Đồ án: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt Tân Tiến, Nha Trang

Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt Tân Tiến, Nha Trang. Công suất 1200m3/ngày đêm, công nghệ tiên tiến, hiệu quả cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Luận văn tốt nghiệp

2022/2023

156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xử lý nước thải nhà máy dệt và vai trò cốt lõi

Ngành công nghiệp dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào GDP và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, quá trình sản xuất, đặc biệt là công đoạn dệt nhuộm, tiêu thụ một lượng lớn nước và hóa chất, dẫn đến việc phát sinh lượng lớn nước thải. Nước thải dệt nhuộm được xem là một trong những nguồn gây ô nhiễm hữu cơ phức tạp và khó xử lý nhất. Nếu không có hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt hiệu quả, các chất ô nhiễm này sẽ gây tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường nước và hệ sinh thái. Các đặc trưng chính của nguồn thải này bao gồm độ màu cao, nồng độ CODBOD vượt ngưỡng, pH biến thiên rộng và chứa nhiều hóa chất độc hại. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống xử lý tiên tiến, đảm bảo nước thải đầu ra đạt các quy chuẩn môi trường như QCVN 13:2015/BTNMT là yêu cầu bắt buộc. Một giải pháp tối ưu không chỉ bảo vệ môi trường mà còn hướng tới phát triển bền vững, tái sử dụng nước và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Việc thiết kế một công trình xử lý hiệu quả đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về thành phần, tính chất nước thải, từ đó lựa chọn công nghệ phù hợp, kết hợp hài hòa giữa các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học để đạt được hiệu quả cao nhất với chi phí hợp lý.

1.1. Nguồn gốc phát sinh nước thải trong quy trình dệt nhuộm

Nước thải trong nhà máy dệt nhuộm phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau, mỗi công đoạn lại có đặc tính ô nhiễm riêng biệt. Các nguồn chính bao gồm: công đoạn giũ hồ, nơi loại bỏ hồ tinh bột, PVA, làm tăng mạnh chỉ số BODCOD; công đoạn nấu tẩy, sử dụng xút (NaOH) và các chất tẩy, tạo ra dòng thải có độ kiềm cao và chứa các chất hoạt động bề mặt; và đặc biệt là công đoạn nhuộm và in hoa, sử dụng lượng lớn thuốc nhuộm và hóa chất phụ trợ. Theo tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ thuốc nhuộm không gắn vào sợi có thể dao động từ 5% đến 50%, phần còn lại đi thẳng vào nước thải, gây ra độ màu rất cao và khó phân hủy. Ngoài ra, nước thải từ quá trình giặt sau mỗi công đoạn và vệ sinh máy móc cũng đóng góp một phần không nhỏ vào tổng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm của toàn nhà máy.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ QCVN 13 2015 BTNMT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp dệt may QCVN 13:2015/BTNMT là cơ sở pháp lý quan trọng, quy định giá trị giới hạn các thông số ô nhiễm trong nước thải khi xả ra nguồn tiếp nhận. Việc tuân thủ quy chuẩn này, đặc biệt là Cột A áp dụng cho nguồn nước cấp cho sinh hoạt, là trách nhiệm bắt buộc của mọi doanh nghiệp. Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt phải hướng tới mục tiêu đầu ra đạt chuẩn này. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý, mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, bảo vệ nguồn tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, một hệ thống xử lý hiệu quả còn là yếu tố nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi các đối tác lớn ngày càng chú trọng đến các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững.

II. Top 5 thách thức lớn trong xử lý nước thải dệt nhuộm hiện nay

Việc xử lý nước thải dệt nhuộm đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật do tính chất phức tạp và đa dạng của nó. Thứ nhất, độ màu cao gây ra bởi các phân tử thuốc nhuộm có cấu trúc bền vững, khó bị phân hủy bằng các phương pháp sinh học thông thường. Thứ hai, hàm lượng chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (thể hiện qua tỷ lệ COD/BOD cao) đòi hỏi các công nghệ xử lý bậc cao. Thứ ba, sự biến động lớn về lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm theo từng ca sản xuất và mặt hàng gây khó khăn cho việc vận hành ổn định hệ thống. Thứ tư, sự hiện diện của các chất hoạt động bề mặt, muối vô cơ nồng độ cao (như NaCl, Na2SO4) và các kim loại nặng có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật trong các bể xử lý sinh học. Cuối cùng, chi phí đầu tư và vận hành cho một hệ thống xử lý triệt để là một rào cản không nhỏ đối với nhiều doanh nghiệp. Việc lựa chọn công nghệ phải cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và tính khả thi kinh tế để đưa ra giải pháp tối ưu cho từng nhà máy cụ thể, như trường hợp của Nhà máy Dệt Tân Tiến.

2.1. Vấn đề xử lý độ màu và các hợp chất hữu cơ bền vững

Độ màu là một trong những thông số khó xử lý nhất trong nước thải dệt nhuộm. Các hợp chất màu, đặc biệt là thuốc nhuộm azo, có cấu trúc phân tử phức tạp và bền vững, không dễ bị vi sinh vật phân giải. Chúng làm giảm khả năng quang hợp của thủy sinh vật và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan. Bên cạnh đó, các hóa chất phụ trợ như chất cầm màu, chất làm mềm, và các loại hồ tổng hợp (PVA, polyacrylate) cũng là những chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không đủ khả năng loại bỏ triệt để các thành phần này, đòi hỏi phải áp dụng các công nghệ tiên tiến như oxy hóa nâng cao (AOPs) hoặc hấp phụ.

2.2. Ảnh hưởng của pH nhiệt độ và các chất độc hại

Nước thải từ các công đoạn khác nhau có pH và nhiệt độ chênh lệch lớn. Nước thải từ công đoạn nấu tẩy có tính kiềm mạnh (pH > 11), trong khi nước thải từ công đoạn nhuộm có thể có tính axit. Nhiệt độ nước thải cũng thường cao. Sự biến động này gây sốc tải cho hệ thống xử lý, đặc biệt là hệ vi sinh vật. Thêm vào đó, sự tồn tại của các chất độc hại như sunfua (từ thuốc nhuộm lưu huỳnh), các hợp chất halogen hữu cơ (AOX) từ quá trình tẩy trắng bằng Clo, và các kim loại nặng từ thuốc nhuộm phức kim loại có thể gây ức chế hoặc tiêu diệt hoàn toàn quần thể vi sinh vật trong bể sinh học, làm giảm hiệu quả xử lý tổng thể.

III. Hướng dẫn xử lý nước thải dệt bằng phương pháp hóa lý tối ưu

Phương pháp hóa lý đóng vai trò then chốt trong giai đoạn xử lý sơ bộ và xử lý bậc cao của hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt. Các công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS), độ màu, và một phần đáng kể COD. Quá trình xử lý hóa lý thường bắt đầu ngay sau khi qua xử lý cơ học (song chắn rác, bể thu gom). Bể điều hòa được sử dụng để ổn định lưu lượng và nồng độ, tạo điều kiện cho các công trình phía sau hoạt động hiệu quả. Tiếp theo, cụm bể keo tụ - tạo bông là trái tim của quá trình. Hóa chất keo tụ (như phèn, PAC) được châm vào để trung hòa điện tích các hạt keo, sau đó chất trợ keo tụ (polymer) giúp liên kết chúng thành các bông cặn lớn, dễ dàng lắng tại bể lắng hóa lý. Phương pháp này có thể loại bỏ tới 80-90% TSS và 50-70% độ màu, giảm tải đáng kể cho công đoạn xử lý sinh học. Đối với các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, các công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) như phản ứng Fenton được xem là giải pháp đột phá, phá vỡ các cấu trúc phân tử phức tạp thành các chất đơn giản hơn, dễ bị phân hủy sinh học.

3.1. Vai trò của keo tụ tạo bông trong việc khử màu và COD

Quá trình keo tụ - tạo bông là một bước không thể thiếu. Bằng cách thêm các hóa chất như PAC (Poly Aluminium Chloride) hoặc phèn sắt, các hạt màu và chất hữu cơ lơ lửng mất ổn định và kết dính lại với nhau. Sau đó, polymer được thêm vào để tạo thành các bông cặn lớn hơn. Các bông cặn này sẽ được loại bỏ hiệu quả tại bể lắng hóa lý. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn hóa chất, liều lượng và pH tối ưu. Theo đề xuất cho Nhà máy Dệt Tân Tiến, bể keo tụ - tạo bông được đặt trước và sau bể sinh học, cho thấy vai trò kép của nó: vừa giảm tải đầu vào, vừa xử lý triệt để các chất ô nhiễm còn sót lại sau quá trình sinh học, đảm bảo nước đầu ra trong và đạt chuẩn.

3.2. Ứng dụng công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs và hấp phụ

Đối với các dòng thải chứa thuốc nhuộm hoạt tính hay các chất hữu cơ bền vững, các phương pháp thông thường không đủ hiệu quả. Công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs), điển hình là phản ứng Fenton (sử dụng FeSO4 và H2O2), tạo ra gốc hydroxyl (•OH) có khả năng oxy hóa cực mạnh. Gốc •OH tấn công và phá vỡ các mạch vòng thơm của phân tử thuốc nhuộm, chuyển hóa chúng thành các hợp chất đơn giản hơn như CO2 và H2O. Một phương pháp khác là hấp phụ bằng than hoạt tính, có khả năng loại bỏ hiệu quả các phân tử hữu cơ hòa tan và màu còn sót lại. Tuy nhiên, chi phí tái sinh than hoạt tính khá cao, nên phương pháp này thường được áp dụng ở công đoạn xử lý cuối cùng cho các hệ thống yêu cầu chất lượng nước đầu ra rất cao.

IV. Cách mạng công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm bằng sinh học

Xử lý sinh học là phương pháp hiệu quả và kinh tế để loại bỏ các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, chủ yếu là BOD và một phần COD. Công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm hiện đại thường kết hợp cả hai quá trình hiếu khí và kỵ khí để tối ưu hóa hiệu quả. Trong đó, phương pháp hiếu khí với bùn hoạt tính lơ lửng là phổ biến nhất. Vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy và chất hữu cơ làm nguồn thức ăn để phát triển, chuyển hóa chất ô nhiễm thành sinh khối mới, CO2 và nước. Các công trình tiêu biểu bao gồm bể Aerotank truyền thống hoặc các biến thể cải tiến như mương oxy hóa. Để vận hành hiệu quả, hệ thống cần được cung cấp oxy liên tục và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH, nhiệt độ và tải lượng hữu cơ. Nước thải dệt nhuộm thường có hàm lượng nitơ cao, do đó các quá trình nitrate hóa và khử nitrate cũng được tích hợp để loại bỏ nitơ tổng. Bùn sinh học sau khi lắng sẽ được tuần hoàn một phần về bể hiếu khí để duy trì mật độ vi sinh vật và phần bùn dư sẽ được đưa đi xử lý.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank và bùn hoạt tính

Bể Aerotank là công trình xử lý sinh học hiếu khí, nơi diễn ra quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi vi sinh vật. Nước thải sau xử lý hóa lý được đưa vào bể và trộn đều với bùn hoạt tính tuần hoàn. Hệ thống sục khí (dạng đĩa hoặc ống) cung cấp oxy hòa tan (DO) liên tục, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển mạnh mẽ. Các vi sinh vật này hấp thụ các chất ô nhiễm, chuyển hóa chúng và tạo thành các bông bùn mới. Hỗn hợp nước và bùn sau đó chảy sang bể lắng sinh học. Tại đây, bùn hoạt tính lắng xuống, nước trong được thu ở phía trên và dẫn sang công đoạn xử lý tiếp theo. Một phần bùn lắng được bơm tuần hoàn lại bể Aerotank, phần còn lại là bùn dư cần được xử lý.

4.2. So sánh giữa bể Aerotank và Mương oxy hóa trong thực tế

Cả Aerotank và Mương oxy hóa đều là các công nghệ xử lý hiếu khí hiệu quả. Bể Aerotank thường có dạng hình chữ nhật, nhỏ gọn, phù hợp với các nhà máy có diện tích hạn chế. Tuy nhiên, nó nhạy cảm hơn với sự dao động tải trọng. Ngược lại, Mương oxy hóa có cấu trúc dạng vòng khép kín, thời gian lưu nước dài hơn, giúp hệ thống hoạt động ổn định và có khả năng xử lý đồng thời cả nitơ thông qua việc tạo ra các vùng thiếu khí và hiếu khí xen kẽ. Trong đồ án thiết kế cho Nhà máy Dệt Tân Tiến, cả hai phương án sử dụng Aerotank và Mương oxy hóa đều được đề xuất và so sánh, cho thấy sự linh hoạt trong việc lựa chọn công nghệ tùy thuộc vào điều kiện cụ thể và yêu cầu xử lý của từng dự án.

V. Phân tích mô hình xử lý nước thải dệt đạt chuẩn QCVN 13 2015

Để đạt được tiêu chuẩn xả thải khắt khe theo QCVN 13:2015/BTNMT Cột A, một hệ thống xử lý nước thải nhà máy dệt cần có sự kết hợp đa bậc, logic và hiệu quả. Dựa trên nghiên cứu điển hình tại Nhà máy Dệt Tân Tiến với công suất 1200 m3/ngày đêm, một sơ đồ công nghệ tổng quát được đề xuất bao gồm bốn bậc xử lý chính. Bậc 1 là xử lý cơ học với song chắn rác, bể thu gom và lọc rác tinh để loại bỏ rác thô. Bậc 2 là xử lý hóa lý lần một, bao gồm bể điều hòa, tháp giải nhiệt để giảm nhiệt độ, và cụm keo tụ - tạo bông - lắng 1 để loại bỏ phần lớn TSS, màu và COD. Bậc 3 là xử lý sinh học hiếu khí (sử dụng Aerotank hoặc Mương oxy hóa) kết hợp bể lắng sinh học để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan. Bậc 4 là xử lý hoàn thiện, bao gồm cụm keo tụ - tạo bông - lắng 2 để xử lý triệt để màu và cặn còn sót, tiếp theo là bồn lọc áp lực để loại bỏ hoàn toàn cặn lơ lửng và cuối cùng là bể khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Mô hình này đảm bảo xử lý toàn diện các chỉ tiêu ô nhiễm đặc thù của ngành dệt nhuộm.

5.1. Quy trình xử lý đa bậc áp dụng tại Nhà máy Dệt Tân Tiến

Sơ đồ công nghệ đề xuất cho Nhà máy Dệt Tân Tiến là một minh chứng điển hình cho phương pháp xử lý đa bậc. Nước thải từ nhà máy → Song chắn rác → Bể thu gom → Lọc rác tinh → Bể điều hòa → Tháp giải nhiệt → Cụm hóa lý 1 (Keo tụ - Tạo bông - Lắng) → Bể sinh học hiếu khí (Aerotank/Mương oxy hóa) → Bể lắng II → Bể trung gian → Cụm hóa lý 2 (Keo tụ - Tạo bông - Lắng) → Bồn lọc áp lực → Bể khử trùng → Nguồn tiếp nhận. Quy trình này cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp: hóa lý để giảm tải và xử lý màu, sinh học để khử BOD/COD, và xử lý bậc cao để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn cao nhất.

5.2. Quản lý và xử lý bùn thải phát sinh từ hệ thống

Quá trình xử lý nước thải dệt nhuộm tạo ra một lượng lớn bùn thải, bao gồm bùn hóa lý và bùn sinh học. Bùn từ các bể lắng (hóa lý 1, hóa lý 2, sinh học) được bơm về bể nén bùn để giảm độ ẩm. Tại đây, bùn được cô đặc lại nhờ trọng lực. Sau khi nén, bùn được đưa qua máy ép bùn (ví dụ: máy ép băng tải, máy ép khung bản) để loại bỏ tối đa lượng nước, tạo thành bánh bùn có độ khô cao. Bánh bùn này sau đó được thu gom và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý theo quy định, đảm bảo không phát sinh ô nhiễm thứ cấp. Quản lý bùn hiệu quả là một phần quan trọng, chiếm một phần đáng kể chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống.

21/09/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế công trình xử lí nước thải nhà máy dệt tân tiến thành phố nha trang tỉnh khánh hoà công suất 1200m3 ngày đêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM 1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM 1. Tổng quan về dệt nhuộm Ngành dệt là ngành công nghiệp có dây chuyền công nghệ phức tạp, áp dụng nhiều loại hình công nghệ khác nhau.

Đồng thời trong quá trình sản xuất sử dụng các nguồn nguyên liệu, hoá chất khác nhau và cũng sản xuất ra nhiều mặt hàng có mẫu mã, màu sắc, chủng loại khác nhau. Nguyên liệu chủ yếu là sơ bông, sơ nhân tạo để sản xuất các loại vải cotton và vải pha. Ngoài ra còn sử dụng các nguyên liệu như lông thú, đay gai, tơ tằm để sản xuất các mặt hàng tương ứng. Bên cạnh những đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế của đất nước thì hoạt động sản xuất của ngành dệt may cũng mang lại không ít những tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái.

Hoạt động sản xuất của ngành dệt may bao gồm nhiều công đoạn, từ phát triển nguồn nguyên liệu (trồng cây nguyên liệu, sản xuất bông xơ) cho tới kéo sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất, may và tiêu thụ sản phẩm. Tùy thuộc vào đặc thù của từng công đoạn sản xuất mà phát sinh ra nhiều dạng ô nhiễm như: bụi, tiếng ổn, nhiệt dư, chất thải rắn, khí thải và nước thải… Những đặc trưng của loại nước thải này có pH, nhiệt độ, COD cao và độ màu tương đối cao. Vấn đề môi trường mà ngành dệt may Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn đó chính là nước thải. Tổng quan về qui trình công nghệ của các nhà máy dệt nhuộm 4 Chuẩn bị nguyên liệu Kéo sợi, chải, ghép, đánh Nước thải chứa hồ H2O, tinh bột, phụ Hồ sợi tinh bột, hóa chất gia Hơi nước Dệt vải Nước thải chứa hồ tinh Enzyme, NaOH Giũ hồ bột bị thủy phân, NaOH H2O, NaOH, hóa chất Nấu Nước thải H2O, H2SO4, chất tẩy giặt Xử lí axit, giặt Nước thải H2O, H2SO4 Chất tẩy giặt Tẩy trắng Nước thải Giặt H2O, NaOH Làm bóng Nước thải Chất tẩy giặt Dung dịch nhuộm Nhuộm, in hoa Dịch nhuộm vãi H2O, H2SO4 Chất tẩy giặt Giặt Nước thải Hơi nước, hồ, Văn khổ, cán láng Nước thải hóa chất Sản phẩm Hình 1.

Quy trình công nghệ của nhà máy. Thuyết minh quy trình công nghệ dệt nhuộm: o Chuẩn bị nguyên liệu: Đánh tung, trộn đều để loại bỏ các tạp chất tự nhiên như bụi, đất, cỏ rác. Sau đó nguyên liệu sẽ được là sạch và thu được dưới dạng các tậm bông phẳng. o Kéo sợi, chải, ghép, đánh: Các sợi bông sẽ được chải thành các sợi song song sau đó được kéo thành các sợi thô xoắn để giảm kích thước và tăng độ bền.

5 o Hồ sợi: Đối với sợi bông sử dụng hồ tinh bột và tinh bột biến tính, đối sợi nhân tạo sử dụng PVA (Polyvinylancol), Polyacrylat. Mục đích của quá trình này là tạo màng hồ bao quanh sợi, tăng độ bền, độ bôi trơn và độ bông của sợi để tiến hành dệt. o Dệt vải: Kết hợp các sợi ngang và sợi dọc để hình thành các tấm vải. o Giũ hồ: Sử dụng axit (dung dịch axit sunfuric 0,5%) hoặc enzyme amilaza (1% enzyme, muối và các chất ngấm) để tách phần hồ còn lại trên tấm vải.

Vải sau khi giũ hồ được giặt bằng nước, xà phòng, xút, chất ngấm rồi đưa sang nấu tẩy. o Nấu vải: Loại trừ thành phần hồ còn lại và các tạp chất thiên nhiên còn bám vào sợi và tách dầu mỡ. Sau khi nấu, vải có độ mao dẫn, khả năng thấm nước, hấp thụ hóa chất, thuốc nhuộm cao hơn, vải mềm mại và đẹp hơn. Vải được nấu trong dung dịch kiềm và các chất giặt tẩy ở áp suất cao (2-3at) và ở nhiệt o o độ cao (120 C – 130 C).

Sau đó vải được giặt nhiều lần. o Tẩy trắng: Làm cho vải sạch màu, sạch các vết dầu mỡ và làm cho vải đạt độ trắng đúng theo tiêu chuẩn đặt ra. Chất tẩy trắng thường dùng NaClO, NaClO2, H2O2 cùng các hóa chất phụ trợ khác để tạo môi trường. Nếu sử dụng H2O2 tuy giá thành sản phẩm cao hơn nhưng không ảnh hưởng tới môi trường sinh thái.

Nước thải chủ yếu chứa kiềm dư và các chất hoạt động bề mặt. Nếu sử dụng các chất tẩy chứa Clo giá thành thấp hơn nhưng tạo ra hàm lượng AOX (hợp chất halogen hữu cơ dễ hấp phụ) trong nước thải. Các chất này có khả năng gây ung thư và ảnh hường tới môi trường sinh thái. o Làm bóng vải: Mục đích làm cho sợi cotton trương nở, làm tăng kích thước các mao quản giữa các phần tử làm cho xơ sợi trở nên xốp hơn, dễ thấm nước hơn, bóng hơn, tăng khả năng bắt màu thuốc nhuộm.

Làm bóng vải thông thường bằng dung dịch kiềm dung dịch NaOH có nồng độ từ 280 đến 300g /l, o ở nhiệt độ thấp 10 - 20 C. Sau đó vải được giặt nhiều lần. Đối với vải nhân tạo không cần làm bóng. o Nhuộm vải: Đây là công đoạn phức tạp, sử dụng nhiều loại thuốc nhuộm và hóa chất để tạo màu sắc khác nhau cho cvair.

Thuốc nhuộm có nhiều loại như: trực tiếp, hoàn nguyên, lưu huỳnh, hoạt tính… tồn tại ở dạng tan hay phân tán trong dung dịch. o In hoa: là tạo ra các vân hoa có một hoặc nhiều màu trên nền vải trắng hoặc vải màu, hồ in là một hỗn hợp gồm các loại thuốc nhuộm ở dạng hòa tan hay pigment dung môi. Các lớp thuốc nhuộm cùng cho in như pigment, hoạt tính, 6 hoàn nguyên, azo không tan và indigozol. Hồ in có nhiều loại như hồ tinh bột, dextrin, hồ alginat natri, hồ nhũ tương hay hồ nhũ hóa tổng hợp.

Sau nhuộm và in, vải được giặt lạnh nhiều lần. Phần thuốc nhuộm không gắn vào vải và các hóa chất sẽ đi vào nước thải. o Hoàn tất, văng khô, cán láng: mục đích ổn định kích thước của vải và ổn định nhiệt. Trong đó sử dụng một số hóa chất chống nhàu, chất làm mềm và các hóa chất như metyic, axitaxetic, focmandehit.

Các loại nguyên liệu dùng cho ngành dệt nhuộm Nguyên liệu cho các nhà máy dệt nhuộm chủ yếu là các loại sợi tự nhiên (sợi Cotton, sợi tổng hợp (sợi Polyester), và sợi pha, trong đó: o Sợi Cotton (Co): được kéo từ sợi bông vải có đặt tính hút ẩm cao, xốp, bền trong môi trường kiềm, phân huỷ trong môi trường axit. Vải dệt từ loại sợi này thích hợp cho khí hậu nóng mùa hè. Tuy nhiên sợi còn lẫn nhiều loại tạp chất như sáp, mày lông và dễ nhăn. o Sợi tổng hợp (PE): là sợi hoá học dạng cao phân tử được tạo thành từ quá trình tổng hợp các chất hữu cơ.

Nó có đặt tính là hút ẩm kém, cứng, bền ở trạng thái ướt. o Sợi pha (sợi Polyester kết hợp với sợi cotton): sợi pha này khi tạo thành sẽ khắc phục được những nhược điểm của sợi tổng hợp và sợi tự nhiên. Tổng quan về thuốc nhuộm Tùy theo cấu tạo, tính chất và phạm vi sử dụng của thuốc nhuộm mà người ta chia chúng thành các nhóm, họ, loại và lớp khác nhau. Thuốc nhuộm được dùng chủ yếu để nhuộm vật liệu dệt từ thiên nhiên (bông, len, tơ tằm .) sợi nhân tạo và sợi tổng hợp.

Ngoài ra chúng còn được dùng để nhuộm cao su, chất dẻo, chất béo, sáp, xà phòng, chế tạo mực in, vật liệu làm ảnh màu, chất tăng và làm giảm độ nhạy với ánh sáng. Để nhuộm các loại vật liệu dệt ưa nước người ta thường dùng những lớp thuốc nhuộm hoà tan trong nước, chúng khuếch tán và gắn màu vào xơ sợi nhờ các lực liên kết hoá lý, liên kết ion hoặc liên kết đồng hoá trị. Để nhuộm các loại vật liệu ghét nước và nhiệt dẻo người ta dùng các loại thuốc nhuộm không tan trong nước, sản xuất ở dạng bột mịn phân tán cao gọi là thuốc nhuộm phân tán, nó bắt màu vào xơ sợi theo cơ chế hoà tan hoặc phân bố sâu trong mao quản của xơ. Phân loại Phân loại bằng chỉ số màu Việc phân loại bằng chỉ số màu được thực hiện đầu tiên bởi Hiệp hội những người sản xuất thuốc nhuộm và màu vào năm 1921, trong đó giới thiệu hơn 1.200 loại thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp và một số thuốc nhuộm thiên nhiên cùng pigment.

Trong phiên bản thứ ba của chỉ số màu (color under) xuất bản năm 1971 đã liệt kê được 7.900 tên xuất xứ và 36.000 tên màu thương mại. Phân loại thuốc nhuộm theo cấu tạo hoá học Thuốc nhuộm Azo: Trong phân tử có một hay nhiều nhóm Azo Monoazo Ar-N = N-Ar’ Điazo Ar – N = N – Ar’ –N =N – Ar’ Tri và polyazô Ar – N = N – Ar’ - N = N-Ar’ – N = N – Ar’ Ar, Ar’, Ar’’ là những gốc hữu cơ nhân thơm có cấu tạo đa vòng, dị vòng. Thuốc nhuộm antraquinon: Trong phân tử có một hay nhiều nhân Antraquinon hay các dẫn xuất của nó. Thuốc nhuộm thiazon: có vòng thiazon thường được tạo thành từ hai nhóm phenylbenzo thiazon.

Thuốc nhuộm Indiogit. Thuốc nhuộm Arylmetan: Chúng là những dẫn xuất của metan mà trong đó nguyên tử cacbon trung tâm sẽ tham gia vào mạch liên hợp của hệ mang màu. Thuốc nhuộm Nitro Thuốc nhuộm Nitrozo: Trong phân tử có nhóm nitrozo (NO). Thuốc nhuộm polymetyn: Ar – (CH=CH)n – CH = Ar Thuốc nhuộm lưu huỳnh: Trong phân tử có nhiều nguyên tử lưu huỳnh.

Thuốc nhuộm Arylamin: Ar – N –A/ r. Thuốc nhuộm hoàn nguyên đa vòng. Thuốc nhuộm Azometyn: Ar – CH = N –A/ r. Thuốc nhuộm phtaloxianin.

Phân loại thuốc nhuộm theo phân lớp kỹ thuật 8 Thuốc nhuộm được liên kết với vật liệu bằng liên kết ion, liên kết hydro, liên kết đồng hoá trị và liên kết Van der Waals. Thuốc nhuộm hoạt tính: Trong nguyên tử của chúng có chứa các nhóm nguyên tử có thể thực hiện mối liên kết hoá trị với vật liệu trong quá trình nhuộm nhờ vậy chúng có độ bền màu cao trong quá trình xử lí ướt, ma sát, nhiệt và ánh sáng mặt trời. Thuốc nhuộm hoạt tính sử dụng khá phổ biến cho các vật liệu xenlulo, tơ tằm, len, xơ polyamit. Thuốc nhuộm phân tán: Chúng có độ hoà tan rất thấp trong nước và phải sử dụng ở dạng huyền phù hay phân tán với kích thước hạt trong khoảng 0,2 – 2 m dùng cho các xơ polyamit, polyeste, polyacrylonitrin, polyvinylic và các xơ tổng hợp khác.

Thuốc nhuộm trực tiếp: Là thuốc nhuộm có khả năng tự bắt màu vào một số vật liệu như xơ xenlulô, giấy, tơ tằm, da. một cách trực tiếp nhờ các lực hấp phụ trong môi trường trung tính hoặc kiềm. Thuốc nhuộm axit: Chúng bắt màu vào xơ trong môi trường axit. Thuốc nhuộm bazơ – cation:các muối clorua, ôxalat hoặc muối kép của bazơ hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ