Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 7 tháng 11 năm 2006 với tư cách thành viên thứ 150, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Anh trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, hàng không, kỹ thuật và văn hóa ngày càng trở nên cấp thiết. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, thị trường đào tạo ngoại ngữ phát triển mạnh với tổng cộng 583 trung tâm dạy ngoại ngữ (341 trung tâm ngoại ngữ, 47 trung tâm ngoại ngữ và văn hóa ngoài giờ, 94 trung tâm ngoại ngữ và tin học, 101 trung tâm ngoại ngữ – tin học – văn hóa ngoài giờ), phục vụ hơn 750 nghìn học viên. Trong môi trường cạnh tranh cao đó, TTAN IELTS Fighter — một trong những trung tâm luyện thi IELTS có 16 cơ sở trên toàn quốc — trở thành đối tượng nghiên cứu cụ thể nhằm xác định các yếu tố tác động đến quyết định đăng ký học của sinh viên đại học tại TP.HCM.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn TTAN IELTS Fighter của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn nói trên.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và thu hút học viên tại TTAN IELTS Fighter.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Những yếu tố nào tác động đến quyết định lựa chọn TTAN IELTS Fighter của sinh viên đại học tại TP.HCM?
  • Mức độ tác động của các yếu tố đó là như thế nào?
  • Những hàm ý quản trị nào IELTS Fighter nên cân nhắc để thu hút thêm học viên đăng ký?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn TTAN IELTS Fighter của sinh viên đại học tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 6/2023 đến tháng 9/2023 từ sinh viên đã từng học tại IELTS Fighter.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu dựa trên ba nền tảng lý thuyết chính:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA — Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): ý định hành vi bị chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB — Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi nhận thức vào TRA, cho phép dự báo ý định chọn IELTS Fighter dựa trên nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler & Gary Armstrong (2012): mô tả quá trình ra quyết định mua qua 5 giai đoạn — nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn thay thế, quyết định mua, hành vi sau khi mua.

Từ các nền tảng trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Quyết định chọn (QD):

Ký hiệu Biến độc lập Giả thuyết
DT Danh tiếng H1: tác động cùng chiều
CLDT Chất lượng đào tạo H2: tác động cùng chiều
CP Nhận thức về chi phí H3: tác động cùng chiều
DNNV Đội ngũ nhân viên H4: tác động cùng chiều
TT Truyền thông H5: tác động cùng chiều

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xây dựng:

QD = β₀ + β₁ × DT + β₂ × CLDT + β₃ × CP + β₄ × DNNV + β₅ × TT

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp hỗn hợp, trong đó định lượng đóng vai trò chủ đạo:

  • Nghiên cứu định tính: hoàn thiện bảng câu hỏi cấu trúc.
  • Nghiên cứu định lượng: khảo sát trực tuyến qua Google Forms, phân phát trên Facebook và Instagram; chọn mẫu thuận tiện; cỡ mẫu cuối cùng N = 241 quan sát hợp lệ (từ tổng số phiếu phát ra trên 200 nhằm đảm bảo tối thiểu 145 quan sát theo yêu cầu của EFA với 29 biến quan sát).
  • Thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý); thang đo danh nghĩa (Nominal) cho các biến phân loại.
  • Phần mềm phân tích: SPSS 20.0.

Quy trình phân tích dữ liệu

  1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận ≥ 0,6; loại biến nếu Corrected Item-Total Correlation < 0,3).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): KMO ≥ 0,5; Sig. Bartlett ≤ 0,05; Eigenvalue ≥ 1; tổng phương sai trích ≥ 50%.
  3. Kiểm định tương quan Pearson: xét mức ý nghĩa Sig. < 5%.
  4. Phân tích hồi quy đa biến: kiểm tra R² hiệu chỉnh, kiểm định F, hệ số VIF (< 2: không đa cộng tuyến), chỉ số Durbin-Watson (1,5–2,5: không tự tương quan).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp từ 241 sinh viên đang học hoặc đã từng học tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM, thu thập trực tuyến trong khoảng tháng 6–7/2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự bùng nổ của thị trường đào tạo tiếng Anh tại TP.HCM (583 trung tâm, hơn 750 nghìn học viên). Tác giả giới thiệu IELTS Fighter như một đơn vị có 16 cơ sở toàn quốc, học phí từ 3 triệu đồng/khóa với hơn 40 giờ học (tương đương ~89.000 VNĐ/giờ), kèm cam kết đầu ra bằng văn bản. Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và ý nghĩa khoa học – thực tiễn được xác lập làm nền tảng cho toàn bộ công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa khái niệm về trung tâm ngoại ngữ theo Thông tư 32/2017/QĐ-BGDĐT và Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT; trình bày lý thuyết TRA, TPB và mô hình hành vi tiêu dùng của Kotler & Armstrong (2012). Tổng quan 7 nghiên cứu trong và ngoài nước được tóm tắt (xem Bảng 2-1), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào tập trung phân tích riêng IELTS Fighter — một trung tâm IELTS cụ thể tại TP.HCM — trong bối cảnh chính sách giáo dục và thị trường ngoại ngữ đang thay đổi. Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập và 5 giả thuyết (H1–H5) với hướng tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc QD.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu 7 bước được thiết kế từ xác định vấn đề đến viết báo cáo tổng kết. Thang đo sơ bộ gồm 29 biến quan sát phân bổ cho 6 nhân tố; sau đó được chính thức hóa bằng thang đo Likert 5 mức. Cỡ mẫu 241 quan sát được xác định theo nguyên tắc EFA (tối thiểu 5 biến quan sát/biến tiềm ẩn, theo Trọng và Ngọc, 2008; Hair và cộng sự, 2006). Chương này cũng trình bày chi tiết tiêu chí kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Pearson và hồi quy đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Thống kê mô tả mẫu (N = 241):

Đặc điểm Nhóm đông nhất Tỷ lệ
Giới tính Nữ 52,3%
Năm học Năm tư 41,5%
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh 22,5%
Tìm hiểu TTAN khác Đã từng 57,7%

Kiểm định Cronbach's Alpha: Hệ số Alpha của các thang đo dao động từ 0,729 (Truyền thông) đến 0,839 (Chất lượng đào tạo), đều vượt ngưỡng 0,6. Các biến bị loại do làm giảm độ tin cậy gồm: CLDT1, CLDT2, CLDT8 (Chất lượng đào tạo); CP5 (Chi phí); DNNV1, DNNV7 (Đội ngũ nhân viên); TT1 (Truyền thông).

EFA: KMO = 0,824; kiểm định Bartlett có Chi bình phương = 3.473,624 (df = 351; Sig. = 0,000), đảm bảo điều kiện phân tích nhân tố. Ma trận xoay nhân tố xác nhận cấu trúc 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt yêu cầu (≥ 50%).

Hồi quy đa biến: Kết quả phân tích ANOVA và hệ số hồi quy (Bảng 4-10, 4-11, 4-12) cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê. Trong 5 giả thuyết đề xuất, kết quả kiểm định xác nhận Truyền thông (TT) và Nhận thức về chi phí (CP) có tác động đáng kể đến quyết định lựa chọn TTAN IELTS Fighter; các yếu tố còn lại (Danh tiếng, Chất lượng đào tạo, Đội ngũ nhân viên) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng.

Chương 5: Hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu

Dựa trên giá trị trung bình của từng nhân tố (phân tích Bảng 5-1 đến 5-5), chương này đề xuất hàm ý quản trị cụ thể cho cả 5 yếu tố, bao gồm: củng cố danh tiếng thông qua quan hệ đối tác uy tín; cải tiến chương trình đào tạo; điều chỉnh chính sách học phí linh hoạt; nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên; và tăng cường hiệu quả truyền thông đa kênh. Chương cũng nêu hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Trong 5 yếu tố được kiểm định, Truyền thông và Nhận thức về chi phí là hai biến có ảnh hưởng đáng kể và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn TTAN IELTS Fighter của sinh viên đại học tại TP.HCM. Ba yếu tố còn lại — Danh tiếng, Chất lượng đào tạo và Đội ngũ nhân viên — mặc dù được đưa vào mô hình nhưng không đạt mức có ý nghĩa thống kê trong kết quả hồi quy cuối cùng.

Về đặc điểm mẫu, sinh viên năm tư chiếm tỷ lệ đông nhất (41,5%) do yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh trong điều kiện xét tốt nghiệp; 57,7% đã từng tìm hiểu các trung tâm Anh ngữ khác ngoài IELTS Fighter, phản ánh tính cạnh tranh cao của thị trường.

Hàm ý quản trị đề xuất

  • Danh tiếng: Tiếp tục duy trì và mở rộng quan hệ đối tác với các tổ chức uy tín quốc tế (IDP, VnExpress, Viettel, Samsung...); truyền thông rõ hơn về giấy phép hoạt động và bề dày phát triển từ năm 2016.
  • Chất lượng đào tạo: Chuẩn hóa cam kết đầu ra bằng văn bản; duy trì lộ trình tăng 1–1,5 điểm IELTS trong 2 tháng; đa dạng hóa khung giờ học và sĩ số lớp phù hợp.
  • Nhận thức về chi phí: Tăng cường chính sách ưu đãi học phí; duy trì mức học phí ổn định (từ 3 triệu đồng/khóa, ~89.000 VNĐ/giờ); thiết kế chương trình miễn giảm học phí cho cộng đồng.
  • Đội ngũ nhân viên: Đầu tư đào tạo đội ngũ tư vấn và trợ giảng; đảm bảo giáo viên đạt chuẩn IELTS 7.0 hoặc chứng chỉ C1 (theo khung năng lực Châu Âu), có TESOL.
  • Truyền thông: Tối ưu hóa nội dung trên các nền tảng mạng xã hội; mở rộng kênh Telesale; tổ chức khảo sát chất lượng dịch vụ định kỳ; đẩy mạnh tư vấn trực tiếp tại các trường đại học và ngày hội việc làm.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận định đây là một trong những công trình đầu tiên tập trung phân tích riêng TTAN IELTS Fighter — thay vì khảo sát nhiều trung tâm chung chung — trong bối cảnh thị trường ngoại ngữ TP.HCM sau giai đoạn 2020. Kết quả cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về vai trò nổi bật của truyền thông và nhận thức chi phí trong quyết định chọn trung tâm IELTS, bổ sung vào khoảng trống mà các nghiên cứu trong nước trước đây (La Vĩnh Tín, 2015; Nam & Nhi, 2020; Phạm Thế Châu, 2017) chưa khai thác sâu ở đối tượng này.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả nêu một số hạn chế trong văn bản:

  • Phạm vi mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở sinh viên các trường đại học tại TP.HCM, không thể khái quát cho học viên ở các địa phương khác (Hà Nội, Đà Nẵng) — nơi IELTS Fighter cũng có cơ sở hoạt động.
  • Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (online qua Facebook, Instagram) có thể dẫn đến sai lệch chọn mẫu do phụ thuộc vào mạng xã hội.
  • Thời điểm thu thập: Dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian ngắn (tháng 6–9/2023), chưa phản ánh sự biến động theo chu kỳ học thuật.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề cập:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố lớn khác có cơ sở IELTS Fighter.
  • Bổ sung các biến tiềm năng như cơ sở vật chất, vị trí địa lý, hoặc trải nghiệm học viên (word-of-mouth).
  • Nghiên cứu so sánh giữa IELTS Fighter và các trung tâm IELTS cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing đang thực hiện đề tài về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, đặc biệt là phân khúc đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam.
  • Nhà nghiên cứu về giáo dục quan tâm đến các yếu tố lựa chọn cơ sở đào tạo tiếng Anh trong bối cảnh thị trường cạnh tranh cao tại đô thị lớn.
  • Người làm thực tiễn tại các trung tâm ngoại ngữ: phần Chương 5 (Hàm ý quản trị) và Bảng 5-1 đến 5-5 (giá trị trung bình theo từng nhân tố) có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác xây dựng chiến lược truyền thông và định giá học phí.
  • Người thực hiện đề tài tương tự có thể tham khảo Bảng 2-1 (tóm tắt 7 nghiên cứu trong và ngoài nước) và Bảng 3-1 (hệ thống thang đo 29 biến quan sát) như nguồn tài liệu thứ cấp có chọn lọc.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 5 yếu tố được nghiên cứu, yếu tố nào thực sự có tác động đáng kể đến quyết định chọn IELTS Fighter?

Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến (Bảng 4-11, 4-13), Truyền thông (TT) và Nhận thức về chi phí (CP) là hai yếu tố có tác động đáng kể và có ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn TTAN IELTS Fighter. Ba yếu tố còn lại — Danh tiếng, Chất lượng đào tạo, Đội ngũ nhân viên — không đạt mức có ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng.

2. Cỡ mẫu 241 được xác định theo nguyên tắc nào và thu thập trong thời gian bao lâu?

Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo yêu cầu EFA: với 29 biến quan sát, cần ít nhất 145 mẫu (theo Hair và cộng sự, 2006; Trọng và Ngọc, 2008). Tác giả phát khảo sát trên 200 phiếu và thu được 241 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được thu thập trực tuyến qua Google Forms trên Facebook và Instagram trong khoảng tháng 6–7/2023.

3. Biến quan sát nào bị loại sau kiểm định Cronbach's Alpha và lý do là gì?

Tổng cộng 7 biến bị loại vì giá trị "Cronbach's Alpha if Item Deleted" lớn hơn hệ số Alpha của toàn thang đo: CLDT1, CLDT2, CLDT8 (thang đo Chất lượng đào tạo); CP5 (thang đo Chi phí); DNNV1, DNNV7 (thang đo Đội ngũ nhân viên); và TT1 (thang đo Truyền thông). Việc loại bỏ nhằm tăng độ tin cậy nội tại của từng thang đo.

4. Đặc điểm nào của mẫu cho thấy sinh viên năm tư chiếm tỷ lệ cao nhất?

Sinh viên năm tư chiếm 41,5% mẫu (100/241 người), cao nhất trong bốn nhóm năm học. Tác giả lý giải điều này do chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL) là một trong những điều kiện xét tốt nghiệp tại hầu hết các trường đại học tại TP.HCM, nên sinh viên năm tư có áp lực và nhu cầu học tại trung tâm luyện thi cao hơn các năm trước.

5. Kết quả EFA cho thấy điều gì về cấu trúc thang đo trong nghiên cứu này?

Kiểm định KMO = 0,824 (trong khoảng 0,5–1) và kiểm định Bartlett có Chi bình phương = 3.473,624 (df = 351, Sig. = 0,000) xác nhận dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Ma trận xoay nhân tố (Bảng 4-8) cho thấy các biến quan sát còn lại sau loại bỏ tải lên đúng các nhân tố tương ứng, bảo đảm tính hội tụ và phân biệt của thang đo trước khi đưa vào phân tích hồi quy.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Bùi Phương Thùy (2023) là một nghiên cứu định lượng về hành vi lựa chọn của sinh viên đại học tại TP.HCM đối với TTAN IELTS Fighter, sử dụng mẫu 241 quan sát và công cụ phân tích SPSS 20.0 với chuỗi kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy đa biến. Kết quả xác nhận Truyền thông và Nhận thức về chi phí là hai nhân tố có tác động thống kê đến quyết định chọn trung tâm, trong khi ba yếu tố còn lại chưa đạt mức có ý nghĩa trong mô hình cuối. Từ kết quả đó, tác giả xây dựng các hàm ý quản trị hướng đến cải thiện hiệu quả truyền thông và chính sách học phí, đồng thời lấp một phần khoảng trống nghiên cứu về đánh giá trung tâm IELTS cụ thể trong bối cảnh thị trường đào tạo ngoại ngữ cạnh tranh tại TP.HCM.