Luận văn: Xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Hoa Kỳ - Nhân tố & Giải pháp (ĐH Kinh tế - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xuất khẩu hàng dệt may của việt nam sang hoa kỳ nhân tố ảnh hưởng và một số hàm ý chính sách, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Hoa Kỳ

Thị trường Hoa Kỳ đóng vai trò chiến lược, là thị trường xuất khẩu lớn nhất và quan trọng nhất đối với ngành dệt may Việt Nam. Việc phân tích sâu về quy mô, đặc điểm và các yếu tố vĩ mô sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể, giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam xây dựng chiến lược thâm nhập và phát triển hiệu quả. Trong nhiều năm, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này liên tục tăng trưởng, khẳng định vị thế vững chắc của hàng may mặc Việt Nam. Theo thống kê từ tài liệu nghiên cứu, Hoa Kỳ luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của cả nước, cho thấy sự phụ thuộc và đồng thời là cơ hội to lớn tại thị trường này. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ có hiệu lực từ năm 2001, mở ra một chương mới cho quan hệ thương mại song phương. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, việc nắm bắt các đặc tính của thị trường là yêu cầu bắt buộc. Người tiêu dùng Mỹ có thị hiếu đa dạng, yêu cầu cao về chất lượng nhưng cũng rất nhạy cảm về giá. Họ tin tưởng vào hệ thống phân phối bán lẻ và các tiêu chuẩn an toàn sản phẩm. Do đó, việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hàng may mặc Mỹ không chỉ là một lợi thế cạnh tranh mà còn là điều kiện tiên quyết để tồn tại. Bên cạnh đó, các yếu tố như sự ổn định chính trị, chính sách thương mại và xu hướng tiêu dùng tại Hoa Kỳ đều có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác nhập khẩu Mỹ và liên tục cập nhật thông tin thị trường là chìa khóa để giữ vững và mở rộng thị phần.

1.1. Phân tích kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam và Mỹ

Số liệu thống kê cho thấy một xu hướng tăng trưởng ấn tượng. Luận văn của tác giả Trần Khánh Như chỉ rõ, giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự gia tăng liên tục của kim ngạch xuất khẩu dệt may từ Việt Nam vào Hoa Kỳ, từ 7,17 tỷ USD (2011) lên đến 11,28 tỷ USD (2015). Trong cùng giai đoạn, Hoa Kỳ luôn là thị trường nhập khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, với tổng kim ngạch nhập khẩu vượt 100 tỷ USD mỗi năm. Điều này cho thấy tiềm năng thị trường còn rất lớn. Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nhà cung cấp hàng đầu, chỉ sau Trung Quốc, khẳng định năng lực cạnh tranh ngành dệt may trên trường quốc tế. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp mà còn là kết quả của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các hiệp định thương mại.

1.2. Đặc điểm chính của thị trường dệt may Hoa Kỳ

Thị trường dệt may Hoa Kỳ có quy mô khổng lồ và đặc tính đa dạng. Đây là một thị trường có sức tiêu thụ lớn, nhưng đồng thời cũng có tính cạnh tranh cực kỳ gay gắt với sự hiện diện của tất cả các nhà cung cấp lớn trên thế giới. Người tiêu dùng Mỹ yêu cầu sản phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn, lao động và môi trường. Hệ thống phân phối tại Hoa Kỳ rất phát triển và có tính thống nhất cao, chủ yếu qua các chuỗi siêu thị, cửa hàng bách hóa lớn. Do đó, việc tiếp cận được các kênh phân phối này là yếu tố sống còn. Thị hiếu người tiêu dùng thay đổi nhanh, đòi hỏi các nhà sản xuất phải linh hoạt trong mẫu mã và có khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh chóng. Yếu tố giá cả vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các mặt hàng phổ thông.

1.3. Vai trò của các hiệp định thương mại Việt Nam Hoa Kỳ

Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), ký kết năm 2000, là cột mốc lịch sử, tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định và minh bạch cho hoạt động thương mại. Hiệp định này đã giúp gỡ bỏ nhiều rào cản, đặc biệt là về thuế quan, giúp hàng dệt may Việt Nam có giá cạnh tranh hơn so với nhiều đối thủ. Ngoài BTA, các cuộc đàm phán và thỏa thuận thương mại khác cũng góp phần củng cố quan hệ kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước. Sự ổn định trong quan hệ chính trị - ngoại giao là nền tảng vững chắc, giúp giảm thiểu rủi ro và khuyến khích các đối tác nhập khẩu Mỹ tăng cường đặt hàng từ Việt Nam, qua đó thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

II. Cách vượt qua rào cản xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Mỹ

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, hành trình chinh phục thị trường Mỹ của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam không hề bằng phẳng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với một hệ thống rào cản phức tạp, bao gồm cả rào cản kỹ thuật và thương mại. Một trong những thách thức lớn nhất là hàng rào thuế quan dệt may và các biện pháp phi thuế quan. Mặc dù đã có những ưu đãi từ các hiệp định, Mỹ vẫn áp dụng các quy định nghiêm ngặt và có thể tiến hành các cuộc điều tra chống bán phá giá nếu có dấu hiệu bất thường. Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ là một vấn đề đau đầu, đặc biệt khi chuỗi cung ứng dệt may của Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc. Điều này làm giảm khả năng tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa cao. Năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam cũng đối mặt với thách thức từ nội tại. Phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động theo phương thức gia công (CMT), có giá trị gia tăng thấp. Trình độ công nghệ, năng suất lao động ngành dệt may và khả năng thiết kế, phát triển thương hiệu còn hạn chế so với các đối thủ. Thêm vào đó, chi phí logistics xuất khẩu ngày càng tăng cao, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp. Những rào cản này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ cấp độ doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô của chính phủ và vai trò điều phối của hiệp hội như VITAS.

2.1. Phân tích hàng rào thuế quan và biện pháp phi thuế quan

Hoa Kỳ áp dụng một hệ thống hàng rào thuế quan dệt may phức tạp. Các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp, vốn là công cụ bảo hộ phổ biến của Mỹ. Ngoài thuế quan, các rào cản kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) cũng ngày càng khắt khe. Các quy định về an toàn sản phẩm, nhãn mác, hóa chất sử dụng trong sản xuất và các tiêu chuẩn về lao động (như chương trình Better Work của ILO) đều là những yêu cầu bắt buộc. Việc không tuân thủ có thể khiến lô hàng bị từ chối hoặc tiêu hủy, gây thiệt hại nặng nề cho doanh nghiệp.

2.2. Thách thức từ quy tắc xuất xứ và chuỗi cung ứng dệt may

Quy tắc xuất xứ là rào cản lớn nhất ngăn cản ngành dệt may Việt Nam tận dụng tối đa các FTA. Nhiều hiệp định yêu cầu quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn-forward), trong khi Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn vải và sợi. Sự phụ thuộc vào nguồn cung ứng bông, sợi và vải từ nước ngoài, đặc biệt là Trung Quốc, khiến chuỗi cung ứng dệt may trong nước bị đứt gãy và kém linh hoạt. Điều này không chỉ làm giảm giá trị gia tăng mà còn làm tăng rủi ro khi có biến động chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển công nghiệp phụ trợ là bài toán cấp bách cần được giải quyết.

2.3. Hạn chế nội tại về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam vẫn còn nhiều điểm yếu. Hầu hết các doanh nghiệp dệt may Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về vốn, công nghệ và trình độ quản lý. Phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công cắt-may-hoàn thiện (CMT), mang lại biên lợi nhuận thấp. Khả năng tự chủ trong thiết kế, xây dựng thương hiệu và marketing còn rất yếu. Năng suất lao động ngành dệt may dù đã cải thiện nhưng vẫn thấp hơn so với nhiều quốc gia cạnh tranh. Những hạn chế này khiến doanh nghiệp khó dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

III. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho dệt may Việt Nam

Để vượt qua thách thức và gia tăng giá trị xuất khẩu, ngành dệt may Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may. Trọng tâm là phải tái cấu trúc lại mô hình sản xuất và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Giải pháp đầu tiên và cấp bách nhất là phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, tự chủ hóa nguồn cung ứng bông, sợi và vải. Điều này không chỉ giúp giải quyết bài toán quy tắc xuất xứ mà còn tăng cường sự linh hoạt và giảm chi phí cho chuỗi cung ứng dệt may. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đặc biệt để thu hút đầu tư vào lĩnh vực dệt, nhuộm và sản xuất nguyên phụ liệu. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ là yếu tố sống còn. Chuyển đổi số ngành dệt không còn là lựa chọn mà là xu thế bắt buộc. Việc áp dụng các phần mềm quản lý sản xuất (MES), hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và tự động hóa sản xuất may mặc ở một số công đoạn sẽ giúp tăng năng suất, giảm sai sót và tối ưu hóa chi phí. Cuối cùng, yếu tố con người luôn là cốt lõi. Cần có chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao tay nghề cho lao động ngành dệt may và bồi dưỡng đội ngũ quản lý có tầm nhìn, kỹ năng quản trị hiện đại. Sự kết hợp đồng bộ giữa ba trụ cột: tự chủ nguyên liệu, hiện đại hóa công nghệ và nâng cao chất lượng nhân lực sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ cho ngành dệt may Việt Nam.

3.1. Tối ưu chuỗi cung ứng tự chủ nguồn cung ứng bông sợi

Việc xây dựng một chuỗi cung ứng dệt may hoàn chỉnh trong nước là mục tiêu chiến lược. Cần khuyến khích các dự án đầu tư vào lĩnh vực sản xuất sợi, dệt, nhuộm và hoàn tất vải với công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường. Việc hình thành các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải tiên tiến sẽ giải quyết được vấn đề môi trường. Tự chủ được nguồn cung ứng bông, sợi và vải sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi", hưởng lợi từ các FTA, đồng thời rút ngắn thời gian sản xuất và giao hàng, tăng khả năng cạnh tranh về tốc độ.

3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành dệt và tự động hóa sản xuất

Chuyển đổi số ngành dệt là quá trình ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc sử dụng công nghệ thiết kế 3D để giảm mẫu thật, áp dụng IoT (Internet vạn vật) để theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực, và sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích xu hướng thị trường. Tự động hóa sản xuất may mặc, đặc biệt là các công đoạn lặp đi lặp lại như cắt, trải vải, có thể giúp tăng năng suất lên nhiều lần và đảm bảo chất lượng đồng đều. Đầu tư vào công nghệ không chỉ là chi phí mà là khoản đầu tư cho tương lai bền vững.

3.3. Nâng cao chất lượng và kỹ năng cho lao động ngành dệt may

Con người là tài sản quý giá nhất. Cần cải cách hệ thống đào tạo nghề, gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình học sát với thực tế. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng vận hành máy móc hiện đại, kỹ năng quản lý sản xuất và kiểm soát chất lượng. Bên cạnh tay nghề, việc nâng cao ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp cho lao động ngành dệt may cũng rất quan trọng. Một lực lượng lao động có tay nghề cao và kỷ luật tốt là nền tảng để áp dụng thành công các công nghệ sản xuất tiên tiến.

IV. Bí quyết đáp ứng tiêu chuẩn Mỹ Hướng đi dệt may bền vững

Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu và đặc biệt là tại Hoa Kỳ ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và xã hội, phát triển bền vững trong dệt may không còn là một lợi thế mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây chính là "giấy thông hành" thế hệ mới để hàng hóa Việt Nam có thể thâm nhập sâu và bền vững vào thị trường khó tính này. Việc xây dựng mô hình dệt may xanh là hướng đi chiến lược, tập trung vào việc sử dụng năng lượng tái tạo, tiết kiệm nước, giảm phát thải và sử dụng các nguyên liệu thân thiện với môi trường như bông organic, sợi tái chế. Các doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001 (quản lý môi trường), SA 8000 (trách nhiệm xã hội) và các chứng chỉ xanh như OEKO-TEX, Bluesign. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hàng may mặc Mỹ không chỉ dừng lại ở độ bền, màu sắc mà còn mở rộng ra các yếu tố về an toàn hóa chất và quy trình sản xuất có trách nhiệm. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) đóng vai trò then chốt trong việc định hướng, cung cấp thông tin và hỗ trợ các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong quá trình chuyển đổi này. VITAS cần tăng cường kết nối doanh nghiệp với các chuyên gia, tổ chức tư vấn quốc tế, đồng thời làm cầu nối với chính phủ để đề xuất các chính sách hỗ trợ cho sản xuất xanh. Xu hướng dệt may xanh là cơ hội để dệt may Việt Nam tái định vị thương hiệu, thoát khỏi hình ảnh một nền sản xuất gia công giá rẻ và xây dựng uy tín là một nhà cung cấp bền vững, có trách nhiệm.

4.1. Xây dựng mô hình dệt may xanh và phát triển bền vững

Mô hình dệt may xanh đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ khâu nguyên liệu đến sản xuất và xử lý chất thải. Doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng các loại xơ sợi tự nhiên, tái chế, đồng thời áp dụng các công nghệ nhuộm không dùng nước hoặc dùng rất ít nước để giảm thiểu tác động môi trường. Việc đầu tư vào hệ thống năng lượng mặt trời áp mái, hệ thống tái sử dụng nước không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giảm chi phí vận hành trong dài hạn. Phát triển bền vững trong dệt may còn bao gồm cả khía cạnh xã hội, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng và mức lương thỏa đáng cho người lao động.

4.2. Cách đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hàng may mặc Mỹ

Để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hàng may mặc Mỹ, doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: AQL - Acceptable Quality Limit). Cần kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào, quá trình cắt, may, đến khâu hoàn thiện và đóng gói. Đặc biệt, các quy định về hóa chất bị hạn chế (RSL - Restricted Substances List) của các nhãn hàng lớn tại Mỹ rất khắt khe. Doanh nghiệp phải đảm bảo sản phẩm không chứa các chất độc hại, gây dị ứng cho người tiêu dùng. Việc có phòng thí nghiệm nội bộ hoặc hợp tác với các đơn vị kiểm định uy tín là rất cần thiết.

4.3. Vai trò của VITAS trong hỗ trợ doanh nghiệp dệt may

Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) có vai trò nòng cốt trong việc dẫn dắt ngành. VITAS là đầu mối cung cấp thông tin cập nhật về chính sách thương mại, các rào cản kỹ thuật mới của thị trường Hoa Kỳ và các xu hướng phát triển bền vững trên thế giới. Hiệp hội cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo để nâng cao nhận thức và năng lực cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Đồng thời, VITAS cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác nhập khẩu Mỹ tiềm năng và xây dựng hình ảnh chung cho ngành dệt may Việt Nam trên trường quốc tế là một ngành sản xuất xanh, sạch và có trách nhiệm.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu hàng dệt may của việt nam sang hoa kỳ nhân tố ảnh hưởng và một số hàm ý chính sách

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng dệt may sang Hoa Kỳ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Xuất khẩu hàng dệt may sang Hoa Kỳ và các nhân tố ảnh hưởng Chương 4: Hàm ý cho Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu hàng dệt may sang Hoa Kỳ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY SANG HOA KỲ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Hiện nay, dệt may là ngành có vị trí quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia vì nó phục vụ nhu cầu thiết yếu của con ngƣời, đồng thời đây cũng là ngành giải quyết đƣợc nhiều việc làm cho xã hội. Bên cạnh đó, do tính thiết yếu và vai trò đặc biệt quan trọng của xuất khẩu hàng hóa đối với sự phát triển thƣơng mại quốc tế, cho nên vấn đề xuất khẩu hàng dệt may đã thu hút đƣợc sự quan tâm chú ý của các cấp, các ngành, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc. Đã có nhiều hội nghị chuyên đề, hội thảo đƣợc tổ chức ở các cấp khác nhau, luận văn và các bài nghiên cứu về vấn đề này.

Thứ nhất, nhóm các công trình nghiên cứu về tình hình thị trường dệt may Hoa Kỳ Báo cáo của Textiles Intelligence có bài viết “Trends in US Textile and Clothing Imports, 2016” đƣa ra các phân tích và cái nhìn sâu sắc 10 nhà cung cấp hàng dệt may hàng đầu của Mỹ vào năm 2015, cùng với thông tin cụ thể hơn các loại hình sản phẩm dệt may hiện có. Trung Quốc vẫn là nhà cung cấp hàng dệt may lớn nhất đến nay của Mỹ. Thị phần nhập khẩu dệt may và quần áo của Mỹ từ tất cả các nguồn của Trung Quốc đã tăng về khối lƣợng mặc dù nó đã giảm giá trị. Bangladesh, Ấn Độ, Sri Lanka và Việt Nam tăng thị phần về giá trị và khối lƣợng nhƣng Campuchia, Honduras, Indonesia, Mexico và Pakistan bị mất thị phần.

Báo cáo cũng bao gồm triển vọng xuất khẩu hàng dệt may vào thị trƣờng Mỹ năm 2016 và xa hơn nữa. Bản nghiên cứu “U. Textile And Fabric Finish Market - Analysis And Forecast to 2020” của IndexBox Marketing Ltd trình bày các dữ liệu mới nhất về quy mô thị trƣờng và khối lƣợng sản xuất trong nƣớc, giá trị xuất khẩu và nhập khẩu, chính sách giá cả và doanh thu trong ngành công nghiệp dệt may tại Mỹ. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoài ra, báo cáo cũng cung cấp những thông tin sâu sắc về ngành công nghiệp dệt may, bao gồm cả chu kỳ sống của ngành, địa điểm kinh doanh, năng suất kinh doanh, vấn đề tạo việc làm và nhiều khía cạnh quan trọng khác.

Từ đó cho thấy một bức tranh toàn diện về thị trƣờng sản xuất và tiêu thụ hàng dệt may tại Mỹ. Shelton và Kathy Wachter, (2005) có bài nghiên cứu "Effects of global sourcing on textiles and apparel" đăng trênTạp chí Tiếp thị thời trang và quản lý, một tạp chí quốc tế nổi tiếng tại Mỹ. Trong nghiên cứu này, các tác giá đã cho thấy sự thay đổi đáng kể trong nguồn cung ứng hàng dệt may cho thị trƣờng Mỹ trƣớc và sau NAFTA. Nhƣ một kết quả của Hiệp định đa sợi (MFA) năm 1974, Hiệp định về hàng dệt may (ATC) năm 1994, NAFTA năm 1994, và các chƣơng trình chuyển tiếp của WTO năm 1995 về tìm nguồn cung ứng toàn cầu đã tái định hƣớng quá trình dệt may Mỹ và thƣơng mại thị trƣờng đến các địa điểm khác.

Điều đó cho thấy các nhân tố tác động có vai trò cực kỳ quan trọng đến hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của các quốc gia vào thị trƣờng Mỹ. Thứ hai, nhóm các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng dệt may nói chung Bản nghiên cứu của về hàng dệt may của Harvard Center có tựa đề “The Future of the Apparel and Textile Industries: Prospects and Choices”, Frederick H Abernathy, Anthony Volpe và David Weil. Bản nghiên cứu đề cập đến hai nhân tố có ảnh hƣởng lớn đến vị trí của hàng may mặc và sản xuất dệt may. Thứ nhất, sự lựa chọn chính sách công sẽ tiếp tục ảnh hƣởng đến vị trí tìm nguồn cung ứng; đặc biệt, có liên quan đến thuế và các chính sách thƣơng mại khu vực cũng nhƣ các chính sách ảnh hƣởng đến mối quan hệ giữa các quốc gia.

Thứ hai, mô hình bán lẻ chiếm ƣu thế đòi hỏi các nhà cung cấp hàng may mặc phải đa dạng hóa các mẫu mã và bổ sung các sản phẩm cơ bản cũng nhƣ sản phẩm thời trang thƣờng xuyên. Từ đó, đề cấp đến triển vọng và lựa chọn thị trƣờng cũng nhƣ mặt hàng dệt may xuất khẩu trong tƣơng lai. Francisco Serra, John Pointon và Dr. Hussein Abdou có bài nghiên cứu “Factors influencing the propensity to export: A study of UK and 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Portuguese textile firms”.

Mục đích của nghiên cứu này là xác định cụ thể các yếu tố tổ chức quản lý góp phần vào xu hƣớng xuất khẩu của một quốc gia, ngành dệt may Bồ Đào Nha và Anh đƣợc chọn để điều tra. Nghiên cứu đã phân tích các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hƣởng đến xuất khẩu một mẫu hàng của 167 công ty Bồ Đào Nha và 165 công ty Anh trong ngành công nghiệp dệt may. Từ đó khái quát lên các nhân tố ảnh hƣởng đến xu hƣớng xuất khẩu hàng dệt may nói riêng và xuất khẩu hàng hóa nói chung sẽ đƣợc lên kế hoạch, quảng cáo và khuyến mãi. Nguyễn Anh Dƣơng và Đặng Phƣơng Dung (2011), “Việt Nam tham gia WTO và các hiệp định thƣơng mại tự do (FTA): Hàm ý đối với xuất khẩu hàng dệt may”.

Trong nghiên cứu này đã chỉ ra đc rất nhiều nhân tố ảnh hƣởng đến xuất khẩu dệt may Việt Nam và những vấn đề mà xuất khẩu dệt may Việt Nam đang gặp phải, có thể kể ra nhƣ: Hàm lƣợng giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu nói chung còn hạn chế, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, chi phí sản xuất ở Việt Nam cũng chƣa đạt mức cạnh tranh cần thiết. Bên cạnh đó hầu hết các doanh nghiệp còn hiểu biết hạn chế về thị trƣờng nƣớc ngoài và các vấn đề thƣơng mại và phi thƣơng mại quốc tế, bản thân các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá nói chung và hàng dệt may nói riêng cũng chƣa đƣợc thuận lợi hoá đáng kể. Ngoài ra trong một chừng mực nhất định, chính sách thƣơng mại, đặc biệt là thuế quan của Việt Nam còn hay thay đổi và khó tiên liệu trƣớc. Các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt nam còn gặp vấn đề từ quy chế kinh tế phi thị trƣờng mà các thị trƣờng xuất khẩu chính áp đặt đối với Việt nam… Cho đến nay, TPP có thể xem là một bƣớc ngoặt đối với ngành dệt may Việt Nam thì cơ hội rất lớn kèm theo là không ít khó khăn.

Nghiên cứu này có ý nghĩa tham khảo dành cho các doanh nghiệp trong ngành dệt may, cũng nhƣ cho các đối tƣợng thuộc Chính phủ, Hiệp hội Dệt May Việt Nam, và các cơ quan nghiên cứu khác. Thứ ba, nhóm các công trình nghiên cứu về xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường Mỹ Đề tài về hoạt động xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào thị trƣờng Mỹ đã đƣợc đề cập khá nhiều trong các bài viết, công trình nghiên cứu hay các luận văn, luận án nhƣ “Làm thế nào để xuất khẩu thành công hàng dệt may vào thị trƣờng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỹ, Hiệp Hội dệt may Việt Nam, Hà Nội” - Lê Quốc Ân (8/2005); “Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trƣờng Mỹ” – Nguyễn Hữu Khải (2006), Tạp chí Kinh tế đối ngoại, Hà Nội; “Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào thị trƣờng Mỹ và thế giới: viễn cảnh và thử thách” – Đỗ Tuyết Khanh (2008), số 2 tháng 7/2008 Tạp chí nghiên cứu và thảo luận – Thời đại mới .v… Các đề tài chủ yếu nghiên cứu về hệ thống thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may vào thị trƣờng Mỹ hay chỉ nghiên cứu các nhân tố tác động đến xuất khẩu hàng dệt may và giải pháp cho Việt Nam. Năm 2005, tác giả Lê Thanh Tùng bảo vệ luận án tiến sĩ kinh tế về vấn đề “Vận dụng marketing quốc tế trong việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may vào thị trƣờng Hoa Kỳ” đề cập đến những khó khăn, thách thức cũng nhƣ thuận lợi của hoạt động xuất khẩu dệt may sang Hoa Kỳ, từ đó vận dụng marketing quốc tế để tận dụng tối đa điểm mạnh cũng nhƣ hạn chế điểm yếu trong chiến lƣợc xuất khẩu hàng dệt may vào thị trƣờng Hoa Kỳ. Nhìn chung các công trình nêu trên chủ yếu nghiên cứu về thị trƣờng dệt may Hoa Kỳ, hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam hay tác động của các Hiệp định và Tổ chức thế giới tới xuất khẩu hàng dệt may nói chung chứ chƣa có nghiên cứu chuyên sâu với phân tích thực sự thấu đáo và đầy đủ một cách có hệ thống cơ sở khoa học về các nhân tố tác động đến xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ, xác định yêu cầu và tiềm năng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ.

Các công trình nghiên cứu chƣa đáp ứng yêu cầu tìm hiểu cụ thể về thực trạng xuất khẩu, các nhân tố tác động đến xuất khẩu, các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ để các nhà hoạch định chính sách cũng nhƣ các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam có những chiến lƣợc phù hợp có hiệu quả, lƣờng trƣớc đƣợc những nhân tố tác động tiêu cực để tránh những rủi ro khi xuất khẩu hàng dệt may sang thị trƣờng Hoa Kỳ nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ. Chính vì vậy, trên cơ sở xem xét một cách khái quát tổng hợp hơn, đề tài “Xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Hoa Kỳ: các nhân tố ảnh hƣởng và 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một số hàm ý chính sách” có ý nghĩa rất thiết thực cả về lý luận và thực tiễn, đáp ứng đƣợc yêu cầu bức xúc hiện nay của ngành dệt may thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, từ đó góp phần đƣa ra những chính sách kinh tế phù hợp đẩy nhanh tốc độ phát triển của ngành dệt may Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ