Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Sắm Đồ Gia Dụng Trực Tuyến Của Người Tiêu Dùng Tại TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến của người tiêu dùng trong khu vực, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.6. Kết cấu bài khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Ý định mua

2.1.2. Thương mại điện tử

2.1.3. Mua sắm trực tuyến

2.2. Mô hình lý thuyết

2.2.1. Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM)

2.2.2. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action-TRA)

2.2.3. Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour-TPB)

2.2.4. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.3. Những mô hình nghiên cứu trước đây

2.3.1. Các nghiên cứu liên quan đã thực hiện ở nước ngoài

2.3.1.1. Nghiên cứu của Junyean Moon, Doren Chadee và Surinder Tikoo (2008)
2.3.1.2. Nghiên cứu của See Siew Sin, Khalil Md Nor và Ameen M Al-Agaga (2012)
2.3.1.3. Nghiên cứu của Milad Kamtarin (2012)

2.3.2. Các nghiên cứu liên quan đã thực hiện ở trong nước

2.3.2.1. Nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và Bế Thanh Trà (2018)
2.3.2.2. Nghiên cứu của Hoàng Quốc Cường (2010)
2.3.2.3. Nghiên cứu của Nguyễn Lê Phương Thanh (2013)

2.3.3. Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước có liên quan

2.3.4. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.3.4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu
2.3.4.2. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Xây dựng thang đo

3.2.3. Kết quả nghiên cứu

3.2.4. Nghiên cứu định lượng

3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.1. Dữ liệu thứ cấp

3.3.2. Dữ liệu sơ cấp

3.3.2.1. Mẫu nghiên cứu
3.3.2.2. Nhận kết quả và xử lý dữ liệu thông qua công cụ phân tích SPSS

3.4. Mã hoá khái niệm, thang đo và bảng câu hỏi

3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.5.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha

3.5.2. Phân tích các nhân tố khám phá EFA

3.5.3. Phân tích tương quan hồi quy

3.5.4. Phân tích ANOVA

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về thực trạng mua sắm đồ gia dụng trực tuyến hiện nay

4.1.1. Tổng quan về đồ gia dụng trực tuyến hiện nay

4.2. Phân tích kết quả nghiên cứu

4.2.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2.2. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’ Alpha

4.2.2.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho biến độc lập
4.2.2.2. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho biến phụ thuộc

4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.4. Phân tích tương quan, hồi quy

4.2.5. Kết quả nghiên cứu hồi quy

4.2.6. Kiểm định ANOVA

4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Sự tiện lợi”

5.2.2. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Tính dễ sử dụng”

5.2.3. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Sự mong đợi về giá”

5.2.4. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Sự tin cậy”

5.2.5. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Rủi ro trực tuyến”

5.2.6. Hàm ý quản trị đối với nhân tố “Truyền miệng trực tuyến”

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Định hướng cho nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến tại TP.HCM là rất quan trọng. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố như sự tiện lợi, tính dễ sử dụng, và sự mong đợi về giá, từ đó giúp các doanh nghiệp cải thiện chiến lược tiếp cận khách hàng.

1.1. Khái niệm về ý định mua sắm trực tuyến

Ý định mua sắm trực tuyến được định nghĩa là sự sẵn sàng của người tiêu dùng trong việc thực hiện giao dịch mua hàng qua internet. Theo Elbeck (2008), ý định này có thể dự đoán hành vi mua hàng trong tương lai.

1.2. Tình hình mua sắm đồ gia dụng tại TP.HCM

Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những thị trường lớn nhất cho mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. Theo thống kê, tỷ lệ người tiêu dùng tham gia mua sắm trực tuyến ngày càng tăng, đặc biệt là trong ngành hàng đồ gia dụng.

II. Những thách thức trong việc mua sắm đồ gia dụng trực tuyến

Mặc dù mua sắm trực tuyến mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức mà người tiêu dùng phải đối mặt. Những rủi ro trực tuyến, sự không tin tưởng vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ giao hàng là những vấn đề chính.

2.1. Rủi ro trực tuyến và sự không tin tưởng

Rủi ro trực tuyến có thể bao gồm việc không nhận được hàng, hàng hóa không đúng như mô tả, hoặc thông tin cá nhân bị lộ. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua sắm của người tiêu dùng.

2.2. Chất lượng dịch vụ giao hàng

Chất lượng dịch vụ giao hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Người tiêu dùng thường lo lắng về thời gian giao hàng và tình trạng hàng hóa khi nhận. Điều này có thể làm giảm ý định mua sắm trực tuyến.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng đã từng mua sắm đồ gia dụng trực tuyến. Các yếu tố được phân tích bao gồm sự tiện lợi, tính dễ sử dụng, và sự mong đợi về giá.

3.1. Thiết kế bảng hỏi khảo sát

Bảng hỏi khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu trước đây.

3.2. Phân tích dữ liệu và kết quả

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến, bao gồm sự tiện lợi, tính dễ sử dụng, sự mong đợi về giá, sự tin cậy, rủi ro trực tuyến và truyền miệng trực tuyến.

4.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng

Các yếu tố như sự tiện lợi và tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến ý định mua sắm, trong khi rủi ro trực tuyến lại có tác động tiêu cực.

4.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro để thu hút khách hàng. Các chiến lược marketing cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.

V. Kết luận và hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến là rất quan trọng. Các doanh nghiệp cần tiếp tục nghiên cứu và cải thiện dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Các yếu tố như sự tiện lợi và tính dễ sử dụng là rất quan trọng trong việc thúc đẩy ý định mua sắm. Rủi ro trực tuyến cần được giảm thiểu để tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các khu vực khác và xem xét thêm các yếu tố như tâm lý người tiêu dùng và xu hướng công nghệ mới trong mua sắm trực tuyến.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài Chương 2: Cơ sở lý luận Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Các khái niệm cơ bản 2.1 Ý định mua Theo Elbeck (2008) ý định mua sắm của khách hàng là sự sẵn sàng trong việc mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ nào đó. Các doanh nghiệp có thể dựa vào ý định mua của khách hàng để dự đoán hành vi mua hàng trong tương lai. Theo Ajzen (1991) cho rằng Hành vi ý định và thói quen trong quá khứ là nhân tố dự đoán tốt nhất về hành vi trong tương lai nó ảnh hưởng bởi ba yếu tố là nhận thức kiểm soát hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và thái độ đối với hành vi.2 Thương mại điện tử Thương mại điện tử (TMĐT) là quá trình kinh doanh trên mạng bằng việc cung cấp thông tin về sản phẩm/dịch vụ nào đó. Thương mại điện tử cho phép thanh toán qua thiết bị điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối internet (Turban et al.

Theo Garrett và Skevington (1999) Thương mại điện tử bao gồm các khía cạnh liên quan đến các giao dịch, tạo lập thị trường thương mại, đặt hàng, cung ứng và chuyển giao tài chính được giao dịch bằng công nghệ truyền thông mới. Theo Manvi & Venkataram (2005) một trang web Thương mại điện tử nên được thiết kế để khách hàng truy cập và mua hàng với các đặc điểm sau: - Giao diện thân thiện với người dùng. - Mô tả về đặc điểm và trình bày sản phẩm phải đầy đủ. - Các nội dung được sắp xếp có cấu trúc và hợp lý.

- Đơn giản của các bước mua hàng. - Thiết kế trang web một cách thu hút.3 Mua sắm trực tuyến Mua sắm trực tuyến còn được được hiểu đơn giản là mua hàng qua internet, nó đề cập đến quá trình mua sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua internet. Quy trình bao gồm năm bước tương tự như những bước liên quan đến hành vi mua sắm truyền thống (Liang và Lai 2000). Theo Haubl & Trifts (2000) cho rằng mua sắm trực tuyến là một giao dịch, mua sắm hàng hóa thông qua các trang web được thực hiện khi máy tính của người tiêu dùng được kết nối thông qua mạng máy tính.

Mua sắm trực tuyến giúp cho người tiêu dùng có thể tiếp cận với các cửa hàng bán lẻ trên internet. Với các thông tin mà các doanh nghiệp trong nước cung cấp đến ngày 08/04/2020, Sở Công Thương đã đưa ra các phương thức tham khảo khi mua hàng trực tuyến như sau: Người dân có thể đặt hàng và dễ dàng tiếp cận với các website thương mại điện tử, các ứng dụng thương mại điện tử trên điện thoại thông minh (apps mobile), khi chúng ta có một chiếc điện thoại thông minh hay máy tính có kết nối internet. Hoặc người dân có thể gọi đặt hàng qua số điện thoại mà doanh nghiệp cung cấp tùy vào phương thức đặt hàng của doanh nghiệp đó. Các bước đặt hàng qua website hoặc ứng dụng thương mại điện tử: Bước 1: Tải ứng dụng.

Bước 2: Truy cập ứng dụng. Bước 3: Tìm kiếm sản phẩm theo nhu cầu. Bước 4: Lựa chọn địa chỉ nhận hàng, phương thức thanh toán phù hợp. Bước 5: Đặt hàng.

Bước 6: Nhận hàng.2 Mô hình lý thuyết 2.1 Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM) Các tác giả Joongho Ahn và Jinsoo Park, Dongwon Lee (2001) đã xây dựng mô hình chấp nhận thương mại điện tử dựa trên rủi ro E-CAM (E-commerce Adoption Model). Họ đã đề xuất một mô hình áp dụng thương mại điện tử dựa trên thuyết nhận thức rủi ro và mô hình 6 TAM của Davis (1989). Theo mô hình này, hành vi mua hàng tác động bởi bốn nhân tố là: Mức độ cảm nhận tính dễ sử dụng (PEU); Tính hữu ích được cảm nhận (PU); Rủi ro nhận thấy với sản phẩm / dịch vụ (PRP) và Rủi ro được nhận thức trong bối cảnh giao dịch thương mại điện tử (PRT). Nghiên cứu được tiến hành khi so sánh giữa hai quốc gia Hàn Quốc và Mỹ.

Dựa trên mô hình này họ đã kết luận rằng việc áp dụng thương mại điện tử ở các quốc gia phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của các quốc gia đó (của Joongho Ahn và Jinsoo Park, Dongwon Lee, 2001). Nghiên cứu này đã cung cấp kiến thức về các nhân tố tác động đến việc chuyển người sử dụng internet thành khách hàng tiềm năng. Nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức sự hữu ích cần được nâng cao. Khi đó các rủi ro liên quan đến sản phẩm hay/dịch vụ và giao dịch trực tuyến phải được giảm xuống.

Nhận thức rủi ro liên Mô hình TAM quan đến giao dịch hiệu chỉnh Nhận thức sự trực tuyến hữu ích Hành vi mua Nhận thức tính Nhận thức rủi ro liên dễ sử dụng quan đến sản phẩm dịch vụ Hình 2.1 Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM) 2.2 Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action-TRA) Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA được xây dựng bởi Fishbein & Ajzen (1975). Mô hình chỉ rõ rằng ý định hành vi là một chức năng được quyết định bởi hai yếu tố là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan. Trong đó, Thái độ đề cập đến việc thực hiện hành vi của chính một người, chứ không phải hiệu suất của họ nói chung. Chuẩn mực chủ quan là nhận thực bị ảnh hưởng bởi các áp lực xã hội như người thân, gia đình, bạn bè.

7 Theo các tác giả, mô hình TRA giả định rằng các cá nhân thường sẽ xem xét các hành động của họ trước khi đưa ra quyết định có thực hiện một hành vi nhất định hay không. Mô hình cũng cho biết rằng “hầu hết các hành vi liên quan đến xã hội đều nằm dưới sự kiểm soát của ý kiến và do đó có thể dự đoán được ý định của họ”. Vì nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến ý định, mối quan hệ giữa ý định và hành vi. Vì thế hai yếu tố bị phụ thuộc là: (a) thước đo của ý định phải tương ứng với tiêu chí hành vi trong hành động, mục tiêu, bối cảnh, thời gian; và (b) ý định không thay đổi trước khi hành vi được quan sát thấy.

Davis et al., (1989) đánh giá TRA là một mô hình chung nó không chỉ rõ những niềm tin có tác dụng đối với một hành vi cụ thể. Vì thế, các nhà nghiên cứu nếu muốn sử dụng mô hình TRA, trước tiên phải xác định những niềm tin nổi bật đối với những người tham gia liên quan đến hành vi đang được điều tra. Niềm tin về thuộc tính sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin về thuộc tính sản phẩm Xu hướng Hành vi hành vi thực sự Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của người ảnh hưởng Chuẩn chủ Niềm tin về thuộc quan tính sản phẩm Hình 2.2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action-TRA) 2.3 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour-TPB) Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991), là một lý thuyết được phát triển từ thuyết hành động hợp (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975). Theo tác giả ý định hành vi không chỉ 8 chịu ảnh hưởng bởi hai yếu tố thái độ cá nhân đối với hành vi và các chuẩn chủ quan, mà nó còn bị tác động bởi nhận thức kiểm soát hành vi.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch được kế thừa các giả định chính ảnh hưởng đến ý định hành vi đó là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan. Tuy nhiên tác giả đã thêm một nhân tố ảnh hưởng quan trọng là nhận thức kiểm soát hành vi. Trong đó: - Thái độ cá nhân đối với hành vi là cảm xúc của một cá nhân ảnh hưởng bởi tình huống hay yếu tố tâm lý nào đó theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. - Tiêu chuẩn chủ quan đối với ý định hành vi là nhận thức bị ảnh hưởng bởi các áp lực xã hội, đó là những người quan trọng của cá nhân đó như người thân, gia đình, bạn bè,… - Nhận thức kiểm soát hành vi là nhận thức của một cá nhân về việc dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện hành vi cụ thể nào đó.

Thái độ đối với hành vi Ý định Tiêu Hành vi hành vi chuẩn chủ Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.3 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour-TPB) 2.4 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) ban đầu do Davies đề xuất vào năm 1986. TAM được áp dụng từ một lý thuyết phổ biến khác gọi là lý thuyết hành động hợp lý (TRA; Fishbein và Ajzen, 1975). 9 Mô hình này ban đầu được thiết kế để dự đoán mức độ chấp nhận của người dùng đối với công nghệ thông tin và việc sử dụng chúng. TAM tập trung vào giải thích thái độ về ý định sử dụng một công nghệ hoặc dịch vụ cụ thể, nó đã trở thành một mô hình được áp dụng rộng rãi để người dùng chấp nhận và sử dụng.

TAM cũng là mô hình đầu tiên thiết lập các biến bên ngoài như là các yếu tố chính trong nghiên cứu việc áp dụng công nghệ. Mô hình TAM đề cập đến nhận thức thay vì sử dụng thực tế, gợi ý rằng khi người dùng được giới thiệu với một công nghệ mới, hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của họ về cách thức và thời điểm họ sẽ sử dụng nó (Davis, 1989). Các yếu tố chính này là: Tính hữu ích được cảm nhận (PU) - Điều này được Davis định nghĩa là "mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ". Cảm nhận tính dễ sử dụng (PEoU) - Davis đã định nghĩa đây là "mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không tốn công sức".

Cảm nhận tính hữu ích Biến bên Thái độ Thói quen Ý định ngoài sử dụng sử dụng Cảm nhận tính dễ sử dụng Hình 2.4: Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) 2.3 Những mô hình nghiên cứu trước đây 2.1 Các nghiên cứu liên quan đã thực hiện ở nước ngoài 2.1 Nghiên cứu của Junyean Moon, Doren Chadee và Surinder Tikoo (2008) Nghiên cứu của Junyean Moon, Doren Chadee và Surinder Tikoo về chủ đề “ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng đối với các sản phẩm được cá nhân hóa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ