Những yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định chọn ngành tài chính ngân hàng của sinh viên đại học tôn đức thắng

Khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành tài chính ngân hàng của sinh viên đại học Tôn Đức Thắng trong bài viết này.

Trường đại học

Đại Học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÀO TẠO NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan đào tạo ngành tài chính ngân hàng Việt Nam

1.2. Tổng quan đào tạo ngành tài chính ngân hàng tại đại học Tôn Đức Thắng

1.2.1. Giới thiệu trường đại học Tôn Đức Thắng

1.2.2. Lịch sử hình thành ngành tài chính - ngân hàng đại học Tôn Đức Thắng

1.2.3. Đào tạo ngành tài chính ngân hàng tại đại học Tôn Đức Thắng

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan

2.2. Quyết định chọn ngành học

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học và các nghiên cứu

2.4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu

4.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích hồi quy binary logistic

4.5. Kiểm tra tác động của các yếu tố khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hướng phát triển

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Giải Mã Yếu Tố Chọn Ngành Tài Chính Ngân Hàng Của Sinh Viên

Việc lựa chọn ngành học là một trong những quyết định quan trọng nhất, định hình con đường sự nghiệp tương lai của mỗi sinh viên. Đối với ngành Tài chính Ngân hàng (TCNH), một lĩnh vực năng động nhưng cũng đầy cạnh tranh, quyết định này càng trở nên phức tạp. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Tài chính Ngân hàng của sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng, dựa trên cơ sở các nghiên cứu học thuật uy tín. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ các yếu tố chủ quan như sở thích cá nhân, năng lực bản thân đến các yếu tố khách quan như ảnh hưởng của gia đìnhuy tín của trường. Việc hiểu rõ các nhân tố này không chỉ giúp các thí sinh tương lai có một định hướng nghề nghiệp vững chắc mà còn hỗ trợ Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) trong công tác tư vấn tuyển sinh và điều chỉnh chương trình giảng dạy cho phù hợp với xu hướng thị trường lao động. Bài viết sẽ đi từ tổng quan về thách thức hiện tại, phân tích các nhóm yếu tố tác động, trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn và cuối cùng là đưa ra những gợi ý quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng đầu ra và gia tăng cơ hội việc làm tài chính ngân hàng cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc định hướng nghề nghiệp sớm

Quyết định chọn ngành học ảnh hưởng trực tiếp đến suốt cuộc đời của người học (Borchert, 2002). Một lựa chọn đúng đắn không chỉ dựa trên đam mê mà còn phải phù hợp với năng lực bản thân và đáp ứng được xu hướng thị trường lao động. Ngành TCNH đòi hỏi những kỹ năng cần có ngành tài chính đặc thù như tư duy phân tích, khả năng làm việc với số liệu và chịu được áp lực cao. Do đó, việc định hướng nghề nghiệp từ sớm giúp sinh viên nhận thức rõ ràng về con đường phía trước, chuẩn bị tâm thế và kiến thức cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng sinh viên làm trái ngành sau khi tốt nghiệp, một vấn đề được đề cập trong nhiều nghiên cứu, bao gồm cả bối cảnh tại Việt Nam.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Đại học Tôn Đức Thắng TDTU

Trường Đại học Tôn Đức Thắng là một cơ sở đào tạo đa ngành có uy tín, trong đó khối ngành kinh tế, đặc biệt là TCNH, thu hút một lượng lớn sinh viên hàng năm. Tuy nhiên, cũng như tình hình chung, sinh viên TCNH tại TDTU cũng đối mặt với thách thức về việc làm sau tốt nghiệp. Luận văn của Bùi Thị Kim Hoàng Nhung (2013) đã tập trung nghiên cứu đối tượng là sinh viên năm nhất tại TDTU để tìm ra các yếu tố then chốt trong quyết định của họ. Việc khoanh vùng nghiên cứu tại một trường đại học cụ thể cho phép các kết quả có tính ứng dụng cao, giúp nhà trường có những điều chỉnh kịp thời về quy mô và chất lượng đào tạo, từ đó nâng cao uy tín của trường và danh tiếng của các cựu sinh viên TDTU ngành TCNH.

II. Thách Thức Cung Cầu Nhân Lực Ngành Tài Chính Ngân Hàng

Một trong những vấn đề cấp bách nhất thúc đẩy nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Tài chính Ngân hàng chính là sự mất cân đối giữa cung và cầu trên thị trường lao động. Giai đoạn trước năm 2013, ngành TCNH được xem là một ngành 'hot', thu hút số lượng lớn thí sinh đăng ký. Theo thống kê, số sinh viên theo học các ngành kế toán, TCNH, và quản trị kinh doanh chiếm hơn 1/3 tổng số sinh viên cả nước (Huyền Thanh, 2013). Tuy nhiên, sự phát triển ồ ạt này đã dẫn đến tình trạng dư thừa nhân lực. Một khảo sát của Viện Nhân lực ngân hàng tài chính chỉ ra rằng trong năm học 2012-2013, có khoảng 12.000 sinh viên ngành này thất nghiệp hoặc phải làm trái ngành (Thanh Thanh Lan, 2013). Tình trạng này đặt ra một bài toán khó cho cả các cơ sở đào tạo và bản thân sinh viên. Sinh viên cần có cái nhìn thực tế hơn về cơ hội việc làm tài chính ngân hàngmức lương ngành tài chính ngân hàng thay vì chạy theo xu hướng đám đông. Về phía các trường đại học, bao gồm cả Đại học Tôn Đức Thắng, cần có chiến lược điều chỉnh chỉ tiêu tuyển sinh và tăng cường chất lượng đào tạo TDTU để đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực cạnh tranh.

2.1. Thực trạng dư thừa nguồn nhân lực so với nhu cầu xã hội

Nguyên nhân chính của tình trạng dư thừa nhân lực ngành TCNH không chỉ do suy thoái kinh tế mà còn do việc đào tạo không tương xứng với nhu cầu thực tế. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phải đưa ra chủ trương tạm dừng mở thêm các ngành đang thừa đầu ra như TCNH từ năm 2013 (Từ Lương, 2013). Dữ liệu cho thấy chỉ tiêu phát triển nhân lực ngành này tăng không đáng kể so với các ngành khác như Công nghệ thông tin. Điều này cho thấy xu hướng thị trường lao động đang thay đổi, và sinh viên cần được cung cấp thông tin chính xác để đưa ra lựa chọn phù hợp. Sự mất cân đối này là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến triển vọng ngành ngân hàng và sự nghiệp của hàng ngàn sinh viên.

2.2. Áp lực cạnh tranh đối với sinh viên TDTU khi ra trường

Mặc dù Đại học Tôn Đức Thắng có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, sinh viên của trường vẫn không nằm ngoài vòng xoáy cạnh tranh khốc liệt của thị trường. Kết quả thống kê phản hồi từ cựu sinh viên TDTU ngành TCNH cho thấy tỷ lệ sinh viên làm đúng ngành chưa cao (Bùi Thị Kim Hoàng Nhung, 2013). Điều này cho thấy, ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên cần được trang bị thêm các kỹ năng mềm và kinh nghiệm thực tế thông qua các chương trình thực tập sinh tài chính. Vấn đề này nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành để có thể tư vấn và định hướng cho sinh viên ngay từ đầu, giúp họ có sự chuẩn bị tốt nhất cho tương lai.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Yếu Tố Chủ Quan Lựa Chọn Ngành

Để hiểu sâu sắc quyết định chọn ngành Tài chính Ngân hàng của sinh viên, không thể bỏ qua các yếu tố nội tại xuất phát từ chính bản thân họ. Đây là nhóm nhân tố chủ quan, bao gồm sở thích cá nhân, năng lực bản thân, và nhận thức về nghề nghiệp. Các nghiên cứu trước đây như của Kim và cộng sự (2002) đã khẳng định rằng tính thích thú trong nghề nghiệp là một trong những động lực chính. Một sinh viên có đam mê với những con số, thích thú với việc phân tích thị trường và quản lý dòng tiền sẽ có xu hướng chọn ngành TCNH một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, năng lực bản thân cũng đóng vai trò then chốt. Sinh viên tự nhận thấy mình có khả năng tư duy logic, cẩn thận, tỉ mỉ và có khả năng chịu áp lực sẽ cảm thấy phù hợp hơn với yêu cầu của ngành. Nghiên cứu của Bùi Thị Kim Hoàng Nhung (2013) tại TDTU cũng kế thừa và kiểm định các thang đo về 'cảm nhận tính thích thú' và 'cảm nhận về lợi ích cá nhân' được đề xuất bởi Saemann và Crooker (1999). Việc đánh giá các yếu tố này giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng toàn diện, từ đó có thể dự báo xu hướng lựa chọn của sinh viên và đưa ra các can thiệp phù hợp.

3.1. Vai trò của sở thích cá nhân và năng lực bản thân

Sự phù hợp giữa cá tính và ngành nghề là nền tảng cho sự thành công lâu dài. Sinh viên thường chọn ngành mà họ cảm thấy phù hợp với phong cách và cá tính riêng (Saemann và Crooker, 1999). Sở thích cá nhân là động cơ thúc đẩy quá trình học tập và làm việc, giúp họ vượt qua khó khăn. Song song đó, việc tự đánh giá đúng năng lực bản thân giúp sinh viên tránh được những lựa chọn sai lầm. Một người không giỏi tính toán và phân tích số liệu sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi theo đuổi ngành TCNH. Do đó, các buổi tư vấn tuyển sinh cần nhấn mạnh việc giúp học sinh khám phá và hiểu rõ chính mình trước khi đưa ra quyết định.

3.2. Nhận thức về cơ hội nghề nghiệp và triển vọng ngành

Nhận thức của sinh viên về cơ hội việc làm tài chính ngân hàngmức lương ngành tài chính ngân hàng là một động lực cực kỳ mạnh mẽ. Hầu hết sinh viên đều mong muốn có một công việc ổn định với thu nhập tốt sau khi ra trường. Yếu tố 'cơ hội nghề nghiệp' trong nghiên cứu của Bùi Thị Kim Hoàng Nhung (2013) được đo lường qua các biến như 'cơ hội kiếm tiền nhiều', 'dễ kiếm việc làm', và 'cơ hội thăng tiến cao'. Nhận thức này được hình thành từ nhiều nguồn thông tin khác nhau và có tác động lớn đến quyết định cuối cùng. Do đó, việc cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về triển vọng ngành ngân hàng là rất quan trọng.

IV. Bí Quyết Nhận Diện Yếu Tố Khách Quan Ảnh Hưởng Sinh Viên

Bên cạnh các yếu tố nội tại, quyết định chọn ngành của sinh viên còn chịu sự tác động mạnh mẽ từ các yếu tố khách quan bên ngoài. Các yếu tố này bao gồm ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, thầy cô, và đặc biệt là vai trò của chính cơ sở đào tạo. Gia đình, với cha mẹ là những người gần gũi nhất, thường có ảnh hưởng lớn đến định hướng nghề nghiệp của con cái (Gratz và Edelman, 2006). Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan trực tiếp đến Đại học Tôn Đức Thắng cũng là nhân tố quyết định. Uy tín của trường, chất lượng đào tạo TDTU, chương trình giảng dạy hiện đại, cơ sở vật chất TDTU khang trang, và mức học phí Đại học Tôn Đức Thắng hợp lý là những điểm cộng lớn thu hút sinh viên. Các hoạt động tư vấn tuyển sinh chuyên nghiệp, thông tin rõ ràng trên website, và các hoạt động ngoại khóa phong phú cũng góp phần tạo nên sức hấp dẫn của ngành TCNH tại trường. Việc phân tích nhóm yếu tố này giúp nhà trường nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình trong công tác tuyển sinh và đào tạo, từ đó có những cải tiến phù hợp.

4.1. Tác động từ gia đình bạn bè và các kênh thông tin

Cha mẹ, anh chị là những người có kinh nghiệm và thường đưa ra lời khuyên dựa trên sự hiểu biết về xã hội và mong muốn những điều tốt nhất cho con em mình. Nghiên cứu của Kniveton (2004) cho thấy cha mẹ có ảnh hưởng lớn nhất đến lựa chọn nghề nghiệp của thanh thiếu niên. Ngoài ra, bạn bè cũng có thể tác động thông qua việc rủ rê hoặc chia sẻ kinh nghiệm. Ngày nay, với sự bùng nổ của Internet, các kênh thông tin trực tuyến và website của trường đại học trở thành nguồn tham khảo chính. Thống kê tại TDTU cho thấy 82% sinh viên tìm hiểu thông tin qua Internet trước khi đăng ký (Bùi Thị Kim Hoàng Nhung, 2013), điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh và cung cấp thông tin trên nền tảng số.

4.2. Vai trò của nhà trường Chất lượng đào tạo và uy tín TDTU

Đối với sinh viên, lựa chọn một trường đại học uy tín là sự đảm bảo cho tương lai. Chất lượng đào tạo TDTU được thể hiện qua chương trình giảng dạy cập nhật, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, và cơ sở vật chất TDTU hiện đại. Chương trình đào tạo ngành TCNH tại TDTU được thiết kế với ít nhất 25% thời lượng thực hành, thực tập, liên kết với các doanh nghiệp và các trường đại học nước ngoài. Những yếu tố này, cùng với thương hiệu và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp, tạo nên một lợi thế cạnh tranh lớn, tác động trực tiếp đến quyết định chọn ngành Tài chính Ngân hàng của sinh viên.

V. Top Phát Hiện Từ Khảo Sát Sinh Viên Chọn Ngành Tại TDTU

Nghiên cứu định lượng của Bùi Thị Kim Hoàng Nhung (2013) đã cung cấp những kết quả vô cùng giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Tài chính Ngân hàng của sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng. Bằng cách sử dụng mô hình hồi quy binary logistic trên mẫu khảo sát sinh viên chọn ngành gồm 290 sinh viên, nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố có ý nghĩa thống kê. Kết quả nổi bật nhất là hai yếu tố có tác động cùng chiều và mạnh mẽ nhất đến quyết định chọn ngành TCNH là cảm nhận về cơ hội nghề nghiệpcảm nhận về tính thích thú. Điều này có nghĩa là, sinh viên càng nhận thấy ngành TCNH có cơ hội việc làm tốt, thu nhập cao, và công việc thú vị, họ càng có xu hướng lựa chọn ngành này. Ngược lại, nghiên cứu cũng tìm thấy các yếu tố có tác động ngược chiều, bao gồm 'cảm nhận tính chắc chắn', 'cảm nhận tính bắt chước' và 'cảm nhận tính bằng lòng'. Điều này cho thấy sinh viên chọn TCNH thường không phải là những người tìm kiếm một công việc quá an toàn, lặp đi lặp lại hay theo khuôn mẫu. Họ có xu hướng chấp nhận thử thách và sự năng động của ngành.

5.1. Yếu tố có tác động mạnh nhất Cơ hội nghề nghiệp và sự thích thú

Kết quả hồi quy cho thấy 'cơ hội nghề nghiệp' (hệ số 0.776) và 'cảm nhận tính thích thú' (hệ số 0.634) đều có mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0.01). Cụ thể, sinh viên bị thu hút bởi triển vọng ngành ngân hàng, khả năng có được mức lương ngành tài chính ngân hàng hấp dẫn và một công việc không nhàm chán. Đây là thông tin cốt lõi mà các hoạt động tư vấn tuyển sinh cần nhấn mạnh. Việc truyền thông về câu chuyện thành công của các cựu sinh viên TDTU ngành TCNH, các chương trình liên kết doanh nghiệp, và cơ hội thực tập sinh tài chính sẽ tác động rất tích cực đến nhận thức của thí sinh.

5.2. Các yếu tố không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu

Một phát hiện thú vị khác từ nghiên cứu là các yếu tố như 'đặc tính cá nhân', 'cảm nhận về lợi ích cá nhân', và 'cảm nhận tính cố định' không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm sinh viên chọn ngành TCNH và nhóm chọn ngành khác. Điều này không có nghĩa là năng lực bản thân hay tính cách không quan trọng, mà có thể là trong bối cảnh cụ thể của mẫu nghiên cứu, các yếu tố về nhận thức nghề nghiệp (cơ hội, sự thú vị) có sức ảnh hưởng lấn át hơn. Kết quả này gợi ý rằng thay vì tập trung quá nhiều vào các bài kiểm tra tính cách phức tạp, việc cung cấp thông tin thực tế và truyền cảm hứng về ngành nghề có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc thu hút sinh viên.

VI. Hướng Dẫn Định Hướng Nghề Nghiệp Ngành Tài Chính Ngân Hàng

Từ những phân tích và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể rút ra những gợi ý quan trọng cho cả nhà trường và sinh viên tương lai. Đối với Đại học Tôn Đức Thắng, để nâng cao hiệu quả tuyển sinh và chất lượng đào tạo, nhà trường cần có những chiến lược truyền thông và tư vấn phù hợp. Cần tích cực cung cấp các thông tin thực tế về cơ hội việc làm tài chính ngân hàng, những yêu cầu và cả thách thức của ngành. Việc này giúp sinh viên có một cái nhìn cân bằng, tránh những kỳ vọng thiếu thực tế. Về phía sinh viên và các bậc phụ huynh, quyết định chọn ngành cần dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa nhiều yếu tố. Thay vì chỉ chạy theo xu hướng, cần có sự tìm hiểu kỹ lưỡng về chương trình giảng dạy, đánh giá sự phù hợp của năng lực bản thânsở thích cá nhân với ngành học. Cuối cùng, việc xây dựng một lộ trình học tập và phát triển kỹ năng rõ ràng ngay từ năm nhất sẽ là chìa khóa để sinh viên tốt nghiệp tự tin bước vào thị trường lao động và thành công trong lĩnh vực tài chính ngân hàng đầy tiềm năng.

6.1. Gợi ý chính sách cho công tác tư vấn tuyển sinh của TDTU

Dựa trên kết quả nghiên cứu, TDTU nên tập trung vào việc truyền thông mạnh mẽ các thông tin về cơ hội nghề nghiệp và tính chất năng động, thú vị của ngành TCNH trên các kênh mà sinh viên thường sử dụng, đặc biệt là website và mạng xã hội. Các buổi tư vấn tuyển sinh nên mời các chuyên gia trong ngành và các cựu sinh viên TDTU ngành TCNH thành đạt để chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Điều này giúp thí sinh hiểu rõ hơn về đặc thù công việc và triển vọng ngành ngân hàng, từ đó tác động tích cực đến 'cảm nhận tính thích thú' và 'cảm nhận cơ hội nghề nghiệp', hai yếu tố quyết định đã được chứng minh.

6.2. Lời khuyên cho sinh viên tương lai khi chọn ngành TCNH

Các thí sinh đang cân nhắc ngành TCNH cần thực hiện một quá trình tự đánh giá nghiêm túc. Hãy tự hỏi bản thân có thực sự yêu thích làm việc với các con số, phân tích dữ liệu và đối mặt với áp lực không. Hãy chủ động tìm hiểu thông tin từ nhiều nguồn, không chỉ về mức lương ngành tài chính ngân hàng mà còn về những kỹ năng cần có ngành tài chính. Lựa chọn ngành học không chỉ là chọn một công việc, mà là chọn một con đường sự nghiệp. Một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sự hiểu biết về bản thân và ngành nghề sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự thành công trong tương lai.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tình hình đào tạo ngành tài chính — ngân hàng và vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. 12 Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và kiến nghị Tóm lại Chương này đã giới thiệu tông quan vẻ tình hình đảo tạo ngành tài chính - ngân hàng tại các trường đại học.

Thời gian qua, ngành tài chính - ngân hàng được xem là một ngành được nhiều thí sinh quan tâm và có chỉ tiêu khá cao. Tuy vậy, số lượng nguồn nhân lực ngành tài chính - ngân hàng hiện nay đang dư so với nhu cầu xã hội. Chính vì vậy, Bộ đã có những ý kiến chỉ đạo về việc đào tạo ngành tài chính - ngân hàng và các trường cũng cần có những chính sách điều chỉnh số lượng sinh viên ngành tài chính - ngân hàng sao cho phù hợp với tình hình kinh tế. 13 CHƯƠNG2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này sẽ hệ thống lý thuyết về quyết định chọn ngành và những yếu tố tác động đến việc chọn ngành học dựa vào các nghiên cứu trước để làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

Cuối chương là mô hình nghiên cứu, đo lường các biên nghiên cứu, và giả thuyêt nghiên cứu. Cơ sơ lý luận và các nghiên cứu liên quan 2. Quyết định chọn ngành học Quyết định chọn ngành học là một quá trình mà người học đã phải cân nhắc, tính toán để ra quyết định tôi ưu, phù hợp với đặc tính cá nhân hay khả năng để đạt được mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai. Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến suốt cuộc đời của họ (Borchert, 2002, trang 11).

Quyết định chọn ngành học của phần lớn sinh viên xuất phát từ sớm, khoảng hai năm cuối của trung học phô thông (Hunjra và cộng sự, 2010). Sinh viên sẽ nhận thức vẻ tình kinh tế và xã hội và đặc tính riêng của họ đề lập kế hoạch và hình dung những điều đạt được khi chọn một ngành cụ thể (Gul, 1986). Sinh viên chọn ngành mà họ thấy phù hợp với phong cách cá tính riêng của họ và sự cảm nhận về nghề nghiệp trong tương lai (Saemann và Crooker, 1999) Ở Việt Nam, sinh viên thường được nhà trường, gia đỉnh, người thân tư vẫn trong việc chọn trường, ngành học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp và năng lực trước khi chuẩn bị tốt nghiệp. Tuy nhiên, theo Nguyễn Văn Hộ và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006, trang 40) cho răng hầu hết sinh viên sẽ tự đưa ra quyết định ngành học của mình.

Tuy vậy, băng các hình thức khác nhau, các quyết định này có thể bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Họ có thể chịu áp lực từ gia đình, thầy cô, bạn bè đề lựa chọn nghề nghiệp cụ thể (Bradford, 2005). 14 Nhu vay, quyét dinh chon nganh hoc 1a quyét dinh dé chon mét nganh nghé cho tương lai, quyết định này có thể do đặc tính cá nhân, cảm nhận của sinh viên, cơ hội nghề nghiệp, quyết định này còn có thể bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài như người thân trong gia đình, thầy cô, bạn bè và một số yếu tô khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học và các nghiên cứu liên quan Khi lựa chọn nghề nghiệp, sinh viên có thê bị tác động bởi nhiêu yêu tô.

Trên thê giới, đã có nhiêu nghiên cứu về các yêu tô ảnh hưởng đên việc chọn nghệ nghiệp của học sinh, sinh viên gôm các yêu tô bên trong và yêu tô bên ngoài. Các yêu tô bên trong Yếu tô bên trong còn gọi là động cơ bên trong. Đây là các yêu tố chủ quan bao gôm: đặc tính cá nhân, sự cảm nhận về nghệ nghiệp. Thứ nhật, đặc tính cá nhân liên quan đên việc chọn ngành của sinh viên.

Đặc tính cá nhân hay tính cách của mỗi cá nhân là tính chât, đặc điểm nội tâm của mỗi con người, nó có ảnh hưởng trực tiệp đên suy nghĩ, lời nói và hành động của người đó. Nghiên cứu của Wolk và Cates (1994) đã kết luận rằng sinh viên ngành kế toán thì tính cách sáng tạo thấp hơn sinh viên ngành kinh doanh. Gul và Fong (1993) cũng nghiên cứu về đặc tính cá nhân của sinh viên trong việc chọn ngành. Kết quả nghiên cứu kết luận rằng sinh viên sống nội tâm là phù hợp hơn đề chọn ngành kế toán vì họ thích làm việc trong một môi trường độc lập thay vì làm việc trong nhóm.

Để đo lường đặc tính cá nhân, Saemann và Crooker (1999) đã sử dụng 30 tính từ thê hiện đặc tính cá nhân như Bảng 2.1: Các đặc tính cá nhân STT | Nhận + 1 điểm cho mỗi đặc tính | STT | Nhận - 1 điểm cho mỗi đặc tính 1 | Khéo léo ¡ |19_ | Tầm thường* Oo 2_ | Thân mật O 20 | Tục lệ* LI 3 | Có óc sáng tạo L] 21 Thật thà* 4_ | Nguồn gốc ¡ |22_ | Thành thật* 5 | Thao vat LI 23 | Có sự nghi ngờ” O 6 | C6 kha nang O 24 | Bat man* LI 7 | Tytin O 25 Lé phép* 8 | Khoi hai 1 |26 | Ty dac* o 9 | Sang suốt O 27 Cân thận* O 10 | Ty tin O 28 | Bảo thủ* 11 | Trưởng giả LI 29 Quyền lợi hẹp hòi* 12 | Độc đáo (1 |30 | Dễ bảo* o 13. | Ich ky ñ 14 | Chủ nghĩa cá nhân O 15 | Thông minh LI 16 | Nghi ngờ O 17 | Goi cam L] 18 | Quan tâm rộng O (* có điểm -1, còn lại +1). Nguồn: Saemann và Crooker (1999) 16 Sinh vién sẽ tự nhận xét mình có hoặc không có tính cách này. Đối với mỗi từ chọn có tính cách này, những từ có dấu sao (*) thì sẽ trừ 1, còn những từ không có dấu sao (*) sẽ cộng 1.

Sau đó, tính tổng các điểm này. Tổng cộng có 12 từ có dau sao va 18 tir không có dấu sao nên tổng sẽ dao động trong khoảng từ - 12 đến + 18 điểm. Số điểm càng cao thì thể hiện một cá nhân có tính sáng tao cao hơn. Cách sử dụng 30 tính từ thể hiện đặc tính cá nhân theo nhu Saemann va Crooker (1999) đã được sử dụng khá phô biến trong các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chọn ngành.

Worthington và Higgs (2003) đã sử dụng 30 tính từ trên để nghiên cứu về mối liên quan giữa đặc tính cá nhân và việc chọn ngành tài chính của sinh viên tại trường đại học công nghệ Queensland ở Úc. Tương tự, trong một nghiên cứu khác của Worthington va Higgs (2004) cting da su dung 30 tính từ trên để nghiên cứu về mỗi liên quan giữa đặc tính cá nhân và việc chọn ngành kinh tế của sinh viên tại trường đại học công nghệ Queensland ở Úc. Sugahara và cộng sự (2008) cũng sử dụng 30 tính từ trên trong nghiên cứu về đặc tính cá nhân của sinh viên học ngành kế toán tại Úc. Hun†ra và cộng sự (2010) cũng sử dụng 30 tính từ trên trong nghiên cứu về đặc tính cá nhân của sinh viên học ngành tài chính.

Thứ hai, về sự thích thú của sinh viên đối với ngành học, sinh viên thường có xu hướng đăng ký vào ngành mà họ cho rằng công việc ngành này có nhiều hứng thú. Thích thú hay hứng thú có một vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của con người. Nó là động cơ thúc đây con người tham gia tích cực vào môi trường làm việc. Khi người lao động được làm việc mà họ thích thú thì dù phải khó khăn họ cũng vẫn cảm thay thoải mái vả đạt được hiệu quả cao.

Trong học tập cũng như công việc, hứng thú có vai trò hết sức quan trọng và tỉ lệ thuận với kết quả học tập hoặc thành quả công việc. Kim và cộng sự (2002) đã nghiên cứu khám phá về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành kinh doanh của sinh viên ở Mỹ và cho răng nhân tô chủ yêu ảnh hưởng đên việc chọn chuyên 17 ngành kinh doanh là tính thích thú trong nghề nghiệp. Uyar và cộng sự (2011) cũng đã nghiên cứu những yếu tô ảnh hưởng đến quyết định chọn chuyên ngành kế toán của sinh viên đại học Turkish ở Thổ Nhĩ Kỳ. Tác giả đã khảo sát 179 sinh viên các ngành kế toán, ngoại thương, ngân hàng, quản trị, quản lý văn phòng ở trường đại học Turkish.

Kết quả nghiên cứu của Uyar và cộng sự (2011) đã cho thấy: một trong các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chọn ngành kế toán của sinh viên là tính thích thú trong lĩnh vực kế toán. Saemamn và Crooker (1999) đã tiến hành nghiên cứu sự cảm nhận về tính thích thú đối với ngành kế toán của sinh viên ở Mỹ. Tác giả đã sử dụng năm tính từ đối lập để làm biến đo lường trong đo lường cảm nhận tính thích thú đối với nghề nghiệp. Các biến này được đo lường bằng thang đo 5 mức đối lập được trình như Bảng 2.

Kết quả cho thấy sự cảm nhận về tính thích thú của sinh viên là nhân tổ có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định chọn ngành học của sinh viên.2: Các biển đo lường cam nhận tính thích thú STT Mức thấp nhất Mức cao nhất 1 | Nham chan 1| 2) 3 | 4 | 5 | Thich thé 2 | Buồn tẻ 1|J2 13 |4 | 5 |Thúvị 3 Đơn điệu 112 |3 |4| 5 |Saymê 4 Bình thường 112 13 |4 5 | Uytin 5 | Tẻ nhạt 1|2|3 | 4 | 5 | Hap dan Nguồn: Saemann và Crooker (1999) Nhiều nghiên cứu khác đã sử dụng cách đo lường như Bảng 2.2 của Saemann và Crooker (1999) để nghiên cứu về tác động của tính thích thú đối với chọn ngành như: nghiên cứu của Worthington va Higgs (2003) va Worthington và Higgs (2004) để đo lường cảm nhận tính thích thú của sinh viên tại trường đại học công nghệ Queensland ở Úc trong việc chọn ngành tài chính và ngành kinh 18 tế. Sugahara và cộng sự (2008) cũng đã sử dụng năm biến đo lường này dé do lường cảm nhận tính thích thú của sinh viên trong việc chọn ngành kê toán 6 Uc. Bên cạnh đó, Hunjra và cộng sự (2010) đã sử dụng cách đo lường tương tự để khảo sát 300 sinh viên đang học chuyên ngành Tài chính tại trường đại học Islamabad ở Pakistan. Điểm khác biệt là tác giả chỉ sử dụng bốn biến đo lường đề đo lường tính thích thú và tác giả không sử dụng biến “bình thường” vì cho răng biến này không thể hiện rõ sự tác động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên và hấp dẫn.


Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Ngành Tài Chính Ngân Hàng Của Sinh Viên Đại Học Tôn Đức Thắng" đi sâu phân tích những động lực chính đằng sau lựa chọn học tập và sự nghiệp của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ các yếu tố như định hướng từ gia đình, sở thích cá nhân, triển vọng nghề nghiệp, mà còn đánh giá cả tác động từ uy tín và chất lượng đào tạo của nhà trường. Đây là một nguồn tham khảo vô cùng giá trị cho các bạn học sinh đang phân vân chọn ngành, giúp bạn có cái nhìn thực tế để đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai.

Để hiểu rõ hơn về cách các trường đại học xây dựng chiến lược và hình ảnh nhằm thu hút sinh viên – một trong những yếu tố quan trọng tác động đến quyết định chọn trường, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn trong tài liệu Luận án tiến sĩ vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố hà nội. Nghiên cứu này sẽ cung cấp một góc nhìn từ phía nhà trường, bổ sung hoàn hảo cho các yếu tố từ phía sinh viên. Tương tự, nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh tâm lý sâu hơn ảnh hưởng đến quá trình học tập, nghiên cứu về Khóa luận tốt nghiệp factors affecting students motivation in learning speaking skills sẽ mở ra một lăng kính thú vị về động lực học tập, giúp bạn hiểu rõ hơn những gì thúc đẩy sinh viên trong môi trường học thuật.