Phân tích các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu may mặc Việt Nam (Luận văn)

Luận văn phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam thông qua mô hình trọng lực hấp dẫn.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

117
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tăng trưởng của ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam

Ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam là một trong những trụ cột kinh tế, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tạo ra nguồn ngoại tệ quan trọng cho đất nước. Trong giai đoạn 2007-2016, lĩnh vực này đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với kim ngạch xuất khẩu tăng hơn ba lần, từ 6,959 tỷ USD lên đến hơn 21 tỷ USD. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh lợi thế so sánh về lực lượng lao động dồi dào, cần cù mà còn cho thấy nỗ lực không ngừng trong việc cải tiến quy trình sản xuất và mở rộng thị trường. Theo Keynes (1963), kim ngạch xuất khẩu (X) là một thành tố trực tiếp cấu thành GDP, theo công thức GDP = C + I + G + X - M. Do đó, sự gia tăng của kim ngạch xuất khẩu may mặc đã trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Lệ (2019) chỉ ra rằng, hàng may mặc liên tục nằm trong nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may. Điều này khẳng định vị thế chiến lược và tầm quan trọng không thể thiếu của ngành may mặc đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến thành công này là cực kỳ cần thiết để đưa ra các chiến lược phát triển trong tương lai.

1.1. Vai trò của kim ngạch xuất khẩu trong nền kinh tế vĩ mô

Kim ngạch xuất khẩu may mặc không chỉ là một con số thống kê mà còn là thước đo sức khỏe của một ngành công nghiệp trọng điểm. Nó tạo ra công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, đặc biệt là lao động nữ, góp phần ổn định xã hội và nâng cao thu nhập. Nguồn ngoại tệ thu về từ hoạt động xuất khẩu là nguồn vốn quan trọng để nhập khẩu máy móc, công nghệ hiện đại, phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Hơn nữa, việc đẩy mạnh xuất khẩu giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín trên trường quốc tế. Sự thành công của ngành may mặc cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ như sản xuất sợi, dệt, nhuộm và logistics, tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp liên kết chặt chẽ.

1.2. Các thị trường xuất khẩu may mặc trọng điểm của Việt Nam

Thành công của ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam gắn liền với việc chinh phục các thị trường khó tính và có quy mô lớn. Dữ liệu từ UN Comtrade trong giai đoạn 2007-2016 cho thấy Hoa Kỳ luôn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm tỷ trọng vượt trội. Bên cạnh đó, các thị trường quan trọng khác bao gồm Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước trong khối ASEAN. Việc đa dạng hóa thị trường là một chiến lược quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường biến động. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA (với EU) hay CPTPP đã và đang mở ra những cơ hội to lớn, giúp hàng may mặc Việt Nam có lợi thế cạnh tranh về thuế quan so với các đối thủ khác, từ đó thâm nhập sâu hơn vào các thị trường tiềm năng này.

II. Top 4 thách thức lớn nhất ngành dệt may Việt Nam đối mặt

Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng, ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc và cạnh tranh. Một trong những vấn đề cố hữu là sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải, sợi và các phụ kiện khác. Theo nghiên cứu của Hà Văn Hội (2012), sự phụ thuộc này làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm và khiến doanh nghiệp Việt Nam dễ bị tổn thương trước biến động của tỷ giá hối đoái và giá nguyên liệu thế giới. Bên cạnh đó, cuộc cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt, không chỉ với Trung Quốc mà còn với các quốc gia khác như Bangladesh, Campuchia, những nơi có chi phí nhân công thấp hơn. Thách thức khác đến từ các yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn. Các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn về môi trường, trách nhiệm xã hội và lao động đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình quản lý. Cuối cùng, năng suất lao động dù đã cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách so với các nước phát triển, đòi hỏi cần có sự đầu tư vào đào tạo và tự động hóa để nâng cao hiệu quả.

2.1. Sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nhập khẩu

Điểm yếu lớn nhất của ngành may mặc Việt Nam là khâu thượng nguồn trong chuỗi cung ứng. Hầu hết các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình gia công (CMT - Cắt, May, Hoàn thiện), với phần lớn nguyên phụ liệu được chỉ định và nhập khẩu từ nước ngoài. Điều này khiến biên lợi nhuận mỏng, giá trị gia tăng thấp và làm giảm tính chủ động trong sản xuất. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn, như trong đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp may mặc Việt Nam ngay lập tức đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng và kim ngạch xuất khẩu.

2.2. Áp lực cạnh tranh về giá và chất lượng trên thị trường

Sức ép cạnh tranh là một thực tế không thể tránh khỏi. Trung Quốc, với quy mô sản xuất khổng lồ và chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, vẫn là đối thủ lớn nhất. Trong khi đó, các quốc gia như Bangladesh và Campuchia lại có lợi thế về chi phí lao động rẻ hơn. Để duy trì và nâng cao vị thế, các doanh nghiệp xuất khẩu may mặc Việt Nam buộc phải chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng các đơn hàng phức tạp. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, thiết kế (chuyển dịch sang FOB, ODM) và quản trị sản xuất hiện đại.

III. Cách các yếu tố vĩ mô trong nước tác động kim ngạch xuất khẩu

Các yếu tố nội tại của nền kinh tế Việt Nam đóng vai trò quyết định đến năng lực sản xuất và cạnh tranh của ngành may mặc. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số quan trọng phản ánh quy mô và sức mạnh của nền kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến khả năng đầu tư, mở rộng sản xuất của các doanh nghiệp. Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực dệt may, mang theo công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực của Nguyễn Thị Ngọc Lệ (2019) đã khẳng định mối tương quan cùng chiều giữa GDP của Việt Nam và kim ngạch xuất khẩu may mặc. Bên cạnh đó, lực lượng lao động dồi dào luôn được xem là lợi thế so sánh của Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng lao động, bao gồm tay nghề và kỷ luật, mới là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Chất lượng cơ sở hạ tầng cũng là một nhân tố then chốt, tác động trực tiếp đến chi phí logistics và thời gian vận chuyển hàng hóa. Một hệ thống cảng biển, đường bộ và viễn thông hiện đại sẽ giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu.

3.1. Tác động của GDP và quy mô kinh tế đến năng lực cung ứng

GDP bình quân đầu người của Việt Nam có tác động tích cực đến năng lực cung ứng. Khi thu nhập quốc gia tăng, khả năng tích lũy vốn cho đầu tư của doanh nghiệp cũng tăng theo. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại, mở rộng nhà xưởng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Quy mô kinh tế lớn hơn cũng đồng nghĩa với một thị trường nội địa phát triển, tạo nền tảng vững chắc cho các doanh nghiệp trước khi vươn ra thị trường thế giới. Sự ổn định kinh tế vĩ mô, được phản ánh qua tăng trưởng GDP bền vững, là tiền đề để các doanh nghiệp trong ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam tự tin xây dựng các kế hoạch kinh doanh dài hạn.

3.2. Lợi thế từ lực lượng lao động và chất lượng cơ sở hạ tầng

Việt Nam có dân số trẻ và lực lượng lao động dồi dào. Đây là yếu tố cốt lõi giúp ngành may mặc phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, để chuyển từ gia công giản đơn sang các hình thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, việc nâng cao tay nghề và kỹ năng quản lý cho người lao động là yêu cầu cấp thiết. Song song đó, chỉ số cơ sở hạ tầng (INFAS) là một biến số quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, chất lượng cơ sở hạ tầng tốt, bao gồm hệ thống cảng biển, sân bay, đường cao tốc và mạng lưới điện, sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng, qua đó tăng cường sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường xuất khẩu.

IV. Giải mã yếu tố bên ngoài quyết định thành công xuất khẩu

Thành công của hoạt động xuất khẩu may mặc Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là từ phía các nước nhập khẩu. Mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế đã chỉ ra rằng quy mô kinh tế và dân số của các nước đối tác là những động lực chính thúc đẩy dòng chảy thương mại. Cụ thể, GDP của các nước nhập khẩu phản ánh sức mua và khả năng tiêu thụ của thị trường đó. Khi kinh tế của các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản tăng trưởng, nhu cầu nhập khẩu hàng may mặc cũng tăng theo, tạo ra cơ hội lớn cho Việt Nam. Dân số của nước nhập khẩu đại diện cho quy mô thị trường. Một thị trường có dân số đông thường có nhu cầu tiêu dùng lớn. Ngoài ra, các yếu tố như tỷ giá hối đoái thực và độ mở thương mại cũng đóng vai trò quan trọng. Một đồng nội tệ yếu hơn (tỷ giá tăng) sẽ làm hàng xuất khẩu rẻ hơn một cách tương đối, từ đó kích thích xuất khẩu. Chính sách ngoại thương cởi mở của Việt Nam, thể hiện qua độ mở thương mại cao, cũng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao thương quốc tế.

4.1. Ảnh hưởng của GDP và dân số các nước nhập khẩu đến cầu

Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, như trong luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Lệ (2019), đều xác nhận rằng biến gộp GDP của Việt Nam và nước nhập khẩu có tác động cùng chiều và đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu may mặc. Điều này có nghĩa là khi cả hai nền kinh tế cùng phát triển, dòng chảy thương mại giữa hai bên sẽ càng mạnh mẽ. Tương tự, biến gộp dân số cũng có tác động tích cực. Quy mô dân số lớn của các đối tác thương mại đảm bảo một thị trường tiêu thụ rộng lớn và ổn định cho các sản phẩm may mặc của Việt Nam. Do đó, việc tập trung vào các thị trường vừa có GDP bình quân đầu người cao, vừa có dân số đông là một chiến lược hợp lý.

4.2. Vai trò của tỷ giá hối đoái và độ mở thương mại quốc gia

Tỷ giá hối đoái thực (RER) là một công cụ chính sách có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá của hàng hóa. Khi VND giảm giá so với USD hoặc các đồng tiền của đối tác nhập khẩu, giá hàng may mặc Việt Nam tính bằng ngoại tệ sẽ rẻ hơn, làm tăng sức hấp dẫn đối với người mua quốc tế. Các nghiên cứu thường kỳ vọng biến này có tương quan cùng chiều với xuất khẩu. Bên cạnh đó, độ mở thương mại, được tính bằng tổng giá trị xuất nhập khẩu trên GDP, phản ánh mức độ hội nhập của một nền kinh tế. Một độ mở cao cho thấy chính sách ngoại thương tự do, ít rào cản, tạo môi trường thuận lợi để đẩy mạnh xuất khẩu may mặc Việt Nam.

V. Mô hình trọng lực Bằng chứng khoa học về yếu tố then chốt

Mô hình trọng lực là một trong những công cụ phân tích kinh tế lượng hiệu quả nhất để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia. Mô hình này được Tinbergen (1962) lần đầu áp dụng, cho rằng thương mại tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế của các quốc gia (đo bằng GDP) và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý giữa chúng. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Lệ (2019) đã kế thừa và mở rộng mô hình này để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu may mặc Việt Nam. Dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 2007-2016 với 35 quốc gia nhập khẩu lớn nhất đã được sử dụng. Các phương pháp ước lượng như OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) đã được áp dụng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Kết quả cuối cùng từ mô hình FEM đã được lựa chọn sau các kiểm định thống kê, cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về mức độ tác động của từng yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu may mặc.

5.1. Kết quả ước lượng các biến số tác động đến xuất khẩu may mặc

Kết quả nghiên cứu định lượng đã chỉ ra các yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến xuất khẩu may mặc Việt Nam. Cụ thể, các biến gộp GDP bình quân đầu người và biến gộp dân số của Việt Nam và các nước nhập khẩu đều có tác động cùng chiều. Điều này khẳng định lý thuyết rằng quy mô kinh tế và quy mô thị trường là động lực chính của thương mại. Bên cạnh đó, độ mở thương mại của Việt Nam và tỷ giá hối đoái thực cũng có tác động tích cực. Ngược lại, biến khoảng cách địa lý (đại diện cho chi phí vận chuyển) có tác động tiêu cực, tuy nhiên trong một số mô hình, tác động này không có ý nghĩa thống kê, có thể do sự phát triển của logistics toàn cầu đã làm giảm bớt rào cản khoảng cách.

5.2. So sánh kết quả và hàm ý chính sách từ mô hình nghiên cứu

So sánh với các nghiên cứu trước đó của Chen và cộng sự (2012) hay Moudy Hermawan (2011) về ngành may mặc ở Trung Quốc và Indonesia, kết quả của nghiên cứu về Việt Nam có nhiều điểm tương đồng. Các biến như GDP, dân số, độ mở thương mại đều được xác định là các yếu tố thúc đẩy xuất khẩu quan trọng. Từ kết quả này, các hàm ý chính sách được rút ra là cần tập trung vào việc duy trì tăng trưởng kinh tế vĩ mô ổn định, cải thiện cơ sở hạ tầng để giảm chi phí logistics, và điều hành chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt. Đồng thời, cần ưu tiên các thị trường xuất khẩu có quy mô kinh tế lớn và tiếp tục đàm phán, thực thi hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA).

VI. Hướng đi tương lai cho xuất khẩu may mặc Việt Nam bền vững

Để ngành xuất khẩu may mặc Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh mới, việc chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ là không đủ. Tương lai của ngành nằm ở việc chuyển dịch lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này bao gồm việc chuyển từ gia công (CMT) sang các mô hình sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (tự chủ nguyên liệu), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (xây dựng thương hiệu riêng). Để làm được điều này, các doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, tự động hóa để tăng năng suất, đồng thời phát triển năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm khác biệt. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là ngành dệt, nhuộm và sản xuất nguyên liệu xanh. Việc tận dụng tối đa các cơ hội từ các FTA thế hệ mới cũng là yếu tố sống còn. Các hiệp định này không chỉ mang lại lợi thế về thuế quan mà còn là động lực để ngành may mặc Việt Nam cải thiện các tiêu chuẩn về lao động và môi trường, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và hướng tới một nền sản xuất có trách nhiệm.

6.1. Hàm ý chính sách nhằm tối ưu hóa các yếu tố tác động tích cực

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng, các hàm ý chính sách cần tập trung vào việc phát huy các yếu tố có tác động tích cực. Chính phủ cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô để đảm bảo tăng trưởng GDP bền vững. Cần có chính sách đột phá để phát triển công nghiệp phụ trợ, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Các chương trình xúc tiến thương mại cần nhắm vào các thị trường xuất khẩuGDP và dân số lớn. Ngoài ra, việc đầu tư công vào cơ sở hạ tầng logistics và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành dệt may là những giải pháp chiến lược, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia một cách căn cơ và dài hạn.

6.2. Xu hướng sản xuất xanh và cơ hội từ hiệp định thương mại tự do

Xu hướng tiêu dùng bền vững và sản xuất xanh đang định hình lại ngành dệt may toàn cầu. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho xuất khẩu may mặc Việt Nam. Các doanh nghiệp tiên phong trong việc sử dụng vật liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng và xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA và CPTPP đều có các điều khoản chặt chẽ về phát triển bền vững. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường mà còn nâng cao uy tín thương hiệu. Trong tương lai, những doanh nghiệp thành công sẽ là những doanh nghiệp biết kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm với môi trường, xã hội.

04/10/2025
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng may mặc của việt nam bằng cách tiếp cận mô hình trọng lực hấp dẫn luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

i ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT ••• —— NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ ••• PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG MAY MẶC CỦA VIỆT •• NAM BẰNG CÁCH TIẾP CẬN MÔ HÌNH TRỌNG LỰC HẤP DẪN •• LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 ii ••• —— NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ ••• PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG MAY MẶC CỦA VIỆT •• NAM BẰNG CÁCH TIẾP CẬN MÔ HÌNH TRỌNG LỰC HẤP DẪN •• NGÀNH: KINH TẾ QUỐC TẾ MSHV: C17608007 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRẦN VĂN ĐỨC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu: "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam bằng cách tiếp cận mô hình trọng lực hấp dẫn" là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Trần Văn Đức.

Đồng thời kết quả nghiên cứu này chưa công bố trên bất kỳ tài liệu nào. rp L - - • 2 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Lệ ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung tiếng Anh Nội dung tiếng Việt Asian Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á APEC Cooperation - Thái Bình Dương EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Forgein Domestic Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effect Model Mô hình tác động cố định FTA Free Trade Agreement Hiệp định tự do thương mại GDP Gross Domestic Product Tổng thu nhập quốc nội GLS Generalized Least Squares Bình phương bé nhất tổng quát GNP Gross National Product Tổng thu nhập quốc dân Harmonized Commodity Hệ thống hài hoà mô tả và mã hoá HS Description and Coding System hàng hoá KNXK Export value Kim ngạch xuất khẩu KNXKMM Value of Garment Export Kim ngạch xuất khẩu may mặc LLLĐ Labour Force Lực lượng lao động NK Import Nhập khẩu OLS Ordinary Least Squares Mô hình bình phương bé nhất thô REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên Standard International Trade Phân loại hàng hoá thương mại SITC Classification quốc tế tiêu chuẩn USD United States Dollar đô la Mỹ VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai Vietnam Textile And Apparel VITAS Hiệp hội dệt may Việt Nam Assiocation VND Viet Nam Dong Việt Nam Đồng WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới 1 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các hình thức xuất khẩu chủ yếu. Bảng tổng hợp các biến và nguồn các nghiên cứu thực nghiệm.

Tổng hợp các giả thuyết về xu hướng tác động các biến trong mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết quả phỏng vấn chuyên gia về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam. Nguồn dữ liệu thu thập của các biến trong mô hình. Thị phần xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam giai đoạn 2007 - 201639 Bảng 4.

Lực lượng lao động ngành may mặc của Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Đánh giá vị trí lao động trong các doanh nghiệp may mặc của Việt Nam năm 2013. Quy mô thị trường may mặc năm 2013 và quy mô thị trường dự báo năm 2025. Chỉ số cơ sở hạ tầng của Việt Nam một số nước nhập khẩu hàng may mặc lớn của Việt Nam giai đoạn 2007- 2016.

Độ mở thương mại của Việt Nam và Trung Quốc giai đoạn 2007-2016. Chính sách hỗ trợ sản xuất xuất khẩu dệt may nói chung và may mặc nói riêng của Nhà nước. Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của các biến sử dụng trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình OLS về tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam.

Kết quả ước lượng mô hình REM về tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam. Kết quả ước lượng mô hình FEM về tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam. Giá trị VIF của các biến trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình FEM về tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam.

So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đó .60 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3. Quy trình nghiên cứu được sử dụng trong luận văn. Bảng chi tiêu cá nhân của người Việt Nam .43 4 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam giai đoạn 2007-2016.

Các thị trường xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2007-2016. Chi tiêu bình quân đầu người hàng may mặc của các quốc gia năm 2013. 45 5 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

ii DANH MỤC BẢNG. 1 DANH MỤC HÌNH VẼ .3 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu ở trong nước về xuất khẩu. Các nghiên cứu nước ngoài. Đánh giá chung các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và ngoài nước.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu. Bố cục luận văn.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các vấn đề cơ bản về xuất khẩu. Khái niệm xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu. Các hình thức xuất khẩu.

Vai trò của xuất khẩu. Cơ sở lý thuyết trong thương mại quốc tế. Lý thuyết thương mại mới. Lý thuyết về mô hình trọng lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Dữ liệu nghiên cứu.

PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU MAY MẶC CỦA VIỆT NAM. Tổng quan hoạt động xuất khẩu may mặc của Việt Nam trong giai đoạn 2007 - 2016. Tổng quan tình hình xuất khẩu may mặc của Việt Nam trong giai đoạn 2007-2016. Thực trạng các yếu tố tác động đến xuất khẩu may mặc của Việt Nam.

Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến xuất khẩu may mặc của Việt Nam cách tiếp cận bằng mô hình trọng lực hấp dẫn. Thống kê mô tả các biến. Kết quả mô hình. Kiểm định lựa chọn loại mô hình và sự phù hợp của mô hình.

Các khuyết tật trong mô hình. Kết quả mô hình sau khi khắc phục khuyết tật. So sánh kết quả nghiên cứu của luận văn với một số nghiên cứu trước. HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

Cơ sở đề xuất hàm ý chính sách. Hàm ý chính sách dựa vào kết quả nghiên cứu. Dựa vào yếu tố GDP bình quân đầu người thực gộp của Việt Nam và các nước nhập khẩu. Dựa vào yếu tố dân số gộp của Việt Nam và các nước nhập khẩu.

Dựa vào yếu tố tỷ giá hối đoái thực giữa đồng VND và đồng tiền nhập khẩu 66 5. Dựa vào yếu tố độ mở thương mại của Việt Nam. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.Một số hạn chế của đề tài. Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.

71 TÀI LIỆU THAM KHẢO. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Việt Nam là một quốc gia có lợi thế so sánh trong ngành dệt may nói chung và may mặc nói riêng, do có dân số trẻ, người lao động cần cù (Hà Văn Hội, 2012). Trong giai đoạn 2007-2016, theo Tổng cục Hải quan kim ngạch xuất khẩu rất cao, giá trị xuất khẩu tăng tăng 3,152 lần, từ mức khoảng 6.959 triệu USD năm 2007 lên tới 21.

Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc đã đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Theo Tổng cục Hải quan, trong giai đoạn 2013- 2016, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam luôn đứng thứ hai trong những sản phẩm xuất khẩu nhiều nhất của Việt Nam, mà trong khi đó kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam. Do đó, xuất khẩu may mặc đã trở thành một trong những lĩnh vực xuất khẩu quan trọng nhất của nền kinh tế mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước, đóng góp một phần rất lớn trong tổng sản phẩm quốc nội của nước ta. Tuy nhiên, vị trí của hàng may mặc Việt Nam trên thị trường thế giới còn thấp hơn rất nhiều so với Trung Quốc và các đối thủ cạnh tranh mạnh khác (Nguyễn, T.

Nguyên nhân chính gây ra tình trạng này là tồn tại khoảng cách khá lớn giữa chất lượng của các sản phẩm may mặc của Việt Nam so với những tiêu chuẩn khắt khe của những thị trường nhập khẩu lớn trên Thế giới như: EU, Mỹ, Nhật Bản,. Trong khi đó, quy trình sản xuất hàng may mặc của Việt Nam vẫn đang còn lạc hậu, chất lượng chưa cao. Trong những năm gần đây, mô hình trọng lực hấp dẫn là một trong những công cụ hữu ích nhất trong việc lượng hoá các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu. Mô hình này được đặt nền móng bởi nhà kinh tế học Tinbergen (1962) sau đó được nhiều nhà kinh tế học khác như: Bergtrad (1985), Krugman (2005) tiếp tục điều chỉnh và hoàn thiện mô hình.

Quan tâm đến xuất khẩu may mặc, các nghiên cứu thực nghiệm đã ứng dụng mô hình trọng lực hấp dẫn này, điển hình như: Chen và cộng sự (2012), Moudy Hermawan (2011). Các nghiên cứu ở trong nước về xuất khẩu dệt may nói chung và may mặc nói riêng thì chủ yếu là phân tích định tính, điển hình như: Nguyễn Thị Thu Hương, (2005), Hà Văn Hội (2012). Hơn thế, cũng chưa có tác giả nào nghiên 2 cứu vấn đề xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam dưới tiếp cận từ mô hình trọng lực hấp dẫn. Bên cạnh đó, trước những thách thức của hội nhập quốc tế sâu rộng như hiện nay, vấn đề lớn đặt ra đối với mỗi quốc gia xuất khẩu, cụ thể là các cơ quan quản lý nhà nước, nhà hoạch định chính sách, quản lý kinh tế của mỗi quốc gia xuất khẩu đó là làm thế nào để phát triển xuất khẩu những hàng hóa có lợi thế so sánh theo hướng bền vững và mang về nhiều ngoại tệ cho quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ