DEPARTMENT OF GERMAN STUDIES Credit hours Pre-requisite Semester TT Subject Code Subject Credits Self- Theory Practice Subject study I General Knowledge 43 Triết học Mác - Lê Nin 1. 61PML1PML 3 45 0 90 1 (Philosophy of Marxism-Leninism) Kinh tế chính trị Mác - Lê Nin 2. 61PML1POE 2 30 0 60 61PML1PML 2 (Political Economics Marxism-Leninism) Lịch sử Đảng CSVN 3. 61PML2HVC 2 30 0 60 61PML2SCS 4 (History of Vietnam Communist Party) Tư tưởng Hồ Chí Minh 4.
61PML3HCM 2 30 0 60 61PML2SCS 4 (Ho Chi Minh Ideology) Chủ nghĩa xã hội khoa học 5. 61PML2SCS 2 30 0 60 61PML1POE 3 (Scientific Socialism) Pháp luật đại cương 6. 61PML2GEL 2 30 0 60 61PML1PML 2 (General Law) Ứng dụng công nghệ thông tin 7. 61FIT1CSK 3 15 60 60 1 (Computer skills) Ngoại ngữ 2_A1 8.
61SFL3FL1 3 15 60 60 5 (Second Foreign language A1) Ngoại ngữ 2_A2 9. 61SFL3FL2 4 15 90 75 61SFL3FL1 5 (Second Foreign language A2) Ngoại ngữ 2_1B1 10. 61SFL3FL3 3 15 60 60 61SFL3FL2 6 (Second Foreign language 1B1) Ngoại ngữ 2_2B1 11. 61SFL3FL4 4 15 90 75 61SFL3FL3 6 (Second Foreign language 2B1) Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa 12.
61GER3SRS học 2 30 0 60 1 (Study and Research Skills) Giáo dục Thể chất* 13. 61PED1PED 3 0 90 45 (Physical Education) Giáo dục Quốc phòng* 14. 61NDE1NDS 8 2 (National Defence & Security Education) II. Professional Educational Knowledge 102 II.1 Foundation Knowledge 10 Compulsory 6 Nhập môn Việt ngữ học 2 15.
61VIP2IVL 2 30 0 60 61VIP2INL (Introductory Vietnamese Linguistics) Dẫn luận ngôn ngữ học 1 16. 61VIP2INL 2 30 0 60 (Introduction to Linguistics) Cơ sở văn hóa Việt Nam 1 17. 61VIP2IVC 2 30 0 60 (Introduction to Vietnamese Culture) Optional 4 120 Tiếng Việt trong hành chức 3 18. 61VIP2VIU 2 30 0 60 (Vietnamese in Use) Văn bản Tiếng Việt 3 19.
61VIP2VTS 2 30 0 60 (Vietnamese Textual Studies) Lịch sử văn minh thế giới 3 20. 61VIP1HWC 2 30 0 60 (History of World Civilization) Hà Nội học 4 21. 61VIP2HAS 2 30 0 60 (Hanoi Studies) Dụng học Việt ngữ 22. 61VIP2VIP 2 30 0 60 3 (Vietnamese Pragmatics) II.2 Specialised Knowledge 64 II.1 Language Knowledge 47 Language Practice 1A1 (Language Skills 4 15 90 75 1 23.
61GER11A1 1A1) 61GER12A1 Language Practice 2A1 (Language Skills 4 15 90 75 61GER11A1 1 24. 2A1) 61GER11A2 Language Practice 1A2 (Language Skills 4 15 90 75 61GER12A1 1 25. 1A2) 61GER12A2 Language Practice 2A2 (Language Skills 3 15 60 60 61GER12A1 2 26. 2A2) 61GER11B1 Language Practice 1B1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER12A2 2 27.
1B1) 61GER12B1 Language Practice 2B1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER12A2 2 28. 2B1) 61GER23B1 Language Practice 3B1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER12A2 2 29. 3B1) 61GER21B2 Language Practice 1B2 (Language Skills 4 15 90 75 61GER23B1 3 30. 1B2) 61GER22B2 Language Practice 2B2 (Language Skills 4 15 90 75 61GER23B1 3 31.
2B2) 61GER23B2 Language Practice 3B2 (Language Skills 3 15 60 60 61GER23B1 3 32. 3B2) 61GER21C1 Language Practice 1C1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER23B2 4 33. 1C1) 61GER22C1 Language Practice 2C1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER23B2 4 34. 2C1) 61GER33C1 Language Practice 3C1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER2 3B2 5/6 35.
3C1) 61GER34C1 Language Practice 4C1 (Language Skills 3 15 60 60 61GER2 3B2 5/6 36.2 Linguistics and Culture Knowledge 17 Compulsory 15 61GER3LI1 Ngôn ngữ học tiếng Đức 1 4 60 0 120 61GER23B2 5 37. (German Linguistics 1) 61GER3LI2 Ngôn ngữ học tiếng Đức 2 4 60 0 120 61GER23B2 6 38. (German Linguistics 2) 61GER3CCS Đất nước học Đức 3 45 0 90 61GER23B2 4 39. (German Cross-Cultural Studies) 61GER4LIT Văn học Đức 2 30 0 60 61GER23B2 4 40.
(German Literature) 61GER4INC Giao tiếp liên văn hóa 2 30 0 60 61GER23B2 6 41. (Intercultural Communication) Optional 2 60 61GER4LEX Từ vựng học tiếng Đức 2 30 0 60 61GER23B2 7 42. (German Lexicology) 61GER4COL Ngôn ngữ học đối chiếu 2 30 0 60 61GER3LI1/ 7 43. (Contrastive Linguistics) 61GER3LI2 61GER4SAS Đất nước học Áo - Thụy Sĩ 2 30 0 60 61GER23B2 7 44.
(Studies of Austria and Switzerland) 61GER4ASL Văn học Áo - Thụy Sĩ 2 30 0 60 61GER23B2 7 45.3 Specialised Knowledge 28 Interpreting-Translation Orientation 28 Compulsory 22 61GER3ITI Nhập môn Biên - Phiên dịch 2 60 0 120 61GER23B2 5 46. 61GER3IP1 Phiên dịch 1 (Interpreting Practice 1) 4 15 90 75 61GER3ITI 6 48. 61GER4TP2 Biên dịch 2 (Translation Practice 2) 3 15 60 60 61GER3ITI 7 49. 61GER4IP2 Phiên dịch 2 (Interpreting Practice 2) 3 15 60 60 61GER3ITI 7 50.
61GER4TP3 Biên dịch 3 (Translation Practice 3) 3 15 60 60 61GER3ITI 8 51. 61GER4IP3 Phiên dịch 3 (Interpreting Practice 3) 3 15 60 60 61GER3ITI 8 52. Optional 6 120 61GER4TPD Biên dịch chuyên ngành chính trị, ngoại giao 3 15 60 60 61GER4TP2 7/8 53. (Translation in Political and Diplomatic Affairs) 61GER4TEC Biên dịch chuyên ngành kinh tế, thương mại 3 15 60 60 61GER4TP2 54.
(Translation in Economics and Commerce) 7/8 61GER4TEN Biên dịch chuyên ngành kỹ thuật 3 15 60 60 61GER4TP2 55. (Translation in Engineering) 7/8 61GER4TRT Biên dịch chuyên ngành du lịch 3 15 60 60 61GER4TP2 56. (Translation in Tourism) 7/8 61GER4TQA Phân tích, đánh giá bản dịch 3 15 60 60 61GER4TP2 57. (Translation Quality Assessment) 61GER4IP2 7/8 German Teaching Orientation 28 Compulsory 22 61GER3ITM Nhập môn Giảng dạy tiếng Đức 2 30 0 60 61GER23B2 5 58.
(Introductory German Teaching Methodoly) 61GER3LTM Giảng dạy kiến thức ngôn ngữ (Ngữ âm - Từ 3 30 30 75 61GER3ITM 6 59. vựng - Ngữ pháp) (German Linguistic Teaching Methodology) 61GER3STM Giảng dạy các kỹ năng tiếng (Nghe - Nói - 3 30 30 75 61GER3ITM 6 Đọc - Viết) 60. (German Language Skills Teaching Methodology) 61GER4ICP Giảng dạy kiến thức Đất nước học và Kỹ 2 15 30 45 61GER3ITM 6 năng giao tiếp liên văn hóa (German Studies 61. and Intercultural Communication Skills Pedagogy) 61GER4ERC Lỗi và chữa lỗi 61GER3ITM 7 62.
2 30 0 60 (Error and error correction) 61GER4LMD Phân tích và thiết kế học liệu 3 30 30 75 61GER3ITM 7 63. (Learning material analysis and design) 61GER4LPE Thiết kế, thực hiện và đánh giá bài giảng 3 30 30 75 61GER3ITM 7 64. (Lesson Planning, Implementing and Evaluation) 61GER4TEA Kiểm tra, đánh giá 2 30 0 60 61GER3ITM 7 65. (Testing and Assessments) 61GER4ICT Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy 2 30 0 60 61GER3ITM 8 66.
(ICT in German Language Teaching) Optional 6 180 61GER4RMP Phương pháp nghiên cứu trong ngành giảng 3 45 0 90 61GER3ITM 7/8 67. dạy ngoại ngữ (Research Methods in Forgein Language Teaching Pedagogy) 61GER4CSD Xây dựng chương trình đào tạo (Curriculum 3 45 0 90 61GER3ITM 7/8 68. and Syllabus Development) 61GER4PFL Tâm lý học trong giảng dạy ngoại ngữ 3 45 0 90 61GER3ITM 7/8 69. (Psychology in Foreign Language Teaching) 61GER4VGD Giảng dạy tiếng Đức định hướng nghề 3 45 0 90 61GER3ITM 7/8 70.
Khóa luận tốt nghiệp/ Thực tập/Học 02 môn 8 61GER4GRP/ 72. Optional của định hướng đào tạo 6 61GER4INT (Graduation paper/ Internship) Total (Interpreting-Translation Orientation) 154 3180 Total (German Teaching Orientation) 154 3945 DEPARTMENT OF RUSSIAN STUDIES Credit hours Semester Pre-requisite TT Subject Code Subject Credits Self- Subject Theory Practice study I General Knowledge (Compulsory) 43 Triết học Mác - Lê-nin 1 61PML1PML 3 45 0 90 1 (Philosophy of Marxism-Leninism) Kinh tế chính trị Mác - Lê-nin 2 61PML1POE (Political Economics Marxism-Leninism) 2 30 0 60 61PML1PML 2 Chủ nghĩa xã hội khoa học 3 61PML2SCS (Scientific Socialism) 2 30 0 60 61PML1POE 3 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 61PML3HCM (Ho Chi Minh Ideology) 2 30 0 60 61PML2SCS 5 Lịch sửĐảng CSVN 5 61PML2HVC 2 30 0 60 61PML2SCS 4 (History of Vietnam Communist Party) Pháp luật đại cương 6 61PML2GEL 2 30 0 60 61PML1PML 2 (General Law ) Ứng dụng công nghệ thông tin 7 61FIT1CSK 3 15 60 60 1 (Computer skills) Ngoại ngữ 2_A1 5 8 61SFL3FL1 3 15 60 60 (Second foreign language – A1) Ngoại ngữ 2_A2 5 9 61SFL3FL2 4 15 90 75 61SFL3FL1 (Second foreign language – A2) Ngoại ngữ 2_1B1 6 10 61SFL3FL3 3 15 60 60 61SFL3FL2 (Second foreign language – 1B1) Ngoại ngữ 2_2B1 6 11 61SFL3FL4 4 15 90 75 61SFL3FL3 (Second foreign language – 2B1) Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học 12 61RUS1SRS 2 30 0 60 1 (Study and Research Skills) Giáo dục Thể chất* 13 61PED1PED (Physical Education) 3 0 90 45 Giáo dục Quốc phòng* 14 61NDE1NDS 8 2 (National Defence & Security) Education) II. Professional Educational Knowledge 102 II.1 Foundation Knowledge 10 Compulsory 6 Nhập môn Việt ngữ học 15 61VIP2IVL 2 30 0 60 61VIP2INL 2 (Introductory Vietnamese Linguistics) Dẫn luận ngôn ngữ học 16 61VIP2INL 2 30 0 60 1 (Introduction to Linguistics) Cơ sở văn hóa Việt Nam 17 61VIP2IVC 2 30 0 60 1 (Introduction to Vietnamese Culture) Optional 4 60 0 120 Tiếng Việt trong hành chức 3 18 61VIP2VIU 2 30 0 60 (Vietnamese in Use) Văn bản tiếng Việt 19 61VIP2VTS 2 30 0 60 3 (Vietnamese Textual Studies) Lịch sử văn minh thế giới 20 61VIP1HWC 2 30 0 60 3 (History of World Civilization) Hà Nội học 21 61VIP2HAS 2 30 0 60 3 (Hanoi Studies) Dụng học Việt ngữ 22 61VIP2VIP 2 30 0 60 3 (Vietnamese Pragmatics) II.2 Specialised Knowledge 64 II.1 Language Knowledge (Compulsory) 49 Language Practice 1A1 23 61RUS11A1 3 15 60 60 1 (Language Skills 1A1) Language Practice 2A1 24 61RUS12A1 3 15 60 60 61RUS11A1 1 (Language Skills 2A1) Language Practice 1A2 25 61RUS11A2 4 15 90 75 61RUS12A1 1 (Language Skills 1A2) Language Practice 2A2 26 61RUS12A2 4 15 90 75 61RUS11A2 2 (Language Skills 2A2) Language Practice 1B1 27 61RUS11B1 4 15 90 75 61RUS12A2 2 (Language Skills 1B1) Language Practice 2B1 28 61RUS12B1 4 15 90 75 61RUS11B1 2 (Language Skills 2B1) Language Practice 3B1 29 61RUS23B1 3 15 60 60 61RUS12B1 3 (Language Skills 3B1) Language Practice 1B2 30 61RUS21B2 4 15 90 75 61RUS2 3B1 3 (Language Skills 1B2) Language Practice 2B2 31 61RUS22B2 4 15 90 75 61RUS21B2 3 (Language Skills 2B2) Language Practice 3B2 32 61RUS23B2 4 15 90 75 61RUS22B2 4 (Language Skills 3B2) Language Practice 4B2 33 61RUS24B2 3 15 60 60 61RUS23B2 4 (Language Skills 4B2) Language Practice 1C1 34 61RUS31C1 3 15 60 60 61RUS24B2 5 (Language Skills 1C1) Language Practice 2C1 35 61RUS32C1 3 15 60 60 61RUS31C1 5 (Language Skills 2C1) Language Practice 3C1 36 61RUS33C1 3 15 60 60 61RUS32C1 6 (Language Skills 3C1) II.2 Linguistics and Culture Knowledge 15 Compulsory 11 Đất nước học Nga 4 37 61RUS2CCS 3 45 0 90 61RUS22B2 (Cross-Cultural Studies) Văn học Nga 1 5 38 61RUS3LI1 3 45 0 90 61RUS22B2 (Russian Literature 1) Ngữ pháp tiếng Nga 1 4 39 61RUS2GR1 2 30 0 60 61RUS22B2 (Russian Grammar 1) Ngữ pháp tiếng Nga 2 4 40 61RUS2GR2 3 30 30 75 61RUS2GR1 (Russian Grammar 2) Optional 4 Cấu tạo từ tiếng Nga 5 41 61RUS3WOF 2 30 0 60 61RUS2GR2 (Word Formation) Văn học Nga 2 5 42 61RUS3LI2 2 30 0 60 61RUS3LI1 (Russian Literature 2) Nhập môn ngữ văn Nga 5 43 61RUS3IRL 2 30 0 60 61RUS22B2 (Introductory Russian Linguistics) Những hiện tượng khó trong ngữ pháp tiếng 5 44 Nga 61RUS3DRG 2 30 0 60 61RUS2GR2 (Difficulties in Learning Russian Grammar) II.