Đồ án: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải KCN Đồng Xoài II, 1500 m3/ngày đêm

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II, công suất 1500m3/ngày đêm. Giải pháp xử lý hiệu quả, tối ưu chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hệ thống xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3 ngày

Dự án xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3/ngày đêm là một nhiệm vụ cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực. Khu công nghiệp (KCN) Đồng Xoài II, tọa lạc tại xã Tiến Thành, thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước, là một trung tâm sản xuất đa ngành, thu hút nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực như dệt may, sản xuất giày dép, chế biến thực phẩm, và sản xuất đồ gia dụng. Với quy mô 84,7 ha và tỷ lệ lấp đầy lên đến 87,76%, hoạt động sản xuất tại đây tạo ra một lượng nước thải đáng kể. Theo tính toán từ đồ án nghiên cứu của Trần Thanh Trúc (2023), tổng lưu lượng nước thải cần xử lý đạt công suất 1500 m3/ngày đêm. Lượng nước thải này, nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, sẽ gây áp lực nghiêm trọng lên nguồn tiếp nhận là Suối Dinh, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe là yêu cầu bắt buộc, không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của KCN.

1.1. Hiện trạng và quy mô Khu công nghiệp Đồng Xoài II

KCN Đồng Xoài II có vị trí địa lý chiến lược, cách Thành phố Hồ Chí Minh 105 km và tiếp giáp Quốc lộ 14, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và vận chuyển hàng hóa. KCN hiện có 15 doanh nghiệp thuê đất, trong đó 12 doanh nghiệp đang hoạt động và 3 doanh nghiệp đang trong giai đoạn xây dựng. Các ngành nghề chủ lực bao gồm sản xuất giày dép (CTY TNHH GRAND GAIN, CTY TNHH SHYANG YING), may mặc (CTY TNHH K-SAFETY), sản xuất sợi và dệt (CTY TNHH E-CHANG), và chăn nuôi, chế biến thực phẩm (CTYCP chăn nuôi CP). Sự đa dạng ngành nghề này tạo ra một nguồn nước thải phức tạp, chứa nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, đòi hỏi một hệ thống xử lý tập trung linh hoạt và hiệu quả. Hạ tầng kỹ thuật của KCN được đầu tư đồng bộ, bao gồm hệ thống giao thông, cấp điện, và đặc biệt là hệ thống thu gom nước thải riêng biệt, đảm bảo toàn bộ nước thải sản xuất và sinh hoạt được dẫn về trạm xử lý trung tâm.

1.2. Nguồn gốc và đặc tính nước thải công nghiệp phát sinh

Nước thải tại KCN Đồng Xoài II bắt nguồn từ hai nguồn chính: nước thải sản xuất và nước thải sinh hoạt. Nước thải sản xuất chiếm tỷ trọng lớn, với đặc tính ô nhiễm phụ thuộc vào từng ngành nghề cụ thể. Ví dụ, ngành dệt may phát sinh nước thải có độ màu cao, chứa nhiều hóa chất nhuộm và chất hoạt động bề mặt. Ngành sản xuất giày dép sử dụng các dung môi hữu cơ như toluene, xylene, axeton, làm tăng nồng độ CODBOD trong nước. Ngành chế biến thực phẩm và chăn nuôi lại thải ra nước có hàm lượng chất hữu cơ, NitơPhospho rất cao. Nước thải sinh hoạt từ hoạt động của công nhân viên cũng góp phần làm tăng tải lượng chất hữu cơ và vi sinh vật. Sự hòa trộn của các dòng thải này tạo ra một loại nước thải tổng hợp có thành phần ô nhiễm cao và biến động, đặt ra bài toán khó cho hệ thống xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II.

II. Phân tích thách thức xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3

Thách thức lớn nhất đối với dự án xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3/ngày đêm là nồng độ các chất ô nhiễm đầu vào vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Theo số liệu khảo sát được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, các chỉ số ô nhiễm chính đều ở mức báo động, đòi hỏi một quy trình xử lý đa giai đoạn và hiệu quả cao. Cụ thể, hàm lượng BOD là 330 mg/L, cao gấp 11 lần so với giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT cột A (30 mg/L). Tương tự, chỉ số COD đạt 550 mg/L, cao hơn 7,3 lần tiêu chuẩn (75 mg/L). Hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng (TSS) là 300 mg/L, vượt mức cho phép 6 lần (50 mg/L). Các chỉ số dinh dưỡng như Nitơ tổng (80 mg/L) và Phospho tổng (17 mg/L) cũng cao gấp 4 lần so với quy chuẩn. Những con số này cho thấy bản chất ô nhiễm nặng của dòng nước thải, đặc biệt là ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng. Việc không xử lý triệt để các thông số này trước khi xả ra môi trường sẽ dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, suy giảm nồng độ oxy hòa tan và hủy hoại hệ sinh thái Suối Dinh.

2.1. Đặc tính thành phần ô nhiễm BOD COD TSS vượt ngưỡng

Các chỉ số BOD, CODTSS cao là đặc trưng của nước thải công nghiệp chưa qua xử lý. Nồng độ BOD (330 mg/l)COD (550 mg/l) cho thấy tải lượng chất hữu cơ rất lớn, bao gồm cả chất dễ phân hủy sinh học và chất khó phân hủy. Nguồn gốc của chúng đến từ các hoạt động sản xuất như giũ hồ, nấu tẩy trong dệt may, chất thải từ chế biến thực phẩm, và dung môi hữu cơ từ ngành da giày. Hàm lượng TSS (300 mg/l) cao bao gồm các hạt rắn, sợi vải, cặn bẩn, bùn và các chất không tan khác, gây ra độ đục và cản trở ánh sáng đi vào môi trường nước. Việc loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Nếu chỉ áp dụng một phương pháp đơn lẻ, hệ thống sẽ không thể đạt được hiệu quả xử lý toàn diện.

2.2. Yêu cầu đầu ra nghiêm ngặt theo QCVN 40 2011 BTNMT cột A

Mục tiêu cuối cùng của hệ thống là đảm bảo chất lượng nước sau xử lý phải đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A, áp dụng cho nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt. Đây là tiêu chuẩn khắt khe nhất, yêu cầu hiệu suất xử lý của hệ thống phải rất cao. Cụ thể, nước đầu ra phải có BOD ≤ 30 mg/L, COD ≤ 75 mg/L, TSS ≤ 50 mg/L, Amoni (tính theo N) ≤ 5 mg/L, và Tổng Phospho ≤ 4 mg/L. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là thước đo hiệu quả của công nghệ được lựa chọn. Bất kỳ sự sai lệch nào trong thiết kế hoặc vận hành đều có thể dẫn đến việc nước thải không đạt chuẩn, gây ra rủi ro pháp lý và tác động tiêu cực đến môi trường. Đây chính là kim chỉ nam cho việc lựa chọn và tính toán thiết kế chi tiết các công trình đơn vị trong toàn bộ hệ thống.

III. Hướng dẫn chi tiết công nghệ Anoxic Aerotank AO 1500m3 ngày

Phương án được lựa chọn để xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3/ngày đêm là công nghệ sinh học kết hợp bể thiếu khí (Anoxic) và bể hiếu khí (Aerotank), thường được gọi là công nghệ AO. Đây là một giải pháp kinh điển nhưng hiệu quả, đặc biệt phù hợp để xử lý đồng thời các chất hữu cơ (BOD, COD) và các hợp chất chứa Nitơ. Quy trình này tận dụng khả năng của các chủng vi sinh vật khác nhau để thực hiện quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Nước thải sau khi qua các công đoạn xử lý sơ bộ như song chắn rác, bể lắng cát, bể điều hòa sẽ được đưa vào cụm xử lý sinh học. Bể Anoxic được đặt trước bể Aerotank, tạo điều kiện cho quá trình khử nitrat diễn ra. Sau đó, nước tiếp tục chảy sang bể Aerotank, nơi diễn ra quá trình oxy hóa mạnh mẽ các chất hữu cơ và nitrat hóa amoni. Sự kết hợp tuần tự giữa hai môi trường thiếu khí và hiếu khí giúp loại bỏ Nitơ ra khỏi nước thải một cách triệt để dưới dạng khí N2, một loại khí trơ và không gây ô nhiễm. Công nghệ này có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, vận hành ổn định và dễ kiểm soát, chi phí hợp lý.

3.1. Nguyên lý hoạt động của cụm bể Anoxic Aerotank

Trong bể Anoxic, quá trình khử nitrat (denitrification) được thực hiện bởi các vi sinh vật thiếu khí. Chúng sử dụng Nitrat (NO3-) tuần hoàn từ bể Aerotank làm chất nhận điện tử để oxy hóa các chất hữu cơ có trong nước thải. Kết quả là NO3- được chuyển hóa thành khí Nito (N2) và thoát ra ngoài. Tại bể Aerotank, không khí được cấp liên tục để duy trì nồng độ oxy hòa tan (DO) ở mức cao (thường > 2 mg/L). Trong điều kiện hiếu khí này, vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ còn lại, chuyển hóa chúng thành CO2, nước và sinh khối mới. Đồng thời, quá trình nitrat hóa (nitrification) diễn ra, chuyển hóa Amoni (NH4+) thành Nitrat (NO3-). Một phần dòng nước chứa Nitrat cao từ bể Aerotank sau đó được tuần hoàn ngược trở lại bể Anoxic, cung cấp nguồn NO3- cho quá trình khử nitrat, tạo thành một chu trình khép kín và hiệu quả.

3.2. Hiệu quả khử Nitơ và các chất hữu cơ trong thực tiễn

Thực tiễn cho thấy, công nghệ AO có khả năng xử lý BODCOD với hiệu suất rất cao, thường đạt trên 90%. Đối với dự án tại KCN Đồng Xoài II, hiệu suất xử lý sau cùng của phương án này được tính toán để đưa nồng độ BOD từ 330 mg/L xuống còn 28.5 mg/L, đáp ứng yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT cột A. Quá trình kết hợp Anoxic và Aerotank cũng giải quyết hiệu quả bài toán khử Nitơ. Bằng cách kiểm soát tốt tỷ lệ tuần hoàn và thời gian lưu nước, hệ thống có thể loại bỏ phần lớn lượng Nitơ tổng, đưa nồng độ NH4+ từ 60 mg/L xuống dưới 5 mg/L. Ngoài ra, việc bổ sung các công trình hóa lý như keo tụ - tạo bông trước cụm sinh học giúp loại bỏ đáng kể TSS và một phần Phospho, giảm tải cho các công trình phía sau và nâng cao hiệu quả xử lý chung.

IV. Đánh giá công nghệ SBR Giải pháp thay thế xử lý nước thải

Bên cạnh công nghệ AO, đồ án cũng đề xuất và phân tích một phương án thay thế là công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor), hay còn gọi là bể phản ứng theo mẻ. Đây là một dạng cải tiến của hệ thống bùn hoạt tính truyền thống, trong đó tất cả các quá trình xử lý (làm đầy, phản ứng, lắng, rút nước, nghỉ) đều diễn ra trong cùng một bể theo một chu trình tuần tự. Công nghệ SBR được đánh giá cao về khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm, bao gồm cả BOD, COD, Nitơ và Phospho. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh các pha trong một chu kỳ cho phép tạo ra các môi trường hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí ngay trong một bể, giúp tối ưu hóa các quá trình sinh học. Đối với việc xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II, công nghệ này có tiềm năng lớn nhờ khả năng thích ứng với sự dao động của lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm đầu vào. Hơn nữa, hệ thống SBR không cần bể lắng riêng, giúp tiết kiệm đáng kể diện tích xây dựng, một yếu tố quan trọng trong quy hoạch mặt bằng của các KCN.

4.1. Cơ chế vận hành theo mẻ của hệ thống SBR

Một chu kỳ hoạt động điển hình của bể SBR bao gồm 5 pha: (1) Pha làm đầy (Fill): Nước thải được bơm vào bể, có thể sục khí hoặc khuấy trộn để bắt đầu quá trình xử lý. (2) Pha phản ứng (React): Sục khí được thực hiện để oxy hóa chất hữu cơ và nitrat hóa. Các pha thiếu khí/kỵ khí có thể được xen kẽ bằng cách ngưng sục khí để khử Nitơ và loại bỏ sinh học Phospho. (3) Pha lắng (Settle): Ngừng sục khí và khuấy trộn, để bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể. (4) Pha rút nước (Draw/Decant): Nước trong đã được xử lý ở lớp trên được rút ra ngoài. (5) Pha nghỉ (Idle): Bể chờ chu kỳ tiếp theo. Toàn bộ chu trình này được điều khiển tự động, cho phép tối ưu hóa hiệu quả xử lý cho từng loại nước thải cụ thể.

4.2. Phân tích ưu nhược điểm so với phương pháp Anoxic Aerotank

So với công nghệ Anoxic-Aerotank, SBR có ưu điểm vượt trội về việc tiết kiệm diện tích do không cần bể lắng thứ cấp. Nó cũng linh hoạt hơn trong vận hành và có khả năng xử lý Nito, Phospho đồng thời với hiệu quả cao. Tuy nhiên, công nghệ SBR cũng có những nhược điểm. Hệ thống vận hành phức tạp hơn, đòi hỏi hệ thống điều khiển tự động hóa cao và người vận hành phải có trình độ chuyên môn tốt để lập trình và giám sát chu kỳ. Chi phí đầu tư cho thiết bị điều khiển và cơ cấu rút nước (decanter) cũng cao hơn. Theo phân tích trong đồ án, mặc dù SBR có hiệu quả kỹ thuật cao, nhưng "chi phí vận hành tốn kém" và "vận hành phức tạp" là những yếu tố khiến nó trở thành phương án dự phòng so với sự ổn định và kinh tế hơn của phương án Anoxic-Aerotank cho quy mô 1500m3/ngày đêm.

V. Kết quả thực tiễn và lựa chọn phương án xử lý nước thải tối ưu

Việc lựa chọn phương án tối ưu cho hệ thống xử lý nước thải KCN Đồng Xoài II 1500m3/ngày đêm không chỉ dựa trên hiệu quả kỹ thuật mà còn phải cân nhắc kỹ lưỡng về yếu tố kinh tế. Đồ án đã tiến hành phân tích chi phí chi tiết cho cả hai phương án: công nghệ Anoxic-Aerotank (Phương án 1) và công nghệ SBR (Phương án 2). Các yếu tố được đưa vào so sánh bao gồm chi phí đầu tư ban đầu (xây dựng, thiết bị) và chi phí vận hành hàng năm (hóa chất, điện năng, nhân công, bảo trì). Dựa trên kết quả tính toán, mặc dù cả hai công nghệ đều có khả năng đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A, nhưng phương án Anoxic-Aerotank tỏ ra vượt trội hơn về mặt kinh tế. Cụ thể, chi phí xử lý cho mỗi mét khối nước thải của phương án này thấp hơn, giúp giảm gánh nặng tài chính cho chủ đầu tư và các doanh nghiệp trong KCN. Đây là yếu tố quyết định dẫn đến việc lựa chọn công nghệ Anoxic-Aerotank làm giải pháp chính thức cho dự án.

5.1. So sánh chi phí đầu tư và vận hành giữa hai công nghệ

Theo phân tích chi phí trong tài liệu, chi phí vận hành là điểm khác biệt lớn nhất. Phương án 1 (Anoxic-Aerotank) có chi phí xử lý cho 1 m3 nước thải là 4.285 đồng. Mặc dù chi phí cụ thể của phương án 2 (SBR) không được nêu rõ trong tóm tắt, nhưng kết luận chung chỉ ra rằng phương án 1 có chi phí thấp hơn. Nguyên nhân có thể đến từ việc hệ thống AO vận hành liên tục, tiêu thụ điện năng ổn định hơn so với hệ thống SBR hoạt động theo chu kỳ với các thiết bị công suất lớn khởi động và dừng liên tục. Ngoài ra, hệ thống điều khiển tự động phức tạp và các thiết bị chuyên dụng của SBR cũng làm tăng chi phí bảo trì và thay thế. Về chi phí đầu tư, SBR có thể tiết kiệm chi phí xây dựng bể lắng, nhưng lại tốn kém hơn ở phần thiết bị tự động hóa. Tổng hòa các yếu tố, phương án 1 được đánh giá là lựa chọn kinh tế hơn.

5.2. Chất lượng nước sau xử lý và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường

Cả hai phương án đều được thiết kế để đáp ứng nghiêm ngặt QCVN 40:2011/BTNMT cột A. Cụ thể, phương án 1 được dự tính cho ra chất lượng nước với BOD là 28.5 mg/l, N-NH4+ là 5 mg/l, và P là 4 mg/l. Phương án 2 thậm chí còn cho kết quả tốt hơn với BOD là 14.75 mg/l. Cả hai đều đạt chuẩn Coliforms (1000 MNP/100ml) sau khi qua bể khử trùng. Điều này chứng tỏ rằng, về mặt kỹ thuật, cả hai công nghệ đều là những giải pháp khả thi. Tuy nhiên, với sự chênh lệch không quá lớn về hiệu quả xử lý nhưng lại có lợi thế rõ rệt về chi phí và tính ổn định trong vận hành, quyết định cuối cùng đã nghiêng về phương án Anoxic-Aerotank. Đây là một quyết định cân bằng giữa hiệu quả môi trường và tính bền vững về kinh tế cho hoạt động của KCN.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KCN ĐỒNG XOÀI II GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KHU CÔNG NGHIỆP 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Hình 1.1 Hình bản đồ quy hoạch của khu công nghiệp Đồng Xoài II ➢ Vị trí: KCN nằm ở vị trí Xã Tiến Thành, thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước. Các hướng tiếp giáp: - Đông: giáp đất y tế và đất trồng cao su - Tây:giấp đất trồng cao su - Nam: giáp đất trồng coa su - Bắc: giáp đất dân cư và QL 14 Cách Tp HCM 105 km và các thị xã Đồng Xoài 5km 3 ➢ Nhiệt độ Nhiệt độ cao đều quanh năm. Nhiệt độ trung bình hằng năm của các khu vực trong tỉnh là 23,0- 26,3°C , nhiệt độ trung bình tháng cao nhất (tháng 4) tại Đồng Xoài là 28,3°C , tại Phước Long là 27,6°C và nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất (tháng 12) tại Đồng Xoài là 24,6°C , tại Phước Long là 23,9°C.

Chênh lệch nhiệt độ trung bình giữa tháng nóng nhất và tháng lạnh nhất là 3,7°C. ➢ Lượng mưa Lượng mưa bình quân hàng năm biến động từ 2. Mùa mưa diễn ra từ tháng 5 – 11, chiếm 85 – 90% tổng lượng mưa cả năm, tháng có lượng mưa lớn nhất 376 mm (tháng 7). Mùa khô từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 5 năm sau, lượng mưa chỉ chiếm 10 – 15% tổng lượng mưa cả năm, tháng có lượng mưa ít nhất là tháng 2, 3.

➢ Chế độ nắng Nằm trong vùng dồi dào nắng. Tổng số giờ nắng trong năm từ 2400 – 2500 giờ. Số giờ nắng bình quân trong ngày từ 6,2 – 6,6 giờ. Thời gian nắng nhiều nhất vào tháng 1, 2, 3, 4 và thời gian ít nắng nhất vào tháng 7, 8, 9 1.

Qui mô hoạt động - Tổng diện tích định hướng quy hoạch: 84,7 ha. - Đất hành chính, dịch vụ và quản lý KCN: 2,5 ha - Đất công nghiệp cho thuê: 44,5 ha. - Đất cây xanh: 8,9 ha. - Đất hạ tầng kỹ thuật: 1 ha.

- Đất giao thông: 22,9 ha. - Đất nhà ở xã hội: 4,9 ha. CƠ SỞ HẠ TẦNG - Hệ thống giao thông: Tuyến QL 14 giữ vai trò là trục giao thông chính, đường trục trung tâm nối từ QL 14 vào KCN, các đường chính như N2, N3,. và các đường nội bộ.

- Hệ thống cấp điện: Sử dụng tuyến lưới điện quốc gia 22KV dọc theo QL14, tại khu vực này phải xây dựng trạm biến thế trung gian 110/22KV để cấp điện cho toàn KCN. - Hệ thống cấp thoát nước: + Cấp nước: Giai đoạn đầu sử dụng nước ngầm từ các giếng khoan, giai đoạn sau sử dụng nguồn cấp nước của tỉnh chạy dọc theo QL 14. Các hoạt động sử dụng nước của cơ sở hạ tầng KCN: Nước cấp cho tưới cây, rửa đường, nước cấp cho sinh hoạt của khu nhà điều hành KCN, nhân viên vận hành HTXLNT, nước cấp cho bản thân HTXLNT (pha hóa 4 chất, vệ sinh máy móc, thiết bị hệ thống). Ngoài ra còn có nước cấp cho PCCC, tuy nhiên hoạt động này không diễn ra thường xuyên chỉ khi nào có sự cố cháy nổ.

+ Hệ thống thoát nước mưa: Nước được thu ở cống thoát nước và các hố ga thu nước đặt dọc trên các trục đường chính của KCN, vì lý do địa hình mà thiết kế hai tuyến thoát nước theo độ dốc khu vực như sau • Hướng thoát nước 1 Nước mưa dọc tuyến đường số N2 và N3 (Đoạn từ tuyến N4 ra QL14) được thu gom về tuyến cống thoát nước chung nằm dọc QL14. • Hướng thoát nước 2 Nước mưa trên các tuyến đường quy hoạch còn lại (N1, N3 đoạn còn lại, N4, N5, N6, N7, N8 và đường quy hoạch số 31 được thu gom về tuyến mương nằm sát khu công nghiệp Đồng Xoài II về phía Nam, sau đó tập trung thoát về suối Dinh.2 Sơ đồ thu gom nước mưa tại KCN 5 Bảng 1.1 Tổng hợp hệ thống thu gom, thoát nước mưa của KCN Đồng Xoài II STT Hạng mục Đơn vị Khối lượng 1 Cống tròn BTCT D400 m 3.663 2 Cống tròn BTCT D600 m 3.618 3 Cống tròn BTCT D600 m 1.648 4 Cống tròn BTCT D600 m 899 5 Hố ga Cái 333 6 Cửa xả Cái 1 + Hệ thống thoát nước thải: Hệ thống được xây dựng có kết cấu bê tông cốt thép, đường kính Φ400, Φ300 tại các tuyến đường: N1, N3, N6, N8, N12 với tổng chiều dài khoảng 2. Tuỳ vào chiều dài của mỗi trục đường mà người ta bố trí các số lượng hố ga và cách nhau 30 – 40m Lượng nước thải của khu công nghiệp bao gôm nước thải sinh hoạt khu nhà điều hành, nước thải sinh hoạt của công nhân viên và nước thải sản xuất của các nhà máy thành viên. - Hệ thống thông tin liên lạc: Đấu nối với tổng đài thị xã Đồng Xoài.

CÁC CTY DOANH NGHIỆP Ở KHU CÔNG NGHIỆP Vị trí chiến lược để kinh doanh phát triển công nghiệp, địa hình bằng phẳng, thuận lợi về vận chuyển lưu thông hàng hoá tiếp giáp với QL14. Khu công nghiệp Đồng Xoài II có tổng diện tích 84,7ha, trong đó diện tích đất xây dựng nhà máy, xí nghiệp là 554.485,60m2 chiếm 65,46% diện tích của toàn KCN. Công ty CP Quang Minh Tiến – chủ đầu của KCN Đồng Xoài II đã đầu tƣ, xây dựng 03 modul tương ứng với 3 giai đoạn, tổng công suất xử lý nước thải là 1.500 m 3/ngày đêm đáp ứng nhu cầu xử lý nước thải của các nhà máy thành viên ở thời điểm hiện tại. Hiện trạng sử dụng đất của KCN Đồng Xoài như sau: − Số lượng doanh nghiệp thuê đất KCN: 15 doanh nghiệp.

− Doanh nghiệp đang hoạt động: 12 doanh nghiệp. − Doanh nghiệp đang xây dựng: 03 doanh nghiệp. − Doanh nghiệp đã được cấp phép đầu tư: 08 doanh nghiệp. − Tổng diện tích các dự án đã thuê đất là 486.

Dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật KCN Đồng Xoài II có diện tích 84,7 ha với đầy đủ các phân khu chức năng và tổ chức các hệ thống kỹ thuật hạ tầng, thu hút đầu tư các ngành công nghiệp mũi nhọn của tỉnh như sau: - Thương mại, dịch vụ 6 - Sản xuất đồ dùng gia đình. - Sản xuất bao bì, may mặc, văn phòng phẩm - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt (không có công đoạn nhuộm) - Sản xuất va li, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên nệm - In ấn và dụng cụ liên quan đến in - Sản xuất bê tông và các sản phẩm liên quan đến xi măng và thạch cao - Sản xuất gia công, lắp ráp các sản phẩm điện, điện tử, thiết bị quang học - Sản xuất, lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm cơ khí - Sản xuất các sản phẩm từ giấy - Sản xuất các sản phẩm từ cao su đã qua công đoạn sơ chế (không tái chế) - Sản xuất giày dép (không thuộc da) - Chế biến và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (không ngâm tẩm). Các ngành công nghiệp gây ô nhiễm môi trường cao sẽ được xem xét, nếu được xét cho vào KCN, các Doanh nghiệp này phải cam kết và có biện pháp xử lý ô nhiễm thích hợp với ngành nghề hoạt động và đảm bảo đạt tiêu chuẩn môi trường theo quy định.2 Danh sách các công ty và ngành nghề hoạt động ở KCN Đồng Xoài II STT Tên cơ sở Ngành nghề sản xuất 1 CTY đồ gia dụng Bách Mỹ Sản xuất giường, tủ, bàn ghế 2 CTY TNHH GRAND GAIN Sản xuất giày dép 3 CTY TNHH K- SAFETY May trang phục 4 CTY TNHH SHYANG YING Sản xuất giày dép 5 CTY TNHH E-CHANG Sản xuất sợi,dệt vải, hàng dệt 6 CTYCP chăn nuôi CP Chăn nuôi, sản xuất chế biến thực phẩm Bảng 1.3 Các nguồn phát sinh nước thải trong KCN Đồng Xoài II STT Tên cơ sở Nguồn phát sinh nước thải Hoá chất ngâm tẩm gỗ, hơi dung môi, màng dầu, 1 CTY đồ gia dụng Bách Mỹ bụi sơn, nước thải sinh hoạt Quá trình sản xuất sd cá hơi dung môi toluene, 2 CTY TNHH GRAND GAIN xylene, axeton, butylaxetat, xăng công nghiệp, nước thải sinh hoạt Nước thải sinh hoạt, từ các khau sản xuất như tẩy 3 CTY TNHH K- SAFETY rửa, in lụa… Quá trình sản xuất sd cá hơi dung môi toluene, 4 CTY TNHH SHYANG YING xylene, axeton, butylaxetat, xăng công nghiệp, nước thải sinh hoạt Hoá chất thấm nhuộm tạo bền tạo bóng, tẩy 5 CTY TNHH E-CHANG trắng.NaCl, Silicic acid, các phosphate, muối diazonium, thuốc nhuộm chứa các Halogen… Nước thải từ chăn nuôi và sản xuất sản phẩm 6 CTYCP chăn nuôi CP chưa BOD, N, P cao Như vậy, tổng diện tích đất đã được thuê là 486.610,8 m2 tỷ lệ lấp đầy lên đến 87,76%; trong đó diện tích đất đã xây dựng nhà máy hiện nay là 292.040,1 m2 chiếm 52,67% diện tích đất dùng xây dựng nhà máy và lượng nước thải phát sinh của 03 nhà máy đang hoạt động trung bình ở mức 597 m3/ngày, vậy tổng lượng nước xử lý chỉ 39,8% công suất xử lý hiện tại (1.500 m3/ngày tương đương với 03 modul), KCN đang tiến hành vận hành cả 03 modul để hệ thống được vận hành liên tục. Do đó, HTXLNT tập trung của KCN vẫn đáp ứng tốt nhu cầu xử lý nước thải của cả KCN.

8 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA KCN. TÍNH CHẤT CỦA NƯỚC THẢI 2. Tính chất lý học ➢ Hàm lượng chất rắn lơ lửng Các chất rắn lơ lửng trong nước ((Total) suspended solids – TSS – SS ) có thể có bản chất là: - Các chất vô cơ không tan ở dạng huyền phù (Phù sa, gỉ sét, bùn, hạt sét) - Các chất hữu cơ không tan. - Các vi sinh vật (vi khuẩn, tảo, vi nấm, ñộng vật nguyên sinh…).

Sự có mặt của các chất rắn lơ lửng cản trở hay tiêu tốn thêm nhiều hóa chất trong quá trình xử lý. ➢ Mùi: Hợp chất gây mùi đặc trưng nhất là H 2S – mùi trứng thối. Các hợp chất khác, chẳng hạn như indol, skatol, cadaverin và cercaptan nước tạo thành dưới điều kiện yếm khí có thể gây ra những mùi khó chịu hơn cả H2S. Amoniac là chất đa số có mặt nhiều trong các loại nước thải, chúng gây mùi hăng, Metyl Mercaptan (CH4S) có mùi bắp cải thối, ….

và các chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) như hydrocacbon thơm, hay acid béo dễ bay hơi ( VFAs )… ➢ Độ màu: Màu của nước thải là do các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, thuốc nhuộm hoặc do các sản phẩm được tao ra từ các quá trình phân hủy các chất hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ