Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản tại việt nam trong bối cảnh chiến tranh thương mại mỹ trung

Khóa luận phân tích chiến lược xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, hướng tới tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam là một trong những ngành công nghiệp chiến lược quan trọng của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào tổng giá trị xuất khẩu quốc gia. Trong giai đoạn 2018-2024, ngành thủy sản đã ghi nhận những biến động đáng chú ý về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam hiện đứng trong nhóm các nước dẫn đầu thế giới về xuất khẩu thủy sản, với các sản phẩm chủ lực bao gồm tôm, cá tra, cá kiếm và các sản phẩm thủy sản chế biến khác. Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam bao gồm Mỹ, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và Nhật Bản. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành thủy sản xuất khẩu đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi kinh tế toàn cầu và các chính sách thương mại bảo hộ.

1.1. Sản Lượng Và Kim Ngạch Xuất Khẩu Thủy Sản

Theo dữ liệu tổng hợp từ 2018-2024, sản lượng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 7-8 triệu tấn hàng năm, với kim ngạch xuất khẩu dao động từ 8-9 tỷ USD. Năm 2021-2022 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, tuy nhiên năm 2023-2024 lại chứng kiến những sự điều chỉnh do tác động từ thương chiến Mỹ-Trung và các yếu tố kinh tế toàn cầu khác.

1.2. Các Sản Phẩm Chủ Lực

Tôm đông lạnh chiếm tỷ lệ xuất khẩu cao nhất, tiếp theo là cá tra và cá basa. Các sản phẩm thủy sản chế biến khác như cá kiếm, cua, và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các thị trường chính làm cho ngành này dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động thương mại.

II. Tác Động Của Chiến Tranh Thương Mại Mỹ Trung Đến Ngành Thủy Sản

Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung bắt đầu từ 2018 đã tạo ra những tác động sâu sắc đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Mỹ và Trung Quốc - hai thị trường lớn nhất của Việt Nam - đã áp dụng các biện pháp thuế quan cao, làm tăng chi phí xuất khẩu và giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam. Chiến lược áp dụng mức thuế nhập khẩu tăng cao từ cả hai phía đã buộc các doanh nghiệp thủy sản phải tìm kiếm các thị trường thay thế và điều chỉnh chuỗi cung ứng. Đáng chú ý là các sản phẩm như tôm và cá từ Việt Nam bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các cuộc điều tra chống bán phá giá và các hạn chế về tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

2.1. Các Công Cụ Chính Sách Thương Mại Được Sử Dụng

Mỹ đã áp dụng các biện pháp thuế bổ sung, điều tra chống bán phá giá, và các yêu cầu về tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe hơn. Trung Quốc lại sử dụng các hạn chế về giấy phép xuất khẩu, kiểm tra kỹ hơn các sản phẩm nhập khẩu, và các biện pháp phi thuế quan khác nhằm bảo vệ nông sản địa phương.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Chiến tranh thương mại đã làm xáo trộn chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu, buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Sự không chắc chắn về chính sách thương mại làm ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và lập kế hoạch kinh doanh dài hạn.

III. Thách Thức Và Cơ Hội Cho Ngành Thủy Sản Việt Nam

Trong bối cảnh thương chiến Mỹ-Trung, ngành thủy sản Việt Nam đối mặt với những thách thức đáng kể nhưng cũng nắm bắt được các cơ hội mới. Trên một phía, giá cả thủy sản tăng biến động, chi phí sản xuất gia tăng, và doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường Mỹ do các rào cào thương mại. Sự cạnh tranh từ các nước khác như Ấn Độ, Thái Lan, và Ecuador cũng tăng lên. Tuy nhiên, cơ hội để Việt Nam gia tăng xuất khẩu đến các thị trường mới như Liên minh Châu Âu, Anh, Hàn Quốc, và các nước ASEAN khác cũng đang mở rộng. Các hiệp định thương mại tự do mới như CPTPP và RCEP tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam với mức thuế quan thấp hơn.

3.1. Thách Thức Chính

Áp lực giá cả từ cạnh tranh toàn cầu, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn ngày càng cao, thiếu hụt lao động trong sản xuất thủy sản, và rủi ro thời tiết ảnh hưởng đến sản lượng nuôi trồng. Các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với chi phí môi trường ngày càng tăng và áp lực từ tiêu chuẩn sinh thái bền vững.

3.2. Cơ Hội Phát Triển

Các hiệp định thương mại mới mở rộng quyền truy cập thị trường, nhu cầu toàn cầu về thủy sản tiếp tục tăng, và xu hướng tiêu dùng hướng đến chất lượng cao tạo cơ hội cho Việt Nam phát triển các sản phẩm cao cấp. Chuyển đổi số hóacộng nghệ sinh học cũng mở ra hướng đi mới cho ngành.

IV. Giải Pháp Đẩy Mạnh Xuất Khẩu Thủy Sản Trong Bối Cảnh Thương Chiến

Để đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản, Việt Nam cần thực hiện một loạt giải pháp toàn diện bao gồm nâng cao chất lượng, phát triển thương hiệu, đa dạng hóa thị trường, và tăng cường xúc tiến thương mại. Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch là những bước quan trọng. Phát triển thương hiệu Việt Nam trên thị trường quốc tế giúp tăng giá trị sản phẩm và độ nhận diện. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giảm sự phụ thuộc vào các thị trường lớn, trong khi tăng cường xúc tiến thương mại qua các sàn giao dịch quốc tế và các chương trình hỗ trợ xuất khẩu. Hỗ trợ chính sách từ Chính phủ bao gồm tài chính, hoàn thiện khung pháp lý, và đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Và Phát Triển Thương Hiệu

Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, ASC (Aquaculture Stewardship Council) giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam đạt được niềm tin của người tiêu dùng. Phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như tôm sushi-grade, cá tra filet, và các sản phẩm chế biến tinh sophisticate tạo lợi thế cạnh tranh. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam trên các thị trường quốc tế.

4.2. Đa Dạng Hóa Thị Trường Và Xúc Tiến Thương Mại

Tập trung vào các thị trường tiềm năng như Liên minh Châu Âu, Anh, Hàn Quốc, và các nước ASEAN. Tham gia các sàn giao dịch thương mại quốc tế, thiết lập các quan hệ đối tác chiến lược với các nhà phân phối lớn, và sử dụng các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng mới. Hợp tác với các tổ chức hỗ trợ xuất khẩu để tăng khả năng cạnh tranh.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Lý thuyết về hoạt động xuất khẩu 1. Khái niệm về hoạt động xuất khẩu Theo Điều 28 Khoản 1 Luật Thương Mại Việt Nam 2005: Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Nói một cách đơn giản, xuất khẩu là việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của một quốc gia sang quốc gia khác.

Một số điểm đặc điểm của hoạt động xuất khẩu: Tính quốc tế: Hoạt động xuất khẩu liên quan đến ít nhất hai quốc gia, trong đó hàng hóa được chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài. Chuyển nhượng quyền sở hữu: Không chỉ là việc vận chuyển hàng hóa, mà còn liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua nước ngoài. Tính thương mại: Hoạt động này gắn liền với các giao dịch kinh tế, nhằm mục tiêu thương mại và mang lại lợi ích kinh tế cho các bên tham gia. Chịu nhiều quy định quản lý: Hàng xuất khẩu phải tuân thủ các quy định liên quan như hải quan, thuế, kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng, luật của các quốc gia.

để đảm bảo không vi phạm pháp luật. Các hình thức xuất khẩu: Bảng 1.1: Các hình thức xuất khẩu Hình thức xuất khẩu Đặc điểm Xuất khẩu trực tiếp Doanh nghiệp tự mình thực hiện việc xuất khẩu sản phẩm sang nước ngoài mà không qua trung gian. Xuất khẩu gián tiếp Doanh nghiệp ủy thác cho đơn vị khác thực hiện xuất khẩu (ủy thác) sản phẩm thay cho mình. Đơn vị này có thể là các công ty xuất khẩu trung gian.

Xuất khẩu tại chỗ Sản phẩm được xuất khẩu đến các khu vực, khu chế xuất, 7 Hình thức xuất khẩu Đặc điểm hoặc khu công nghiệp tại Việt Nam, nơi có đối tác nước ngoài hoạt động. Tạm xuất tái nhập, tạm Hàng hóa được xuất khẩu tạm thời ra nước ngoài để sửa nhập tái xuất chữa, gia công, bảo dưỡng và sau đó tái nhập về lại Việt Nam. Cũng có thể là nhập khẩu tạm thời để sản xuất và xuất khẩu lại. Gia công hàng xuất Doanh nghiệp nhận gia công sản phẩm cho các công ty nước khẩu ngoài, sau đó xuất khẩu sản phẩm đã gia công ra thị trường quốc tế.

Quy trình xuất khẩu hàng hóa Quy trình xuất khẩu hàng hóa là một chuỗi các hoạt động liên quan đến việc đưa sản phẩm từ thị trường trong nước ra thị trường quốc tế, đồng thời tuân thủ các quy định pháp lý và thương mại quốc tế. Quy trình này không chỉ đơn giản là việc vận chuyển hàng hóa từ một quốc gia sang quốc gia khác mà còn bao gồm nhiều bước quan trọng để đảm bảo sự thành công của giao dịch, bảo vệ quyền lợi của cả người xuất khẩu và người nhập khẩu. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò riêng biệt, tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển và mức độ hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu thị trường quốc tế: Quá trình xuất khẩu bắt đầu với việc nghiên cứu và phân tích thị trường quốc tế.

Điều này rất quan trọng vì mỗi quốc gia có những yêu cầu và nhu cầu khác nhau đối với các sản phẩm nhập khẩu. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần phải hiểu rõ các yếu tố như nhu cầu tiêu dùng, sở thích văn hóa, thói quen mua sắm, chính sách thuế quan, các quy định về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, cũng như các quy định bảo vệ môi trường tại thị trường mục tiêu. Nghiên cứu thị trường còn giúp doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội và đánh giá tiềm năng của sản phẩm mình trong các thị trường cụ thể. Doanh nghiệp cần xác định đâu là thị trường phù hợp và có nhu cầu cao về sản phẩm của mình, đối thủ cạnh tranh tại các thị trường đó là ai, và đâu là các yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh (giá cả, chất lượng, dịch vụ khách hàng).

Các công ty cũng có thể tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, miễn thuế hoặc giảm thuế để mở rộng thị trường xuất khẩu. Tìm kiếm đối tác và khách hàng và lựa chọn kênh phân phối: Sau khi hiểu rõ thị trường mục tiêu, doanh nghiệp phải tiến hành tìm kiếm đối tác và khách hàng. Việc xây dựng mối quan hệ kinh doanh vững mạnh là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong xuất khẩu. Các kênh tìm kiếm đối tác có thể là thông qua các triển lãm, hội chợ thương mại quốc tế, các nền tảng trực tuyến (như Alibaba, Amazon), hoặc thông qua các trung gian xuất khẩu.

Trong quá trình này, việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về tiềm lực tài chính, uy tín, và khả năng cung cấp sản phẩm đúng thời hạn của đối tác. Bên cạnh đó, việc thiết lập các mối quan hệ với các nhà phân phối, đại lý tại các quốc gia nhập khẩu cũng giúp doanh nghiệp tăng cường sự hiện diện và kiểm soát được quá trình tiêu thụ sản phẩm. Sau khi tìm được đối tác, một việc vô cùng quan trọng cần phải làm chính là lựa chọn kênh phân phối và hình thức xuất khẩu.

Doanh nghiệp sẽ lựa chọn kênh phân phối phù hợp để đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Các kênh phân phối có thể là phân phối trực tiếp, trong đó doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho khách hàng nước ngoài, hoặc qua các đại lý, nhà phân phối trung gian ở nước ngoài. Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn hợp tác với các đối tác địa phương để phân phối sản phẩm, tùy thuộc vào chiến lược tiếp cận thị trường, chi phí và mức độ kiểm soát muốn có đối với quá trình phân phối. Đàm phán và ký kết hợp đồng xuất khẩu: Hợp đồng xuất khẩu là bước quan trọng để chính thức hóa các thỏa thuận giữa bên bán và bên mua.

Một hợp đồng chặt chẽ sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình giao dịch. Trong hợp đồng, các bên cần phải thỏa thuận rõ ràng về các điều khoản. • Cụ thể, hợp đồng hàng hóa gồm nên bao gồm những nội sau: • Số hợp đồng. • Ngày, tháng, năm và nơi ký kết hợp đồng.

• Tên và địa chỉ các bên ký kết. • Các điều khoản bắt buộc của hợp đồng: Điều 1: Tên hàng, phẩm chất, quy cách, số lượng, bao bì,ký mã hiệu Điều 2: Giá cả Điều 3: Thời hạn, địa điểm,phương thức giao hàng, vận tải 9 Điều 4: Điều kiện kiểm nghiệm hàng hóa Điều 5: Điều kiện thanh toán trả tiền Điều 6: Điều kiện khiếu nại Điều 7: Điều kiện bất khả kháng Điều 8: Điều khoản trọng tài d. Thực hiện hợp đồng xuất khẩu Sau khi ký kết hợp đồng xuất khẩu, công việc tiếp theo rất quan trọng mà doanh nghiệp cần thực hiện là tổ chức triển khai hợp đồng đã ký kết. Dựa trên các điều khoản đã ghi trong hợp đồng, doanh nghiệp phải tiến hành các công việc cụ thể.

Đồng thời, doanh nghiệp cần ghi nhận thời gian, gửi đi các văn bản cần thiết và nhận thông tin phản hồi từ phía đối tác để đảm bảo mọi điều kiện trong hợp đồng được thực hiện đúng cam kết. Xin giấy phép xuất khẩu Chuẩn bị hàng hóa Thuê phương tiện vận tải Mua bảo hiểm Thông báo giao hàng, Kiểm tra L/C Giám định số lượng, chất lượng Kiểm dịch động thực vật Xin C/O Làm thủ tục hải quan Giao hàng Sơ đồ 1. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu Nguồn: Giáo trình Giao dịch Thương mại Quốc tế 10 Cụ thể: ➢ Bước 1: Xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa Tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia, hàng hóa muốn được xuất khẩu, doanh nghiệp xuất khẩu phải xin giấy phép tại cơ quan có thẩm quyền. Tại Việt Nam, xin giấy phép xuất khẩu là một công việc quan trọng khi các thương nhân muốn xuất khẩu hàng hóa sang nước ngoài.

Các doanh nghiệp có thể tham khảo Danh mục hàng hóa được phép xuất khẩu trong trường hợp cần thiết. Quyền tự do kinh doanh cả các thương nhân được mở rộng nhưng giấy phép xuất khẩu vẫn là một khâu quan trọng về mặt pháp lý để tiến hành các bước khác của hợp đồng xuất khẩu ➢ Bước 2. Chuẩn bị hàng hóa Thực hiện cam kết trong hợp đồng xuất khẩu , chủ hàng xuất khẩu phải tiến hành chuẩn bị xuất khẩu. Hợp đồng đã ký với nước ngoài hoặc L/C là căn cứ để chuẩn bị hàng hóa.

Công việc của chuẩn bị hàng hóa gồm 3 khâu chủ yếu: • Thu gom hàng thành lô hàng xuất khẩu: Việc xuất khẩu hàng hóa thường được tiến hành trên cơ sở số lượng lớn nên chủ hàng tiến hành thu gom tập trung từ nhiều cơ sở sản xuất - thu mua như: Huy động hàng ở cơ sở sản xuất của mình, mua hàng xuất khẩu từ nhà cung cấp khác, nhận ủy thác xuất khẩu, gia công hàng xuất khẩu, liên doanh, liên kết để sản xuất hàng xuất khẩu • Đóng gói bao bì: Đây là một khâu quan trọng trong chuẩn bị hàng hóa, muốn làm tốt thì cần phải nắm vững được yêu cầu loại bao bì đóng gói cho phù hợp và đúng quy định trong hợp đồng. Có hai vấn đề cần quan tâm ở khâu này là loại bao bì (hòm, bao, kiện, thùng…) và những nhân tố cần được xét đến khi đóng gói (quy định hợp đồng, tính chất hàng hóa, điều kiện vận chuyển, điều kiện khí hậu, yêu cầu của hải quan, chi phí lưu thông, an toàn hàng hóa) • Ký mã hiệu hàng xuất khẩu: ký mã hiệu bằng số hoặc bằng chữ hay hình vẽ được ghi ở mặt ngoài bao bì để thông báo những thông tin cần thiết cho việc giao nhận, bốc dỡ và vảo quản hàng. Ký mã hiệu cần phải sáng sủa, rõ ràng, dễ nhận biết. Thuê phương tiện vận tải Đối với vận tải đường hàng không, người xuất khẩu cần chọn hãng bay, chuyến bay và giờ bay phù hợp với điều kiện giao hàng trong hợp đồng.

Sau đó, liên lạc với bộ phận dịch vụ gửi hàng và làm các thủ tục gửi hàng. Lưu ý khi chọn hãng và chuyến 11 bay, cần xem là bay thẳng hay có quá cảnh ở nước nào không vì đối với hàng hóa dễ vỡ hay có giá trị cao thì quá cảnh sẽ phát sinh thêm rủi ro. Đối với vận tải đường biển, thuê tàu là một nghiệp vụ phức tạp đòi hỏi người xuất khẩu phải có hiểu biết, kinh nghiệm, thông tin nhanh nhạy về tình hình giá cước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ