CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VÀ HIỆP ĐỊNH CPTPP 1. Khái niệm, đặc điểm, các hình thức và vai trò của xuất khẩu hàng hóa 1. Khái niệm, đặc điểm của xuất khẩu hàng hóa 1. Khái niệm Xuất khẩu hàng hóa là hoạt động kinh tế trong đó hàng hóa hoặc dịch vụ được bán từ một quốc gia sang quốc gia khác.
Có rất nhiều định nghĩa về xuất khẩu hàng hóa từ các tác giả, tổ chức khác nhau. Theo Luật Quản Lý Ngoại Thương (2017) : "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Mặc dù có các quan điểm khác nhau về khái niệm của xuất khẩu hàng hóa nhưng có thể định nghĩa chung xuất khẩu hàng hóa là hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia sang quốc gia khác, sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán, nhằm khai thác lợi thế của từng quốc gia trong phân công lao động quốc tế và thúc đẩy thương mại toàn cầu. Đặc điểm của xuất khẩu hàng hóa.
Thứ nhất, xuất khẩu hàng hóa mang phạm vi quốc tế: Xuất khẩu hàng hóa liên quan đến việc bán và vận chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ qua biên giới quốc gia, tuân theo các quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Thứ hai, xuất khẩu hàng hóa có sự tham gia của nhiều bên: Hoạt động xuất khẩu thường liên quan đến nhiều bên như nhà sản xuất, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, các tổ chức vận tải, bảo hiểm và ngân hàng. “Thứ ba, xuất khẩu hang hóa sử dụng đa dạng về phương thức vận tải: Hàng hóa xuất khẩu có thể được vận chuyển bằng nhiều phương thức khác nhau như đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt, tùy thuộc vào đặc tính của hàng hóa và yêu cầu của thị trường. 8 Thứ tư, hoạt động xuất khẩu hàng hóa cần tuân thủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Hàng hóa xuất khẩu phải đáp ứng các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật của cả quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu.
Thứ năm, xuất khẩu hàng hóa chịu ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô: Hoạt động xuất khẩu chịu tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như tỷ giá hối đoái, lạm phát, chính sách thương mại và tình hình kinh tế toàn cầu. Thứ sáu, hoạt động xuất khẩu hang hóa chịu nhiều rủi ro và thách thức: Các doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều rủi ro như biến động tỷ giá, thay đổi chính sách thương mại, rủi ro vận tải và sự khác biệt về văn hóa kinh doanh giữa các quốc gia. Các hình thức xuất khẩu hàng hóa 1. Theo phương thức thực hiện a) Xuất khẩu trực tiếp Xuất khẩu trực tiếp là hình thức doanh nghiệp tự mình thực hiện toàn bộ quá trình xuất khẩu, từ khâu tìm kiếm thị trường, ký kết hợp đồng, tổ chức sản xuất, vận chuyển, làm thủ tục hải quan đến thanh toán và giao hàng.
Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trực tiếp về tất cả các rủi ro, chi phí và lợi nhuận pthát sinh từ hoạt động xuất khẩu. Đây là hình thức giúp doanh nghiệp kiểm soát được thị trường, giá cả và chất lượng sản phẩm, nhưng đòi hỏi năng lực quản lý và kinh nghiệm thương mại quốc tế. b) Xuất khẩu gián tiếp Xuất khẩu gián tiếp là hình thức doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu thông qua một bên trung gian (công ty thương mại, đại lý, nhà môi giới). Doanh nghiệp không trực tiếp thực hiện hoạt động xuất khẩu mà giao hàng cho bên trung gian để thực hiện các thủ tục liên quan.
Hình thức này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, chi phí và các vấn đề pháp lý nhưng sẽ mất đi một phần lợi nhuận và quyền kiểm soát. c) Xuất khẩu gia công 9 Xuất khẩu gia công là hình thức doanh nghiệp trong nước nhận đơn đặt hàng từ đối tác nước ngoài, sản xuất theo yêu cầu và xuất khẩu sản phẩm dưới thương hiệu của đối tác. Doanh nghiệp không phải lo tìm kiếm thị trường hay bán hàng, nhưng giá trị gia tăng thấp và khó xây dựng thương hiệu riêng. Các ngành dệt may, da giày, điện tử thường áp dụng hình thức xuất khẩu này.
d) Xuất khẩu ủy thác Xuất khẩu ủy thác là hình thức doanh nghiệp không trực tiếp thực hiện xuất khẩu mà ủy thác cho một đơn vị chuyên nghiệp thực hiện. Đơn vị nhận ủy thác sẽ thay mặt doanh nghiệp thực hiện các thủ tục xuất khẩu, giao hàng và thanh toán. Doanh nghiệp xuất khẩu phải trả một khoản phí ủy thác cho đơn vị thực hiện dịch vụ.Theo hình thức thanh toán a) Xuất khẩu thanh toán ngay (trả trước hoặc trả sau) Xuất khẩu thanh toán ngay là hình thức xuất khẩu trong đó việc thanh toán được thực hiện ngay khi giao hàng hoặc trong một khoảng thời gian ngắn sau khi giao hàng. Thanh toán có thể được thực hiện theo các điều kiện như tiền mặt, chuyển khoản, hoặc thẻ tín dụng.
Hình thức này giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn nhưng phụ thuộc vào khả năng tài chính của đối tác. b) Xuất khẩu theo phương thức tín dụng chứng từ (L/C) Tín dụng chứng từ (L/C - Letter of Credit) là hình thức thanh toán trong đó ngân hàng của người mua cam kết thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình đầy đủ chứng từ theo quy định trong L/C. Đây là phương thức thanh toán an toàn, hạn chế rủi ro cho cả hai bên. Tuy nhiên, thủ tục phức tạp và chi phí phát sinh từ ngân hàng khá cao.
c) Xuất khẩu theo phương thức nhờ thu (D/P, D/A) Nhờ thu (Collection) là phương thức thanh toán trong đó người bán ủy quyền cho ngân hàng thu tiền từ người mua dựa trên bộ chứng từ xuất khẩu. D/P (Documents against Payment): Người mua nhận hàng khi thanh toán đủ tiền cho ngân hàng. D/A (Documents against Acceptance): Người mua nhận hàng sau khi ký chấp nhận thanh toán vào một ngày cụ thể. Theo tính chất hàng hóa a) Xuất khẩu hàng hóa hữu hình Xuất khẩu hàng hóa hữu hình là xuất khẩu các sản phẩm vật chất, có thể cầm nắm, đo lường được.
Bao gồm các sản phẩm nông nghiệp, công nghiệp, thủy sản, khoáng sản. b)Xuất khẩu hàng hóa vô hình Xuất khẩu hàng hóa vô hình là xuất khẩu các sản phẩm không có hình dạng vật lý như dịch vụ, bản quyền, phần mềm. Bao gồm xuất khẩu dịch vụ du lịch, giáo dục, công nghệ thông tin… 1. Theo khu vực thị trường a) Xuất khẩu vào thị trường truyền thống Xuất khẩu vào thị trường truyền thống là xuất khẩu sang các thị trường đã có quan hệ thương mại lâu dài và ổn định.
b) Xuất khẩu vào thị trường mới nổi Xuất khẩu vào thị trường mới nổi là xuất khẩu sang các thị trường có tiềm năng nhưng chưa được khai thác nhiều. c) Xuất khẩu vào thị trường tự do thương mại Xuất khẩu vào thị trường tự do thương mại là xuất khẩu vào các thị trường có ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo phương thức giao dịch a) Xuất khẩu theo hợp đồng chính thức Xuất khẩu theo hợp đồng chính thức là hình thức xuất khẩu theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng đã ký kết. b) Xuất khẩu theo đấu thầu quốc tế Xuất khẩu theo đấu thầu quốc tế là hình thức doanh nghiệp tham gia đấu thầu và thực hiện xuất khẩu khi trúng thầu.
Vai trò của xuất khẩu hàng hóa đối với nền kinh tế.Đối với nền kinh tế a) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Xuất khẩu là động lực trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc gia tăng sản lượng, mở rộng thị trường và thúc đẩy sản xuất trong nước. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) sẽ tăng lên. Sự gia tăng trong hoạt động xuất khẩu sẽ tạo ra tác động lan tỏa đến nhiều lĩnh vực khác trong nền kinh tế. “Đầu tiên, xuất khẩu thúc đẩy sản xuất trong nước thông qua việc mở rộng năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ.
Khi nhu cầu hàng hóa từ thị trường quốc tế gia tăng, các doanh nghiệp trong nước sẽ tăng cường đầu tư vào máy móc, thiết bị và nâng cao kỹ thuật để đáp ứng các đơn hàng từ đối tác nước ngoài. Điều này sẽ làm tăng hiệu quả sản xuất và gia tăng giá trị sản phẩm xuất khẩu.” Ngoài ra, khi xuất khẩu phát triển, các ngành công nghiệp phụ trợ như đóng gói, vận chuyển, logistics, kiểm định chất lượng cũng có cơ hội mở rộng. Chuỗi giá trị từ hoạt động xuất khẩu giúp tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích nhiều ngành công nghiệp trong nước cùng phát triển. b) Cung cấp nguồn ngoại tệ và cải thiện cán cân thanh toán “Xuất khẩu là nguồn cung cấp ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế, giúp quốc gia có đủ nguồn lực để thanh toán cho các hoạt động nhập khẩu, đầu tư phát triển và dự trữ ngoại hối.
Khi kim ngạch xuất khẩu gia tăng, cán cân thương mại của quốc gia sẽ được cải thiện, giúp duy trì ổn định tài chính và gia tăng khả năng chống đỡ các cú sốc kinh tế từ bên ngoài.” Khi doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế, ngoại tệ thu được từ hoạt động xuất khẩu sẽ được chuyển về trong nước, giúp gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia. Lượng ngoại tệ dồi dào giúp chính phủ có thể: Duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái. Thanh toán cho các khoản nợ nước ngoài. Đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược như cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế.
Ngoài ra, cán cân thanh toán là thước đo sức mạnh của nền kinh tế trong quan hệ thương mại quốc tế. Khi xuất khẩu tăng, cán cân thương mại thặng dư sẽ 12 giúp quốc gia có thêm nguồn lực để cân bằng các khoản thâm hụt trong cán cân vãng lai, từ đó nâng cao sức mạnh tài chính quốc gia. c) Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, đặc biệt trong các ngành có lợi thế cạnh tranh như nông sản, dệt may, da giày, điện tử… Hoạt động xuất khẩu giúp các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, qua đó tăng nhu cầu về lao động. Khi các đơn hàng xuất khẩu gia tăng, doanh nghiệp cần tuyển dụng thêm nhân công để đáp ứng tiến độ sản xuất và các tiêu chuẩn kỹ thuật của đối tác.