Luận văn: Tác động của VJEPA đến xuất khẩu Việt Nam sang Nhật Bản

Luận văn: Xuất khẩu Việt Nam sang Nhật Bản sau Hiệp định Đối tác Kinh tế. Phân tích tác động, cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiệp định VJEPA Mở ra cơ hội xuất khẩu Việt Nhật

Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) có hiệu lực từ ngày 01/10/2009, là hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương đầu tiên của Việt Nam. Đây là một cột mốc quan trọng, tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện và ổn định, thúc đẩy mạnh mẽ thương mại song phương Việt Nam Nhật Bản. Mục tiêu cốt lõi của hiệp định VJEPA là tự do hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và tăng cường hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia. Theo cam kết, trong vòng 10 năm, Nhật Bản sẽ miễn thuế nhập khẩu cho 94,53% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi Việt Nam cam kết tự do hóa 87,66% kim ngạch thương mại từ Nhật Bản. Hiệp định này không chỉ đơn thuần là cắt giảm thuế quan mà còn bao gồm các lĩnh vực khác như sở hữu trí tuệ, cải thiện môi trường kinh doanh và các biện pháp vệ sinh dịch tễ, mở ra cơ hội giao thương chưa từng có cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Việc thực thi VJEPA được kỳ vọng sẽ giúp các doanh nghiệp khai thác tiềm năng xuất khẩu to lớn vào một trong những thị trường khắt khe nhất thế giới, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.1. Tổng quan nội dung cam kết chính trong Hiệp định VJEPA

Hiệp định VJEPA là một thỏa thuận mang tính toàn diện, được xây dựng phù hợp với các nguyên tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Về thương mại hàng hóa, Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế quan cho phần lớn các mặt hàng công nghiệp và nông sản của Việt Nam. Đáng chú ý, các sản phẩm dệt may Việt Nam được hưởng thuế suất 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Đối với lĩnh vực xuất khẩu thủy sản, các mặt hàng chủ lực như tôm, cua, ghẹ cũng được miễn thuế ngay lập tức. Các mặt hàng nông sản như rau quả tươi cũng có lộ trình giảm thuế về 0% trong 5-7 năm. Về phía Việt Nam, lộ trình cam kết giảm thuế được thực hiện nhất quán, tập trung vào các mặt hàng công nghiệp như máy móc, thiết bị điện tử, và linh kiện ô tô. Các cam kết này tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ chưa có FTA với Nhật Bản.

1.2. So sánh VJEPA và các FTA khác như CPTPP và AJCEP

Việt Nam và Nhật Bản cùng là thành viên của nhiều FTA, bao gồm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP và VJEPA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP). Mặc dù có những điểm tương đồng, VJEPA vẫn có những ưu thế riêng. VJEPA là hiệp định song phương, do đó các cam kết thường sâu rộng và lộ trình cắt giảm thuế quan có thể nhanh hơn so với các hiệp định đa phương. Ví dụ, mức độ tự do hóa đối với một số mặt hàng nông, thủy sản trong VJEPA cao hơn so với cam kết của Nhật Bản trong AJCEP. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn áp dụng ưu đãi từ VJEPA, CPTPP hay AJCEP phụ thuộc vào quy tắc xuất xứ và mức thuế suất ưu đãi cụ thể cho từng sản phẩm. Do đó, các doanh nghiệp xuất khẩu cần nghiên cứu kỹ lưỡng để tận dụng lợi ích tối đa từ các hiệp định này.

II. 5 Thách thức lớn khi xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản

Mặc dù hiệp định VJEPA mang lại nhiều cơ hội, việc thâm nhập vào thị trường Nhật Bản vẫn đối mặt với không ít rào cản. Nhật Bản nổi tiếng là một thị trường khó tính với hệ thống quy định phức tạp và người tiêu dùng yêu cầu chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất. Thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam là việc phải tuân thủ nghiêm ngặt các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS). Bất kỳ sự không tuân thủ nào cũng có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối phức tạp, yêu cầu về bao bì, nhãn mác và các thủ tục hải quan xuất khẩu chặt chẽ cũng là những trở ngại đáng kể. Để thành công, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm tốt mà còn phải có sự am hiểu sâu sắc về văn hóa kinh doanh và các quy định pháp lý của thị trường này.

2.1. Vượt qua hàng rào kỹ thuật thương mại TBT khắt khe

Nhật Bản áp dụng một hệ thống hàng rào kỹ thuật thương mại rất nghiêm ngặt nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường. Các sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là nông sản, thực phẩm và hàng điện tử, phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc của Nhật Bản (JIS) hoặc các luật chuyên ngành. Ví dụ, Luật Vệ sinh thực phẩm quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) đối với hàng nông sản. Theo tài liệu nghiên cứu, sau khi Việt Nam gia nhập WTO, Nhật Bản đã áp dụng các hàng rào này khắt khe hơn, khiến kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2007 giảm 14,5% so với năm 2006. Để vượt qua rào cản này, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát quy trình sản xuất từ nguyên liệu đầu vào và đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các chứng nhận cần thiết trước khi xuất khẩu.

2.2. Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản JAS nghiêm ngặt

Tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản (Japanese Agricultural Standard - JAS) là một trong những yêu cầu cao nhất mà các nhà xuất khẩu phải đối mặt. Hệ thống JAS không chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn cả quy trình sản xuất, canh tác và chế biến. Đối với mặt hàng nông sản, việc đạt được chứng nhận JAS hữu cơ là một lợi thế cạnh tranh cực lớn, nhưng cũng đòi hỏi sự đầu tư và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Ngoài JAS, các tiêu chuẩn khác như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) cũng là yêu cầu gần như bắt buộc đối với thực phẩm chế biến. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản là nguyên nhân chính khiến nhiều lô hàng nông sản Việt Nam chưa thể thâm nhập sâu vào hệ thống phân phối chính thức tại đây.

III. Bí quyết tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định VJEPA

Lợi ích rõ ràng nhất từ hiệp định VJEPA chính là các ưu đãi thuế quan. Việc thuế suất nhập khẩu của nhiều mặt hàng được giảm về 0% giúp sản phẩm Việt Nam tăng sức cạnh tranh về giá so với các đối thủ. Tuy nhiên, để hưởng được những ưu đãi này, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện, trong đó quan trọng nhất là quy tắc xuất xứ VJEPA. Nếu không chứng minh được xuất xứ hàng hóa, lô hàng sẽ phải chịu mức thuế MFN (Tối huệ quốc) thông thường, cao hơn rất nhiều. Do đó, việc nắm vững lộ trình cắt giảm thuế quan cho từng mã HS sản phẩm và chuẩn bị hồ sơ chứng nhận xuất xứ form VJ một cách chính xác là chìa khóa để tối đa hóa lợi ích. Các doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin từ Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan để áp dụng đúng và đủ các cam kết, tránh sai sót đáng tiếc trong quá trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu.

3.1. Hiểu rõ lộ trình cắt giảm thuế quan cho từng ngành hàng

Lộ trình cắt giảm thuế quan trong VJEPA được quy định chi tiết cho hàng nghìn dòng thuế khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) của sản phẩm để tra cứu mức thuế suất ưu đãi áp dụng tại thời điểm xuất khẩu. Ví dụ, trong khi hàng dệt may được hưởng thuế 0% ngay lập tức, một số sản phẩm nông sản chế biến lại có lộ trình giảm thuế kéo dài 5-10 năm. Việc hiểu rõ lộ trình này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược giá và kế hoạch kinh doanh dài hạn. Các doanh nghiệp xuất khẩu có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Nhật Bản do Bộ Tài chính ban hành để có thông tin chính xác nhất.

3.2. Tầm quan trọng của chứng nhận xuất xứ Form VJ C O

Chứng nhận xuất xứ form VJ là giấy tờ pháp lý quan trọng nhất để chứng minh hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam và đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định VJEPA. Để được cấp C/O form VJ, hàng hóa phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ VJEPA nghiêm ngặt, chẳng hạn như tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO) hoặc tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Bất kỳ sai sót nào trong việc kê khai thông tin trên C/O đều có thể dẫn đến việc cơ quan hải quan Nhật Bản từ chối cho hưởng ưu đãi. Do đó, doanh nghiệp cần đào tạo nhân sự am hiểu về quy trình xin cấp C/O, chuẩn bị đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu và quy trình sản xuất.

IV. Top 3 ngành hàng hưởng lợi lớn từ xuất khẩu sang Nhật

Kể từ khi hiệp định VJEPA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản đã có sự tăng trưởng đáng kể ở nhiều ngành hàng. Phân tích dữ liệu từ tài liệu nghiên cứu cho thấy, các ngành có lợi thế cạnh tranh và tận dụng tốt nhất các ưu đãi thuế quan là thủy sản, dệt may và nông sản. Đây là những lĩnh vực mà Việt Nam có thế mạnh về sản xuất và cũng là những mặt hàng được Nhật Bản cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan mạnh mẽ. Thành công của các ngành này là minh chứng rõ ràng cho tác động tích cực của VJEPA, giúp đa dạng hóa thị trường, tăng giá trị xuất khẩu và tạo thêm nhiều việc làm. Tuy nhiên, tiềm năng xuất khẩu vẫn còn rất lớn và cần những chiến lược bài bản hơn để khai thác triệt để, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

4.1. Bứt phá trong xuất khẩu thủy sản Tôm và cá ngừ

Thủy sản là một trong những ngành hàng được hưởng lợi lớn và sớm nhất từ VJEPA. Theo hiệp định, các mặt hàng chủ lực như tôm, cua, ghẹ được hưởng thuế suất 0% ngay khi có hiệu lực. Dữ liệu từ Bảng 2.5 của luận văn cho thấy, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đã tăng từ 761 triệu USD năm 2009 lên 1,152 tỷ USD vào năm 2013. Việt Nam đã vươn lên trở thành nhà cung cấp tôm lớn nhất cho thị trường Nhật Bản trong nhiều năm. Tuy nhiên, ngành thủy sản vẫn đối mặt với thách thức cạnh tranh từ các nước như Thái Lan, Indonesia, những quốc gia cũng có FTA với Nhật Bản và đôi khi có lộ trình giảm thuế nhanh hơn cho một số sản phẩm như cá ngừ. Việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố sống còn để giữ vững vị thế.

4.2. Tăng trưởng ấn tượng của ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam là một ví dụ điển hình về việc tận dụng thành công VJEPA. Với cam kết đưa thuế suất về 0% ngay từ năm 2009, hàng dệt may Việt Nam đã có lợi thế cạnh tranh rất lớn về giá. Theo Bảng 2.6, kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Nhật Bản tăng liên tục, từ 820 triệu USD năm 2008 lên 2,369 tỷ USD vào năm 2013 (số liệu cập nhật từ Bảng 2.1). Các nhà nhập khẩu Nhật Bản có xu hướng dịch chuyển đơn hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam để tận dụng ưu đãi thuế quan và nguồn lao động có tay nghề. Sự tăng trưởng này không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã có thể sản xuất các mặt hàng phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao cho thị trường Nhật Bản.

4.3. Tiềm năng lớn cho xuất khẩu nông sản sang Nhật Bản

Xuất khẩu nông sản sang Nhật là lĩnh vực có tiềm năng phát triển bùng nổ. Nhật Bản có nhu cầu lớn về các loại rau quả nhiệt đới mà Việt Nam có thế mạnh. VJEPA đã mở đường cho nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam khi giảm thuế cho rau quả tươi về 0% sau 5-7 năm. Điển hình là sự thành công của quả thanh long sau khi được Nhật Bản dỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu vào năm 2009. Luận văn chỉ ra rằng kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Nhật tăng từ 31,88 triệu USD (2009) lên 54,65 triệu USD (2012). Tuy nhiên, thị phần rau quả Việt Nam tại Nhật còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 1%. Thách thức lớn nhất vẫn là việc tuân thủ các quy định về kiểm dịch thực vật và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

V. Tương lai xuất khẩu Việt Nhật Cơ hội và định hướng

Quan hệ thương mại song phương Việt Nam Nhật Bản đang đứng trước những cơ hội phát triển mới, không chỉ từ hiệp định VJEPA mà còn từ các FTA thế hệ mới như CPTPP. Tương lai của hoạt động xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản phụ thuộc lớn vào năng lực của các doanh nghiệp xuất khẩu trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và logistics, đồng thời chủ động nắm bắt xu hướng tiêu dùng tại thị trường Nhật Bản. Việc chuyển đổi từ xuất khẩu sản phẩm thô, giá trị gia tăng thấp sang các sản phẩm chế biến sâu, có thương hiệu là định hướng tất yếu. Bên cạnh đó, các giải pháp hỗ trợ từ Chính phủ về xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ đóng vai trò then chốt để giúp doanh nghiệp khai thác trọn vẹn tiềm năng xuất khẩu trong giai đoạn tới.

5.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics Việt Nhật

Chi phí logistics Việt - Nhật vẫn là một trong những yếu tố làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng, phát triển các trung tâm logistics hiện đại và ứng dụng công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng là yêu cầu cấp thiết. Tối ưu hóa quy trình từ khâu thu mua nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, bảo quản đến vận chuyển sẽ giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng Nhật Bản. Sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các doanh nghiệp logistics hai nước sẽ góp phần tạo ra các tuyến vận tải hiệu quả, đặc biệt đối với hàng hóa tươi sống và dễ hư hỏng như nông sản, thủy sản.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu

Để cạnh tranh bền vững tại thị trường Nhật Bản, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định đạt chuẩn, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm khác biệt. Ngoài ra, việc xây dựng thương hiệu và thực hiện các chiến lược marketing bài bản tại thị trường Nhật Bản là vô cùng quan trọng để nâng cao nhận diện và giá trị cho sản phẩm Việt Nam, thay vì chỉ gia công hoặc xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu của việt nam sang nhật bản sau hiệp định đối tác kinh tế giữa hai nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu sự hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế quốc tế, thì khi trở thành thành viên Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, Việt Nam đã bắt đầu hội nhập đầy đủ vào đời sống chính trị quốc tế. Với vị thế và trọng trách này, Việt Nam không chỉ vươn lên tầm cao trong quan hệ đối ngoại, mà còn có tiếng nói quan trọng tại Liên hợp quốc - diễn đàn quốc tế đa phương lớn nhất trên hành tinh. Thông qua đó, Việt Nam có điều kiện thuận lợi tham gia giải quyết những vấn đề chính trị - xã hội, an ninh quốc tế có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp, đồng thời đóng góp tích cực hơn và nhiều hơn trong nỗ lực duy trì hòa bình, ổn định và phát triển trên thế giới. Tiếp đến là Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản được ký vào năm 2008 và chính thức có hiệu lực từ 01/10/2009.

Đây là hiệp định thương mại tự do song phương đầu tiên của Việt Nam, hiệp định có nội dung toàn diện, bao gồm nhiều lĩnh vực như thương mại hàng hóa, thương mại dịch 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vụ, đầu tư và các hợp tác kinh tế khác giữa hai quốc gia. Hiệp định đã tạo thành một khuôn khổ pháp lý ổn định, thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư của hai nước. Việt Nam cũng đảm nhận thành công vai trò Chủ tịch ASEAN trong năm ASEAN 2010. Chặng đường hơn 25 năm đổi mới và hội nhập quốc tế là một quá trình nỗ lực bền bỉ của đất nước.

FTA Việt Nam-Chile chính thức có hiệu lực từ 01/01/2014. Đây là nước Mỹ La tinh đầu tiên Việt Nam ký kết FTA. Việc ký hiệp định này ngoài mục đích tăng cường tiếp cận thị trường Chile còn là cơ hội để hàng hóa Việt Nam thâm nhập các thị trường khác trong khu vực Mỹ La tinh rộng lớn. Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có triển vọng thu hút đầu tư hấp dẫn nhất trên thế giới.

Bên cạnh các thị trường chủ lực là Nhật Bản, ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, EU, Hoa Kỳ, Ôxtrâylia, hàng hóa Việt Nam đã vươn ra củng cố thế đứng trên nhiều thị trường khác như Nga, Trung Đông, Mỹ Latinh và châu Phi. Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam ngày càng năng động tiếp thu khoa học và công nghệ, kỹ năng quản lý, góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý và cán bộ kinh doanh. Đồng thời, từng bước đưa hoạt động của các doanh nghiệp và cả nền kinh tế vào môi trường cạnh tranh, tạo tư duy làm ăn mới, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tóm lại, Hội nhập kinh tế quốc tế là cần thiết và tất yếu để phát triển trong một thế giới toàn cầu hoá.

Đây là một quá trình đan xen của những cơ hội và thách thức. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ về quá trình này, nắm bắt kỹ các cam kết và lộ trình hội nhập của ta để chuẩn bị vào cuộc một cách chủ động. Quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Việt Nam và Nhật Bản là những quốc gia hình thành và phát triển từ các nền văn minh phương Đông, do đó hai dân tộc có nhiều điểm tương đồng trong lối sống, cách tư duy. Sự tương đồng đó là nhân tố quan trọng đối với quá trình phát triển quan hệ hữu nghị hợp tác giữa hai nước.

Việt Nam và Nhật Bản thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21/9/1973. Sau năm 1975, Việt Nam và Nhật Bản lập đại sứ quán ở mỗi nước, ký thỏa thuận về việc Chính phủ Nhật Bản bồi thường chiến tranh cho Việt Nam với danh nghĩa viện trợ không hoàn lại trị giá 13,5 tỷ yên (khoảng 49 triệu USD) [14]. Từ năm 1992 đến nay, quan hệ hợp tác, hữu nghị giữa hai nước không ngừng được củng cố, phát triển mạnh trên tất cả các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục… Năm 2002, lãnh đạo cấp cao hai nước thống nhất xây dựng quan hệ Việt Nam - Nhật Bản theo phương châm “đối tác tin cậy, ổn định lâu dài”. Việt Nam và Nhật Bản còn tạo dựng cơ chế đối thoại ở nhiều cấp.

Nhật Bản ủng hộ đường lối đổi mới, mở cửa của Việt Nam; hỗ trợ Việt Nam hội nhập vào khu vực và thế giới thông qua các tổ chức quốc tế như APEC, WTO, ASEM, ARF; vận động Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) giúp Việt Nam về kỹ thuật. Hai bên ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn quốc tế quan trọng, trong đó có Liên hợp quốc. Nhật Bản là một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Hai nước đã dành cho nhau thuế suất tối huệ quốc từ năm 1999.

Đặc biệt, ngày 01/10/2009, Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam-Nhật Bản (VJEPA) chính thức có hiệu lực, đánh dấu bước ngoặt mới trong quan hệ hợp tác kinh tế hai nước. Cùng với Hiệp định đối tác toàn diện Nhật Bản-ASEAN (AJEPA), VJEPA tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi cho phát triển quan hệ kinh tế, thương mại giữa hai nước. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Về thương mại: Nhật Bản luôn là một trong những đối tác hàng đầu của Việt Nam, hiện đang đứng thứ 2 sau Trung Quốc. Kể từ đầu thập niên 1990 đến nay, Nhật Bản đã nhanh chóng vượt lên trở thành bạn hàng, thị trường lớn nhất của Việt Nam.

Trong giai đoạn 2000-2005, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Nhật Bản tăng gần 2 lần (từ 4,871 tỷ USD năm 2000 lên 8,503 tỷ USD năm 2005) [14]. Năm 2006, trao đổi thương mại song phương đạt 9,932 tỷ USD; năm 2007 đạt 12,246 tỷ USD, tăng 23,3% so với năm 2006. Năm 2008, kim ngạch mậu dịch hai nước đạt mức kỷ lục 17,3 tỷ USD và năm 2009 đạt 13,76 tỷ USD [14]. Theo số liệu thống kê được công bố gần đây của Tổng cục Hải quan, kim ngạch hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam - Nhật Bản trong năm 2013 đạt 24,3 tỷ USD, tăng 2,4% so với năm 2012.

Trong đó, Việt Nam đã xuất khẩu hàng hóa sang thị trường này 13,7 tỷ USD hàng hóa, tăng 4,5 % so với kết quả của một năm trước đó. Trong khi đó, nhập khẩu hàng hóa của các doanh nghiệp Việt Nam có xuất xứ từ Nhật Bản đạt trị giá 11,6 tỷ USD, không thay đổi so với năm 2012. Số liệu trong hình 1 dưới đây cho thấy tính từ năm 2009 đến năm 2013, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường này đã cao gấp 2,15 lần; trong khi đó sau 5 năm thì nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam từ Nhật Bản chỉ gấp 1,55 lần. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Kim ngạch hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thƣơng mại giữa Việt Nam và Nhật Bản giai đoạn năm 2009-2013 (Nguồn: Tổng cục Hải quan – năm 2014) Trong những năm gần đây, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam luôn ở trạng thái xuất siêu (thặng dư) trong buôn bán với Nhật Bản.

Năm 2011, nước ta xuất siêu 0,4 tỷ USD; chuyển sang năm 2012 con số này đã là 1,5 tỷ USD và năm 2013 Việt Nam đã xuất siêu sang thị trường Nhật Bản trị giá 2,1 tỷ USD, tăng mạnh 40% so với con số ghi nhận được trong năm 2012. Những mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang Nhật Bản bao gồm thủy sản, dệt may, dầu thô, cáp điện, than đá, đồ gỗ. Những mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam từ Nhật Bản gồm máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, sắt thép các loại, vải các loại, linh kiện ôtô, nguyên liệu dệt, da. Trong những năm gần đây, cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đã có sự thay đổi rõ rệt.

Việt Nam đã xuất khẩu sang 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhật Bản hoa tươi, hàng may mặc cao cấp, thực phẩm chế biến, hàng công nghiệp nhẹ như may mặc, cơ khí, đóng tàu… Về đầu tư: Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), tính đến tháng 3/2014, các nhà đầu tư Nhật Bản có 2.237 dự án còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký 35,38 tỷ USD, là nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam trong tổng số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ có đầu tư tại Việt Nam. Quy mô vốn bình quân một dự án của Nhật Bản là 15,8 triệu USD/dự án, cao hơn so với mức bình quân chung một dự án đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (là 14,58 triệu USD/dự án). Về hợp tác công nghiệp: Nhật Bản hiện là đối tác hàng đầu của Việt Nam với những tiềm năng của một nước có công nghệ nguồn, đặc biệt là công nghiệp chế tạo. Điểm nổi bật là hai Thủ tướng đã ký các thỏa thuận về hợp tác xây dựng lò phản ứng của Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 2 và hợp tác khai thác, chế biến đất hiếm mỏ Đông Pao (Lai Châu).

Năm 2011, Nhật Bản phải chịu đại thảm họa động đất, sóng thần và khủng hoảng hạt nhân trầm trọng, nhưng quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại, công nghiệp và đầu tư giữa hai nước vẫn phát triển mạnh mẽ. Về viện trợ phát triển chính thức (ODA): Nhật Bản là nước viện trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam. Từ năm 1992 đến nay, Nhật Bản đã cam kết khoảng 16 tỷ USD ODA cho Việt Nam, trong đó riêng tài khóa 2009, khoản vay của Nhật Bản dành cho Việt Nam đạt 145,613 tỷ yên, mức cao nhất từ trước đến nay với tỷ lệ giải ngân là 13,8%. Khái quát nội dung Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản 1.

Quá trình ký kết Hiệp định Trong chuyến thăm cấp cao Nhật Bản của Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Tấn Dũng năm 2006, Lãnh đạo hai nước đã đồng ý khởi động đàm 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phán Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản nhằm thúc đẩy hơn nữa quan hệ giữa hai nước. Ngày 25 tháng 12 năm 2008, Việt Nam và Nhật Bản đã chính thức ký Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA). Hiệp định này, cùng với các thoả thuận kinh tế đã ký trước đó, đã tạo thành một khuôn khổ pháp lý ổn định, thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư giữa doanh nghiệp hai nước. Hiệp định có hiệu lực từ ngày 01 tháng 10 năm 2009.

VJEPA là hiệp định FTA song phương đầu tiên của Việt Nam, các hiệp định FTA mà Việt Nam ký kết và thực hiện trước đó đều trong khuôn khổ ASEAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ