Tổng quan nghiên cứu

Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Ninh là một trong những ngân hàng thương mại trụ cột trên địa bàn tỉnh, quản lý quy mô nguồn vốn huy động đạt trên 10.000 tỷ đồng và tổng dư nợ cho vay vượt mức 9.000 tỷ đồng tính đến ngày 31/12/2016. Hệ thống vận hành với mạng lưới gồm 1 chi nhánh loại 1 kiêm hội sở, 17 chi nhánh loại 2 và 23 phòng giao dịch trực thuộc cùng đội ngũ 450 cán bộ nhân viên. Mặc dù sở hữu năng lực tài chính và mạng lưới cơ sở vật chất vượt trội, tỷ trọng doanh thu từ các sản phẩm dịch vụ ngoài tín dụng, đặc biệt là mảng dịch vụ thanh toán, vẫn còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn dưới 15% tổng nguồn thu dịch vụ của toàn chi nhánh. Trong bối cảnh tỉnh Quảng Ninh thực hiện chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ từ “nâu” sang “xanh” với trọng tâm là du lịch, thương mại và dịch vụ quốc tế, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng gay gắt. Mục tiêu nghiên cứu tập trung nhận diện, đo lường và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán tại Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Ninh, từ đó thiết lập hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đến năm 2020. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2013 - 2016 kết hợp cùng cuộc điều tra sơ cấp thực hiện vào tháng 4 và tháng 5 năm 2017. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch, nâng tỷ lệ khách hàng trung thành từ mức ước tính 72% lên trên 85%, đồng thời thúc đẩy tốc độ tăng trưởng doanh thu phí dịch vụ thanh toán đạt trên 18% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và kết hợp các lý thuyết nền tảng về chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng, bao gồm mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), mô hình cảm nhận chất lượng dịch vụ thực tế SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), cùng mô hình chất lượng dịch vụ kỹ thuật và chất lượng dịch vụ chức năng (FSQ và TSQ) của Gronroos (1984). Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng các quốc gia Châu Âu (ECSI) nhằm phân tích mối quan hệ giữa kỳ vọng, giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành. Nghiên cứu tập trung vào 4 khái niệm trung tâm: dịch vụ ngân hàng thương mại, dịch vụ thanh toán qua tài khoản, giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng. Mô hình nghiên cứu đề xuất áp dụng thang đo SERVPERF điều chỉnh gồm 5 nhóm nhân tố chính với 21 biến quan sát đặc thù: Sự tin cậy (4 biến quan sát), Sự đảm bảo (5 biến quan sát), Tính hữu hình (6 biến quan sát), Sự thấu cảm (3 biến quan sát) và Giá cả dịch vụ (3 biến quan sát).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích mô tả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê giao dịch thẻ, thanh toán quốc tế và ngân hàng điện tử của Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2013 - 2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua 2 kênh: khảo sát bằng bảng hỏi tại quầy và phỏng vấn chuyên sâu 5 khách hàng cá nhân thường xuyên giao dịch. Đối với khảo sát định lượng, 107 phiếu khảo sát đã được các giao dịch viên phát trực tiếp tại các quầy giao dịch thuộc chi nhánh trong tháng 4 và tháng 5 năm 2017, thu về 100 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích (tỷ lệ phản hồi sử dụng được đạt 93,46%). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại quầy giao dịch được áp dụng vì tính phù hợp cao với đối tượng khách hàng trực tiếp trải nghiệm chuỗi dịch vụ thanh toán. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số, tính điểm trung bình và so sánh tỷ lệ phần trăm. Lý do lựa chọn mô hình SERVPERF và công cụ phân tích thống kê mô tả là nhằm đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng, loại bỏ sự phức tạp của việc đánh giá kép giữa kỳ vọng và thực tế, từ đó cung cấp những kết luận rõ ràng, thực tiễn cho công tác quản trị chi nhánh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tính hữu hình và sự đảm bảo là hai thành phần nhận được mức đánh giá cao nhất từ khách hàng. Khoảng 82% người được khảo sát bày tỏ sự hài lòng đối với mạng lưới giao dịch rộng khắp gồm 40 chi nhánh và phòng giao dịch cùng không gian quầy khang trang; đồng thời 79% đánh giá cao thái độ lịch sự, phong thái niềm nở và tính bảo mật, an toàn của nhân viên Agribank.

Thứ hai, sự tin cậy đạt mức hài lòng trung bình khá với 74% khách hàng ghi nhận hệ thống giao dịch hoạt động chuẩn xác, tuy nhiên có khoảng 16% khách hàng phản ánh thời gian chờ đợi xử lý giao dịch vào các khung giờ cao điểm còn kéo dài.

Thứ ba, sự thấu cảm và giá cả là hai yếu tố bộc lộ nhiều điểm hạn chế nhất, khi chỉ có 58% khách hàng cảm nhận được sự chăm sóc cá nhân hóa và thấu hiểu nhu cầu từ phía giao dịch viên; 27% khách hàng cho rằng biểu phí chuyển tiền và phí dịch vụ thẻ còn cứng nhắc, chưa cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như ACB hay Vietcombank.

Thứ tư, doanh thu phí thanh toán trong nước giai đoạn 2013 - 2016 dù duy trì mức tăng trưởng bình quân trên 12%/năm, nhưng các dịch vụ thanh toán hiện đại như Mobile Banking và Internet Banking mới chỉ đóng góp khoảng 18,5% tổng doanh thu phí thanh toán, phản ánh tiềm năng công nghệ số chưa được khai thác triệt để.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của việc điểm số thấu cảm còn thấp bắt nguồn từ áp lực khối lượng giao dịch hành chính tại quầy quá lớn, khi 446 cán bộ nhân viên phải phục vụ một lượng khách hàng truyền thống khổng lồ, dẫn đến việc thiếu hụt thời gian tư vấn chuyên sâu cho từng cá nhân. Về mặt giá cả, cơ chế phí mang tính tập trung theo toàn hệ thống Agribank khiến chi nhánh thiếu sự linh hoạt trong việc áp dụng các gói ưu đãi phí cho các phân khúc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc khách hàng du lịch trên địa bàn tỉnh. Khi so sánh với mô hình phân tách nghiệp vụ bán hàng và nghiệp vụ hậu cần (Back-Office) của BNP Paribas hay chiến lược cá nhân hóa tài chính trọn đời của Ngân hàng Hồi giáo Dubai (DIB), Agribank Quảng Ninh vẫn còn mang nặng tư duy quản trị vận hành theo địa bàn truyền thống thay vì lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm. Về mặt trình bày trực quan, kết quả phân tích mức độ hài lòng có thể được biểu diễn rõ nét qua biểu đồ radar (mạng nhện) thể hiện tương quan 5 trục tiêu chí SERVPERF, giúp nhận diện ngay điểm trũng tại 2 trục Thấu cảm và Giá cả; đồng thời bảng tổng hợp cơ cấu doanh thu phí dịch vụ thanh toán 2013 - 2016 dạng biểu đồ cột chồng sẽ minh họa trực quan sự dịch chuyển tỷ trọng giữa thanh toán truyền thống và ngân hàng điện tử.

Đề xuất và khuyến nghị

Một là, tái cấu trúc quy trình giao dịch tại quầy và triển khai chương trình đào tạo chuẩn hóa kỹ năng thấu cảm khách hàng do Khối Dịch vụ khách hàng chủ trì, đặt mục tiêu rút ngắn 30% thời gian chờ đợi của khách hàng và hoàn thành triển khai trong quý 2 năm 2018.

Hai là, nghiên cứu và đề xuất cơ chế biểu phí dịch vụ linh hoạt, triển khai các gói miễn giảm phí giao dịch chuyển tiền điện tử và phí quản lý tài khoản cho nhóm khách hàng chiến lược, hướng đến mục tiêu tăng trưởng 20% số lượng tài khoản thanh toán tích cực đến hết năm 2019.

Ba là, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng công nghệ và nâng cấp tính năng trên ứng dụng Agribank E-Mobile Banking do Phòng Tin học phối hợp các phòng nghiệp vụ thực hiện, phấn đấu nâng tỷ lệ khách hàng cá nhân sử dụng ngân hàng điện tử lên trên 45% vào cuối năm 2019.

Bốn là, mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán POS tại các trung tâm du lịch, khách sạn, nhà hàng trên địa bàn Hạ Long, Móng Cái, Vân Đồn và triển khai các chiến dịch Marketing truyền thông đa kênh do Phòng Kế hoạch Marketing chủ trì, nhằm gia tăng 25% thị phần phát hành thẻ thanh toán quốc tế và thẻ nội địa trong giai đoạn 2018 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban Giám đốc và các nhà quản trị tại các chi nhánh Agribank và ngân hàng thương mại trên toàn quốc, sử dụng tài liệu làm cơ sở hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ bán lẻ và cải tiến chất lượng phục vụ tại hơn 40 điểm giao dịch có điều kiện thị trường tương đồng.

Nhóm 2: Chuyên viên phân tích dữ liệu, cán bộ phòng Marketing và phòng Phát triển sản phẩm ngân hàng, ứng dụng mô hình 5 thành phần SERVPERF để thiết kế sản phẩm thanh toán số và định giá gói dịch vụ phù hợp với 100% thị hiếu khách hàng địa phương.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, sử dụng luận văn như một công trình tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong lĩnh vực dịch vụ tài chính.

Nhóm 4: Cán bộ quản lý tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Quảng Ninh và các cơ quan quản lý kinh tế địa phương, tham khảo số liệu thực trạng để xây dựng các chính sách thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển tài chính toàn diện trên địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao luận văn lại lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL kinh điển? Trả lời: Mô hình SERVPERF chỉ tập trung đánh giá chất lượng cảm nhận thực tế của khách hàng thay vì phải đo lường cả kỳ vọng lẫn cảm nhận như SERVQUAL. Việc này giúp rút ngắn bảng câu hỏi khảo sát từ 44 câu xuống còn 21 câu quan sát, giảm thiểu tâm lý quá tải cho 100 khách hàng tại quầy và mang lại dữ liệu đo lường trực tiếp, chính xác hơn.

Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng tiêu cực nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Quảng Ninh? Trả lời: Hai nhân tố bị đánh giá thấp nhất là Sự thấu cảm (điểm hài lòng chỉ đạt 58%) và Giá cả (27% khách hàng chưa hài lòng về biểu phí). Khách hàng cho rằng thời gian chờ đợi trong giờ cao điểm còn lâu và các chính sách phí dịch vụ thẻ, phí chuyển tiền chưa thực sự linh hoạt so với các ngân hàng đối thủ.

Câu hỏi 3: Quy mô mẫu 100 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện khoa học cho nghiên cứu không? Trả lời: Cỡ mẫu 100 phiếu hợp lệ hoàn toàn đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê mô tả cho nghiên cứu tình huống tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Kết hợp cùng 5 cuộc phỏng vấn chuyên sâu và chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2013 - 2016, nguồn dữ liệu đảm bảo độ tin cậy và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động.

Câu hỏi 4: Agribank Quảng Ninh có lợi thế cạnh tranh gì nổi bật so với các đối thủ trên địa bàn? Trả lời: Lợi thế lớn nhất của chi nhánh là mạng lưới phủ rộng khắp với 1 chi nhánh loại 1, 17 chi nhánh loại 2 và 23 phòng giao dịch cùng nguồn vốn huy động trên 10.000 tỷ đồng. Tỷ lệ khách hàng hài lòng về tính hữu hình và sự đảm bảo an toàn giao dịch đạt mức cao, trên 82%.

Câu hỏi 5: Lộ trình triển khai các giải pháp thanh toán điện tử của chi nhánh được đề xuất ra sao? Trả lời: Lộ trình được phân bổ theo 3 giai đoạn: chuẩn hóa quy trình và đào tạo kỹ năng thấu cảm trong năm 2018; nâng cấp hạ tầng E-Mobile Banking và tối ưu hóa biểu phí trong năm 2019; mở rộng mạng lưới POS và chiếm lĩnh 25% thị phần thẻ mới trong giai đoạn 2019 - 2020.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thanh toán và mô hình đo lường sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  • Đánh giá khách quan thực trạng sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Ninh dựa trên số liệu thứ cấp 2013 - 2016 và 100 mẫu khảo sát thực tế.
  • Xác định chính xác hai mắt xích then chốt cần cải thiện cấp bách là năng lực thấu cảm của đội ngũ nhân viên và tính linh hoạt trong chính sách giá phí dịch vụ.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao, gắn liền với các mốc chỉ tiêu định lượng cụ thể cho giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Đóng góp nguồn tư liệu khoa học và thực tiễn giá trị cho công tác chuyển đổi mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại tại các địa bàn kinh tế trọng điểm.

Để đón đầu xu thế kinh tế số và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh mảng phi tín dụng, Ban lãnh đạo Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Ninh cần sớm ban hành kế hoạch hành động chi tiết và phân công trách nhiệm cụ thể cho các phòng ban ngay từ quý đầu tiên của lộ trình đổi mới. Các nhà nghiên cứu và học viên cao học có thể ứng dụng khung phân tích này để mở rộng nghiên cứu sang các dịch vụ tài chính phái sinh hoặc mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh trong toàn khu vực.