Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở hàng đầu châu Á với tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP ở mức cao. Từ sau năm 2016, cán cân thương mại của Việt Nam liên tục duy trì trạng thái thặng dư, trong đó nhóm hàng nông sản, đặc biệt là lúa gạo, đóng vai trò then chốt. Dù giữ vị thế quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới với sản phẩm đa dạng, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam phần lớn vẫn tập trung vào các thị trường truyền thống như Philippines, Trung Quốc và Ghana.
Trung Đông là khu vực có sức mua lớn, giá trị nhập khẩu cao do điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho canh tác nông nghiệp, song thị phần và năng lực đáp ứng của gạo Việt Nam tại thị trường này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Trước bối cảnh đó, chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế của sinh viên Trần Quốc Tuấn (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn của GS. Đỗ Đức Bình) đã thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp mở rộng thị phần tại khu vực này.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đề xuất các giải pháp và kiến nghị chủ yếu nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Đông đến năm 2025. Để đạt được mục tiêu trên, nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và gạo của một quốc gia; khái quát tình hình quan hệ hợp tác ngoại giao, kinh tế, thương mại, đầu tư giữa Việt Nam và các nước Trung Đông.
- Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang khu vực Trung Đông trong giai đoạn 2016 – 2020, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đánh giá bối cảnh quốc tế, trong nước và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị có tính khả thi nhằm đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu gạo sang Trung Đông đến năm 2025.
Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia sang một thị trường cụ thể. Phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Không gian: Hoạt động xuất khẩu gạo từ Việt Nam sang các nước thuộc khu vực Trung Đông (như Iraq, Iran, Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar, Oman, Bahrain...).
- Thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016 – 2020; các giải pháp và định hướng được xây dựng tầm nhìn đến năm 2025.
- Chủ thể nghiên cứu: Nghiên cứu tiếp cận ở cả góc độ vĩ mô (Chính phủ, các Bộ, ban ngành, chính quyền địa phương) và góc độ vi mô (doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu, hộ sản xuất, nhà cung ứng và Hiệp hội ngành hàng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, tác giả tiếp cận khái niệm xuất khẩu hàng hóa dựa trên quy định tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam (việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng) và lý thuyết thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (sản phẩm được bán từ quốc gia này sang quốc gia khác nhằm thực hiện giá trị và giá trị sử dụng). Nghiên cứu phân loại hoạt động xuất khẩu thành hai hình thức chủ yếu là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp (qua công ty quản lý xuất nhập khẩu, đại lý hoặc công ty kinh doanh ngoại thương).
Quy trình xuất khẩu gạo được chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Xác định sản phẩm; (3) Kiểm tra quy định xuất khẩu; (4) Lập hồ sơ xuất khẩu; (5) Vận chuyển hàng hóa; (6) Thanh toán quốc tế.
Hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu hàng hóa bao gồm:
- Chất lượng sản phẩm và sự đồng nhất theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Giá cả cạnh tranh so với các quốc gia xuất khẩu tương đương.
- Độ tin cậy và thời gian giao hàng đúng hạn.
- Điều kiện bảo quản trong quá trình vận chuyển đường dài.
- Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ khách hàng.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả truyền thống:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các báo cáo thương mại quốc tế và quy định pháp lý của khối GCC.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá biến động kim ngạch, sản lượng xuất khẩu qua các năm.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh cơ cấu thị phần, giá bán, chủng loại sản phẩm của gạo Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về xuất khẩu gạo của một quốc gia và Khái quát về quan hệ hợp tác giữa Việt Nam với các quốc gia Trung Đông
Chương 1 làm rõ vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với quốc gia xuất khẩu (là động lực tăng trưởng GDP, mở rộng sản xuất, nâng cao thu nhập cho lao động nông nghiệp, khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc tế) cũng như đối với quốc gia nhập khẩu (đáp ứng nhu cầu an ninh lương thực, đa dạng hóa nguồn cung, tăng thu ngân sách qua thuế quan). Năm 2021, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,15 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 3,2 tỷ USD, chiếm khoảng 16% thị phần toàn cầu và đứng thứ ba thế giới.
Nghiên cứu phân tích các nhóm nhân tố tác động đến xuất khẩu gạo:
- Nhóm nhân tố quốc tế và khu vực: Tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2017), sự kiện Anh rời EU, đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, xung đột Nga - Ukraina đẩy giá năng lượng và phân bón tăng cao, cùng việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất đồng USD. Tại khu vực Trung Đông, các cuộc xung đột vũ trang kéo dài và bất ổn chính trị tạo rủi ro lớn cho hoạt động vận tải và giao thương.
- Nhóm nhân tố tại thị trường Trung Đông: Khí hậu khô hạn, tài nguyên nước khan hiếm khiến chi phí sản xuất lúa gạo nội địa đắt đỏ; dân số tăng nhanh tại Saudi Arabia và UAE; nguồn thu dồi dào từ dầu mỏ tạo sức mua lớn. Về thị hiếu: Phía Tây bán đảo Ả Rập ưa chuộng gạo hạt dài hấp chín của Mỹ (chiếm 80%), gạo Basmati/Peshwan trắng hoặc Sela Basmati vàng (chiếm 15%), gạo hạt trung bình Calrose (chiếm 5%); Miền Bắc và Trung bán đảo chuộng gạo Basmati, Sela Basmati và Calrose/gạo Ai Cập; Phía Đông bán đảo tiêu thụ trên 80% là gạo Basmati Ấn Độ và gạo trắng Pakistan. Lực lượng lao động dầu khí và xây dựng tiêu thụ lượng lớn gạo hạt trung bình giá rẻ từ Thái Lan và Ai Cập.
- Quy định rào cản thương mại và pháp lý: Thuế nhập khẩu gạo của khối Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) dao động từ 0% đến 5% (riêng Thổ Nhĩ Kỳ áp thuế 36% với gạo lứt và 45% với gạo đã xay xát). Rào cản phi thuế quan nghiêm ngặt nhất là chứng nhận tiêu chuẩn Halal (quy trình sản xuất, đóng gói, vận chuyển tách biệt hoàn toàn với sản phẩm Haram như thịt lợn, cồn...) và sự xác nhận của Đại sứ quán các nước Trung Đông tại Việt Nam. Cơ quan quản lý tiêu biểu gồm: Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Ả-rập Xê-út (SFDA), Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp UAE, Cục Thực phẩm và Y tế Kuwait.
- Khái quát quan hệ Việt Nam - Trung Đông: Thiết lập quan hệ ngoại giao với phần lớn các nước trong khu vực (Bahrain, Iran, Iraq, Jordan, Kuwait, Lebanon, Oman, Palestine, Qatar, Saudi Arabia, Syria, UAE, Yemen). Kim ngạch thương mại hai chiều năm 2012 đạt 7,4 tỷ USD, tăng 878% so với năm 2002 (889 triệu USD).
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Trung Đông từ năm 2016 đến năm 2020
Chương 2 đánh giá lợi thế và bất lợi của gạo Việt Nam. Lợi thế nằm ở điều kiện tự nhiên thuận lợi (lượng mưa 1500-2000 mm, 1800-2100 giờ nắng/năm, phù sa sông Hồng và sông Mê Kông; Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích gieo trồng bình quân 216.385 ha, sản lượng trên 1,368 triệu tấn/năm), bề dày kinh nghiệm canh tác, sự đa dạng về chủng loại giữa hai miền Nam - Bắc và chi phí lao động cạnh tranh. Bất lợi bao gồm: chất lượng không đồng đều giữa các lô hàng, công tác marketing và phát triển thương hiệu còn yếu so với Thái Lan hay Ấn Độ, phương pháp canh tác tại nhiều nơi còn lạc hậu và khoảng cách vận chuyển địa lý xa.
Về kim ngạch xuất khẩu hàng hóa chung của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020:
- Năm 2016: 176,6 tỷ USD.
- Năm 2017: 214,02 tỷ USD (tăng 21%).
- Năm 2018: 243,5 tỷ USD (tăng 13,8%).
- Năm 2019: 263,5 tỷ USD (tăng 8,1%).
- Năm 2020: 281,5 tỷ USD (tăng 6,5%).
Diễn biến xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2016 – 2020 thể hiện qua bảng số liệu sau:
| Năm |
Giá trị xuất khẩu (USD) |
Biến động giá trị (%) |
Khối lượng xuất khẩu (Tấn) |
Biến động sản lượng (%) |
| 2016 |
1,3 tỷ |
- |
2,8 triệu |
-2,4% |
| 2017 |
1,5 tỷ |
+14,7% |
3,3 triệu |
Tăng |
| 2018 |
1,1 tỷ |
-26,7% |
3,7 triệu |
+12,1% |
| 2019 |
955 triệu |
-14,5% |
2,7 triệu |
-27,6% |
| 2020 |
1,2 tỷ |
+28,7% |
3,4 triệu |
+25,9% |
Năm 2021, xuất khẩu gạo sang khu vực này đạt trên 2,4 triệu tấn, trị giá hơn 1,1 tỷ USD (tăng 22% về lượng so với năm 2020).
Cơ cấu thị trường nhập khẩu chính tại Trung Đông năm 2020:
- Iraq: Thị trường lớn nhất, đạt khoảng 1 triệu tấn, trị giá khoảng 411 triệu USD.
- Iran: Thị trường lớn thứ hai, đạt hơn 430.000 tấn, trị giá khoảng 192 triệu USD.
- Saudi Arabia: Thị trường lớn thứ ba, đạt khoảng 110.000 tấn, trị giá khoảng 48 triệu USD.
- Các thị trường khác: Kuwait, Qatar, UAE, Oman, Bahrain.
Cơ cấu chủng loại xuất khẩu chủ yếu là gạo tấm (được ưa chuộng tại Saudi Arabia, UAE, Oman, Kuwait, Qatar nhờ đặc tính hạt dài, dẻo mềm) và gạo nếp (dùng chế biến món ăn truyền thống, bánh ngọt, thịt nướng). Một số dòng sản phẩm đặc thù như gạo lứt, gạo hữu cơ có khối lượng xuất khẩu còn khiêm tốn. Mức giá gạo xuất khẩu dao động trong khoảng 400 – 600 USD/tấn tùy thời điểm.
Tác giả chỉ ra 5 hạn chế lớn: (1) Cạnh tranh gay gắt về giá từ Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan; (2) Thủ tục hải quan và chứng nhận chất lượng phức tạp, tốn thời gian; (3) Thị trường dễ biến động do yếu tố địa chính trị; (4) Năng lực kiểm soát chất lượng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa đồng đều; (5) Tình trạng gạo giả, mạo danh xuất xứ thương hiệu trên thị trường sở tại.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị giúp thúc đẩy xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Đông đến năm 2025
Chương 3 xác định cơ hội phát triển từ nhu cầu tiêu thụ cao tại Trung Đông, chính sách hỗ trợ và các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA, RCEP). Thách thức chính gồm cạnh tranh thị phần gay gắt, khác biệt văn hóa ẩm thực, bảo quản vận chuyển đường dài và chi phí sản xuất.
Mục tiêu đến năm 2025:
- Nâng kim ngạch xuất khẩu gạo sang Trung Đông đạt 1,5 tỷ USD.
- Xây dựng và định vị thương hiệu gạo Việt Nam tại các kênh phân phối Trung Đông.
5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D), áp dụng quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, đạt chuẩn Halal và các tiêu chí kỹ thuật của thị trường Vùng Vịnh.
- Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm: Mở rộng phát triển các chủng loại gạo hữu cơ, gạo lứt, gạo sấy khô, gạo màu đáp ứng từng phân khúc tiêu dùng.
- Định vị và phát triển thương hiệu: Đầu tư chiến lược marketing, quảng bá nhãn hiệu gạo quốc gia tại các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế khu vực.
- Mở rộng đối tác và kênh phân phối: Thiết lập liên kết với các đại lý gạo và nhà phân phối uy tín tại Trung Đông để giảm thiểu rủi ro trung gian.
- Cải thiện chất lượng dịch vụ logistics và hậu mãi: Đảm bảo quy trình đóng gói, bảo quản container chống ẩm mốc trong suốt quá trình vận tải biển dài ngày.
Kiến nghị cụ thể:
- Đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu: Ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại, nâng cao năng lực quản trị rủi ro, chủ động tìm kiếm đối tác chiến lược và liên kết chặt chẽ với cơ sở cung ứng nguyên liệu trong nước.
- Đối với hộ nông dân và cơ sở cung ứng: Chọn tạo giống lúa năng suất cao, kháng sâu bệnh; sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật an toàn; kiểm soát chặt chẽ nguồn nước tưới (chỉ số pH, độ mặn, kim loại nặng); hoàn thiện khâu thu hoạch và xử lý sau thu hoạch; ứng dụng công nghệ tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo trong canh tác; nghiên cứu phối trộn các giống lúa để tạo ra sản phẩm phù hợp khẩu vị người tiêu dùng Trung Đông.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp chi tiết bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Trung Đông giai đoạn 2016 – 2020:
- Hệ thống hóa chuỗi số liệu xuất khẩu qua 5 năm, chỉ rõ sự biến động kim ngạch từ đỉnh 1,5 tỷ USD (năm 2017) xuống đáy 955 triệu USD (năm 2019) và phục hồi lên 1,2 tỷ USD (năm 2020).
- Định lượng chính xác đóng góp của 3 thị trường trọng điểm trong năm 2020 gồm Iraq (1 triệu tấn, 411 triệu USD), Iran (430.000 tấn, 192 triệu USD) và Saudi Arabia (110.000 tấn, 48 triệu USD).
- Nhận diện chi tiết đặc điểm phân vùng thị hiếu tiêu dùng gạo tại bán đảo Ả Rập và hệ thống rào cản kỹ thuật đặc thù (tiêu chuẩn Halal, mức thuế 0-5% của khối GCC và thuế suất cao của Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng từ cấp quản lý vĩ mô, hiệp hội ngành hàng đến cấp vi mô (doanh nghiệp và nông hộ), gắn với mục tiêu kim ngạch 1,5 tỷ USD vào năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu chuỗi thời gian phân tích chuyên sâu dừng lại ở giai đoạn 2016 – 2020 (kèm số liệu sơ bộ năm 2021 và 5 tháng đầu năm 2022). Do hạn chế về khả năng tiếp cận thị trường thực địa tại Trung Đông, các phân tích về hành vi tiêu dùng và hệ thống kênh phân phối chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật số liệu giai đoạn 2021 – 2025 sau biến động xung đột địa chính trị toàn cầu; khảo sát định lượng sâu hơn về chi phí tuân thủ tiêu chuẩn Halal đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Kinh doanh nông nghiệp khi nghiên cứu về chiến lược thâm nhập thị trường khu vực Vùng Vịnh.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản muốn tìm hiểu về rào cản thuế quan, phi thuế quan (tiêu chuẩn Halal) và thị hiếu tiêu dùng gạo tại từng tiểu vùng của Trung Đông.
- Các nhà hoạch định chính sách thương mại và hiệp hội ngành hàng trong việc xây dựng kế hoạch xúc tiến thương mại nông sản sang các thị trường ngách có giá trị cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường nhập khẩu gạo Việt Nam lớn nhất tại Trung Đông trong năm 2020 là quốc gia nào?
Trong năm 2020, Iraq là thị trường lớn nhất với sản lượng nhập khẩu khoảng 1 triệu tấn gạo, đạt giá trị kim ngạch khoảng 411 triệu USD.
2. Mức thuế nhập khẩu gạo vào các nước thuộc khối GCC tại Trung Đông là bao nhiêu?
Mức thuế nhập khẩu gạo của các quốc gia thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) dao động từ 0% đến 5% tùy theo quốc gia và loại gạo. Riêng Thổ Nhĩ Kỳ áp dụng mức thuế bảo hộ cao (36% với gạo lứt và 45% với gạo đã xay xát).
3. Rào cản phi thuế quan quan trọng nhất khi xuất khẩu gạo sang Trung Đông là gì?
Rào cản phi thuế quan quan trọng nhất là chứng nhận tiêu chuẩn Halal, yêu cầu toàn bộ quy trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển không được tiếp xúc với các thực phẩm cấm kỵ theo luật Hồi giáo (Haram) và hồ sơ xuất khẩu phải được chấp thuận bởi Đại sứ quán của nước nhập khẩu tại Việt Nam.
4. Chủng loại gạo nào của Việt Nam chiếm tỷ trọng xuất khẩu chủ yếu sang Trung Đông?
Hai chủng loại xuất khẩu chủ yếu là gạo tấm (được ưa chuộng tại Saudi Arabia, UAE, Oman, Kuwait, Qatar do đặc tính dẻo mềm, dễ chế biến) và gạo nếp (sử dụng trong các món ăn truyền thống, làm bánh và nướng).
5. Mục tiêu kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Trung Đông đến năm 2025 được đề ra là bao nhiêu?
Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là đạt giá trị kim ngạch xuất khẩu gạo 1,5 tỷ USD sang thị trường Trung Đông, đồng thời củng cố thương hiệu gạo Việt Nam tại khu vực này.
Kết luận
Chuyên đề thực tập đã hoàn thành việc phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2016 – 2020, làm rõ tiềm năng to lớn cùng các rào cản kỹ thuật đặc thù của khu vực. Trên cơ sở nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và bối cảnh quốc tế, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng, chuẩn hóa quy trình Halal, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển thương hiệu. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị nhằm hướng tới mục tiêu đạt 1,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu gạo sang Trung Đông vào năm 2025.