Luận Văn: Yếu Tố Hậu Hiện Đại Trong Sáng Tác Của Nhà Văn Linda Lê

Chuyên khảo phân tích Yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của linda lê, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác Linda Lê

Linda Lê, một tên tuổi nổi bật của văn học Pháp gốc Việt, đã tạo dựng một vị thế độc đáo trên văn đàn thế giới. Các sáng tác của bà không chỉ là tiếng nói của một cá nhân trong hành trình lưu vong và tìm kiếm bản thể, mà còn là một không gian nghệ thuật phức tạp, phản ánh sâu sắc cảm thức hậu hiện đại. Việc phân tích yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Linda Lê không chỉ giúp làm sáng tỏ phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới trong phê bình văn học tại Việt Nam. Chủ nghĩa hậu hiện đại, với sự hoài nghi các đại tự sự, sự tôn vinh tính phân mảnh và sự xóa nhòa ranh giới, đã trở thành một lăng kính lý tưởng để khám phá thế giới nghệ thuật đầy ám ảnh của bà. Luận văn thạc sĩ của Vương Thị Vân (2019) đã chỉ ra rằng, từ cấu trúc tự sự đến hệ thống chủ đề, các tác phẩm của nhà văn Linda Lê đều thấm đẫm tinh thần này. Bà không tuân theo lối viết truyền thống mà chủ động phá vỡ các quy ước, tạo ra những văn bản đa thanh, đa nghĩa, thách thức cách đọc thông thường. Các tác phẩm tiêu biểu như Sóng ngầm hay Vu khống là minh chứng rõ nét cho một lối viết chối từ sự toàn vẹn, đi sâu vào những vùng mờ của ký ức, bản sắc và sự tồn tại. Thông qua việc áp dụng lý thuyết hậu hiện đại, bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh đặc thù, từ sự tương tác thể loại đến các kỹ thuật tự sự tiên phong, nhằm phác họa một cách hệ thống và toàn diện dấu ấn hậu hiện đại trong vũ trụ văn chương của Linda Lê.

1.1. Tổng quan về chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học

Chủ nghĩa hậu hiện đại nổi lên như một phản ứng với tư duy của thời kỳ Khai sáng và chủ nghĩa hiện đại. Nó đặt dấu hỏi lên các hệ thống chân lý phổ quát và các "đại tự sự" (grand narratives) như tiến bộ, giải phóng con người. Trong văn học, điều này thể hiện qua việc từ chối cốt truyện mạch lạc, nhân vật nhất quán và vai trò toàn tri của người kể chuyện. Các nhà tư tưởng như Jean-François Lyotard và Jacques Derrida đã cung cấp nền tảng lý thuyết hậu hiện đại quan trọng, nhấn mạnh vào tính khác biệt, sự bất ổn của ý nghĩa và khái niệm "cái chết của tác giả". Văn học hậu hiện đại vì thế thường sử dụng các thủ pháp như giễu nhại (parody),拼貼 (pastiche), liên văn bản, và siêu hư cấu (metafiction) để phơi bày tính kiến tạo của hiện thực và văn chương. Đây không phải là sự hỗn loạn vô nghĩa mà là một nỗ lực phản ánh một thế giới đã mất đi các điểm tựa vững chắc, nơi các cá nhân phải đối mặt với một thực tại phân mảnh và đa chiều.

1.2. Vị trí của nhà văn Linda Lê trong văn học di dân

Là một nhà văn thuộc dòng văn học di dân, Linda Lê mang trong mình những trải nghiệm đặc thù về sự chia cắt, mất mát và giằng xé giữa các nền văn hóa. Các sáng tác của bà không chỉ đơn thuần kể về chủ đề lưu vong mà còn đào sâu vào những hệ quả tâm lý của nó: khủng hoảng bản sắc và cảm giác lạc lõng. Trong bối cảnh này, cảm thức hậu hiện đại không phải là một lựa chọn nghệ thuật xa lạ mà là một phương thức biểu đạt tất yếu, phù hợp nhất để diễn tả trạng thái tồn tại bất ổn, phi trung tâm của con người tha hương. Phong cách nghệ thuật Linda Lê thể hiện rõ sự giao thoa giữa ký ức cá nhân và lịch sử tập thể, giữa cội nguồn Việt Nam và môi trường văn hóa Pháp. Chính vị thế "bên lề" này đã cho phép bà có một cái nhìn sắc sảo và hoài nghi đối với cả hai nền văn hóa, tạo nên một tiếng nói độc đáo, vượt ra khỏi những khuôn khổ của văn học chính thống.

II. Thách thức khi tiếp cận sáng tác của Linda Lê theo lối cũ

Việc áp dụng các phương pháp phê bình văn học truyền thống để phân tích yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Linda Lê thường gặp phải nhiều trở ngại. Lối phê bình cũ, vốn quen thuộc với việc tìm kiếm một ý nghĩa duy nhất, một cấu trúc chặt chẽ và một thông điệp rõ ràng, sẽ cảm thấy lúng túng trước một thế giới nghệ thuật đầy tính mập mờ và phi tuyến tính. Sáng tác của Linda Lê không cung cấp những câu trả lời dứt khoát; thay vào đó, chúng đặt ra vô số câu hỏi về bản sắc, ngôn ngữ và sự thật. Các tác phẩm của bà là một mê cung của những mảnh vỡ ký ức, những dòng suy tư đứt gãy và những tham chiếu văn hóa phức tạp. Thách thức lớn nhất nằm ở việc từ bỏ thói quen đọc tìm kiếm "sự thật" khách quan để chấp nhận một cuộc chơi với ngôn từ và ý nghĩa. Khái niệm cái chết của tác giả mà Roland Barthes đề xướng được thể hiện rõ nét, khi ý nghĩa của văn bản không còn nằm ở ý đồ của nhà văn mà được sản sinh trong quá trình tương tác với người đọc. Các nhà nghiên cứu phải đối mặt với một cấu trúc tự sự không tuân theo trật tự nhân quả, nơi cái tôi phân mảnh của nhân vật phản ánh một thực tại hỗn loạn. Do đó, để hiểu được chiều sâu trong phong cách nghệ thuật Linda Lê, cần có một hệ hình lý thuyết mới, linh hoạt hơn, và lý thuyết hậu hiện đại chính là chìa khóa để mở cánh cửa vào thế giới văn chương độc đáo này.

2.1. Sự phá vỡ cấu trúc tự sự phi tuyến tính truyền thống

Một trong những thách thức cốt lõi là cấu trúc tự sự phi tuyến tính. Linda Lê thường từ bỏ trình tự thời gian cronological để xây dựng cốt truyện dựa trên dòng chảy của ký ức và hoài niệm. Các sự kiện không được kể theo thứ tự trước-sau mà được sắp xếp theo logic của cảm xúc, của những liên tưởng bất chợt. Điều này tạo ra một cảm giác đứt gãy, phân mảnh, đòi hỏi người đọc phải tích cực tham gia vào việc tái tạo và xâu chuỗi các tình tiết. Kỹ thuật này phản ánh một quan niệm hậu hiện đại rằng quá khứ không phải là một thực thể cố định mà luôn được tái kiến tạo trong hiện tại. Việc đọc các tác phẩm như tiểu thuyết Vu khống giống như việc ghép nối các mảnh vỡ của một tấm gương, nơi mỗi mảnh lại phản chiếu một góc nhìn khác nhau về cùng một sự kiện.

2.2. Khó khăn trong việc xác định thể loại văn học

Linda Lê chủ trương xóa nhòa ranh giới giữa các thể loại văn học. Một tác phẩm của bà có thể là sự kết hợp giữa tiểu thuyết, tự truyện, tiểu luận phê bình và nhật ký. Ví dụ, trong một cuốn tiểu thuyết, độc giả có thể bắt gặp những đoạn văn mang đậm chất triết luận hoặc những trang viết mang hình thức của một bức thư. Sự tương tác và lai ghép thể loại này là một đặc trưng của văn học hậu hiện đại, nhằm chống lại sự phân loại cứng nhắc và các quy ước định sẵn. Như luận văn của Vương Thị Vân đã chỉ ra, "sự tương tác và hòa trộn thể loại trong một số tác phẩm của Linda Lê, nhất là giữa truyện ngắn và tiểu thuyết, tiểu thuyết và tự thuật" là một hiện tượng nổi bật. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các tiêu chí phê bình dựa trên đặc trưng thể loại truyền thống và đòi hỏi một cách tiếp cận liên ngành hơn.

III. Phương pháp phân tích cảm thức hậu hiện đại qua chủ đề

Một phương pháp hiệu quả để nhận diện yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Linda Lê là phân tích các chủ đề trung tâm mang đậm cảm thức hậu hiện đại. Các tác phẩm của bà thường xoay quanh những nỗi ám ảnh về sự đổ vỡ, mất mát và bất ổn. Thay vì xây dựng những câu chuyện có hậu hay những lý tưởng lớn lao, Linda Lê tập trung khai thác những trạng thái tâm lý phức tạp của con người trong một thế giới phi lý. Khủng hoảng bản sắc là chủ đề xuyên suốt, thể hiện qua những nhân vật luôn cảm thấy xa lạ với chính mình và với xã hội xung quanh. Họ là những con người lưu vong không chỉ về mặt địa lý mà còn cả về tinh thần, luôn bị giằng xé giữa quá khứ và hiện tại, giữa cội nguồn và nơi trú ngụ. Cái tôi phân mảnh là một hệ quả tất yếu của cuộc khủng hoảng này, khi nhân vật không còn là một thực thể thống nhất, duy lý mà là một tập hợp của những mảnh ký ức, những ham muốn mâu thuẫn và những tiếng nói đối lập. Chủ đề này cộng hưởng mạnh mẽ với tư tưởng hậu hiện đại về sự bất khả của một chủ thể toàn vẹn. Bên cạnh đó, chủ đề lưu vong và nỗi đau của kẻ tha hương được khắc họa một cách trần trụi, không thi vị hóa, cho thấy sự tan rã của những khái niệm như "quê hương" hay "cội nguồn" như những điểm tựa tinh thần vững chắc.

3.1. Nỗi ám ảnh về khủng hoảng bản sắc và lưu vong

Khủng hoảng bản sắc trong tác phẩm của Linda Lê không chỉ là nỗi niềm của người di dân mà còn là tình trạng chung của con người thời hậu hiện đại. Nhân vật của bà thường tự vấn: "Tôi là ai?" mà không tìm được câu trả lời thỏa đáng. Bản sắc của họ được định hình bởi sự thiếu vắng, sự mất mát – mất cha, mất quê hương, mất ngôn ngữ. Trạng thái lưu vong không chỉ là một hoàn cảnh địa lý mà đã trở thành một điều kiện tồn tại. Phạm Văn Quang (2015) nhận định rằng thế giới sáng tạo của Linda Lê "thường mang sắc thái của những âm vang về quá khứ buồn". Quá khứ này không phải là một miền đất bình yên để quay về mà là một nguồn cơn của những nỗi ám ảnh và dằn vặt, khiến cho bản sắc của nhân vật luôn ở trong trạng thái lơ lửng, không thể bám rễ.

3.2. Sự thể hiện của cái tôi phân mảnh và dòng ý thức

Để diễn tả cái tôi phân mảnh, Linda Lê thường sử dụng kỹ thuật dòng ý thức. Bà để cho dòng suy nghĩ của nhân vật tuôn chảy một cách tự do, hỗn độn, không theo một trật tự logic nào. Những mảnh ký ức và hoài niệm chồng chéo lên nhau, những suy tư hiện tại đan xen với những ám ảnh quá khứ, tạo nên một bức tranh nội tâm phức tạp và đa chiều. Kỹ thuật này cho phép nhà văn lột tả được sự mâu thuẫn, sự bất ổn bên trong một chủ thể không còn được kiểm soát bởi lý trí. Cái tôi phân mảnh trong văn Linda Lê là sự phản ánh trung thực về một tâm thức đã bị rạn vỡ bởi những chấn thương lịch sử và cá nhân, một đặc điểm tiêu biểu của nhân vật trong văn học hậu hiện đại.

IV. Bí quyết nhận diện kỹ thuật viết đậm chất hậu hiện đại

Bên cạnh các chủ đề, yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Linda Lê còn được thể hiện rõ nét qua các kỹ thuật tự sự độc đáo. Việc nhận diện những bí quyết này là chìa khóa để hiểu sâu hơn về phong cách nghệ thuật Linda Lê. Một trong những kỹ thuật nổi bật nhất là kỹ thuật phân mảnh. Cấu trúc tiểu thuyết của bà thường bị phá vỡ thành nhiều đoạn ngắn, nhiều chương không theo trật tự, đôi khi chỉ là những ghi chép rời rạc, những dòng nhật ký hay những bức thư. Sự phân mảnh này không chỉ là một thủ pháp hình thức mà còn phản ánh thế giới quan hậu hiện đại về một thực tại không thể nắm bắt một cách toàn vẹn. Một kỹ thuật quan trọng khác là liên văn bản. Linda Lê thường xuyên trích dẫn, ám chỉ hoặc đối thoại với các tác phẩm văn học, triết học kinh điển khác. Điều này tạo ra một mạng lưới văn bản phức tạp, cho thấy rằng mỗi tác phẩm không phải là một sáng tạo độc lập, nguyên thủy mà là sự tái tổ hợp, đối thoại với những văn bản đã có trước đó. Đây là một sự thể hiện tinh tế của việc từ bỏ quan niệm về tính độc sáng của tác giả. Cuối cùng, yếu tố siêu hư cấu (metafiction) cũng xuất hiện khi tác phẩm tự ý thức về tính hư cấu của mình, bàn luận về chính quá trình viết, qua đó làm mờ đi ranh giới giữa hiện thực và tưởng tượng, giữa cuộc đời và trang sách.

4.1. Phân tích kỹ thuật phân mảnh trong cấu trúc tự sự

Kỹ thuật phân mảnh được Linda Lê sử dụng một cách triệt để. Luận văn của Vương Thị Vân nhấn mạnh đến "cách thức phân chia các chương tiểu thuyết" và "phân mảnh cấu trúc và phân mảnh ký ức" như một đặc điểm cốt lõi. Trong tác phẩm Sóng ngầm, câu chuyện không được kể một cách liền mạch mà được cấu thành từ nhiều góc nhìn, nhiều mảnh ghép từ các nhân vật khác nhau. Cấu trúc này buộc người đọc phải từ bỏ vai trò thụ động để trở thành người đồng sáng tạo, tự mình liên kết các mảnh vỡ để hình thành nên câu chuyện. Sự phân mảnh này không chỉ dừng lại ở cấu trúc mà còn ăn sâu vào cấp độ câu và ngôn từ, tạo nên một văn phong đặc trưng, đầy tính gián đoạn và bất ổn.

4.2. Vai trò của liên văn bản và giễu nhại parody

Liên văn bản là một thủ pháp được Linda Lê ưa chuộng. Các tác phẩm của bà là một cuộc đối thoại không ngừng với di sản văn chương thế giới, từ Dostoevsky, Kafka đến Marguerite Duras. Việc "liên văn bản từ tham chiếu văn học" hay "tham chiếu huyền thoại" không chỉ thể hiện vốn văn hóa sâu rộng của tác giả mà còn là một cách để đặt câu chuyện của mình vào một hệ quy chiếu rộng lớn hơn, đồng thời cũng là một hình thức giễu nhại (parody) tinh tế. Bằng cách đặt các trích dẫn kinh điển vào một bối cảnh mới, đôi khi là tầm thường hoặc trớ trêu, Linda Lê đã giải thiêng các giá trị cũ, thể hiện một thái độ hoài nghi đặc trưng của lý thuyết hậu hiện đại. Điều này tạo ra một hiệu ứng đa nghĩa, vừa tôn vinh vừa chất vấn di sản văn hóa.

V. Ứng dụng phân tích yếu tố hậu hiện đại vào tác phẩm

Để làm rõ hơn các luận điểm lý thuyết, việc ứng dụng phân tích trực tiếp vào các tác phẩm cụ thể là vô cùng cần thiết. Tác phẩm Sóng ngầm (Lame de fond, 2012) và tiểu thuyết Vu khống (Calomnies, 1993) là hai ví dụ tiêu biểu cho thấy sự vận dụng nhuần nhuyễn các yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Linda Lê. Trong Sóng ngầm, câu chuyện về sự biến mất của một người phụ nữ được kể lại qua bốn giọng kể khác nhau: người chồng, người tình, người mẹ và chính người phụ nữ đó qua cuốn nhật ký. Không có một giọng kể nào là toàn tri hay đáng tin cậy tuyệt đối. Sự thật bị phân mảnh qua các góc nhìn chủ quan, mâu thuẫn, để lại cho người đọc một khoảng trống hoài nghi. Đây chính là sự từ bỏ đại tự sự và chân lý duy nhất. Vu khống lại là một cuộc đối thoại căng thẳng với hình bóng người cha đã mất, một sự đào sâu vào phức cảm gia đình và gánh nặng của quá khứ. Cấu trúc của tiểu thuyết này cũng mang tính phân mảnh, đan xen giữa hiện tại và những đoạn hồi tưởng rời rạc, thể hiện một nỗ lực bất thành trong việc tái tạo lại một quá khứ toàn vẹn. Thông qua hai tác phẩm này, có thể thấy rõ phong cách nghệ thuật Linda Lê đã sử dụng các thủ pháp hậu hiện đại không phải như một sự phô diễn kỹ thuật, mà là một phương tiện hữu hiệu để khám phá những vùng sâu thẳm và phức tạp nhất của tâm hồn con người.

5.1. Trường hợp Sóng ngầm Sự phân mảnh của sự thật

Trong tác phẩm Sóng ngầm, sự thật về nhân vật Laure không bao giờ được tiết lộ một cách trọn vẹn. Mỗi người kể chuyện lại xây dựng một phiên bản khác nhau về cô, dựa trên ký ức, định kiến và ham muốn của riêng họ. Người chồng nhìn cô như một nạn nhân, người tình xem cô là kẻ nổi loạn, còn người mẹ lại thấy một đứa con gái yếu đuối. Chính cuốn nhật ký của Laure cũng không mang lại câu trả lời cuối cùng mà chỉ mở ra thêm những lớp nghĩa mơ hồ. Cấu trúc đa thanh, đa điểm nhìn này là một minh chứng xuất sắc cho quan niệm hậu hiện đại về tính chủ quan và tương đối của sự thật. Tác phẩm không nhằm mục đích giải quyết bí ẩn mà chính là để phơi bày sự bất khả của việc thấu hiểu trọn vẹn một con người, một biểu hiện của cái tôi phân mảnh.

5.2. Vu khống và cuộc đối thoại với ký ức hoài niệm

Tiểu thuyết Vu khống là một cuộc vật lộn với ký ức và hoài niệm. Nhân vật chính cố gắng viết về người cha đã khuất, nhưng quá trình viết cũng là quá trình nhận ra sự bất lực của ngôn từ trong việc nắm bắt hiện thực. Ký ức không hiện về một cách tuần tự, mà là những mảnh vỡ chập chờn, đầy mâu thuẫn. Hình ảnh người cha vừa là một vị thánh, vừa là một bạo chúa, phản ánh mối quan hệ yêu-ghét phức tạp của người con gái. Cuốn tiểu thuyết thể hiện rõ chủ đề lưu vong tinh thần, khi nhân vật cảm thấy lạc lõng ngay trong chính lịch sử gia đình mình. Sự đan xen giữa tự sự và suy tư triết học về hành động viết cho thấy yếu tố siêu hư cấu, một đặc điểm quan trọng của văn học hậu hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT HẬU HIỆN ĐẠI 1. Tâm thức hậu hiện đại và văn học hậu hiện đại Để phác thảo những vấn đề cơ bản của lý thuyết hậu hiện, đặc biệt trong phê bình văn học, chúng tôi không thể bỏ qua những nét hình thành và phát triển của khái niệm “hậu hiện đại” cũng nhưng bối cảnh tâm thức hậu hiện đại trong đời sống xã hội và trong những thực hành văn hóa nghệ thuật. Chúng tôi đề cập đến sự ra đời của tâm thức hậu hiện đại và văn học hậu hiện đại. Tâm thức hậu hiện đại Dựa trên phương pháp tổng hợp, mô tả và phân tích, chúng tôi sẽ trình bày một số điểm chính liên quan đến sự ra đời của chủ nghĩa hậu hiện đai.

Điều gì diễn ra ở những thập niên 1980 – thập niên mà nhà văn Linda Lê bắt đầu bước vào hành trình văn nghiệp – liên quan đến đời sống văn hóa xã hội? Thuật ngữ nào có khả năng diễn đạt được môi trường văn hóa ấy nếu không phải là tiền tố “Hậu” (Post-mà trong tiếng Việt tưởng chừng đã quá quen thuộc). Thực vậy, cùng với tiền tố này, đã có nhiều từ mới ra đời trong các ngôn ngữ khác nhau để diễn đạt xã hội “hậu công nghiệp”, “chủ nghĩa hậu tự do”, “hậu sử”, “hậu lí thuyết”,. Tất cả những khái niệm này xuất hiện ở những thập niên 1980 đều có khả năng khớp nối với lĩnh vực rộng lớn hơn mà chúng ta bàn tới, đó là “hậu hiện đại”. Kể từ đây cuộc tranh luận không ngừng xoay quanh khái niệm “chủ nghĩa hậu hiện đại” đã làm tốn nhiều giấy mực.

Michael Köler (1977) được cho là người đầu tiên phác họa lịch sử của khái niệm này trong nghiên cứu của ông về bối cảnh xã hội Mỹ. Ông cho rằng khái niệm hậu hiện đại được nhà sử học người Anh Arnold Toynbee sáng lập năm 1947 trong ý nghĩa của lĩnh vực xã hội và lịch sử; nó dùng để nói đến một sự chuyển đổi trong đời sống văn hóa phương Tây sau giai đoạn khủng hoảng của cuộc chiến tranh Thế giới thứ hai. Khái niệm sau đó được lặp lại nhiều lần để nêu lên những đặc điểm của văn học Mỹ thời 7 hậu chiến. Trong phê bình văn học, phải đến những năm 1960 nó mới được ứng dụng.

Chúng tôi xin phép không đi vào tranh luận về khái niệm mà chủ yếu trình bảy tổng quan những biểu hiện của văn hóa hậu hiện đại. Đây cũng là cơ sở cần thiết để xác định các yếu tố hậu hiện đại trong văn học. Đó là những biểu hiện về mối quan hệ xã hội và những biểu hiện của chủ thể như là kết quả bắt nguồn từ sự kết dệt của những dấu vết đa dạng mà xã hội tác động để tạo thành từ chủ thể một cá nhân. Những biểu hiện văn hóa ấy cho thấy những nét đặc trưng của xã hội và tâm thức hậu hiện đại, nghĩa là liên quan trực tiếp đến khả năng tưởng tượng của con người trong các lĩnh vực khác nhau.

Chúng góp phần quan trọng làm biến đổi và sản sinh ra thế giới quan. Một trong những nguyên lí chính xuyên suốt tâm thức hậu hiện đại, đó là “tính khác biệt”. Thậm chí người ta còn nói đến một loại triết học về sự khác biệt (Philosophy of Difference). Jacques Derrida đã khai triển một cách sâu rộng ý niệm khác biệt trong triết học của ông và tạo ra từ đó một yếu tố nền tảng cho thực hành giải cấu trúc luận của ông.

Sự xuất hiện của cái khác biệt/ kẻ khác trên diễn đàn học thuật và tư tưởng đã tạo ra dấu ấn của thập niên 1980. Có rất nhiều nhà tư tưởng đã phổ biến nguyên lí khác biệt dưới nhiều lăng kính khác nhau. Những công trình của các nhà tư tưởng như Emmanuel Lévinas, Paul Ricoeur, Jean Baudirllard hay Tzvetan Todorov,. đã minh chứng một tâm thức đi tìm kiếm một chân trời khác biệt.

Cũng vì thế mà nguyên lí khác biệt ra đời kèm theo tinh thần phản ứng chống lại cái trung tâm, cái toàn thể mà cái “đại tự sự” đã áp đặt từ lâu trong tâm thức của con người. Nguyên lí khác biệt đã khơi gợi một hình tượng về hệ thống mà mạng lưới những ý niệm như sự phát tán, thực tại gián đoạn, phân mảnh. Nếu thư tinh thần hiện đại đề cao cái phổ biến và đại thể, thì tâm thức hậu hiện đại khẳng định tính phân tán và khác biệt, mà quy luật của nó là sự bất đồng nhất. Jean-François Lyotard là một trong những nhà tư tưởng chính của chủ nghĩa hậu hiện đại.

Với tác phẩm Hoàn cảnh hậu hiện đại (1979), ông được xem như là người đầu tiên đã chỉ ra khả năng kết hợp giữa sự phát triển của khoa học 8 đương đại có tính phức tạp với tâm thức hậu hiện đại được điều khiển bởi nguyên lí khác biệt. Hai điều kiện quan trọng để thực hiện, đó là sự bất tương đồng và sự gián đoạn. Nghĩa là khoa học hậu hiện đại bắt đầu tiến hành đặt lại giới hạn của những mô hình đại thể, chẳng hạn như thuyết của Newton, hay các mô hình bắt nguồn từ duy lí của thời kỳ Khai sáng. Khoa học về tính phức tạp đã làm đảo lộn hệ thống có tính chất vận hình theo nguyên lí quyết định luận.

Từ nguyên lí khác biệt, chúng ta hình dung thế nào về hình ảnh chủ thể hậu hiện đại? Văn hóa hậu hiện đại có đặc tính của sự bất ổn, biến đổi hay đúng ra cấu hình xã hội hậu hiện đại luôn ở trong tình trạng chuyển đổi. Nó chắc chắn đặt khái niệm chủ thể con người theo quan niệm hiện đại vào một sự xét lại, bởi vì yếu tố khác biệt đã can thiệp ngay trong chính các hành xử của cá nhân. Như vậy, đã có thể xuất hiện tình trạng xung đột và khủng hoảng của chủ thể hậu hiện đại: “Có một sự chuyển tiếp từ hình ảnh của chủ thể tính hiện đại, duy lí nói trên sang hình ảnh của chủ thể tính đương đại. Chủ thể tính đương đại này không còn mang những đặc tính của chủ thể có những khả năng duy lí, thông suốt, cũng không được giới hạn trong chủ thể có những ưu phẩm về lí trí.

Chủ thể tính đương đại thể hiện những nét đặc trưng của chủ thể bị sáp nhập vào cái vô thức. Hình ảnh chủ thể tính đương đại cho phép chúng ta nhận ra một sự đối lập giữa nguyên lí thấu suốt chính mình và sự hiện hữu mờ đục và dày đặc của con người. Điều đó chứng minh một sự thật rằng hiện tượng lên ngôi của chủ thể hiện đại duy lí nói trên, cùng với dự trình phát triển của nó, đến một mức độ nào đó chỉ là một cách phản chiếu hình thức lệ thuộc sâu kín nhất, đó chính là sự lệ thuộc vào một « hiện tượng phân chẻ đã được cấu thành » trong chính con người” (Phạm Văn Quang, 2018). Chủ thể hiện đại bắt nguồn từ tư tưởng Khai sáng.

Đó là chủ thể toàn diện, thông suốt, cố kết và việc thực hành lí trí như là căn bản, đồng thời với các giá trị nền tảng là tự do và phổ quát. Tuy nhiên, hoàn cảnh xã hội tiêu thụ ngày càng phát triển đã đẩy tiến trình xã hội phổ quát và toàn thể đến xã hội cá nhân luận. Con người cá nhân bắt đầu khép mình vào chính mình và đánh mất ý nghĩa cộng 9 đồng. Ý nghĩa của tự do khác với sự tự do toàn thể của thời kỳ hiện đại, nó là tự do hưởng thụ.

Jean Baubrillard thậm chí nói đến sự hưởng thụ như là một loại hình văn hóa hậu hiện đại. Georges Perec trong tiểu thuyết đầu tiên có nhan đề Sự vật. Lịch sử của những năm sáu mươi, khi viết về hiện tượng sùng bái vật chất, mức độ sừng bái đến nỗi con người trở thành những mảnh vụn của vật chất mà mình tiêu thụ. Chủ thể con người bước vào giai đoạn khủng hoảng.

Những lĩnh vực thực hành của tinh thần hậu hiện đại Hậu hiện đại là một cách nói để diễn đạt tâm thức của con người ở một giai đoạn xáo trộn, “hỗn độn”, bắt nguồn từ tình trạng mất dần lí tưởng tiến bộ được đặt ra trong dự trình của hiện đại. Nghĩa là các cấu hình xã hội và tâm thái của con người đã thay đổi và chắc chắn tác động đến những hoạt động thực hành, đặc biệt trong các lĩnh vực đời sống tinh thần và nghệ thuật. Trong lĩnh vực kiến trúc: Những tham dẫn đầu tiên của hậu hiện đại chính là lãnh vực kiến trúc. Kiến trúc sư người Anh Charles Jenks xuất bản cuốn sách có nhan đề Ngôn ngữ kiến trúc hậu hiện đại (The Language of Post-Modern architecture, 1979).

Ngay ở câu đầu tiên của cuốn sách, ông đã tuyên bố: “Kiến trúc hiện đại đã chết ở Saint Louis, Missouri, ngày 15 tháng 7 năm 1972, vào lúc 15 giờ 32 phút”. Sự kiện quan trọng này có tính tượng trưng. Thực vậy, vào giờ đó, ngày đó, một tổng thể đồ sộ khu nhà ở bị xô đổ và phá hủy. Khu nhà ở xã hội có tên là Pruitt-Igoe.

Gần năm nghìn mét vuông diện tích nhà ở xã hội được xây dựng để cho những người Mỹ nghèo. Hơn nữa, khu tổng thể lớn ấy lại được trợ cấp bởi Hội đồng quốc tế về Kiến trúc hiện đại vào năm 1951. Khu nhà ở xã hội này do kiến trúc sư người Mỹ gốc Nhật Minoru Yamasaki phác họa, công trình hoàn thành vào năm 1956. Nó bao gồm 33 tòa nhà 11 tầng và 2870 căn hộ.

Khu nhà được xây dựng theo những nguyên tắc của lí thuyết chức năng phát xuất từ tư duy hiện đại, vì thế nó giống như các khu nhà khác trên thế giới. 10 Hậu hiện đại trong kiến trúc không muốn áp dụng những nguyên tắc chức năng trong kiến trúc nữa, đặc biệt của Le Corbusier1. Hậu hiện đại kiến trúc muốn cắt đứt với chủ nghĩa hàn lâm hiện đại. Kiến trúc từ chối chủ nghĩa chức năng duy nhất, hậu hiện đại muốn có thể là quá khứ trở về chứ không phải trở về quá khứ.

Kiến trúc hậu hiện đại là điện, là lai tạp. Nó đặt ra những thỏa hiệp và đôi khi rất kỳ dị hay mập mờ, gây sốc hay gây hấn, đôi khi theo quy ước, đôi khi rườm ra dư thừa. Nó từ chối những hình thể thuần túy, hợp lý, theo nhu cầu, gắn kết hay phi nhân cách,… Điều đó chứng tỏ tính chất bất đồng và khác biệt, tính chất phân mảnh và lan tỏa, thể hiện nhãn thức hậu hiện đại. Các bước khởi đầu này vẫn chưa được những người tiên phong thừa nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ