Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Môi trường bán lẻ hiện đại tại Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của các trung tâm thương mại (TTTM), trở thành một thị trường đầy tiềm năng. Mô hình TTTM tích hợp đa dạng loại hình tiện ích, kết hợp giữa mua sắm, vui chơi, giải trí và dịch vụ ăn uống (F&B). Cùng với sự gia tăng về mức sống và thu nhập cá nhân, kỳ vọng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ ăn uống ngày càng nâng cao. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu ẩm thực, việc nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo dựng sự hài lòng và giữ chân khách hàng trở thành yếu tố sống còn đối với các nhà quản trị.

Tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ trước đây được thực hiện tại các quốc gia phát triển, trong khi các kiểm định thực nghiệm tại khu vực Châu Á và cụ thể là tại Việt Nam đối với các cơ sở ăn uống trong TTTM vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các Trung tâm thương mại của Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh" nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và học thuật này.

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể và hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các TTTM Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của các cửa hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các TTTM Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự hài lòng của khách hàng.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các TTTM Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
    2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng như thế nào?
    3. Những hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm nâng cao dịch vụ ăn uống để gia tăng sự hài lòng của khách hàng?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại các TTTM Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Các cửa hàng kinh doanh dịch vụ ăn uống tại hệ thống TTTM Vincom TP. Hồ Chí Minh, tập trung chủ yếu tại hai khu vực có mật độ TTTM Vincom cao nhất là Quận 1 và Quận Bình Thạnh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thu thập dữ liệu khách hàng được thực hiện từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết dịch vụ và chất lượng dịch vụ:

  • Bản chất và đặc tính dịch vụ: Dẫn xuất từ định nghĩa của Zeithaml & Bitner (2000) và Kotler & Armstrong (2004), nhấn mạnh 4 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: Tính vô hình, Tính không đồng nhất (Caruana & Pitt, 1997), Tính không thể tách rời (Svensson, 2002) và Tính không lưu giữ được.
  • Chất lượng dịch vụ và mô hình SERVQUAL: Kế thừa mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985) và thang đo SERVQUAL tinh gọn gồm 5 thành phần (Parasuraman et al., 1991): Độ tin cậy (Reliability), Tính đáp ứng (Responsiveness), Tính đảm bảo (Assurance), Phương tiện hữu hình (Tangibles), và Sự đồng cảm (Empathy).
  • Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Dựa trên mô hình của Spreng & Mackoy (1996), Cronin & Taylor (1992) khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng, cùng các nghiên cứu về hành vi truyền miệng tích cực của Swan & Oliver (1989), Mattila (2001), Bowen & Shoemaker (2003).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Tác giả sử dụng và hiệu chỉnh mô hình gốc CFFRSERV của Qingqing Tan, Ade Oriade & Paul Fallon (2014) về cửa hàng thức ăn nhanh tại Trung Quốc (do có sự tương đồng về văn hóa tiêu dùng), đồng thời tổng hợp các nghiên cứu của Michael K. Grady et al. (2001), Nai-Hwa Lien & Shu-Luan Kao (2008), G. Ronald (2006), Syed Saad Andaleeb & Carolyn Conway (2006), Chih-Hsing Sam Liu & Tingko Lee (2016), Jin-Ju Park & Jin-Woo Park (2016) để xác lập 7 nhóm biến độc lập tác động đến Sự hài lòng (HL).
Ký hiệu giả thuyết Nhân tố độc lập Tác động kỳ vọng Nguồn kế thừa chính
H1 Sự tin cậy (TC) (+) Tan et al. (2014), Grady et al. (2001), Lien & Kao (2008)
H2 Sự đáp ứng (DU) (+) Tan et al. (2014), Liu & Lee (2016), Park & Park (2016)
H3 Đảm bảo về cách làm việc của nhân viên (DB) (+) Tan et al. (2014), Grady et al. (2001), Ronald (2006)
H4 Sự đồng cảm với khách hàng (DC) (+) Tan et al. (2014), Lien & Kao (2008), Park & Park (2016)
H5 Phương tiện hữu hình (HH) (+) Tan et al. (2014), Andaleeb & Conway (2006), Ronald (2006)
H6 Chất lượng thực phẩm (TP) (+) Tan et al. (2014), Andaleeb & Conway (2006), Grady et al. (2001)
H7 Tính thuận tiện (TT) (+) Tan et al. (2014), Ronald (2006), Liu & Lee (2016)

2. Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà quản lý giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực F&B tại TP. Hồ Chí Minh nhằm sàng lọc, bổ sung và hoàn thiện 37 biến quan sát (34 biến cho 7 nhân tố độc lập và 3 biến cho nhân tố phụ thuộc) trên thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát trực tiếp tại các TTTM Vincom và khảo sát trực tuyến qua email từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021.
    • Quy mô mẫu: Kế hoạch phát ra 500 bảng câu hỏi (đáp ứng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu $5 \times 37 = 185$ quan sát). Kết quả thu về 437 bảng, loại bỏ 42 bảng không hợp lệ, còn lại 395 quan sát hợp lệ để phân tích.
    • Quy trình phân tích trên SPSS 22.0: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0.3$, tiêu chuẩn Cronbach’s Alpha $\ge 0.6$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); Kiểm định các khuyết tật của mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này thiết lập nền tảng và tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thị trường bán lẻ hiện đại tại TP. Hồ Chí Minh phát triển mạnh mẽ. Nội dung chương trình bày chi tiết lý do lựa chọn nghiên cứu dịch vụ ăn uống tại TTTM Vincom, xác lập 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (Quận 1, Quận Bình Thạnh từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021), sơ lược phương pháp thực hiện và cấu trúc toàn bộ khóa luận thành 5 chương hoàn chỉnh.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về bản chất dịch vụ, phân tích 4 đặc tính của dịch vụ (vô hình, không đồng nhất, không tách rời, không lưu giữ được) và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman et al. (1985). Chương 2 tiến hành khảo lược 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Đài Loan, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ecuador) liên quan đến ngành F&B và nhà hàng thức ăn nhanh. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung 7 nhân tố ảnh hưởng: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Đảm bảo về cách làm việc của nhân viên, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Chất lượng thực phẩm, và Tính thuận tiện.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước (sơ bộ và chính thức) và diễn giải chi tiết 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7). Tác giả cụ thể hóa thang đo đo lường gồm 37 biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu của Qingqing Tan et al. (2014):

  • Sự tin cậy (TC): Gồm 4 biến quan sát (TC1: phục vụ chính xác món yêu cầu ngay lần đầu, TC2: hóa đơn chính xác, TC3: phục vụ đúng thời gian đã hứa, TC5: độ tin cậy cao khi dùng dịch vụ tại Vincom).
  • Sự đáp ứng (DU): Gồm 5 biến quan sát (DU1: sẵn sàng tư vấn thực đơn ngoài cửa hàng, DU2: phục vụ nhanh chóng từ khi vào, DU3: luôn tìm thấy hỗ trợ, DU4: xử lý khiếu nại nhanh chóng, DU5: đáp ứng tính đa dạng món ăn cho mọi lứa tuổi).
  • Sự đảm bảo về cách làm việc của nhân viên (DB): Gồm 5 biến quan sát (DB1: thái độ tốt và sẵn sàng nói chuyện, DB2: lịch sự và thân thiện, DB3: khách hàng cảm thấy được tôn trọng, DB4: đào tạo tốt và có kinh nghiệm, DB5: có kiến thức giải đáp thắc mắc).
  • Sự đồng cảm (DC): Gồm 4 biến quan sát (DC1: thông cảm và trấn an khi có sự cố, DC2: thể hiện sự quan tâm, DC3: thấu hiểu vấn đề cá nhân, DC4: quan tâm đến sở thích và chế độ ăn uống khi tư vấn).
  • Phương tiện hữu hình (HH): Gồm 6 biến quan sát (HH1: nhân viên gọn gàng, sạch sẽ, HH2: phong thái chuyên nghiệp, HH3: bố trí không gian bàn ghế hợp lý, HH4: menu dễ đọc và thu hút, HH6: trang thiết bị hiện đại, HH7: ứng dụng công nghệ thanh toán/ví điện tử/voucher).
  • Chất lượng thực phẩm (TP): Gồm 4 biến quan sát (TP1: vị thức ăn ngon, TP2: thực phẩm tươi sạch, TP3: đa dạng nhiều phân khúc lứa tuổi, TP4: nhiệt độ món ăn chuẩn).
  • Tính thuận tiện (TT): Gồm 5 biến quan sát (TT1: tiết kiệm thời gian mua sắm, TT2: nhiều lựa chọn món ăn, TT3: trải nghiệm kết hợp nhiều món trong cùng không gian, TT4: kết hợp mua sắm - giải trí, TT5: hưởng tiện ích TTTM như vị trí, bãi xe, thang máy, máy lạnh).
  • Sự hài lòng (HL): Gồm 3 biến quan sát (HL1: hài lòng chung, HL2: tiếp tục sử dụng trong tương lai, HL3: sẵn sàng giới thiệu cho người thân, bạn bè).

Chương này cũng xác định phương pháp phân tích định lượng trên SPSS 22.0 và thiết lập phương trình hồi quy tổng quát: $$\text{HL} = f(f_1, f_2, \dots, f_n)$$

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát thu được từ 395 phiếu hợp lệ. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu được tổng hợp chi tiết theo bảng số liệu dưới đây:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (n = 395) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 167 42.3%
Nữ 228 57.7%
Độ tuổi Dưới 23 tuổi 53 13.4%
Từ 36 đến 50 tuổi 60 15.0%
Công việc hiện tại Nhân viên văn phòng 246 62.3%
Kinh doanh 44 11.1%

Chương này tiếp tục trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy đa biến OLS, kiểm tra các hiện tượng khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định phân phối phần dư, phương sai thay đổi) và thảo luận ý nghĩa của từng giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý quản trị cụ thể cho các đơn vị kinh doanh F&B tại TTTM Vincom trên 7 khía cạnh:

  • Sự tin cậy: Nâng cao độ chuẩn xác trong thanh toán và xuất hóa đơn, đảm bảo tốc độ phục vụ đúng thời gian cam kết.
  • Sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian tiếp nhận đặt món và hoàn thiện quy trình tiếp nhận, giải quyết khiếu nại của thực khách.
  • Sự đảm bảo: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp, kiến thức thực đơn và thái độ phục vụ chuẩn mực, bình đẳng và tôn trọng khách hàng.
  • Sự đồng cảm: Chú trọng việc cá nhân hóa dịch vụ, lắng nghe và nắm bắt khẩu vị, chế độ ăn uống riêng biệt của khách hàng.
  • Phương tiện hữu hình: Đầu tư bài trí không gian thông thoáng, nâng cấp bảng hiển thị thực đơn và tích hợp các phương thức thanh toán số, ví điện tử.
  • Chất lượng thực phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm, đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu tươi sạch và duy trì nhiệt độ phục vụ tiêu chuẩn.
  • Tính thuận tiện: Tận dụng tối đa lợi thế vị trí, hạ tầng bãi đỗ xe và các chương trình liên kết tích hợp dịch vụ mua sắm - ẩm thực trong TTTM.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường chất lượng dịch vụ ăn uống tại TTTM Vincom TP. Hồ Chí Minh với 7 nhóm nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Chất lượng thực phẩm, Tính thuận tiện) tác động tích cực đến Sự hài lòng của khách hàng.
  • Xác lập tập dữ liệu khảo sát thực tế gồm 395 đối tượng hợp lệ tại TP. Hồ Chí Minh, trong đó khách hàng nữ chiếm ưu thế (57.7%) và nhân viên văn phòng là nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (62.3%).
  • Kiểm chứng tính thích ứng của thang đo CFFRSERV điều chỉnh trong bối cảnh dịch vụ ẩm thực tại các trung tâm thương mại hiện đại của Việt Nam.

2. Giải pháp và hàm ý quản trị

Tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị thiết thực cho các chủ cửa hàng và ban quản lý dịch vụ F&B tại TTTM Vincom:

  • Chuẩn hóa quy trình chế biến và đối soát hóa đơn nhằm hạn chế tối đa sai sót đơn hàng.
  • Thiết lập cơ chế đào tạo nhân viên về thái độ ứng xử, kỹ năng giải quyết khiếu nại linh hoạt và thái độ đồng cảm với các nhu cầu phát sinh của khách.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống phần mềm gọi món và tích hợp ví điện tử, cổng thanh toán tiện lợi.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, đa dạng hóa thực đơn để phục vụ nhiều phân khúc lứa tuổi kết hợp các tiện ích đi kèm của TTTM.

3. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm về đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong ngành F&B tại thị trường bán lẻ Việt Nam – một phân khúc chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu so với các nước phương Tây.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp nguồn dữ liệu và căn cứ khoa học cho các doanh nghiệp, chủ cơ sở kinh doanh ăn uống tại hệ thống Vincom nói riêng và các TTTM tại TP. Hồ Chí Minh nói chung nhận diện chính xác các khía cạnh dịch vụ cần ưu tiên phân bổ nguồn lực cải tiến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Khảo sát tập trung chủ yếu vào các cửa hàng ăn uống tại TTTM Vincom thuộc khu vực Quận 1 và Quận Bình Thạnh, chưa bao phủ toàn bộ các chi nhánh TTTM Vincom và các hệ thống TTTM khác trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh có thể chưa đạt mức tối ưu.
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các chuỗi TTTM khác (như AEON Mall, Takashimaya, Crescent Mall...) và các tỉnh/thành phố lớn khác.
    • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện của mẫu.
    • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như: Cảm nhận về giá cả, Chương trình khách hàng thân thiết, Hình ảnh thương hiệu hoặc Giá trị cảm nhận.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành có nhu cầu thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và đánh giá chất lượng dịch vụ ngành F&B.
    • Nhà quản trị và chủ cửa hàng F&B: Các cá nhân, doanh nghiệp đang vận hành hoặc chuẩn bị mở cửa hàng kinh doanh ăn uống tại các trung tâm thương mại phức hợp.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống 37 biến quan sát thuộc thang đo Likert được xây dựng chi tiết cho 7 khía cạnh chất lượng dịch vụ ăn uống.
    • Quy trình phân tích định lượng mẫu từ khâu xác định kích thước mẫu ($5 \times q$), sàng lọc bảng hỏi đến kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
    • Khung hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với từng nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ tại cơ sở bán lẻ hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài kế thừa mô hình nghiên cứu gốc từ công trình nào?

Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh mô hình đo lường CFFRSERV từ nghiên cứu của nhóm tác giả Qingqing Tan, Ade Oriade và Paul Fallon (2014) về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại các cửa hàng thức ăn nhanh ở Trung Quốc, kết hợp cùng các công trình của Michael K. Grady et al. (2001), Nai-Hwa Lien & Shu-Luan Kao (2008), G. Ronald (2006) và Syed Saad Andaleeb & Carolyn Conway (2006).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?

Mô hình đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Đảm bảo về cách làm việc của nhân viên, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Chất lượng thực phẩm, Tính thuận tiện) và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ). Toàn bộ mô hình sử dụng 37 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 điểm.

3. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong thời gian nào?

Tác giả phát ra 500 bảng câu hỏi, thu về 437 bảng và sau khi loại bỏ 42 bảng không hợp lệ, kích thước mẫu chính thức đưa vào phân tích là 395 quan sát. Dữ liệu được thu thập từ tháng 04/2021 đến tháng 05/2021.

4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phân theo giới tính và nghề nghiệp có đặc điểm gì nổi bật?

Trong 395 mẫu hợp lệ, giới tính Nữ chiếm 57.7% (228 người) và Nam chiếm 42.3% (167 người). Về cơ cấu nghề nghiệp, nhóm Nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62.3% (246 người), tiếp theo là nhóm Kinh doanh chiếm 11.1% (44 người).

5. Nghiên cứu được thực hiện tại những địa bàn cụ thể nào của Vincom tại TP. Hồ Chí Minh?

Nghiên cứu tập trung khảo sát tại các cửa hàng ăn uống thuộc hệ thống TTTM Vincom trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, trọng tâm là các chi nhánh Vincom tại hai khu vực tập trung nhiều nhất là Quận 1 và Quận Bình Thạnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thuỷ là công trình nghiên cứu định lượng kết hợp định tính có hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại TTTM Vincom TP. Hồ Chí Minh. Bằng việc xử lý dữ liệu từ 395 mẫu khảo sát hợp lệ qua phần mềm SPSS 22.0, nghiên cứu đã làm rõ tác động tích cực của 7 thành phần chất lượng dịch vụ và đưa ra các hàm ý quản trị thực tiễn. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ F&B tại các trung tâm thương mại hiện đại.