Các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu ngân hàng thương mại niêm yết

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngân hàng. Phân tích chi tiết về kinh tế vĩ mô, lợi nhuận, chính sách và rủi ro ảnh hưởng đến cổ phiếu ngân hàng.

Trường đại học

Foreign Trade University

Chuyên ngành

Banking And Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Report
50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Cổ Phiếu Ngân Hàng

Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Cổ phiếu ngân hàng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư trong và ngoài nước do mối liên hệ giữa tăng trưởng ngân hàng và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, biến động khó lường của giá cổ phiếu gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách và quyết định đầu tư. Hiểu rõ về cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư chủ động hơn. Nghiên cứu này xác định và đánh giá tác động của các yếu tố này lên giá cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên HoSE và HNX. Các yếu tố bao gồm: Tăng trưởng GDP, ROE, ROA, EPS, tăng trưởng lợi nhuận, NIM, tăng trưởng tín dụng, nợ xấu, P/B. Dựa trên kết quả hồi quy, phân tích và đưa ra giải thích về ảnh hưởng của các yếu tố. Đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp và chính phủ. Cần có sự phối hợp giữa các chính sách vĩ mô của chính phủ và các chiến lược vi mô của từng ngân hàng để tối ưu hóa giá cổ phiếu và thu hút đầu tư. Theo nhiều nghiên cứu, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nội tại và ngoại cảnh là chìa khóa để giá cổ phiếu ngân hàng tăng trưởng bền vững.

1.1. Giới thiệu về giá trị thị trường cổ phiếu ngân hàng

Giá trị thị trường của cổ phiếu là giá giao dịch thực tế trên thị trường chứng khoán. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Biến động của giá trị thị trường cổ phiếu là sự thay đổi trong giá giao dịch của cổ phiếu niêm yết. Biến động cao cho thấy sự không chắc chắn lớn. Theo economist Maurice Kendall (1953), giá cổ phiếu thay đổi ngẫu nhiên và khó dự đoán. Đó là bản chất của lý thuyết Random Walk Theory of Stock Prices, có nghĩa là sự thay đổi giá nên là ngẫu nhiên và không thể đoán trước. Thay đổi trong giá trị cổ phiếu phản ánh thông tin mới nhất có sẵn trên thị trường, thông tin này có thể về tình hình kinh doanh của doanh nghiệp phát hành hoặc thông tin vĩ mô khác.

1.2. Giả thuyết thị trường hiệu quả và giá cổ phiếu

Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) cho rằng giá tài sản phản ánh tất cả thông tin đã biết. Thị trường hiệu quả là thị trường không thiên vị. Giáo sư Eugene Fama (Đại học Chicago) là người phát triển khái niệm này. Theo EMH, nhà đầu tư không thể vượt trội thị trường bằng cách sử dụng thông tin đã biết. Thông tin hoặc tin tức trong thị trường hiệu quả là thông tin có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Theo giả thuyết này, thị trường có giao dịch nội gián không được coi là hiệu quả. Tất cả các đối tượng đều có kỳ vọng hợp lý. EMH yêu cầu phản ứng của nhà đầu tư là ngẫu nhiên. Giá cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi toàn bộ thị trường, vì thế thị trường luôn đúng. Nếu thị trường hiệu quả thì giá cổ phiếu sẽ bị tác động bởi nhiều yếu tố như yếu tố vĩ mô và yếu tố vi mô.

II. Thách Thức Biến Động Giá Cổ Phiếu Ngân Hàng và Rủi Ro

Biến động giá cổ phiếu ngân hàng tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Sự thay đổi bất ngờ có thể dẫn đến thua lỗ lớn. Các nhà đầu tư cần hiểu rõ bản chất của rủi ro và có biện pháp quản lý phù hợp. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Các yếu tố vi mô như kết quả kinh doanh, chiến lược phát triển, và quản trị doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Việc sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật và cơ bản có thể giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của cổ phiếu. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, việc kiểm soát rủi ro tín dụng và nợ xấu là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định giá cổ phiếu ngân hàng.

2.1. Rủi ro thị trường và tác động đến giá cổ phiếu ngân hàng

Rủi ro thị trường bao gồm các yếu tố như thay đổi lãi suất, biến động tỷ giá, và các sự kiện kinh tế - chính trị bất ngờ. Lãi suất tăng có thể làm giảm giá cổ phiếu vì chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng lên. Biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng có hoạt động ngoại thương. Các sự kiện chính trị bất ổn có thể gây ra tâm lý hoang mang trên thị trường và làm giảm giá cổ phiếu. Theo nghiên cứu của Đại học Kinh tế Quốc dân, rủi ro thị trường là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam.

2.2. Rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu ngân hàng

Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng không trả được nợ. Nợ xấu tăng cao có thể làm giảm lợi nhuận của ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu. Các ngân hàng cần quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ bằng cách thẩm định khách hàng kỹ lưỡng, đa dạng hóa danh mục cho vay, và tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Theo báo cáo của Moody's, các ngân hàng Việt Nam có tỷ lệ nợ xấu cao hơn so với các ngân hàng trong khu vực, điều này gây áp lực lên giá cổ phiếu của họ.

III. Cách Phân Tích Yếu Tố Vĩ Mô Tác Động Giá Cổ Phiếu Ngân Hàng

Các yếu tố vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá cổ phiếu ngân hàng. Tăng trưởng GDP cao tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của lợi nhuận. Lãi suất cao có thể làm giảm nhu cầu vay vốn và ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng. Tỷ giá hối đoái biến động có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng có hoạt động ngoại thương. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các yếu tố vĩ mô để đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR), tăng trưởng GDP là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam. Các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp lên lợi nhuận của ngân hàng, và do đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

3.1. Tác động của tăng trưởng GDP lên giá cổ phiếu ngân hàng

Tăng trưởng GDP cao tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để mở rộng sản xuất. Người dân có thu nhập cao hơn và gửi tiền vào ngân hàng. Điều này giúp ngân hàng tăng trưởng tín dụng và huy động vốn, từ đó tăng lợi nhuận. Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan dương giữa tăng trưởng GDPgiá cổ phiếu ngân hàng. Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, các nhà đầu tư kỳ vọng ngân hàng sẽ hoạt động hiệu quả hơn và sẵn sàng trả giá cao hơn cho cổ phiếu của họ. Theo nghiên cứu của Mehr-un Nisa & Mohammad Nishat (2012), GDP có tác động tích cực đến giá cổ phiếu.

3.2. Ảnh hưởng của lãi suất và lạm phát lên giá cổ phiếu

Lãi suất tăng có thể làm giảm giá cổ phiếu vì chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng lên. Điều này có thể làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của lợi nhuận. Ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, điều này càng làm giảm giá cổ phiếu. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương để dự đoán tác động của lãi suấtlạm phát lên giá cổ phiếu ngân hàng.

IV. Phương Pháp Phân Tích Yếu Tố Nội Tại Tác Động Giá Cổ Phiếu

Các yếu tố nội tại phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng. ROE (Return on Equity) và ROA (Return on Assets) là các chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn và tài sản. EPS (Earnings per Share) cho biết lợi nhuận trên mỗi cổ phần. NIM (Net Interest Margin) đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng. Tăng trưởng tín dụng phản ánh khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh. Nợ xấu cho thấy chất lượng tín dụng. P/B (Price to Book Value) so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nội tại để đánh giá tiềm năng tăng trưởng và giá trị thực của cổ phiếu. Theo các chuyên gia tài chính, các ngân hàng có ROE và ROA cao thường có giá cổ phiếu cao hơn.

4.1. Ảnh hưởng của ROE và ROA đến giá trị cổ phiếu ngân hàng

ROE (Return on Equity) và ROA (Return on Assets) là các chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn và tài sản. ROE cho biết lợi nhuận trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. ROA cho biết lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản. Các ngân hàng có ROEROA cao thường được coi là hoạt động hiệu quả hơn và có tiềm năng tăng trưởng cao hơn. Điều này thu hút nhà đầu tư và làm tăng giá cổ phiếu. Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan dương giữa ROE, ROAgiá cổ phiếu ngân hàng. The research conducted by AL Khalayleh (2001) had tested out the factors affecting the price of 40 listing companies in Amman Jordan from 1984 to 1996 had found out a positive relationship between the market price and return on equity/asset in all industries.

4.2. Tác động của EPS NIM và tăng trưởng tín dụng đến giá cổ phiếu

EPS (Earnings per Share) cho biết lợi nhuận trên mỗi cổ phần. NIM (Net Interest Margin) đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng. Tăng trưởng tín dụng phản ánh khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh. Các ngân hàng có EPS, NIMtăng trưởng tín dụng cao thường có giá cổ phiếu cao hơn. Các nhà đầu tư kỳ vọng các ngân hàng này sẽ tiếp tục tăng trưởng và tạo ra lợi nhuận cao hơn trong tương lai. In Vietnam’s market, Truong Dong Loc (2014) showed that EPS has a positive relationship with the change in the market price.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tiễn và Kết Quả Phân Tích

Nghiên cứu thực tiễn trên các ngân hàng Việt Nam cho thấy ROE, EPS, NIM, tăng trưởng tín dụngP/B có tác động tích cực đến giá cổ phiếu. Ngược lại, nợ xấu có tác động tiêu cực. Tăng trưởng GDP và các yếu tố vĩ mô khác cũng có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả phân tích cho thấy các nhà đầu tư nên tập trung vào các ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt, chất lượng tín dụng cao, và tiềm năng tăng trưởng. Các chính sách vĩ mô ổn định và môi trường kinh tế thuận lợi cũng là những yếu tố quan trọng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Theo kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả, ROE, EPS, NIM, tăng trưởng tín dụng và P/B là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam.

5.1. Phân tích hồi quy và kết quả định lượng về các yếu tố ảnh hưởng

Mô hình hồi quy cho thấy các biến số ROE, EPS, NIM, tăng trưởng tín dụngP/B có hệ số dương, cho thấy mối tương quan dương với giá cổ phiếu. Ngược lại, biến số nợ xấu có hệ số âm, cho thấy mối tương quan âm. Các biến số vĩ mô như tăng trưởng GDPlãi suất cũng có tác động đáng kể, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng giai đoạn. Kết quả định lượng giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đưa ra dự đoán về giá cổ phiếu trong tương lai.

5.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu ngân hàng. Các nghiên cứu này đều cho thấy ROE, EPS, NIMtăng trưởng tín dụng có tác động tích cực, trong khi nợ xấu có tác động tiêu cực. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng thị trường và giai đoạn nghiên cứu.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Khuyến Nghị Đầu Tư Cổ Phiếu Ngân Hàng

Thị trường cổ phiếu ngân hàng Việt Nam có nhiều tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Hệ thống ngân hàng đang được tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành ngân hàng. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần thận trọng và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Việc lựa chọn các ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt, chất lượng tín dụng cao, và tiềm năng tăng trưởng là rất quan trọng. Ngoài ra, cần theo dõi sát sao các yếu tố vĩ mô và chính sách của chính phủ để dự đoán xu hướng thị trường. Các chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản lý rủi ro chặt chẽ. Nghiên cứu của chúng tôi cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá và lựa chọn cổ phiếu ngân hàng.

6.1. Tổng kết về các yếu tố quan trọng và tác động của chúng

ROE, EPS, NIM, tăng trưởng tín dụngP/B là các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam. Các yếu tố này có tác động tích cực và thể hiện hiệu quả hoạt động, tiềm năng tăng trưởng của ngân hàng. Nợ xấu có tác động tiêu cực và thể hiện rủi ro tín dụng. Các yếu tố vĩ mô cũng có ảnh hưởng đáng kể và cần được theo dõi sát sao.

6.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và các ngân hàng thương mại

Nhà đầu tư nên lựa chọn các ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt, chất lượng tín dụng cao, và tiềm năng tăng trưởng. Cần theo dõi sát sao các yếu tố vĩ mô và chính sách của chính phủ. Nên đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản lý rủi ro chặt chẽ. Các ngân hàng thương mại cần nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát rủi ro tín dụng, và cải thiện chất lượng quản trị. Cần tuân thủ các quy định của pháp luật và chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Cần tăng cường minh bạch thông tin và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

FOREIGN TRADE UNIVERSITY FALCUTY OF BANKING AND FINANCE ------oOo------ ECONOMETRICS REPORT Topic: FACTORS AFFECTING THE MARKET PRICE OF STOCKS OF JOINT-STOCK COMMERCIAL BANKS LISTED ON THE STOCK EXCHANGE Table of Contents ABSTRACT. 6 CHAPTER 1: OVERVIEW OF THE TOPIC .1 Introduction of commercial banks.1 Market value of shares .2 Random Walk Theory of Stock Prices .3 The efficient market hypothesis .4 Par-value of common stocks .5 Book value of common stocks .6 Relationship between Risk & Return – Quantification – SML line .1 Research on the impact of GDP .2 Research on the effect of return on equity (ROE) .3 Research on the effect of return on total assets (ROA).4 Research on the effect of profitability (EPS) .5 Research on the effect of Net Profit Margin (NIM) .6 Research on the effect of profit growth rate .7 Research on the effect of credit growth .8 Research on the effect of non- performing loan ratio (NPL).9 Research on the effect of stock market price/book value ratio (P/B). 20 CHAPTER 2: MODEL SPECIFICATION .2 Regression model building. 28 CHAPTER 3: ESTIMATED MODEL AND STATISTICAL INFERENCE 31 3.1 The result and interpretation of the estimation .2 Testing statistical significance of the regression coefficients .3 Diagnosing problems of the model .5 Result after fixing model errors.

40 CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. 51 2 Table of Figures Figure 1. Variables & Method of Measurement. Variables & Expected Results.

Result of OLS method. 41 4 ABSTRACT Banks play a very crucial role in the economic life of every nation. The banking sector is an industry and a section of the economy devoted to the holding of financial assets for others and investing those financial assets as a leveraged way to create more wealth. Due to the relationship between banking growth and economic development, the banking stock attracts lots of interest from both investors domestically and internationally.

However, the unpredictable fluctuations of stock prices cause significant obstacles for businesses in policy making, and for investors in making investment decisions. Therefore, understanding about stocks and factors affecting share prices helps businesses and investors to be more proactive in realizing these goals. With the goal of identifying and evaluating the impact of factors affecting banking stock prices, through the theory of stock prices and factors affecting banking stock prices, we have built a regression model to evaluate the impact of a number of factors on the banking stock prices of companies listed in Ho Chi Minh city stock exchange (HoSE) and Hanoi stock exchange (HNX) These factors include: GDP growth, ROE, ROA, EPS, Profit growth, NIM, Credit growth, non-performing loans, P/B. On the basis of the regression results, we perform the analysis and give an explanatory view on the influence of the factors, the unaffected factors, the factors excluded from the model.

Finally, we would like to make some comments and suggestions on the policy making of enterprises (or the government) in the coming time. We sincerely thank our instructor – PhD. Vu Thi Phuong Mai who was guiding us with this report. In the process of working on this report, due to the time restriction and limitations in the database, as well as our fundamental knowledge of understanding and collecting data, errors and omissions are inevitable in our report.

Thus, we are eager to receive your comments and recommendations so that our group can improve and complete this report. Your feedback is an honor for us to ameliorate our skills and complete this report properly. Reasons for choosing the topic In recent years, the contributions of the Vietnamese commercial banking system to the process of innovating, accelerating the economy, developing industrialization and modernization have become enormous. Commercial banks are not only an important source of capital for the economy but also maintain a stable purchasing power of the currency.

Along with the development of reform and innovation, the growth in quantity and quality of Vietnam's commercial banking system is very dramatical. That is reflected in the increase in equity, total assets, diversification of provided services and the contribution of this industry to the annual GDP. Following the growth of the number of commercial banks is fierce competition as banks with 100% foreign investment have huge capital resources, professional staff, while domestic commercial banks only have little authorized capital, staff qualifications and leadership are very weak, so it faces many problems when competing with foreign banks. Therefore, commercial banks are always looking for ways to attract capital to meet the State Bank's demand for legal capital and increase competitiveness.

Issuing shares on the stock exchange is the fastest and cheapest way to attract capital, so it quickly becomes a popular activity of commercial banks. Moreover, Stock is also one of the factors that reflect the efficiency of the banking system. It can be seen that the stock price of commercial banks on the stock market changes constantly. Therefore, joint-stock commercial banks need to pay attention and identify the influencing factors as well as their impact on the stock price from which they can develop strategies to find out opportunities and minimize risks.

There are numerous factors such as economic and financial news that will affect the stock returns that investors are holding. In recent years, the factors affecting stock prices have become a prominent topic for financial researchers. Only small fluctuations in stock prices can create profitable or risky opportunities for commercial banks and investors. Realizing the importance as well as the urgency of carefully studying the factors affecting the stock prices of commercial banks, my team decided to choose the topic “Research on factors affecting the market price of shares of joint stock commercial banks listed on the stock exchange”.

Research questions & objectives The main objective of our study is to assess the impact of crucial factors on stock prices of joint-stock commercial banks listed on Vietnam's stock market in order to evaluate the influence of these factors on stock prices. From there, based on the obtained analysis and testing results, we make some recommendations for joint-stock commercial banks listed on Vietnam's stock market to minimize risks. In building this research, we want to answer these following questions: - What are the factors that affect the price of joint-stock commercial banks listed on the Vietnamese stock market? - To what extent do those factors affect the stocks’ price? - What are the recommendations for joint-stock commercial banks listed on the Vietnamese stock market? Research subject and scope of research: - Research subject: Common stock prices and factors affecting stock prices of joint- stock commercial banks listed on Vietnam's stock market - Scope of the research: Joint-stock commercial banks listed on Ho Chi Minh City Stock Exchange and Hanoi Stock Exchange in the period 2013-2020. Research methodology Quantitative method: We use the descriptive statistics method to show the basic characteristics of the collected data.

Then, the regression analysis method is applied to help build a model of the factors affecting the stock price market. From the above data, we continue to test the research hypotheses. In this thesis, the software used is STATA. The data source used for the study is the audited annual report data, General Statistics Office of Vietnam and Vietstock database in 2013-2020 of 6 joint-stock commercial banks listed on the Vietnam’s stock market.

The structure of report Apart from Table of Contents Table of Figures, Abstract, Introduction; our report includes the following contents: Chapter 1: Overview of the topic 7 Chapter 2: Model specification Chapter 3: Estimated model and statistical inference Chapter 4: Recommendations References Appendix Individual assessment 8 CHAPTER 1: OVERVIEW OF THE TOPIC 1.1 Introduction of commercial banks A commercial bank is a bank that deals in money for profit. Commercial banks mainly and regularly receive deposits from customers to provide credit and perform discount operations and as a means of payment. As a business organization, commercial banks' operations are based on the economic accounting regime with the aim of making profits. Commercial banks are permitted by law to conduct a wide range of banking business operations, such as: receiving term and demand deposits; performing discount operations; payment services; raising capital by issuing debt certificates… In short, a commercial bank is a type of intermediary financial institution doing business in the field of money and banking services.

This is the most important intermediary financial institution in the market economy, contributing to the creation and supply of capital for the economy, facilitating and promoting socio-economic development.1 Market value of shares The market value of a stock is the price the stock is at a given time traded on the stock market. Depending on the supply-demand relationship, the market price may be higher, lower or equal to its actual value at the time of transaction. The supply-demand relationship of stocks is affected by many economic, political and social factors, the most important of which is the company's market price and its profitability. In addition, investors' expectations about the performance of business operations, the profitability of a company in the future will be reflected in the market value of shares.

The market price of shares is determined and measured by the share price obtained from the result of trading orders. The market value of shares is affected by many factors both internal and external to the business. The volatility of the market value of shares is the change in the trading price on the stock market of listed companies. Volatility in the market value of a stock is understood as the uncertainty of changes in a stock's price around the average value of the stock itself.

A stock is said to be highly volatile when the share price 9 during that period deviates greatly from the average value of the stock itself; conversely, a stock is said to be volatile. volatility is low when a stock's price during that period does not deviate significantly from its average value.2 Random Walk Theory of Stock Prices The results of the study of economist Maurice Kendall (1953) on stock prices in the market confirm that stock prices change randomly and unpredictably. This is the essence of the argument that stock prices should follow a random walk, meaning that price changes should be random and unpredictable. In addition to evidence of market irrationality, randomly fluctuating stock prices would be a necessary result of smart investors competing for information to buy or sell a security before the rest of the market.

The market is aware of that information. In other words, the change in the stock price in the market is a "random walk". According to Kendall, if stock prices are predictable and he uses his method to predict stock prices in the near term, then investors will immediately look for ways to achieve consistent returns. tend to buy stocks when they can predict that the share price will trend up and conversely sell stocks when they predict it will trend down.

If this happens, it can disappear immediately because the prediction of a future uptrend in the security's price will immediately increase the demand for the security at present which leads to the current price of the security setting up. On the contrary, any judgment about the possibility of a decrease in stock prices in the future will immediately cause the demand for securities to decrease, leading to a decrease in stock prices. Thus, it can be asserted that stock prices will immediately react to any new information that is thought to be implicit in the prediction of the "random walk" model. Don’t confuse randomness in price changes with irrationality in the level of prices.

If prices are determined rationally, then only new information will cause them to change. Therefore, a random walk would be the natural result of prices that always reflect all current knowledge. Indeed, if stock price movements were predictable, that would be damning evidence of stock market inefficiency, because the ability to predict prices would indicate that all available information was not already reflected in stock prices.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ