Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp then chốt trong thương mại toàn cầu, đồng thời mở ra các cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp cá nhân. Tại Việt Nam, các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và quốc gia như IELTS, TOEIC, B1 VSTEP ngày càng được các trường đại học chuẩn hóa làm điều kiện đầu ra bắt buộc cho sinh viên. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cũng sử dụng trình độ ngoại ngữ làm thước đo tuyển dụng và đánh giá năng lực nhân sự. Khảo sát của tổ chức ManpowerGroup tại Việt Nam trong quý III và quý IV năm 2022 chỉ ra rằng lực lượng lao động trong nước vẫn chưa đáp ứng tốt yêu cầu về kỹ năng mềm, đặc biệt là năng lực ngoại ngữ, làm gia tăng nhu cầu đào tạo tiếng Anh thực tế trong xã hội.

Tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, thị trường đào tạo ngoại ngữ phát triển sôi động với sự xuất hiện của nhiều trung tâm cam kết chuẩn đầu ra cho học viên người lớn, từ các lớp củng cố nền tảng đến luyện thi chứng chỉ. Trung tâm Ngoại ngữ E-Best (E-Best English) là một đơn vị cung cấp các khóa học tiếng Anh người lớn và thiếu nhi trên địa bàn. Tuy nhiên, sự gia nhập của các cơ sở đào tạo mới khiến quy mô lợi nhuận và thị phần bị chia nhỏ, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc xác định và đo lường các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn khóa học của học viên là yêu cầu cấp thiết để đơn vị xây dựng chiến lược duy trì vị thế và thu hút người học.

Khóa luận xác lập các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn các khóa học tiếng Anh người lớn tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên mới đăng ký học tại trung tâm.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên đăng ký học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học tiếng Anh người lớn tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang theo học các khóa học tiếng Anh dành cho người lớn tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Ngoại ngữ E-Best tại thành phố Đà Nẵng (gồm trụ sở chính tại 222-224 đường 30/4, quận Hải Châu và cơ sở 2 tại 95 Hoàng Thị Loan, quận Liên Chiểu).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 12/09/2024 đến ngày 22/12/2024; các dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc nhận diện, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố dịch vụ đào tạo đến quyết định đăng ký học, từ đó đề xuất giải pháp quản trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết marketing dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dẫn xuất từ quan điểm của Philip Kotler (1984), Lovelock và Wright (1999), Zeithaml và Bitner (2000), khẳng định dịch vụ có 5 đặc tính cốt lõi gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính mau hỏng, tính không tách rời và sự tham gia của người dùng (Parasuraman, Zeithaml và Berry, 1985; Grönroos, 2007).
  • Dịch vụ giáo dục: Khái niệm theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hệ thống phân loại công nghiệp Bắc Mỹ (NAICS), Nguyễn Đình Tấn (2015) và Vũ Duy Tùng (2017), xác định giáo dục là dịch vụ có tính chất công ích và xã hội, phát triển năng lực cá nhân.
  • Hành vi và quy trình ra quyết định của khách hàng: Khung phân tích vận dụng Tháp nhu cầu Maslow, Mô hình hành vi tiêu dùng và Mô hình Hộp đen của Philip Kotler, cùng quy trình ra quyết định 5 giai đoạn của Philip Kotler và Kevin Lane Keller (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua).
  • Mô hình lựa chọn cơ sở giáo dục: Kế thừa các mô hình nghiên cứu của Chapman (1981), Hossler và Gallagher (1987), Felix Maringe (2006), Đoàn Thị Huế (2016), Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Nguyễn Thị Huyền (2023).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn khóa học", tương ứng với 6 giả thuyết từ H1 đến H6:

  1. Chất lượng đào tạo (H1)
  2. Học phí (H2)
  3. Cơ sở vật chất (H3)
  4. Đội ngũ giáo viên (H4)
  5. Thương hiệu (H5)
  6. Truyền thông (H6)

Hệ thống thang đo được thiết kế bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), tổng hợp thành 23 biến quan sát:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Chất lượng đào tạo CL1
CL2
CL3
Cam kết chuẩn đầu ra và cấp chứng chỉ nội bộ
Đảm bảo chuẩn đầu ra theo cam kết, không cấp chứng chỉ cuối khóa
Phương pháp dạy độc quyền lấy người học làm trung tâm
Đoàn Thị Huế (2016)
Học phí HP1
HP2
HP3
HP4
Học phí phù hợp khả năng tài chính của học viên/gia đình
Chính sách học phí công khai, minh bạch
Hình thức thanh toán học phí linh hoạt
Cam kết thi không đạt chứng chỉ sẽ hoàn lại học phí
Hossler & Gallagher (1987); Đoàn Thị Huế (2016); Nguyễn Thị Huyền (2023)
Cơ sở vật chất CS1
CS2
CS3
Cơ sở hạ tầng tại trung tâm tốt
Trang thiết bị hiện đại cho các lớp học
Hệ thống website thiết kế nhiều nội dung, dễ cập nhật thông tin
Nguyễn Thị Huyền (2023)
Đội ngũ giáo viên GV1
GV2
GV3
Thái độ giảng dạy chuyên nghiệp, có bằng cấp và nhiều kinh nghiệm
Khóa học có lồng ghép giáo viên bản địa (nước ngoài)
Giáo viên được đào tạo phù hợp với phương pháp phản xạ chủ động
Đoàn Thị Huế (2016)
Thương hiệu TH1
TH2
TH3
Trung tâm có uy tín trên địa bàn
Trung tâm lớn, nổi tiếng được nhiều người biết đến
Trung tâm có hoạt động lâu năm trong lĩnh vực đào tạo ngoại ngữ
Đoàn Thị Huế (2016)
Truyền thông TT1
TT2
TT3
TT4
Nhiều chính sách ưu đãi, khuyến mãi (giảm học phí, quà tặng)
Chính sách khen thưởng khi thi chứng chỉ quốc tế điểm cao
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn
Hoạt động tư vấn tuyển sinh tại các trường đại học
Nguyễn Thị Huyền (2023)
Quyết định lựa chọn (Phụ thuộc) QD1
QD2
QD3
Tin rằng việc đăng ký khóa học tại trung tâm là đúng đắn
Sẽ tiếp tục đăng ký khóa học khác nếu có nhu cầu
Sẽ giới thiệu bạn bè, người thân đăng ký học tại trung tâm
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo tiến trình:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo nội bộ của E-Best giai đoạn 2021 – 2024 (nhân sự, doanh thu, lợi nhuận, số lượng học viên). Dữ liệu sơ cấp thu thập bằng bảng hỏi khảo sát gửi trực tiếp đến học viên.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu xác định theo Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường ($5 \times 33 = 165$ mẫu). Tác giả phát ra 171 phiếu khảo sát và thu về 168 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 27.0 để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với tiêu chuẩn hệ số tải $> 0,5$, KMO trong khoảng $0,5 - 1,0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định lựa chọn dịch vụ

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về dịch vụ, hành vi tiêu dùng và tổng quan tình hình nghiên cứu. Các mô hình nghiên cứu quốc tế được phân tích bao gồm nghiên cứu của Chapman (1981) về các tác động cá nhân và tổ chức đến lựa chọn trường học; Hossler và Gallagher (1987) về mô hình ba giai đoạn lựa chọn trường; Felix Maringe (2006) về tầm quan trọng của chi phí và triển vọng nghề nghiệp; Loren Agrey và Naltan Lampadan (2014) với 5 nhân tố chi phối sinh viên; Phan Thi Yen và Dang Vinh (2024) với 10 yếu tố tác động đến học sinh lớp 12 tại Việt Nam.

Đối với các nghiên cứu trong nước, chương 1 tổng hợp công trình của Nguyễn Văn Tài và cộng sự (2003), Trần Văn Quý và Cao Hào Thi (2009), Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Đoàn Thị Huế (2016), Nguyễn Phước Quý Quang và cộng sự (2021), Nguyễn Thị Huyền (2023). Trên cơ sở đối chiếu điều kiện đào tạo ngoại ngữ tại Đà Nẵng, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập và xác lập bảng thang đo gồm 23 biến quan sát làm công cụ thu thập dữ liệu.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khoá học tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của đơn vị và kết quả xử lý dữ liệu điều tra:

  • Tổng quan đơn vị: Trung tâm Ngoại ngữ E-Best trực thuộc Công ty TNHH Crab Solution, hoạt động tại Đà Nẵng với khẩu hiệu "The best home for English lovers" và phương châm "Giáo dục bằng trái tim". Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Đào tạo, Phòng Kiểm soát chất lượng, Phòng Marketing & CSKH, Phòng Giáo vụ.
  • Danh mục khóa học:
    • Tiếng Anh thiếu nhi (4 – 14 tuổi): gồm 4 cấp độ EGG, LARVA, PUPA, BUTTERFLY.
    • Tiếng Anh người lớn: Khóa Nền Tảng (3 tháng, 2 buổi/tuần, học phí 3.000.000 VNĐ), Khóa Trung cấp B (4 tháng, 48 buổi, 50% số buổi học với giáo viên bản xứ, học phí dao động từ 3.000.000 VNĐ), Khóa Nâng cao C (học 100% với giáo viên bản xứ, cấp chứng chỉ nội bộ), Khóa TOEIC Intensive (3 tháng, 36 buổi, mục tiêu 550 – 600+, học phí 3.000.000 VNĐ), Khóa TOEIC Master (3 – 4 tháng), Khóa TOEIC S&W (Speaking & Writing, thời lượng 2 tháng).
  • Thực trạng nguồn lực và hoạt động kinh doanh (2021 – 2024):

Cơ cấu nhân sự Trung tâm Ngoại ngữ E-Best giai đoạn 2021 – 2024:

Tiêu chí Phân loại Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2024/2023 (+/-) So sánh 2024/2023 (%)
Giới tính Nam 2 2 3 5 +2 +66,67%
Nữ 16 20 29 38 +9 +31,03%
Độ tuổi Từ 20 – 35 tuổi 18 22 32 43 +11 +34,38%
Từ 36 tuổi trở lên 0 0 0 0 0 0%
Hình thức lao động Toàn thời gian 18 22 27 40 +13 +48,15%
Bán thời gian 0 0 5 3 -2 -40,00%
Trình độ học vấn Đại học 18 22 32 43 +11 +34,38%
Tổng cộng 18 22 32 43 +11 +34,38%

Tình hình tài chính và quy mô đào tạo qua các năm:

  • Về kết quả kinh doanh: Lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm: năm 2021 đạt 352,550 triệu VNĐ; năm 2022 đạt 892,900 triệu VNĐ; năm 2023 đạt 968,168 triệu VNĐ; năm 2024 đạt 1.101,332 triệu VNĐ (tăng 133,164 triệu VNĐ so với 2023). Doanh thu năm 2021 đạt hơn 2 tỷ VNĐ, đến năm 2024 đã đạt mức gần 6 tỷ VNĐ.

Quy mô đào tạo học viên của E-Best giai đoạn 2021 – 2024:

Khóa học Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng/giảm 2024/2023 Tỷ lệ 2024/2023 (%)
EGG 0 0 0 20 +20 -
LARVA 0 0 0 0 0 0%
PUPA 0 0 0 24 +24 -
BUTTERFLY 0 0 0 0 0 0%
NỀN TẢNG 261 746 793 952 +159 +20,10%
TRUNG CẤP B 82 139 157 185 +28 +17,83%
NÂNG CAO C 26 0 30 0 -30 -100,00%
TOEIC INTENSIVE 352 425 498 573 +75 +15,06%
TOEIC MASTER 0 0 55 102 +47 +85,45%
TOEIC S&W 0 0 35 28 -7 -20,00%
TỔNG HỌC VIÊN 721 1.310 1.568 1.884 +316 +20,15%
  • Kết quả kiểm định định lượng mẫu khảo sát ($n = 168$):
    • Các thang đo đều đạt chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$).
    • Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến xác nhận 6 nhóm yếu tố đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên đăng ký học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best

Dựa trên kết quả hồi quy và các phát hiện từ phân tích One-Sample T-Test, chương 3 đề xuất nhóm giải pháp tương ứng với mức độ tác động của từng nhân tố:

  • Nâng cao và duy trì chất lượng đào tạo, giữ vững cam kết chuẩn đầu ra cho các kỳ thi chứng chỉ.
  • Đầu tư hạ tầng phòng học, trang thiết bị nghe nhìn hiện đại và nâng cấp hệ thống website cung cấp thông tin khóa học.
  • Đẩy mạnh hoạt động truyền thông, tổ chức các chương trình tư vấn tuyển sinh trực tiếp tại các trường đại học, duy trì chính sách ưu đãi học phí và khen thưởng học viên đạt điểm cao.
  • Chuẩn hóa năng lực đội ngũ giảng viên, kết hợp hợp lý giữa giáo viên Việt Nam và giáo viên bản ngữ trong các chương trình giao tiếp và luyện thi chuyên sâu.
  • Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, áp dụng trả góp không lãi suất và công khai bảng giá minh bạch.
  • Định vị và củng cố hình ảnh thương hiệu E-Best English trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập thứ bậc tác động của 6 nhân tố đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best theo thứ tự từ mạnh nhất đến yếu nhất:
    1. Chất lượng đào tạo (yếu tố tác động mạnh nhất)
    2. Cơ sở vật chất
    3. Truyền thông
    4. Đội ngũ giáo viên
    5. Học phí
    6. Thương hiệu (yếu tố tác động thấp nhất trong 6 nhóm)
  • Lượng hóa sự phục hồi và tăng trưởng của đơn vị đào tạo sau đại dịch COVID-19: Doanh thu tăng từ hơn 2 tỷ VNĐ (2021) lên gần 6 tỷ VNĐ (2024); lợi nhuận tăng từ 352,550 triệu VNĐ lên 1.101,332 triệu VNĐ; tổng số lượng học viên tăng trưởng đều đặn từ 721 học viên (2021), 1.310 học viên (2022), 1.568 học viên (2023) lên 1.884 học viên (2024), trong đó khóa Nền Tảng và TOEIC Intensive chiếm tỷ trọng người học áp đảo.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Luận văn đã kiểm chứng tính tương thích của mô hình hành vi tiêu dùng và lý thuyết dịch vụ giáo dục trong bối cảnh các trung tâm ngoại ngữ tư nhân tại khu vực miền Trung Việt Nam; cung cấp số liệu thực chứng làm cơ sở để ban điều hành doanh nghiệp phân bổ ngân sách tiếp thị và nâng cấp dịch vụ đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế nghiên cứu chính:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu 168 học viên hợp lệ, tập trung vào học viên đang học các khóa tiếng Anh người lớn tại Đà Nẵng, do đó tính đại diện cho toàn bộ người học ngoại ngữ trên thị trường còn giới hạn.
  • Phạm vi phân khúc đào tạo: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào đối tượng học viên người lớn, chưa khảo sát đối tượng phụ huynh có con theo học phân khúc tiếng Anh thiếu nhi (các khóa EGG, PUPA mà trung tâm mới triển khai năm 2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất; bổ sung các biến số trung gian như sự hài lòng của học viên, giá trị cảm nhận hoặc hành vi truyền miệng (WOM); đồng thời mở rộng phạm vi so sánh sang các trung tâm đào tạo ngoại ngữ khác trên cùng địa bàn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng khảo sát dịch vụ, từ thiết kế bảng câu hỏi thang đo Likert, kế thừa các thang đo uy tín (Đoàn Thị Huế, Hossler & Gallagher, Nguyễn Thị Huyền) đến các bước xử lý dữ liệu qua SPSS 27.0.
  • Các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục tư nhân: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu chi phí, mức tăng trưởng doanh thu - lợi nhuận và thị hiếu của người học đối với các khóa học chứng chỉ TOEIC và tiếng Anh giao tiếp tại đô thị loại một.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng mã hóa thang đo (Bảng 1 trong khóa luận) và chuỗi dữ liệu thực tế về cơ cấu nhân sự, tình hình kinh doanh, quy mô đào tạo giai đoạn 2021 – 2024 của Trung tâm Ngoại ngữ E-Best.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm Ngoại ngữ E-Best thuộc pháp nhân nào quản lý và đang vận hành tại những địa điểm nào?
Trung tâm Ngoại ngữ E-Best trực thuộc Công ty TNHH Crab Solution (Mã số thuế: 0401815289). Đơn vị có 2 cơ sở tại thành phố Đà Nẵng: Trụ sở chính tại số 222-224 đường 30/4, quận Hải Châu và Cơ sở 2 tại số 95 Hoàng Thị Loan, quận Liên Chiểu.

2. Thứ tự tác động của các yếu tố đến quyết định chọn khóa học tại E-Best được xếp hạng như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định 6 yếu tố tác động cùng chiều theo thứ tự giảm dần: (1) Chất lượng đào tạo, (2) Cơ sở vật chất, (3) Truyền thông, (4) Đội ngũ giáo viên, (5) Học phí, và (6) Thương hiệu.

3. Đặc điểm cơ cấu nhân sự của Trung tâm E-Best giai đoạn 2021 – 2024 có gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng từ 18 người (2021) lên 43 người (2024). Nhân sự có 100% trong độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi và 100% đạt trình độ đại học. Cơ cấu nhân sự theo giới tính nghiêng hẳn về nữ giới (năm 2024 có 38 nhân viên nữ, chiếm 88,37% và 5 nhân viên nam). Lao động toàn thời gian chiếm đa số với 40 người năm 2024.

4. Dữ liệu khảo sát sơ cấp của đề tài được thu thập với quy mô mẫu bao nhiêu và xử lý bằng công cụ nào?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát ra 171 phiếu khảo sát dựa trên nguyên tắc kích thước mẫu EFA tối thiểu ($5 \times 33 = 165$), thu về 168 phiếu trả lời hợp lệ từ các học viên đang học các khóa tiếng Anh người lớn. Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 27.0.

5. Các khóa học tiếng Anh người lớn chính tại E-Best bao gồm những chương trình nào?
Chương trình tiếng Anh người lớn tại E-Best gồm 6 khóa học: Lớp Nền tảng (3 tháng, học phí 3.000.000 VNĐ), Lớp Trung cấp B (4 tháng, 48 buổi, 50% giáo viên bản xứ), Lớp Nâng cao C (100% giáo viên bản xứ), Khóa TOEIC Intensive (3 tháng, 36 buổi, mục tiêu 550 – 600+, học phí 3.000.000 VNĐ), Khóa TOEIC Master (3 – 4 tháng), và Khóa TOEIC S&W (Speaking & Writing, 2 tháng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kiều Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục và lượng hóa thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng tại Trung tâm Ngoại ngữ E-Best, thành phố Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu khẳng định Chất lượng đào tạo, Cơ sở vật chất và Truyền thông là ba nhân tố giữ vai trò chi phối hàng đầu đối với quyết định đăng ký học của học viên. Những phân tích chi tiết về thực trạng nhân sự, tài chính và quy mô học sinh giai đoạn 2021 – 2024 cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn để E-Best hoàn thiện chiến lược đào tạo, điều chỉnh chính sách marketing và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.