Đồ án: Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Khu Dân Cư

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt khu dân cư Phương Trường An (6991 người). Giải pháp xử lý tối ưu, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu chung của đồ án

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi và giới hạn thực hiện thiết kế

1.5. Nội dung của đồ án

1.6. Phương pháp thực hiện

1.7. Đối tượng, phạm vi thực hiện

1.8. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC THẢI SINH HOẠT

1.1. Tổng quan nước thải sinh hoạt

1.2. Nguồn gốc thải sinh hoạt

1.3. Thành phần nước thải sinh hoạt

1.4. Các thông số đặc trưng của nước thải sinh hoạt

1.5. Ảnh hưởng của nước thải sinh hoạt đối với môi trường và con người

1.5.1. Đối với môi trường

1.5.2. Đối với con người

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.1. Phương pháp xử lý cơ học

2.1.1. Bể tách dầu

2.2. Phương pháp hóa lý

2.2.1. Keo tụ, tụ bông

2.2.2. Phương pháp hấp phụ

2.2.3. Trao đổi ion

2.3. Phương pháp xử lý hóa học

2.4. Phương pháp xử lý sinh học

2.4.1. Xử lý sinh học trong điều kiện tự nhiên

2.4.2. Xử lý sinh học trong điều kiện nhân tạo

2.5. Xử lý bùn cặn

2.5.1. Xử lý bùn thải bằng sân phơi bùn

2.5.2. Xử lý bùn thải bằng thiết bị

2.6. Tổng quan khu khu nhà ở phương trường an 06

2.6.1. Vị trí địa lý

2.6.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH TOÁN

3.1. Đề xuất & lựa chọn công nghệ xử lý

3.1.1. Nguyên tắc lựa chọn công nghệ xử lý

3.2. Công suất hệ thống xử lý nước thải

3.3. Thành phần tính chất nước thải cho hệ thống xử lý nước thải

3.4. Đề xuất công nghệ xử lý nước thải

3.5. Phân tích ưu, nhược điểm của 2 phương án đề xuất

3.6. Chọn công nghệ phù hợp và triển khai chi tiết công nghệ

3.7. Tính toán các công trình đơn vị

4. CHƯƠNG 4: KHAI TOÁN CHI PHÍ ĐẦU TƯ – VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ THIẾT BỊ

4.1. Chi phí đầu tư

4.1.1. Chi phí xây dựng

4.1.2. Chi phí thiết bị

4.1.3. Chi phí khác

4.1.4. Tổng chi phí đầu tư

4.2. Chi phí quản lý vận hành

4.2.1. Chi phí điện năng

4.2.2. Chi phí hóa chất

4.2.3. Chi phí nhân công

4.2.4. Chi phí khác

4.3. Chi phí xử lý 1m nước thải

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tại sao xử lý nước thải sinh hoạt khu dân cư là cấp bách

Nước thải sinh hoạt là lượng nước đã qua sử dụng từ các hoạt động thường ngày của con người như tắm giặt, nấu nướng, vệ sinh. Tại các khu dân cư tập trung, lượng nước thải này phát sinh liên tục với khối lượng lớn. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, nó sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Thành phần của nước thải sinh hoạt rất phức tạp, chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD, COD), các chất dinh dưỡng như Nitơ, Photpho, và đặc biệt là vô số vi sinh vật gây bệnh. Theo nghiên cứu của Trịnh Xuân Lai (2009), nước thải sinh hoạt chiếm khoảng 65% - 80% tổng lượng nước cấp. Khi xả thẳng ra môi trường, các chất hữu cơ sẽ làm suy giảm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước, gây chết các loài thủy sinh. Các chất dinh dưỡng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm bùng phát tảo độc. Quan trọng hơn, vi khuẩn gây bệnh như E.Coli, Salmonella có thể lây lan qua nguồn nước, gây ra các dịch bệnh nguy hiểm như tả, thương hàn. Do đó, việc đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho mỗi khu đô thị, chung cư là yêu cầu bắt buộc và cấp thiết để bảo vệ môi trường sống bền vững.

1.1. Nguồn gốc và thành phần đặc trưng của nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ hai nguồn chính: nước thải đen từ nhà vệ sinh và nước thải xám từ các hoạt động tắm giặt, nấu ăn. Nước thải đen chứa nồng độ chất hữu cơ, amoni và vi khuẩn gây bệnh rất cao. Nước thải xám chứa nhiều dầu mỡ, chất tẩy rửa và các chất rắn lơ lửng. Theo đồ án "Thiết kế hệ thống XLNT khu nhà ở Phương Trường An 06", các thông số đặc trưng của nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý thường có chỉ số BOD5 (Nhu cầu oxy sinh học) và COD (Nhu cầu oxy hóa học) rất cao, cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ nặng. Ngoài ra, sự hiện diện của Nitơ tổng và Photpho tổng là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng. Việc xác định chính xác thành phần và tính chất nước thải đầu vào là bước cơ bản để lựa chọn công nghệ và thiết kế thi công hệ thống xử lý nước thải phù hợp, đảm bảo hiệu quả xử lý.

1.2. Tác động của ô nhiễm nguồn nước đến sức khỏe và môi trường

Việc xả thải trực tiếp nước thải sinh hoạt không qua xử lý gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Đối với môi trường, nó làm suy thoái chất lượng nước mặt, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên. Các kênh, rạch, ao hồ bị ô nhiễm trở thành các "dòng sông chết", bốc mùi hôi thối và mất đi giá trị cảnh quan. Đối với sức khỏe con người, đây là nguồn lây truyền các bệnh dịch nguy hiểm. Vi khuẩn E.Coli, Coliforms, và các loại virus, giun sán có trong nước thải có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc trực tiếp, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa, bệnh ngoài da. Đồ án tham khảo cũng nhấn mạnh, việc xây dựng trạm xử lý nước thải tập trung là giải pháp hữu hiệu để giảm thiểu các tác động tiêu cực này, bảo vệ sức khỏe người dân và gìn giữ môi trường trong lành.

II. Thách thức lớn khi xử lý nước thải sinh hoạt giải pháp

Việc xử lý nước thải sinh hoạt khu dân cư đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm thường xuyên biến động theo giờ trong ngày và theo mùa, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng chịu tải linh hoạt. Thứ hai, diện tích đất dành cho trạm xử lý nước thải tập trung tại các khu đô thị thường bị hạn chế, yêu cầu công nghệ phải nhỏ gọn, tiết kiệm không gian. Thứ ba, chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải là một rào cản lớn. Các hệ thống cần đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhưng chi phí phải hợp lý. Thêm vào đó, vấn đề xử lý bùn thải phát sinh sau quá trình xử lý cũng là một bài toán phức tạp, cần có giải pháp thu gom và xử lý an toàn, tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường, đặc biệt là quy chuẩn xả thải QCVN 14:2008/BTNMT, và các yêu cầu về giấy phép môi trường cũng đặt ra những yêu cầu kỹ thuật và pháp lý khắt khe cho chủ đầu tư. Để giải quyết các thách thức này, cần lựa chọn các công nghệ hiện đại, tự động hóa cao và có khả năng xử lý kết hợp nhiều chỉ tiêu ô nhiễm trong một công trình.

2.1. Biến động lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trong nước thải

Lưu lượng nước thải sinh hoạt thường đạt đỉnh vào buổi sáng sớm và buổi tối, khi người dân tập trung sinh hoạt. Ngược lại, vào giữa ngày hoặc ban đêm, lưu lượng giảm mạnh. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các quá trình xử lý sinh học. Bể điều hòa là công trình không thể thiếu trong một hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt để khắc phục vấn đề này. Nhiệm vụ của bể là tiếp nhận và hòa trộn nước thải, ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi bơm vào các công trình xử lý chính như bể Aerotank hay SBR, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.2. Yêu cầu về quy chuẩn xả thải QCVN 14 2008 BTNMT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT quy định giá trị giới hạn các thông số ô nhiễm trong nước thải khi xả ra nguồn tiếp nhận. Cột A của quy chuẩn áp dụng cho nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt, yêu cầu mức độ xử lý rất cao. Các chỉ tiêu quan trọng cần kiểm soát bao gồm BOD5, COD, Amoni (NH4+), Nitrat (NO3-), Phosphat (PO43-) và tổng Coliforms. Việc thiết kế hệ thống phải tính toán kỹ lưỡng hiệu suất xử lý của từng công trình đơn vị để đảm bảo nước thải sau xử lý đạt các giới hạn này. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để cấp giấy phép môi trường cho dự án.

2.3. Thách thức trong vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải

Một hệ thống xử lý nước thải dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ không hoạt động hiệu quả nếu công tác vận hành hệ thống xử lý nước thảibảo trì hệ thống xử lý nước thải không được chú trọng. Thách thức lớn nhất là đòi hỏi đội ngũ vận hành phải có chuyên môn, hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng thiết bị. Việc kiểm tra định kỳ các thông số vận hành, bảo dưỡng máy móc (máy thổi khí, bơm, máy ép bùn), và quản lý lượng bùn hoạt tính cần được thực hiện nghiêm ngặt. Việc không bảo trì đúng cách có thể dẫn đến sự cố, giảm hiệu quả xử lý và tăng chi phí vận hành, thậm chí phải tiến hành cải tạo hệ thống xử lý nước thải tốn kém.

III. Phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt truyền thống hiệu quả

Các phương pháp xử lý truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Nổi bật nhất là công nghệ bùn hoạt tính hiếu khí sử dụng bể Aerotank. Nguyên lý của phương pháp này là cung cấp oxy và khuấy trộn để tạo điều kiện cho quần thể vi sinh vật hiếu khí phát triển. Các vi sinh vật này sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng, chuyển hóa chúng thành sinh khối mới và các sản phẩm vô hại như CO2 và nước. Để tăng cường khả năng xử lý Nitơ, bể Anoxic (thiếu khí) thường được kết hợp trước bể Aerotank. Tại bể Anoxic, vi khuẩn khử nitrat sẽ chuyển hóa NO3- thành khí N2 tự do. Đồ án "Thiết kế hệ thống XLNT khu nhà ở Phương Trường An 06" đã đề xuất phương án 1 sử dụng kết hợp Bể Anoxic và Aerotank. Nước thải sau khi qua bể lắng sẽ được khử trùng trước khi xả ra môi trường, đảm bảo tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh. Mặc dù cần diện tích tương đối lớn, công nghệ này có chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, hiệu quả xử lý BOD, COD cao và đã được kiểm chứng qua nhiều công trình thực tế.

3.1. Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank trong xử lý hiếu khí

Bể Aerotank là trái tim của quá trình xử lý sinh học hiếu khí. Nước thải sau khi qua xử lý sơ bộ được đưa vào bể và trộn lẫn với bùn hoạt tính tuần hoàn. Hệ thống sục khí (đĩa thổi khí hoặc ejector) liên tục cung cấp oxy, duy trì nồng độ DO trong khoảng 2-4 mg/L. Môi trường này giúp vi sinh vật hiếu khí sinh trưởng mạnh mẽ, tạo thành các bông bùn có khả năng hấp phụ và phân hủy chất hữu cơ. Tỷ lệ F/M (Thức ăn/Vi sinh vật) được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo quá trình xử lý diễn ra tối ưu. Hiệu quả của bể phụ thuộc vào thời gian lưu nước, nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) và lượng oxy cung cấp.

3.2. Vai trò của bể Anoxic trong quá trình khử Nitơ tổng

Bể Anoxic được thiết kế để xử lý Nitơ. Trong bể này, oxy không được cung cấp, nhưng có máy khuấy chìm để duy trì bùn ở trạng thái lơ lửng. Dòng nước thải giàu Amoni sau khi được oxy hóa thành Nitrat (NO3-) ở bể Aerotank sẽ được tuần hoàn ngược lại bể Anoxic. Tại đây, vi khuẩn thiếu khí sẽ sử dụng NO3- làm chất nhận điện tử thay cho oxy để oxy hóa chất hữu cơ có sẵn trong nước thải đầu vào. Kết quả của quá trình này là NO3- được khử thành khí N2 và thoát ra khỏi nước. Việc kết hợp Anoxic và Aerotank là giải pháp kinh tế và hiệu quả để xử lý đồng thời cả chất hữu cơ và Nitơ.

IV. Top 3 công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tối ưu hiện nay

Để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả xử lý và tiết kiệm diện tích, nhiều công nghệ tiên tiến đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi. Ba công nghệ nổi bật nhất hiện nay là MBBR, SBR và MBR. Mỗi công nghệ có những ưu điểm riêng, phù hợp với các quy mô và yêu cầu khác nhau của dự án xử lý nước thải chung cưkhu đô thị. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp không chỉ giúp đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý đạt chuẩn mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Các công nghệ này thường được tích hợp thành dạng module xử lý nước thải hợp khối, giúp tiết kiệm diện tích và rút ngắn thời gian thi công. Đây là xu hướng tất yếu cho các dự án xây dựng tại các thành phố lớn, nơi quỹ đất ngày càng khan hiếm. Các giải pháp này cũng dễ dàng hơn trong việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải cũ đã lạc hậu.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải MBBR với giá thể vi sinh di động

Công nghệ xử lý nước thải MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là sự cải tiến của quy trình bùn hoạt tính truyền thống. Công nghệ này bổ sung các vật liệu mang (giá thể) bằng nhựa có diện tích bề mặt lớn vào trong bể sinh học. Vi sinh vật sẽ phát triển và dính bám trên bề mặt giá thể, tạo thành một lớp màng biofilm dày đặc. Điều này làm tăng mật độ vi sinh vật trong bể lên nhiều lần so với bể Aerotank thông thường, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý và khả năng chịu tải của hệ thống. Hệ thống sục khí vừa cung cấp oxy cho vi sinh, vừa giữ cho các giá thể luôn chuyển động lơ lửng trong bể. MBBR đặc biệt hiệu quả cho việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện hữu để nâng công suất mà không cần xây thêm bể.

4.2. Khám phá công nghệ xử lý nước thải SBR theo mẻ linh hoạt

Công nghệ xử lý nước thải SBR (Sequencing Batch Reactor) thực hiện tất cả các quá trình xử lý (làm đầy, sục khí, lắng, rút nước) trong cùng một bể theo chu trình tuần tự. Đồ án tham khảo cũng đề xuất SBR là phương án 2. Ưu điểm lớn của SBR là tính linh hoạt cao, có thể điều chỉnh thời gian của mỗi pha để xử lý hiệu quả các loại nước thải có thành phần khác nhau, bao gồm cả khả năng khử Nitơ và Photpho. Do không cần bể lắng riêng, SBR giúp tiết kiệm đáng kể diện tích xây dựng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các trạm xử lý nước thải tập trung có quy mô vừa và nhỏ, hoặc những nơi có diện tích hạn chế.

4.3. Ứng dụng màng lọc MBR cho chất lượng nước sau xử lý vượt trội

Công nghệ màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) là sự kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học bằng bùn hoạt tính và quá trình lọc màng. Thay vì sử dụng bể lắng thứ cấp, MBR dùng màng lọc với kích thước lỗ siêu nhỏ (microfiltration hoặc ultrafiltration) để tách hoàn toàn bùn và vi khuẩn ra khỏi nước thải. Nhờ vậy, nước thải sau xử lý có chất lượng rất cao, trong và gần như không còn vi sinh vật, có thể tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, rửa đường. MBR cho phép vận hành bể sinh học với nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) rất cao, giúp giảm thể tích bể cần thiết một cách đáng kể. Dù chi phí đầu tư và bảo trì màng cao hơn, MBR là giải pháp hàng đầu cho các dự án yêu cầu chất lượng nước đầu ra khắt khe nhất.

V. Quy trình thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải

Một hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hoàn chỉnh đòi hỏi một quy trình chặt chẽ từ khâu khảo sát, thiết kế đến thi công và vận hành. Ban đầu, đơn vị tư vấn phải thu thập số liệu về lưu lượng, đặc tính nước thải và điều kiện mặt bằng. Dựa trên các dữ liệu này và yêu cầu về chất lượng nước đầu ra theo QCVN 14:2008/BTNMT, các phương án công nghệ sẽ được đề xuất và so sánh để chọn ra giải pháp tối ưu. Giai đoạn thiết kế thi công hệ thống xử lý nước thải bao gồm việc tính toán chi tiết kích thước các công trình đơn vị, lựa chọn thiết bị (bơm, máy thổi khí, máy ép bùn), và lập bản vẽ thi công. Sau khi xây dựng và lắp đặt, hệ thống sẽ trải qua giai đoạn vận hành thử nghiệm, nuôi cấy vi sinh và hiệu chỉnh để đạt hiệu suất ổn định. Công tác vận hành hệ thống xử lý nước thảibảo trì hệ thống xử lý nước thải sau đó phải được thực hiện định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động bền vững và lâu dài, tuân thủ đúng giấy phép môi trường đã được cấp.

5.1. Các bước thiết kế thi công hệ thống xử lý nước thải hiệu quả

Quy trình thiết kế thi công bắt đầu bằng việc lập nhiệm vụ thiết kế, xác định công suất và tiêu chuẩn đầu ra. Tiếp theo là bước thiết kế cơ sở, lựa chọn sơ đồ công nghệ và tính toán sơ bộ các hạng mục. Sau khi được phê duyệt, bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công sẽ được triển khai chi tiết. Công tác thi công xây dựng phần thô (bể bê tông) và lắp đặt thiết bị cơ điện phải tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Cuối cùng là giai đoạn chạy thử không tải, có tải và bàn giao công nghệ, kèm theo quy trình vận hành chi tiết cho chủ đầu tư.

5.2. Tầm quan trọng của công tác xử lý bùn thải phát sinh

Xử lý bùn thải là một phần không thể tách rời của hệ thống. Bùn dư từ bể lắng hoặc bể SBR được bơm về bể chứa bùn. Tại đây, bùn được ổn định và làm đặc trước khi đưa vào máy ép bùn (khung bản, băng tải, hoặc trục vít) để tách nước, giảm thể tích. Bùn khô sau khi ép có độ ẩm thấp, thuận tiện cho việc vận chuyển đến đơn vị có chức năng xử lý theo quy định. Quản lý và xử lý bùn thải đúng cách giúp giảm chi phí vận hành, bảo vệ môi trường và đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động hiệu quả.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC THẢI SINH HOẠT 1. Tổng quan nước thải sinh hoạt 1. Nguồn gốc thải sinh hoạt Nước thải phát sinh từ dự án chủ yếu là nước thải sinh hoạt. Nước thải sinh hoạt bao gồm: nước thải đen từ nhà vệ sinh (ước tính khoảng 30% tổng lượng nước thải phát sinh), nước thải xám từ nhà vệ sinh (ước tính khoảng 40% tổng lượng nước thải phát sinh), và nước thải từ nhà bếp ước (tính khoảng 30% tổng lượng nước thải phát sinh).

Chúng thường được thải ra từ các căn hộ, trung tâm thương mại, dịch vụ và các công trình công cộng khác. Đối với nước thải đen từ nhà vệ sinh và nước thải nhà bếp, đặc trưng của hai loại nước thải này là có nhiều chất lơ lửng, nồng độ chất hữu cơ cao (nhất là nước thải từ nhà vệ sinh), mang các loại vi khuẩn gây bệnh như Ecoli, Coliform, các loại dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, nếu không được tập trung và xử lý thì cũng sẽ ảnh hưởng xấu đến nguồn nước bề mặt. Ngoài ra, khi tích tụ lâu ngày, các chất hữu cơ này sẽ bị phân hủy gây ra mùi hôi thối. Mức độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào: lưu lượng nước thải, tải trọng chất bẩn tính theo đầu người.

Thành phần nước thải sinh hoạt Thành phần của nước thải sinh hoạt gồm 2 loại: - Nước thải nhiễm bẩn do chất bài tiết của con người trong các phòng vệ sinh - Chất thải nhiễm bẩn do các chất thải sinh hoạt: cặn bã từ nhà bếp, các chất rửa trôi, kể cả làm vệ sinh sàn nhà… Theo Trịnh Xuân Lai (2009), nước thải sinh hoạt thông thường chiếm khoảng 65% - 80% lượng nước được cấp cho sinh hoạt. Nước thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, ngoài ra còn có các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm. Nồng độ các chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt thường dao động từ 150 đến 450 mg/l theo trọng lượng khô. Có khoảng 20 đến 40% chất hữu cơ khó bị phân hủy sinh học.

Các thông số đặc trưng của nước thải sinh hoạt 1. Các thông số vật lý Hàm lượng chất rắn lơ lửng Chất rắn lơ lửng trong nước (Total Suspended Solids – TSS) có thể có bản chất: - Các chất hàm lượng chất rắn lơ lửng - Các chất hữu cơ không tan - Các vi sinh vật (vi khuẩn, tảo, vi nấm, động vật nguyên sinh…) Sự có mặt của các chất rắn lơ lửng cản trở hay tiêu tốn thêm nhiều hóa chất trong quá trình xử lý. Mùi Hợp chất gây mùi đặc trưng nhất là H2S mùi trứng thối. Các hợp chất khác, chẳng hạn như indol, skatol, cadaverin và cercaptan được tạo thành dưới điều kiện yếm khí có thể gây ra những mùi khó chịu hơn cả H2S.

Độ màu Màu của nước thải do các chất thải sinh hoạt hoặc do các sản phẩm được tạo ra từ các quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Đơn vị đo độ màu thông dụng là mgPt/L (thang đo Pt – Co). Độ màu là một thông số thường mang tính chất cảm quan, có thể được sử dụng để đánh giá trạng thái chung của nước thải. Các thông số hóa học Độ pH của nước + Độ pH là chỉ số đặc trưng cho nồng độ ion H có trong dung dịch, thường được dùng để biểu thị tính axit và tính kiềm của nước.

Độ pH của nước có liên quan dạng tồn tại của kim loại và khí hòa tan trong nước. Độ pH có ảnh hưởng đến hiệu quả tất cả quá trình xử lý nước. Độ pH có ảnh hưởng đến các quá trình trao đổi chất diễn ra bên trong cơ thể sinh vật. Do vậy rất có ý nghĩa về khí cạnh môi trường.

Nhu cầu oxy hóa học (Chemical Oxygen Demand – COD) Nhu cầu oxy hóa học là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các chất hữu cơ trong nước bằng phương pháp hóa học (sử dụng tác nhân oxy hóa mạnh), về bản chất, đây là thông số được sử dụng để xác định tổng hàm lượng các chất hữu cơ có trong nước. 9 Trong môi trường nước tự nhiên, ở điều kiện thuận lợi nhất cũng cần đến 20 ngày để quá trình oxy hóa chất hữu cơ được hoàn tất. Tuy nhiên, nếu tiến hành oxy hóa chất hữu cơ bằng chất oxy hóa mạnh đồng thời lại thực thiện phản ứng oxy hóa ở nhiệt độ cao thì quá trình oxy hóa có thể hoàn tất trong thời gian rút ngắn hơn nhiều. Đây là ưu điểm nổi bật của thông số này nhằm có được số liệu tương đối về mức độ ô nhiễm hữu cơ trong thời gian rất ngắn.

Theo Trịnh Xuân Lai (2009), COD là một thông số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm chất hữu cơ nói chung và cùng với thông số BOD, giúp đánh giá phần ô nhiễm không phân hủy sinh học của nước từ đó có thể lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Nhu cầu oxy sinh học (Biochemical Oxygen Demand – BOD) Theo Trịnh Xuân Lai (2009), thông số BOD của nước là lượng oxy cần thiết để vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện chuẩn: 20°C, ủ mẫy 5 ngày đêm, trong bóng tối, giàu oxy và vi khuẩn hiếu khí. Nói cách khác, BOD biểu thị lượng giảm oxy hòa tan sau 5 ngày. Thông số BOD5 sẽ càng lớn nếu mẫu nước càng chứa nhiều chất hữu cơ có thể dùng làm thức ăn cho vi khuẩn, hay là các chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học (Carbonhydrate, protein, lipid,…) BOD là thông số quan trọng: - Là chỉ tiêu duy nhất để xác định lượng chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong nước thải.

- Là tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng các dòng thải chảy vào các thủy vực thiên nhiên. - Là thông số bắt buộc để tính toán mức độ tự làm sạch của nguồn nước phục vụ công tác quản lý môi trường. Oxy hòa tan (Dissolved Oxygen – DO) Tất cả các sinh vật sống đều phụ thuộc vào oxy dưới dạng này hay dạng khác để duy trì các tiến trình trao đổi chất nhằm sinh ra năng lượng phục vụ cho quá trình phát triển và sinh sản của mình. Oxy là yếu tố quan trọng đối với con người cũng như các thủy sinh vật khác.

Oxy là chất khí hoạt động hóa học mạnh, tham gia mạnh mẽ vào các quá trình hóa sinh 2+ 2+ 2- 3- học trong nước- Oxy hóa các chất khử vô cơ: Fe , Mn , S , NH 10 - Oxy hóa các hữu cơ trong nước và kết quả của quá trình này là nước nhiễm bẩn trở nên sạch hơn. Quá trình này được gọi là quá trình tự làm sạch của nước tự nhiên, được thực hiện nhờ một số vi sinh vật hiếu khí trong nước. Oxy là chất oxy hóa quan trọng giúp các sinh vật trong nước tồn tại và phát triển. Các quá trình trên đều tiêu thụ oxy hòa tan.

Khả năng hòa tan của oxy vào nước tương đối thấp, do vậy cần phải hiểu rằng khả năng tự làm sạch của các nguồn nước tự nhiên là có giới hạn. Cũng vì đó mà hàm lượng oxy hòa tan là thông số đặc trưng cho mức độ ô nhiễm bẩn chất hữu cơ của nước. Nitơ và các hợp chất chứa nitơ Nitơ là nguyên tố quan trọng trong sự hình thành sự sống trên Trái Đất. Nitơ là thành phần cấu thành nên protein có trong tế bào chất cũng như các axit amin trong nhân tế bào.

Xác sinh vật và các bã thải trong quá trình sống của chúng là những tàn tích hữu cơ chứa các protein liên tục được thải ra môi trường với lượng lớn. Theo Trịnh Xuân Lai (2009), các protein này dần dần bị vi sinh vật dị dưỡng phân hủy, 4+ 2- 3- khoáng hóa trở thành các hợp chất Nitơ vô cơ như NH , NO và NO để có thể trả lại N2 cho không khí. Như vậy, trong môi trường đất và nước, luôn tồn tại các thành phần chứa Nitơ từ các protein có cấu trúc phức tạp đến các axit amin đơn giản, cũng như các ion Nitơ vô cơ là sản phẩm của quá trình khoáng hóa các chất kể trên. Các hợp chất hữu cơ thô đang phân hủy thường tồn tại ở dạng lơ lửng trong nước, có thể hiện diện với nồng độ đáng kế trong các loại nước thải và nước tự nhiên giàu protein.

Các hợp chất chứa Nitơ ở dạng hòa tan bao gồm cả Nitơ hữu cơ và Nitơ vô cơ 4+ 3- 2- (NH ,NO , NO ). Thuật ngữ “Nitơ tổng” là tổng Nitơ tồn tại ở tất cả các dạng trên. Nitơ là một chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết đối với sự phát triển của sinh vật. Photpho và các hợp chất chứa Photpho Nguồn gốc các hợp chất chứa Photpho có liên quan đến sự chuyển hóa các chất thải của người và động vật và lượng phân lân sử dụng trong nông nghiệp và các chất tẩy rửa tổng hợp có chứa Photphate sử dụng trong sinh hoạt và một số ngành công nghiệp trôi theo dòng nước.

Trong các loại nước thải, Photpho hiện diện chủ yếu dưới các dạng Photphate. Các hợp chất Photphate được chia thành Photphate vô cơ và Photphate hữu cơ. Photpho 11 là một chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết đối với sự phát triển của sinh vật. Việc xác định Photpho tổng là một thông số đóng vai trò quan trọng để đảm bảo quá trình phát triển bình thường của các vi sinh vật trong các hệ thống xử lý chất thải bằng phương pháp sinh học (tỉ lệ BOD : N : P = 100 : 5 : 1) Photpho và các hợp chất chứa Photpho có liên quan chặt chẽ đến hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, do sự có mặt quá nhiều các chất này kích thích sự phát triển mạnh của tảo và vi khuẩn lam.

Chất hoạt động bề mặt Các chất hoạt động bề mặt là những chất hữu cơ gồm 2 phần: kị nước và ưa nước tạo nên sự phân tác của các chất đó trong dầu và trong nước. Nguồn tạo ra các chất hoạt động bề mặt là do việc sử dụng các chất tẩy rửa trong sinh hoạt và trong một số ngành công nghiệp. Các thông số sinh học Nhiều vi sinh vật gây bệnh có mặt trong nước thải có thể truyền hoặc gây bệnh cho người. Chúng vốn không bắt nguồn từ nước mà cần có vật chủ để sống kí sinh, phát triển sinh sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ