Giáo Trình SQL Server Cao Đẳng: Từ Tổng Quan đến Thủ Tục, Hàm & Trigger

Tổng hợp 3 giáo trình chất lượng về quản trị cơ sở dữ liệu với SQL Server, phù hợp cho sinh viên cao đẳng. Cung cấp kiến thức nền tảng và thực hành hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2005

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về SQL Server Nền tảng cho quản trị CSDL bậc Cao đẳng

Để trở thành một chuyên gia quản trị cơ sở dữ liệu, việc nắm vững SQL Server là điều cốt yếu, đặc biệt đối với sinh viên hệ cao đẳng. Các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc, từ kiến trúc hệ thống đến các công cụ thao tác và quản lý dữ liệu. Nội dung này bao gồm việc tìm hiểu về cấu trúc bên trong của SQL Server, các thành phần quan trọng như kiến trúc truy cập cơ sở dữ liệu, kiến trúc bộ nhớ, file dữ liệu và file nhật ký. Sự hiểu biết sâu rộng về những khía cạnh này giúp người học không chỉ sử dụng mà còn tối ưu hóa hiệu suất của hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Mục tiêu là giúp người học khái quát hóa lịch sử phát triển, vai trò và vận dụng kiến trúc để quản lý dữ liệu hiệu quả, đồng thời trang bị kiến thức về các dịch vụ cốt lõi của SQL Server.

1.1. SQL Server là gì và vai trò then chốt trong quản trị dữ liệu

SQL Server là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) của Microsoft, được thiết kế để lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu. Đối với hệ cao đẳng, việc học SQL Server là gì giúp sinh viên nắm bắt một trong những công cụ mạnh mẽ nhất thị trường. Vai trò của SQL Server trong các ứng dụng quản trị dữ liệu là không thể phủ nhận; nó cung cấp một nền tảng đáng tin cậy cho các hệ thống thông tin từ quy mô nhỏ đến lớn, hỗ trợ các hoạt động kinh doanh, phân tích dữ liệu và ra quyết định. Giáo trình sẽ khái quát hóa lịch sử phát triển, trình bày vai trò của SQL Server trong các ứng dụng quản trị dữ liệu, và giới thiệu một số dịch vụ quan trọng như SQL Server Agent, Integration Services. Nắm vững vai trò này giúp sinh viên định hướng được ứng dụng thực tế của kiến thức được học.

1.2. Giải mã kiến trúc và ngôn ngữ lập trình của SQL Server

Kiến trúc bên trong của SQL Server là một phần quan trọng mà các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng tập trung làm rõ. Kiến trúc này bao gồm kiến trúc truy cập cơ sở dữ liệu chung (General Kiến), kiến trúc bộ nhớ (Memory), kiến trúc file dữ liệu (Data file) và kiến trúc file nhật ký (Log file). Việc hiểu rõ các thành phần này giúp người học tối ưu hóa hiệu suất và khắc phục sự cố. Bên cạnh đó, các ngôn ngữ lập trình trong SQL Server như Transact-SQL (T-SQL) được giới thiệu chi tiết, bao gồm các cấu trúc điều khiển như lệnh IF ELSE, hàm Case When và vòng lặp While. Sinh viên sẽ học cách xây dựng các câu lệnh phức tạp để xử lý dữ liệu, từ đó nâng cao kỹ năng lập trình và truy vấn dữ liệu trong môi trường cơ sở dữ liệu.

II. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Management Studio Bước đầu quản lý CSDL

Việc cài đặt và làm quen với bộ công cụ Management Studio là bước khởi đầu quan trọng khi học quản trị CSDL SQL Server cao đẳng. Phần này của giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình cài đặt Microsoft SQL Server và SQL Server Management Studio (SSMS), từ việc tải xuống các phần mềm cần thiết đến các bước cấu hình ban đầu. Thành thạo SSMS giúp người học thực hiện các thao tác quản lý cơ sở dữ liệu một cách trực quan và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc nắm vững cách khắc phục các lỗi thường gặp trong quá trình cài đặt và cấu hình cũng là một kỹ năng giá trị. Nội dung này trang bị cho sinh viên những công cụ hỗ trợ thiết kế câu truy vấn và quản lý các script của một dự án, đảm bảo khả năng làm việc chủ động và sáng tạo.

2.1. Cách cài đặt SQL Server và Management Studio hiệu quả

Quy trình cài đặt SQL Server được trình bày từng bước, bắt đầu từ việc tải các phần mềm cần thiết (SQL Server và dotnetfx35.exe). Các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng nhấn mạnh việc kiểm tra và cài đặt bản nâng cấp Windows nếu cần, sau đó chạy tập tin setup.exe. Người học sẽ được hướng dẫn qua các cửa sổ cài đặt, đặc biệt là lựa chọn 'Mix Mode' cho phép đăng nhập bằng cả tài khoản Windows và SQL Server, đây là cấu hình quan trọng. Sau khi cài đặt hoàn tất, việc khởi động và cấu hình cho SQL Server để kết nối từ máy tính khác cũng được hướng dẫn chi tiết. Nắm vững các bước này là cơ sở để sinh viên có thể tự mình thiết lập môi trường học tập và làm việc.

2.2. Khám phá các thao tác quản lý Database cơ bản với SSMS

Sau khi cài đặt, sinh viên cần nắm vững các thao tác cơ bản với bộ công cụ Management Studio. Mục này hướng dẫn cách đăng nhập SQL Server, tạo và thực thi các câu truy vấn với trình soạn thảo trên dữ liệu mẫu. Các kỹ năng quản lý Database SQL Server thiết yếu cũng được đề cập, bao gồm: Tạo mới một Database, Phục hồi Database (Restore), Gỡ bỏ Database (Detach) và Đính kèm Database (Attach). Đây là những kỹ năng nền tảng giúp người học kiểm soát và duy trì cơ sở dữ liệu hiệu quả. Việc thực hành thường xuyên với các thao tác này sẽ củng cố kiến thức và sự tự tin khi làm việc với SQL Server trong các dự án thực tế, từ đó tối ưu hóa quá trình học tập và ứng dụng.

III. Làm chủ T SQL Định nghĩa và thao tác dữ liệu chuyên sâu

Transact-SQL (T-SQL) là ngôn ngữ không thể thiếu trong mọi giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng, đóng vai trò trung tâm trong việc định nghĩa và thao tác dữ liệu. Phần này đi sâu vào cách sử dụng T-SQL để xây dựng và quản lý cấu trúc cơ sở dữ liệu, cũng như thực hiện các nghiệp vụ thêm, sửa, xóa dữ liệu. Việc thành thạo T-SQL không chỉ giúp người học tương tác với cơ sở dữ liệu mà còn phát triển các ứng dụng quản lý dữ liệu phức tạp. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn chi tiết về lệnh CREATE TABLE để tạo các bảng với ràng buộc khóa chính, khóa ngoại, đồng thời đi sâu vào các câu lệnh truy vấn dữ liệu mạnh mẽ như SELECT, JOIN, GROUP BY và Subquery. Mục tiêu là giúp sinh viên nắm vững cách tạo và sửa đổi cấu trúc CSDL, tạo khung nhìn và thao tác với dữ liệu qua các khung nhìn này.

3.1. Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu DDL Tạo và sửa đổi cấu trúc CSDL

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) trong T-SQL cho phép người dùng tạo và sửa đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu. Các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng hướng dẫn cách tạo tập tin cơ sở dữ liệu, tạo bảng với các ràng buộc về khóa chính, khóa ngoại. Đặc biệt, việc tạo khung nhìn (View) và các thao tác cập nhật, bổ sung, xóa dữ liệu thông qua khung nhìn, cũng như sửa đổi khung nhìn, được trình bày chi tiết. Ví dụ về cách tạo bảng 'sanpham' và 'hangtonkho' với khóa ngoại được minh họa rõ ràng, giúp sinh viên hiểu cách thiết lập mối quan hệ giữa các bảng. Nắm vững DDL là nền tảng để thiết kế một hệ thống cơ sở dữ liệu vững chắc và có cấu trúc logic.

3.2. Ngôn ngữ thao tác dữ liệu DML Truy xuất bổ sung cập nhật và xóa

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML) là trái tim của mọi ứng dụng cơ sở dữ liệu. Sinh viên sẽ học cách truy vấn dữ liệu SQL Server với câu lệnh SELECT, bao gồm danh sách chọn, chỉ định điều kiện truy vấn dữ liệu (WHERE), sắp xếp kết quả (ORDER BY) và thống kê dữ liệu với GROUP BY. Kỹ thuật truy vấn con (Subquery) cũng được giới thiệu để giải quyết các truy vấn phức tạp. Ngoài ra, các thao tác bổ sung dữ liệu (INSERT), cập nhật dữ liệu (UPDATE) và xóa dữ liệu (DELETE) được hướng dẫn chi tiết, giúp người học kiểm soát hoàn toàn dữ liệu trong hệ thống. Các bài tập có hướng dẫn sẽ củng cố kỹ năng này, chuẩn bị cho sinh viên khả năng xử lý các kịch bản dữ liệu thực tế.

IV. Bí quyết bảo mật và tự động hóa Nâng cao hiệu quả quản trị SQL Server

Bảo mật và tự động hóa là hai khía cạnh quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản trị CSDL SQL Server cao đẳng. Các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng không chỉ dừng lại ở việc thao tác dữ liệu mà còn chú trọng đến việc bảo vệ thông tin và tối ưu hóa quy trình. Phần này sẽ đi sâu vào các chế độ bảo mật của SQL Server, cách quản lý người dùng và cấp phát quyền một cách hợp lý. Đồng thời, việc ứng dụng thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) và hàm do người dùng định nghĩa (User-Defined Functions) sẽ giúp tự động hóa các tác vụ lặp lại, nâng cao hiệu suất và tính nhất quán của hệ thống. Đây là những kỹ năng thiết yếu để đảm bảo an toàn dữ liệu và tối ưu hóa hoạt động của cơ sở dữ liệu.

4.1. Tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu SQL Server toàn diện

Bảo mật là yếu tố sống còn của mọi hệ thống cơ sở dữ liệu. Các chế độ bảo mật SQL Server được phân tích, cùng với hướng dẫn chi tiết về quản lý người dùng. Sinh viên sẽ học cách cấp phát quyền (GRANT) cho người dùng trên các đối tượng cơ sở dữ liệu (như bảng, khung nhìn) và quyền thực thi các câu lệnh. Ngược lại, việc thu hồi quyền (REVOKE) cũng được hướng dẫn để đảm bảo kiểm soát truy cập chặt chẽ. Việc nắm vững các kỹ thuật này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống, một kỹ năng cực kỳ quan trọng đối với mọi nhà quản trị CSDL SQL Server cao đẳng. Các bài tập thực hành sẽ giúp củng cố kiến thức về quản lý quyền truy cập.

4.2. Ứng dụng thủ tục lưu trữ và hàm người dùng định nghĩa để tối ưu hóa

Thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) và hàm do người dùng định nghĩa (User-Defined Functions) là các công cụ mạnh mẽ trong SQL Server để tự động hóa và tái sử dụng mã. Phần này hướng dẫn cách tạo, lời gọi, định nghĩa và sử dụng biến trong thủ tục lưu trữ, cũng như cách xử lý giá trị trả về. Việc sửa và xóa thủ tục lưu trữ cũng được đề cập. Đối với hàm do người dùng định nghĩa, giáo trình phân loại thành hàm vô hướng, hàm nội tuyến và hàm bao gồm nhiều câu lệnh bên trong, cùng với cách sửa đổi, xóa và thực thi chúng. Áp dụng các khái niệm này giúp tối ưu hóa hiệu suất truy vấn, tăng cường bảo mật và đơn giản hóa việc quản lý mã nguồn trong các ứng dụng sử dụng SQL Server.

4.3. Hiểu và sử dụng Trigger Tự động hóa phản ứng dữ liệu

Trigger là một dạng thủ tục đặc biệt tự động kích hoạt khi có sự kiện thay đổi dữ liệu (INSERT, UPDATE, DELETE) trên một bảng. Giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng giới thiệu về trigger, cách tạo, thay thế và loại bỏ trigger. Các kỹ thuật nâng cao hơn như kích hoạt trigger khi thay đổi dữ liệu cột (if update), sử dụng trigger và giao tác (transaction), cùng với việc vô hiệu hóa hay kích hoạt trigger, cũng được trình bày. Việc nắm vững trigger giúp tự động hóa các quy tắc nghiệp vụ, duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và thực hiện các hành động phức tạp một cách tự động, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo tính nhất quán của hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn Thực hành và xây dựng dự án với SQL Server

Việc chuyển đổi kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của mọi giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng. Phần này tập trung vào các bài tập thực hành có hướng dẫn, giúp sinh viên áp dụng trực tiếp các kiến thức về T-SQL, quản lý cơ sở dữ liệu, bảo mật, thủ tục và hàm vào các kịch bản cụ thể. Mục tiêu là giúp người học không chỉ xây dựng được mô hình quan hệ của cơ sở dữ liệu mẫu mà còn xử lý được các lỗi thường gặp, từ đó có thể tự tin xây dựng và quản lý các dự án cơ sở dữ liệu thực tế. Các ví dụ minh họa về cấu trúc bảng, ràng buộc khóa ngoại, và cách thức xử lý dữ liệu sẽ củng cố kỹ năng và tư duy giải quyết vấn đề của sinh viên.

5.1. Bài tập thực hành SQL Server Từ cơ bản đến nâng cao

Mỗi bài học trong giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng đều đi kèm với các bài tập có hướng dẫn và bài tập tự luyện. Các bài tập này bao gồm từ việc tạo và sửa đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu (DDL), đến thao tác dữ liệu (DML) với SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, và các bài tập về bảo mật, thủ tục lưu trữ, hàm và trigger. Việc thực hành liên tục giúp sinh viên củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và làm quen với các tình huống thực tế. Các bài tập này thường sử dụng một cơ sở dữ liệu mẫu để đảm bảo tính nhất quán và khả năng áp dụng. Đây là cơ hội để sinh viên thực hành tối ưu truy vấn T-SQL và quản lý các đối tượng CSDL.

5.2. Xây dựng mô hình quan hệ và xử lý dữ liệu cho dự án mẫu

Phần này hướng dẫn sinh viên cách xây dựng mô hình quan hệ của một số cơ sở dữ liệu mẫu, dựa trên các nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu chuẩn. Các ví dụ cụ thể về tạo bảng 'sanpham', 'hangtonkho' với ràng buộc khóa ngoại được trình bày, minh họa cách thiết lập mối liên kết giữa các bảng. Ngoài ra, cách xử lý đối với các bản ghi trong bảng được định nghĩa trong trường hợp các bản ghi được tham chiếu trong bảng tham chiếu bị xóa (ON DELETE) hay cập nhật (ON UPDATE) cũng được giải thích với các tùy chọn như CASCADE, SET NULL, SET DEFAULT. Kỹ năng này rất quan trọng khi phát triển các ứng dụng có tính toàn vẹn dữ liệu cao, giúp sinh viên ứng dụng kiến thức vào việc xây dựng các dự án quản lý dữ liệu thực tế.

VI. Phát triển kỹ năng liên tục Tương lai và xu hướng của SQL Server

Thế giới công nghệ luôn thay đổi, và việc cập nhật kiến thức liên tục là yếu tố then chốt để thành công trong lĩnh vực quản trị CSDL SQL Server cao đẳng. Phần kết luận của các giáo trình quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server cao đẳng không chỉ tổng kết lại kiến thức đã học mà còn định hướng cho sinh viên về việc phát triển kỹ năng sau này. Điều này bao gồm việc khuyến khích thái độ làm việc chủ động, tích cực và sáng tạo, cũng như khả năng tự học để nắm bắt các phiên bản mới và công nghệ liên quan. Việc hiểu rõ các xu hướng phát triển của SQL Server và hệ quản trị cơ sở dữ liệu nói chung sẽ giúp sinh viên chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp trong tương lai, đảm bảo họ luôn cập nhật với những yêu cầu của thị trường lao động.

6.1. Phương pháp nâng cao kỹ năng quản trị SQL Server bền vững

Để duy trì và nâng cao kỹ năng quản trị CSDL SQL Server cao đẳng, người học cần áp dụng nhiều phương pháp. Điều này bao gồm việc liên tục thực hành với các bài tập phức tạp, tham gia vào các diễn đàn cộng đồng, đọc tài liệu tham khảo chuyên sâu và theo dõi các bản cập nhật của SQL Server. Việc học hỏi thêm về các hàm thường sử dụng trên dữ liệu kiểu chuỗi, ngày giờ, và hàm chuyển đổi kiểu cũng rất hữu ích. Hơn nữa, việc tìm hiểu về quản lý giao dịch và khóa (Transaction and Locks) là quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và đồng thời của dữ liệu trong các hệ thống đa người dùng. Thái độ chủ động, tích cực và sáng tạo trong học tập sẽ giúp sinh viên trở thành những chuyên gia quản trị cơ sở dữ liệu giỏi.

6.2. Xu hướng phát triển của SQL Server và quản trị CSDL trong tương lai

SQL Server không ngừng phát triển, với các phiên bản mới liên tục ra đời tích hợp công nghệ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và học máy. Sinh viên học quản trị CSDL SQL Server cao đẳng cần theo dõi các xu hướng như SQL Server trên Linux, Azure SQL Database, và các giải pháp Big Data. Việc tìm hiểu về các hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL, khái niệm Data Lake và Data Warehouse cũng sẽ mở rộng tầm nhìn. Nắm bắt các xu hướng này giúp người học không chỉ vững vàng với kiến thức hiện tại mà còn sẵn sàng thích ứng với những thay đổi trong tương lai của ngành công nghiệp dữ liệu, đảm bảo có thể đóng góp vào các dự án công nghệ tiên tiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC BÀI 1: TỔNG QUAN VỀ SQL SERVER. Kiến trúc truy cập cơ sở dữ liệu. trúc chung - General Kiến. Kiến trúc bộ nhớ - Memory.

Kiến trúc file dữ liệu - Data file. Kiến trúc file nhật ký - Log file. Giới thiệu một số dịch vụ của SQL server. Ngôn ngữ lập trình trong SQL Server.

Lệnh IF ELSE. Hàm Case When. Vòng lặp While. 14 BÀI 2: BỘ CÔNG CỤ MANAGEMENT STUDIO.

Cài đặt Microsoft SQL Server. Cài đặt bản nâng cấp Windows. Cài đặt SQL Server. Khởi động SQL Server.

Một số thao tác với SQL Server. Đăng nhập SQL Server. Tạo và thực thi các câu truy vấn với trình soạn thảo trên dữ liệu mẫu, kịch bản26 2. Quản lý cơ sở dữ liệu.

Tạo mới một Database. Phục hồi Database (Restore). Gỡ bỏ Database (Detach). Đính kèm Database (Attach).35 BÀI TẬP BÀI 2.37 BÀI 3: ĐỊNH NGHĨA DỮ LIỆU VỚI T-SQL.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu. Tạo và sửa đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu. Tạo tập tin cơ sở dữ liệu. Tạo khung nhìn.2 Cập nhật, bổ sung và xoá dữ liệu thông qua khung nhìn.3 Sửa đổi khung nhìn.66 -1- BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN BÀI 3.67 BÀI TẬP BÀI 3.73 BÀI 4: THAO TÁC DỮ LIỆU VỚI T-SQL.Truy xuất dữ liệu với câu lệnh SELECT.

Danh sách chọn trong câu lệnh SELECT.Chỉ định điều kiện truy vấn dữ liệu.Tạo mới bảng dữ liệu từ kết quả của câu lệnh SELECT. Sắp xếp kết quả truy vấn.Thống kê dữ liệu với GROUP BY. Truy vấn con (Subquery). Bổ sung, cập nhật và xoá dữ liệu.Bổ sung dữ liệu.Cập nhật dữ liệu.Xoá dữ liệu.

103 BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN BÀI 4.104 BÀI TẬP BÀI 4.116 BÀI 5: BẢO MẬT CƠ SỞ DỮ LIỆU SQL SERVER. Các chế độ bảo mật. Quản lý người dùng. Cấp phát quyền.Cấp phát quyền cho người dùng trên các đối tượng cơ sở dữ liệu.Cấp phát quyền thực thi các câu lệnh.Thu hồi quyền.Thu hồi quyền trên đối tượng cơ sở dữ liệu:.Thu hồi quyền thực thi các câu lệnh:.127 BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN BÀI 5.127 BÀI TẬP BÀI 5.130 BÀI 6: THỦ TỤC LƯU TRỮ.

Tạo thủ tục lưu trữ. Lời gọi thủ tục lưu trữ. Định nghĩa và sử dụng biến. Giá trị trả về trong thủ tục lưu trữ.

Sửa và xoá thủ tục lưu trữ.1 Sửa thủ tục. Xoá thủ tục.141 BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN BÀI 6.142 -2- BÀI TẬP BÀI 6.144 BÀI 7: HÀM DO NGƯỜI DÙNG ĐỊNH NGHĨA. Hàm vô hướng. Hàm nội tuyến.

Hàm bao gồm nhiều câu lệnh bên trong. Sửa và xoá hàm.Sửa đổi hàm. Thực thi các hàm do người dùng định nghĩa.149 BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN BÀI 7.150 BÀI TẬP BÀI 7. Giới thiệu về trigger.

Tạo, thay thế, loại bỏ triggers. Kích hoạt trigger khi thay đổi dữ liệu cột (if update). Sử dụng trigger và giao tác (transaction). Vô hiệu hóa hay kích hoạt trigger.164 BÀI TẬP BÀI 8.164 BÀI 9: QUẢN LÝ GIAO DỊCH VÀ KHÓA.171 BÀI TẬP BÀI 9.175 MỘT SỐ HÀM THƯỜNG SỬ DỤNG.Các hàm trên dữ liệu kiểu chuỗi.Các hàm trên dữ liệu kiểu ngày giờ.Hàm chuyển đổi kiểu.181 CƠ SỞ DỮ LIỆU MẪU SỬ DỤNG TRONG GIÁO TRÌNH.182 TÀI LIỆU THAM KHẢO.188 BÀI 1: TỔNG QUAN VỀ SQL SERVER -3- Mục tiêu của bài: - Khái quát hóa được lịch sử phát triển của hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server; - Trình bày được vai trò của SQL Server trong các ứng dụng quản trị dữ liệu; - Vận dụng kiến trúc bên trong của hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server để nghiên cứu lập trình trong bài toán thực tiễn trong các chương sau; - Có thái độ làm việc cẩn thận, khoa học, chính xác.

Giới thiệu SQL Server là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Management System (RDBMS) ) sử dụng câu lệnh SQL (Transact-SQL) để trao đổi dữ liệu giữa máy Client và máy cài SQL Server. Một RDBMS bao gồm databases, database engine và các ứng dụng dùng để quản lý dữ liệu và các bộ phận khác nhau trong RDBMS. SQL Server được tối ưu để có thể chạy trên môi trường cơ sở dữ liệu rất lớn (Very Large Database Environment) lên đến Tera-Byte và có thể phục vụ cùng lúc cho hàng ngàn user. SQL Server có thể kết hợp “ăn ý” với các server khác như Microsoft Internet Information Server (IIS), E-Commerce Server, Proxy Server….

Một vài ấn bản SQL Server: Enterprise : chứa tất cả cá đặc điểm nổi bật của SQL Server, bao gồm nhân bộ máy cơ sở dữ liệu và các dịch vụ đi kèm cùng với các công cụ cho tạo và quản lý phân cụm SQL Server. Nó có thể quản lý các CSDL lớn tới 524 terabytes và đánh địa chỉ 12 terabytes bộ nhớ và hỗ trợ tới 640 bộ vi xử lý(các core của cpu) Standard : Rất thích hợp cho các công ty vừa và nhỏ vì giá thành rẻ hơn nhiều so với Enterprise Edition, nhưng lại bị giới hạn một số chức năng cao cấp (advanced features) khác, edition này có thể chạy tốt trên hệ thống lên đến 4 CPU và 2 GB RAM Developer : Có đầy đủ các tính năng của Enterprise Edition nhưng được chế tạo đặc biệt như giới hạn số lượng người kết nối vào Server cùng một lúc…. Ðây là phiên bản sử dụng cho phát triển và kiểm tra ứng dụng. Phiên bản này phù hợp cho các cá nhân, tổ chức xây dựng và kiểm tra ứng dụng Workgroup: ấn bản SQL Server Workgroup bao gồm chức năng lõi cơ sở dữ liệu nhưng không có các dịch vụ đi kèm.

Chú ý phiên bản này không còn tồn tại ở SQL Server 2012. Express : SQL Server Express dễ sử dụng và quản trị cơ sở dữ liệu đơn giản. Được tích hợp với Microsoft Visual Studio, nên dễ dàng để phát triển các ứng dụng dữ liệu, an toàn trong lưu trữ, và nhanh chóng triển khai. SQL Server Express là phiên bản miễn phí, không giới hạn về số cơ sở dữ liệu hoặc người sử dụng, nhưng nó chỉ dùng cho 1 bộ vi xử lý với 1 GB bộ nhớ và 10 GB file cơ sở dữ liệu.

SQL Server Express là lựa chọn tốt cho những người dùng chỉ cần một phiên bản SQL Server 2005 nhỏ gọn, dùng trên máy chủ có cấu hình thấp, những nhà phát triển ứng dụng không chuyên hay những người yêu thích xây dựng các ứng dụng nhỏ. Lịch sử ra đời SQL Server và các phiên bản -4- Phiên bản đầu tiên của Microsoft SQL Server ra đời đầu tiên vào năm 1989 cho các hệ điều hành chạy 16 bít với SQL Server phiên bản 1.0 và tiếp tục phát triển cho tới ngày nay. SQL Server của Microsoft được thị trường chấp nhận rộng rãi kể từ version 6. Sau đó Microsoft đã cải tiến và hầu như viết lại một engine mới cho SQL Server 7.

Cho nên có thể nói từ version 6.0 là một bước nhảy vọt. Có một số đặc tính của SQL Server 7.0 không tương thích với version 6. Trong khi đó từ Version 7.0 (SQL Server 2000) thì những cải tiến chủ yếu là mở rộng các tính năng về web và làm cho SQL Server 2000 đáng tin cậy hơn Một điểm đặc biệt đáng lưu ý ở phiên bản 2000 là Multiple-Instance. Tức là bạn có thể cài đặt phiên bản 2000 chung với các phiên bản trước mà không cần phải gỡ chúng.

Nghĩa là bạn có thể chạy song song version 6.0 với phiên bản 2000 trên cùng một máy (điều này không thể xảy ra với các phiên bản trước đây). Khi đó phiên bản cũ trên máy bạn là Default Instance còn phiên bản 2000 mới vừa cài sẽ là Named Instance. Từ tháng 10 năm 2016, các phiên bản sau được Microsoft hỗ trợ: SQL Server 2008 R2, SQL Server 2012, SQL Server 2014, SQL Server 2016 SQL Server 2017, SQL Server 2019 1. Kiến trúc truy cập cơ sở dữ liệu Kiến trúc truy cập cơ sở dữ liệu của SQL Server có thể phân thành những phần dưới sau đây:  Kiến trúc chung - General  Kiến trúc bộ nhớ - Memory  Kiến trúc file dữ liệu - Data file  Kiến trúc file nhật ký - Log file 1.

trúc chung - General Kiến - Client: Nơi khởi tạo yêu cầu. - Query: Truy vấn SQL là ngôn ngữ bậc cao. - Logical Units: Keyword, biểu thức, toán tử,. - N/W Packets: Code liên quan đến mạng.

- Protocols: Trong SQL Server ta có 4 giao thức: + Shared memory: Dành cho các kết nối cục bộ và mục đích khắc phục sự cố. + Named pipes: Dành cho những kết nối trong mạng LAN. + TCP/IP: Dành cho các kết nối với mạng WAN. + VIA-Virtual Interface Adapter: Yêu cầu phần cứng đặc biệt được thiết lập bởi nhà cung cấp và cũng không được hỗ trợ từ bản SQL 2012.1 Sơ đồ Kiến trúc SQL Server - Server: Nơi SQL Services được cài đặt và có database.

- Relational Engine: Đây là nơi sự thực hiện (execution) thực sự sẽ được hoàn thành. Nó chứa bộ phân tích Query, tối ưu hóa Query và bộ thực thi Query. - Query Parser (Command Parser) và Compiler (Translator): 2 thằng này chịu trách nhiệm kiểm tra cú pháp của truy vấn và chuyển đổi truy vấn sang ngôn ngữ của máy. - Query Optimizer: Nó sẽ chuẩn bị output là Execution Plan bằng cách lấy input là truy vấn, các thống kê và cây Algebrizer - Execution Plan: Giống như một bản đồ chỉ đường, chứa thứ tự các bước thực hiện như là một phần của việc thực hiện các truy vấn.

- Query Executor: Đây là nơi truy vấn được thực hiện từng bước một, với sự giúp đỡ của Execution Plan và cũng là nơi Storage Engine sẽ được liên lạc. - Storage Engine: Chịu trách nhiệm lưu trữ, truy xuất dữ liệu trong hệ thống lưu trữ (ổ đĩa, SAN,.), thao tác dữ liệu, khóa và quản lý các transaction. - SQL OS: Nằm giữa máy host (Windows OS) và SQL Server. Tất cả các hoạt động được thực hiện trên engine cơ sở dữ liệu được "chăm sóc" bởi SQL OS.

SQL OS cung cấp các dịch vụ hệ điều hành khác nhau, chẳng hạn như hoạt động quản lý bộ nhớ với buffer pool, log buffer, phát hiện deadlock (khóa chết) bằng cách sử dụng cấu trúc block và lock. -6- - Checkpoint: Checkpoint là một tiến trình nội bộ, ghi tất cả các trang đã sửa đổi (gọi là Dirty Page) từ Buffer Cache vào ổ đĩa vật lý. Ngoài ra, nó cũng ghi các bản log từ Log Buffer vào file vật lý. Việc ghi lại các Dirty Page vào ổ đĩa còn được biết đến như là Hardening of dirty pages (cứng hóa các Dirty Page).

- Lazy Writer: Lazy Writer sẽ đẩy các Dirty Page và ổ cứng vì một lý do hoàn toàn khác, đó là giải phóng bộ nhớ trong Buffer Pool. Điều này xảy ra khi SQL Server đang bị thiếu bộ nhớ. Tiến trình này được kiểm soát bởi một tiến trình Internal và không có thiết lập cho nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ