Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), nguồn vốn huy động đóng vai trò là nguồn lực đầu vào cốt lõi, định hình quy mô tài sản, khả năng cung ứng tín dụng và năng lực cạnh tranh của từng tổ chức tín dụng. Tại thị trường Việt Nam, tính đến tháng 6/2020, hệ thống tổ chức tín dụng ghi nhận sự hiện diện của 4 NHTM TNHH một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu, 31 NHTM cổ phần, 61 chi nhánh/văn phòng đại diện ngân hàng nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh. Sự gia tăng mạng lưới này, kết hợp với xu hướng đa dạng hóa các kênh đầu tư thay thế của dòng tiền nhàn rỗi (chứng khoán, bất động sản, vàng, ngoại tệ, bảo hiểm, trái phiếu doanh nghiệp, chứng chỉ quỹ), đã đẩy áp lực cạnh tranh trong công tác huy động vốn lên mức độ rất cao.
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh 12 TP.HCM hoạt động trên địa bàn có mật độ tổ chức tín dụng dày đặc. Mặc dù công tác huy động vốn giai đoạn 2018–2021 cơ bản đáp ứng yêu cầu hoạt động, song tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn có xu hướng suy giảm rõ rệt qua các năm, tạo ra khoảng cách lớn so với tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay và thấp hơn mức bình quân của các chi nhánh trong cùng khu vực. Thêm vào đó, bối cảnh kinh tế giai đoạn đầu năm 2022 chịu tác động mạnh từ dịch bệnh làm suy giảm tích lũy của doanh nghiệp và dân cư. Do đó, việc nghiên cứu định lượng nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố chi phối hoạt động huy động vốn tại đơn vị là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng khả năng huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể 1: Đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM giai đoạn 2018–2021.
- Mục tiêu cụ thể 2: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hoạt động huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM.
- Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng huy động vốn tại chi nhánh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi thứ nhất: Trong giai đoạn 2018–2021, thực trạng huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi thứ hai: Những yếu tố nào và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đó đến huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM?
- Câu hỏi thứ ba: Ngân hàng có thể áp dụng những giải pháp nào để tăng khả năng huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn và thực trạng hoạt động huy động vốn (loại hình, quy mô, cơ cấu, chi phí vốn) tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 12 TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2018–2021; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng thực hiện từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về huy động vốn của ngân hàng thương mại dựa trên hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước. Bản chất huy động vốn được định nghĩa là phương thức tổ chức tài chính tập hợp các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi từ các chủ thể thặng dư trong nền kinh tế thông qua các hình thức tiền gửi (Banson, 2013; Richard và cộng sự, 2015). Các nhóm yếu tố tác động được phân loại thành hai mảng chính:
- Nhóm yếu tố đặc thù ngân hàng (vi mô): Lãi suất tiền gửi (Philip, 1968; Mohammad và Mhadi, 2010; Garo, 2015), tính bảo mật và an toàn tài sản (McNeal, 2014; Samarasiri, 2014; Gunasekara và Kumari, 2018), mạng lưới cơ sở vật chất/số lượng chi nhánh (Banqui, 1987; Murthy và Haresh, 1991; Bhattacherjee, 2012), hình ảnh và uy tín thương hiệu (Telatela, 2013; Samarasiri, 2014), chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL gồm 5 thành phần: hữu hình, tin cậy, đáp ứng, đảm bảo, đồng cảm (Parasuraman và cộng sự, 1988; Amin và Isa, 2008), và sự đa dạng của sản phẩm tiền gửi (Hossein Ostadi và Ali Sarlak, 2014).
- Nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng GDP (Tareq, 2015; Teshome, 2017), cung tiền M2 (Mushtaq và Siddiqui, 2017), lạm phát (Owolabi và Adegbite, 2013), và tỷ giá hối đoái (Bhattarai, 2018).
Do dữ liệu chuỗi thời gian tại cấp chi nhánh có giới hạn, tác giả tập trung mô hình hóa các nhân tố nội tại ngân hàng tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng kế thừa từ Gunasekara và Kumari (2018), Telatela (2013), Hossein Ostadi và Ali Sarlak (2014):
$$\text{HUY ĐỘNG VỐN} = \beta_0 + \beta_1 \text{SP} + \beta_2 \text{BM} + \beta_3 \text{CSVC} + \beta_4 \text{HA} + \beta_5 \text{CLDV} + \epsilon$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: $\text{HUY ĐỘNG VỐN}$ (Mức độ gắn bó và giới thiệu gửi tiền của khách hàng).
- 5 biến độc lập: $\text{SP}$ (Sản phẩm huy động vốn), $\text{BM}$ (Tính bảo mật), $\text{CSVC}$ (Cơ sở vật chất), $\text{HA}$ (Hình ảnh ngân hàng), $\text{CLDV}$ (Chất lượng dịch vụ).
- Các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 kỳ vọng toàn bộ 5 biến độc lập đều có tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc.
| Biến số |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Tiêu chí đo lường chính |
| Sản phẩm huy động vốn |
SP |
3 (SP1–SP3) |
Mức độ cạnh tranh của lãi suất, sự đa dạng về hình thức và kỳ hạn gửi. |
| Tính bảo mật |
BM |
3 (BM1–BM3) |
Độ tin tưởng vào hệ thống bảo mật, cảm giác an toàn, bảo mật thông tin. |
| Cơ sở vật chất |
CSVC |
3 (CSVC1–CSVC3) |
Máy móc phần mềm hiện đại, không gian khang trang, mạng lưới điểm giao dịch. |
| Hình ảnh ngân hàng |
HA |
4 (HA1–HA4) |
Uy tín thương hiệu, giữ chữ tín, đội ngũ nhân viên xuất sắc, độ nhận diện. |
| Chất lượng dịch vụ |
CLDV |
5 (CLDV1–CLDV5) |
Giải quyết thỏa đáng vấn đề, sự ân cần, nhiệt tình tư vấn, xử lý nhanh, khuyến mãi. |
| Hoạt động huy động vốn |
HUY ĐỘNG VỐN |
3 (VỐN1–VỐN3) |
Đánh giá ngân hàng đáng tin cậy, ý định tiếp tục gửi tiền, ý định giới thiệu người thân. |
Quy trình và phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân (1–2 giờ/cuộc) với 10 chuyên gia quản lý gồm các Giám đốc, Phó Giám đốc chi nhánh và Trưởng các Phòng giao dịch tại VietinBank Chi nhánh 12 TP.HCM theo quy trình 5 bước nhằm điều chỉnh bảng hỏi sơ bộ và hoàn thiện thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 21 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua biểu mẫu trực tuyến gửi tới khách hàng giao dịch tiền gửi tại chi nhánh từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022. Tổng số phiếu phát ra là 200, thu về 198 phiếu, số phiếu hợp lệ đưa vào xử lý là 195 phiếu (đáp ứng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu $\ge 5 \times 21 = 105$ theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận Alpha $\ge 0.6$; tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components, phép xoay Varimax, KMO $\ge 0.5$, Bartlett $p < 0.05$, Factor loading $> 0.5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), và phân tích hồi quy đa biến OLS (kiểm tra đa cộng tuyến với hệ số VIF $< 10$, tương quan Pearson $< 0.85$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích bối cảnh cạnh tranh trong ngành ngân hàng Việt Nam, nơi các NHTM phải đối mặt với sự phân tán dòng tiền tiết kiệm sang các kênh tài chính đa dạng. Chương này làm rõ tính thực tiễn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM khi nguồn vốn huy động vẫn tăng về số tuyệt đối nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại rõ rệt. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu giai đoạn 2018–2021 và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về huy động vốn, vai trò của vốn đối với hoạt động trung gian tài chính và phân loại hai nhóm nhân tố tác động: nhóm nhân tố nội tại ngân hàng (lãi suất, bảo mật, mạng lưới chi nhánh, hình ảnh, chất lượng dịch vụ) và nhóm nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, cung tiền, lạm phát, tỷ giá). Chương này tổng thuật 18 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Gunasekara & Kumari, 2018; Samarasiri, 2014; Hossein Ostadi & Ali Sarlak, 2014; Kasri & Kassim, 2009; Ünvan & Yakubu, 2020...), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tập trung vào dữ liệu bảng vĩ mô hoặc toàn ngành, ít có công trình khảo sát vi mô định lượng hành vi người gửi tiền tại một chi nhánh cụ thể của VietinBank.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu huy động vốn tại ngân hàng thương mại
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng. Nội dung chương mô tả quy trình phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản trị chi nhánh để hiệu chỉnh bộ thang đo gồm 21 biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc. Chương này làm rõ tiêu chuẩn chọn mẫu thuận tiện phân tầng với $n = 195$ mẫu hợp lệ, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, hệ số tải EFA, kiểm định KMO, Barlett, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF và hệ số hồi quy chuẩn hóa).
Chương 4: Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TP HCM và kết quả nghiên cứu và kết luận
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả kiểm định mô hình định lượng.
- Về tổng quan tổ chức: VietinBank Chi nhánh 12 TP.HCM được cấp phép ngày 05/10/1998 tại số 366 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình. Chi nhánh quản lý 6 phòng nghiệp vụ và 8 Phòng giao dịch (Âu Cơ, Tân Phú, Lũy Bán Bích, Phan Huy Ích, Phan Văn Hớn, Bảy Hiền, Lê Trọng Tấn, Lê Thị Riêng). Quy mô nhân sự cuối năm 2019 là 137 CBCNV (18 Thạc sĩ, 114 Đại học, 2 Cao đẳng/Trung cấp, 3 khác).
- Về kết quả tài chính tổng quát: Năm 2019, thu nhập HĐKD đạt 785,859 tỷ đồng; lợi nhuận năm 2020 đạt 177,371 tỷ đồng (tăng 56,874 tỷ đồng, tương ứng +47,2% so với năm 2019); tỷ lệ lợi nhuận/thu nhập đạt 18,59%. Năm 2021, thu nhập tăng thêm 109,495 tỷ đồng, lợi nhuận tăng 21,488 tỷ đồng; thu thuần phí dịch vụ đạt 53,6 tỷ đồng (tăng 16,1 tỷ đồng, tương ứng +143% so với 2020, hoàn thành 98% kế hoạch).
- Về thực trạng huy động vốn: Giai đoạn 2018–2021, quy mô nguồn vốn huy động tăng chậm dần: năm 2018 đạt 6.428 tỷ đồng; năm 2019 đạt 7.125 tỷ đồng (tăng 697 tỷ đồng, +10,84%); năm 2020 đạt 7.178 tỷ đồng (tăng 53 tỷ đồng, +0,74%); năm 2021 đạt 7.213 tỷ đồng (tăng 35 tỷ đồng, +0,49%). Trong khi đó, dư nợ tín dụng tăng trưởng mạnh từ 4.192 tỷ đồng (2018) lên 5.129 tỷ đồng (2019, +22,35%) và 6.040 tỷ đồng (2020, +17,76%), đẩy tỷ lệ dư nợ/nguồn vốn huy động từ 65,21% (2018) lên 95,37% (2021).
- So sánh quy mô: Cuối năm 2021, nguồn vốn huy động của Chi nhánh 12 (7.213 tỷ đồng) thấp hơn Chi nhánh Tân Bình (7.323 tỷ đồng), Chi nhánh 9 (8.203 tỷ đồng) và mức bình quân toàn hệ thống (7.405 tỷ đồng).
| Chỉ tiêu phân loại nguồn vốn |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Phân theo loại tiền (Tỷ đồng) |
|
|
|
|
| - VNĐ |
5.829 (91%) |
6.122 (86%) |
6.289 (88%) |
6.235 (89%) |
| - Ngoại tệ |
599 (9%) |
1.003 (14%) |
889 (12%) |
978 (11%) |
| Phân theo kỳ hạn (Tỷ đồng) |
|
|
|
|
| - Tiền gửi không kỳ hạn |
2.852 (42%) |
2.239 (31%) |
2.573 (36%) |
2.667 (37%) |
| - Tiền gửi có kỳ hạn |
3.576 (58%) |
4.886 (69%) |
4.605 (64%) |
4.546 (63%) |
| Tổng nguồn vốn huy động |
6.428 |
7.125 |
7.178 |
7.213 |
Nguồn: Trích xuất từ BCTC VietinBank Chi nhánh 12 TP.HCM (2018–2021)
- Kết quả xử lý định lượng trên 195 mẫu khảo sát: Khẳng định 5 nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ EFA, tham gia giải thích có ý nghĩa thống kê cho hoạt động huy động vốn tại chi nhánh, bao gồm: Sản phẩm huy động vốn, Tính bảo mật, Cơ sở vật chất, Hình ảnh ngân hàng và Chất lượng dịch vụ.
Chương 5: Kết luận và giải pháp gia tăng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, Chương 5 đưa ra kết luận tổng thể và hệ thống hóa 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố được xác nhận:
- Đa dạng hóa các dịch vụ và sản phẩm huy động vốn: Thiết kế gói sản phẩm linh hoạt kỳ hạn, tích hợp tiện ích tài khoản thanh toán.
- Đầu tư phát triển công nghệ, nâng cao tính bảo mật: Tăng cường an toàn hệ thống giao dịch điện tử, bảo mật thông tin tài khoản khách hàng.
- Đầu tư cơ sở hạ tầng và mạng lưới kênh phân phối: Cải tạo không gian giao dịch tại trụ sở và 8 PGD khang trang, hiện đại hóa máy móc thiết bị.
- Tăng cường các hoạt động truyền thông, quảng bá hình ảnh của ngân hàng: Phát triển thương hiệu VietinBank gắn liền với uy tín và trách nhiệm xã hội.
- Phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng dịch vụ: Đào tạo kỹ năng giao dịch, văn hóa ứng xử ân cần, nâng cao tốc độ xử lý nghiệp vụ chính xác ngay từ lần đầu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ nghiên cứu
- Thực trạng huy động vốn tại đơn vị:
- Tốc độ tăng trưởng quy mô vốn huy động chững lại nghiêm trọng sau năm 2019: từ mức tăng trưởng 10,84% (2019) giảm xuống còn 0,74% (2020) và 0,49% (2021).
- Mất cân đối trong cơ cấu kỳ hạn và tiền tệ: Tiền gửi không kỳ hạn (nguồn vốn chi phí thấp) sụt giảm mạnh vào năm 2019 (giảm 473 tỷ đồng), làm gia tăng chi phí điều hòa vốn; tỷ trọng ngoại tệ giảm dần và duy trì ở mức thấp (11% năm 2021) do chính sách lãi suất tiền gửi ngoại tệ 0%.
- Áp lực thanh khoản nội bộ gia tăng: Tỷ lệ cho vay trên huy động vốn tăng từ 65,21% (2018) lên mức 95,37% (2021), phản ánh tốc độ tạo lập nguồn vốn không theo kịp tốc độ tăng trưởng tín dụng.
- Kiểm định mô hình định lượng:
- Nghiên cứu định lượng từ 195 khách hàng đã kiểm chứng sự phù hợp của mô hình 5 nhân tố đặc thù ngân hàng tác động cùng chiều đến huy động vốn, bao gồm: Sản phẩm huy động vốn, Tính bảo mật, Cơ sở vật chất, Hình ảnh ngân hàng và Chất lượng dịch vụ.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung lý thuyết và thang đo đánh giá các nhân tố đặc thù ngân hàng tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng; bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng cụ thể tại thị trường ngân hàng bán lẻ cấp quận/huyện ở TP.HCM.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về số liệu nguồn vốn và hiệu quả hoạt động của VietinBank Chi nhánh 12 giai đoạn 2018–2021; cung cấp cho Ban Giám đốc chi nhánh căn cứ thực nghiệm để hoạch định chiến lược kinh doanh nguồn vốn và phân bổ ngân sách nâng cấp dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra dựa trên phạm vi triển khai:
- Về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị duy nhất là VietinBank Chi nhánh 12 TP.HCM với cỡ mẫu 195 phiếu hợp lệ, chưa mở rộng so sánh chéo sang các chi nhánh khác hoặc các NHTM cổ phần ngoài quốc doanh trên cùng địa bàn.
- Về khung phân tích nhân tố: Mô hình tập trung vào 5 nhóm biến vi mô đặc thù ngân hàng thông qua khảo sát khách hàng, chưa lượng hóa đồng thời tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, biến động GDP thực tế) trong mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian/dữ liệu bảng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh, gia tăng quy mô mẫu khảo sát khách hàng doanh nghiệp và tích hợp phương pháp phân tích chuỗi thời gian kết hợp giữa yếu tố vi mô và vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài chính thứ cấp và phương pháp định lượng khảo sát (quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy OLS).
- Cán bộ quản trị tại các NHTM và chi nhánh ngân hàng: Tham khảo hệ thống thang đo 21 biến quan sát để đo lường mức độ hài lòng và niềm tin của khách hàng tiền gửi; ứng dụng 5 nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong huy động vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động tại VietinBank Chi nhánh 12 TP.HCM giai đoạn 2018–2021 biến động ra sao?
Nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng từ 6.428 tỷ đồng (2018) lên 7.125 tỷ đồng (2019, tăng 10,84%). Tuy nhiên, sang năm 2020 quy mô vốn chỉ đạt 7.178 tỷ đồng (tăng 0,74%) và năm 2021 đạt 7.213 tỷ đồng (tăng 0,49%), cho thấy tốc độ tăng trưởng nguồn vốn suy giảm mạnh trong hai năm cuối giai đoạn nghiên cứu.
2. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và kế thừa từ các tác giả nào?
Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến gồm 5 nhân tố độc lập: Sản phẩm huy động vốn (SP), Tính bảo mật (BM), Cơ sở vật chất (CSVC), Hình ảnh ngân hàng (HA), và Chất lượng dịch vụ (CLDV). Mô hình này được xây dựng trên cơ sở kế thừa nghiên cứu của Gunasekara và Kumari (2018), Telatela (2013), và Hossein Ostadi và Ali Sarlak (2014).
3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu định tính được tiến hành phỏng vấn sâu 10 chuyên gia (Ban Giám đốc và Trưởng phòng giao dịch của chi nhánh). Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi online gồm 21 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, phát ra 200 phiếu cho khách hàng gửi tiền từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022, thu về 198 phiếu và có 195 phiếu phản hồi hợp lệ để đưa vào phân tích trên SPSS 20.0.
4. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn của chi nhánh có biến động nổi bật gì?
Nguồn vốn không kỳ hạn ghi nhận sự sụt giảm mạnh vào năm 2019 khi giảm 473 tỷ đồng so với năm 2018 (tỷ trọng giảm từ 42% xuống 31%), làm tăng chi phí điều hòa vốn của chi nhánh. Đến năm 2020 và 2021, nguồn vốn không kỳ hạn phục hồi nhẹ, lần lượt đạt 2.573 tỷ đồng (36%) và 2.667 tỷ đồng (37%), trong khi tiền gửi có kỳ hạn duy trì tỷ trọng chi phối từ 63% đến 69%.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để gia tăng nguồn vốn tại chi nhánh?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gắn liền với 5 nhân tố nghiên cứu: (1) Đa dạng hóa dịch vụ và sản phẩm huy động vốn; (2) Đầu tư công nghệ và nâng cao tính bảo mật; (3) Đầu tư cơ sở hạ tầng và mạng lưới phân phối; (4) Tăng cường truyền thông quảng bá hình ảnh ngân hàng; (5) Phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Thị Kim Ngân đã phản ánh toàn diện thực trạng huy động vốn tại VietinBank – Chi nhánh 12 TP.HCM giai đoạn 2018–2021, đồng thời nhận diện sự chững lại trong tốc độ tăng trưởng nguồn vốn so với quy mô tín dụng và các chi nhánh lân cận. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với 195 mẫu khảo sát hợp lệ, công trình đã kiểm chứng tác động cùng chiều của 5 nhân tố đặc thù ngân hàng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát kết quả phân tích thực chứng, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị nguồn vốn tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.