Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Chương Nhập môn (Bản đầy đủ)

Tổng hợp và so sánh nội dung 2 giáo trình Lịch sử Đảng 1. Cung cấp kiến thức cốt lõi giúp sinh viên ôn tập và hệ thống hóa môn học hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2016

221
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương nhập môn: ĐỐI TƯỢNG, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, HỌC TẬP LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM

1.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

1.2. Chức năng, nhiệm vụ của môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

1.2.1. Chức năng của khoa học Lịch sử Đảng

1.2.2. Nhiệm vụ của khoa học Lịch sử Đảng

1.3. Phương pháp nghiên cứu, học tập môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

1.3.1. Quán triệt phương pháp luận sử học

1.3.2. Các phương pháp cụ thể

1.3.2.1. Phương pháp lịch sử
1.3.2.2. Phương pháp logic

Tóm tắt

I. Giải mã Giáo trình Lịch sử Đảng 1 Đối tượng và Vai trò Cốt lõi

Để nắm vững kiến thức lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, việc nghiên cứu các giáo trình Lịch sử Đảng là điều kiện tiên quyết. Đặc biệt, giáo trình Lịch sử Đảng tập 1 đóng vai trò nền tảng, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự ra đời, phát triển và vai trò lãnh đạo của Đảng. Đây không chỉ là một tài liệu học tập thông thường, mà còn là kim chỉ nam giúp người học hiểu rõ con đường cách mạng Việt Nam. Từ thời điểm thành lập (3-2-1930) dưới sự sáng lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh, lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam đã hòa quyện chặt chẽ với lịch sử dân tộc. Đảng đã lãnh đạo thành công sự nghiệp cách mạng, đưa đất nước “có được cơ đồ là vị thế như ngày nay”¹. Việc học tập và nghiên cứu môn Lịch sử Đảng không chỉ củng cố nhận thức về vai trò của Đảng trong lịch sử mà còn trang bị phương pháp tư duy biện chứng, khách quan.

Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam dùng trong các trường đại học được biên soạn công phu, kế thừa và phát triển từ các phiên bản trước đó, nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Năm 1962, Ban Nghiên cứu Lịch sử Đảng Trung ương (nay là Viện Lịch sử Đảng) được thành lập, đánh dấu sự chuyên nghiệp hóa trong công tác nghiên cứu và biên soạn. Đến năm 1992, Hội đồng chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, trong đó có bộ môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, đã ra đời theo Quyết định số 255CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc có một giáo trình chuẩn và thống nhất. Vì vậy, việc tiếp cận giáo trình lịch sử đảng 1 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nền tảng lý luận và thực tiễn cách mạng.

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương khóa XII, Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội, 2016, trang 20.

1.1. Đối tượng Nghiên cứu của Môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam tập trung nghiên cứu sự ra đời, quá trình phát triển và các hoạt động lãnh đạo của Đảng qua từng thời kỳ lịch sử. Đối tượng cốt lõi là các sự kiện lịch sử Đảng, nhưng cần phân biệt rõ ràng các sự kiện này gắn trực tiếp với sự lãnh đạo của Đảng, khác với các sự kiện lịch sử dân tộc hay lịch sử quân sự thuần túy trong cùng giai đoạn. Việc nghiên cứu sâu sắc, có hệ thống các sự kiện này giúp hiểu rõ bản chất, tính chất của chúng, từ quá trình Đảng ra đời, phát triển, lãnh đạo sự nghiệp giải phóng dân tộc, các cuộc kháng chiến cứu quốc, đến công cuộc xây dựng và phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa. Các lĩnh vực được nghiên cứu bao gồm chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội, văn hóa, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Lịch sử Đảng cũng làm rõ những Cương lĩnh, đường lối, chủ trương, chính sách lớn mà Đảng đã đề ra. Cương lĩnh đúng đắn là yếu tố quyết định thắng lợi, cần không ngừng bổ sung, phát triển phù hợp với thực tiễn, tránh sai lầm đường lối dẫn đến thất bại. Việc nắm vững nội dung giáo trình lịch sử đảng về đối tượng nghiên cứu giúp người học có cái nhìn toàn diện và chính xác.

1.2. Chức năng Nhận thức và Giáo dục của Khoa học Lịch sử Đảng

Khoa học Lịch sử Đảng có hai chức năng cơ bản: nhận thức và giáo dục. Chức năng nhận thức giúp người học hiểu đầy đủ, có hệ thống tri thức về quá trình lãnh đạo, đấu tranh và cầm quyền của Đảng. Nó làm rõ quy luật ra đời và phát triển của Đảng, sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Từ Cách mạng Tháng Tám 1945, Đảng trở thành Đảng cầm quyền, lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Việc học tập còn bồi đắp nhận thức lý luận từ thực tiễn Việt Nam, nâng cao giác ngộ chính trị, và làm rõ những vấn đề của khoa học chính trị và quản lý. Chức năng giáo dục của Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là giáo dục sâu sắc tinh thần yêu nước, niềm tự hào, ý chí tự lực, tự cường dân tộc, lý tưởng cách mạng với mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Nó còn giáo dục chủ nghĩa anh hùng cách mạng, tinh thần chiến đấu bất khuất, đức hy sinh, tính tiên phong gương mẫu của cán bộ, đảng viên. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”.

II. Thách thức và Bối cảnh Các Phong trào Yêu nước trước khi Đảng ra đời

Để hiểu rõ hơn về sự ra đời và vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam, việc khảo sát bối cảnh lịch sử trước năm 1930 là vô cùng cần thiết. Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, Việt Nam lâm vào cảnh thuộc địa nửa phong kiến dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Chính sách cai trị hà khắc và khai thác thuộc địa đã gây ra sự phân hóa sâu sắc trong xã hội Việt Nam. Các giai cấp cũ như địa chủ và nông dân đều chịu biến đổi. Nông dân, chiếm hơn 90% dân số, là lực lượng bị bóc lột nặng nề nhất, mang trong mình tinh thần yêu nước và khao khát độc lập tự do. Giai cấp công nhân Việt Nam hình thành từ các cuộc khai thác thuộc địa, dù còn nhỏ bé nhưng sớm tiếp nhận tư tưởng tiên tiến, nhanh chóng phát triển từ 'tự phát' đến 'tự giác', thể hiện năng lực lãnh đạo cách mạng.

Trong bối cảnh đó, mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và phong kiến phản động trở nên gay gắt. Các luồng tư tưởng từ bên ngoài như Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, tư tưởng dân chủ tư sản, và các phong trào Duy tân ở châu Á đã tác động mạnh mẽ đến phong trào yêu nước trong nước. Tuy nhiên, dù diễn ra liên tục, rộng khắp và mang tinh thần quật cường, các phong trào yêu nước theo ngọn cờ phong kiến (như Cần Vương, Yên Thế) hay dân chủ tư sản (như xu hướng bạo động của Phan Bội Châu, cải cách của Phan Châu Trinh, hay Việt Nam Quốc dân đảng) đều lần lượt thất bại. Sự thất bại này để lại bài học xương máu: thiếu đường lối chính trị đúng đắn, một tổ chức vững mạnh và phương pháp đấu tranh thích hợp. Điều này càng làm nổi bật sự cần thiết của một tổ chức cách mạng tiên phong, có khả năng tập hợp toàn dân tộc và đảm nhiệm vai trò lãnh đạo sự nghiệp giải phóng dân tộc, đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam mà chúng ta tìm hiểu trong giáo trình Lịch sử Đảng.

2.1. Tình hình Việt Nam Cuối Thế kỷ XIX Đầu Thế kỷ XX Sự phân hóa giai cấp

Từ giữa thế kỷ XIX, Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp. Triều đình nhà Nguyễn dần đầu hàng, nhưng nhân dân vẫn kiên cường đấu tranh. Chính sách khai thác thuộc địa và cai trị 'chia để trị' của Pháp đã làm biến đổi sâu sắc cơ cấu xã hội. Giai cấp địa chủ phân hóa thành địa chủ phong kiến câu kết với Pháp và địa chủ yêu nước. Giai cấp nông dân chiếm đa số, bị bóc lột hà khắc, có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ. Giai cấp công nhân ra đời từ các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền, tuy nhỏ nhưng sớm giác ngộ cách mạng. Giai cấp tư sản Việt Nam bị chèn ép, phần lớn có tinh thần yêu nước nhưng yếu ớt. Tiểu tư sản trí thức nhạy cảm chính trị, có lòng yêu nước nhưng thiếu kiên định. Những mâu thuẫn xã hội gay gắt này là bối cảnh cần một đường lối đúng đắnđảng lãnh đạo cách mạng.

2.2. Các Phong trào Yêu nước thất bại Bài học cần rút ra cho cách mạng

Trước khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, nhiều phong trào yêu nước đã bùng nổ mạnh mẽ, từ Cần Vương đến Yên Thế, hay các xu hướng dân chủ tư sản của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, và Việt Nam Quốc dân đảng. Các phong trào này thể hiện tinh thần quật cường của dân tộc nhưng cuối cùng đều thất bại. Nguyên nhân chính là do thiếu một đường lối chính trị đúng đắn để giải quyết triệt để mâu thuẫn xã hội, thiếu một tổ chức vững mạnh có khả năng tập hợp và lãnh đạo toàn dân tộc, cũng như chưa xác định được phương pháp đấu tranh thích hợp để đánh đổ kẻ thù. Sự thất bại của khởi nghĩa Yên Bái (1930) của Việt Nam Quốc dân đảng là minh chứng rõ rệt cho tính 'manh động, ám sát cá nhân' và 'non yếu của phong trào tư sản'. Những thất bại này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một tổ chức cách mạng tiên phong với đường lối cứu nước đúng đắn, chuẩn bị cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, một cột mốc quan trọng trong lịch sử Đảng.

III. Cách Đảng lãnh đạo Cách mạng Từ Thành lập đến Cương lĩnh Chính trị Tiên phong

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 là bước ngoặt vĩ đại, chấm dứt sự khủng hoảng về đường lối cứu nước. Thành công này không thể tách rời vai trò của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc (sau này là Hồ Chí Minh), người đã dành nhiều năm tìm đường cứu nước. Từ năm 1911, Nguyễn Tất Thành đã ra đi, trải nghiệm thực tiễn và nhận thức rõ bản chất của chủ nghĩa đế quốc. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 và Luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.Lênin đã soi sáng con đường giải phóng. Nguyễn Ái Quốc gia nhập Quốc tế Cộng sản, trở thành người Cộng sản đầu tiên của Việt Nam, đánh dấu bước chuyển biến quyết định trong tư tưởng.

Trong những năm sau đó, Người tích cực chuẩn bị cả về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng. Về tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc sáng lập báo Le Paria (Người cùng khổ), viết nhiều bài tố cáo bản chất áp bức của chủ nghĩa thực dân, truyền bá tư tưởng vô sảnlý luận Mác-Lênin vào Việt Nam. Năm 1927, Người khẳng định: “Đảng muốn vững phải có chủ nghĩa làm cốt, trong đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy”. Về chính trị, Người đưa ra những luận điểm quan trọng về cách mạng giải phóng dân tộc, khẳng định đây là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới, nhấn mạnh vai trò của khối liên minh công nông. Về tổ chức, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925), xuất bản báo Thanh niên, mở các lớp huấn luyện chính trị, đào tạo cán bộ để chuẩn bị cho việc thành lập một chính đảng. Đây là quá trình chuẩn bị công phu, có hệ thống, phản ánh rõ trong giáo trình lịch sử đảng cộng sản việt nam.

Trên cơ sở những chuẩn bị đó, ba tổ chức cộng sản ra đời ở Việt Nam vào năm 1929: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn. Tuy nhiên, sự phân tán này đòi hỏi phải có sự thống nhất. Dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản diễn ra từ ngày 6-1 đến 7-2-1930 tại Hồng Kông, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Hội nghị đã thông qua Chánh cương vắn tắt của Đảng, Sách lược vắn tắt của Đảng, và Điều lệ vắn tắt của Đảng Cộng sản Việt Nam, tạo nên Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng. Cương lĩnh này xác định mục tiêu chiến lược là làm cách mạng tư sản dân quyềnthổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản, với nhiệm vụ trước mắt là đánh đổ đế quốc Pháp và bọn phong kiến, giành độc lập hoàn toàn cho đất nước. Nó cũng xác định rõ lực lượng cách mạng, phương pháp đấu tranh bằng bạo lực cách mạng của quần chúng, và tinh thần đoàn kết quốc tế. Cương lĩnh này đã thể hiện bản lĩnh chính trị độc lập, tự chủ, sáng tạo của Đảng, khắc phục những hạn chế của các phong trào trước, và là ngọn cờ dẫn đường cho cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam.

3.1. Chuẩn bị của Nguyễn Ái Quốc Nền tảng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

Nguyễn Ái Quốc, với nhãn quan chính trị sắc bén, đã đi khắp thế giới để tìm đường cứu nước. Sau khi tiếp cận chủ nghĩa Mác-Lêninluận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của V.Lênin, Người đã xác định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng cho Việt Nam. Từ năm 1921, Người tích cực truyền bá lý luận Mác-Lênin vào Việt Nam thông qua báo chí như Le Paria và các lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu (Trung Quốc). Tác phẩm Đường Cách mệnh (1927) của Người đã làm rõ con đường, mục tiêu, lực lượng và phương pháp đấu tranh cách mạng, đặt nền tảng tư tưởng, lý luận, chính trị và tổ chức vững chắc cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

3.2. Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng Định hướng cho cách mạng giải phóng dân tộc

Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng, được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng (2-1930), là một bản tuyên ngôn mang tính lịch sử. Nó xác định rõ mục tiêu chiến lược của cách mạng Việt Nam là làm cách mạng tư sản dân quyềnthổ địa cách mạng để tiến tới xã hội cộng sản. Nhiệm vụ chủ yếu trước mắt là đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến, giành độc lập hoàn toàn. Cương lĩnh nhấn mạnh việc đoàn kết công nhân, nông dân làm lực lượng cơ bản, đồng thời thu hút các giai cấp, lực lượng tiến bộ khác. Phương pháp cách mạng là bằng con đường bạo lực của quần chúng, kiên quyết không thỏa hiệp. Đây là nền tảng đường lối đổi mới của đảng và định hướng xuyên suốt cho giai đoạn lịch sử Đảng sau này, thể hiện rõ tầm nhìn và bản lĩnh của Đảng.

3.3. Đảng lãnh đạo Cách mạng 1930 1945 Khôi phục Phong trào và Cao trào Giải phóng dân tộc

Ngay sau khi thành lập, Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo phong trào cách mạng 1930-1931, đỉnh cao là Xô viết Nghệ Tĩnh, khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp vô sản. Dù bị khủng bố nặng nề, Đảng vẫn kiên cường khôi phục tổ chức và phong trào, với sự nỗ lực của các chiến sĩ cộng sản trong tù. Đại hội Đảng lần thứ nhất (3-1935) đánh dấu sự phục hồi hệ thống tổ chức. Tiếp đó, Đảng lãnh đạo phong trào dân chủ 1936-1939, tranh thủ thời cơ Mặt trận Bình dân Pháp lên cầm quyền để đòi tự do, dân chủ, cơm áo, hòa bình, tập hợp hàng triệu quần chúng. Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Đảng chuyển trọng tâm sang giải phóng dân tộc, với Hội nghị Trung ương 8 (5-1941) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, thành lập Mặt trận Việt Minh, đẩy mạnh chuẩn bị lực lượng chính trị và vũ trang. Các cuộc khởi nghĩa từng phần như Bắc Sơn, Nam Kỳ, binh biến Đô Lương, cùng với cao trào kháng Nhật cứu nước (3-1945) đã tạo tiền đề vững chắc cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, giải phóng dân tộc. Những sự kiện này được trình bày chi tiết trong tài liệu lịch sử Đảng.

IV. Phương pháp Nắm vững Cách Học Giáo trình Lịch sử Đảng Khoa học

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình Lịch sử Đảng đòi hỏi một phương pháp khoa học và nghiêm túc để đạt được hiệu quả cao nhất. Đây không chỉ là việc ghi nhớ các sự kiện mà là quá trình thấu hiểu bản chất, quy luật và bài học lịch sử. Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam cung cấp một hệ thống kiến thức lịch sử Đảng đồ sộ, yêu cầu người học phải quán triệt phương pháp luận sử học mácxít, đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Cách tiếp cận này giúp xem xét và nhận thức lịch sử một cách khách quan, trung thực và đúng quy luật, tránh chủ quan duy ý chí hoặc giáo điều. Cần chú trọng nhận thức lịch sử theo quan điểm khách quan, toàn diện, phát triển và lịch sử cụ thể, coi thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý.

Để ôn thi Lịch sử Đảng và nắm vững chương trình học Lịch sử Đảng, sinh viên cần hiểu rõ các sự kiện và tiến trình lịch sử trong các mối quan hệ nhân quả, hình thức – nội dung, hiện tượng – bản chất. Việc vận dụng chủ nghĩa duy vật lịch sử giúp hiểu rõ vai trò của quần chúng nhân dân, các động lực thúc đẩy sự phát triển xã hội, và tính tất yếu của cách mạng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng, là cơ sở và định hướng quan trọng trong phương pháp nghiên cứu, học tập Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Người đã nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết của việc tổng kết kinh nghiệm, bài học, tìm ra quy luật riêng của cách mạng Việt Nam. Điều này thể hiện trong các sách lịch sử Đảngtài liệu học tập chuyên sâu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn sẽ nâng cao năng lực nhận thức và hành động theo quy luật, đảm bảo sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng.

4.1. Quán triệt Phương pháp luận Sử học Chủ nghĩa Mác Lênin tư tưởng Hồ Chí Minh

Phương pháp nghiên cứu Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam phải dựa trên phương pháp luận khoa học mácxít, đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Quan điểm này giúp nhận thức lịch sử một cách khách quan, toàn diện, phát triển và lịch sử cụ thể, từ thực tiễn đến hiện thực. Việc nắm vững tư tưởng Hồ Chí Minh là vô cùng quan trọng, bởi Người đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn Việt Nam. Các bài giảng, tài liệu lịch sử Đảng đều nhấn mạnh sự thống nhất giữa tính khoa học và tính Đảng, phục vụ mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Nền tảng tư tưởng này là chìa khóa để giải mã những vấn đề phức tạp trong giai đoạn lịch sử Đảngđường lối đổi mới của Đảng.

4.2. Các Phương pháp cụ thể Lịch sử Logic và Tổng kết Thực tiễn

Để nghiên cứu giáo trình Lịch sử Đảng hiệu quả, cần sử dụng đồng thời phương pháp lịch sử và phương pháp logic. Phương pháp lịch sử tái hiện quá trình phát triển của các sự vật, hiện tượng với đầy đủ tính cụ thể, sống động, đi sâu tìm ra cái đặc thù. Phương pháp logic giúp vạch ra bản chất, quy luật, khuynh hướng chung trong sự vận động của các hiện tượng lịch sử, tìm ra cái phổ biến, cái lặp lại. Hai phương pháp này có quan hệ mật thiết, là sự thống nhất của phương pháp biện chứng mácxít. Ngoài ra, cần coi trọng phương pháp tổng kết thực tiễn lịch sử gắn với nghiên cứu lý luận để làm rõ kinh nghiệm, bài học, quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam do Đảng lãnh đạo. Phương pháp so sánh giữa các giai đoạn, sự kiện, trong nước và quốc tế cũng là yếu tố quan trọng để nắm vững kiến thức lịch sử Đảngđề cương lịch sử Đảng.

4.3. Nâng cao Hiểu biết Vận dụng Lý luận vào Thực tiễn Việt Nam

Việc học tập giáo trình Lịch sử Đảng không chỉ dừng lại ở việc nắm vững lý luận mà phải biết vận dụng vào thực tiễn. Điều này đòi hỏi người học phải nắm vững lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin (triết học, kinh tế chính trị học, chủ nghĩa xã hội khoa học) và tư tưởng Hồ Chí Minh. Luôn liên hệ lý luận với thực tiễn Việt Nam giúp nhận thức đúng đắn bản chất của mỗi hiện tượng, sự kiện trong lịch sử lãnh đạo và đấu tranh của Đảng. Đối với sinh viên, việc nghe giảng trên lớp, làm việc nhóm, thảo luận, và sử dụng công nghệ thông tin là các phương pháp hiệu quả. Đặc biệt, việc tham quan các bảo tàng, di tích lịch sử gắn liền với vai trò của Đảng trong lịch sử sẽ củng cố hiểu biết và niềm tin. Đây là cách tốt nhất để biến kiến thức lịch sử Đảng thành nhận thức sâu sắc về sự phát triển kinh tế-xã hội và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay.

V. Bài học Vô giá Giáo trình Lịch sử Đảng Ý nghĩa và Định hướng Tương lai

Nghiên cứu giáo trình Lịch sử Đảng không chỉ là nắm bắt những sự kiện, cột mốc mà còn là thấu hiểu những bài học sâu sắc, có giá trị vĩnh cửu đối với sự phát triển của đất nước và dân tộc. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chấm dứt hoàn toàn sự khủng hoảng, bế tắc về đường lối cứu nước kéo dài hàng chục năm. Đây là kết quả tất yếu của sự kết hợp chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Việc thành lập Đảng là một bước ngoặt vô cùng quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam ta. Nó chứng tỏ rằng giai cấp vô sản ta đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng”¹. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã khẳng định con đường cách mạng vô sản là sự lựa chọn duy nhất đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan của xã hội Việt Nam và xu thế của thời đại.

Việc học tập Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam trong các trường đại học, đặc biệt là qua giáo trình chuẩn, có ý nghĩa to lớn trong việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về Đảng Cộng sản Việt Nam – đội tiền phong lãnh đạo cách mạng. Nó giáo dục lý tưởng, truyền thống đấu tranh cách mạng của Đảng và dân tộc, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, và khơi dậy niềm tự hào về Đảng. Đặc biệt với thế hệ trẻ, việc nắm vững kiến thức lịch sử Đảng là cơ sở để họ gia nhập Đảng, tham gia xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh, tiếp tục thực hiện sứ mệnh vẻ vang: lãnh đạo bảo vệ vững chắc Tổ quốc và xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Những bài học về vai trò của Đảng trong lịch sử, về đường lối đổi mới của Đảng, về xây dựng chủ nghĩa xã hội từ những giai đoạn lịch sử Đảng khác nhau là hành trang vô giá cho sự phát triển bền vững của quốc gia trong tương lai. Sách lịch sử Đảng chính là một kho tàng kinh nghiệm để nhìn về quá khứ, hiểu rõ hiện tại và định hướng cho tương lai.

[1] Hồ Chí Minh Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tập 12, trang 406.

5.1. Ý nghĩa Lịch sử của việc thành lập Đảng Chấm dứt khủng hoảng đường lối

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào tháng 2-1930 là một sự kiện trọng đại, chấm dứt hoàn toàn cuộc khủng hoảng đường lối cứu nước kéo dài ở Việt Nam. Với Cương lĩnh chính trị đầu tiên, Đảng đã định hình con đường cách mạng vô sản, phù hợp với nguyện vọng của dân tộc và xu thế thời đại. Điều này khẳng định sự trưởng thành của giai cấp công nhân và năng lực lãnh đạo cách mạng của Đảng. Lịch sử Đảng đã chứng minh rằng, từ đây, cách mạng Việt Nam có một đội tiên phong đủ sức dẫn dắt dân tộc vượt qua mọi khó khăn, đạt được độc lập và xây dựng cuộc sống mới. Ý nghĩa này được khắc sâu trong mọi giáo trình Lịch sử Đảngtài liệu học tập về Đảng.

5.2. Giáo trình Lịch sử Đảng trong Giáo dục Đại học Nâng cao Nhận thức và Bồi đắp Niềm tin

Trong bối cảnh giáo dục đại học, giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc giáo dục chính trị, lý tưởng và truyền thống cách mạng cho sinh viên. Thông qua việc học tập giáo trình mới nhấtgiáo trình chuẩn, sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức lịch sử Đảng mà còn củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Đây là quá trình bồi đắp lòng yêu nước, tự hào dân tộc, và ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những công dân có bản lĩnh chính trị vững vàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước, theo đúng tinh thần của chương trình học lịch sử Đảng.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM RA ĐỜI VÀ LÃNH ĐẠO ĐẤU TRANH GIÀNH CHÍNH QUYỀN (1930 - 1945) MỤC TIÊU Về kiến thức: Cung cấp cho sinh viên những tri thức có tính hệ thống quá trình ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1920-1930), nội dung cơ bản, giá trị lịch sử của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng và quá trình Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, giành chính quyền (1930-1945). Về tư tưởng: Cung cấp cơ sở lịch sử, góp phần củng cố niềm tin của thế hệ trẻ vào con đường cách mạng giải phóng dân tộc và phát triển đất nước-sự lựa chọn đúng đắn, tất yếu, khách quan của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và Đảng Cộng sản Việt Nam thời kỳ đầu dựng Đảng. Về kỹ năng: Từ việc nhận thức lịch sử thời kỳ đầu dựng Đảng, góp phần trang bị cho sinh viên phương pháp nhận thức biện chứng, khách quan về quá trình Đảng ra đời và vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, xác lập chính quyền cách mạng. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng tháng 2- 1930 1.

Bối cảnh lịch sử Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nước tư bản Âu-Mỹ có những chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế-xã hội. Chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển nhanh từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền (giai đoạn đế quốc chủ nghĩa), đẩy mạnh quá trình xâm chiếm và nô dịch các nước nhỏ, yếu ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ-Latinh, biến các quốc gia này thành thuộc địa của các nước đế quốc. Trước bối cảnh đó, nhân dân các dân tộc bị áp bức đã đứng lên đấu tranh tự giải phóng khỏi ách thực dân, đế quốc, tạo thành phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ, rộng khắp, nhất là ở châu Á. Cùng với phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản ở các nước tư bản chủ nghĩa, phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc đấu tranh chung chống tư bản, thực dân.

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước châu Á đầu thế kỷ XX phát triển rộng khắp, tác động mạnh mẽ đến phong trào yêu nước Việt Nam. 14 Trong bối cảnh đó, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã làm biến đổi sâu sắc tình hình thế giới. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản đối với các nước tư bản, mà còn có tác động sâu sắc đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa. Tháng 3-1919, Quốc tế Cộng sản, do V.Lênin đứng đầu, được thành lập, trở thành bộ tham mưu chiến đấu, tổ chức lãnh đạo phong trào cách mạng vô sản thế giới.

Quốc tế Cộng sản không những vạch đường hướng chiến lược cho cách mạng vô sản mà cả đối với các vấn đề dân tộc và thuộc địa, giúp đỡ, chỉ đạo phong trào giải phóng dân tộc. Cùng với việc nghiên cứu và hoàn thiện chiến lược và sách lược về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Quốc tế Cộng sản đã tiến hành hoạt động truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản và thúc đẩy phong trào đấu tranh ở khu vực này đi theo khuynh hướng vô sản. Đại hội II của Quốc tế Cộng sản (1920) đã thông qua luận cương về dân tộc và thuộc địa do V.Lênin khởi xướng. Cách mạng Tháng Mười và những hoạt động cách mạng của Quốc tế Cộng sản đã ảnh hưởng mạnh mẽ và thức tỉnh phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam và Đông Dương.

Tình hình Việt Nam và các phong trào yêu nước trước khi có Đảng Là quốc gia Đông Nam Á nằm ở vị trị địa chính trị quan trọng của châu Á, Việt Nam trở thành đối tượng nằm trong mưu đồ xâm lược của thực dân Pháp trong cuộc chạy đua với nhiều đế quốc khác. Sau một quá trình điều tra thám sát lâu dài, thâm nhập kiên trì của các giáo sĩ và thương nhân Pháp, ngày 1-9-1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng và từ đó từng bước thôn tính Việt Nam. Đó là thời điểm chế độ phong kiến Việt Nam (dưới triều đại phong kiến nhà Nguyễn) đã lâm vào giai đoạn khủng khoảng trầm trọng. Trước hành động xâm lược của Pháp, Triều đình nhà Nguyễn từng bước thỏa hiệp (Hiệp ước 1862, 1874, 1883) và đến ngày 6-6-1884 với Hiệp ước Patơnốt (Patenotre) đã đầu hàng hoàn toàn thực dân Pháp, Việt Nam trở thành “một xứ thuộc địa, dân ta là vong quốc nô, Tổ quốc ta bị giày xéo dưới gót sắt của kẻ thù hung ác”1.

Tuy triều đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dân Pháp, nhưng nhân dân Việt Nam vẫn không chịu khuất phục, thực dân Pháp dùng vũ lực để bình định, đàn áp sự nổi dậy của nhân dân. Đồng thời với việc dùng vũ lực đàn áp đẫm máu đối với các phong trào yêu nước của nhân dân Việt Nam, thực dân Pháp tiến hành xây dựng hệ thống chính quyền thuộc địa, bên cạnh đó vẫn duy trì chính quyền phong kiến bản xứ làm tay sai. Pháp thực hiện chính sách “chia để trị” nhằm phá vỡ khối đoàn kết cộng đồng quốc gia dân tộc: chia ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với các chế độ chính trị khác nhau nằm trong Liên bang Đông Dương thuộc Pháp (Union Indochinoise)2 được thành lập ngày 17-10-1887 1 Hồ Chí Minh Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tập 12, trang 401. 2 Bao gồm: Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ, Cao Miên, Ai Lao.

15 theo sắc lệnh của Tổng thống Pháp. Từ năm 1897, thực dân Pháp bắt đầu tiến hành các cuộc khai thác thuộc địa lớn: Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) do toàn quyền Đông Dương Paul Dou mer (Pôn du me ) thực hiện và khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929). Mưu đồ của thực dân Pháp nhằm biến Việt Nam nói riêng và Đông Dương nói chung thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của “chính quốc”, đồng thời ra sức vơ vét tài nguyên, bóc lột sức lao động rẻ mạt của người bản xứ, cùng nhiều hình thức thuế khóa nặng nề. Chế độ cai trị, bóc lột hà khắc của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam là “chế độ độc tài chuyên chế nhất, nó vô cùng khả ố và khủng khiếp hơn cả chế độ chuyên chế của nhà nước quân chủ châu Á đời xưa” 1.

Năm 1862, Pháp đã lập nhà tù ở Côn Đảo để giam cầm những người Việt Nam yêu nước chống Pháp. Về văn hoá-xã hội, thực dân Pháp thực hiện chính sách “ngu dân” để dễ cai trị, lập nhà tù nhiều hơn trường học, đồng thời du nhập những giá trị phản văn hoá, duy trì tệ nạn xã hội vốn có của chế độ phong kiến và tạo nên nhiều tệ nạn xã hội mới, dùng rượu cồn và thuốc phiện để đầu độc các thế hệ người Việt Nam, ra sức tuyên truyền tư tưởng “khai hoá văn minh” của nước “Đại Pháp”… Chế độ áp bức về chính trị, bóc lột về kinh tế, nô dịch về văn hóa của thực dân Pháp đã làm biến đổi tình hình chính trị, kinh tế, xã hội Việt Nam. Các giai cấp cũ phân hóa, giai cấp, tầng lớp mới xuất hiện với địa vị kinh tế khác nhau và do đó cũng có thái độ chính trị khác nhau đối với vận mệnh của dân tộc. Dưới chế độ phong kiến, giai cấp địa chủ và nông dân là hai giai cấp cơ bản trong xã hội, khi Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp, giai cấp địa chủ bị phân hóa.

Một bộ phận địa chủ câu kết với thực dân Pháp và làm tay sai đắc lực cho Pháp trong việc ra sức đàn áp phong trào yêu nước và bóc lột nông dân; Một bộ phận khác nêu cao tinh thần dân tộc khởi xướng và lãnh đạo các phong trào chống Pháp và bảo vệ chế độ phong kiến, tiêu biểu là phong trào Cần Vương; Một số trở thành lãnh đạo phong trào nông dân chống thực dân Pháp và phong kiến phản động; Một bộ phận nhỏ chuyển sang kinh doanh theo lối tư bản. Giai cấp nông dân chiếm số lượng đông đảo nhất (khoảng hơn 90% dân số), đồng thời là một giai cấp bị phong kiến, thực dân bóc lột nặng nề nhất. Do vậy, ngoài mâu thuẫn giai cấp vốn có với giai cấp địa chủ, từ khi thực dân Pháp xâm lược, giai cấp nông dân còn có mâu thuẫn sâu sắc với thực dân xâm lược. “Tinh thần cách mạng của nông dân không chỉ gắn liền với ruộng đất, với đời sống hằng ngày của họ, mà còn gắn bó một cách 1 Phan Văn Trường: Bài đăng trên tờ La Cloche Félée, số 36, ngày 21-1-1926.

16 sâu sắc với tình cảm quê hương đất nước, với nền văn hóa hàng nghìn năm của dân tộc”1. Đây là lực lượng hùng hậu, có tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất cho nền độc lập tự do của dân tộc và khao khát giành lại ruộng đất cho dân cày, khi có lực lượng tiên phong lãnh đạo, giai cấp nông dân sẵn sàng vùng dậy làm cách mạng lật đổ thực dân phong kiến. Giai cấp công nhân Việt Nam được hình thành gắn với các cuộc khai thác thuộc địa, với việc thực dân Pháp thiết lập các nhà máy, xí nghiệp, công xưởng, khu đồn điền. Ngoài những đặc điểm của giai cấp công nhân quốc tế, giai cấp công nhân Việt Nam có những đặc điểm riêng vì ra đời trong hoàn cảnh một nước thuộc địa nửa phong kiến, chủ yếu xuất thân từ nông dân, cơ cấu chủ yếu là công nhân khai thác mỏ, đồn điền, lực lượng còn nhỏ bé2, nhưng sớm vươn lên tiếp nhận tư tưởng tiên tiến của thời đại, nhanh chóng phát triển từ “tự phát” đến “tự giác”, thể hiện là giai cấp có năng lực lãnh đạo cách mạng.

Giai cấp tư sản Việt Nam xuất hiện muộn hơn giai cấp công nhân. Một bộ phận gắn liền lợi ích với tư bản Pháp, tham gia vào đời sống chính trị, kinh tế của chính quyền thực dân Pháp, trở thành tầng lớp tư sản mại bản. Một bộ phận là giai cấp tư sản dân tộc, họ bị thực dân Pháp chèn ép, kìm hãm, bị lệ thuộc, yếu ớt về kinh tế. Vì vậy, phần lớn tư sản dân tộc Việt Nam có tinh thần dân tộc, yêu nước nhưng không có khả năng tập hợp các giai tầng để tiến hành cách mạng.

Tầng lớp tiểu tư sản (tiểu thương, tiểu chủ, sinh viên,…) bị đế quốc, tư bản chèn ép, khinh miệt, do đó có tinh thần dân tộc, yêu nước và rất nhạy cảm về chính trị và thời cuộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ