Tài liệu: 00051000950 students well being and practices for well being

Tài liệu nghiên cứu 00051000950 students well being and practices for well being enhancement when studying english, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

2024

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phúc lợi sinh viên khi tự học tiếng Anh ngoại khóa

Phúc lợi sinh viên là một khái niệm đa chiều, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, cảm xúc và xã hội. Đây là yếu tố nền tảng cho phép người học phát triển toàn diện cả về học thuật và cá nhân. Trong bối cảnh giáo dục đại học, đặc biệt là khi tự học tiếng Anh ngoài giờ, phúc lợi của người học đóng vai trò quyết định đến động lực, sự kiên trì và kết quả cuối cùng. Một sinh viên có phúc lợi cao sẽ dễ dàng đối mặt với thách thức, duy trì sự tập trung và tận hưởng quá trình học tập. Nghiên cứu của Mai Thị Tuyết (2024) đã sử dụng mô hình PERMA của Martin Seligman (2011) làm khung lý thuyết để phân tích sâu sắc về vấn đề này. Mô hình PERMA xác định năm yếu tố cốt lõi của một cuộc sống épanoui: Cảm xúc Tích cực (Positive Emotion), Sự Gắn kết (Engagement), Mối quan hệ (Relationships), Ý nghĩa (Meaning) và Thành tựu (Accomplishment). Việc áp dụng mô hình này vào giáo dục ngôn ngữ cho thấy, để đạt được phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, không chỉ cần tập trung vào kiến thức mà còn phải nuôi dưỡng hạnh phúc của sinh viên. Khi sinh viên cảm thấy vui vẻ, gắn kết với việc học, có các mối quan hệ hỗ trợ, tìm thấy ý nghĩa trong mục tiêu và ghi nhận những thành tựu của mình, họ sẽ có một môi trường học tập tích cực để phát triển. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà giáo dục và hoạch định chính sách xây dựng các chương trình hỗ trợ, giúp sinh viên không chỉ giỏi ngoại ngữ mà còn có một đời sống tinh thần khỏe mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần sinh viên hiện nay

Sức khỏe tinh thần là nền tảng của mọi thành công trong học tập và cuộc sống. Đối với sinh viên, một tinh thần khỏe mạnh giúp tăng cường khả năng tập trung, ghi nhớ và xử lý thông tin. Nó cũng nuôi dưỡng sự kiên cường, giúp họ vượt qua áp lực và thất bại. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe tinh thần sinh viên và thành tích học tập. Khi tâm lý ổn định, sinh viên có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học thuật và ngoại khóa. Ngược lại, các vấn đề như lo âu, trầm cảm có thể làm suy giảm nghiêm trọng động lực và hiệu suất học tập. Trong lĩnh vực mental health in higher education, việc nhận diện và hỗ trợ kịp thời các vấn đề tâm lý là vô cùng cấp thiết, đặc biệt trong môi trường học tập cạnh tranh tại Việt Nam. Việc ưu tiên sức khỏe tinh thần không chỉ giúp sinh viên học tốt hơn mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để có một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc sau này.

1.2. Giải mã mô hình PERMA trong việc nâng cao phúc lợi người học

Mô hình PERMA cung cấp một lăng kính toàn diện để hiểu và cải thiện phúc lợi của người học. Yếu tố Cảm xúc Tích cực (P) nhấn mạnh việc trải nghiệm niềm vui, lòng biết ơn và hy vọng, giúp giảm bớt lo lắng khi học ngôn ngữ. Sự Gắn kết (E) mô tả trạng thái "dòng chảy" (flow), khi sinh viên hoàn toàn đắm chìm vào việc học mà quên đi thời gian, giúp tăng hiệu quả tiếp thu. Mối quan hệ (R) khẳng định tầm quan trọng của các kết nối xã hội tích cực với bạn bè, gia đình và giảng viên, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Yếu tố Ý nghĩa (M) liên quan đến việc kết nối việc học tiếng Anh với các mục tiêu lớn lao hơn trong cuộc sống, chẳng hạn như sự nghiệp tương lai hoặc khám phá văn hóa. Cuối cùng, Thành tựu (A) là cảm giác hài lòng khi đạt được các mục tiêu, dù lớn hay nhỏ, giúp xây dựng sự tự tin và động lực. Việc áp dụng PERMA giúp tạo ra các chiến lược can thiệp hiệu quả, thúc đẩy một nền giáo dục nhân văn và bền vững.

II. Top 5 thách thức ảnh hưởng phúc lợi của người học tiếng Anh

Quá trình học tiếng Anh ngoài lớp học đặt ra nhiều thách thức đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi của người học. Nghiên cứu điển hình tại một trường đại học ở Việt Nam đã xác định năm yếu tố tác động chính: căng thẳng học tập, rào cản ngôn ngữ, các yếu tố cá nhân, khác biệt văn hóa và sự cô lập xã hội. Trong số này, căng thẳng học tập được đánh giá là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Áp lực từ khối lượng bài vở lớn, thời hạn gấp rút và kỳ vọng về thành tích khiến sinh viên thường xuyên rơi vào trạng thái lo âu, mệt mỏi. Rào cản ngôn ngữ không chỉ gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mà còn tạo ra tâm lý tự ti, ngại giao tiếp, dẫn đến sự cô lập xã hội. Các yếu tố cá nhân như áp lực tài chính, vấn đề gia đình hay sức khỏe thể chất cũng góp phần làm gia tăng gánh nặng tâm lý. Bên cạnh đó, khác biệt văn hóa trong phương pháp học tập và giao tiếp có thể gây ra những hiểu lầm và khó khăn trong việc hòa nhập. Tất cả những thách thức này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng quản lý căng thẳng học tậpchăm sóc bản thân cho sinh viên một cách hiệu quả để tránh rơi vào tình trạng phòng chống kiệt sức học đường. Việc hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình hỗ trợ và can thiệp phù hợp, cải thiện tâm lý học đường và tạo điều kiện cho sinh viên phát triển.

2.1. Phân tích căng thẳng học tập và áp lực thành tích lớn

Nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng học tập là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến phúc lợi sinh viên. Các nguồn gây căng thẳng chính bao gồm "áp lực thời gian, khối lượng công việc nặng nề và kỳ vọng về hiệu suất". Sinh viên phải đối mặt với các kỳ thi, bài tập dự án và yêu cầu về điểm số, chẳng hạn như đạt điểm IELTS tối thiểu để tốt nghiệp. Áp lực này không chỉ gây ra các vấn đề về thể chất như mất ngủ mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái cảm xúc. Sự cạnh tranh giữa các sinh viên cũng là một nguồn căng thẳng đáng kể, khi việc so sánh thành tích với bạn bè tạo ra cảm giác tự ti và lo lắng. Những áp lực này làm suy giảm Cảm xúc Tích cực và Sự Gắn kết trong mô hình PERMA, khiến việc học trở thành gánh nặng thay vì niềm vui.

2.2. Rào cản ngôn ngữ và nguy cơ cô lập trong môi trường học

Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn, đặc biệt trong bối cảnh học tập ngoại khóa. Khó khăn trong việc hiểu tài liệu, diễn đạt ý tưởng và tham gia thảo luận không chỉ cản trở tiến bộ học thuật mà còn gây ra cảm giác thất vọng và bị cô lập. Sinh viên có thể cảm thấy e ngại khi tương tác với bạn bè hoặc người bản xứ, từ đó bỏ lỡ các cơ hội thực hành ngôn ngữ và xây dựng mối quan hệ xã hội. Sự cô lập này tác động trực tiếp đến yếu tố Mối quan hệ (R) của mô hình PERMA, làm suy yếu mạng lưới hỗ trợ và cảm giác thân thuộc. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn về sức khỏe tinh thần sinh viên, ảnh hưởng đến toàn bộ trải nghiệm học tập của họ.

III. 5 Bí quyết nâng cao phúc lợi khi tự học tiếng Anh hiệu quả

Để đối phó với những thách thức trong quá trình tự học tiếng Anh, sinh viên đã áp dụng nhiều phương pháp thực tiễn nhằm nâng cao phúc lợi của bản thân. Nghiên cứu cho thấy các chiến lược này tập trung vào việc quản lý căng thẳng học tập và xây dựng một lối sống cân bằng. Kỹ thuật chánh niệm (mindfulness) nổi lên như một công cụ hữu hiệu giúp sinh viên giữ bình tĩnh và tập trung vào hiện tại, giảm bớt lo âu về kết quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc từ bạn bè, gia đình và giảng viên được xem là yếu tố then chốt. Những mối quan hệ này không chỉ cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc mà còn tạo cơ hội để thực hành và trao đổi kiến thức. Ngoài ra, việc duy trì các sở thích cá nhân và tham gia hoạt động thể chất đều đặn giúp giải tỏa căng thẳng và tái tạo năng lượng tích cực. Những hoạt động này đóng vai trò như một hình thức chăm sóc bản thân cho sinh viên, giúp họ tìm thấy niềm vui ngoài việc học. Việc kết hợp những bí quyết này vào thói quen hàng ngày không chỉ cải thiện hạnh phúc của sinh viên mà còn góp phần tạo nên một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả và bền vững hơn.

3.1. Kỹ thuật chánh niệm giúp quản lý căng thẳng học tập tốt

Chánh niệm là thực hành tập trung vào nhận thức ở thời điểm hiện tại một cách không phán xét. Đối với sinh viên, các kỹ thuật như thiền định, hít thở sâu hay đi bộ chánh niệm giúp làm dịu hệ thần kinh và giảm các triệu chứng căng thẳng. Nghiên cứu của Mai Thị Tuyết (2024) cho thấy sinh viên đã áp dụng các kỹ thuật này để đối phó với áp lực thi cử và khối lượng bài vở. Bằng cách thực hành chánh niệm, họ có thể cải thiện khả năng tập trung, điều chỉnh cảm xúc tiêu cực và nâng cao trí tuệ cảm xúc. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp phòng chống kiệt sức học đường và duy trì sự ổn định tâm lý trong suốt quá trình học tập đầy thử thách.

3.2. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội để tăng cường gắn kết

Không ai có thể thành công một mình. Mạng lưới hỗ trợ xã hội bao gồm các mối quan hệ tích cực với bạn bè, người thân và cộng đồng học thuật. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc chia sẻ khó khăn với người khác giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và mang lại những góc nhìn mới. Sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc các nhóm học tập không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn xây dựng được tình bạn và cảm giác thân thuộc. Những mối quan hệ này là trụ cột cho phúc lợi của người học, đáp ứng nhu cầu kết nối và hỗ trợ, một phần không thể thiếu của mô hình PERMA. Một mạng lưới xã hội mạnh mẽ là liều thuốc hiệu quả chống lại sự cô lập và kiệt sức.

IV. Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả kết hợp chăm sóc bản thân

Một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả không chỉ là việc áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ hay ngữ pháp, mà còn là quá trình tích hợp việc học vào một lối sống lành mạnh và cân bằng. Nghiên cứu cho thấy các chiến lược học tập thành công nhất thường đi đôi với các hoạt động chăm sóc bản thân cho sinh viên. Việc thiết lập các mục tiêu học tập rõ ràng, thực tế và có thể đo lường giúp sinh viên cảm nhận được sự tiến bộ, từ đó củng cố yếu tố Thành tựu (A) trong mô hình PERMA. Thay vì ép bản thân học trong nhiều giờ liên tục, phương pháp chia nhỏ thời gian học (Pomodoro) kết hợp với các khoảng nghỉ ngơi ngắn giúp duy trì sự tập trung và tránh quá tải. Hơn nữa, việc biến việc học thành một trải nghiệm thú vị thông qua các hoạt động như xem phim, nghe nhạc, chơi game bằng tiếng Anh giúp tăng cường Sự Gắn kết (E). Cách tiếp cận này thúc đẩy học tập tự chủ, nơi sinh viên là người điều khiển quá trình học của mình một cách tích cực. Khi việc học không còn là gánh nặng mà trở thành một phần của cuộc sống, hạnh phúc của sinh viên sẽ được nâng cao, tạo ra một vòng lặp tích cực giữa phúc lợi và thành tích học tập.

4.1. Chiến lược học tập tự chủ và cách đặt mục tiêu thực tế

Học tập tự chủ là khả năng tự định hướng, giám sát và đánh giá quá trình học của chính mình. Để thực hiện điều này hiệu quả, sinh viên cần đặt ra các mục tiêu theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Ví dụ, thay vì mục tiêu mơ hồ "giỏi tiếng Anh", một mục tiêu cụ thể hơn là "học 10 từ vựng mới mỗi ngày và sử dụng chúng trong một đoạn văn ngắn". Việc ăn mừng những thành tựu nhỏ này, như nghiên cứu đã chỉ ra, giúp "tạo động lực từ những tiến bộ nhỏ" và xây dựng sự tự tin. Chiến lược này không chỉ giúp việc học có cấu trúc hơn mà còn mang lại cảm giác kiểm soát và thành công, những yếu tố quan trọng cho phúc lợi của người học.

4.2. Tích hợp học tập vào sở thích để tạo môi trường tích cực

Một trong những cách hiệu quả nhất để duy trì động lực là kết hợp việc học với sở thích cá nhân. Nếu thích xem phim, sinh viên có thể xem phim có phụ đề tiếng Anh. Nếu yêu âm nhạc, họ có thể học lời bài hát và hát theo. Cách tiếp cận này làm cho việc học trở nên tự nhiên và thú vị hơn, giúp sinh viên đắm mình vào ngôn ngữ mà không cảm thấy áp lực. Việc học thông qua các hoạt động giải trí giúp tạo ra Cảm xúc Tích cực và Sự Gắn kết sâu sắc, hai trụ cột của mô hình PERMA. Điều này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả mà còn góp phần tạo ra một môi trường học tập tích cực và bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu Thực trạng phúc lợi sinh viên Việt Nam

Nghiên cứu của Mai Thị Tuyết (2024) cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng phúc lợi của người học tiếng Anh tại một trường đại học Việt Nam. Sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng trên 90 sinh viên và phỏng vấn sâu, nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện quan trọng. Kết quả cho thấy sinh viên trải qua những cảm xúc tích cực như lạc quan và hạnh phúc trong quá trình học tập. Tuy nhiên, mức độ phúc lợi chỉ ở mức trung bình. Căng thẳng học tập được xác định là yếu tố tác động tiêu cực mạnh mẽ nhất, với các áp lực về thời gian, khối lượng công việc và kỳ vọng thành tích. Cụ thể, 70% sinh viên cho rằng căng thẳng học tập ảnh hưởng lớn đến phúc lợi của họ. Rào cản ngôn ngữ cũng là một thách thức đáng kể với 58% sinh viên báo cáo. Phân tích dựa trên mô hình PERMA cho thấy sinh viên có mối quan hệ tốt với bạn bè nhưng lại gặp khó khăn trong việc cảm nhận sự tiến bộ và duy trì sự gắn kết sâu sắc với việc học. Những phát hiện này cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà giáo dục và quản lý, nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình student wellness programs được thiết kế riêng cho bối cảnh Việt Nam để hỗ trợ sức khỏe tinh thần sinh viên một cách hiệu quả.

5.1. Phân tích Cảm xúc Tích cực và Mức độ Gắn kết PERMA

Dữ liệu định lượng cho thấy mức độ cảm xúc tích cực của sinh viên ở mức vừa phải. Điểm trung bình cho sự ổn định cảm xúc là 3.16/5, trong khi sự lạc quan về tương lai cao hơn một chút ở mức 3.36/5. Điều này cho thấy dù đối mặt với áp lực, một bộ phận sinh viên vẫn duy trì được thái độ tích cực. Tuy nhiên, về mức độ gắn kết, điểm trung bình chỉ đạt 3.24/5. Một số sinh viên cảm thấy khó tập trung hoàn toàn vào việc học do các yếu tố gây xao nhãng và thiếu hứng thú nội tại. Các hoạt động sáng tạo hoặc thực hành như "chơi trong ban nhạc" hay "đọc một cuốn sách" được ghi nhận là giúp tăng cường sự gắn kết hơn so với các nhiệm vụ học thuật thuần túy, cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa phương pháp học tiếng Anh hiệu quả.

5.2. Đánh giá Mối quan hệ Ý nghĩa và Thành tựu PERMA

Về Mối quan hệ, sinh viên có điểm số khá cao trong việc xây dựng quan hệ tốt với bạn học (trung bình 3.51/5). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng. Tuy nhiên, yếu tố Thành tựu lại có điểm số thấp nhất, đặc biệt là cảm giác về sự phát triển và tiến bộ chỉ đạt 2.81/5. Sinh viên thường cảm thấy quá trình học ngôn ngữ chậm chạp và khó đo lường, dẫn đến giảm sút động lực. Yếu tố Ý nghĩa cũng ở mức trung bình, cho thấy sinh viên cần được hỗ trợ nhiều hơn để kết nối mục tiêu học tiếng Anh với khát vọng cá nhân và sự nghiệp. Những con số này cho thấy cần có những can thiệp tập trung vào việc giúp sinh viên ghi nhận thành quả và tìm thấy mục đích trong học tập.

VI. Hướng đi tương lai cho chương trình phúc lợi sinh viên Student Wellness Programs

Từ những kết quả nghiên cứu, có thể thấy rằng việc nâng cao phúc lợi của người học không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết trong giáo dục đại học. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một sự thay đổi mang tính hệ thống, từ việc nâng cao nhận thức đến hành động cụ thể. Các trường đại học cần chủ động phát triển và triển khai các chương trình phúc lợi sinh viên (student wellness programs) toàn diện. Các chương trình này không nên chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý khi có vấn đề phát sinh, mà cần tích hợp các hoạt động phòng ngừa và nâng cao sức khỏe tinh thần vào chính chương trình giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa. Cần có thêm các hội thảo về kỹ năng quản lý căng thẳng học tập, trí tuệ cảm xúcchăm sóc bản thân cho sinh viên. Đồng thời, việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi sự đồng cảm, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau được khuyến khích, sẽ giúp giảm bớt áp lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Mai Thị Tuyết (2024) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "thúc đẩy khả năng phục hồi cảm xúc, tăng cường kết nối xã hội và tích hợp các hoạt động phúc lợi vào môi trường giáo dục". Đây chính là kim chỉ nam cho những nỗ lực cải thiện tâm lý học đường và hỗ trợ sinh viên phát triển một cách toàn diện.

6.1. Đề xuất tích hợp chăm sóc sức khỏe tinh thần vào giáo dục

Thay vì xem sức khỏe tinh thần là một vấn đề tách biệt, các cơ sở giáo dục nên lồng ghép nó vào chương trình học. Ví dụ, các khóa học ngôn ngữ có thể bao gồm các bài tập giúp giảm lo âu khi nói trước đám đông, hoặc các dự án nhóm được thiết kế để tăng cường kỹ năng hợp tác và giao tiếp hiệu quả. Giảng viên cần được tập huấn để nhận biết sớm các dấu hiệu khủng hoảng tâm lý ở sinh viên và biết cách hỗ trợ ban đầu. Việc xây dựng các chương trình cố vấn học tập (mentorship) nơi sinh viên khóa trên hỗ trợ khóa dưới cũng là một giải pháp hiệu quả để xây dựng một cộng đồng học tập đùm bọc và quan tâm lẫn nhau, góp phần cải thiện mental health in higher education.

6.2. Nâng cao trí tuệ cảm xúc và các kỹ năng tự chăm sóc

Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là trang bị cho sinh viên những công cụ để họ có thể tự chăm sóc cho phúc lợi của chính mình. Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cần chú trọng vào việc phát triển trí tuệ cảm xúc: khả năng nhận biết, thấu hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Sinh viên cần được hướng dẫn các phương pháp thực tiễn như thiết lập ranh giới lành mạnh, quản lý thời gian hiệu quả và thực hành lòng trắc ẩn với bản thân. Khi được trao quyền với những kỹ năng này, sinh viên không chỉ thành công trong việc học tập tự chủ mà còn có khả năng xây dựng một cuộc sống viên mãn và kiên cường trước những sóng gió của tương lai.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES --- ��� --- MAI THỊ TUYẾT STUDENTS’ WELL-BEING AND PRACTICES FOR WELL-BEING ENHANCEMENT WHEN STUDYING ENGLISH BEYOND THE CLASSROOM: A CASE STUDY HẠNH PHÚC VÀ THỰC TIỄN NÂNG CAO HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGOÀI GIỜ HỌC TIẾNG ANH: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP M. MINOR THESIS Field: English Language Teaching Methodology Code: 8140231.01 HÀ NỘI – 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES --- ��� --- MAI THỊ TUYẾT STUDENTS’ WELL-BEING AND PRACTICES FOR WELL-BEING ENHANCEMENT WHEN STUDYING ENGLISH BEYOND THE CLASSROOM: A CASE STUDY HẠNH PHÚC VÀ THỰC TIỄN NÂNG CAO HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGOÀI GIỜ HỌC TIẾNG ANH: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP M. MINOR THESIS Field : English Language Teaching Methodology Code : 8140231.01 Supervisor : Tạ Thị Thanh Hoa, PhD. HANOI – 2024 DECLARATION I hereby declare that the thesis entitled “Students’ well-being and practices for their well-being enhancement when studying English beyond the classroom”, submitted to University of Languages and International Studies, is an original work done by me under the supervision of PhD.

Tạ Thị Thanh Hoa. This work has not been submitted in whole or in part for any other degree or diploma at any other university or institution. I affirm that the content of this thesis is the result of my own independent research and that all sources of information have been duly acknowledged. I have cited all ideas, theories, and data from other works that have been used in this thesis.

I understand that any violation of this declaration would constitute a breach of academic integrity and may result in disciplinary action. Supervisor Signature Tạ Thị Thanh Hoa, PhD. Mai Thị Tuyết i ABSTRACT This study investigated the well-being of students at a university in Vietnam when studying English beyond the classroom and explored the strategies they employed to enhance their well-being. Using the PERMA model as a theoretical framework, the research examined the current situation of the students' well-being, the influence of various factors on their well-being, and the practices adopted to improve it.

Data were collected through a mixed-methods approach, combining quantitative surveys and qualitative interviews. Key findings revealed that students experienced positive emotions such as optimism and happiness during English learning, and most students rated academic stress, language barriers, individual’s factors, cultural differences, and social isolation moderately impacted their well- being. Academic stress emerged as the most significant factor, characterized by time pressures, heavy workloads, and performance expectations. To cope with this, students adopted mindfulness techniques, social support networks, and structured language learning strategies, aligning with the Positive Emotion, Engagement, and Relationships components of the PERMA model.

The study highlighted the importance of fostering emotional resilience, strengthening social connections, and integrating well-being practices into educational environments to support students effectively. These findings provided valuable insights for educators and policymakers seeking to enhance students’ well-being and academic success in English language education. Key words: students’ well-being, practices, enhancement, PERMA i TABLE OF CONTENTS DECLARATION. i LIST OF TABLES AND CHARTS .v LIST OF ABBREVIATIONS.

vii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Rationale of the study. Aims and objectives of the research. Scope of the research.

Methods of the study. Significance of the research. Structural organisation of the thesis .3 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Introduction to well-being in educational context.

Well-being in education. The PERMA model. The PERMA model and English language education. The relationship between students’ well-being and English language learning beyond classroom.

Factors affecting students’ well-being. Practices for enhancing well-being enhancement. Social support networks. Language learning strategies.

Hobbies and Interests. Review of related studies .23 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Restatement of research questions. A Mixed methods design.

Context of the study. The data collection instruments. Data collection procedure and data analysis. Data collection procedures .28 CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS.

Students’ well-being current state. Summary of students’ well-being current state. Factors affecting students’ well-being during English studies beyond the classroom. Key factors impacting Students’ Well-being.

Academic Stress on Students’ Well-being. Language Barriers on Students’ Well-being. Individual’s Factors on Students’ Well-being. Cultural Differences on Students’ Well-being.

Summary of factors impacting students’ well-being. Students’ Well-being Enhancement. Social support network. Hobbies and interests.

Language learning strategies. Summary of students' well-being enhancement. Correlations among practices of students’ well-being, factors impacting their well-being and enhancement for their well-being.62 CHAPTER 5: DISCUSSION ON THE RESULTS. Discussion on the results.

Discussion on the research question 1: Current State of Well-Being Among University Students in Vietnam Studying English Beyond the Classroom. Discussion on the research question 2: The influence extent of the factors under examination on students’ well-being. Discussion on the relationship between students’ well-being and their level of English and hours of studying English per day. Discussion on the research question 3: Students’ well-being enhancement when studying English beyond the classroom.

Summary of the discussion. Summary of the study. Limitations of the study. I Appendix A: Survey questionnaire.

VII iv LIST OF TABLES AND CHARTS Table 1. Students’ Positive Emotions in their Well-being. Students’ Engagement in their Well-being. Students’ Relationships in their Well-being.

Students’ Meaning in their Well-being. Students’ Accomplishment in their Well-being. Students’ Academic Stress when Studying English Beyond the Classroom. Impacting Extent from Language Barriers on Students’ Well-being when Studying English Beyond the Classroom.

Relationship among students’ daily hours spent studying English and their well-being. Impact Level of Individual’s Factors in physical health, emotional satisfaction and optimism on students’ well-being. Impact Extent of Students’ Interpersonal Challenges. Impact Level of Social Isolation on Students’ Well-being.

Students' Coping Strategies for Stress and Their Impact on Well-being. Correlations among practices of students’ well-being, factors impacting their well-being and enhancement for their well-being. Factors Impacting Students’ Well-being. Distribution of Students’ Level of English Proficiency.

Distribution of Students’ Daily Hours Spent Studying English. Students’ Openness to New Ideas when studying English beyond the classroom. Students’ Optimism and Perception of Stressful Situations. Individual’s Responses to Stress.

Impact Level of cultural differences on students’ well-being. Impact Extent of Social Support Utilized by Students for Enhancing Well- Being. Students’ confidence in problem-solving.59 vi LIST OF ABBREVIATIONS ELT: English language learning and teaching SDT: Self-determination theory ELL: English language learning vii CHAPTER 1: INTRODUCTION This section provides the introduction on the topic of students’ well-being, the importance of studying factors impacting students’ well-being and their well-being enhancement. This also shows an introduction of three research questions and suggests the scope.

Rationale of the study Happiness, fulfillment, and a sense of purpose are a few of the positive states that are included in the broad and multidimensional concept of well-being. The study of well- being has drawn a considerable amount of interest in the last several decades from a variety of academic fields such as psychology, sociology, and English language education. Well-being can be seen as a balance among different positive and negative experiences such as joy, contentment, anxiety, or stress that involves thriving rather than only avoiding illness. Well-being significantly influences students’ ability to cope with challenges arising in this tradition such as academic stress, social isolation, language barriers, and cultural differences.

These challenges are voiced from students studying in non- native English-speaking contexts, where they are demanded to master the language with broader matters of cultural integration and academic performance. Well-being affects not only students’ academic performance but also their ability to engage and benefit from their educational experiences. Diener (1984) and Seligman (2011) show that students who have higher levels of well-being are more likely to succeed in academic work and extracurricular activity participation with positive social relationships. Furthermore, existing research on well-being in educational context focuses mainly on students in classrooms.

However, for language learning beyond the classroom - the self-directed and informal learning trend is growing, it is necessary to understand how students manage their well-being in these settings. This study also addresses the gap in literature related to the circle of students’ well- being and language learning beyond the classroom. Most existing studies explore the well-being of students in general or the challenges of learning English as a second language; few have examined this issue using the PERMA model and revealed how students have improved their well-being. In summary, this research explores students' well-being, the factors influencing it, 1 and the strategies used to enhance it while studying English outside formal classrooms.

It aims to fill gaps in existing literature, particularly in non-Western contexts like Vietnam. As an experienced English teacher, the researcher sees significant potential to apply these insights to improve educational outcomes. The study could further highlight how existing research addresses well-being in language learning and why the PERMA model is particularly suitable for this context. Aims and objectives of the research The study aims at obtaining a better insight into the factors that impact on students’ well-being and practices for well-being enhancement when studying English beyond the classroom.

Therefore, this project was carried out with the following objectives: + To examine the current state of well-being among students in a university in Vietnam studying English beyond the classroom. + To assess the extent to which factors such as academic stress, language barriers, cultural differences, individual challenges and social isolation influence their well-being. + To explore the strategies students used to enhance their well-being, particularly in the context of English language learning. Research questions Based on the research objectives above, it can be stated in the form of the following research questions: 1) What is the current state of well-being among students in a university in Vietnam studying English beyond the classroom? 2) To what extent do students rate the influence of factors on their well-being? 3) How do students enhance their well-being when studying English beyond the classroom? 1.

Scope of the research The study was carried out in classes in a university in Hanoi. The participants of the study included 90 students at a university in Hanoi. This study also focuses on the five factors that impact on students’ PERMA model well-being and their five well- being enhancement strategies when studying English beyond the classroom. Methods of the study The study was carried out by using mixed methods for data collection and analysis.

For the quantitative method, questionnaires were used to gather information and evidence of factors that impact students’ well-being when studying English beyond 2 the classroom. Additionally, a qualitative method was also applied with open-ended questions in interviews to investigate how students enhanced their well-being when studying English beyond the classroom. Significance of the research The study hopes to contribute to the field of English language teaching and students’ well-being. Firstly, this study enhances the understanding of the relationship between language learning and students' well-being, particularly in Vietnam, where well-being research is limited.

It can serve as a reference for other researchers, raise awareness of student well-being, and contribute valuable insights to educational practices that support well-being beyond the classroom. Besides, this research is significant because it addresses a gap in the literature by focusing on students' well-being in English language learning beyond the classroom using the PERMA model. While general well-being in education is well-studied, this research specifically explores the factors affecting well-being and the strategies students use to enhance it, providing valuable insights into supporting English language learners. Furthermore, this research offers valuable insights for educators, policymakers, and stakeholders in language education by identifying factors that impact students' well- being and effective strategies to enhance it.

The findings can guide the development of targeted interventions and policies to support language learners' well-being.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ