Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hành vi người tiêu dùng đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động tiếp thị sản phẩm, đặc biệt đối với việc lý giải quyết định lựa chọn của khách hàng trong bối cảnh thị trường có nhiều thương hiệu và sản phẩm tương đồng. Tại Việt Nam, bia được du nhập từ thế kỷ 19 dưới thời kỳ thuộc địa Pháp và dần trở thành thức uống phổ biến, từng bước thay thế các loại rượu nấu truyền thống nhờ nồng độ cồn nhẹ hơn, hương vị tinh tế và mức giá phù hợp với đại chúng (theo báo cáo của FPTS, 2018). Ngành công nghiệp sản xuất bia tại Việt Nam liên tục mở rộng về cả tốc độ tăng trưởng và sản lượng tiêu thụ (đạt mức khoảng 4 tỷ lít mỗi năm), nằm trong nhóm 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng thị trường bia cao nhất châu Á vào năm 2017.

Tuy nhiên, thị trường đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa (như Sabeco với khoảng 40% thị phần, Habeco với 18% thị phần) và các tập đoàn đa quốc gia (tiêu biểu là Heineken với 25% thị phần). Trong khi các thương hiệu quốc tế gia tăng thị phần nhờ chiến lược định vị toàn cầu và sự dịch chuyển thị hiếu của người tiêu dùng sang phân khúc trung - cao cấp, các thương hiệu nội địa có dấu hiệu suy giảm sức hút tương đối. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy sự ưa chuộng thương hiệu của người tiêu dùng tại khu vực đô thị như Hà Nội là yêu cầu thực tiễn đối với các nhà quản trị tiếp thị.

Đề tài giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sở thích thương hiệu bia của người tiêu dùng tại Hà Nội.
  2. Xây dựng và kiểm định khung mô hình thực nghiệm nhằm giải thích mối tương quan giữa các yếu tố tác động và mức độ ưa chuộng thương hiệu bia trong bối cảnh ngành bia Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia cũng như các nhà hoạch định chính sách.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi chính:

  1. Các yếu tố đặc tính bia, xây dựng thương hiệu, chủng loại bia, sự phù hợp hoàn cảnh, bao bì, mạng xã hội và xuất xứ quốc gia có mối quan hệ như thế nào với sở thích thương hiệu của người tiêu dùng trong ngành bia tại Hà Nội?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố nêu trên đến sở thích thương hiệu của người tiêu dùng tại thị trường Hà Nội được biểu hiện ra sao?
  • Đối tượng nghiên cứu: Sở thích thương hiệu bia của người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng (đặc tính bia, thương hiệu, chủng loại bia, sự phù hợp hoàn cảnh, bao bì, truyền thông xã hội, xuất xứ quốc gia).
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, hiện đang sinh sống tại Hà Nội và đã từng sử dụng bia.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 05/03/2019 đến ngày 30/05/2019 (trong đó thời gian thu thập dữ liệu khảo sát diễn ra từ ngày 01/04/2019 đến ngày 05/05/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và thương hiệu:

  • Khái niệm Thương hiệu và Sở thích thương hiệu (Brand & Brand Preference): Dựa trên nghiên cứu của Amadi và Sunday (2014), Ebrahim (2013), sở thích thương hiệu là mức độ ưa thích một nhãn hiệu cụ thể khi có sự hiện diện của các nhãn hiệu cạnh tranh, thể hiện sự thiên vị trong đánh giá và là bước đệm hình thành lòng trung thành thương hiệu (Brand loyalty). Nghiên cứu phân định rõ sự khác biệt giữa sở thích thương hiệu với lòng trung thành thương hiệu, sự lựa chọn thương hiệu (Brand choice - Bettman & Payne, 1998), tài sản thương hiệu (Brand equity - Haizhong Wang, 2008) và nhận biết thương hiệu (Brand awareness).
  • Mô hình thái độ: Vận dụng Mô hình thái độ Rosenberg (1956) dựa trên sự nhất quán nhận thức và Mô hình thái độ đa thuộc tính Fishbein (1965) nhằm đo lường sở thích thông qua trọng số thuộc tính và niềm tin gắn liền với sản phẩm.
  • Khung mô hình nghiên cứu: Tác giả kế thừa mô hình của Khongsawatvorakul (2016) và các nghiên cứu liên quan (Aquilani, 2015; Cardello & Guo, 2016; Klimchuk & Krasovec, 2006; Prentice & Handsjuk, 2016; Schaefer, 1997), xác định 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sở thích thương hiệu (Brand preference - BPRE):
    1. Đặc tính bia (Beer characteristics - CR)
    2. Xây dựng thương hiệu (Branding - BRAN)
    3. Chủng loại bia (Beer types - BTY)
    4. Sự phù hợp hoàn cảnh (Situation appropriateness - SA)
    5. Bao bì (Packaging - P)
    6. Mạng xã hội (Social media - SM)
    7. Xuất xứ quốc gia (Country of origin - CO)

Tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7, giả định cả 7 yếu tố trên đều có tác động tích cực (+) đến sở thích thương hiệu của người tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo hướng tiếp cận diễn dịch (deductive approach), kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Xây dựng thang đo sơ bộ gồm 40 biến quan sát (mỗi nhân tố gồm 5 biến quan sát) kế thừa từ bảng hỏi của Khongsawatvorakul (2016), tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 10 người để hiệu chỉnh câu từ và độ rõ ràng của nội dung.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (convenience sampling). Bảng hỏi điện tử (Google Form) được gửi tới sinh viên các trường đại học (Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện Ngoại giao...), nhân viên văn phòng tại các doanh nghiệp và người dân tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
  • Quy mô mẫu: Thu thập 300 phiếu trả lời hợp lệ từ các cá nhân trên 18 tuổi đã từng uống bia (đã sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ hoặc chưa từng uống bia). Thang đo sử dụng là thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS và IBM AMOS để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3; chấp nhận thang đo có Alpha ≥ 0.6).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay vuông góc Varimax (điều kiện KMO từ 0.5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, tổng phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1, hệ số tải nhân tố Factor loading ≥ 0.55 đối với mẫu N=300).
    • Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định độ phù hợp mô hình (Model Fit) và các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường bia Việt Nam và áp lực cạnh tranh giữa các nhà sản xuất nội địa và quốc tế. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 300 mẫu tại Hà Nội từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2019, phương pháp nghiên cứu kết hợp và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review on Customer Brand Preference in Beer Industry

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về thương hiệu, định nghĩa sở thích thương hiệu theo quan điểm kinh tế học, tâm lý học và tiếp thị. Chương này phân tích chi tiết bản chất của 7 yếu tố cấu thành tác động đến sự lựa chọn của người tiêu dùng:

  • Đặc tính bia: Hương thơm, bọt bia, màu sắc, kết cấu và chất lượng cảm nhận (Aquilani, 2015; Carole Sester, 2012).
  • Xây dựng thương hiệu: Khả năng nhận diện, uy tín và tài sản thương hiệu (Siegel, 2013).
  • Chủng loại bia: Bia lúa mì, bia mạch nha, bia trái cây, bia thủ công/bia tươi (craft beer), bia hơi (draft beer) và thói quen dùng nguyên liệu phụ trợ tại Việt Nam (Leonard Lee, 2006).
  • Sự phù hợp hoàn cảnh: Tiêu dùng tại nhà hoặc tại nhà hàng, các dịp xã giao thông thường hoặc dịp đặc biệt (Cardello & Guo, 2016; Carlos Gomez-Corona, 2016).
  • Bao bì: Chức năng bảo quản, tính thẩm mỹ, cung cấp thông tin sản phẩm và nâng cao trải nghiệm (Klimchuk & Krasovec, 2006).
  • Mạng xã hội: Tương tác trực tuyến, tìm kiếm thông tin khuyến mãi và ảnh hưởng từ người dẫn dắt dư luận (Prentice & Handsjuk, 2016).
  • Xuất xứ quốc gia: Nhận thức về chất lượng bia nội địa so với bia nhập khẩu/quốc tế (Schaefer, 1997; Yamen Koubaa, 2015).

Chapter 3: Research Methodology

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 bước: Xác định đề tài, tổng quan tài liệu, nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng và đề xuất khuyến nghị. Tác giả mã hóa 7 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc thành 40 biến quan sát cụ thể (bảng mã hóa từ CR1–CR5, BRAN1–BRAN5, BTY1–BTY5, SA1–SA5, P1–P5, SM1–SM5, CO1–CO5, BPRE1–BPRE5), phát biểu 7 giả thuyết H1–H7, mô tả phương pháp thu thập 300 mẫu tại Hà Nội qua Google Form và thiết lập quy trình kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS và AMOS.

Chapter 4: Research Findings

Chương 4 phân tích thực trạng thị trường bia Việt Nam qua các báo cáo thống kê (FPTS, Euromonitor International) và xử lý dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học của 300 người tham gia khảo sát.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 8 nhóm thang đo, qua đó loại bỏ 4 biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng (< 0.3) gồm: BRAN2, SA2, SM3 và CO4.
  • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến số.
  • Thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO đạt 0.828, kiểm định Bartlett đạt ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000, df = 630), trích được 8 nhân tố với tổng phương sai giải thích đạt 66.545% tại mức Eigenvalue > 1.
  • Trình bày mô hình đo lường qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Chapter 5: Recommendations and Conclusions

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, chỉ rõ các hạn chế về phương pháp chọn mẫu thuận tiện và đề xuất các nhóm giải pháp tiếp thị cho các nhà sản xuất bia tại thị trường Hà Nội:

  • Nhóm giải pháp dựa trên đặc tính sản phẩm bia (chất lượng hương vị, độ mịn của bọt, quy trình nấu bia chuẩn hóa).
  • Nhóm giải pháp dựa trên xây dựng và định vị thương hiệu (gia tăng mức độ nhận biết và uy tín thương hiệu).
  • Nhóm giải pháp gắn liền với hoàn cảnh tiêu dùng thực tế của khách hàng (thiết kế thông điệp phù hợp cho các buổi tiệc tùng, sự kiện xã giao và gặp gỡ bạn bè).

Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm mẫu khảo sát (N = 300)

Tiêu chí Phân loại Số lượng (N) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 192 64%
Nữ 108 36%
Độ tuổi Dưới 23 tuổi 146 49%
24 – 29 tuổi 91 30%
30 – 39 tuổi 41 14%
40 – 49 tuổi 10 3%
Từ 50 tuổi trở lên 12 4%
Tình trạng hôn nhân Độc thân 166 55%
Đã kết hôn 52 17%
Khác 82 27%
Trình độ học vấn Đại học / Cao đẳng 247 82%
Sau đại học 45 15%
Học nghề 8 3%
Dưới THPT 0 0%
Thu nhập hàng tháng Trên 8,6 triệu VNĐ 172 57%
Dưới 3,5 triệu VNĐ 87 29%
Khác (3,5 – 8,6 triệu VNĐ) 41 14%
Tần suất uống bia Chỉ trong các dịp đặc biệt 192 64%
Vài lần mỗi tháng 56 19%
Vài lần mỗi tuần 29 10%
Hàng ngày 13 4%
Một lần mỗi tuần 7 2%
Một lần mỗi tháng 3 1%

Về thương hiệu bia được yêu thích nhất (cho phép chọn nhiều phương án), kết quả thống kê ghi nhận:

  • Heineken: 87% (260 người lựa chọn)
  • Bia Sài Gòn: 80% (241 người lựa chọn)
  • Bia Hà Nội: 59% (177 người lựa chọn)
  • Tiger: 34% (102 người lựa chọn)
  • Budweiser: 18% (53 người lựa chọn)
  • Tuborg: 17% (51 người lựa chọn)
  • Larue: 16% (48 người lựa chọn)
  • Bia 333: 10% (29 người lựa chọn)
  • Sapporo: 7% (21 người lựa chọn)
  • Halida: 6% (18 người lựa chọn)
  • Huda: 6% (18 người lựa chọn)
  • Sư tử trắng: 4% (12 người lựa chọn)

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố

Thang đo nhân tố Số biến ban đầu Hệ số Cronbach's Alpha Biến bị loại (tương quan biến - tổng < 0.3) Số biến giữ lại
Đặc tính bia (CR) 5 0.886 Không có 5 (CR1, CR2, CR3, CR4, CR5)
Xây dựng thương hiệu (BRAN) 5 0.779 BRAN2 4 (BRAN1, BRAN3, BRAN4, BRAN5)
Bao bì (P) 5 0.931 Không có 5 (P1, P2, P3, P4, P5)
Chủng loại bia (BTY) 5 0.857 Không có 5 (BTY1, BTY2, BTY3, BTY4, BTY5)
Sự phù hợp hoàn cảnh (SA) 5 0.719 SA2 4 (SA1, SA3, SA4, SA5)
Mạng xã hội (SM) 5 0.752 SM3 4 (SM1, SM2, SM4, SM5)
Xuất xứ quốc gia (CO) 5 0.657 CO4 4 (CO1, CO2, CO3, CO5)
Sở thích thương hiệu (BPRE) 5 0.863 Không có 5 (BPRE1, BPRE2, BPRE3, BPRE4, BPRE5)

Kết quả EFA ghi nhận:

  • Chỉ số kiểm định KMO = 0.828 (thỏa mãn điều kiện 0.5 ≤ KMO ≤ 1).
  • Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê cao (Sig. = 0.000, bậc tự do df = 630).
  • Trích được 8 nhóm nhân tố có Eigenvalue > 1.
  • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt 66.545% (> 50%).
  • Tất cả các biến quan sát trong ma trận xoay Pattern Matrix đều có hệ số tải nhân tố (Factor loading) thỏa mãn ngưỡng tối thiểu 0.55 tương ứng với cỡ mẫu N = 300.

3. Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tác động đa chiều gồm cả yếu tố nội tại (intrinsic) và yếu tố bên ngoài (extrinsic) đến sở thích thương hiệu bia tại một thị trường đô thị đang phát triển như Hà Nội.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ ưa chuộng của các thương hiệu bia hiện hữu (Heineken, Sài Gòn, Hà Nội dẫn đầu); hỗ trợ các nhà quản trị tiếp thị xác định trọng tâm đầu tư vào chất lượng cảm quan, nhận diện thương hiệu và hoàn cảnh tiêu dùng để gia tăng thị phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên (convenience sampling), dẫn đến cơ cấu mẫu bị lệch về nhóm người trẻ (độ tuổi dưới 23 chiếm 49%), học vấn trình độ đại học (chiếm 82%) và tình trạng độc thân (chiếm 55%). Mẫu chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân số tiêu dùng bia tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc khu vực địa lý khác của Việt Nam để so sánh sự khác biệt văn hóa vùng miền trong tiêu thụ bia.
  • Giới hạn biến số: Đề tài tập trung nghiên cứu biến phụ thuộc là "Sở thích thương hiệu" (Brand preference), chưa mở rộng nghiên cứu sang hành vi "Lòng trung thành thương hiệu" (Brand loyalty) hay quyết định mua lặp lại trong dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này nên áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh và bổ sung các biến điều tiết, trung gian để phân tích sâu hơn tiến trình từ sở thích thương hiệu đến lòng trung thành thương hiệu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm bằng tiếng Anh; phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng và quy trình phân tích định lượng chuyên sâu (từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến CFA và SEM).
  • Nhà nghiên cứu thị trường ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Tham khảo bảng câu hỏi mã hóa chi tiết 40 biến quan sát đo lường các khía cạnh cảm quan, xuất xứ, bao bì, truyền thông xã hội và bối cảnh tiêu dùng của ngành đồ uống có cồn.
  • Doanh nghiệp và chuyên viên tiếp thị ngành bia: Sử dụng các số liệu thực chứng về thị phần, mức độ nhận diện nhãn hiệu và tỷ lệ lựa chọn thương hiệu tại khu vực Hà Nội để xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông định vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát với quy mô mẫu bao nhiêu và đối tượng khảo sát gồm những ai?

Nghiên cứu khảo sát 300 người tiêu dùng hợp lệ trên 18 tuổi, đang sinh sống tại Hà Nội và đã từng sử dụng bia ít nhất một lần, thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên bằng bảng hỏi trực tuyến Google Form.

2. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha?

Có 4 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn ngưỡng 0.3:

  • Biến BRAN2 (trong thang đo Xây dựng thương hiệu)
  • Biến SA2 (trong thang đo Sự phù hợp hoàn cảnh)
  • Biến SM3 (trong thang đo Mạng xã hội)
  • Biến CO4 (trong thang đo Xuất xứ quốc gia)

3. Ba thương hiệu bia nào có tỷ lệ được yêu thích cao nhất theo số liệu khảo sát của khóa luận?

Theo kết quả thống kê mô tả trên 300 người tham gia, 3 thương hiệu bia được yêu thích nhất lần lượt là:

  1. Heineken: 87% (260 lượt chọn)
  2. Bia Sài Gòn: 80% (241 lượt chọn)
  3. Bia Hà Nội: 59% (177 lượt chọn)

4. Mô hình nghiên cứu kiểm định bao nhiêu giả thuyết và bao gồm các nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu kiểm định 7 giả thuyết (từ H1 đến H7) tương ứng với 7 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sở thích thương hiệu (Brand preference): Đặc tính bia (CR), Xây dựng thương hiệu (BRAN), Chủng loại bia (BTY), Sự phù hợp hoàn cảnh (SA), Bao bì (P), Mạng xã hội (SM) và Xuất xứ quốc gia (CO).

5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt các chỉ số kỹ thuật then chốt nào?

Phân tích EFA ghi nhận chỉ số KMO đạt 0.828, kiểm định Bartlett có giá trị Sig. = 0.000 (bậc tự do df = 630), trích được 8 nhóm nhân tố có Eigenvalue > 1 với tổng phương sai giải thích đạt 66.545% và toàn bộ hệ số tải nhân tố đều vượt ngưỡng quy định 0.55 đối với cỡ mẫu N = 300.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hữu Tuấn Trung (Trường Đại học Ngoại thương) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến sở thích thương hiệu bia của người tiêu dùng tại Hà Nội. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 300 mẫu bằng các công cụ định lượng chuẩn tắc (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM), nghiên cứu đã xác định mức độ tin cậy của thang đo và cấu trúc tác động của các yếu tố nội tại lẫn bên ngoài đến quyết định của khách hàng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành kinh tế, các nhà nghiên cứu hành vi tiêu dùng và các doanh nghiệp hoạt động trong ngành đồ uống tại Việt Nam.