Tổng quan nghiên cứu
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo dồi dào và thân thiện với môi trường, được xem là giải pháp quan trọng trong bối cảnh cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), tiềm năng phát triển điện mặt trời áp mái (ĐMTAM) rất lớn với hơn 914.000 hộ dân cư (Tổng cục Thống kê, 2019). Tuy nhiên, đến cuối năm 2020, chỉ khoảng 14.299 hộ dân lắp đặt hệ thống ĐMTAM, chiếm tỷ lệ rất nhỏ 0,58% (EVNHCMC, 2020). Điều này đặt ra câu hỏi về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ĐMTAM của người dân tại TP.HCM.
Luận văn thạc sĩ này nhằm mục tiêu xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, lợi ích cảm nhận và rủi ro cảm nhận đến ý định sử dụng ĐMTAM của người dân TP.HCM. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2018-2020, với dữ liệu sơ cấp thu thập từ 278 người dân có ý định sử dụng ĐMTAM tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ các nhân tố tác động mà còn cung cấp các hàm ý quản trị giúp ngành điện và doanh nghiệp năng lượng mặt trời phát triển bền vững, tăng tỷ lệ sử dụng ĐMTAM, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển năng lượng sạch tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn dựa trên ba lý thuyết chính để xây dựng mô hình nghiên cứu:
-
Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991): Mô hình mở rộng từ thuyết hành động hợp lý (TRA), bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm dự đoán ý định và hành vi của cá nhân. TPB gồm ba yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định hành vi: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận.
-
Thuyết rủi ro cảm nhận (TPR) của Bauer (1960): Đề cập đến sự không chắc chắn và hậu quả bất lợi mà người tiêu dùng cảm nhận khi thực hiện hành vi tiêu dùng, bao gồm các loại rủi ro tài chính, kỹ thuật, xã hội, tâm lý, an toàn và thời gian.
-
Khái niệm lợi ích cảm nhận: Lợi ích cảm nhận là giá trị cá nhân mà người tiêu dùng gán cho sản phẩm/dịch vụ, là cơ sở quan trọng dẫn đến quyết định sử dụng. Lợi ích này có thể bao gồm lợi ích tài chính, môi trường và tiện ích sử dụng.
Các khái niệm chính trong nghiên cứu gồm: ý định sử dụng ĐMTAM, thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, lợi ích cảm nhận và rủi ro cảm nhận.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
-
Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm với 7 chuyên gia từ EVNHCMC và các nhà cung cấp hệ thống ĐMTAM để hiệu chỉnh thang đo và phát hiện các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến ý định sử dụng ĐMTAM.
-
Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua khảo sát 350 người dân TP.HCM có ý định sử dụng ĐMTAM, trong đó 278 bảng trả lời hợp lệ được phân tích bằng phần mềm SPSS 20. Các bước phân tích gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy đa biến và kiểm định giả thuyết.
-
Cỡ mẫu và chọn mẫu: Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp thuận tiện, đảm bảo đa dạng về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập để phản ánh đại diện người dân TP.HCM.
-
Timeline nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018-2020; khảo sát sơ cấp thực hiện từ tháng 11/2020 đến tháng 01/2021.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
-
Ảnh hưởng của thái độ đến ý định sử dụng ĐMTAM: Thái độ tích cực có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ý định sử dụng, với hệ số hồi quy β = 0,35 (p < 0,01). Người dân có nhận thức tích cực về lợi ích và tính bền vững của ĐMTAM có xu hướng cao hơn trong việc quyết định sử dụng.
-
Chuẩn chủ quan tác động tích cực: Áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng, với β = 0,28 (p < 0,05). Người dân dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến và trải nghiệm của người thân trong việc lựa chọn ĐMTAM.
-
Kiểm soát hành vi cảm nhận có ảnh hưởng tích cực: Nhận thức về khả năng kiểm soát và điều kiện thuận lợi để lắp đặt ĐMTAM tác động tích cực đến ý định sử dụng, β = 0,22 (p < 0,05). Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc tạo điều kiện kỹ thuật và tài chính cho người dân.
-
Lợi ích cảm nhận là yếu tố quan trọng: Lợi ích tài chính và môi trường cảm nhận được có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng, β = 0,30 (p < 0,01). Người dân nhận thấy tiết kiệm chi phí điện và góp phần bảo vệ môi trường sẽ có xu hướng sử dụng ĐMTAM cao hơn.
-
Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực: Lo ngại về chi phí đầu tư ban đầu, rủi ro kỹ thuật và chính sách làm giảm ý định sử dụng, β = -0,25 (p < 0,01). Rủi ro cảm nhận là rào cản quan trọng cần được giải quyết để thúc đẩy sử dụng ĐMTAM.
Ngoài ra, phân tích sự khác biệt theo nhóm thu nhập cho thấy nhóm có thu nhập cao có ý định sử dụng ĐMTAM cao hơn đáng kể (p < 0,05), phản ánh khả năng tài chính là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định vai trò quan trọng của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi trong mô hình TPB. Lợi ích cảm nhận và rủi ro cảm nhận mở rộng thêm chiều sâu cho việc giải thích ý định sử dụng ĐMTAM, tương tự như các nghiên cứu của Abdul Aziz (2017) và Mohamed Shahid (2019).
Nguyên nhân thái độ tích cực ảnh hưởng mạnh là do người dân ngày càng nhận thức rõ về lợi ích kinh tế và môi trường của ĐMTAM. Chuẩn chủ quan thể hiện vai trò của mạng lưới xã hội trong việc truyền thông và tạo niềm tin. Kiểm soát hành vi phản ánh nhu cầu về hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để giảm bớt khó khăn trong lắp đặt.
Rủi ro cảm nhận tiêu cực chủ yếu đến từ chi phí đầu tư ban đầu cao và sự không chắc chắn về chính sách hỗ trợ, điều này cũng được nhiều nghiên cứu quốc tế ghi nhận. Việc phân tích dữ liệu có thể được minh họa qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và bảng hồi quy đa biến chi tiết.
Đề xuất và khuyến nghị
-
Tăng cường truyền thông nâng cao thái độ tích cực: Triển khai các chiến dịch truyền thông tập trung vào lợi ích kinh tế và môi trường của ĐMTAM, nhằm nâng cao nhận thức và thái độ tích cực của người dân. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng. Chủ thể: Sở Công Thương TP.HCM, EVNHCMC.
-
Phát huy vai trò của chuẩn chủ quan qua mạng lưới xã hội: Khuyến khích các hộ đã sử dụng ĐMTAM chia sẻ kinh nghiệm, tạo cộng đồng người dùng để lan tỏa ảnh hưởng tích cực. Thời gian: liên tục. Chủ thể: Doanh nghiệp lắp đặt, các tổ chức cộng đồng.
-
Cải thiện điều kiện kiểm soát hành vi: Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn miễn phí và đơn giản hóa thủ tục lắp đặt ĐMTAM, đồng thời phát triển các gói tài chính ưu đãi, vay vốn lãi suất thấp. Thời gian: 12 tháng. Chủ thể: EVNHCMC, Ngân hàng, Sở Công Thương.
-
Giảm thiểu rủi ro cảm nhận: Rà soát, hoàn thiện chính sách hỗ trợ, minh bạch thông tin về chi phí, bảo hành và hoàn vốn đầu tư; xây dựng các chương trình bảo hiểm rủi ro cho người dùng ĐMTAM. Thời gian: 12-18 tháng. Chủ thể: UBND TP.HCM, Bộ Công Thương, EVNHCMC.
-
Khuyến khích đầu tư theo nhóm thu nhập thấp và trung bình: Thiết kế các chính sách hỗ trợ đặc thù cho nhóm thu nhập thấp, như trợ giá, hỗ trợ kỹ thuật, nhằm mở rộng đối tượng sử dụng ĐMTAM. Thời gian: 18 tháng. Chủ thể: UBND TP.HCM, các tổ chức tài chính.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
-
Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng và điều chỉnh chính sách phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời áp mái, nhằm thúc đẩy sử dụng rộng rãi và bền vững.
-
Doanh nghiệp năng lượng mặt trời: Áp dụng các hàm ý quản trị để thiết kế sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị phù hợp với tâm lý và nhu cầu của người dân TP.HCM, tăng cường hiệu quả kinh doanh.
-
Các tổ chức tài chính và ngân hàng: Tham khảo để phát triển các gói tín dụng, hỗ trợ tài chính phù hợp với đặc điểm người dùng ĐMTAM, giảm rủi ro và tăng khả năng tiếp cận vốn.
-
Nhà nghiên cứu và học viên: Là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng năng lượng tái tạo, góp phần phát triển khoa học và thực tiễn trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và năng lượng sạch.
Câu hỏi thường gặp
-
Ý định sử dụng ĐMTAM là gì?
Ý định sử dụng ĐMTAM là mức độ sẵn sàng và quyết tâm của người dân trong việc đầu tư và sử dụng hệ thống điện mặt trời áp mái tại nhà, được dự đoán bởi các yếu tố như thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi. -
Tại sao rủi ro cảm nhận lại ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng?
Rủi ro cảm nhận bao gồm lo ngại về chi phí đầu tư, rủi ro kỹ thuật và chính sách không ổn định, khiến người dân e ngại đầu tư, làm giảm ý định sử dụng ĐMTAM. -
Chuẩn chủ quan tác động như thế nào đến quyết định sử dụng ĐMTAM?
Chuẩn chủ quan là áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng, ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định của cá nhân, giúp tăng ý định sử dụng khi có sự đồng thuận và khuyến khích từ môi trường xã hội. -
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn là gì?
Nghiên cứu kết hợp định tính (thảo luận nhóm chuyên gia) và định lượng (khảo sát 278 người dân TP.HCM), sử dụng phân tích thống kê như Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy đa biến để kiểm định mô hình và giả thuyết. -
Lợi ích cảm nhận gồm những gì trong nghiên cứu này?
Lợi ích cảm nhận bao gồm tiết kiệm chi phí điện, bảo vệ môi trường và sự tiện lợi trong sử dụng, là những giá trị mà người dân gán cho ĐMTAM, thúc đẩy ý định sử dụng.
Kết luận
- Nghiên cứu xác định năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng ĐMTAM tại TP.HCM: thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, lợi ích cảm nhận và rủi ro cảm nhận.
- Thái độ và lợi ích cảm nhận có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ, trong khi rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến ý định sử dụng.
- Chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng ĐMTAM.
- Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các chính sách và chiến lược phát triển điện mặt trời áp mái tại TP.HCM.
- Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp truyền thông, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính, đồng thời hoàn thiện chính sách nhằm thúc đẩy sử dụng ĐMTAM rộng rãi hơn trong cộng đồng.
Hành động ngay hôm nay để góp phần phát triển năng lượng sạch và bền vững cho TP.HCM và tương lai xanh của Việt Nam!