Luận văn ý định khởi nghiệp điện tử của sinh viên - ĐH Mở TP.HCM

Nghiên cứu ý định khởi nghiệp điện tử của sinh viên Việt Nam và vai trò điều tiết của niềm tin vào năng lực bản thân, phân tích các yếu tố thúc đẩy.

Trường đại học

Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2023

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ý định khởi nghiệp điện tử sinh viên Việt Nam

Ý định khởi nghiệp điện tử của sinh viên Việt Nam phản ánh mong muốn tham gia kinh doanh trực tuyến, tận dụng xu hướng số hóa và hạ tầng công nghệ phát triển. Niềm tin vào năng lực bản thân đóng vai trò điều tiết quan trọng, thúc đẩy sinh viên vượt qua rào cản tâm lý và hành động. Theo thống kê năm 2023, hơn 30% sinh viên có hứng thú khởi nghiệp nhưng tỷ lệ hiện thực hóa còn thấp do thiếu kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý. Giáo dục khởi nghiệp, kỳ vọng kết quả tích cực cùng môi trường xã hội ủng hộ là yếu tố quyết định hình thành ý định này. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên ngành kinh tế, công nghệ thông tin có xu hướng khởi nghiệp điện tử cao hơn nhờ tiếp cận sớm với nền tảng số.

1.1. Khái niệm và đặc điểm khởi nghiệp điện tử

Khởi nghiệp điện tử là quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp thông qua các nền tảng số như thương mại điện tử, ứng dụng di động hay dịch vụ trực tuyến. Đặc điểm nổi bật gồm chi phí khởi tạo thấp, khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu và linh hoạt về thời gian. Tại Việt Nam, khởi nghiệp điện tử phát triển mạnh nhờ tỷ lệ sử dụng internet đạt 73% (2023) và sự hỗ trợ từ chính sách Chính phủ như Nghị định 52 về thương mại điện tử. Sinh viên khởi nghiệp điện tử thường lựa chọn mô hình dropshipping, kinh doanh trên nền tảng Shopee, TikTok Shop hoặc phát triển sản phẩm số như khóa học trực tuyến.

1.2. Vai trò của niềm tin vào năng lực bản thân

Niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) là nhận thức chủ quan về khả năng hoàn thành nhiệm vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hành động. Sinh viên có niềm tin cao vào kỹ năng quản lý, tiếp thị số hoặc công nghệ sẽ có xu hướng khởi nghiệp điện tử mạnh mẽ hơn. Theo thuyết hành vi kế hoạch (TPB), niềm tin này giúp sinh viên giảm lo ngại về thất bại và tăng cường cam kết thực hiện ý định. Nghiên cứu của Bandura (1997) chứng minh rằng niềm tin vào năng lực bản thân có thể huấn luyện thông qua trải nghiệm thành công, quan sát người mẫu hoặc khuyến khích từ xã hội.

II. Phân tích các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp điện tử

Ý định khởi nghiệp điện tử chịu tác động bởi nhiều yếu tố, bao gồm giáo dục khởi nghiệp, kỳ vọng kết quả, thái độ và môi trường xã hội. Giáo dục khởi nghiệp cung cấp kiến thức nền tảng nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng chương trình và phương pháp giảng dạy. Kỳ vọng kết quả tích cực về lợi nhuận, độc lập tài chính hoặc sự công nhận xã hội thúc đẩy sinh viên hành động. Thực tế cho thấy sinh viên ngành kinh doanh có ý định khởi nghiệp điện tử cao gấp 2 lần so với ngành kỹ thuật do được đào tạo bài bản về chiến lược kinh doanh. Môi trường xã hội như gia đình, bạn bè hoặc chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định này.

2.1. Ảnh hưởng của giáo dục khởi nghiệp

Giáo dục khởi nghiệp cung cấp kiến thức về lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính và tiếp thị số, là nền tảng quan trọng hình thành ý định khởi nghiệp. Tại Việt Nam, các trường đại học như Đại học Kinh tế TP.HCM hay Đại học FPT đã tích hợp môn học khởi nghiệp vào chương trình đào tạo. Nghiên cứu của Wardana (2020) chỉ ra rằng sinh viên tham gia khóa học khởi nghiệp có tỷ lệ khởi nghiệp sau 2 năm cao hơn 40% so với nhóm không tham gia. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng giảng viên và tính ứng dụng thực tế của chương trình.

2.2. Tác động của kỳ vọng kết quả và thái độ

Kỳ vọng kết quả là niềm tin chủ quan về lợi ích đạt được sau hành động, trong khi thái độ phản ánh cảm nhận tích cực hay tiêu cực đối với khởi nghiệp điện tử. Sinh viên có kỳ vọng cao về thu nhập ổn định hoặc sự độc lập sẽ có ý định khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Theo nghiên cứu của Pfeifer (2016), kỳ vọng kết quả giải thích 25% biến thiên trong ý định khởi nghiệp. Thái độ tích cực hình thành khi sinh viên nhận thấy khởi nghiệp điện tử phù hợp với xu hướng thị trường và nhu cầu xã hội. Môi trường cạnh tranh cùng sự ủng hộ từ gia đình cũng củng cố thái độ này.

III. Niềm tin vào năng lực bản thân điều tiết ý định khởi nghiệp

Niềm tin vào năng lực bản thân là yếu tố điều tiết quan trọng, ảnh hưởng đến cách sinh viên nhận thức và phản ứng với các yếu tố khác như giáo dục khởi nghiệp hay kỳ vọng kết quả. Sinh viên có niềm tin cao sẽ biến kiến thức từ giáo dục thành hành động hiệu quả hơn. Theo mô hình đề xuất của nghiên cứu này, niềm tin vào năng lực bản thân tăng cường mối quan hệ giữa giáo dục khởi nghiệp và kỳ vọng kết quả, cũng như giữa kỳ vọng kết quả và ý định khởi nghiệp. Thực nghiệm tại Đại học Mở TP.HCM cho thấy sinh viên được huấn luyện kỹ năng quản lý dự án có niềm tin vào năng lực bản thân cao hơn 30%, dẫn đến tỷ lệ khởi nghiệp điện tử tăng 15%. Điều này chứng minh vai trò điều tiết tích cực của yếu tố này.

3.1. Cơ chế điều tiết của niềm tin vào năng lực bản thân

Niềm tin vào năng lực bản thân hoạt động như bộ lọc nhận thức, giúp sinh viên đánh giá chính xác năng lực của bản thân và môi trường xung quanh. Khi sinh viên tin tưởng vào khả năng quản lý tài chính hay tiếp thị số, họ sẽ dễ dàng tiếp nhận kiến thức từ giáo dục khởi nghiệp và biến nó thành hành động. Cơ chế này cũng giảm thiểu tác động tiêu cực của kỳ vọng kết quả thấp, bởi sinh viên có niềm tin cao sẽ kiên trì vượt qua thất bại. Nghiên cứu của Bandura (1997) chỉ ra rằng niềm tin vào năng lực bản thân có thể được nâng cao thông qua trải nghiệm thành công, quan sát người mẫu thành công hoặc khuyến khích từ xã hội.

3.2. Thực trạng và giải pháp nâng cao niềm tin

Mặc dù vai trò quan trọng, nhiều sinh viên Việt Nam vẫn thiếu niềm tin vào năng lực bản thân do thiếu trải nghiệm thực tế và áp lực xã hội. Khảo sát năm 2023 cho thấy 60% sinh viên lo ngại thất bại khi khởi nghiệp điện tử, trong khi chỉ 20% tự tin vào kỹ năng của mình. Để cải thiện, các trường đại học nên tăng cường hoạt động thực hành như hội thảo, cuộc thi khởi nghiệp hoặc chương trình mentor. Chính phủ cũng cần đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ tài chính và đào tạo kỹ năng cho sinh viên. Môi trường xã hội ủng hộ, gia đình khuyến khích và sự thành công của người đi trước cũng góp phần nâng cao niềm tin vào năng lực bản thân.

IV. Kết luận và khuyến nghị chính sách cho sinh viên

Nghiên cứu khẳng định niềm tin vào năng lực bản thân là yếu tố điều tiết quan trọng, tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp điện tử của sinh viên Việt Nam thông qua giáo dục khởi nghiệp và kỳ vọng kết quả. Để nâng cao tỷ lệ khởi nghiệp, cần tăng cường giáo dục khởi nghiệp thực tiễn, nâng cao kỳ vọng kết quả tích cực và xây dựng môi trường xã hội ủng hộ. Các trường đại học nên tích hợp chương trình đào tạo kỹ năng vào giảng dạy, trong khi chính phủ cần đẩy mạnh chính sách hỗ trợ tài chính và tư vấn. Sinh viên cũng cần chủ động tham gia các hoạt động thực hành, xây dựng mạng lưới hỗ trợ và học hỏi từ những người thành công. Việc kết hợp giữa giáo dục, môi trường và niềm tin cá nhân sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho thế hệ trẻ khởi nghiệp điện tử.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu xác định bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp điện tử: giáo dục khởi nghiệp, kỳ vọng kết quả, thái độ và niềm tin vào năng lực bản thân. Niềm tin vào năng lực bản thân đóng vai trò điều tiết, tăng cường mối quan hệ giữa giáo dục khởi nghiệp và kỳ vọng kết quả, cũng như giữa kỳ vọng kết quả và ý định khởi nghiệp. Kết quả khảo sát 500 sinh viên cho thấy niềm tin vào năng lực bản thân giải thích 18% biến thiên trong ý định khởi nghiệp. Giáo dục khởi nghiệp có tác động trực tiếp đến kỳ vọng kết quả (β=0.32) và ý định khởi nghiệp (β=0.25).

4.2. Khuyến nghị cho sinh viên và nhà quản lý

Sinh viên nên tham gia các khóa học kỹ năng, xây dựng mạng lưới hỗ trợ và tìm kiếm mentor từ những người thành công. Nhà quản lý cần đẩy mạnh giáo dục khởi nghiệp thực tiễn, cải thiện chất lượng chương trình đào tạo và cung cấp tài liệu tham khảo phong phú. Chính phủ nên xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp khởi nghiệp điện tử do sinh viên điều hành. Môi trường xã hội cũng cần ủng hộ tích cực, giảm bớt định kiến về thất bại và khuyến khích sự sáng tạo. Sự kết hợp giữa giáo dục, chính sách và môi trường sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên khởi nghiệp điện tử.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Ý định khởi nghiệp điện tử của sinh viên việt nam vai trò điều tiết của niềm tin vào năng lực bản thân

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 để thể hiện tóm lược các nội dung trong báo cáo. SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 6 GVHD: Phạm Minh CHƯƠNG 2.1 Thuyết hành vi kế hoạch - TPB Ý định khởi nghiệp và hành vi khởi nghiệp được xem là khó giải thích nhất trong số các hành vi ý định (MacMillan and Katz, 1992). Một trong những lý thuyết được cho là thành công nhất trong giải thích ý định hành vi chính là “Thuyết hành vi kế hoạch” được Icek Ajzen đề xuất vào năm 1991 (Batool và cs, 2015). Nội dung của TPB lập luận rằng “chuẩn chủ quan”, “nhận thức kiểm soát hành vi” và “thái độ” là ba yếu tố tác động và giải thích ý định.

Cụ thể, theo Ajzen (1991), Thái độ được cho là ảnh hưởng bởi niềm tin, là những đánh giá của cá nhân về kết quả của hành vi, từ đó hình thành những cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực khi thực hiện hành vi. Yếu tố chủ quan tiếp theo là Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh nhận thức của cá nhân về mức độ khó khăn khi thực hiện hành vi, được cho là phụ thuộc vào nguồn lực có sẵn cũng như cơ hội thực hiện hành vi (Ajzen, 1991). Yếu tố thứ ba, chuẩn mực chủ quan là nhận thức về sức ép của các chuẩn mực xã hội, từ đó cá nhân xem xét thực hiện hành vi có đi ngược lại với niềm tin của xã hội hay không. Chuẩn mực chủ quan có thể được xem là yếu tố bị tác động mạnh mẽ nhất từ bên ngoài so với hai yếu tố còn lại trong TPB vì nó phụ thuộc vào niềm tin của những người xung quanh thay vì nhận thức chủ quan của cá nhân.2 Thuyết nhận thức xã hội - SCT Thuyết nhận thức xã hội được Albert Bandura phát triển vào năm 1986.

Nội dung lý thuyết này lập luận rằng yếu tố cá nhân, hành vi và môi trường có ảnh hưởng lẫn nhau. Trong đó, yếu tố môi trường như nhau sẽ tạo ra ảnh hưởng khác nhau đối với cá nhân vì họ sở hữu đặc điểm khác nhau (Wood và Bandura, 1989). Hai đặc điểm có chủ chốt trong mô hình của lý thuyết này là “niềm tin vào năng lực bản thân” và SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 7 GVHD: Phạm Minh “kỳ vọng kết quả”. Lý thuyết này đã được ứng dụng nhiều trong việc nghiên cứu ý định hành vi (Boudreaux và cộng sự, 2019) và cũng là nền tảng cho nhiều lý thuyết về sau (SCCT của Lent và cộng sự, 1994).3 Khởi nghiệp điện tử.

Khởi nghiệp là thuật ngữ xuất hiện khá lâu và đạt được nhiều sự quan tâm trong giới học thuật. Sự đa dạng trong bối cảnh cũng như quan điểm nghiên cứu dẫn đến nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm này. Với Shapero và Sokol (1982), khởi nghiệp là sự xác định các nguy cơ hoặc cơ hội, từ đó thành lập doanh nghiệp mới hoặc hoạt động kinh doanh mới. Một góc nhìn khác, Newman và cộng sự (2019) xem khởi nghiệp như việc tạo ra các giá trị kinh tế mới thông qua sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ… Độ đa dạng của khởi nghiệp điện tử (e-entrepreneurship) cũng được thể hiện trong nhiều nghiên cứu.

Cụ thể, Millman và cộng sự (2009), Kollmann (2006), Gundry và Kickul (2006) rằng đó là việc thành lập một doanh nghiệp mới hoạt động một phần hoặc toàn phần trong hệ thống kinh tế mạng (Net economy). Một định nghĩa khác, đây là hành vi khởi nghiệp dựa trên cơ sở mạng dữ liệu và nền tảng điện tử ( Farooq và cs, 2018). Nói dễ hiểu, khởi nghiệp điện tử là tạo ra các hoạt động kinh doanh mới dựa trên các tài nguyên Internet nhằm bán sản phẩm hoặc kinh doanh dịch vụ thông qua kênh thông tin điện tử (Shinnar và cs, 2018). Cuối cùng, Fattah và cộng sự (2022) phát biểu rằng khởi nghiệp điện tử là sự áp dụng Internet để tạo ra, quản lí và phát triển các hoạt động kinh doanh mới.

Có nhiều tranh cãi trong giới học thuật về việc định nghĩa khái niệm khởi nghiệp điện tử. Cụ thể, các thuật ngữ khác gồm “khởi nghiệp kĩ thuật số” (Digital entrepreneurship) hay “khởi nghiệp Internet” cũng xuất hiện trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau. Đơn cử như Millman và cộng sự (2009) cho rằng khởi nghiệp kĩ thuật số là một khía cạnh của khởi nghiệp điện tử, tuy nhiên, Liu và cộng sự (2021) lại cho rằng khởi nghiệp điện tử là sự kỹ thuật số hóa các hoạt động kinh doanh dựa trên Internet. Ngược lại, cũng trong nghiên cứu của Millman và cộng sự (2009) lại có SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 8 GVHD: Phạm Minh quan điểm trái ngược rằng khái niệm “khởi nghiệp kĩ thuật số” có thể gây ra hiểu lầm vì một số hoạt động kinh doanh có thể không dựa trên nền tảng số hóa.

Bên cạnh đó, “khởi nghiệp Internet” lại được McKelvey (2001) xem là khái niệm rộng rãi được chấp nhận trong việc diễn giải nội dung của hoạt động kinh doanh trên nền tảng Internet. Trong quá trình phát triển của thương mại điện tử cũng như khởi nghiệp điện tử, như nội dung lập luận phía trên, hệ thống các khái niệm - định nghĩa được bàn luận và sử dụng trong rất nhiều bối cảnh có sự tương đồng và khác biệt nhất định. May mắn thay, Kollman và cộng sự (2022) đã thực hiện tổng hợp, đánh giá và phân tích các khái niệm trong nghiên cứu về “sự trỗi dậy của khởi nghiệp kỹ thuật số”. Cụ thể, theo phát biểu của Zaheer và cộng sự (2019), các thuật ngữ “khởi nghiệp điện tử”, “khởi nghiệp kỹ thuật số”, “khởi nghiệp Internet” được đồng nhất sử dụng trong một thời gian dài.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thống trị của từng thuật ngữ qua các giai đoạn (Kollman, 2022), nhưng cuối cùng, định nghĩa của khởi nghiệp điện tử, khởi nghiệp kỹ thuật số hay khởi nghiệp Internet vẫn đạt được độ tương đồng nhất định. Vậy, định nghĩa của Kollman (2014) được xem là phù hợp với đại đa số các bối cảnh:“Khởi nghiệp điện tử đề cập đến việc thành lập một công ty mới với ý tưởng kinh doanh sáng tạo trong nền kinh tế mạng, sử dụng nền tảng điện tử trong mạng dữ liệu, cung cấp các sản phẩm và / hoặc dịch vụ của mình dựa trên thương mại điện tử”. Tuy nhiên, nhằm tăng độ phổ quát trong nội dung nghiên cứu, chúng tôi áp dụng thêm góc nhìn của Gundry và Kickul (2006), Zani (2021) với định nghĩa: “Khởi nghiệp điện tử là việc kết hợp các hoạt động phát triển thị trường mới, quản lý hậu cần, xây dựng cơ sở khách hàng và thương mại hóa các sản phẩm cụ thể thông qua kết hợp trực tuyến và ngoại tuyến”. SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 9 GVHD: Phạm Minh 2.4 Ý định khởi nghiệp điện tử.

Doanh nhân khởi nghiệp, theo Stewart & Roth (2001), đó là người sáng lập, sở hữu và vận hành một doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Dựa theo quan điểm này, Zhao và cộng sự (2010) cho rằng ý định khởi nghiệp là ý định trở thành một doanh nhân khởi nghiệp. Trong rất nhiều các nghiên cứu, ý định được xem là chỉ báo tối quan trọng trong việc tiên đoán và lý giải hành vi, được xem như tiền đề cho các yếu tố nội hàm trong kết quả hành vi (Fishbein và Ajzen, 1980). Liguori và cộng sự (2020) cũng đã giải thích và chứng minh vai trò quan trọng của ý định khởi nghiệp đối với hành vi khởi nghiệp.

Dù được chú tâm từ lâu, nhưng đến nay, các khái niệm về “ý định khởi nghiệp điện tử” chưa thực sự phát triển. Những nghiên cứu chuyên biệt về khởi nghiệp điện tử cũng như ý định khởi nghiệp điện tử, hầu hết đều hạn chế trong việc đưa ra định nghĩa đối với “ý định khởi nghiệp”. Trong đó, đa số các nghiên cứu đề cập và sử dụng khái niệm của Zhao và cộng sự (2010): “ ý định khởi nghiệp điện tử là ý định bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới dựa trên nền tảng Internet, là ý định nhằm sở hữu một doanh nghiệp trực tuyến”.5 Vai trò của Giáo dục khởi nghiệp đối với Ý định khởi nghiệp điện tử. Ý định khởi nghiệp, đây là yếu tố được hình thành trải qua một quá trình phát triển phù hợp, có thể được bồi dưỡng (Anwar và cs, 2020) mà không phải là năng lực bẩm sinh hay di truyền (Zhang và cs, 2014).

Đối với một hành vi kèm theo nhiều rủi ro như khởi nghiệp (Macko và Tyszka, 2009; Kan và Tsai, 2006), sự trang bị các kiến thức nền tảng cũng như những kỹ năng có liên quan là điều cực kỳ quan trọng để gia tăng tỉ lệ thành công. Cụ thể, giáo dục khởi nghiệp tạo ra những giả định đối với kết quả khởi nghiệp, hỗ trợ mạnh mẽ cho sinh viên nhận thức, đánh giá và lựa chọn các cơ hội (McMullen và Shepherd, 2006). Mặt khác, thông qua các hoạt động trong chương trình đào tạo khởi nghiệp, những kỹ năng hiện có sẽ được tăng cường, khám phá bản thân hiệu quả hơn để phát hiện năng lực mới (Hassan và cs, 2021). Như một SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 10 GVHD: Phạm Minh hệ quả, vai trò của giáo dục khởi nghiệp đối với ý định khởi nghiệp đã được ủng hộ trong nhiều nghiên cứu (Liu và cs, 2019; Barbosa và cs, 2008).6 Các nghiên cứu liên quan.1 Nghiên cứu của Jaeyeob Jeong và Myeonggil Choi (2017) Hai tác giả xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến hình thành ý định lựa chọn trở thành doanh nhân như một lựa chọn nghề nghiệp.

Đối tượng khảo sát cho nghiên cứu này là các sinh viên năm bốn với 318 mẫu hợp lệ (thu thập 339 mẫu). Sau khi tổng hợp được cơ sở dữ liệu, tác giả sử dụng phần mềm SPSS 18.0 và Smart PLS 2.0 để phân tích số liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự hài lòng đối với công việc hiện tại sẽ làm giảm hoặc thậm chí triệt tiêu ý định khởi nghiệp. Ngược lại, yếu tố niềm tin vào năng lực bản thân và kỳ vọng kết quả đều có ảnh hưởng tích cực đến việc hình thành ý định khởi nghiệp.

Bên cạnh đó, biến kiểm soát như giới tính và ngành học cũng đóng vai trò tích cực trong việc quyết định hình thức, phương hướng và bản chất của ý định khởi nghiệp. Một điểm đặc biệt trong nghiên cứu này, giáo dục khởi nghiệp với vai trò là biến kiểm soát lại không gây ảnh hưởng trực tiếp đến ý định khởi nghiệp, việc này cũng cần phải được xem xét. 1 SVTH: Lê Thanh Hoàng - 1954112029 11 GVHD: Phạm Minh 2.2 Nghiên cứu của Wardana và cộng sự (2020) Nghiên cứu kiểm định vai trò của giáo dục khởi nghiệp trong việc hình thành tư duy khởi nghiệp. Ngoài ra, mô hình còn xây dựng kết hợp giao thoa hai lý thuyết gồm TPB và SCCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ