Nghiên cứu xuất khẩu cà phê Robusta sang thị trường châu Âu: Cơ hội và thách thức

Luận văn xuất khẩu cà phê Robusta sang thị trường châu Âu: Nghiên cứu chuyên sâu về tiềm năng, thách thức & cơ hội phát triển bền vững cho ngành cà phê Việt Nam.

Trường đại học

Vietnam National University

Chuyên ngành

Foreign Trade Business

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Disertation

2022

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: BUSINESS INFORMATION

2. CHAPTER 2: MARKET RESEARCH

2.1. Overview of Vietnamese Robusta coffee products entering the European market

2.2. Business market research

3. CHAPTER 3: BUSINESS PROJECT IMPLEMENTATION

3.1. Steps to make business plan coffee Robusta

3.2. Search and select the customer

3.3. Negotiation and signing of contract

3.4. Organization to perform the contract

3.5. The steps to perform marketing activities for products Robusta coffee

3.6. Proceed to promote products and partner search

4. CHAPTER 4: PROJECT ECONOMIC EFFICIENCY OF THE PROJECT

4.1. Cost and revenue estimation

4.2. Efficiency of export activities

ACRONYMS

List of figures

List of tables

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Cà Phê Robusta sang Thị Trường Châu Âu

Toàn cầu hóa kinh tế đang diễn ra nhanh chóng, tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập và phát triển. Việc gia nhập WTO mở ra cơ hội xuất khẩu, trong đó cà phê là một mặt hàng chiến lược. Thị trường châu Âu được xem là tiềm năng, đặc biệt khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực. EVFTA giúp các nhà sản xuất cà phê Việt Nam dễ dàng tiếp cận và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các nước xuất khẩu khác và các rào cản từ các nước nhập khẩu cũng là một thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xuất khẩu cà phê Robusta sang thị trường châu Âu, phân tích các cơ hội và thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo tài liệu gốc, Việt Nam đã tận dụng được những cơ hội từ việc gia nhập WTO để thúc đẩy xuất khẩu cà phê. Việc ký kết EVFTA tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho ngành cà phê Việt Nam. Tuy nhiên, tài liệu cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đối mặt với những thách thức từ các đối thủ cạnh tranh và các rào cản thương mại. Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của cà phê để duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường châu Âu. Cà phê Robusta của Việt Nam có nhiều tiềm năng, nhưng cần phải có chiến lược phù hợp để khai thác hiệu quả. Các doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu thị trường châu Âu, nắm bắt các xu hướng tiêu dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng để thành công. Quan trọng nhất là xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam, để cà phê Robusta không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng và uy tín.

1.1. Tiềm Năng và Lợi Thế Của Cà Phê Robusta Việt Nam

Cà phê Robusta của Việt Nam có lợi thế về sản lượng và giá cả cạnh tranh. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phép Việt Nam sản xuất cà phê Robusta với chi phí thấp hơn so với nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, cần chú trọng nâng cao chất lượng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu. Theo nghiên cứu, 90% diện tích trồng cà phê ở Việt Nam là Robusta tập trung chủ yếu ở các tỉnh Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Gia Lai. Đất bazan màu mỡ, khí hậu phù hợp tạo điều kiện cho cây cà phê phát triển tốt. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng vẫn cần được cải thiện thông qua các biện pháp canh tác tiên tiến và quản lý chất lượng chặt chẽ. Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê cần chú trọng đầu tư vào công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng để tạo ra sản phẩm cà phê Robusta đáp ứng yêu cầu của thị trường châu Âu.

1.2. Hiệp Định EVFTA Cơ Hội Vàng Cho Xuất Khẩu Cà Phê

Hiệp định EVFTA mang lại cơ hội lớn cho xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường châu Âu nhờ cắt giảm thuế quan. Theo EVFTA, thuế cho tất cả các sản phẩm cà phê (chưa rang, rang, chế biến) đều giảm về 0%. EU cũng cam kết bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho cà phê Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Theo tài liệu, EVFTA có hiệu lực từ 1/8/2020, mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho cà phê Robusta Việt Nam. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tận dụng các ưu đãi thuế quan, đồng thời đầu tư vào nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu để tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường châu Âu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chứng nhận cà phê (UTZ Certified, TCVN) cũng là yếu tố quan trọng để tiếp cận thị trường châu Âu.

1.3. Phân Tích SWOT Cà Phê Robusta Việt Nam tại Thị Trường Châu Âu

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh của cà phê Robusta Việt Nam tại thị trường châu Âu. Điểm mạnh: Giá cạnh tranh, sản lượng lớn. Điểm yếu: Chất lượng chưa cao, thiếu thương hiệu mạnh. Cơ hội: EVFTA, nhu cầu cà phê ổn định. Thách thức: Tiêu chuẩn khắt khe, cạnh tranh gay gắt. Dựa trên phân tích SWOT, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phù hợp để khai thác tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Cần tập trung vào khắc phục điểm yếu và phát huy điểm mạnh để nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường châu Âu. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ chế biến và xây dựng chuỗi cung ứng cà phê bền vững có thể giúp cải thiện chất lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường châu Âu.

II. Thách Thức và Rào Cản Khi Xuất Khẩu Cà Phê vào Châu Âu

Mặc dù có nhiều cơ hội, việc xuất khẩu cà phê Robusta sang thị trường châu Âu đối mặt với nhiều thách thức. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật rất khắt khe. Cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác như Brazil, Colombia ngày càng gay gắt. Ngoài ra, việc xây dựng thương hiệu và đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng châu Âu cũng là một bài toán khó. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu thị trường, đầu tư vào công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững để vượt qua các rào cản. Các rào cản kỹ thuật và thương mại, như các quy định về chứng nhận cà phê, có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc thiếu thông tin và kinh nghiệm về quy trình xuất khẩu cà phê cũng là một thách thức lớn. Do đó, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước và các tổ chức hiệp hội để giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản này.

2.1. Các Tiêu Chuẩn Cà Phê Châu Âu An Toàn Thực Phẩm và Bền Vững

Thị trường châu Âu yêu cầu các sản phẩm cà phê phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các chất gây ô nhiễm. Các tiêu chuẩn bền vững như UTZ Certified, Rainforest Alliance cũng ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định này để đảm bảo sản phẩm được chấp nhận trên thị trường châu Âu. Theo tài liệu, kiểm soát ô nhiễm thực phẩm là một vấn đề quan trọng trong luật thực phẩm châu Âu. Các chất ô nhiễm có thể xuất hiện ở các giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất do các yếu tố môi trường, phương pháp canh tác, chế biến hoặc vận chuyển. EU quy định rằng các chất ô nhiễm phải được đảm bảo ở mức thấp nhất có thể để không đe dọa sức khỏe con người hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thực phẩm. Các chất ô nhiễm phổ biến trong cà phê bao gồm thuốc trừ sâu, mycotoxin, Salmonella, dung môi chiết xuất, hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs), Acrylamide. Do đó, việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố nấm mốc và truy xuất nguồn gốc là vô cùng quan trọng.

2.2. Cạnh Tranh Từ Các Nước Xuất Khẩu Cà Phê Khác

Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu cà phê lớn khác như Brazil, Colombia và Indonesia. Brazil là nhà cung cấp cà phê lớn nhất cho thị trường châu Âu, đặc biệt là khu vực Bắc Âu. Colombia nổi tiếng với cà phê Arabica chất lượng cao. Để cạnh tranh hiệu quả, Việt Nam cần tập trung vào nâng cao chất lượng cà phê Robusta, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm các thị trường ngách. Theo báo cáo, Brazil là nhà cung cấp cà phê chính cho khu vực Bắc Âu, với thị phần lớn tại Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch. Việt Nam là nhà cung cấp cà phê lớn thứ hai cho EU, nhưng chủ yếu cạnh tranh về giá. Để cải thiện vị thế cạnh tranh, Việt Nam cần đầu tư vào các sản phẩm cà phê chế biến sâu và cà phê đặc sản để tăng giá trị gia tăng và đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng thị trường châu Âu.

2.3. Rủi Ro Biến Động Giá Cà Phê Robusta trên Thị Trường

Giá cà phê Robusta có thể biến động mạnh do nhiều yếu tố, bao gồm thời tiết, cung cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp cần có biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động của biến động giá. Có thể sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai để bảo hiểm giá. Theo dõi sát sao tình hình thị trường cà phêxu hướng tiêu dùng là rất quan trọng để đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp. Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê nên xây dựng mối quan hệ lâu dài với người mua và tìm kiếm các hợp đồng dài hạn để ổn định giá cà phê Robusta.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Xuất Khẩu Cà Phê sang EU

Để nâng cao năng lực xuất khẩu cà phê Robusta sang thị trường châu Âu, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến, kiểm soát chất lượng và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Người nông dân cần áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng cà phê. Theo tài liệu, việc xây dựng thương hiệu mạnh là rất quan trọng để tăng cường khả năng cạnh tranh của cà phê Robusta Việt Nam. Các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào marketing và quảng bá sản phẩm, đồng thời xây dựng câu chuyện thương hiệu độc đáo để thu hút người tiêu dùng châu Âu. Việc tham gia các hội chợ thương mại và triển lãm quốc tế cũng là một cách hiệu quả để giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác.

3.1. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Bền Vững và Chất Lượng

Xây dựng chuỗi cung ứng cà phê bền vững từ khâu trồng trọt đến chế biến và phân phối là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường châu Âu. Cần áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP trong trồng trọt, kiểm soát chặt chẽ chất lượng trong quá trình chế biến và đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Theo tài liệu, UTZ Certified là một trong những tiêu chuẩn bền vững quan trọng mà các doanh nghiệp cần đáp ứng để tiếp cận thị trường châu Âu. Việc xây dựng mối quan hệ trực tiếp với người nông dân và hỗ trợ họ áp dụng các biện pháp canh tác bền vững có thể giúp cải thiện chất lượng cà phê và đảm bảo nguồn cung ổn định. Đồng thời, cần chú trọng đến việc giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình sản xuất và vận chuyển cà phê Robusta.

3.2. Tăng Cường Tiếp Thị và Xúc Tiến Thương Mại Tại Thị Trường EU

Doanh nghiệp cần tăng cường hoạt động tiếp thị và xúc tiến thương mại để giới thiệu cà phê Robusta Việt Nam đến người tiêu dùng thị trường châu Âu. Tham gia các hội chợ thương mại, tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm và sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến để tăng cường nhận diện thương hiệu. Nghiên cứu thị hiếu cà phê châu Âu và phát triển các sản phẩm phù hợp với từng phân khúc thị trường. Theo tài liệu, các nhà bán lẻ cà phê ở châu Âu ngày càng tập trung vào các phong cách pha chế và trình bày sáng tạo. Việc sử dụng cà phê trong các sản phẩm khác như bánh ngọt, kẹo và bột dinh dưỡng cũng góp phần vào sự phát triển của thị trường cà phê ở châu Âu. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng tiêu dùng này để phát triển các sản phẩm mới và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường châu Âu.

3.3. Ứng Dụng Marketing Số Để Tiếp Cận Người Tiêu Dùng Châu Âu

Sử dụng các nền tảng marketing số như mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và email marketing để tiếp cận người tiêu dùng thị trường châu Âu. Tạo nội dung hấp dẫn và phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng địa phương. Sử dụng quảng cáo trả phí để tăng khả năng hiển thị và thu hút khách hàng tiềm năng. Đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing số và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Theo tài liệu, các trang web thương mại điện tử như Amazon và Walmart là những kênh bán hàng trực tuyến quan trọng tại thị trường châu Âu. Doanh nghiệp có thể tận dụng các nền tảng này để tiếp cận một lượng lớn khách hàng và tăng doanh số bán hàng. Tuy nhiên, cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu và tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

IV. Nghiên Cứu Trường Hợp Phuc Sinh Coffee và Chiến Lược Xuất Khẩu

Phuc Sinh Coffee là một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực xuất khẩu cà phê. Nghiên cứu chiến lược xuất khẩu của Phuc Sinh Coffee có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác. Phuc Sinh Coffee chú trọng vào chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Công ty cũng tích cực tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Theo tài liệu, Phuc Sinh Coffee là một công ty xuất khẩu cà phê, hạt tiêu và các sản phẩm nông nghiệp khác. Công ty có hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này và xuất khẩu sản phẩm đến hơn 120 quốc gia trên thế giới. Phuc Sinh Coffee cũng là một trong số ít các doanh nghiệp sử dụng công nghệ kinh doanh hiện đại trên các sàn giao dịch. Do đó, việc nghiên cứu chiến lược của Phuc Sinh Coffee có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp khác muốn thâm nhập thị trường châu Âu.

4.1. Mô Hình Tổ Chức và Quản Lý Của Phuc Sinh Coffee

Mô hình tổ chức và quản lý hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng giúp Phuc Sinh Coffee thành công. Công ty có cấu trúc tổ chức rõ ràng, với các phòng ban chuyên trách như phòng kỹ thuật, phòng mua hàng, phòng marketing và phòng xuất nhập khẩu. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giúp công ty hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của thị trường. Theo tài liệu, ban điều hành của Phuc Sinh Coffee bao gồm Tổng Giám đốc, 2 Phó Tổng Giám đốc và Giám đốc Tài chính. Ban điều hành chịu trách nhiệm về các hoạt động của công ty, lập kế hoạch và đưa ra các quyết định liên quan đến mục tiêu và lợi ích của công ty. Do đó, việc nghiên cứu mô hình tổ chức và quản lý của Phuc Sinh Coffee có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác.

4.2. Chiến Lược Marketing và Phát Triển Thương Hiệu K Coffee

Phuc Sinh Coffee xây dựng và phát triển thương hiệu K Coffee bằng cách tập trung vào chất lượng sản phẩm, thiết kế bao bì hấp dẫn và quảng bá thương hiệu thông qua các kênh truyền thông khác nhau. Công ty cũng tham gia các hội chợ thương mại và các sự kiện quảng bá sản phẩm để tăng cường nhận diện thương hiệu. Theo tài liệu, mục tiêu hàng đầu của Phuc Sinh Coffee là cung cấp các sản phẩm cà phê Robusta sạch và nguyên chất. Công ty sử dụng công nghệ mới nhất và bí quyết độc đáo trong lĩnh vực rang xay. Các sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn của UTZ Certified và TCVN. Vùng nguyên liệu trồng cà phê bền vững theo tiêu chuẩn UTZ Certified. Do đó, việc nghiên cứu chiến lược marketing và phát triển thương hiệu của Phuc Sinh Coffee có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp khác.

4.3. Quy Trình Xuất Khẩu Cà Phê Của Phuc Sinh Coffee

Phuc Sinh Coffee có quy trình xuất khẩu cà phê chuyên nghiệp và hiệu quả, từ khâu chuẩn bị hàng hóa đến thủ tục hải quan và vận chuyển. Công ty tuân thủ các quy định của pháp luật và đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình xuất khẩu. Công ty thuê các đơn vị kiểm định độc lập để đảm bảo chất lượng hàng hóa trước khi xuất khẩu. Theo tài liệu, phòng xuất nhập khẩu của Phuc Sinh Coffee chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát toàn bộ các hoạt động chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp có hoạt động thương mại quốc tế. Phòng này tư vấn và hỗ trợ Ban Giám đốc trong các lĩnh vực như định hướng chiến lược kinh doanh xuất khẩu, tổ chức và quản lý công tác thị trường, tìm kiếm thị trường xuất khẩu, xây dựng chính sách thương mại, tiếp cận và đàm phán ký kết hợp đồng, quản lý thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu. Do đó, việc nghiên cứu quy trình xuất khẩu cà phê của Phuc Sinh Coffee có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp khác.

V. Dự Báo Xu Hướng Tiêu Dùng Cà Phê tại Thị Trường Châu Âu

Thị trường châu Âu có những xu hướng tiêu dùng cà phê đặc trưng. Nhu cầu cà phê đặc sản, cà phê hữu cơ và cà phê có chứng nhận bền vững ngày càng tăng. Người tiêu dùng châu Âu cũng quan tâm đến nguồn gốc và câu chuyện đằng sau sản phẩm. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng này để phát triển các sản phẩm phù hợp và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Theo tài liệu, người tiêu dùng châu Âu ngày càng ủng hộ thương mại xanh trong ngành cà phê. Phân khúc rang xay tại chỗ (thay vì sử dụng cà phê đóng gói hoặc pha sẵn) được ưa chuộng do có hương vị cà phê đặc biệt theo sở thích. Nhu cầu về các dòng cà phê đặc sản cũng có xu hướng tăng ở phân khúc khách hàng cao cấp, thích các dòng cà phê chất lượng cao và có nguồn gốc độc đáo từ một trang trại cụ thể có thương hiệu hoặc đáp ứng các tiêu chí bền vững.

5.1. Tăng Trưởng Nhu Cầu Cà Phê Đặc Sản và Cà Phê Bền Vững

Nhu cầu cà phê đặc sản và cà phê có chứng nhận bền vững đang tăng trưởng mạnh mẽ tại thị trường châu Âu. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm chất lượng cao và thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu này để khai thác tiềm năng của phân khúc thị trường này. Theo tài liệu, thị trường cà phê đặc sản ở châu Âu đang phát triển mạnh mẽ và mang lại cơ hội cho các nhà cung cấp cà phê chất lượng cao. Phân khúc cà phê đặc sản đặc biệt mạnh ở khu vực Tây Bắc Âu, chủ yếu do nhận thức và mức thu nhập của người tiêu dùng cao, cũng như văn hóa cà phê phát triển hơn. Thị trường cà phê được chứng nhận có mức tăng trưởng cao trong những năm gần đây. Thậm chí, chứng nhận cà phê đã trở thành một yêu cầu đối với một số nhà nhập khẩu và bán lẻ.

5.2. Thị Hiếu Cà Phê Châu Âu Sự Đa Dạng và Tính Cá Nhân Hóa

Thị hiếu cà phê ở châu Âu rất đa dạng, tùy thuộc vào từng quốc gia và khu vực. Ở các nước Bắc Âu, người tiêu dùng thích cà phê có vị chua và hương thơm trái cây. Ở các nước Nam Âu, người tiêu dùng thích cà phê đậm đà và mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần nghiên cứu thị hiếu của từng thị trường để phát triển các sản phẩm phù hợp. Tính cá nhân hóa cũng là một xu hướng quan trọng. Người tiêu dùng muốn tự pha chế cà phê theo sở thích của mình, với các loại máy pha cà phê tại nhà và các loại hạt cà phê khác nhau. Theo tài liệu, các nhà bán lẻ cà phê ở châu Âu ngày càng tập trung vào các phong cách pha chế và trình bày sáng tạo. Việc sử dụng cà phê trong các sản phẩm khác như bánh ngọt, kẹo và bột dinh dưỡng cũng góp phần vào sự phát triển của thị trường cà phê ở châu Âu.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Cơ Hội Cho Cà Phê Robusta tại EU

Thị trường châu Âu vẫn là một thị trường tiềm năng cho cà phê Robusta Việt Nam. Tuy nhiên, để thành công, doanh nghiệp cần đối mặt với những thách thức và tận dụng các cơ hội. Đầu tư vào chất lượng, xây dựng thương hiệu và đáp ứng xu hướng tiêu dùng là những yếu tố quan trọng. Với sự hỗ trợ từ nhà nước và sự nỗ lực của doanh nghiệp, cà phê Robusta Việt Nam có thể khẳng định vị thế trên thị trường châu Âu. Theo tài liệu, để thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành cà phê Việt Nam, các doanh nghiệp cần nỗ lực nghiên cứu thị trường, tiếp cận thông tin đầy đủ và chính xác, cải thiện mức độ kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho các sản phẩm xuất khẩu, thúc đẩy xúc tiến thương mại và tận dụng tối đa các lợi thế. Đồng thời, cần tập trung vào việc quảng bá và giới thiệu sản phẩm, tham gia các hội chợ thương mại để mở ra các cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp Việt Nam.

6.1. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Cà Phê Vừa và Nhỏ

Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê vừa và nhỏ có thể tận dụng các chương trình hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức hiệp hội để tiếp cận thông tin thị trường, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu. Hợp tác với các doanh nghiệp lớn hơn để tận dụng lợi thế về quy mô và kinh nghiệm. Tham gia các sàn giao dịch điện tử và các kênh bán hàng trực tuyến để mở rộng thị trường. Theo tài liệu, các rào cản kỹ thuật và thương mại, như các quy định về chứng nhận cà phê, có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc thiếu thông tin và kinh nghiệm về quy trình xuất khẩu cà phê cũng là một thách thức lớn. Do đó, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước và các tổ chức hiệp hội để giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản này.

6.2. Hướng Đi Mới Cho Cà Phê Robusta Việt Nam Tại Thị Trường EU

Ngoài việc xuất khẩu cà phê thô, Việt Nam có thể tập trung vào phát triển các sản phẩm cà phê chế biến sâu như cà phê hòa tan, cà phê rang xay và các sản phẩm cà phê đặc sản. Khai thác tiềm năng của du lịch cà phê để quảng bá thương hiệu và thu hút khách du lịch. Xây dựng câu chuyện thương hiệu độc đáo và gắn liền với văn hóa Việt Nam. Theo tài liệu, nhu cầu về các dòng cà phê đặc sản có xu hướng tăng ở phân khúc khách hàng cao cấp. Do đó, việc phát triển các sản phẩm cà phê đặc sản có thể mang lại giá trị gia tăng cao hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh của cà phê Robusta Việt Nam trên thị trường châu Âu.

20/09/2025
Disertation exporting robusta coffee products to europe market

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|38590726 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HIGH QUALITY TRAINING INSTITUTE FOREIGN TRADE BUSINESS DISERTATION EXPORTING ROBUSTA COFFEE PRODUCTS TO EUROPE MARKET TEACHER: DOAN THI THU HANG STUDENT: BUI THUY NGA - 84138 NGUYEN THI TUOI - 85453 LUU DINH TUAN NGHIA - 84179 LE KHANH UYEN - 85475 PHAM THI THUY LINH - 83738 LUU TUAN KHOI - 83573 CLASS: KTN60CL – N02 HẢI PHÒNG – 2022 Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION.5 CHAPTER 1: BUSINESS INFORMATION.8 CHAPTER 2: MARKET RESEARCH.1 Overview of Vietnamese Robusta coffee products entering the European market.2 Business market research .18 CHAPTER 3: BUSINESS PROJECT IMPLEMENTATION.Steps to make business plan coffee Robusta.Search and select the customer ……………………………………. Negotiation and signing of contract. Organization to perform the contract……………………………….The steps to perform marketing activities for products Robusta coffee. Proceed to promote products and partner search.32 CHAPTER 4: PROJECT ECONOMIC EFFICIENCY OF THE PROJECT.40 Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.

Cost and revenue estimation.Efficiency of export activities….46 Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 ACRONYMS Meaning European Union EU EVFTA European-Vietnam Free Trade Agreement VAT Value-Added Tax L/C Letter of credit List of figures No Name Page 1.1 Phuc Sinh coffee product 7 1.2 Organizational chart of Phuc Sinh Joint Stock 8 Company.2 Average coffee consumption in some EU countries 16 2.3 Supply structure of coffee imported to the EU 17 market in 2019 3.1 Postcard gift of company 33 3.2 Ecommerce website Amazon 34 3.3 Fashion ecommerce Walmart 35 Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.4 The Logo of the company 36 List of tables No Name Page 3.1 The number and price of Robusta coffee 23 3.3 Estimated budget for Marketing activities 39 4.1 Cost of raw materials 40 4.3 Export cost 41 Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 INTRODUCTION In recent decades, economic globalization has taken place at a rapid pace. One of the key achievements of globalization is the increasing attraction of businesses and people from all over the world to participate in the creation of value and prosperity for individuals and nations. These values and prosperity have created favorable conditions for Vietnam to accelerate the process of industrialization and modernization of the country as well as promote economic growth and attract foreign investment. Vietnam's WTO membership has created great opportunities for Vietnam's exports to the world, in which coffee is identified as one of the key commodities of strategic significance.

In recent years, Europe has been considered the most potential and coffee export market of Vietnam when the Eu-Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA) was signed to create opportunities. This helps Vietnamese coffee producers easily access and expand export markets not only to the European Union but also to other markets. However, in the world export market, more and more new competitors are emerging as well as increasing competition among coffee exporting countries under the impact of trade liberalization. Meanwhile, in recent years, the export of coffee products has encountered many problems, significantly affecting Vietnam's ability Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 to produce and export this commodity as well as difficulties and barriers.

Barriers from importing countries are also a major challenge. Aware of all the potentials, opportunities and challenges of the industry, my team chose "Exporting Robusta coffee to the European market" as the research topic. The project consists of 4 chapters: Chapter 1: BUSINESS INFORMATION Chapter 2: TARGET MARKET RESEARCH Chapter 3: BUSINESS PROJECT IMPLEMENTATION Chapter 4: ESTIMATION OF PROJECT ECONOMIC EFFICIENCY OF THE PROJECT During the implementation of the project, despite receiving enthusiastic guidance from teachers, we still could not avoid shortcomings. Our team looks forward to receiving your comments so we can learn and improve.

Thank you! CHAPTER 1. Basic information  Company name: PHUCSINH COFFEE CORPORATION  Tax Identification Number: 3701437273  Address: 238 – 240 Vo Van Kiet, Cau Ong Lanh Ward, District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam  Year of establishment: 2001  Legal representative: Ms. Tuấn  Tel: +(84) 274 3559 806  Fax: +(84) 274 3559 807  Email: office@phucsinhcoffee.com  Website https://phucsinh.com/  Authorized capital: 21. Business activities Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 - Is a company that exports coffee, pepper and other agricultural products.

In particular, pepper ranks first in the Vietnamese market, while coffee exports are always in the Top 10 of the Vietnamese market. - Products are exported to more than 120 countries around the world such as France, Germany, Italy, USA, Russia, Middle East,. under the brands K Coffee and K Pepper. - Over 18 years of construction and development, thanks to persistently pursuing and implementing quality goals, putting TIN first, Phuc Sinh has constantly developed in terms of scale and operational efficiency, becoming a major agricultural exporter of Vietnam.

The company has continuously experienced stable growth in both revenue and consumption market. - Sales of the first 3 months after establishment only reached 225,000 USD. By 2007, export sales reached 46 million USD and in 2011 reached 145 million USD, by 2016 it had increased to 300 million USD. Each year, Phuc Sinh exports about 20,000 to 25,000 tons of pepper, accounting for 15% of Vietnam's pepper export market share and 8% of the world market share.

Phuc Ssinh's products always ensure quality as well as meet the increasing consumer demand of fastidious markets such as the US and Europe. In addition, this is 1 of the few businesses using modern business technology on exchanges.Products - Phuc Sinh top goal is to provide Robustan coffee products about clean coffee – pure coffee with lines of roasting, beans and instant. Therefore, always bring to consumers the most perfect products - Criteria of Phuc Sinh “DELICIOUS, 100% CLEAN. SPECIAL FOR HEALTH.

REMEMBER OF THE TAY NGUYEN” - Professional production team and rich experience in coffee field. - Using the latest technology and Unique know-how in the roasting-grinding field. - Ensure products are manufactured according to the criteria of UTZ Certified, TCVN. - Sustainable coffee growing material areas according to UTZ Certified standards.

Phuc Sinh coffee product:pure coffee, roasting coffee, instant coffee. Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 Figure 1. Phuc Sinh coffee product - Pure coffee is a type with 100% coffee beans, no additives, flavoring agents or fillers such as rice, burnt corn, black beans, soybeans,. - Pure coffee has a unique flavor and aroma according to different types, is not harmful to health and is more expensive than blended types.

- Roasting coffee purely milled, no additives, no preservatives - Instant coffee is a beverage derived from brewed coffee beans that enables people to quickly prepare hot coffee by adding hot water or milk to coffee solids. Capital Business registration capital: 60,000,000,000,000 VND Actual contributed capital: 65,000,000,000 VND 1. Organizational structure General Meeting of Shareholders Administrative Council General manager Vice president Vice president Vice president Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 Technical Purchasing departmen t Marketin Logistics Design Human Accouting Export g departme resource financial Departm nt department ent Figure 1. Organizational chart of Phuc Sinh Joint Stock Company.

- General Meeting of Shareholders: consists of all shareholders with voting rights, is the highest authority of the company, decides on issues prescribed by the Law and the company's charter. In particular, the General Meeting of Shareholders will approve the annual financial statements of the company, the financial budget for the next year, elect, remove and dismiss members of the Board of Directors, members of the Supervisory Board of the company,. - Board of Directors: Elected by the General Meeting of Shareholders, is the management body of the company to the interests of the company, except for matters under the authority of the General Meeting of Shareholders. The Board of Directors is responsible for overseeing the CEO and other managers.

Currently, the Board of Directors of the company has 05 members, each member's term of office shall not exceed 05 years. - Board of Directors: Responsible for the activities of the company. The authority of the Board of Directors is clearly demarcated. Manage and supervise most of the functions of the business, planning, making decisions related to the goals and interests of the company.

The composition of the Board of Directors includes the General Director, 2 Deputy General Directors and the Chief Financial Officer. -Design department: Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 Professional design team is well trained to research the market to find the right product model for the target market. Coordinating with technical department to ensure vocational training to carry out production of ordered product samples. - Raw material purchasing department: Tracking and synthesizing the demand for purchasing raw materials, products and other resources at the best prices, in order to ensure that production and business activities and daily activities of enterprises take place smoothly.

smooth way; handle the accounting documents and procedures related to the purchase, as well as ensure the purchase process is done in accordance with the regulations of the business or organization. + Analysis of purchasing needs and capacity of suppliers; manage and maintain supplier relationships; purchasing and inventory control; quality control; ensure compliance with corporate purchasing policies; handle the accounting procedures related to the purchase +Building product structure: The sales department will build up the idea of the company's export product lines through studying market needs, product nature to life, etc. - Technical Management Department: + Research, consult, advise and propose solutions related to the following areas of the business: Management, administration and inspection of technical and technology related matters. The goal is to ensure the production schedule, plans and projects of the company.

-Processing management: + Ensure product compliance; training and supervising production workers; product improvement development; implementing and monitoring the quality management system; data analysis. + Implement company goals, ensure product quality, functions and operations of the whole department; propose quality assurance programs, policies and plans; formulating and establishing the company's quality processes, standards and specifications; manage, lead and guide QA staff to perform their roles well, -Logistics department: + Carry out customs declaration procedures for customs clearance Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 + Prepare necessary documents for export shipments. + Responsible for applying for permits, certificates, and inspections. + Performing services related to trucking, leasing, and relationships with carriers.

- Import-export department: + Import-Export Department is known as the department responsible for managing and controlling the entire supply chain activities in enterprises that have international trading activities. + Advise and assist the Board of Directors and General Director of the Corporation in the following areas: strategic orientation of export business activities of the company; organize and manage market work, find export markets for the company; formulating trader policies; Approach, negotiate and sign contracts Manage the implementation of import-export contracts. + Organize the management, delivery of goods, ensure on time according to the signed contract, and at the same time ensure that the goods comply with the prescribed regimes. -Marketing room: + Develop marketing plans, website to forecast product consumption markets, forecast product prices in the year and each specific time; coordinate with relevant professional units and departments, research and propose plans on product types, quality and consumption to ensure the consumption stage with the highest economic efficiency.

+ Researching market trends in terms of products, prices, distribution, customers, psychology and changing trends of consumers, after-sales policies, competitive products, competitors. Forecasting potential product consumption in the short and long term. + Supervising and managing market areas; Develop new product distribution channels. Monitor and manage market areas, assume the prime responsibility for implementing the construction and development of new distribution channels.

Coordinate capacity assessment of Distributors and distribution channels. Coordinating to propose solutions to improve the quality of the distribution channel system. Build and organize sample store activities, product introduction channels. Downloaded by BINH NGUYEN (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38590726 -Administration - Human Resources Department: + Advising on the construction and organization of the apparatus; management and use of labor; salary and bonus work; draft regulations and regulations on management, labor, records and archives; domestic and foreign affairs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ