Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh một số yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua của người tiêu dùng trường hợp sản phẩm điện thoại di động thông minh và bia

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh một số yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua của người tiêu dùng trường hợp sản phẩm điện, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sự sẵn lòng mua

Sự sẵn lòng mua là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng, phản ánh mức độ sẵn sàng của người tiêu dùng trong việc chi tiền cho một sản phẩm cụ thể. Trong nghiên cứu này, sự sẵn lòng mua được xem xét dưới góc độ của hai loại sản phẩm: điện thoại thông minhbia. Các yếu tố như thái độ tiêu dùng, hành vi mua sắm, và động lực mua hàng được phân tích để xác định mối quan hệ giữa chúng và sự sẵn lòng mua. Một nghiên cứu cho thấy rằng người tiêu dùng có xu hướng sẵn lòng mua sản phẩm mà họ cảm thấy có giá trị cao và chất lượng tốt. Điều này đặc biệt đúng với điện thoại thông minh, nơi mà thương hiệu và chất lượng nhận thức đóng vai trò quan trọng. Trái lại, với bia, yếu tố xã hội và thói quen tiêu dùng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng.

1.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua của người tiêu dùng, bao gồm xuất xứ quốc gia nhận thức, thương hiệu toàn cầu, và chất lượng thương hiệu cảm nhận. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng người tiêu dùng thường đánh giá cao các sản phẩm có nguồn gốc từ các quốc gia phát triển, điều này liên quan đến tính vị chủng của người tiêu dùng. Đối với điện thoại thông minh, thương hiệu toàn cầu như Apple hay Samsung có sức hấp dẫn lớn hơn so với các thương hiệu địa phương. Ngược lại, đối với bia, người tiêu dùng có thể ít chú trọng đến xuất xứ hơn và tập trung vào giá cả và chất lượng cảm nhận.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm

Hành vi mua sắm của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có động lực mua hàngsự chấp nhận sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy rằng động lực mua hàng không chỉ bao gồm nhu cầu cá nhân mà còn bị tác động bởi các yếu tố xã hội như bạn bè và gia đình. Sự chấp nhận sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mua hàng. Một sản phẩm được xã hội chấp nhận thường có khả năng bán chạy hơn. Đặc biệt, đối với điện thoại thông minh, việc sử dụng công nghệ mới và tính năng hiện đại có thể tạo ra sự hấp dẫn lớn đối với người tiêu dùng.

2.1 Động lực và thái độ tiêu dùng

Động lực mua hàng thường liên quan đến thái độ tiêu dùng của người tiêu dùng. Những người có thái độ tích cực đối với một thương hiệu cụ thể sẽ có xu hướng mua sản phẩm của thương hiệu đó. Nghiên cứu cho thấy rằng thái độ tiêu dùng có thể được hình thành từ nhiều yếu tố như quảng cáo, trải nghiệm cá nhân và ý kiến từ người khác. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương hiệu toàn cầu có thể tạo ra một đặc điểm sản phẩm hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng, từ đó làm tăng sự sẵn lòng mua.

III. Xu hướng tiêu dùng hiện nay

Xu hướng tiêu dùng hiện nay đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ chú trọng đến giá cả mà còn quan tâm đến chất lượng sản phẩmthương hiệu. Việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và có uy tín có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong quyết định mua hàng. Nghiên cứu cho thấy rằng người tiêu dùng trẻ tuổi có xu hướng ưu tiên các sản phẩm công nghệ mới và hiện đại, trong khi đó, người tiêu dùng lớn tuổi có thể ưa chuộng các sản phẩm truyền thống hơn.

3.1 Tác động của công nghệ đến hành vi tiêu dùng

Công nghệ đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hành vi tiêu dùng. Nhiều người tiêu dùng hiện nay sử dụng internet và các ứng dụng di động để tìm kiếm thông tin về sản phẩm trước khi quyết định mua hàng. Điều này có thể tạo ra một xu hướng tiêu dùng mới, nơi mà sự hài lòng khách hàngtrải nghiệm người dùng trở thành yếu tố quyết định trong việc lựa chọn sản phẩm. Đặc biệt với điện thoại thông minh, người tiêu dùng thường tìm kiếm các tính năng độc đáo và trải nghiệm sử dụng tốt nhất.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu luận văn, giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm lý do hình thành đề tài, phương pháp nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết (14 trang): Trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu gồm các nghiên cứu liên quan đến Xuất xứ quốc gia nhận thức, Chất lượng thương hiệu nhận thức, Kiến thức thương hiệu, Thương hiệu toàn cầu nhận thức, Tính vị chủng, Sự sẵn lòng mua; cách thức đo lường các khái niệm; giới thiệu mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (16 trang): Trình bày phương pháp nghiên cứu, các bước thực hiện nghiên cứu gồm thông tin cần thu thập cho nghiên cứu, xây dựng thang đo nghiên cứu, thiết kế bảng câu hỏi, thiết kế mẫu và đưa ra các phương pháp phân tích dữ liệu thu thập. Chương 4: Kết quả nghiên cứu (30 trang): Chương này trình bày kết quả nghiên cứu định lượng bao gồm thống kê mô tả mẫu, kết quả phân tích định lượng để kiểm định thang đo, sự phù hợp của mô hình và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu dựa vào phân tích hồi quy tuyến tính.

Từ đó, đề xuất ra các hàm ý quản trị. Chương 5: Kết luận (5 trang): Chương này tóm tắt lại các ý chính của nghiên cứu, những ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu trong lý thuyết và thực tiễn. Động thời, nêu ra những hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 sẽ giới thiệu khái niệm về Xuất xứ quốc gia nhận thức, Thương hiệu toàn cầu nhận thức, Tính vị chủng, Chất lượng thương hiệu nhận thức, Kiến thức thương hiệu và Sự sẵn lòng mua.

Chương này cũng đưa ra một số mô hình và nghiên cứu trước liên quan đến nội dung của đề tài, từ đó nhận xét, đúc kết, tổng hợp thành mô hình nghiên cứu cho chính đề tài qua việc xây dựng các giả thuyết.1 XUẤT XỨ QUỐC GIA NHẬN THỨC (PERCEIVED COUNTRY OF ORIGIN) Xuất xứ quốc gia nhận thức là khái niệm dùng để chỉ quốc gia, vùng lãnh thổ, nguồn gốc nơi hàng hóa được tạo ra. Thực tế cho thấy, việc tạo ra một sản phẩm không dễ dàng xác định được nguồn gốc. Vì nền kinh tế ngày nay là kinh tế hội nhập và phát triển toàn cầu, một sản phẩm bao gồm nhiều thành phần linh kiện, phụ tùng được sản xuất ở nhiều nơi khác nhau. Thế nên, một sản phẩm được tạo ra có phần đóng góp của rất nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau.

Và các sản phẩm đó được gọi là sản phẩm “lai” (“Hybrid Product” – Han & Qualls, 1985; Johansson & Nebenzahl, 1986; Han & Trepstra, 1988): sản phẩm được hình thành từ rất nhiều quốc gia khác nhau. Vì vậy, góc nhìn thuần túy về khái niệm xuất xứ quốc gia dễ dàng gây hiểu lầm cho người tiêu dùng (Baker & Michie, 1995; Chao, 1993; O’Cass & Lim, 2002). Theo Chao (1993), sản phẩm “lai” sẽ trở thành một xu hướng trong tương lai của các doanh nghiệp vì chiến lược toàn cầu hóa của các nhà sản xuất. Vì thế, các khách hàng sẽ có cái nhìn đa chiều về xuất xứ quốc gia.

Một nguồn gốc xuất xứ quốc gia cụ thể sẽ rất khó để khách hàng đánh giá khi mà thông tin xuất xứ quốc gia gồm rất nhiều thành phần: sản xuất, thiết kế, lắp ráp và trụ sở chính. Thakor và Kohli (1996) đề nghị xuất xứ quốc gia nên được định nghĩa theo “nơi, quốc gia hay vùng lãnh thổ mà thương hiệu của nó thuộc về nhận thức của khách hàng mục tiêu” tức là xuất xứ quốc gia là nơi mà thương hiệu được gắn liền với nó và ảnh hưởng của quốc gia sản xuất không còn ảnh 11 hưởng đến hành vi mua, mà chính nguồn gốc thương hiệu quốc gia mới là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất. Xuất xứ quốc gia nhận thức mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Xuất xứ quốc gia gắn liền với thương hiệu, uy tín, chất lượng, tên tuổi của một quốc gia.

Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua của người tiêu dùng trên thị trường đó. Việc thể hiện nguồn gốc xuất xứ đóng vai trò quan trọng đến khả năng giao dịch và cạnh tranh của hàng hóa đồng thời cũng ảnh hưởng đến tên tuổi và uy tín của quốc gia xuất xứ. Xuất xứ quốc gia nhận thức đóng vai trò lớn trong việc thực hiện các kế hoạch thương mại đúng hướng, đúng đối tượng nhằm thực hiện các chính sách thương mại, ưu đãi thuế khi hàng hóa được mua bán giữa các quốc gia. Xuất xứ hàng hóa cũng là cơ sở để hoạch định các chính sách ngoại thương của quốc gia, làm cơ sở khi thương thuyết, đàm phán quốc tế.

Xuất xứ quốc gia nhận thức phản ánh sự thiên vị của người dùng (consumer bias). Becker (1971) đã phát triển lý thuyết gọi là lý thuyết kinh tế phân biệt (economics of discrimination) để đo lường sự thiên vị của người tiêu dùng bằng giá trị tiền tệ. Lý thuyết của Becker được sử dụng để phân tích hành vi của người tiêu dùng. Không giống như các chỉ tiêu khác như chất lượng, giá cả, hoạt động thường giống nhau đối với cùng loại sản phẩm thì đặc tính xuất xứ nguồn gốc quốc gia là căn cứ thích hợp đánh giá sự thiên vị của khách hàng (Yi Cai, 2002).

Theo Han & Terpstra, 1988; Hong & Yi, 1992, người tiêu dùng sử dụng các yếu tố bên trong và các yếu tố bên ngoài làm nền tảng trong việc đánh giá sản phẩm. Những yếu tố bên trong là các yếu tố vật chất sản phẩm. Các yếu tố bên ngoài là các yếu tố liên quan đến sản phẩm như thương hiệu, uy tín nhà phân phối và xuất xứ quốc gia. Những yếu tố bên ngoài không thay đổi theo vật chất sự vật, tuy không mang tính hữu hình nhưng nó thể hiện một phần hình ảnh sản phẩm nên ảnh hưởng đến khách hàng.

Có rất nhiều nghiên cứu về tác động của xuất xứ quốc gia nhận thức đã kết luận rằng sự ảnh hưởng của yếu tố xuất xứ quốc gia có tồn tại và ảnh hưởng đến quyết định mua 12 của người tiêu dùng. Các nghiên cứu này nghiên cứu đối với hàng hóa nói chung (Darling & Wood, Hong Wyer, 1989, 1990), về nhãn hiệu thể thao (Chao, 1993; Han & Terpstra, 1988). Những tác động của xuất xứ hàng hóa đối với khách hàng cá nhân (Lin & Sternquist, 1994) và khách hàng tổ chức (Chang & Kim, 1995). Nagashima (1970) đề nghị các nhận xét của khách hàng về xuất xứ quốc gia chính là thái độ đánh giá sản phẩm.

Nghiên cứu của Maronick (1995) nghiên cứu thái độ của người tiêu dùng Mỹ với sản phẩm “Made in USA” kết luận rằng: có sự tương quan trực tiếp giữa nguồn gốc quốc gia và sự đánh giá sản phẩm. Một nghiên cứu khác cho rằng xuất xứ quốc gia nhận thức ảnh hưởng đến niềm tin về sản phẩm, sau đó tác động đến sự đánh giá toàn bộ sản phẩm. Han & Wyer, 1989 kết luận rằng nhận thức về xuất xứ quốc gia là hình dung về quốc gia và sản phẩm tại nước đó, các khái niệm này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc tích cực đối với sự giải thích về thông tin sản phẩm. Ngoài ra, Han kết luận rằng khi người tiêu dùng chưa quen với quốc gia xuất xứ sản phẩm, người tiêu dùng có xu hướng sử dụng thông tin về sản phẩm để kết luận về hình ảnh quốc gia, ảnh hưởng đến thái độ của người tiêu dùng về một số đặc tính của sản phẩm.

Hong & Wyer chỉ ra rằng tác động của xuất xứ quốc gia nhận thức ngoài việc được giải thích gắn liền với hình ảnh chất lượng, nó đóng vai trò quan trọn ngang bằng với độ tin cậy trong nhận định của người tiêu dùng. Trong một số trường hợp, thái độ người tiêu dùng về xuất xứ quốc gia nhận thức tác động mạnh đến ý thích về sản phẩm. Obermiller và Spangenberg (1989) đã chỉ ra rằng người Ả Rập và người Mỹ thường không có thiện cảm đối với các sản phẩm có xuất xứ quốc gia từ Israel mặc dù chất lượng tốt. Giá cả chính là công cụ đo lường rõ ràng nhất về hành vi mua của khách hàng sau khi có thông tin về xuất xứ quốc gia và đặc tính sản phẩm.

Có rất ít nghiên cứu về yếu tố giá cả với nguồn gốc quốc gia. Schooler & Widlt đã tạo ra lý thuyết “sự co dãn xu 13 hướng nguồn gốc quốc gia” để kiểm nghiệm sự giảm giá ảnh hưởng đến sự chọn lựa sản phẩm theo xuất xứ quốc gia của người tiêu dùng và kết luận rằng lựa chọn của người tiêu dùng bị ảnh hưởng ở những mức độ khác nhau.2 THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU NHẬN THỨC (PERCEIVED BRAND GLOBALNESS) Ngày nay, rất nhiều nhà nghiên cứu hàn lâm và thực tiễn quan tâm đến thương hiệu toàn cầu (Brand Globalness), họ đã nghiên cứu về tầm quan trọng và các chiến lược xây dựng thương hiệu toàn cầu (Kapferer 1997; Keller 1998). Có nhiều nguyên nhân để xây dựng thương hiệu toàn cầu: thứ nhất, toàn cầu hóa thương hiệu có thể mang lợi ích về quy mô và vi mô, cả về sản xuất và truyền thông tiếp thị (Yip, 1995). Chiến lược xây dựng thương hiệu toàn cầu giúp khách hàng khắp nơi trên thế giới sử dụng sản phẩm với những nhu cầu, đòi hỏi giống nhau (Hassan và Katsanis 1994).

Cuối cùng, xây dựng thương hiệu toàn cầu giúp giảm chi phí, thời gian để “địa phương hóa” thương hiệu và đẩy nhanh quá trình thâm nhập của thương hiệu vào một thị trường mới (Neff 1999). Gần đây, một nghiên cứu khác chỉ ra rằng lợi ích của việc xây dựng thương hiệu toàn cầu là do khách hàng ngày càng ưa chuộng các thương hiệu toàn cầu hơn là thương hiệu địa phương mặc dù chất lượng các thương hiệu toàn cầu không hẳn có chất lượng hoàn toàn vượt trội (Shocker và ctg 1994, Kapferer 1997). Dựa vào các nghiên cứu trước đây, có hai quan điểm nghiên cứu khác nhau. Quan điểm thứ nhất định nghĩa rằng thương hiệu toàn cầu là thương hiệu có thể nhận biết bởi cùng một cái tên qua nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ khác nhau với những chiến lược tiếp thị giống nhau (Branch 2001; Levitt 1983; Yip 1995).

Trong những nghiên cứu này, thương hiệu toàn cầu được tạo ra bằng cách tiêu chuẩn hóa các chiến lược marketing qua các khu vực địa lý khác nhau. Quan điểm nghiên cứu thứ hai định nghĩa thương hiệu toàn cầu theo một cách khác: thương hiệu toàn cầu là thương hiệu mà chúng được nhận biết giá trị toàn cầu và được 14 khách hàng chấp nhận (Alden và ctg, 2006; Batra và ctg, 2000; Steenkamp và ctg, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng mua của người tiêu dùng đối với điện thoại thông minh và bia" của tác giả Phạm Ngọc Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS TS. Nguyễn Thị Mai Trang, được thực hiện tại Trường Đại Học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh vào năm 2015. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, từ đó giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và tối ưu hóa chiến lược marketing của mình.

Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý và hành vi mua sắm của người tiêu dùng mà còn giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp có thể áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn kinh doanh. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Lập Kế Hoạch Marketing Cho Sản Phẩm Gardasil Của Công Ty MSD Việt Nam Giai Đoạn 2015-2016, nơi mà bạn sẽ tìm thấy những chiến lược marketing cụ thể có thể áp dụng cho các sản phẩm tiêu dùng.

Ngoài ra, bài viết Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại Đà Nẵng cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, một lĩnh vực đang ngày càng phát triển.

Cuối cùng, bạn có thể xem thêm Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên, từ đó có thể áp dụng vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong ngành tiêu dùng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng tầm nhìn và hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và quản trị kinh doanh.