Luận văn: Tổ chức xúc tiến thương mại đẩy mạnh xuất khẩu Việt Nam

Luận văn: Tổ chức hỗ trợ xúc tiến thương mại và vai trò thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2005

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của xúc tiến thương mại thúc đẩy xuất khẩu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, xúc tiến thương mại (XTTM) đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược cho sự tăng trưởng của nền kinh tế. Đây không chỉ là hoạt động thúc đẩy mua bán hàng hóa mà còn là một quá trình toàn diện, từ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến xây dựng thương hiệu và tiếp cận người tiêu dùng quốc tế. Hoạt động này có ý nghĩa sống còn đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi mà việc mở rộng thị trường và thúc đẩy xuất khẩu là chìa khóa để nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Các Tổ chức hỗ trợ xúc tiến thương mại (TPO) được thành lập nhằm chuyên nghiệp hóa các hoạt động này, trở thành cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp và thị trường toàn cầu. Vai trò của XTTM không chỉ giới hạn ở cấp độ doanh nghiệp mà còn lan tỏa đến tầm vĩ mô, góp phần vào việc tăng kim ngạch xuất khẩu, thu hút ngoại tệ và tạo dựng hình ảnh quốc gia. Một chiến lược xúc tiến thương mại hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vượt qua rào cản thông tin và nguồn lực để cạnh tranh sòng phẳng trên sân chơi quốc tế.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm xúc tiến thương mại và xuất khẩu

Theo cách hiểu hiện đại, xúc tiến thương mại là tập hợp các hoạt động bổ trợ thiết yếu, tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất đến phân phối và tiêu thụ hàng hóa. Nội dung của XTTM rất rộng, bao gồm: thông tin thương mại, nghiên cứu thị trường, quảng cáo, khuyến mại, tham gia hội chợ triển lãm, xây dựng thương hiệu và ứng dụng thương mại điện tử. Trong khi đó, xúc tiến xuất khẩu là một bộ phận của XTTM, tập trung vào các hoạt động nhằm đẩy mạnh việc bán hàng hóa và dịch vụ ra thị trường nước ngoài. Mục tiêu chính của xúc tiến xuất khẩu là khai thác lợi thế so sánh của quốc gia, tăng thu ngoại tệ và cân bằng cán cân thanh toán. Các hoạt động này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, giúp doanh nghiệp tìm kiếm và thâm nhập các thị trường mới.

1.2. Tác động của tổ chức hỗ trợ XTTM đến doanh nghiệp và quốc gia

Đối với doanh nghiệp, các Tổ chức hỗ trợ xúc tiến thương mại (TPO) cung cấp các dịch vụ quan trọng như nghiên cứu thị trường, giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh kịp thời. Tham gia các hội chợ, triển lãm do TPO tổ chức giúp doanh nghiệp củng cố quan hệ bạn hàng, quảng bá sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với quốc gia, hoạt động XTTM hiệu quả góp phần làm tăng kim ngạch xuất khẩu, như năm 2004, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã đạt hơn 26 tỷ USD, tăng hơn 2 lần so với năm 1999. Hoạt động này không chỉ tạo cơ hội tăng trưởng kinh tế mà còn giúp mở rộng giao lưu, thể hiện chiến lược hội nhập và thay đổi tích cực cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, gắn kết nền kinh tế đất nước với kinh tế thế giới.

II. Thách thức lớn trong xúc tiến thương mại của doanh nghiệp Việt

Mặc dù vai trò của xúc tiến thương mại là không thể phủ nhận, thực tiễn triển khai tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ đến từ môi trường cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt mà còn xuất phát từ chính những hạn chế nội tại của doanh nghiệp và hệ thống hỗ trợ. Phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, thiếu hụt nghiêm trọng về vốn, công nghệ và đặc biệt là nguồn nhân lực có chuyên môn về marketing quốc tế. Điều này dẫn đến các hoạt động thúc đẩy xuất khẩu thường mang tính tự phát, thiếu một chiến lược bài bản và tầm nhìn dài hạn. Việc thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp cũng làm giảm hiệu quả chung của các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia. Giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp bách để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và kinh nghiệm của doanh nghiệp SMEs

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, "hơn 90% doanh nghiệp Việt Nam là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)". Các doanh nghiệp này thường gặp khó khăn lớn về năng lực tài chính và nguồn nhân lực. Họ chưa có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xúc tiến thương mại, dẫn đến việc triển khai các hoạt động như nghiên cứu thị trường, quảng bá thương hiệu hay tham gia hội chợ quốc tế gặp nhiều hạn chế. Chi phí cho các hoạt động này thường vượt quá khả năng của một doanh nghiệp đơn lẻ, trong khi hiệu quả không thể thấy ngay lập tức. Do đó, sự hỗ trợ từ các TPO trở nên cực kỳ cần thiết để giúp họ khắc phục những yếu điểm này, giảm chi phí và tăng hiệu quả khi tiếp cận thị trường toàn cầu.

2.2. Hoạt động xúc tiến còn manh mún thiếu chiến lược dài hạn

Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng hoạt động xúc tiến thương mại ở Việt Nam còn "tự phát, manh mún, chỉ mới đáp ứng được mục tiêu ngắn hạn, chưa có chiến lược dài hạn". Sự thiếu vắng một chiến lược tổng thể và sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các bên liên quan dẫn đến lãng phí nguồn lực. Nhiều chương trình được tổ chức một cách riêng lẻ, không gắn kết với mục tiêu phát triển chung của ngành hàng hay định hướng thị trường của quốc gia. Điều này làm giảm tác động lan tỏa và tính bền vững của các nỗ lực thúc đẩy xuất khẩu. Để khắc phục, cần có một cơ quan điều phối mạnh, xây dựng các chương trình XTTM trọng điểm quốc gia một cách bài bản và có hệ thống, dựa trên nhu-cầu-thực-tế của doanh nghiệp.

III. Phương pháp xúc tiến thương mại hiệu quả để thúc đẩy xuất khẩu

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy xuất khẩu một cách bền vững, việc áp dụng các phương pháp xúc tiến thương mại hiện đại và hiệu quả là yếu tố tiên quyết. Các phương pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ, từ khâu nghiên cứu, phát triển sản phẩm đến quảng bá và phân phối. Thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động truyền thống, doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt nhiều công cụ khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả. Nghiên cứu thị trường sâu rộng giúp xác định đúng nhu cầu khách hàng, trong khi xây dựng thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Bên cạnh đó, việc tận dụng sức mạnh của công nghệ số thông qua thương mại điện tử và tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế sẽ mở ra những cơ hội tiếp cận thị trường nhanh chóng và rộng khắp. Các TPO đóng vai trò dẫn dắt, tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các phương pháp này một cách chuyên nghiệp, góp phần nâng cao tổng thể năng lực xúc tiến xuất khẩu của Việt Nam.

3.1. Tăng cường nghiên cứu thị trường và thông tin thương mại

Thông tin là yếu tố đầu vào không thể thiếu của hoạt động sản xuất kinh doanh. Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa và các rào cản thuế quan tại thị trường mục tiêu. Hoạt động này cung cấp cơ sở để xây dựng chiến lược sản phẩm và marketing phù hợp. Các TPO có thể hỗ trợ bằng cách thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu và phổ biến kết quả qua các ấn phẩm, hội thảo, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian. Việc cung cấp thông tin thương mại hai chiều, từ trong nước ra ngoài và ngược lại, giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh và xu hướng tiêu dùng.

3.2. Xây dựng thương hiệu và ứng dụng thương mại điện tử

Thương hiệu là tài sản vô hình, tạo dựng niềm tin và lòng trung thành của khách hàng. Việc xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh mẽ, cùng với thương hiệu của từng doanh nghiệp, sẽ nâng cao giá trị gia tăng và vị thế của hàng hóa Việt Nam. Song song đó, thương mại điện tử là công cụ đắc lực giúp quảng bá thông tin và tiếp thị trên toàn cầu với chi phí thấp. Nó phá vỡ các giới hạn về địa lý và thời gian, tạo điều kiện cho khách hàng tiếp cận sản phẩm dễ dàng, từ đó tăng số lượng khách hàng tiềm năng và giảm chi phí hoạt động cho doanh nghiệp. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

IV. Bí quyết xúc tiến xuất khẩu từ kinh nghiệm Thái Lan Malaysia

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một cách tiếp cận thông minh để cải tiến hoạt động xúc tiến thương mại tại Việt Nam. Thái Lan và Malaysia là hai mô hình thành công điển hình trong khu vực, với những bài học quý giá về cách tổ chức và vận hành hệ thống hỗ trợ thúc đẩy xuất khẩu. Cả hai quốc gia này đều xây dựng được các cơ quan XTTM (TPO) chuyên nghiệp, có mạng lưới rộng khắp và chiến lược hoạt động rõ ràng. Họ không chỉ dừng lại ở việc "thúc đẩy bán hàng" mà tập trung vào "phát triển xuất khẩu" một cách toàn diện. Phân tích mô hình của Cục Xúc tiến Xuất khẩu Thái Lan (DEP)Cơ quan xúc tiến thương mại Malaysia (MATRADE) cho thấy tầm quan trọng của một cơ cấu tổ chức hoàn thiện, các dịch vụ hỗ trợ đa dạng và sự tập trung vào các ngành hàng có tiềm năng. Những kinh nghiệm này cung cấp một lộ trình tham khảo hữu ích cho Việt Nam trong nỗ lực nâng cao hiệu quả XTTM.

4.1. Mô hình toàn diện của Cục Xúc tiến Xuất khẩu Thái Lan DEP

Cục Xúc tiến Xuất khẩu Thái Lan (DEP) hoạt động với một cơ cấu tổ chức hoàn thiện và đội ngũ nhân sự lớn, hỗ trợ doanh nghiệp ở mọi giai đoạn, từ thiết kế, phát triển sản phẩm đến tiêu thụ. DEP tổ chức thường xuyên các hội chợ thương mại, giới thiệu sản phẩm qua mạng, và đặc biệt là chương trình quảng bá thương hiệu Thái Lan (Thailand's Brand). Một điểm nổi bật là họ kết hợp chặt chẽ XTTM với du lịch thông qua các chương trình như "Mỗi làng một sản phẩm" (OTOP) và khuyến khích xuất khẩu tại chỗ. Việc thành lập Trung tâm dịch vụ xuất khẩu một cửa và cử các Tham tán thương mại ra nước ngoài cũng là những sáng kiến hiệu quả, giúp đơn giản hóa thủ tục và chủ động đàm phán tháo gỡ rào cản thương mại.

4.2. Chiến lược tập trung của Cơ quan XTTM Malaysia MATRADE

Trong khi đó, Cơ quan xúc tiến thương mại Malaysia (MATRADE) tập trung vào thế mạnh cung cấp thông tin thương mại chuyên sâu và tổ chức các hoạt động chắp mối kinh doanh hiệu quả. MATRADE xây dựng cơ sở dữ liệu quy mô về nhà xuất khẩu và nhập khẩu, thành lập thư viện kinh doanh và phát hành nhiều ấn phẩm giá trị. Mặc dù quy mô không lớn bằng DEP, MATRADE hoạt động rất hiệu quả nhờ chiến lược rõ ràng, triển khai các hoạt động một cách bài bản, có kế hoạch. Tổ chức này đặc biệt chú trọng hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng marketing xuất khẩu và hỗ trợ phát triển thị trường. Đây là bài học quan trọng về việc tập trung vào thế mạnh cốt lõi để tạo ra giá trị khác biệt.

V. Bài học thực tiễn nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại Việt Nam

Từ việc phân tích thực trạng và nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra những bài học thực tiễn để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mạithúc đẩy xuất khẩu cho Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp là phải xây dựng được một hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp, hoạt động có chiến lược và đáp ứng đúng nhu cầu của doanh nghiệp. Việt Nam cần nhanh chóng khắc phục tình trạng hoạt động manh mún, tự phát bằng cách hình thành một cơ quan XTTM đầu mối đủ mạnh, có khả năng điều phối và triển khai các chương trình mang tầm quốc gia. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các hình thức XTTM, đặc biệt là các phương thức hiện đại và sáng tạo, sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực. Cuối cùng, một chính sách hỗ trợ đặc thù cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa là yếu tố then chốt để giải phóng tiềm năng xuất khẩu to lớn của khu vực kinh tế năng động này.

5.1. Xây dựng cơ quan XTTM mạnh và mạng lưới hoạt động thống nhất

Bài học đầu tiên và quan trọng nhất là cần phải xây dựng một cơ quan XTTM hoàn thiện, đủ năng lực để triển khai các chương trình đã đặt ra. Cơ quan này phải có bộ máy hợp lý, có đầy đủ các phòng nghiệp vụ và hậu cần, hoạt động theo một chiến lược thống nhất phù hợp với định hướng xuất khẩu của đất nước. Điều này sẽ giúp tránh tình trạng tổ chức các hoạt động XTTM một cách tự phát và kém hiệu quả, đồng thời tập trung nguồn lực vào các ngành hàng, thị trường trọng điểm để tạo ra sức bật cho hoạt động thúc đẩy xuất khẩu.

5.2. Đa dạng hóa hình thức và chú trọng chiến lược xuất khẩu tại chỗ

Thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động truyền thống như cử đoàn đi khảo sát, Việt Nam cần đa dạng hóa các hình thức xúc tiến thương mại. Cần học hỏi kinh nghiệm của Thái Lan và Malaysia về xuất khẩu tại chỗ. Các TPO Việt Nam có thể phối hợp với các đối tác nước ngoài để đón đoàn doanh nghiệp vào mua hàng, hoặc kết hợp XTTM với du lịch tại các địa phương có thế mạnh như Quảng Ninh, Hội An. Những hình thức này không chỉ hiệu quả, tiết kiệm chi phí mà còn góp phần quảng bá trực tiếp hình ảnh đất nước và sản phẩm Việt Nam tới người tiêu dùng quốc tế.

5.3. Thiết kế dịch vụ chuyên biệt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs

Với hơn 90% doanh nghiệp là SMEs, việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ riêng cho nhóm đối tượng này là cực kỳ cần thiết. Kinh nghiệm từ MATRADE cho thấy, các chương trình hỗ trợ đặc thù như đào tạo kỹ năng marketing quốc tế, hỗ trợ thiết kế bao bì, quảng bá thương hiệu ở nước ngoài... mang lại hiệu quả rất cao. Các TPO Việt Nam cần xây dựng các gói dịch vụ riêng biệt, giúp các SMEs tiếp cận thị trường, mở rộng sản xuất kinh doanh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó đóng góp tích cực vào mục tiêu chung là thúc đẩy xuất khẩu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thương mại với vai trò đẩy mạnh xuất khẩu của việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Quá trình toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới đang diễn ra nhanh chóng đòi hỏi mỗi quốc gia phải kịp thời hoà vào xu thế chung. Với việc hội nhập kinh tế khu vực và đẩy nhanh đàm phán gia nhập Tổ chức thƣơng mại thế giới (WTO), Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy kinh tế thế giới. Trong điều kiện đó, hoạt động xúc tiến thƣơng mại (XTTM) ngày càng có ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh tế để mở rộng thị trƣờng, đẩy mạnh xuất khẩu và thúc đẩy quan hệ kinh tế đối ngoại, đặc biệt là đối với Việt Nam, một nƣớc đang phát triển.

Thứ nhất, trong những năm qua, xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh. Năm 2004, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt hơn 26 tỷ USD, tăng hơn 2 lần so với kim ngạch năm 1999 và 1,3 lần so với năm 2003. Đạt đƣợc tốc độ tăng trƣởng nhƣ vậy, có thể thấy công tác XTTM đã có đóng góp nhất định. Thứ hai, XTTM là phƣơng pháp hiệu quả để gây dựng hình ảnh hàng hoá và dịch vụ, cũng nhƣ đất nƣớc Việt Nam trong con mắt ngƣời nƣớc ngoài, từ đó tăng cầu của ngƣời nƣớc ngoài về hàng hoá Việt Nam, thúc đẩy tăng trƣởng xuất khẩu và nâng cao vị thế của Việt nam trên trƣờng quốc tế.

Thứ ba, Việt Nam đang thực hiện chủ trƣơng đa phƣơng hoá, đa dạng hoá quan hệ kinh tế, chủ động hội nhập vào nền kinh tế thế giới. Để tận dụng đƣợc những cơ hội, cũng nhƣ vƣợt qua đƣợc thách thức trong quá trình hội nhập kinh tế, Việt Nam cần đẩy mạnh hoạt động XTTM. Thứ tư, chuyên nghiệp hoá công tác XTTM cũng là hình thức thể hiện sự hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế thế giới và tham gia vào phân công lao động quốc tế, đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá, dịch vụ Tuy nhiên, hơn 90% doanh nghiệp Việt Nam là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Các doanh nghiệp nhỏ và vừa này có nhiều khó khăn và hạn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 chế về năng lực tài chính cũng nhƣ về nguồn nhân lực.

Họ chƣa có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xúc tiến thƣơng mại. Do vậy, hoạt động xúc tiến thƣơng mại ở Việt Nam còn tự phát, manh mún, chỉ mới đáp ứng đƣợc mục tiêu ngắn hạn, chƣa có chiến lƣợc dài hạn. Để công tác xúc tiến thƣơng mại đạt hiệu quả cao, các doanh nghiệp Việt Nam cần sự tham gia, phối hợp, giúp đỡ của các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại (TPO). Vì vậy, ngƣời viết chọn đề tài “Các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thương mại với vai trò đẩy mạnh xuất khẩu của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế” với hy vọng đề xuất đƣợc những định hƣớng và giải pháp để nâng cao tính hiệu quả hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại của các TPO ở Việt Nam, góp phần thúc đẩy xuất khẩu.

Tình hình nghiên cứu Cho đến nay, vẫn còn ít các công trình nghiên cứu đề cập đến vai trò công tác xúc tiến thƣơng mại trong đẩy mạnh xuất khẩu ở Việt Nam. Tác giả Nguyễn Thị Xuân Hƣơng trong luận án tiến sĩ “Xúc tiến bán hàng trong kinh doanh thương mại ở Việt Nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn” nghiên cứu xúc tiến thƣơng mại ở phạm vi hẹp là xúc tiến bán hàng, là các hoạt động nhằm tìm kiếm và thúc đẩy cơ hội mua bán hàng hoá và cung ứng dịch vụ thƣơng mại. Luận án tiến sĩ “Thực trạng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế của Việt Nam” của tác giả Phạm Thu Hƣơng - đã phân tích hoạt động xúc tiến thƣơng mại, nghiên cứu mô hình một số tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại và trên cơ sở đó đƣa ra một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xúc tiến quốc tế. Tiến sĩ Mikec - Uỷ ban Kinh tế - Xã hội Liên hiệp quốc khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng (ESCAP), trong ấn phẩm “Xúc tiến Thương mại” trình bày tổng quan về xúc tiến thƣơng mại gắn liền với các xu hƣớng thƣơng mại hiện nay, từ đó đề ra các cách tiếp cận thị trƣờng toàn cầu để trở thành công ty kinh doanh quốc tế.

Các công trình trên nghiên cứu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 XTTM dƣới nhiều góc độ khác nhau, chƣa đề tài nào tập trung trình bày một cách có hệ thống vai trò của các TPO để đẩy mạnh xuất khẩu trong điều kiện đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế. Vì vậy, tác giả quyết định chọn đề tài này để tìm hiểu, đánh giá vai trò của các TPO trong việc thực hiện các hoạt động xúc tiến thƣơng mại để mạnh xuất khẩu, dự báo định hƣớng và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh, đổi mới hoạt động của các TPO trong thời gian tới. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống những lí luận cơ bản, mục đích nghiên cứu đề tài là đánh giá vai trò của xúc tiến thƣơng mại trong đẩy mạnh xuất khẩu của Việt Nam thông qua nghiên cứu hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại của các TPO và từ đó, ngƣời viết đƣa ra một số kiến nghị, giải pháp nhằm phát triển hoạt động của các TPO để đẩy mạnh xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế từ nay đến năm 2010. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tƣợng nghiên cứu của luận văn là vấn đề lí luận về xúc tiến thƣơng mại, vai trò của các TPO trong việc đẩy mạnh xuất khẩu thông qua hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

- Phạm vi nghiên cứu: Về phạm vi thời gian, luận văn nghiên cứu hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại của các TPO từ năm 2000 đến nay và đề xuất các giải pháp để đẩy mạnh hoạt động này tới năm 2010. Về phạm vi nội dung, luận văn giới hạn nghiên cứu vai trò của xúc tiến thƣơng mại trong đẩy mạnh xuất khẩu trên cơ sở đánh giá hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại của các TPO Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, tác giả luận văn sử dụng các phƣơng pháp phân tích, diễn giải, suy luận, tổng hợp và lấy các quan điểm, đƣờng lối chiến lƣợc của Đảng và Nhà nƣớc về hội nhập kinh tế quốc tế làm cơ sở để đánh giá và phân tích.

Bên cạnh đó, tác giả luận văn sử dụng kết quả điều tra của một số cơ quan/tổ chức trong những năm gần đây để đánh giá đối tƣợng nghiên cứu. Để đảm bảo đánh giá chính xác vai trò của hoạt động xúc tiến thƣơng mại trong đẩy mạnh xuất khẩu và tính khả thi của các giải pháp, tác giả luận văn nghiên cứu hoạt động xúc tiến thƣơng mại của các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại trong sự so sánh với kinh nghiệm của một số nƣớc khác. Dự kiến những đóng góp mới của luận văn Nghiên cứu đề tài này, tác giả luận văn mong muốn: (i) đánh giá đƣợc vai trò của các TPO trong việc thực hiện các hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam và (ii) đƣa ra các giải pháp nhằm đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại từ nay đến năm 2010. Bố cục luận văn Với lý do lựa chọn và mục đích nghiên cứu nhƣ trên, đề tài này có bố cục gồm 3 chƣơng: - Chƣơng 1 giới thiệu chung về xúc tiến thƣơng mại, các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại và vai trò của nó đối với xuất khẩu.

- Chƣơng 2 trình bày thực trạng hoạt động XTTM của các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. - Chƣơng 3 đƣa ra định hƣớng và giải pháp để thúc đẩy hoạt động của các tổ chức hỗ trợ xúc tiến thƣơng mại nhằm thúc đẩy xuất khẩu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 CHƢƠNG 1 XÚC TIẾN THƢƠNG MẠI, TỔ CHỨC HỖ TRỢ XÚC TIẾN THƢƠNG MẠI VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ TRONG ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU 1.1 Xúc tiến thƣơng mại và các khái niệm có liên quan Theo cách hiểu truyền thống, xúc tiến thƣơng mại (XTTM) là hoạt động trao đổi và hỗ trợ trao đổi thông tin giữa bên bán và bên mua, hoặc qua khâu trung gian nhằm tác động tới thái độ và hành vi mua bán, qua đó thúc đẩy việc mua bán và trao đổi hàng hoá và dịch vụ. Theo định nghĩa này, XTTM bao gồm các hoạt động trực tiếp thúc đẩy việc bán hàng, tiêu thụ hàng hoá bao gồm các hoạt động cụ thể nhƣ: thông tin thƣơng mại, tuyên tuyền xuất khẩu, quảng cáo và khuyến mại hàng hoá và dịch vụ; tổ chức và tham gia các đoàn khảo sát thị trƣờng nƣớc ngoài; tổ chức và tham gia hội chợ triển lãm trong và ngoài nƣớc; đại diện thƣơng mại ở nƣớc ngoài.

Các hoạt động này có phạm vi rất rộng nhƣng theo định nghĩa của XTTM truyền thống thì nội dung của chúng chỉ bó hẹp trong phạm vi hỗ trợ cho khâu cuối cùng của quá trình sản xuất. Trong môi trƣờng cạnh tranh ngày càng gay gắt, tự do hoá thƣơng mại diễn ra sôi động, khái niệm XTTM truyền thống chƣa phát huy hết vai trò của nó và đáp ứng đƣợc yêu cầu của doanh nghiệp. Do vậy, khái niệm XTTM đƣợc hiểu sâu và rộng hơn. Theo cách hiểu hiện đại, XTTM là những hoạt động bổ trợ thiết yếu, tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình sản xuất và phân phối lƣu thông hàng hoá hoặc cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu giao thƣơng ngày càng cao của xã hội.

Theo cách hiểu này, nội dung của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 các hoạt động XTTM nêu trên rộng hơn, không chỉ dừng lại phục vụ cho hoạt động tiêu thụ hàng hoá mà còn góp phần định hƣớng sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hoá. Đồng thời, theo cách hiểu hiện đại nội dung XTTM không chỉ bó hẹp trong các hoạt động truyền thống mà còn bao gồm cả những hoạt động nhƣ nghiên cứu thị trƣờng; xây dựng, tuyên truyền và quảng bá thƣơng hiệu; xây dựng kho ngoại quan và ứng dụng thƣơng mại điện tử.  Thông tin thƣơng mại và nghiên cứu thị trƣờng Thông tin thƣơng mại bao gồm thông tin hai chiều: thông tin thƣơng mại trong nƣớc ra nƣớc ngoài và thông tin thƣơng mại nƣớc ngoài vào trong nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ