Tài liệu: 00051000953 how teacher talk facilitates student learning in

Chuyên khảo phân tích 00051000953 how teacher talk facilitates student learning in english for academic purposes classes, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2025

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò ngôn ngữ giáo viên trong lớp học EAP

Ngôn ngữ của giáo viên (teacher talk) là công cụ giao tiếp chính và đóng vai trò nền tảng trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ. Trong bối cảnh lớp học Tiếng Anh cho mục đích học thuật (EAP), vai trò này càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Hào (2025) nhấn mạnh rằng diễn ngôn lớp học không chỉ là phương tiện truyền đạt kiến thức mà còn là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc dạy và học. Theo Nunan (1991), "Ngôn ngữ của giáo viên có tầm quan trọng sống còn, không chỉ đối với việc tổ chức lớp học mà còn đối với quá trình thụ đắc ngôn ngữ". Điều này khẳng định rằng mọi lời nói của người dạy đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự tham gia của sinh viên và khả năng tiếp thu ngôn ngữ học thuật của họ. Một môi trường học tập tích cực được xây dựng phần lớn thông qua cách giáo viên tương tác. Khi giáo viên sử dụng ngôn ngữ một cách chiến lược, họ có thể mô hình hóa việc sử dụng tiếng Anh chuẩn mực, cung cấp đầu vào ngôn ngữ dễ hiểu và tạo ra nhiều cơ hội cho sinh viên thực hành. Đặc biệt, trong các lớp EAP, nơi sinh viên phải làm quen với các khái niệm trừu tượng và phức tạp, sự dẫn dắt của giáo viên thông qua lời nói là không thể thiếu. Chất lượng của tương tác giáo viên-sinh viên quyết định liệu sinh viên có cảm thấy tự tin để tham gia, đặt câu hỏi và phát triển tính tự chủ của người học hay không. Do đó, việc phân tích và tối ưu hóa ngôn ngữ giáo viên không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả giảng dạy trong bối cảnh EAP tại Việt Nam.

1.1. Định nghĩa diễn ngôn lớp học và tầm quan trọng

Diễn ngôn lớp học (classroom discourse) là toàn bộ các tương tác bằng lời nói xảy ra giữa giáo viên và sinh viên, và giữa các sinh viên với nhau. Đây là yếu tố trung tâm trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Ngôn ngữ của giáo viên, một bộ phận cốt lõi của diễn ngôn này, không chỉ đơn thuần là các chỉ dẫn hay bài giảng. Nó bao gồm cách đặt câu hỏi, đưa ra phản hồi, giải thích khái niệm và quản lý lớp học. Chất lượng của diễn ngôn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ học thuật của sinh viên. Một diễn ngôn hiệu quả sẽ tạo ra nhiều không gian cho sinh viên tham gia, thương lượng ý nghĩa và thực hành ngôn ngữ một cách có ý nghĩa. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi giáo viên chú trọng vào chất lượng thay vì số lượng lời nói, họ có thể tạo ra một môi trường học tập tương tác và hiệu quả hơn.

1.2. Mối liên hệ giữa tương tác giáo viên sinh viên và kết quả

Tương tác giáo viên-sinh viên là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả của một lớp học ngôn ngữ. Tương tác này không chỉ giới hạn ở việc hỏi và trả lời. Nó bao gồm sự khích lệ, việc chấp nhận và phát triển ý tưởng của sinh viên, và cách giáo viên tạo ra một không gian an toàn để sinh viên mắc lỗi và học hỏi. Khi tương tác mang tính xây dựng, sinh viên cảm thấy được tôn trọng và có động lực tham gia sâu hơn vào bài học. Điều này thúc đẩy quá trình xử lý nhận thức và giúp sinh viên kết nối kiến thức mới với những gì đã biết. Ngược lại, một tương tác một chiều, mang tính áp đặt sẽ hạn chế cơ hội thực hành và làm giảm sự tham gia của sinh viên, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập cuối cùng.

II. Thách thức từ ngôn ngữ giáo viên trong bối cảnh Việt Nam

Bối cảnh giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt là các lớp EAP, phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thống trị của các phương pháp giảng dạy lấy giáo viên làm trung tâm. Theo Lê & Barnard (2019), các lớp học truyền thống thường tập trung vào ghi nhớ máy móc và phương pháp ngữ pháp-dịch, dẫn đến việc thời gian nói của giáo viên (Teacher Talking Time - TTT) chiếm phần lớn thời lượng buổi học. Điều này trực tiếp hạn chế cơ hội tham gia và thực hành ngôn ngữ của sinh viên. Nhiều nghiên cứu trước đây (Chaudron, 1988; Walsh, 2002) đã chỉ trích việc giáo viên nói quá nhiều, cho rằng nó tước đi cơ hội giao tiếp có ý nghĩa của người học. Vấn đề không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng của diễn ngôn lớp học. Khi giáo viên chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông tin một chiều (lecturing) và đưa ra chỉ dẫn, tương tác giáo viên-sinh viên trở nên nghèo nàn. Sinh viên trở thành những người tiếp nhận thụ động thay vì những người tham gia tích cực. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Hào (2025) chỉ ra rằng việc thiếu các chiến lược ngôn ngữ gián tiếp, như đặt câu hỏi mở hay sử dụng ý tưởng của sinh viên, có thể kìm hãm sự phát triển tư duy phản biện và tính tự chủ của người học. Do đó, việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là bước đầu tiên để cải thiện chất lượng phương pháp giảng dạy EAP.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy EAP truyền thống

Phương pháp giảng dạy EAP truyền thống tại Việt Nam thường có xu hướng tập trung vào việc cung cấp kiến thức học thuật một cách trực tiếp. Giáo viên đóng vai trò là người nắm giữ tri thức và sinh viên là người tiếp nhận. Cách tiếp cận này có thể hiệu quả trong việc truyền đạt các quy tắc ngữ pháp hoặc từ vựng phức tạp, nhưng lại thất bại trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp học thuật thực tế. Sinh viên có ít cơ hội để tranh luận, bảo vệ quan điểm hay đặt câu hỏi phản biện. Điều này dẫn đến một môi trường học tập tích cực chưa được hình thành đầy đủ, nơi sự tham gia của sinh viên bị hạn chế và họ ngại thể hiện ý kiến cá nhân.

2.2. Tác động tiêu cực khi thời gian nói của giáo viên quá nhiều

Khi thời gian nói của giáo viên chiếm ưu thế, không gian dành cho sinh viên thực hành ngôn ngữ bị thu hẹp đáng kể. Đây là rào cản lớn nhất đối với quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, vốn đòi hỏi sự tương tác và thực hành liên tục. Sinh viên chỉ có thể trả lời các câu hỏi ngắn gọn, theo mẫu có sẵn, thay vì chủ động khởi tạo cuộc hội thoại hay phát triển ý tưởng phức tạp. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn ảnh hưởng đến động lực của người học. Họ có thể cảm thấy nhàm chán hoặc mất tự tin vào khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Việc giảm thời gian nói của giáo viên và tăng cường các hoạt động tương tác là rất cần thiết.

III. Phương pháp đặt câu hỏi hiệu quả để thúc đẩy tư duy

Một trong những chiến lược ngôn ngữ giáo viên hiệu quả nhất là sử dụng kỹ thuật đặt câu hỏi một cách có chủ đích. Câu hỏi không chỉ dùng để kiểm tra kiến thức mà còn là công cụ mạnh mẽ để kích thích tư duy, khơi gợi sự tò mò và thúc đẩy sự tham gia của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Hào (2025) cho thấy việc giáo viên kết hợp cân bằng giữa câu hỏi hội tụ (convergent) và câu hỏi phân kỳ (divergent) mang lại hiệu quả cao. Câu hỏi hội tụ, thường yêu cầu câu trả lời ngắn và chính xác, rất hữu ích trong việc kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức nền tảng. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, chúng sẽ giới hạn tư duy của sinh viên. Ngược lại, câu hỏi phân kỳ, hay câu hỏi mở, yêu cầu sinh viên phải suy luận, đưa ra ý kiến cá nhân và bảo vệ quan điểm. Đây là chìa khóa để phát triển tư duy phản biện và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách linh hoạt. Ví dụ, thay vì hỏi "Thủ đô của nước Anh là gì?", giáo viên có thể hỏi "Theo bạn, những yếu tố nào đã giúp London trở thành một trung tâm tài chính toàn cầu?". Câu hỏi loại này mở ra một diễn ngôn lớp học phong phú hơn, nơi ý tưởng của sinh viên được coi trọng và thảo luận.

3.1. Phân biệt kỹ thuật đặt câu hỏi hội tụ và phân kỳ

Kỹ thuật đặt câu hỏi hội tụ (convergent questions) thường có một câu trả lời đúng duy nhất, tập trung vào việc gợi nhớ lại thông tin đã học. Ví dụ: "Có bao nhiêu hành tinh trong hệ mặt trời?". Chúng rất cần thiết để kiểm tra kiến thức cơ bản. Trong khi đó, câu hỏi phân kỳ (divergent questions) cho phép nhiều câu trả lời hợp lý, khuyến khích sinh viên phân tích, tổng hợp và đánh giá. Ví dụ: "Điều gì sẽ xảy ra nếu con người có thể sống trên Sao Hỏa?". Trong lớp học EAP, việc sử dụng các câu hỏi phân kỳ giúp sinh viên thực hành cấu trúc câu phức tạp và từ vựng chuyên ngành để diễn đạt những ý tưởng trừu tượng, qua đó thúc đẩy quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.

3.2. Tối ưu hóa thời gian chờ wait time để tăng sự tham gia

Thời gian chờ (wait time) là khoảng lặng sau khi giáo viên đặt câu hỏi, trước khi gọi sinh viên trả lời hoặc tự trả lời. Nhiều giáo viên thường cảm thấy không thoải mái với sự im lặng và vội vàng lấp đầy nó. Tuy nhiên, việc tăng thời gian chờ từ 3 đến 5 giây có thể cải thiện đáng kể chất lượng câu trả lời của sinh viên. Khoảng thời gian này cho phép họ xử lý câu hỏi, sắp xếp suy nghĩ và xây dựng một câu trả lời hoàn chỉnh hơn, đặc biệt là với các câu hỏi phân kỳ đòi hỏi tư duy sâu. Tối ưu hóa thời gian chờ là một kỹ thuật đơn giản nhưng có tác động lớn đến việc tăng cường sự tham gia của sinh viên và tạo ra một diễn ngôn lớp học sâu sắc hơn.

IV. Bí quyết đưa phản hồi của giáo viên để tạo động lực học

Phản hồi của giáo viên là một thành phần không thể thiếu trong tương tác giáo viên-sinh viên, đóng vai trò định hướng và củng cố quá trình học tập. Tuy nhiên, cách đưa ra phản hồi quyết định liệu nó có mang lại hiệu quả tích cực hay không. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Hào (2025) nhấn mạnh các chiến lược phản hồi gián tiếp như khen ngợi, chấp nhận và sử dụng ý tưởng của sinh viên (accepting and using students’ ideas), và diễn giải lại (recasting). Thay vì chỉ đơn thuần chỉ ra lỗi sai, những kỹ thuật này tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên không sợ mắc lỗi. Việc khen ngợi chân thành, dù là một nỗ lực nhỏ, giúp xây dựng sự tự tin. Khi giáo viên lặp lại hoặc diễn giải lại câu trả lời của sinh viên một cách chính xác hơn (recasting), họ đang cung cấp một mô hình ngôn ngữ đúng mà không làm gián đoạn dòng chảy giao tiếp. Đây là một hình thức sửa lỗi gián tiếp rất hiệu quả. Hơn nữa, việc tích hợp ý tưởng của sinh viên vào bài giảng cho thấy sự tôn trọng và công nhận, từ đó khuyến khích họ đóng góp nhiều hơn. Những chiến lược này biến phản hồi từ một hành động đánh giá thành một công cụ hỗ trợ, một hình thức kỹ thuật scaffolding ngôn ngữ tinh tế.

4.1. Kỹ thuật scaffolding ngôn ngữ thông qua phản hồi

Kỹ thuật scaffolding ngôn ngữ là quá trình giáo viên hỗ trợ tạm thời để giúp sinh viên hoàn thành một nhiệm vụ mà họ chưa thể tự làm được. Phản hồi chính là một công cụ scaffolding mạnh mẽ. Thay vì đưa ra câu trả lời đúng ngay lập tức, giáo viên có thể sử dụng các gợi ý (prompting) hoặc các câu hỏi dẫn dắt để sinh viên tự tìm ra lỗi và sửa chữa. Ví dụ, nếu một sinh viên nói "He go to school yesterday", giáo viên có thể hỏi "Yesterday? What tense should we use?". Cách tiếp cận này không chỉ giúp sửa lỗi tức thời mà còn trao quyền cho người học, giúp họ phát triển khả năng tự giám sát và tính tự chủ của người học trong việc sử dụng ngôn ngữ.

4.2. Cách sửa lỗi gián tiếp để khuyến khích tính tự chủ

Sửa lỗi gián tiếp (indirect error correction) bao gồm các kỹ thuật như diễn giải lại (recasting) hoặc yêu cầu làm rõ (clarification requests). Ví dụ, khi sinh viên nói một câu không rõ nghĩa, giáo viên có thể hỏi "Can you say that again?" hoặc "What do you mean by that?". Điều này buộc sinh viên phải suy nghĩ lại về cách diễn đạt của mình và tự sửa lỗi. So với việc sửa lỗi trực tiếp, phương pháp này ít gây áp lực hơn và khuyến khích sinh viên chịu trách nhiệm về sản phẩm ngôn ngữ của mình. Nó thúc đẩy một quá trình học tập sâu hơn, nơi sinh viên không chỉ học thuộc lòng các quy tắc mà còn hiểu cách áp dụng chúng trong giao tiếp thực tế, qua đó nâng cao tính tự chủ của người học.

V. Kết quả nghiên cứu về chiến lược ngôn ngữ giáo viên EAP

Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Anh Hào (2025) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về tác động của ngôn ngữ giáo viên. Phân tích diễn ngôn từ các lớp học EAP được quan sát cho thấy một tỷ lệ cao các chiến lược ngôn ngữ gián tiếp (Indirect Teacher Talk - ITT) so với các chiến lược trực tiếp (Direct Teacher Talk - DTT). Cụ thể, các hành vi như đặt câu hỏi (chiếm tỷ lệ cao nhất), sử dụng ý tưởng của sinh viên, và khen ngợi được giáo viên áp dụng thường xuyên. Tỷ lệ ITT chiếm 49.91%, cao hơn đáng kể so với DTT. Điều này cho thấy giáo viên trong nghiên cứu đã thành công trong việc đóng vai trò là người hỗ trợ (facilitator) thay vì người truyền đạt kiến thức đơn thuần. Dữ liệu định lượng chỉ ra rằng sự tham gia của sinh viên tăng lên khi giáo viên sử dụng các câu hỏi mở và các kỹ thuật phản hồi tích cực. Phỏng vấn và bảng hỏi cũng cho thấy sinh viên đánh giá cao một môi trường học tập tích cực, nơi họ cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến và nhận được phản hồi của giáo viên một cách xây dựng. Những phát hiện này khẳng định rằng việc sử dụng ngôn ngữ giáo viên một cách chiến lược không chỉ cải thiện tương tác giáo viên-sinh viên mà còn hỗ trợ trực tiếp quá trình nhận thức và sự tham gia tích cực của người học trong các lớp EAP.

5.1. Phân tích diễn ngôn Tỷ lệ ngôn ngữ giáo viên gián tiếp

Dựa trên khung phân tích FLint, nghiên cứu đã lượng hóa các hành vi ngôn ngữ của giáo viên. Kết quả cho thấy các hành vi gián tiếp, có tác dụng khuyến khích sinh viên tham gia, chiếm ưu thế. Cụ thể, "đặt câu hỏi" (category 4) và "sử dụng ý tưởng của sinh viên" (category 3) là hai hành vi xuất hiện thường xuyên nhất. Trong khi đó, các hành vi trực tiếp như "giảng giải" (category 5) và "chỉ trích" (category 7) có tần suất thấp hơn nhiều. Sự chênh lệch này là một chỉ báo quan trọng về một phương pháp giảng dạy EAP hiện đại, tập trung vào người học. Phân tích diễn ngôn này cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách giáo viên có thể điều chỉnh lời nói của mình để tạo ra một lớp học tương tác hơn.

5.2. Đánh giá của sinh viên về môi trường học tập tích cực

Dữ liệu từ bảng hỏi và phỏng vấn sinh viên đã xác nhận hiệu quả của các chiến lược ngôn ngữ gián tiếp. Sinh viên bày tỏ sự yêu thích đối với việc giáo viên đặt câu hỏi mở, cho phép họ thể hiện quan điểm cá nhân. Họ cũng cảm thấy có động lực hơn khi những nỗ lực của mình được ghi nhận qua lời khen và khi ý tưởng của họ được giáo viên sử dụng trong bài giảng. Những yếu tố này góp phần tạo nên một môi trường học tập tích cực, nơi sinh viên cảm thấy được trao quyền và gắn kết hơn với bài học. Đánh giá này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo viên không chỉ tập trung vào nội dung giảng dạy mà còn phải chú ý đến cách thức tương tác với sinh viên.

VI. Hướng đi tương lai cho ngôn ngữ giáo viên trong dạy học EAP

Nghiên cứu về ngôn ngữ giáo viên trong bối cảnh EAP tại Việt Nam đã mở ra nhiều định hướng quan trọng cho cả giáo viên và các nhà nghiên cứu. Tương lai của phương pháp giảng dạy EAP hiệu quả nằm ở việc giáo viên nhận thức sâu sắc và chủ động điều chỉnh lời nói của mình để tối đa hóa cơ hội học tập cho sinh viên. Thay vì xem lời nói chỉ là công cụ truyền đạt, giáo viên cần coi nó là một chiến lược sư phạm. Các phát hiện cho thấy việc ưu tiên các kỹ thuật gián tiếp như đặt câu hỏi phân kỳ, kỹ thuật scaffolding ngôn ngữ, và sửa lỗi gián tiếp sẽ thúc đẩy một diễn ngôn lớp học năng động và hiệu quả hơn. Các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn cho giáo viên nên tích hợp các nội dung về phân tích diễn ngôn lớp học, giúp họ tự nhận xét và cải thiện các mẫu tương tác của mình. Về phía nghiên cứu, cần có thêm các công trình khám phá tác động của ngôn ngữ giáo viên đối với các nhóm sinh viên khác nhau hoặc trong các bối cảnh học thuật chuyên ngành hẹp hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một môi trường học tập tích cực, nơi tương tác giáo viên-sinh viên được đề cao, sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh học thuật tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các chiến lược ngôn ngữ hiệu quả nhất

Dựa trên các phân tích, các chiến lược ngôn ngữ hiệu quả nhất cho lớp học EAP bao gồm: (1) Kết hợp cân bằng giữa câu hỏi hội tụ để kiểm tra kiến thức và câu hỏi phân kỳ để kích thích tư duy. (2) Tăng thời gian chờ để sinh viên có cơ hội suy nghĩ sâu hơn. (3) Sử dụng phản hồi của giáo viên mang tính xây dựng, ưu tiên khen ngợi và diễn giải lại (recasting). (4) Tích hợp và phát triển ý tưởng của sinh viên để cho thấy sự tôn trọng. (5) Sử dụng sửa lỗi gián tiếp để khuyến khích tính tự chủ của người học. Việc áp dụng nhất quán các chiến lược này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn trong việc thúc đẩy sự tham gia của sinh viên.

6.2. Đề xuất cho giáo viên và các nghiên cứu tiếp theo

Đối với giáo viên, việc tự ghi âm các buổi dạy và phân tích lời nói của chính mình dựa trên các khung như FLint là một phương pháp tự bồi dưỡng hiệu quả. Họ nên chủ động giảm thời gian giảng giải một chiều và tăng cường các hoạt động yêu cầu sinh viên tương tác. Đối với các nhà nghiên cứu, cần có thêm các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển của sinh viên dưới tác động của các loại ngôn ngữ giáo viên khác nhau. Ngoài ra, việc so sánh hiệu quả của các chiến lược ngôn ngữ trong môi trường học trực tuyến và trực tiếp cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES NGUYỄN ANH HÀO HOW TEACHER TALK FACILITATES STUDENT LEARNING IN ENGLISH FOR ACADEMIC PURPOSES CLASSES (Ảnh hưởng của việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên đối với việc học của sinh viên trong các tiết học Tiếng Anh cho mục đích học thuật) M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 8140231.01 HANOI-2025 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES NGUYỄN ANH HÀO HOW TEACHER TALK FACILITATES STUDENT LEARNING IN ENGLISH FOR ACADEMIC PURPOSES CLASSES (Ảnh hưởng của việc sử dụng ngôn ngữ của giáo viên đối với việc học của sinh viên trong các tiết học Tiếng Anh cho mục đích học thuật) M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 8140231. Huỳnh Anh Tuấn HANOI-2025 DECLARATION I, Nguyen Anh Hao, hereby certify that the thesis entitled “How teacher talk facilitates student learning in English for Academic Purposes classes” is submitted for the partial fulfillment of the Degree of Master of Arts at the Faculty of Post-Graduate Studies, the University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi.

I also declare that this thesis is the result of my research and efforts and it has not been submitted for any other purposes. Hanoi, 2025 Nguyễn Anh Hào Approved by SUPERVISOR (Signature and full name) Dr. Huỳnh Anh Tuấn Date: …………………… i ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Dr. Huynh Anh Tuan who has patiently and constantly supported me through the stages of the study, and whose enlightening guidance, invaluable encouragement, and precious suggestions have inspired me greatly through my fulfillment of this minor thesis and my growth as an academic researcher.

A special word of thanks goes to all of the lecturers and the staff of the Faculty of Postgraduate Studies at the University of Languages and International Studies without whose support and encouragement, it would never have been possible for me to have this thesis accomplished. I truly wish to thank the teacher and all the students of class 16E3 at a public university in Hanoi who have actively participated in the research. Last but not least, I am greatly indebted to my family for the sacrifice they have devoted to the fulfillment of this academic work. ii ABSTRACT Teacher talk is regarded as the most common means of communication between teachers and students in class, and it played a significant role in the process of language acquisition.

In EFL classroom setting, it is argued that teacher talk should be carefully examined not only its quantity but also its quality. However, most previous studies were mainly concerned with the excessive teacher talking time, and there is a limited volume of research discussing the relationship between teacher talk and students’ language learning. Therefore, this descriptive study investigates different teacher talk strategies and their impact on student learning in Vietnamese EFL context. The participants involved one teacher and 25 English language majors at a public university in Vietnam.

The data was collected through observation, audio recording, questionnaire and interviews. Both qualitative and quantitative data analysis were employed to process the data. The results highlight the teacher's role as a facilitator, emphasizing the implementation of indirect teacher talk strategies to facilitate student learning. These strategies include employing a balanced use of convergent and divergent questions, praising, accepting and using students’ ideas, recasting, prompting, and using L1 in case of ineffective explanation of particular concepts in English.

This study’s empirical analysis of teacher talk quality suggests that a more intentional and strategic use of teacher talk could not only enhance classroom interaction but also support learners' cognitive process and active involvement in EAP classrooms. Keywords: classroom interaction, teacher talk, teacher’s questions, teacher’s feedback, student learning iii LIST OF ABBREVIATIONS CLT: Communicative Language Teaching EAP: English for Academic Purposes EFL: English as a foreign language ELT: English language teaching L1: First language L2: Second language FIAC: Flanders Interaction Analysis Categories FLint: Foreign Language interaction DTT: Direct teacher talk ITT: Indirect teacher talk SLA: Second language acquisition S: Student Ss: Students T: Teacher iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv TABLE OF CONTENTS.

v LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES. ix CHAPTER 1: INTRODUCTION. Rationale for the study.

Research aims and research questions. Scope of the study:. Significance of the study. Organization of the study.

4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. The role of Teacher talk. Teacher talk categories. English for Academic Purposes context.

Data collection instruments. Classroom observation and audio-recording. Data collection procedures. Data analysis methods.

35 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION. Teacher talk patterns. The quantitative analysis of teacher talk. The proportion of indirect teacher talk.

The proportion of direct teacher talk. The use of teacher’s questions to facilitate student learning. The frequency of question types in class. The impact of convergent questions on student learning.

The impact of divergent questions on student learning. Teacher’s delivery of questions. Students’ reflection on teacher’s questions. The use of teacher’s feedback to facilitate student learning.

Types of feedback and their frequency. The impact of teacher’s corrective feedback on student learning. Students’ reflection on the use of teacher’s feedback. Students’ reflection on other aspects of teacher talk.

Limitations and recommendations. V vii LIST OF TABLES Table 1: FIAC category system (Flanders, 1970, as cited in Richards, 2003). 9 Table 2: The theoretical framework for analyzing teacher talk (adapted from FLint). 13 Table 3: The question categories suggested by Long & Sato (1983).

20 Table 4: The distribution of talk in four observed classes. 38 Table 5: The frequency of procedural, convergent and divergent question. 44 Table 6: The result of teacher’s question delivery patterns. 50 Table 7: The frequency of feedback types in each lesson.

56 Table 8: Teacher’s correction strategies in each lesson. 60 viii LIST OF FIGURES Figure 1: Students’ preference towards the way of responding to teacher’s questions. 51 Figure 2: Students’ evaluation of the effectiveness of teacher’s questions. 54 Figure 3: Students’ preference towards question types.

54 Figure 4: Students’ preference towards teacher’s praising when giving feedback. 59 Figure 5: Students’ preference towards teacher’s indirect correction. 65 Figure 6: Students’ preference towards teacher’s act of ignoring their mistakes. 66 Figure 7: Students’ evaluation of the effectiveness of teacher’s feedback.

67 Figure 8: Students’ evaluation of the effectiveness of teacher’s instruction. 69 ix CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale for the study English language teaching (ELT) is a complex process which involves a myriad of interrelated factors. One of the fundamental aspects is classroom interaction, which is particularly important when there is currently a strong preference for communicative language teaching approach.

In relation to classroom interaction, teacher talk is undeniably an essential feature that deserves significant attention. Teacher talk is of immense importance to language learning and plays a fundamental role in the process of language acquisition as asserted by Nunan (1991): “Teacher talk is of crucial importance, not only for the organization of the classroom but also for the processes of acquisition.189) It can be argued that teacher talk is essential in creating a communicative and supportive classroom environment, enabling students to enhance their language skills effectively since whatever the teacher says will somewhat influence students’ learning. Such impact could be recognized in students’ participation in the classroom interaction (Incecay, 2010). Therefore, effective teacher talk is the one that can provide opportunities for interaction between teachers and students.

In other words, it should be implemented in a way that can promote students’ desire to get involved in classroom interaction. In the recent Vietnamese EFL and EAP context, there has been a strong advocacy for Communicative Language Teaching (CLT) as a core instructional approach to improve learners' communicative competence in English (Nguyen, 2020). CLT emphasizes the use of English for meaningful interaction and requires teachers to adopt a facilitative role, using teacher talk to model language, scaffold learning, and engage students in authentic communication. 1 However, Vietnamese English language classrooms have historically been dominated by teacher-centered approaches, characterized by a focus on rote memorization, grammar-translation methods, and limited student participation (Le & Barnard, 2019).

This teacher dominance may inhibit student engagement and language development, as opportunities for meaningful input and output are restricted (Ellis, 2008). Consequently, investigating teacher talk in Vietnamese EFL classrooms is essential to bridge the gap between traditional teaching practices and the requirements of CLT. There have been a growing number of studies in connection with teacher talk. Numerous researchers have discovered that a significant portion of classroom time is occupied by teacher talk, and it was also criticized for having entailed a negative impact on students' language learning (Chaudron, 1988; Cook, 2001; Walsh, 2002; Davies, 2011).

However, this domination of teacher talk cannot adequately reflect the quality of the teaching and learning process in EFL class, and according to these authors, teachers should pay more attention to not only the amount of their talk but also its quality to optimally assist students to practice and develop the target language. Additionally, the literature appears to place little focus on this quality aspect of teacher talk, especially in the context of Vietnam. Thus, this study was undertaken to investigate various teacher talk strategies and their influence on students’ learning in the EFL environment in Vietnam with a view to modestly contributing to the literature of teacher talk in ELT. In addition to the general focus on EFL classrooms, this research also considers the English for Academic Purposes (EAP) context, which plays a pivotal role in preparing learners for academic success.

Besides, it is also expected that the research can moderately serve as a guidance for novice English language teachers, who are seeking strategies for a better planning and appropriation of their verbal behaviors in class. Research aims and research questions The aim of the study is to investigate different effective teacher talk strategies to support students’ learning in EAP classes. With the expectation of contributing to the literature of teacher talk in terms of its quality, this study is conducted to find out the typical teacher talk patterns and how they facilitate students’ learning in the course “English for Academic Purposes” in a university class at Faculty of English Language Teacher Education of this public university. Furthermore, this study is also anticipated to aid them in evaluating and adjusting their talk to better support student learning in the classroom.

To achieve the aims mentioned above, this study attempts to address the following questions: 1. What are the teacher talk patterns observable in class? 2. How do specific teacher talk strategies facilitate student learning in these EAP classes? 3. What are students’ attitudes towards the impact of teacher talk on their learning? 1.

Scope of the study: There have been various frameworks for analyzing classroom interaction and detecting typical teacher talk patterns; nevertheless; within the limitation of a minor thesis, this study will focus on identifying and evaluating teacher talk by employing a theoretical framework adapted from FLint (Foreign Language interaction) system of Moskowitz (1971, as cited in Brown, 2001). The relevance of employing the FLint system lies in its specific classification and description of different typical teacher talk strategies in class, which therefore could shed light on how teacher talk can be optimized to facilitate language acquisition and promote active student engagement. 3 This study was implemented with an EFL class of one teacher and 25 third-year students at Faculty of English Language Teacher Education in a public university in Hanoi, and they are utilizing the course book “English for Academic Purposes” composed by the teachers of this Faculty for the course of the same name.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ