Tài liệu: 00051000951 using semantic mapping strategy to develop 8th

Nghiên cứu ứng dụng chiến lược lập bản đồ ngữ nghĩa nhằm phát triển vốn từ vựng cho học sinh lớp 8 tại trường trung học cơ sở Hà Nội.

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách dùng sơ đồ ngữ nghĩa nâng cao vốn từ vựng cho HS lớp 8

Nghiên cứu mang mã số 00051000951 tập trung vào một vấn đề cốt lõi trong giáo dục ngôn ngữ: làm thế nào để nâng cao vốn từ vựng và khả năng sử dụng từ cho học sinh. Cụ thể, nghiên cứu này áp dụng chiến lược học từ vựng bằng sơ đồ ngữ nghĩa (Semantic Mapping) cho 40 học sinh lớp 8 tại một trường THCS ở Hà Nội. Từ vựng được xem là nền tảng của năng lực ngôn ngữ, như Nunan (2005) đã khẳng định, nó đóng vai trò quan trọng trong mọi kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Tuy nhiên, việc học và ghi nhớ từ vựng luôn là một thách thức lớn đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL). Các phương pháp truyền thống thường không đủ để giúp học sinh ghi nhớ sâu và sử dụng từ một cách linh hoạt. Sơ đồ ngữ nghĩa, một kỹ thuật trực quan hóa thông tin, được đề xuất như một giải pháp tiềm năng. Phương pháp này giúp người học tổ chức các từ mới theo các mối liên hệ về ngữ nghĩa, kết nối chúng với kiến thức đã có và tạo ra một mạng lưới từ vựng chặt chẽ. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của phương pháp mà còn tìm hiểu thái độ của học sinh đối với phương pháp dạy học từ vựng mới này. Bằng cách sử dụng mô hình nghiên cứu hành động, kết hợp kiểm tra trước và sau can thiệp cùng với bảng hỏi và phỏng vấn, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Kết quả ban đầu cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc cải thiện khả năng sử dụng từ của học sinh, đồng thời ghi nhận phản hồi tích cực từ người học. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học quan trọng, mở ra hướng đi mới cho việc giảng dạy tiếng Anh lớp 8.

1.1. Sơ đồ ngữ nghĩa là gì và vai trò trong dạy học hiện đại

Sơ đồ ngữ nghĩa (Semantic Mapping) là một chiến lược dạy học trực quan, giúp học sinh tổ chức và liên kết các khái niệm hoặc từ vựng xung quanh một chủ đề trung tâm. Theo Johnson & Pearson (1984), đây là một kỹ thuật xây dựng và mở rộng vốn từ vựng bằng cách hiển thị các từ liên quan đến nhau theo từng nhóm. Về cơ bản, nó giống như một bản đồ tư duy từ vựng, trong đó từ khóa chính nằm ở trung tâm, và các từ liên quan, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các ví dụ được sắp xếp thành các nhánh tỏa ra xung quanh. Vai trò của sơ đồ ngữ nghĩa trong dạy học hiện đại rất to lớn. Nó không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn thúc đẩy tư duy phản biện, vì học sinh phải chủ động phân tích và xác định mối quan hệ giữa các từ. Chiến lược này thuộc nhóm các cognitive strategies (chiến lược nhận thức), giúp kích hoạt kiến thức nền của học sinh, tạo cầu nối giữa cái đã biết và cái sắp học, làm cho quá trình vocabulary acquisition (tiếp thu từ vựng) trở nên ý nghĩa và hiệu quả hơn.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về các chiến lược học từ vựng hiệu quả

Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của việc lựa chọn chiến lược học từ vựng phù hợp. Các phương pháp như lặp lại ngắt quãng, sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards), hay học từ trong ngữ cảnh đều có những ưu điểm riêng. Tuy nhiên, các nghiên cứu của Zahedi & Abdi (2012) và Hussein (2016) nhấn mạnh rằng nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn khi phải đối mặt với lượng từ vựng lớn. Sơ đồ ngữ nghĩa nổi lên như một giải pháp ưu việt vì nó tác động đến cả chiều rộng và chiều sâu của kiến thức từ vựng. Nó không chỉ giúp học sinh học nhiều từ mới mà còn hiểu sâu sắc cách sử dụng chúng. Nghiên cứu của Khoii và Sharififar (2012) đã so sánh hiệu quả của sơ đồ ngữ nghĩa với phương pháp học thuộc lòng và kết luận rằng nhóm sử dụng sơ đồ ngữ nghĩa có khả năng ghi nhớ và áp dụng từ vựng tốt hơn đáng kể. Những phát hiện này tạo cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc áp dụng phương pháp này vào bối cảnh giảng dạy tiếng Anh lớp 8 tại Việt Nam, nơi việc nâng cao vốn từ vựng luôn là một mục tiêu trọng tâm.

II. Thách thức khi dạy từ vựng tiếng Anh cho học sinh khối THCS

Việc giảng dạy từ vựng cho học sinh THCS tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những khó khăn lớn nhất là học sinh có xu hướng học từ vựng một cách riêng lẻ, tách rời khỏi ngữ cảnh. Các em thường chỉ học thuộc lòng danh sách từ và nghĩa tương ứng, dẫn đến tình trạng biết từ nhưng không biết cách sử dụng. Vấn đề này làm hạn chế nghiêm trọng khả năng giao tiếp và đọc hiểu. Hơn nữa, các phương pháp dạy học từ vựng truyền thống thường tập trung vào việc giáo viên truyền đạt kiến thức một chiều, ít có sự tương tác và không kích thích được sự chủ động của người học. Điều này khiến các giờ học từ vựng trở nên nhàm chán và kém hiệu quả. Học sinh dễ dàng quên từ chỉ sau một thời gian ngắn vì không có sự kết nối sâu sắc về mặt ngữ nghĩa. Một thách thức khác đến từ áp lực chương trình học, đòi hỏi giáo viên phải hoàn thành một lượng lớn từ vựng trong thời gian giới hạn. Điều này vô tình khuyến khích việc dạy và học theo kiểu "nhồi nhét", thay vì tập trung vào việc xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Nghiên cứu 00051000951 đã chỉ ra rằng, ngay cả những học sinh có vẻ hứng thú ban đầu cũng không cải thiện khả năng sử dụng từ một cách bền vững do thiếu một phương pháp học tập phù hợp. Việc ghi nhớ từ vựng lâu và áp dụng chúng một cách chính xác trong các tình huống thực tế vẫn là một rào cản lớn, đòi hỏi phải có những sáng kiến kinh nghiệm dạy học mới mẻ và hiệu quả hơn, chẳng hạn như áp dụng sơ đồ ngữ nghĩa.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng lâu dài của học sinh

Một trong những trở ngại chính mà học sinh THCS gặp phải là khả năng ghi nhớ từ vựng lâu dài. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc học từ một cách hời hợt. Khi một từ mới chỉ được tiếp xúc qua việc đọc định nghĩa và viết lại vài lần, nó chỉ được lưu trữ trong trí nhớ ngắn hạn. Để chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn, người học cần xử lý thông tin ở mức độ sâu hơn, tức là phải tạo ra các liên kết ngữ nghĩa, hình ảnh, hoặc cảm xúc với từ đó. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua giai đoạn xử lý sâu này. Hơn nữa, sự thiếu vắng các hoạt động ôn tập và tái sử dụng từ trong các ngữ cảnh đa dạng cũng là một yếu tố khiến học sinh nhanh quên. Sơ đồ ngữ nghĩa giải quyết vấn đề này bằng cách buộc học sinh phải tư duy về mối quan hệ giữa các từ, từ đó tạo ra một mạng lưới liên kết vững chắc trong não bộ, giúp việc truy xuất thông tin sau này trở nên dễ dàng và bền vững hơn.

2.2. Hạn chế của các phương pháp dạy học từ vựng truyền thống

Các phương pháp dạy học từ vựng truyền thống, chẳng hạn như yêu cầu học sinh chép lại từ mới nhiều lần, đọc danh sách từ và định nghĩa, hoặc làm bài tập điền từ đơn giản, bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, chúng mang tính thụ động cao, không khuyến khích sự tham gia tích cực và tư duy sáng tạo của học sinh. Thứ hai, chúng thường tách biệt từ vựng khỏi ngữ cảnh sử dụng thực tế, làm cho việc học trở nên máy móc và thiếu ý nghĩa. Học sinh có thể biết nghĩa của từ "sensible" nhưng lại nhầm lẫn khi sử dụng với "sensitive" trong một câu cụ thể. Thứ ba, những phương pháp này không đáp ứng được các phong cách học tập đa dạng của học sinh. Một học sinh học tốt qua hình ảnh (visual learner) sẽ gặp khó khăn với phương pháp chỉ dựa trên văn bản. Sơ đồ ngữ nghĩa, với tính chất trực quan và linh hoạt, có thể khắc phục những hạn chế này, tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và hiệu quả cho mọi đối tượng học sinh.

III. Sơ đồ ngữ nghĩa Giải pháp đột phá trong việc học từ vựng

Sơ đồ ngữ nghĩa được xem là một giải pháp đột phá, một chiến lược học từ vựng hiệu quả giúp khắc phục những nhược điểm của phương pháp truyền thống. Về bản chất, đây là một công cụ tổ chức đồ họa, cho phép người học trực quan hóa mối quan hệ giữa các từ. Theo Heimlich & Pittelman (1986), kỹ thuật này không chỉ giúp xây dựng vốn từ mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Khi tạo một sơ đồ ngữ nghĩa, học sinh bắt đầu với một khái niệm hoặc từ khóa trung tâm. Sau đó, các em sẽ "brainstorm" (động não) để tìm ra các từ và ý tưởng liên quan, rồi phân loại chúng vào các nhóm (categories) có ý nghĩa. Quá trình này kích hoạt kiến thức nền và khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn về các tầng nghĩa của từ. Ví dụ, với chủ đề "Food", các nhánh có thể là "Types of food", "Adjectives to describe food", "Verbs related to eating". Mỗi nhánh lại có thể được chia nhỏ hơn. Quá trình tự xây dựng bản đồ tư duy từ vựng này giúp việc ghi nhớ từ vựng lâu hơn vì nó đòi hỏi sự tham gia nhận thức ở mức độ cao. Nghiên cứu 00051000951 đã áp dụng ba loại sơ đồ ngữ nghĩa: Hướng dẫn (Guided), Bán hướng dẫn (Semi-guided) và Tự do (Free), tùy thuộc vào mức độ hỗ trợ của giáo viên và trình độ của học sinh. Sự linh hoạt này cho phép giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học từ vựng để phù hợp với nhu cầu cụ thể của lớp học, từ đó tối ưu hóa quá trình vocabulary acquisition.

3.1. Cấu trúc và các loại bản đồ tư duy từ vựng phổ biến

Một bản đồ tư duy từ vựng hay sơ đồ ngữ nghĩa điển hình có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Ở trung tâm là chủ đề chính hoặc từ khóa. Từ trung tâm tỏa ra là các nhánh cấp một, đại diện cho các phạm trù hoặc nhóm ý nghĩa chính. Từ các nhánh cấp một lại tiếp tục phát triển các nhánh cấp hai, cấp ba, chứa các từ vựng cụ thể, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc ví dụ. Cấu trúc này giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic. Có ba loại sơ đồ chính được đề cập trong nghiên cứu: Sơ đồ Hướng dẫn (giáo viên cung cấp toàn bộ cấu trúc), Sơ đồ Bán hướng dẫn (giáo viên cung cấp chủ đề và một vài nhánh chính, học sinh tự điền phần còn lại), và Sơ đồ Tự do (học sinh tự xây dựng toàn bộ bản đồ chỉ từ một chủ đề). Việc lựa chọn loại sơ đồ nào phụ thuộc vào mục tiêu bài học và năng lực của học sinh THCS.

3.2. Các bước triển khai chiến lược sơ đồ ngữ nghĩa trong lớp học

Theo Zaid (1995), việc triển khai chiến lược học từ vựng bằng sơ đồ ngữ nghĩa có thể tuân theo 5 bước cơ bản. Bước 1: Giới thiệu chủ đề - giáo viên viết chủ đề chính vào trung tâm của bảng. Bước 2: Động não (Brainstorming) - giáo viên khuyến khích học sinh nêu ra tất cả các từ và ý tưởng liên quan đến chủ đề. Bước 3: Phân loại (Categorization) - giáo viên và học sinh cùng nhau nhóm các từ đã nêu vào các phạm trù có ý nghĩa và vẽ thành các nhánh trên sơ đồ. Bước 4: Cá nhân hóa bản đồ - mỗi học sinh tự tạo một bản đồ riêng dựa trên sơ đồ chung của lớp và có thể bổ sung thêm ý tưởng của mình. Bước 5: Tổng hợp sau hoạt động - sau khi đọc một văn bản hoặc học thêm kiến thức liên quan, cả lớp cùng nhau bổ sung, chỉnh sửa để hoàn thiện sơ đồ. Quy trình này đảm bảo tính tương tác cao và giúp học sinh làm chủ kiến thức của mình.

IV. Hướng dẫn áp dụng sơ đồ ngữ nghĩa vào giảng dạy tiếng Anh

Việc áp dụng sơ đồ ngữ nghĩa vào thực tiễn giảng dạy tiếng Anh lớp 8 đòi hỏi một kế hoạch bài bản. Đây không chỉ là một hoạt động đơn lẻ mà là một chiến lược học từ vựng cần được tích hợp xuyên suốt chương trình. Trước hết, giáo viên cần lựa chọn các chủ đề phù hợp để xây dựng sơ đồ. Các chủ đề trong sách giáo khoa như "Things in the home", "Jobs", hay "Food and drink" là những điểm khởi đầu lý tưởng. Giai đoạn đầu, giáo viên nên sử dụng Sơ đồ Hướng dẫn (Guided SM) để làm mẫu và giúp học sinh làm quen với kỹ thuật. Trong giai đoạn này, vai trò của giáo viên là người hướng dẫn, đặt câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy của học sinh. Khi học sinh đã quen thuộc, có thể chuyển sang Sơ đồ Bán hướng dẫn và Tự do để tăng cường tính tự chủ. Một ứng dụng hiệu quả khác là kết hợp dạy học theo chủ đề với sơ đồ ngữ nghĩa. Trước khi bắt đầu một đơn vị bài học mới, giáo viên có thể yêu cầu học sinh tạo một sơ đồ về những gì các em đã biết về chủ đề đó. Sau khi kết thúc bài học, học sinh sẽ bổ sung các từ và khái niệm mới học được vào sơ đồ. Cách làm này giúp mở rộng vốn từ một cách tự nhiên và có hệ thống. Ngoài ra, sơ đồ ngữ nghĩa cũng có thể được dùng như một công cụ ôn tập và đánh giá hiệu quả, giúp học sinh củng cố kiến thức trước các bài kiểm tra. Việc áp dụng thành công phương pháp này sẽ biến giờ học từ vựng từ thụ động thành chủ động, góp phần cải thiện khả năng sử dụng từ một cách rõ rệt.

4.1. Tích hợp sơ đồ ngữ nghĩa vào phương pháp dạy học theo chủ đề

Dạy học theo chủ đề là một phương pháp rất phù hợp để tích hợp sơ đồ ngữ nghĩa. Mỗi chủ đề (ví dụ: Environment, Technology, Health) có thể trở thành từ khóa trung tâm cho một sơ đồ lớn. Trước khi vào bài, sơ đồ được dùng để kích hoạt kiến thức nền. Trong quá trình học, mỗi khi gặp một từ vựng mới liên quan đến chủ đề, học sinh sẽ thêm nó vào nhánh phù hợp trên sơ đồ. Ví dụ, trong chủ đề "Environment", các nhánh có thể là "Pollution", "Conservation", "Natural Disasters". Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được bức tranh toàn cảnh về từ vựng của một chủ đề, thay vì học các từ riêng lẻ. Nó giúp mở rộng vốn từ một cách logic và liên kết, đồng thời hỗ trợ việc ghi nhớ từ vựng lâu dài vì các từ được đặt trong một mạng lưới ngữ nghĩa chặt chẽ.

4.2. Vai trò của giáo viên khi triển khai phương pháp sơ đồ ngữ nghĩa

Trong phương pháp dạy học từ vựng sử dụng sơ đồ ngữ nghĩa, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người hỗ trợ, điều phối (facilitator). Nhiệm vụ chính của giáo viên không phải là cung cấp mọi câu trả lời, mà là đặt câu hỏi đúng để định hướng suy nghĩ của học sinh. Giáo viên cần tạo ra một môi trường lớp học cởi mở, khuyến khích học sinh tự do đóng góp ý kiến trong giai đoạn động não. Đồng thời, giáo viên cũng cần hướng dẫn học sinh cách phân loại từ vựng một cách logic, giúp các em nhận ra các mối quan hệ ngữ nghĩa tinh tế. Khi học sinh làm việc độc lập với Sơ đồ Tự do, giáo viên đóng vai trò cố vấn, đưa ra phản hồi và gợi ý để giúp các em hoàn thiện bản đồ của mình. Sự hỗ trợ đúng lúc của giáo viên là yếu tố then chốt để chiến lược học từ vựng này phát huy tối đa hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả sơ đồ ngữ nghĩa

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong 8 tuần tại lớp 8A1 đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của sơ đồ ngữ nghĩa. Dữ liệu định lượng từ bài kiểm tra trước và sau can thiệp cho thấy sự tiến bộ rõ rệt. Cụ thể, điểm trung bình của học sinh đã tăng từ 5.1 trong bài kiểm tra đầu vào lên 5.9 trong bài kiểm tra đầu ra. Mặc dù điểm trung vị không thay đổi, sự gia tăng của điểm trung bình cùng với việc điểm số tối thiểu tăng từ 2 lên 3 và điểm tối đa tăng từ 7 lên 8.5 cho thấy phương pháp này có tác động tích cực đến cả nhóm học sinh yếu và giỏi. Độ lệch chuẩn giảm từ 1.45 xuống 1.09, chứng tỏ kết quả học tập của cả lớp trở nên đồng đều hơn sau quá trình can thiệp. Phân tích sâu hơn cho thấy sự cải thiện khả năng sử dụng từ thể hiện rõ nhất ở các bài tập về tính từ mô tả và cụm động từ chức năng (collocations). Tuy nhiên, học sinh vẫn còn gặp khó khăn với các từ vựng phức tạp hơn như tiền tố và thành ngữ. Bên cạnh dữ liệu định lượng, kết quả từ bảng hỏi và phỏng vấn cũng rất tích cực. Đa số học sinh bày tỏ thái độ yêu thích đối với phương pháp dạy học từ vựng mới này, cho rằng nó giúp việc học trở nên thú vị và dễ nhớ hơn. Những kết quả này khẳng định sơ đồ ngữ nghĩa là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học có giá trị, có khả năng nâng cao vốn từ vựng cho học sinh THCS một cách hiệu quả.

5.1. Phân tích chi tiết sự cải thiện khả năng sử dụng từ vựng

Phân tích kết quả chi tiết cho thấy sự cải thiện khả năng sử dụng từ không đồng đều ở tất cả các mảng kiến thức. Học sinh tiến bộ vượt bậc trong việc sử dụng các tính từ mô tả người và đồ vật, cũng như các động từ chức năng như 'say', 'speak', 'talk', 'tell'. Điều này cho thấy sơ đồ ngữ nghĩa đặc biệt hiệu quả với các nhóm từ có mối liên hệ rõ ràng và có thể được phân loại dễ dàng. Tuy nhiên, ở các mảng kiến thức trừu tượng hơn như cách dùng tiền tố (in-, un-, im-) và các thành ngữ, sự tiến bộ còn hạn chế. Điều này gợi ý rằng, trong khi sơ đồ ngữ nghĩa là một công cụ mạnh mẽ, nó cần được kết hợp với các kỹ thuật giảng dạy khác để giải quyết những khía cạnh phức tạp của từ vựng. Đây là một phát hiện quan trọng cho các giáo viên khi thiết kế bài giảng giảng dạy tiếng Anh lớp 8.

5.2. Thái độ và phản hồi của học sinh lớp 8 về phương pháp mới

Dữ liệu định tính thu thập từ bảng hỏi và phỏng vấn cho thấy một bức tranh rất tích cực. Hầu hết học sinh lớp 8 tham gia nghiên cứu đều cảm thấy hứng thú với việc học qua sơ đồ. Các em cho biết phương pháp này giúp các em "nhìn thấy" mối liên hệ giữa các từ, làm cho việc học bớt khô khan và dễ nhớ hơn. Một số học sinh chia sẻ rằng việc tự tay tạo ra các bản đồ tư duy từ vựng mang lại cảm giác làm chủ kiến thức và khuyến khích sự sáng tạo. Những phản hồi này cho thấy sơ đồ ngữ nghĩa không chỉ tác động đến kết quả học tập (yếu tố nhận thức) mà còn ảnh hưởng tích cực đến thái độ và động lực học tập của học sinh, một yếu tố quan trọng để duy trì việc học từ vựng lâu dài.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  VO THI MINH HUYEN USING SEMANTIC MAPPING STRATEGY TO DEVELOP 8TH GRADERS’ VOCABULARY USAGE IN A SECONDARY SCHOOL IN HANOI (Sử dụng sơ đồ từ vựng theo ngữ nghĩa để phát triển khả năng sử dụng từ vựng cho học sinh khối 8 ở một trường trung học cơ sở ở Hà Nội) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Language Teaching Methodology Code: 8140231.01 Hà Nội- 2025 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  VO THI MINH HUYEN USING SEMANTIC MAPPING STRATEGY TO DEVELOP 8TH GRADERS’ VOCABULARY USAGE IN A SECONDARY SCHOOL IN HANOI (Sử dụng sơ đồ từ vựng theo ngữ nghĩa để phát triển khả năng sử dụng từ vựng cho học sinh khối 8 ở một trường trung học cơ sở ở Hà Nội) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Language Teaching Methodology Code: 8140231.Nguyen Thi Minh Tam Hà Nội- 2025 DECLARATION OF AUTHORSHIP I, Vo Thi Minh Huyen, hereby affirm that I am the sole author of the master's thesis entitled "Using Semantic Mapping Strategy to Develop 8th Graders’ Vocabulary Usage in a Secondary School in Hanoi" and that I have conducted all the associated work independently. Furthermore, I confirm the following: Firstly, this work has been executed in full compliance with the guidelines and regulations set forth by my university.

Secondly, this thesis has not been previously submitted, either in whole or in part, for any degree or qualification at this or any other academic institution. Additionally, it is important to note that whenever I have drawn upon the ideas, words, or research of others, they have been appropriately cited and acknowledged according to academic standards. By presenting this declaration, I endorse the integrity of my submission and acknowledge that any breach of these assurances may result in disciplinary actions by the university. Approved by the supervisor Hanoi, 2025 (Signature and full name) Student Dr.

Nguyễn Thị Minh Tâm Võ Thị Minh Huyền Date:. i ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Dr. Nguyen Thi Minh Tam, for her invaluable guidance, patience, and support throughout the course of this research. Her expertise and insightful feedback were crucial in shaping both the direction and the execution of this thesis.

I am also grateful to the faculty members of the English Teaching Methodology program for their expert instruction and encouragement. Their dedication to fostering a rigorous academic environment has greatly enriched my learning experience. My appreciation also extends to my peers and colleagues, whose companionship and constructive critiques have been immensely helpful. Their perspectives and suggestions have added significant value to my work.

I must also acknowledge the students and staff of the secondary school in Hanoi, who participated in my study. Their cooperation and enthusiasm were vital to the successful completion of this research. Lastly, I wish to thank my family for their unwavering support and belief in my abilities. Their constant encouragement and love provided the strength I needed to pursue and complete this academic journey.

Hanoi, 2024 ii ABSTRACT This study examines the effectiveness of the Semantic Mapping Strategy in enhancing vocabulary usage among eighth-grade students at a secondary school in Hanoi. The primary objective of this research is to determine whether Semantic Mapping can significantly develop students' vocabulary skills. The methodology encompassed a pre-test and post-test, alongside questionnaires and semi-structured interviews, involving forty 8th graders. The results derived from these instruments revealed a significant improvement in the students' vocabulary breadth, with the majority displaying a positive disposition towards the Semantic Mapping method.

Additionally, the study offers several implications for English language teaching, suggesting practical approaches that both learners and educators can adopt to enhance the learning experience. The findings are intended to inform and improve pedagogical strategies, ultimately benefiting both students and teachers in their pursuit of more effective and engaging methods of teaching English. Keywords: Semantic mapping, Vocabulary development, , Vocabulary usage, Student engagement,. iii LIST OF ABBREVIATIONS CEF: Common European Framework of Reference EFL : English as a foreign language ESL : English as a second Language SA : Strongly agree SD : Strongly disagree SM : Semantic Mapping iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION OF AUTHORSHIP.

iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv LIST OF TABLES AND FIGURES. viii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Rationale for the research.

Aims and objectives of the study. Scope of the study. Methods of the study. Significance of the study.

Organization of the thesis. 5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Vocabulary and its role in language learning. Approaches to teaching vocabulary.

Semantic mapping strategy. Definitions of SM. Types of SM strategies. The procedures of SM strategy.

Advantages of SM strategy. Review of the previous studies. Definition of action research. Models of an action research.

Rationale for using action research model. Context of the study. Data collection instruments. Pre-test and Post- test.

Data collection procedures. Data analysis methods. 37 CHAPTER 4: DATA ANALYSIS. Pre- test and post-test results.

Observation noted in teaching diary. 55 vi CHAPTER 5: CONCLUSION AND SUGGESTIONS. Limitations of the study. Suggestions for further study.

I vii LIST OF TABLES AND FIGURES Figure 1. The Structure of Semantic Mapping. Detailed Action Research Model. The intervention in Cycle 1.

Descriptive statistics for the pre-test and post-test scores. Students' opinions about classroom’s atmosphere in. 41 SM-based lessons. Students' problems in SM-based-lessons.

Students' suggestions for more effective SM-based lessons. 44 Table 6: Challenges or difficulties faced by students. 45 viii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale for the research For ESL and EFL learners, vocabulary is very important to their language development and communication skills.

As stated by Nunan (2005) vocabulary is the collection of words that an individual knows, and it has an important role in all aspects of English. Then Richards and Renadya (2002) also believe that vocabulary is a fundamental aspect of language proficiency and forms a large part of the foundation for students' ability to talk, listen, write, and read. Having adequate words, they can express their thoughts, ideas, and feelings in English. In contrast, if they have inadequate vocabulary, they will have many difficulties in studying as well as using English to communicate with the others.

As vocabulary plays a significant role in studying English, some Vietnamese EFL teachers have struggled to find appropriate teaching approaches to help students learn vocabulary better. Given the importance of vocabulary in language learning, learning new words can be a difficult process for EFL/ESL learners since learning new words requires more than just knowing their definitions; it also requires memorizing their pronunciation, forms, and usage. Additionally, EFL/ESL learners should understand not only the definitions of the target words, but also how and when to apply them in context. Vocabulary teaching and learning thus constitute a significant issue for EFL teachers and students, as stated by (Al-Jarf, 2006, p.

Giving students effective vocabulary acquisition techniques and encouraging them to use them as effectively as possible in practical settings are two ways to lessen the strain. These strategies aid in the independence and self-direction of students. As an experienced teacher with nearly 20 years of teaching English, I am aware of the importance of teaching vocabulary. Therefore, I usually use 1 various methods as well as teaching aids to encourage students to read, write and remember the words.

Students seem to be interested enthusiastically and enjoy participating at first. Nevertheless, their vocabulary is not improved further as they still do not have an appropriate way to learn vocabulary effectively. Most students are struggling to memorize the words that they learn in each lesson. They all find it challenging not only to remember the words with their pronunciation, parts of speech, the spelling and meaning but also to use the words to express their thoughts.

However, this is not only the case in my class. As reported in different studies, teaching and learning vocabulary have never been an easy task for both teachers and students in different contexts (Salam, 1999; Zahedi &Abdi, 2012; Hussein, 2016). As reported in these studies, the solution these teachers - researchers chose for their students was semantic mapping strategies, which were revealed to positively influence students’ vocabulary retention which led to the improvement in their reading comprehension skills in English learning. Therefore, I decided to choose SM as the teaching technique to be employed in my pilot research to improve my students’ vocabulary memorization and usage.

Since my pilot use of SM in one of my English classes was quite successful, and the majority of my students seemed to learn vocabulary better, I decided to conduct an action research in which SM was used in the intervention with an aim to assist my students in their vocabulary usage. Aims and objectives of the study The primary aim of this study is to investigate the potential of the SM strategy in improving vocabulary acquisition among eighth-grade students. This overarching goal is divided into specific objectives to ensure a comprehensive examination of the strategy's effectiveness. Objective 1: to investigate the extent to which SM strategies influence students’ vocabulary usage.

2 Objective 2: to explore students’ attitudes towards teacher’ use of SM strategies in vocabulary teaching. Research questions The study is structured around two pivotal research questions Research question 1: To what extent could the SM strategy improve students’ vocabulary usage? Research question 2: What are the attitudes of the 8th graders towards the use of the SM strategy in their English lessons? 1. Scope of the study The scope of this research was carefully defined to concentrate on the practical application of the SM strategy in a specific educational setting. Conducted over a period of eight weeks, the study was situated in a non-English majored class of 8th graders at a secondary school in Hanoi.

The participants comprised 40 students from the selected class, who were involved in the implementation of the SM strategy aimed at enhancing their vocabulary skills. It is important to note that the study was specifically focused on exploring the effectiveness of the SM strategy in improving students’ vocabulary usage. As such, it did not address the broader range of challenges and problems associated with vocabulary teaching in general. Issues outside the direct application and outcomes of the SM strategy, such as broader pedagogical issues or contextual teaching difficulties, were not covered in this investigation.

Methods of the study In alignment with the aims of this research, an action research methodology was employed to closely examine the effects of the SM strategies on vocabulary enhancement among eighth-grade students. This approach 3 allowed for a practical and iterative examination of teaching practices and student outcomes in a real classroom setting. The data collection process was comprehensive, utilizing both quantitative and qualitative methods to ensure a robust analysis of the strategy's impact. Initially, a pre-test was administered to the forty students in the class to gauge their existing vocabulary levels.

This initial assessment provided a baseline against which any changes could be measured. Three weeks after implementing the SM strategy, a post-test was conducted to evaluate improvements in the students' vocabulary usage, allowing for direct comparison of before and after conditions. In addition to these tests, a questionnaire was distributed to all students to assess their attitudes towards the use of the SM technique. This helped in understanding the students' perspectives on the learning process and the effectiveness of SM in their vocabulary acquisition Further depth was added through semi-structured interviews with the same forty students, aimed at corroborating the questionnaire findings and gaining deeper insights into the students' subjective experiences and attitudes.

Upon the completion of data collection, the responses were meticulously sorted and analyzed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ