Luận văn: Đánh giá Xuất khẩu Hà Nội trong Bối cảnh Hội nhập Kinh tế Quốc tế - Đinh Thị Ngọc Vân

Luận văn thạc sĩ: Đánh giá hoạt động xuất khẩu của Hà Nội trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích thực trạng và giải pháp thúc đẩy.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xuất khẩu Hà Nội Tiềm năng và cơ hội hội nhập

Hoạt động xuất khẩu Hà Nội đóng vai trò chiến lược trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu của Thủ đô. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc đánh giá đúng thực trạng và tiềm năng là yếu-tố-cốt-lõi để hoạch định chính sách phát triển bền vững. Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự nỗ lực vượt bậc của các doanh nghiệp xuất khẩu trên địa bàn, góp phần khẳng định vị thế của Hà Nội là một trung tâm kinh tế, thương mại quan trọng của cả nước. Theo Nghị quyết 15-NQ/TW, mục tiêu xây dựng Hà Nội thành trung tâm xuất nhập khẩu hàng hóa khu vực phía Bắc đã được xác định rõ ràng. Điều này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, từ việc cải thiện môi trường kinh doanh đến nâng cao năng lực cạnh tranh của từng sản phẩm, từng doanh nghiệp. Việc tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA đã mở ra những cơ hội thị trường rộng lớn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức về tiêu chuẩn chất lượng và rào cản kỹ thuật. Do đó, việc phân tích các ngành hàng chủ lực, xác định lợi thế so sánh và đề ra giải pháp cụ thể là nhiệm vụ cấp thiết để hoạt động xuất khẩu Hà Nội có thể tận dụng tối đa lợi thế từ hội nhập, đóng góp hiệu quả vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

1.1. Vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với kinh tế thủ đô

Xuất khẩu không chỉ là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn là động lực thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển. Đối với Hà Nội, hoạt động này giúp giải quyết việc làm, kích thích chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Giai đoạn 2011-2015, kinh tế Thủ đô duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng, bình quân đạt 9,23%/năm, cao hơn đáng kể so với mức bình quân chung của cả nước. Sự tăng trưởng này có đóng góp không nhỏ từ kim ngạch xuất khẩu, vốn là cầu nối đưa sản phẩm của Hà Nội đến với thị trường thế giới.

1.2. Tác động từ hội nhập kinh tế quốc tế đến tăng trưởng

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là việc gia nhập WTO và ký kết hàng loạt FTA, đã tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường thương mại thuận lợi chưa từng có. Đối với xuất khẩu Hà Nội, hội nhập mang lại cơ hội tiếp cận các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc với thuế quan ưu đãi. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng tăng mạnh, mang theo công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý, qua đó nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh cho hàng hóa sản xuất tại Hà Nội. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là áp lực cạnh tranh gay gắt ngay trên sân nhà và các yêu cầu khắt khe hơn từ các thị trường nhập khẩu.

II. Phân tích 3 thách thức lớn của hoạt động xuất khẩu Hà Nội

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động xuất khẩu Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức cố hữu. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch chưa tương xứng với tiềm năng, thiếu tính bền vững và còn phụ thuộc nhiều vào một số thị trường và ngành hàng nhất định. Giai đoạn 2010-2015, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Hà Nội (11,84%/năm) thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước (21,35%). Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của hàng hóa Thủ đô cần được cải thiện mạnh mẽ hơn. Phần lớn các doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành chủ lực như dệt mayđiện tử - linh kiện, vẫn tham gia ở khâu gia công, lắp ráp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là khâu tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất, khiến lợi nhuận thu về không cao và phụ thuộc lớn vào các đơn đặt hàng từ đối tác nước ngoài. Thêm vào đó, sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được sức mạnh cộng hưởng để cùng nhau phát triển. Việc chưa khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng và chậm thích ứng với các rào cản thương mại kỹ thuật mới cũng là những điểm yếu cần sớm được khắc phục để xuất khẩu Hà Nội bứt phá.

2.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu chưa bền vững và ổn định

Số liệu cho thấy kim ngạch xuất khẩu của Hà Nội có sự biến động. Cụ thể, sau khi tăng mạnh vào năm 2011 (20,63%), tốc độ tăng trưởng đã chậm lại đáng kể trong các năm 2012 (0,32%) và 2013 (1,02%). Tỷ trọng đóng góp của Hà Nội vào tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước cũng có xu hướng giảm, từ 11,23% năm 2010 xuống còn 7,37% vào năm 2015. Sự thiếu ổn định này phản ánh những khó khăn nội tại và sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài, đòi hỏi các giải pháp căn cơ để tạo đà tăng trưởng bền vững.

2.2. Sự phụ thuộc vào khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động xuất khẩu của Thủ đô. Tỷ trọng kim ngạch của khu vực này đã tăng từ 44,77% năm 2011 lên 48,69% năm 2015. Trong khi đó, khu vực kinh tế nhà nước lại giảm từ 40,44% xuống 32,46%. Mặc dù sự tham gia của FDI là tích cực, việc phụ thuộc quá lớn vào khu vực này cũng tiềm ẩn rủi ro khi các chính sách đầu tư thay đổi hoặc khi các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển sản xuất sang địa phương khác.

2.3. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng sản phẩm

Một trong những hạn chế lớn nhất là việc các doanh nghiệp xuất khẩu Hà Nội chủ yếu tham gia vào các công đoạn tạo ra giá trị gia tăng thấp. Trong ngành dệt may hay điện tử, các doanh nghiệp Việt Nam phần lớn làm gia công theo đơn đặt hàng, sử dụng nguyên phụ liệu nhập khẩu. Điều này làm giảm đáng kể lợi nhuận và khiến doanh nghiệp bị động. Năng lực tự chủ về công nghệ, thiết kế và thương hiệu còn yếu, khiến sản phẩm khó cạnh tranh về giá trị và định vị ở phân khúc cao cấp trên thị trường quốc tế.

III. Case study 3 ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Hà Nội

Để đánh giá sâu hơn về thực trạng xuất khẩu Hà Nội, việc phân tích các ngành hàng chủ lực là cực kỳ quan trọng. Dựa trên chỉ số lợi thế so sánh vùng (RCAd) và kim ngạch xuất khẩu, ba ngành hàng nổi bật nhất của Thủ đô bao gồm: Điện tử - linh kiện máy tính, Dệt may, và Thủ công mỹ nghệ. Mỗi ngành hàng có những đặc thù, lợi thế và thách thức riêng trong bối cảnh hội nhập. Ngành điện tử, dù có kim ngạch lớn, lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các doanh nghiệp FDI. Ngành dệt may có lợi thế về lao động nhưng đang đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các quốc gia khác và yêu cầu về quy tắc xuất xứ từ các FTA. Ngành thủ công mỹ nghệ mang đậm bản sắc văn hóa nhưng quy mô còn nhỏ, năng lực sản xuất và marketing còn hạn chế. Việc phân tích cụ thể từng ngành sẽ cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu một cách hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển của Thành phố, nhằm tối ưu hóa lợi thế và khắc phục các điểm yếu cố hữu, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

3.1. Ngành Dệt may Lợi thế và thách thức trong hội nhập

Dệt may là ngành hàng xuất khẩu truyền thống, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của Hà Nội, đạt 1.468 triệu USD vào năm 2015. Ngành này có lợi thế về nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, khiến giá trị gia tăng thấp. Hơn nữa, việc tham gia các FTA đòi hỏi ngành phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt (ví dụ: quy tắc "từ sợi trở đi"), tạo ra áp lực lớn về việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ.

3.2. Ngành Điện tử linh kiện Phụ thuộc FDI và cơ hội vươn lên

Ngành điện tử - linh kiện máy tính và thiết bị ngoại vi có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất, đạt 2.168 triệu USD vào năm 2015. Tuy nhiên, hơn 90% giá trị xuất khẩu đến từ các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào khâu lắp ráp hoặc làm nhà phân phối. Điểm yếu này cho thấy sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị toàn cầu. Cơ hội nằm ở việc khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

3.3. Ngành Thủ công mỹ nghệ Khai thác tiềm năng văn hóa

Hà Nội là trung tâm của nhiều làng nghề truyền thống, tạo ra tiềm năng lớn cho ngành thủ công mỹ nghệ. Kim ngạch xuất khẩu ngành này tăng trưởng ổn định, đạt 192 triệu USD năm 2015. Sản phẩm có sự khác biệt và mang giá trị văn hóa cao. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với các vấn đề về quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu tính đồng bộ về chất lượng, và hạn chế trong khâu thiết kế, quảng bá sản phẩm ra thị trường thế giới.

IV. Top 3 giải pháp vĩ mô đẩy mạnh xuất khẩu cho Hà Nội 2024

Để khắc phục những hạn chế và tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn phải kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và có tính dự báo cao. Trọng tâm là hoàn thiện cơ chế, chính sách để hoạt động xúc tiến thương mại thực sự hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường và kết nối với các đối tác tiềm năng. Bên cạnh đó, việc chủ động mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là yếu tố sống còn để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Thay vì tập trung vào một vài thị trường truyền thống, Hà Nội cần hướng đến các thị trường ngách và các thị trường mới nổi còn nhiều dư địa. Cuối cùng, vai trò quản lý của nhà nước cần được tăng cường, không phải bằng sự can thiệp hành chính mà bằng việc xây dựng hạ tầng thương mại số, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xuất khẩu phát triển bền vững. Đây là những nền tảng vĩ mô thiết yếu để xuất khẩu Hà Nội bứt phá.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và xúc tiến thương mại

Thành phố cần rà soát, điều chỉnh các cơ chế, chính sách liên quan đến xuất khẩu cho phù hợp với các cam kết quốc tế. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được đổi mới, tập trung vào chiều sâu, cung cấp thông tin thị trường chính xác, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế uy tín. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về các thị trường, rào cản kỹ thuật và các quy định về xuất xứ để doanh nghiệp dễ dàng truy cập và áp dụng.

4.2. Mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu chiến lược

Cần giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Ngoài các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, cần đẩy mạnh khai thác các thị trường tiềm năng trong khối ASEAN, châu Mỹ Latinh, Trung Đông và châu Phi. Việc nghiên cứu thị hiếu, văn hóa tiêu dùng và các tiêu chuẩn của từng thị trường là rất quan trọng để có chiến lược thâm nhập phù hợp, đặc biệt đối với các sản phẩm nông sản và thủ công mỹ nghệ.

V. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Hà Nội

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc nâng cao nội lực của chính các doanh nghiệp xuất khẩu là yếu tố quyết định thành công. Năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá thành mà còn từ chất lượng sản phẩm, khả năng đổi mới sáng tạo, và năng lực quản trị. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Một định hướng quan trọng khác là tái cơ cấu các ngành hàng xuất khẩu. Thay vì phát triển dàn trải, Hà Nội cần tập trung nguồn lực vào các ngành hàng có lợi thế so sánh, có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra giá trị gia tăng cao. Việc khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước, giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI sẽ tạo ra một hệ sinh thái sản xuất vững mạnh, có khả năng tự chủ một phần về nguyên phụ liệu và công nghệ. Đây là con đường tất yếu để xuất khẩu Hà Nội phát triển theo chiều sâu, nâng cao vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế.

5.1. Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của nền kinh tế nhưng thường gặp khó khăn về vốn, công nghệ và quản trị. Thành phố cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể như quỹ bảo lãnh tín dụng xuất khẩu, các chương trình đào tạo về quản trị kinh doanh quốc tế, marketing số, và ứng dụng công nghệ trong sản xuất. Việc kết nối các doanh nghiệp này với các chuyên gia, viện nghiên cứu sẽ giúp họ giải quyết các vấn đề kỹ thuật và đổi mới sản phẩm.

5.2. Tái cơ cấu ngành hàng xuất khẩu theo lợi thế so sánh

Thành phố cần có quy hoạch rõ ràng, ưu tiên phát triển các ngành hàng có lợi thế so sánh như dệt may (hướng đến sản xuất FOB, ODM), thủ công mỹ nghệ (kết hợp du lịch), và từng bước tham gia vào các khâu có giá trị cao hơn trong ngành điện tử. Đồng thời, cần khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ.

VI. Hướng đi tương lai cho xuất khẩu Hà Nội đến năm 2030

Nhìn về tương lai, hoạt động xuất khẩu Hà Nội cần một tầm nhìn dài hạn và chiến lược phát triển bền vững. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về kim ngạch xuất khẩu mà còn là sự cải thiện về chất lượng tăng trưởng, chuyển dịch từ chiều rộng sang chiều sâu. Định hướng đến năm 2030, Hà Nội cần tập trung xây dựng một số ngành hàng xuất khẩu chủ lực có thương hiệu mạnh, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các kiến nghị chính sách cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu và tham vấn ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp. Cả chính quyền Trung ương và Thành phố cần phối hợp chặt chẽ để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ xuất khẩu toàn diện, từ hạ tầng logistics, thủ tục hải quan điện tử đến các cơ chế tài chính linh hoạt. Tương lai của xuất khẩu Hà Nội phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và quyết tâm theo đuổi một mô hình tăng trưởng dựa trên giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh bền vững.

6.1. Mục tiêu phát triển xuất khẩu bền vững trong giai đoạn mới

Mục tiêu chính là chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm công nghệ cao và sản phẩm có hàm lượng chất xám lớn. Phát triển xuất khẩu phải gắn liền với bảo vệ môi trường và phát triển xã hội. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản.

6.2. Kiến nghị chính sách đối với Trung ương và Thành phố

Đối với Trung ương, cần tiếp tục đàm phán, ký kết các FTA mới và ổn định môi trường kinh tế vĩ mô. Đối với Thành phố Hà Nội, cần quy hoạch các khu công nghiệp chuyên sâu cho các ngành công nghiệp phụ trợ, đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics, và triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số. Việc xây dựng một chiến lược thương hiệu chung cho hàng hóa Thủ đô cũng là một nhiệm vụ quan trọng để nâng cao giá trị và nhận diện trên thị trường toàn cầu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hoạt động xuất khẩu của thành phố hà nội trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN LIÊN QUAN TỚI VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Đánh giá hoạt động xuất khẩu là một trong những bước quan trọng của việc xây dựng và triển khai chính sách, tạo môi trường thuận lợi nhằm kích thích các hoạt động xuất khẩu. Nó cung cấp những thông tin quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh doanh nắm bắt được những lợi thế so sánh của từng ngành, từng lĩnh vực xuất khẩu.

Trong thời gian qua, việc đánh giá hoạt động xuất khẩu đã được các nhà nghiên cứu và các tổ chức trên thế giới đặc biệt quan tâm. Trung tâm Thương mại Quốc tế UNCTAD/WTO (ITC), các tổ chức quốc tế, và các chuyên gia trên thế giới đã có những nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá hoạt động xuất khẩu như: Export opportunities of Thailand(Cuyvers, 1997); Indentifying export opportunities (Cuyvers, 2004); Export potential assessment: Indentifying prority sectors for export promotion (Freudenbeng, 2006); Export Potential Assessment in Lao PDR (Freudenbeng, 2006); Export Potential Assessment in Nepal (Freudenbeng, 2007); Market Analysis and Research Section (Thierry Paulmier, 2008); The export potential of Ukraine: the methodology of assessment and analysis (Tetyana Melnyk, 2008),… Các nghiên cứu trên đã đề cập đến lý luận chung liên quan đến xuất khẩu và đánh giá hoạt động xuất khẩu, qua đó xem xét tiềm năng cho tăng trưởng xuất khẩu trong tương lai của các ngành sản xuất tại các quốc gia để xác định các lĩnh vực then chốt mà các chính phủ cần can thiệp và có những chính sách liên quan để thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu trong tương lai. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong nghiên cứu về “Cơ cấu xuất khẩu của các nước Nam Á theo quan điểm so sánh” của Jorg Mayer và Adrian Wood (2001) dựa trên lý thuyết H-O, các tác giả đã đánh giá điều kiện các nguồn lực sản xuất của các nước Nam Á và cho thấy, so với các nước Đông Á, các nước Nam Á có diện tích bình quân đầu người và trình độ giáo dục thấp. Điều này phù hợp với cơ cấu xuất khẩu của các nước này chủ yếu là các sản phẩm sử dụng nhiều lao động giản đơn.

Do đó, để có thể chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hướng đến các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao hơn, các tác giả khuyến nghị các nước Nam Á cần có chính sách giáo dục để nâng cao trình độ giáo dục cao hơn tốc độ trung bình của thế giới. Nghiên cứu “Các yếu tố quyết định đến cơ cấu xuất khẩu của các nước Trung và Đông Âu” của Bernard Hoekman và Simeon Djankov (1970) đã phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, gia công xuất khẩu (outward processing) và nhập khẩu đầu vào đến xuất khẩu của các nước Trung và Đông Âu sang thị trường EU (thể hiện qua chỉ số RCA). Qua phân tích, kết quả của nghiên cứu cho thấy nhập khẩu nguyên liệu là yếu tố có tác động mạnh nhất đến cơ cấu xuất khẩu. Ngoài ra, nhiều tổ chức quốc tế như IMF, WB,… cũng thường xuyên có những đánh giá, dự báo về kinh tế Việt Nam nói chung và xuất khẩu của nước ta nói riêng.

Tuy nhiên, các đánh giá này thường là ngắn hạn, thường thay đổi và chỉ mang giá trị tham khảo. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu khoa học về chủ đề này được thực hiện trong khuôn khổ các dự án do các tổ chức nước ngoài tài trợ. Trong đó phải kể đến Báo cáo đánh giá hoạt động xuất khẩu của Việt Nam năm 2005 trong khuôn khổ của Đề tài VIE 61/94 mang tên “Hỗ trợ xúc 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiến thương mại và Phát triển xuất khẩu tại Việt Nam” do Chính phủ Thụy Sỹ tài trợ (2004-2010), cơ quan quản lý chương trình là Bộ Công thương, Cục Xúc tiến thương mại (XTTM) là đơn vị chủ trì thực hiện theo phương thức Quốc gia điều hành (NEX). Báo cáo này đánh giá hoạt động xuất khẩu của khoảng 40 ngành hàng tại Việt Nam, bao gồm các sản phẩm tiền khoáng sản và nhiên liệu, thủy sản, nông sản, sản phẩm công nghiệp, sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Báo cáo bao gồm nội dung phân tích chuyên sâu về nhiều ngành hàng riêng biệt, trong đó có đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (phân tích SWOT); xác định những lĩnh vực chính cần có sự can thiệp và những chính sách liên quan đến xúc tiến phát triển xuất khẩu trong tương lai. Báo cáo cũng xác định những thị trường mục tiêu có khả năng thâm nhập nhằm đa dạng hóa thị trường cho từng ngành hàng. Bên cạnh đó tiềm năng, lợi thế và cả hạn chế của các mặt hàng xuất khẩu tại Việt Nam cũng đã được phác họa tương đối đầy đủ trong Báo cáo nghiên cứu đánh giá hoạt động xuất khẩu cấp quốc gia và vùng (Bắc, Trung và Nam). Đây là báo cáo nằm trong chương trình “Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam thông qua hệ thống xúc tiến thương mại địa phương” được xây dựng trên cơ sở kết quả tiếp nối của Đề tài VIE 61/94 “Hỗ trợ XTTM và Phát triển Xuất khẩu tại Việt Nam”.

Báo cáo tập trung vào đánh giá hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ở 05 lĩnh vực là nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, thủ công mỹ nghệ và thủy sản. Qua đó, xác định các ngành hàng, dịch vụ có tiềm năng xuất khẩu trong tương lai, tái khẳng định những ngành hàng đã có thành tích xuất khẩu tốt. Báo cáo đánh giá còn phát hiện những mặt hàng chưa có thống kê xuất khẩu hoặc đã xuất khẩu với số lượng hạn chế, nhưng có tiềm năng và điều kiện cần thiết để có thể xúc tiến xuất khẩu trong thời gian tới. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đánh giá hoạt động xuất khẩu của ngành hàng công nghiệp, ngành hàng điện tử và dệt may của Việt Nam và thành phố Hà Nội đã được đề cập đến trong nhiều đề tài nghiên cứu như: nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Ánh (2008) về “Nghiên cứu chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng tham gia của các doanh nghiệp ngành điện tử của Việt Nam”; Đỗ Thị Loan nghiên cứu về “Đẩy mạnh việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam”.

Nghiên cứu về các hoạt động xuất khẩu của Việt Nam còn được đề cập đến trong một số tài liệu của Nguyễn Hữu Khải (2007) về “Đánh giá thực trạng và định hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam thời kỳ 2005-2015”; Nguyễn Tiến Hùng (2008) về “Phát triển thị trường xuất khẩu Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế”; Nguyễn Tiến Hùng (2011) về “Vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu khi Việt Nam là thành viên của WTO”. Các nhà nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hay thị trường xuất khẩu hàng hóa Việt Nam, đồng thời có đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hay thị trường xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn trước và sau khi hội nhập để đưa ra đề xuất và giải pháp chuyển dịch xuất khẩu của Việt Nam. Riêng đối với thành phố Hà Nội, cũng đã có một số nghiên cứu có liên quan đến xuất khẩu như: Đề tài nghiên cứu khoa học cấp thành phố “Những giải pháp chủ yếu nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp Hà Nội” do Vũ Trọng Lâm (2004), Văn phòng Thành ủy chủ trì. Đề tài tiếp cận năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Hà Nội, bao gồm cả cạnh tranh trên thị trường trong nước và trên thế giới, không đi sâu vào hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Hà Nội.

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Thành phố “Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu của các doanh nghiệp Hà Nội nhằm thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa Thủ đô trong tiến trình hội 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhập”, do Bùi Ngọc Sơn (2005), Trường Đại học Ngoại thương thực hiện. Đề tài này tiếp cận năng lực xuất khẩu ở cấp vi mô và đưa ra những giải pháp để nâng cao năng lực xuất khẩu, tăng nhanh kim ngạch xuất khẩu. Đề tài chưa có những tổng hợp, phân tích đối với cơ cấu xuất khẩu và mới chỉ đề cập đến các giải pháp vi mô, chưa có những giải pháp tổng thể nhằm thúc đẩy tiềm năng xuất khẩu của Thủ đô. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo “Một số giải pháp vượt rào cản kỹ thuật thương mại trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế: áp dụng cho thành phố Hà Nội” do Nguyễn Hữu Khải (2007), Trường Đại học Ngoại thương thực hiện.

Đề tài đã đưa ra được các giải pháp để tăng kim ngạch xuất khẩu của Hà Nội, đặc biệt chú ý đến các mặt hàng xuất khẩu chính của Hà Nội. Đề tài cũng đã tiếp cận vấn đề tăng kim ngạch xuất khẩu thông qua việc vượt qua các rào cản thương mại kỹ thuật, trong đó có một số hàng rào có liên quan đến vấn đề môi trường. Tuy nhiên, đề tài không đề cập đến các giải pháp giúp các doanh nghiệp tăng nội lực nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại đó. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp thành phố “Chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu của Hà Nội theo hướng phát triển bền vững” do Hồ Vân Nga, Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì.

Đề tài đã đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu theo hướng phất triển bền vững của thành phố trong giai đoạn 2000-2009 và đề xuất giải pháp chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu theo hướng phát triển bền vững của Hà Nội đến năm 2020 tầm nhìn 2030. Đề tài cấp thành phố của Nguyễn Đình Dương (2014) nghiên cứu “Xác định chuỗi giá trị một số sản phẩm công nghiệp chủ lực trên địa bàn Thành phố Hà Nội: Điện tử và may mặc” qua đó đã xác định mức độ tham gia vào các mắt xích trong chuỗi giá trị sản phẩm điện tử, may mặc trên thế giới của 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các doanh nghiệp điện tử và may mặc Hà Nội, nhằm đánh giá khả năng xuất khẩu của ngành điện tử và may mặc Hà Nội ra thị trường thế giới. Đề tài đã đưa ra được một số căn cứ khoa học giúp chứng minh được khả năng có thể tham gia vào khâu tạo giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu của các doanh nghiệp điện tử và may mặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ