Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giáo dục đại học tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về quy mô khi số lượng trường đại học tăng từ 69 cơ sở vào năm 2000 lên 207 trường vào năm 2013, trong đó có hơn 133 trường đào tạo khối ngành kinh tế. Khối ngành này thu hút hơn một phần ba tổng số sinh viên toàn quốc. Sự bùng nổ quy mô tuyển sinh đã tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu lao động. Trong năm học 2012 - 2013, ước tính khoảng 32.000 cử nhân ngành Tài chính - Ngân hàng tốt nghiệp nhưng các định chế tài chính và ngân hàng chỉ tuyển dụng khoảng 15.000 đến 20.000 người, dẫn đến khoảng 12.000 sinh viên rơi vào cảnh thất nghiệp hoặc làm việc trái ngành. Đồng thời, theo Quyết định số 579/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển nhân lực Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020, chỉ tiêu nhân lực chất lượng cao ngành Tài chính - Ngân hàng đến năm 2020 chỉ tăng khoảng 20.000 người (tương đương mức tăng 20%), trong khi ngành Công nghệ thông tin có nhu cầu tăng thêm tới 57%.

Trước thực trạng đó, việc tìm hiểu động cơ chọn ngành của người học đóng vai trò cấp thiết. Luận văn tập trung giải quyết vấn đề xác định và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Tài chính - Ngân hàng của sinh viên năm nhất bậc đại học tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Tại cơ sở này, khối ngành kinh tế chiếm khoảng 38% tổng chỉ tiêu tuyển sinh (1.400 trên tổng số 3.600 sinh viên), riêng ngành Tài chính - Ngân hàng tuyển khoảng 400 chỉ tiêu mỗi năm (chiếm hơn 10% quy mô tuyển sinh toàn trường). Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp cơ sở khoa học để ban giám hiệu và các nhà quản trị đại học điều chỉnh cơ cấu ngành nghề, định hướng thông tin tuyển sinh sát với nhu cầu thị trường, góp phần nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành sau khi tốt nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa có chọn lọc các lý thuyết hành vi lựa chọn nghề nghiệp kinh điển trên thế giới, tiêu biểu là mô hình của Saemann và Crooker (1999), Worthington và Higgs (2003, 2004), Sugahara và cộng sự (2008), cùng các nghiên cứu của Hunjra và cộng sự (2010). Quá trình đưa ra quyết định chọn ngành học được định nghĩa là chuỗi nhận thức và đánh giá tối ưu của người học nhằm dung hòa giữa đặc tính cá nhân và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.

Mô hình nghiên cứu phân chia các yếu tố tác động thành hai nhóm chính: động cơ bên trong và động cơ bên ngoài.

Động cơ bên trong bao gồm sáu biến độc lập:

  1. Đặc tính cá nhân: Đo lường mức độ sáng tạo và tính cách cá nhân thông qua danh mục 30 tính từ chuẩn hóa của Saemann và Crooker (1999), tính điểm từ -12 đến +18 điểm.
  2. Cảm nhận tính thích thú: Đánh giá cảm xúc say mê, hứng thú đối với ngành thông qua 5 cặp tính từ đối lập (từ nhàm chán đến thích thú, từ đơn điệu đến say mê).
  3. Cảm nhận tính lợi ích cá nhân: Mức độ ưu tiên lợi ích thu nhập và sự khẳng định bản thân thông qua thang đo đối lập 5 mức.
  4. Cảm nhận tính chính xác: Đo lường nhận thức về mức độ chặt chẽ, chi tiết và tính toán logic của ngành học.
  5. Cảm nhận tính ổn định: Nhận thức về khuôn khổ, quy chuẩn và tính bền vững của môi trường công việc.
  6. Cảm nhận cơ hội nghề nghiệp: Kế thừa mô hình Sugahara và cộng sự (2008) với 4 khía cạnh then chốt gồm cơ hội kiếm tiền lâu dài, kiếm tiền nhiều, cơ hội thăng tiến cao và mức độ dễ tìm việc làm.

Động cơ bên ngoài bao gồm ảnh hưởng từ gia đình, thầy cô, bạn bè và 4 kênh truyền thông tuyển sinh (Internet, truyền hình, tư vấn trực tiếp tại trường trung học phổ thông, và tham quan thực tế tại trường đại học).

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua ba giai đoạn chặt chẽ:

Giai đoạn 1 - Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận tay đôi với 27 đối tượng (gồm 7 giảng viên chuyên ngành và 20 sinh viên) để hiệu chỉnh bảng hỏi, loại bỏ các kênh truyền thông không còn phổ biến như radio hoặc báo giấy, đồng thời rút gọn các biến đo lường cơ hội nghề nghiệp cho phù hợp với bối cảnh giáo dục tại Việt Nam năm 2012 - 2013.

Giai đoạn 2 - Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện khảo sát 60 sinh viên (gồm 20 sinh viên Tài chính - Ngân hàng, 15 sinh viên Kế toán, 12 sinh viên Quản trị kinh doanh, và 13 sinh viên Công nghệ thông tin) nhằm kiểm định thang đo thông qua phần mềm SPSS. Hệ số Cronbach's Alpha được áp dụng với ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0.60 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.30, kết hợp phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ để sàng lọc các biến rác.

Giai đoạn 3 - Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát mẫu chính thức gồm 290 sinh viên năm nhất khóa trúng tuyển năm 2012 tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng, bao gồm 133 sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng và 157 sinh viên thuộc các ngành thay thế (Kế toán, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin). Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring, phép xoay Promax).
  • Mô hình hồi quy nhị phân Binary Logistic với biến phụ thuộc nhận giá trị 1 nếu chọn ngành Tài chính - Ngân hàng và 0 nếu chọn ngành khác.
  • Kiểm định Independent Samples T-test để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên đối với các yếu tố xã hội và phương tiện truyền thông.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo chính thức cho thấy các biến quan sát đều đạt chất lượng xuất sắc. Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo dao động từ 0.730 đến 0.905: Cảm nhận tính thích thú đạt 0.841; Cảm nhận tính lợi ích cá nhân đạt 0.743; Cảm nhận tính chính xác đạt 0.848; Cảm nhận tính ổn định đạt 0.864; và Cảm nhận cơ hội nghề nghiệp đạt 0.730.

Phân tích nhân tố khám phá EFA trên 290 quan sát đạt chỉ số KMO bằng 0.837, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao với mức Sig. bằng 0.000, chứng minh cấu trúc dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích đa biến.

Mô hình hồi quy Binary Logistic khẳng định hai phát hiện mang tính quyết định:

  1. Yếu tố Cảm nhận cơ hội nghề nghiệp và Cảm nhận tính thích thú là hai biến có tác động thuận chiều mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến quyết định chọn ngành Tài chính - Ngân hàng. Sinh viên kỳ vọng cao vào thu nhập, khả năng thăng tiến và cảm giác say mê với các con số tài chính có xác suất chọn ngành cao hơn vượt trội.
  2. Tỷ lệ dự báo chính xác tổng thể của mô hình đạt 75.2% (trong đó dự báo chính xác nhóm sinh viên ngành khác đạt 75.8% và nhóm sinh viên Tài chính - Ngân hàng đạt 74.4%).
  3. Kiểm định Independent Samples T-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng và sinh viên các ngành khác về mức độ tác động của gia đình (Sig. bằng 0.172), giáo viên (Sig. bằng 0.150), bạn bè (Sig. bằng 0.144) và kênh truyền thông Internet (Sig. bằng 0.064). Điều này chứng minh rằng áp lực xã hội và phương tiện tiếp cận có tác động đồng đều lên toàn bộ sinh viên khối kinh tế, chứ không riêng biệt cho ngành Tài chính - Ngân hàng.

Thảo luận kết quả

Kết quả lượng hóa cho thấy một thực tế tâm lý rõ nét: sinh viên lựa chọn ngành Tài chính - Ngân hàng chủ yếu xuất phát từ động cơ bên trong, đặc biệt là nhận thức về triển vọng nghề nghiệp và sự hứng thú cá nhân. Dù thị trường lao động giai đoạn 2012 - 2013 ghi nhận khoảng 12.000 cử nhân ngành này ra trường không tìm được việc làm đúng chuyên môn, sức hút từ hình ảnh thu nhập cao và vị thế nghề nghiệp trong các ngân hàng thương mại vẫn tạo ra làn sóng đăng ký dự thi lớn. Phát hiện này hoàn toàn đồng nhất với các kết luận của Saemann và Crooker (1999) tại Mỹ cũng như Sugahara và cộng sự (2008) tại Úc, khi chỉ ra rằng cảm nhận tính hấp dẫn của nghề nghiệp luôn chi phối hành vi chọn ngành.

Dữ liệu nghiên cứu khi được trực quan hóa qua bảng hồi quy Odds Ratio Exp(B) và ma trận phân loại sẽ làm nổi bật rõ khoảng cách biệt xác suất: nhóm sinh viên có điểm số cảm nhận cơ hội nghề nghiệp từ mức 4 trở lên trên thang Likert 5 điểm có tỷ lệ chọn ngành Tài chính - Ngân hàng cao gấp nhiều lần nhóm đối chứng. Ngược lại, tính chất công việc ổn định hay tính chính xác không tạo ra sự phân hóa quá lớn giữa ngành Tài chính - Ngân hàng với ngành Kế toán hay Quản trị kinh doanh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho nhà trường trong việc cung cấp bức tranh việc làm trung thực thay vì để thí sinh chạy theo các kỳ vọng thiếu thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, bốn giải pháp quản trị chiến lược được đề xuất cho các cơ sở giáo dục đại học:

Thứ nhất, tái cơ cấu chỉ tiêu tuyển sinh gắn liền với quy hoạch nhân lực quốc gia. Ban Giám hiệu Trường Đại học Tôn Đức Thắng cần chủ động điều chỉnh giảm khoảng 10% đến 15% chỉ tiêu ngành Tài chính - Ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời chuyển dịch nguồn lực sang các ngành thiếu hụt nhân lực như Công nghệ thông tin (vốn có chỉ tiêu tăng trưởng 57% theo Quyết định 579/QĐ-TTg). Mục tiêu nhằm hạ tỷ lệ sinh viên làm trái ngành xuống dưới 15% trong vòng 3 năm sau tốt nghiệp.

Thứ hai, đổi mới nội dung truyền thông và hướng nghiệp tại các trường trung học phổ thông. Phòng Tuyển sinh và Truyền thông cần phối hợp cùng các ngân hàng thương mại cung cấp thông tin chuẩn xác về chuẩn đầu ra, mức lương khởi điểm thực tế và áp lực công việc. Cần phân bổ ít nhất 80% ngân sách truyền thông vào nền tảng website Internet và các chương trình tham quan trải nghiệm thực tế tại trường đại học nhằm giúp thí sinh nhận diện chính xác mức độ thích thú của bản thân trước khi nộp hồ sơ.

Thứ ba, nâng cao hàm lượng thực hành trong chương trình đào tạo. Khoa Tài chính - Ngân hàng cần đảm bảo thực hiện nghiêm túc định hướng tối thiểu 25% thời lượng chương trình dành cho bài tập tình huống, kiến tập và thực hành trên hệ thống ngân hàng mô phỏng (Core Banking). Tiếp tục mở rộng các chương trình liên kết quốc tế như mô hình 3+1 với Đại học Saxion (Hà Lan) và thực tập tại Đại học Công nghệ Lunghwa (Đài Loan) để nâng cao năng lực cạnh tranh cho 100% sinh viên năm cuối.

Thứ tư, xây dựng chương trình đào tạo song bằng (Dual Degree). Phòng Đào tạo cần thiết kế lộ trình học song song giữa ngành Tài chính - Ngân hàng với ngành Công nghệ thông tin hoặc Kế toán. Giải pháp này đặt mục tiêu thu hút khoảng 20% sinh viên tham gia trong vòng 2 năm, trang bị văn bằng kép giúp người học linh hoạt chuyển đổi nghề nghiệp khi thị trường tài chính biến động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng:

  1. Ban Giám hiệu và các nhà quản trị đại học: Cung cấp cơ sở định lượng để hoạch định chiến lược tuyển sinh, phân bổ ngân sách đào tạo và cân đối quy mô giữa các ngành kinh tế nhằm nâng cao uy tín học hiệu.
  2. Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về mô hình hồi quy Binary Logistic, phương pháp chuyển đổi thang đo Likert và kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA trên phần mềm SPSS.
  3. Chuyên viên tư vấn hướng nghiệp tại các trường phổ thông và đại học: Nắm bắt sâu sắc cơ chế tâm lý và các yếu tố thúc đẩy học sinh lựa chọn nghề nghiệp, từ đó xây dựng cẩm nang hướng nghiệp thực chất, giảm thiểu tác động tiêu cực từ tâm lý đám đông.
  4. Học sinh trung học phổ thông, phụ huynh và sinh viên năm nhất: Giúp người học tự đánh giá mức độ tương thích giữa đặc tính cá nhân, sở thích thực sự và cơ hội việc làm thực tế trước khi đưa ra quyết định nghề nghiệp cả đời.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn ngành Tài chính - Ngân hàng? Cảm nhận về cơ hội nghề nghiệp và tính thích thú đối với công việc là hai yếu tố có tác động thuận chiều mạnh nhất. Kết quả mô hình Binary Logistic trên 290 sinh viên chứng minh sự kỳ vọng về thu nhập, khả năng thăng tiến và đam mê công việc chi phối phần lớn quyết định chọn ngành.

Tác động từ phía gia đình và bạn bè có tạo ra sự khác biệt giữa các ngành học không? Kiểm định t-test cho thấy mức độ ảnh hưởng của gia đình (Sig. bằng 0.172) và bạn bè (Sig. bằng 0.144) đều lớn hơn 0.05. Điều này chỉ ra rằng tác động từ người thân diễn ra đồng đều ở tất cả sinh viên khối kinh tế chứ không tạo ra sự khác biệt riêng cho ngành Tài chính - Ngân hàng.

Tại sao nghiên cứu lại sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic thay vì hồi quy tuyến tính OLS? Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là biến nhị phân chỉ nhận hai giá trị (1 là chọn ngành Tài chính - Ngân hàng, 0 là chọn ngành khác). Hồi quy Binary Logistic là công cụ chuẩn xác nhất để ước lượng xác suất xảy ra của một sự kiện dựa trên tập hợp các biến độc lập định lượng.

Số liệu thống kê trong luận văn phản ánh thực trạng dư thừa lao động ngành ngân hàng như thế nào? Số liệu năm học 2012 - 2013 cho thấy cả nước có khoảng 32.000 sinh viên ngành này tốt nghiệp nhưng chỉ có khoảng 15.000 đến 20.000 vị trí tuyển dụng, tạo ra khoảng 12.000 cử nhân thất nghiệp hoặc buộc phải làm trái ngành.

Thang đo đặc tính cá nhân trong nghiên cứu được đánh giá như thế nào? Nghiên cứu kế thừa danh mục 30 tính từ chuẩn hóa của Saemann và Crooker (1999). Người học tự đánh giá các nét tính cách của bản thân để quy đổi thành thang điểm từ -12 đến +18 điểm, phản ánh mức độ sáng tạo và độ tương thích với nghề nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng dư thừa cục bộ nguồn nhân lực Tài chính - Ngân hàng giai đoạn 2012 - 2013 với khoảng 12.000 cử nhân tốt nghiệp không tìm được việc làm đúng chuyên môn.
  • Xây dựng thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập, chứng minh định lượng rằng Cảm nhận cơ hội nghề nghiệp và Cảm nhận tính thích thú là hai động lực cốt lõi chi phối quyết định chọn ngành.
  • Khảo sát thực nghiệm trên mẫu 290 sinh viên năm nhất Trường Đại học Tôn Đức Thắng với mô hình hồi quy Binary Logistic đạt độ chính xác dự báo 75.2%, khẳng định tính tin cậy khoa học cao.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ từ điều chỉnh 10% đến 15% chỉ tiêu, đổi mới 25% thời lượng thực hành đến triển khai chương trình đào tạo song ngành.
  • Mở ra hướng tiếp cận phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người học trong bối cảnh tái cấu trúc giáo dục đại học.

Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và sinh viên quan tâm có thể khai thác toàn bộ mô hình và bộ thang đo chuẩn hóa của luận văn để ứng dụng vào công tác hoạch định chính sách tuyển sinh và nghiên cứu hành vi kinh tế.