Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và mạng Internet đã thúc đẩy thương mại điện tử trở thành phương thức kinh doanh tất yếu nhằm mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng. Theo số liệu trong văn bản, quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ tại Việt Nam năm 2023 ước đạt 20,5 tỷ USD, tăng 4 tỷ USD (tương đương 25%) so với năm 2022, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử hàng đầu thế giới. Song song với xu hướng số hóa, sau đại dịch Covid-19, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch rõ rệt sang lối sống chú trọng sức khỏe và bảo vệ môi trường ("ăn sạch, sống xanh"). Hoạt động đạp xe thể thao trở thành trào lưu rèn luyện thể chất phổ biến. Báo cáo của Statista chỉ ra rằng doanh thu mảng xe đạp tại Việt Nam năm 2023 dự kiến đạt 295,8 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2023 - 2027 đạt 5,88%, ước tính dung lượng thị trường đạt 371,8 triệu USD vào năm 2027.

Trong bối cảnh cạnh tranh đó, Công ty TNHH DNGBIKE là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm phân phối bán lẻ xe đạp thể thao chính hãng tại Việt Nam. Mặc dù sở hữu hệ thống đối tác quốc tế và mạng lưới khách hàng lớn, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều hạn chế: nguồn lực đầu tư còn hạn hẹp, chưa có chiến lược đột phá và chưa tối ưu hóa được trải nghiệm của người mua trên các nền tảng số. Tình trạng này dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trực tuyến còn thấp và khó tiếp cận khách hàng tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến đối với mặt hàng xe đạp thể thao là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua xe đạp trực tuyến tại Công ty TNHH DNGBIKE.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi và quyết định mua sắm trực tuyến.
    • Phân tích thực trạng và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến tại Công ty TNHH DNGBIKE.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH DNGBIKE.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi ra quyết định mua hàng trực tuyến đối với sản phẩm xe đạp thể thao.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng đã thực hiện giao dịch mua xe đạp trực tuyến tại hệ thống của Công ty TNHH DNGBIKE.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ kết quả hoạt động của công ty trong giai đoạn 2021 - 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực tế từ tháng 12/2023 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc tiếp thu và kết hợp ba nền tảng lý thuyết hành vi kinh điển: Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM của Davis, 1989). Tác giả kế thừa các thang đo từ các công trình nghiên cứu đi trước của Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016), Hà Nam Khánh Giao và Bế Thanh Trà (2018), Nguyễn Thị Mạnh Quỳnh (2023), Sin, Nor & Agaga (2012), Howladar, Mohiuddin & Islam (2012), Moshrefjavadi và cộng sự (2012).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 20 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát, được mã hóa chi tiết như sau:

Tên biến Mã hóa Số biến quan sát Nội dung cốt lõi
Nhận thức tính hữu ích HI 4 (HI1 - HI4) Tiết kiệm thời gian, ưu đãi khuyến mãi, khả năng tiếp cận thông tin, thời gian mua sắm linh hoạt
Nhận thức tính dễ sử dụng SD 4 (SD1 - SD4) Đa dạng phương thức thanh toán, dễ dàng so sánh, tìm kiếm thông tin và tìm sản phẩm phù hợp
Niềm tin NT 4 (NT1 - NT4) Chính sách bảo hành đúng cam kết, tính minh bạch giá cả, chất lượng giao hàng/CSKH, mô tả trung thực
Tính tham khảo TK 4 (TK1 - TK4) Ý kiến gia đình/bạn bè, đánh giá trên MXH/TMĐT, lượt mua hàng của đơn vị, người nổi tiếng/KOL mua sắm
Nhận thức rủi ro RR 4 (RR1 - RR4) Sản phẩm sai khác hình ảnh/video, mất an toàn thông tin cá nhân, giao sai mã/đổi trả khó, rủi ro thanh toán
Quyết định mua sắm trực tuyến QD 3 (QD1 - QD3) Mức độ yêu thích mua sắm trực tuyến, dự định tiếp tục mua, sẵn sàng giới thiệu cho người khác

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả kinh doanh, hồ sơ lao động, báo cáo tài chính giai đoạn 2021 - 2023 của Công ty TNHH DNGBIKE; các tài liệu thống kê từ Bộ Công Thương, Statista, Metric.vn; các giáo trình, luận văn và bài báo khoa học.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát được tạo qua Google Form và phân phối trực tuyến qua Facebook, Email, Zalo.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu theo quy tắc nhân 5 biến quan sát là $5 \times 23 = 115$ mẫu (Hair và cộng sự, 2009). Quần thể khách hàng mua trực tuyến của công ty giai đoạn 2022 - 2023 là 507 khách hàng (danh sách chăm sóc khách hàng). Tác giả tiến hành chọn mẫu hệ thống với bước nhảy mẫu xấp xỉ 4, phát đi 140 phiếu khảo sát và thu về 120 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, phương sai và độ lệch chuẩn đối với thông tin nhân khẩu học và các thang đo.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi hệ số Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), trị số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích (Percentage of Variance) $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mô hình $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$ để xác định trọng số tác động của từng biến với mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0,05$.
  • Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình của các biến với mức giá trị kiểm định trung hòa ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản về khách hàng, hành vi khách hàng, quyết định mua sắm và bản chất của thương mại điện tử. Theo Philip Kotler, hành vi mua sắm chịu sự chi phối của bốn nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Quá trình ra quyết định mua sắm trải qua năm giai đoạn tuần tự: (1) Nhận thức vấn đề, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Hành vi sau khi mua.

Tại khâu quyết định mua, tác giả nhấn mạnh hành động mua thực tế có thể bị gián đoạn hoặc điều chỉnh bởi hai yếu tố ngoại cảnh: thái độ của người xung quanh và các tình huống bất ngờ (rủi ro tài chính, lo ngại sai lệch sản phẩm hoặc thời gian giao hàng trễ). Chương 1 cũng so sánh chi tiết giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống, nêu bật lợi ích về tính linh hoạt thời gian, khả năng so sánh giá cả và danh mục sản phẩm, nhưng đồng thời cảnh báo các bất lợi như nguy cơ gian lận trực tuyến, khó khăn trong việc đánh giá trực tiếp chất lượng vật lý của xe đạp và sự phức tạp của quy trình hoàn trả hàng hóa cồng kềnh.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả phân tích dữ liệu thị trường Việt Nam với 61 triệu người tiêu dùng mua sắm trực tuyến (chiếm 78,6% người dùng Internet), mức chi tiêu bình quân đạt 336 USD/người. Dữ liệu từ Metric.vn cho thấy phân khúc xe đạp trên sàn thương mại điện tử đạt doanh số cao, trong đó riêng nhóm xe đạp trẻ em phân bổ chủ yếu qua Shopee (chiếm 78,2% doanh số, 71,0% sản lượng), Lazada (chiếm 21,2% doanh số, 28,6% sản lượng) và Tiki (chiếm 0,7% doanh số, 0,4% sản lượng). Các thương hiệu phân phối lớn trên thị trường gồm có Xedap.vn, Xe đạp Thống Nhất và DNGBIKE.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH DNGBIKE

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu định lượng. Công ty TNHH DNGBIKE được thành lập ngày 15/07/2019, do ông Trần Đình Nhân làm Giám đốc, đặt trụ sở tại thành phố Đà Nẵng (hai cơ sở tại số 42 Đặng Thai Mai và 644-646 Phạm Hùng). Công ty phân phối các dòng xe đạp thể thao nhập khẩu từ Giant, Trek, Merida, TrinX, Twitter, Galaxy, Shimano; năm 2023 thành lập thương hiệu con ONE BIKE.

Nội dung phân tích thực trạng tổ chức và nguồn lực của công ty giai đoạn 2021 - 2023 thể hiện qua các chỉ số:

Tiêu chí Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng lao động (Người) 20 27 21 +35,00% (+7) -22,22% (-6)
- Lao động nam 16 (80%) 17 (63%) 13 (62%) +6,25% (+1) -23,53% (-4)
- Lao động nữ 4 (20%) 10 (37%) 8 (38%) +150,00% (+6) -20,00% (-2)
Tổng tài sản (Triệu đồng) 1.854 3.900 3.344 +110,36% (+2.046) -14,26% (-556)
- Tài sản ngắn hạn 1.574 3.861 2.843 +145,29% (+2.287) -26,37% (-1.018)
- Tài sản dài hạn 280 39 501 -86,07% (-241) +1.184,62% (+462)
Nguồn vốn (Triệu đồng) 1.854 3.900 3.344 +110,36% (+2.046) -14,26% (-556)
- Nợ phải trả 556 105 216 -81,12% (-451) +105,71% (+111)
- Vốn chủ sở hữu 1.298 3.795 3.128 +192,37% (+2.497) -17,58% (-667)

Về kết quả kinh doanh trực tuyến, doanh thu bán xe lẻ trực tuyến năm 2021 của DNGBIKE tăng 756 triệu đồng (tăng 54,08% so với năm trước), năm 2022 tiếp tục tăng 116 triệu đồng (tăng 5,39%).

Về kết quả kiểm định mô hình định lượng từ 120 mẫu khảo sát: Sau khi kiểm tra độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn hệ số KMO, Bartlett's test, Eigenvalue và phương sai trích), mô hình hồi quy đa biến xác lập được mối liên hệ giữa các biến.

Mức độ tác động của 5 nhân tố độc lập đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến (biến QD) được sắp xếp theo độ mạnh giảm dần như sau:

  1. Tính tham khảo (TK)
  2. Nhận thức rủi ro (RR)
  3. Niềm tin (NT)
  4. Nhận thức tính hữu ích (HI)
  5. Nhận thức tính dễ sử dụng (SD)

Phân tích kiểm định One-Sample T-test tại các bảng 2.17 đến 2.22 làm rõ mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng phát biểu trong thang đo, phản ánh cụ thể những mặt người mua đồng thuận cao và những khía cạnh còn băn khoăn về bảo mật, vận chuyển cồng kềnh và thông số kỹ thuật xe đạp khi mua qua mạng.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH DNGBIKE

Trên cơ sở thứ tự tác động của các nhân tố đã được lượng hóa ở Chương 2, Chương 3 vạch ra định hướng phát triển kênh thương mại điện tử của DNGBIKE và thiết lập các nhóm giải pháp can thiệp có trọng tâm:

  • Định hướng: Tối ưu hóa chuỗi cửa hàng kết hợp đa kênh (Omnichannel), đưa thương hiệu ONE BIKE mở rộng thị trường miền Trung vào năm 2025 và tiến tới phủ sóng toàn quốc vào năm 2030.
  • Nhóm giải pháp về "Tính tham khảo": Tận dụng bằng chứng xã hội (Social Proof), kích khích khách hàng cũ chia sẻ đánh giá, hình ảnh và video thực tế sau khi nhận xe; xây dựng cộng đồng người đi xe đạp; hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực thể thao và xe đạp để gia tăng nhận diện.
  • Nhóm giải pháp về "Nhận thức rủi ro": Minh bạch hóa chính sách kiểm tra hàng trước khi nhận, hoàn thiện quy trình đổi trả hàng linh hoạt đối với hàng cồng kềnh; nâng cao tiêu chuẩn đóng gói chống trầy xước trong vận chuyển; tích hợp các cổng thanh toán an toàn, bảo mật thông tin cá nhân.
  • Nhóm giải pháp về "Niềm tin": Cam kết phân phối hàng chính hãng có giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ; thực hiện đúng cam kết bảo hành và bảo dưỡng; nâng cấp hệ thống tư vấn trực tuyến chuyên nghiệp.
  • Nhóm giải pháp về "Tính hữu ích" và "Tính dễ sử dụng": Cải thiện giao diện website, phân loại xe theo mục đích sử dụng (địa hình, đua, thành phố, trẻ em), cung cấp công cụ hướng dẫn chọn kích thước khung sườn chuẩn xác, tối ưu hóa tốc độ tải trang và triển khai các chương trình ưu đãi minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Nghiên cứu đã xác lập và chứng minh bằng thực nghiệm mô hình hồi quy gồm 5 yếu tố chi phối quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến tại DNGBIKE với thứ tự mức độ ảnh hưởng suy giảm: (1) Tính tham khảo, (2) Nhận thức rủi ro, (3) Niềm tin, (4) Nhận thức tính hữu ích, và (5) Nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Dữ liệu kinh doanh và tài chính giai đoạn 2021 - 2023 phản ánh rõ sự biến động của doanh nghiệp: năm 2022 tăng trưởng tài sản đạt 110,36% và vốn chủ sở hữu tăng 192,37%, nhưng bước sang năm 2023 có sự suy giảm về tổng tài sản (-14,26%) và số lượng nhân sự (từ 27 người xuống 21 người) do áp lực suy thoái kinh tế và chi phí vận hành.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình hồi quy, tập trung giải tỏa các rào cản về rủi ro vận chuyển và gia tăng ảnh hưởng của các kênh tham khảo.
  • Đưa ra các kiến nghị quản lý đối với chính quyền Thành phố Đà Nẵng (về việc hoàn thiện hạ tầng số, hỗ trợ doanh nghiệp thương mại điện tử địa phương và quy hoạch đường đi dành riêng cho xe đạp để kích cầu tiêu dùng) và kiến nghị nội bộ đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH DNGBIKE (về cân đối cơ cấu lao động, quản lý nợ phải trả và phân bổ ngân sách marketing số).

Đóng góp của đề tài:

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận vận dụng kết hợp thành công các mô hình TRA, TPB và TAM vào một thị trường ngành hàng đặc thù là xe đạp thể thao - sản phẩm có giá trị cao, tính kỹ thuật phức tạp và kích thước cồng kềnh - tại thị trường Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm và số liệu cụ thể về nhận thức của người tiêu dùng đối với thương hiệu DNGBIKE, làm cơ sở khoa học cho lãnh đạo công ty xây dựng chiến lược kinh doanh trực tuyến hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện với mẫu khảo sát gồm 120 khách hàng hợp lệ của Công ty TNHH DNGBIKE tập trung chủ yếu tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng mua xe đạp trực tuyến trên cả nước còn hạn chế.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 12/2023 đến tháng 04/2024), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi khách hàng qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  • Yếu tố mô hình: Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 nhân tố độc lập (HI, SD, NT, TK, RR), chưa bao quát hết các yếu tố ngoại cảnh khác như chính sách giá cạnh tranh của đối thủ, chất lượng dịch vụ logistics của bên thứ ba hay trải nghiệm dịch vụ hậu mãi dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tỉnh thành trên cả nước và đa dạng hóa các tệp khách hàng mua sắm tại nhiều chuỗi phân phối xe đạp khác nhau để nâng cao tính đại diện.
  • Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập), sự hài lòng khách hàng hoặc lòng trung thành thương hiệu vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo phương pháp kết hợp mô hình TRA, TPB, TAM; cách thức xây dựng bảng hỏi Likert, mã hóa 23 biến quan sát và quy trình thực hiện các phép kiểm định định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression, One-Sample T-test).
  • Doanh nghiệp kinh doanh xe đạp và bán lẻ hàng hóa cồng kềnh trực tuyến: Tham khảo bảng phân tích chi tiết các tiêu chí rủi ro và các giải pháp thực tế để xử lý bài toán vận chuyển, giao nhầm mã hàng và cơ chế đổi trả nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trên môi trường Internet.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng mã hóa thang đo (Bảng 1.4) và quy trình phân tích thực trạng tài chính, lao động kết hợp với kiểm định thống kê tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu là 115 ($5 \times 23$ biến quan sát), tiến hành phát 140 phiếu điều tra trực tuyến qua Google Form cho các khách hàng trong danh sách 507 người đã mua xe trực tuyến giai đoạn 2022 - 2023 theo bước nhảy mẫu xấp xỉ 4; kết quả thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ để phân tích SPSS.

2. Năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm xe đạp trực tuyến tại DNGBIKE có thứ tự tác động như thế nào?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, 5 nhân tố có tác động theo thứ tự giảm dần là: (1) Tính tham khảo, (2) Nhận thức rủi ro, (3) Niềm tin, (4) Nhận thức tính hữu ích, và (5) Nhận thức tính dễ sử dụng.

3. Tình hình nhân sự và tài chính của Công ty DNGBIKE biến động ra sao trong giai đoạn 2021 - 2023?
Tổng số lao động biến động từ 20 người (năm 2021) tăng lên 27 người (năm 2022), sau đó giảm xuống còn 21 người (năm 2023). Về tài chính, tổng tài sản tăng mạnh 110,36% từ 1.854 triệu đồng năm 2021 lên 3.900 triệu đồng năm 2022, nhưng giảm 14,26% xuống còn 3.344 triệu đồng vào năm 2023.

4. Khóa luận trích dẫn số liệu quy mô thị trường xe đạp Việt Nam từ nguồn nào và con số dự báo là bao nhiêu?
Tác giả trích dẫn báo cáo của Statista: Doanh thu mảng xe đạp tại Việt Nam năm 2023 ước đạt 295,8 triệu USD, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2023 - 2027 là 5,88%, với dung lượng dự kiến đạt 371,8 triệu USD vào năm 2027.

5. Khóa luận kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp ba mô hình lý thuyết: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Mỹ Ty đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận hành vi người tiêu dùng và phân tích thực nghiệm tại Công ty TNHH DNGBIKE. Dựa trên số liệu khảo sát từ 120 khách hàng, công trình đã chứng minh vai trò then chốt của các yếu tố "Tính tham khảo" và "Nhận thức rủi ro" đối với quyết định đặt mua xe đạp thể thao trực tuyến. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực trạng tài chính, lao động của công ty giai đoạn 2021 - 2023, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho chiến lược phát triển thương mại điện tử của doanh nghiệp tại khu vực Đà Nẵng và miền Trung.