánh giá Ngôn ngữ (Language Testing and Assessment).
- Giáo viên đang công tác (In-service teachers):
- Dùng làm tài liệu đối chiếu, cải tiến phương pháp cho giáo viên mới bắt đầu sự nghiệp hoặc giáo viên giàu kinh nghiệm chuyển hướng sang các phân mảng chuyên sâu (EAP, ESP, Teacher Training, Quản lý trung tâm tự học).
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho giáo viên dạy tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác (TESOL/TEFL), sinh viên sư phạm ngoại ngữ thực tập, giảng viên đào tạo nghiệp vụ sư phạm và giáo viên đang tìm kiếm giải pháp xử lý các vấn đề thực tế trong lớp học.
2. Cần kiến thức nền nào để tiếp thu tốt giáo trình?
Người đọc cần có năng lực tiếng Anh học thuật tốt, hiểu biết cơ bản về thuật ngữ ngôn ngữ học (như phoneme, collocation, intonation, receptive/productive skills, discourse markers) và nắm được các khái niệm cơ bản trong giáo dục học đại cương.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các sách lý thuyết phương pháp khác là gì?
Khác với các tài liệu nặng về lý thuyết thuần túy (Theoretical Applied Linguistics), giáo trình được cấu trúc dưới dạng 500 chỉ dẫn hành động (Actionable tips) ngắn gọn, tập trung trực tiếp vào quy trình thực hiện, kỹ năng giải quyết sự cố và phương pháp quản trị lớp học cụ thể.
4. Làm sao để tự học và ứng dụng giáo trình hiệu quả?
Tài liệu không yêu cầu đọc tuyến tính. Người học nên áp dụng phương pháp đọc chọn lọc (Selective reading): xác định vấn đề thực tế đang gặp phải trong lớp học (ví dụ: quản lý lớp đông, sửa lỗi viết, hoặc dạy ngữ âm), tra cứu trực tiếp chương tương ứng, thử nghiệm các chỉ dẫn trong thực tế giảng dạy và ghi chép lại kết quả phản tư.
5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào kèm theo không?
Cuối sách bao gồm danh mục tài liệu đọc thêm (Further reading) được phân loại chi tiết theo từng chương và bảng chỉ mục (Index) hỗ trợ tra cứu thuật ngữ, tạo điều kiện mở rộng nghiên cứu sâu hơn về từng chủ đề chuyên môn.
Kết luận
Giáo trình 500 Tips for TESOL của Sue Wharton và Phil Race là tài liệu thư mục học thuật có giá trị thực hành cao trong hệ thống tài liệu sư phạm tiếng Anh. Bằng việc lượng hóa các nguyên lý sư phạm thành 50 nhóm kỹ thuật nghiệp vụ cụ thể trải dài từ lập kế hoạch, triển khai bài dạy, tổ chức tự học đến kiểm tra đánh giá và phát triển nghề nghiệp, cuốn sách cung cấp một quy trình thực thi sư phạm tường minh, chuẩn xác và khoa học. Giáo trình định hình lộ trình học tập từ quan sát, mô phỏng kỹ thuật đến thực hiện nghiên cứu hành động và tự xây dựng hồ sơ năng lực chuyên môn cho người dạy ngôn ngữ.