Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của người dân TP.HCM" được thực hiện bởi nhóm tác giả thuộc Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM). Đề tài tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những động lực tâm lý, xã hội và công nghệ nào chi phối trực tiếp đến quyết định chấp nhận và duy trì sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại đô thị lớn nhất Việt Nam?

Phương pháp nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát $N = 149$ mẫu hợp lệ trên địa bàn TP.HCM. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 25 thông qua các kỹ thuật thống kê chuyên sâu: kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, Independent-Samples T-Test và One-way ANOVA.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng: Sự hữu ích (HI), Nhận thức kiểm soát hành vi (KS)Nhóm tham khảo (TK) là ba nhân tố có tác động tích cực cùng chiều và đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.05$) đến quyết định sử dụng ví điện tử. Trong khi đó, biến Nhận thức an toàn (AT) chưa đạt ý nghĩa thống kê trực tiếp trong mô hình hồi quy ($p = 0.068$). Phân tích nhân khẩu học cũng khẳng định yếu tố thu nhập tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong hành vi thanh toán, trong khi giới tính và độ tuổi không tạo sự phân hóa có ý nghĩa thống kê.

Kết quả này mang lại hàm ý thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp trung gian thanh toán (Fintech) trong việc tối ưu hóa tính năng ứng dụng, mở rộng mạng lưới liên kết điểm chấp nhận thanh toán và triển khai chiến lược truyền thông lan tỏa cộng đồng.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0) đã và đang tái định hình toàn diện cấu trúc kinh tế toàn cầu, trong đó công nghệ tài chính (Fintech) đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi số. Tại Việt Nam, thanh toán kỹ thuật số ghi nhận tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Sự dịch chuyển từ phương thức thanh toán tiền mặt truyền thống sang các nền tảng số hóa không chỉ mang lại sự tiện lợi, chi phí thấp và an toàn mà còn là mục tiêu trọng điểm trong Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, thương mại và đổi mới sáng tạo năng động nhất cả nước. Nơi đây quy tụ mật độ dân cư đông đúc, tỷ lệ người trẻ sử dụng điện thoại thông minh cao và là thị trường chiến lược diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị cung cấp ví điện tử hàng đầu như MoMo, ZaloPay, ViettelPay, VNPay, ShopeePay (AirPay). Hàng loạt chiến dịch khuyến mãi, mở rộng mạng lưới thanh toán qua mã QR đã liên tục được tung ra nhằm giành giật thị phần.

                  +----------------------------+
                  |  Chuyển đổi số & CMCN 4.0  |
                  +--------------+-------------+
                                 |
                                 v
+-------------------------------------------------------------+
|    Bùng nổ hệ sinh thái Ví điện tử tại TP.HCM (MoMo, ZaloPay)|
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| Research Gap: Tích hợp TAM, TPB & Phân hóa nhân khẩu học    |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho chiến lược Fintech    |
+-------------------------------------------------------------+

Mặc dù thị trường tăng trưởng bùng nổ, khoảng trống nghiên cứu (research gap) vẫn tồn tại khi nhiều nghiên cứu trước đây chỉ áp dụng đơn thuần Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cơ bản mà chưa tích hợp đầy đủ các biến số về môi trường xã hội (Nhóm tham khảo), khả năng kiểm soát giao dịch cá nhân (TPB) và các rào cản rủi ro trong bối cảnh thanh toán đa kênh.

Việc giải mã tường tận các rào cản nhận thức và động lực hành vi người dùng tại TP.HCM có ý nghĩa sống còn. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật thực nghiệm tại các đô thị đang phát triển, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp các tổ chức tài chính thiết lập chiến lược định vị sản phẩm và gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu và công cụ đo lường

Nghiên cứu sử dụng thiết kế kết hợp tuần tự:

  • Giai đoạn định tính sơ bộ: Thảo luận nhóm tập trung nhằm đánh giá mức độ hiểu biết, nhận thức về dịch vụ ví điện tử, từ đó hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Phân phối bảng khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms đến đối tượng cư dân đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP.HCM.

Thu thập và sàng lọc dữ liệu

Từ 167 phiếu khảo sát thu về, nhóm nghiên cứu đã thực hiện quy trình làm sạch dữ liệu nghiêm ngặt. Loại bỏ 18 mẫu không hợp lệ do lỗi trả lời thiếu hoặc chọn đồng loạt một phương án. Tập dữ liệu phân tích cuối cùng đạt $N = 149$ mẫu hợp lệ, đảm bảo tiêu chuẩn kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.

[Tổng mẫu thu thập: 167 phiếu]
             │
             ├──> (Loại bỏ 18 mẫu không hợp lệ / câu trả lời đồng loạt)
             │
             ▼
[Mẫu đạt chuẩn phân tích: N = 149]
             │
             ├──> Kiểm định Cronbach's Alpha (Độ tin cậy thang đo)
             ├──> Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO = 0.837)
             ├──> Hồi quy tuyến tính bội (Đánh giá giả thuyết H1 - H6)
             └──> T-Test & One-way ANOVA (Kiểm định sai biệt nhân khẩu)

Kỹ thuật xử lý và phân tích số liệu trên SPSS 25

  1. Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) và thói quen tiêu dùng (phương tiện nhận biết, ví điện tử sử dụng nhiều nhất, tần suất giao dịch).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các khái niệm nghiên cứu. Tiêu chí chấp nhận: Cronbach’s Alpha $\ge 0.60$ và hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$. Thang đo "Sự hữu ích" ghi nhận hệ số Alpha đạt $0.692$, các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Đối với các biến độc lập: Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt $0.837$ ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có giá trị thống kê $Sig. = 0.000 < 0.05$, chứng minh ma trận tương quan giữa các biến là có ý nghĩa.
    • Đối với biến phụ thuộc: Hệ số $\text{KMO} = 0.719$, tổng phương sai trích tích lũy đạt $74.874%$ ($> 50%$), khẳng định độ giá trị hội tụ và cấu trúc khái niệm hoàn chỉnh.
  4. Phân tích tương quan & Hồi quy tuyến tính bội: Xác định độ mạnh và chiều hướng tác động của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng ví điện tử (QD)".
  5. Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent-Samples T-Test (đối với biến giới tính) và One-way ANOVA (đối với độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn) kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene.

Phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt về hành vi sử dụng ví điện tử của người dân TP.HCM:

STT Phát hiện chính Bằng chứng thống kê & Dữ liệu thực nghiệm Ý nghĩa thực tiễn
1 Sự hữu ích là động lực cốt lõi Hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.165$, $p < 0.05$. Đa số đáp viên chọn lý do sử dụng hàng đầu là "Tiện lợi" (128/149 lựa chọn). Người dùng gắn kết với ví điện tử vì khả năng tiết kiệm thời gian, giao dịch tức thì và thanh toán đa dịch vụ.
2 Tác động mạnh mẽ của Kiểm soát hành vi & Nhóm tham khảo Các biến KS (Kiểm soát chi tiêu, giao dịch) và TK (Ảnh hưởng từ người thân, bạn bè) đều đạt $p = 0.000 < 0.05$. Quyết định dùng ví chịu ảnh hưởng lớn bởi xu hướng xã hội (Word-of-Mouth) và nhu cầu kiểm soát dòng tiền cá nhân.
3 Nhận thức an toàn là điều kiện ngầm định (Hygiene Factor) Biến Nhận thức an toàn (AT) có $p = 0.068 > 0.05$ trong mô hình hồi quy tổng quát. Bảo mật không còn là yếu tố tạo khác biệt để chọn lựa, mà được mặc định xem là tiêu chuẩn bắt buộc phải có.
4 Phân hóa theo thu nhập, đồng nhất theo giới tính • Thu nhập: ANOVA $p < 0.05$ (có sự khác biệt).
• Giới tính: Levene $Sig. = 0.571$, T-Test $p = 0.430 > 0.05$.
Nhóm thu nhập dưới 3 triệu (học sinh, sinh viên chiếm $83.2%$) nhạy cảm với khuyến mãi và thanh toán vi mô.
5 MoMo và ZaloPay chiếm lĩnh thị phần áp đảo MoMo dẫn đầu với 136/149 người dùng thường xuyên ($38.5%$ tổng lượt dùng), ZaloPay đứng thứ hai với $18.6%$. Lợi thế mạng lưới đi đầu và khả năng tích hợp sâu vào nền tảng mạng xã hội quyết định mức độ nhận biết thương hiệu.

Đồ thị hóa ma trận tác động của các yếu tố nghiên cứu:

[Nhận thức Sự hữu ích (HI)] ───────────(+) (p < 0.05) ───┐
                                                         │
[Nhận thức Kiểm soát hành vi (KS)] ────(+) (p < 0.001) ──┼──> [QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ (QD)]
                                                         │
[Nhóm tham khảo (TK)] ─────────────────(+) (p < 0.001) ──┤
                                                         │
[Nhận thức An toàn (AT)] ────────────── (p = 0.068) ─────┘
                                    (Không có ý nghĩa trực tiếp)

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết

Nghiên cứu góp phần kiểm chứng và hoàn thiện khung lý thuyết kết hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989)Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) trong bối cảnh thanh toán di động tại thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính linh hoạt của các mô hình hành vi người tiêu dùng khi áp dụng vào lĩnh vực Fintech tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra sự thay đổi trong nhận thức rủi ro/an toàn của người dùng số thế hệ mới.

2. Đóng góp về phương pháp luận

Quy trình nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn phân tích định lượng chặt chẽ với thang đo được làm sạch và kiểm định đa lớp (Cronbach's Alpha hai lần, kiểm định KMO & Bartlett, trích xuất phương sai EFA $> 70%$). Đây là bộ công cụ tham khảo chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại điện tử.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐÓNG GÓP TOÀN DIỆN                             |
+------------------------------------+------------------------------------+
| LÝ THUYẾT & PHƯƠNG PHÁP            | THỰC TIỄN QUẢN TRỊ & CHÍNH SÁCH    |
| • Tích hợp liên mô hình TAM & TPB  | • Tối ưu hóa UI/UX và tính tiện ích|
| • Chuẩn hóa thang đo thị trường VN | • Đẩy mạnh tiếp thị giới thiệu (WOM)|
| • Kiểm định EFA & ANOVA chuẩn xác  | • Thúc đẩy thanh toán không tiền mặt|
+------------------------------------+------------------------------------+

3. Đóng góp cho thực tiễn quản trị và chính sách

  • Đối với doanh nghiệp Fintech: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để dịch chuyển trọng tâm đầu tư: chuyển từ cạnh tranh "đốt tiền" vào khuyến mãi ngắn hạn sang việc tối ưu hóa giao diện tiện ích (UI/UX), hỗ trợ quản lý chi tiêu thông minh và xây dựng các chương trình giới thiệu người dùng (Referral programs).
  • Đối với chính sách công: Cung cấp cơ sở thực tiễn cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc thiết lập chuẩn mã QR chung, thúc đẩy kết nối liên thông tài khoản ngân hàng – ví điện tử, nhằm gia tăng tỷ lệ bao phủ tài chính toàn diện (Financial Inclusion).

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này được xây dựng với hàm lượng khoa học cao, mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên kinh tế số: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo về hành vi thanh toán điện tử, cấu trúc bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS trong Marketing Research.
  • Chuyên gia phát triển sản phẩm (Product Managers) & Marketers ngành Fintech: Nắm bắt thấu cảm sâu sắc (customer insights) về rào cản hành vi của người dùng đô thị trẻ để định hình lộ trình tính năng (Product Roadmap) và phân bổ ngân sách truyền thông đa kênh.
  • Các đơn vị bán lẻ & Sàn Thương mại điện tử (E-commerce): Đánh giá xu hướng ưa chuộng cổng thanh toán (MoMo, ZaloPay, ViettelPay) để tích hợp giải pháp thanh toán liền mạch, giảm tỷ lệ hủy đơn hàng (drop-off rate).
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Nắm bắt thực trạng phổ cập ví điện tử tại TP.HCM nhằm đưa ra các chính sách an ninh mạng và khuyến khích kinh tế số phù hợp.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Yếu tố Sự hữu ích kết hợp cùng Kiểm soát hành viNhóm tham khảo là ba động lực quyết định thúc đẩy người dùng lựa chọn và gắn kết với ví điện tử. Trong đó, hiệu ứng lan tỏa từ bạn bè, người thân đóng vai trò như một đòn bẩy kích hoạt lòng tin sử dụng ban đầu.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài triển khai quy trình định lượng đa biến toàn diện trên SPSS 25: từ kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA với phương sai trích cao ($74.874%$), đến việc kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene, T-Test và ANOVA để kiểm tra chéo các giả thuyết nhân khẩu học.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ thị trường không?

Kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác phân khúc người tiêu dùng trẻ (độ tuổi 18–25, học sinh/sinh viên và nhân viên văn phòng) tại khu vực đô thị TP.HCM. Để khái quát hóa cho toàn quốc, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu khảo sát sang các nhóm tuổi lớn hơn và các địa phương thuộc vùng nông thôn.

4. Đâu là hạn chế và hướng phát triển tiếp theo của đề tài?

Hạn chế chính nằm ở kích thước mẫu ($N = 149$) tập trung chủ yếu vào giới trẻ học đường. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu lên $> 500$, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) và khảo sát thêm các yếu tố về chi phí chuyển đổi (Switching Costs) và lòng trung thành thương hiệu.

5. Doanh nghiệp Fintech có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Doanh nghiệp nên ưu tiên mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán tại điểm bán (Offline POS/QR), phát triển các tính năng quản lý tài chính cá nhân tự động (Personal Finance Management) và đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị truyền miệng (Referral/MGM - Member Get Member) thay vì chỉ cạnh tranh bằng voucher giảm giá.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã giải mã thành công mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của cư dân TP.HCM. Bằng các kiểm định định lượng chặt chẽ, nghiên cứu khẳng định tính vượt trội của Sự hữu ích, Kiểm soát hành viNhóm tham khảo trong việc định hình hành vi thanh toán không tiền mặt.

Để thúc đẩy nền kinh tế số phát triển bền vững, các đơn vị Fintech cần tập trung nâng cao trải nghiệm người dùng, củng cố tính liên kết hệ sinh thái ngân hàng – bán lẻ và xây dựng lòng tin cộng đồng. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm được khuyến khích tiếp tục mở rộng quy mô mẫu và khai thác sâu hơn các mô hình phân tích đa chiều trong giai đoạn chuyển đổi số tiếp theo.