Đồ Án Xử Lý Nước Thải Đô Thị: Thiết Kế cho Khu Dân Cư 50.000 Dân

Đồ án xử lý nước thải đô thị: Giải pháp toàn diện cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Tìm hiểu quy trình, công nghệ tiên tiến & tiêu chuẩn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

153
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT

1.2. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

1.3. Ý NGHĨA THỰC TIỄN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI CỦA ĐỒ ÁN

1.4. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

1.5. Thành phần, tính chất nước thải sinh hoạt

1.6. TỔNG QUAN VỀ QUẬN 2

1.7. Vị trí địa lý và địa hình

1.8. Hành chính

1.9. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT QUẬN 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

3.1. CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

3.2. Phương pháp xử lý cơ học

3.3. Phương pháp xử lý hóa học và hóa lý

3.4. Phương pháp sinh học

3.5. CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT ĐANG ĐƯỢC ÁP DỤNG HIỆN NAY

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÍ

4.1. NGUYÊN TẮC ĐỀ XUẤT

4.2. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ DỰ TOÁN KINH TẾ

5.1. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

5.2. Tính chất nước thải

5.3. Lưu lượng tính toán

5.4. Mức độ cần xử lý

5.5. Tính toán 2 phương án

5.6. Tính toán kinh tế

5.7. Tính toán kinh tế phương án 1

5.8. Tính toán kinh tế phương án 2

5.9. SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ CHO HỆ THỐNG

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

6.1. TÍNH TOÁN CÁC CÔNG TRÌNH PHƯƠNG ÁN 1

6.2. Song chắn rác thô

6.3. Song chắn rác tinh

6.4. Bể lắng đợt I

6.5. Bể tuyển nổi DAF

6.6. Bể lắng ly tâm

6.7. Bể chứa bùn

6.8. TÍNH TOÁN CÁC CÔNG TRÌNH PHƯƠNG ÁN 2

6.9. Bể lắng ly tâm

6.10. Bể chứa bùn

6.11. Khử trùng nước thải

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Xử Lý Nước Thải Đô Thị Tổng Quan Thành Phần Tầm Quan Trọng

Xử lý nước thải đô thị là quá trình loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước thải sinh hoạt và công nghiệp trước khi xả ra môi trường. Nước thải đô thị bao gồm nước thải từ các hộ gia đình, cơ quan, trường học, bệnh viện và các cơ sở sản xuất. Thành phần của nước thải đô thị rất phức tạp, bao gồm các chất hữu cơ, chất vô cơ, vi sinh vật và các chất độc hại khác. Việc xử lý nước thải đô thị là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, môi trường đô thị, và nguồn nước.

1.1. Nguồn Gốc Thành Phần Chính của Nước Thải Đô Thị

Nước thải đô thị phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nước thải sinh hoạt từ nhà ở, nước thải từ hoạt động sản xuất công nghiệp, và nước mưa chảy tràn. Thành phần chính của nước thải đô thị bao gồm các chất hữu cơ (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (TSS), các chất dinh dưỡng (Nitơ, Phospho), dầu mỡ, kim loại nặng, và vi sinh vật gây bệnh. Theo tài liệu gốc, nước thải sinh hoạt thông thường chiếm khoảng 80% lượng nước cấp cho sinh hoạt và chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học. Thành phần và tính chất nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào nguồn nước và tập quán sinh hoạt. Nồng độ chất hữu cơ dao động khoảng 150-450mg/l theo trọng lượng khô, trong đó 20-40% chất hữu cơ khó bị phân hủy.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Xử Lý Nước Thải Đô Thị Bền Vững

Việc xử lý nước thải đô thị bền vững có vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường đô thị và sức khỏe cộng đồng. Xả thải nước thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, và gia tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Xử lý nước thải đúng cách giúp loại bỏ các chất ô nhiễm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, và tạo ra nguồn nước có thể tái sử dụng cho các mục đích khác nhau, ví dụ như tưới tiêu hoặc phục vụ cho các ngành công nghiệp. Quá trình này góp phần vào việc phát triển đô thị bền vững và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người dân.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Đô Thị

Mặc dù tầm quan trọng của xử lý nước thải sinh hoạt đô thị là không thể phủ nhận, nhưng việc triển khai và vận hành các hệ thống xử lý này đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm: chi phí đầu tư và vận hành cao, công nghệ xử lý phức tạp, sự biến động về lưu lượng và thành phần nước thải, và yêu cầu về tiêu chuẩn xả thải ngày càng khắt khe. Thêm vào đó, việc quản lý và xử lý bùn thải từ các nhà máy xử lý nước thải cũng là một vấn đề nan giải.

2.1. Biến Động Lưu Lượng Thành Phần Nước Thải Đầu Vào

Lưu lượng và thành phần nước thải đầu vào của các nhà máy xử lý nước thải đô thị thường xuyên biến động theo thời gian, theo mùa và theo khu vực. Sự biến động này gây khó khăn cho việc vận hành ổn định các hệ thống xử lý, đặc biệt là các hệ thống sinh học, và có thể làm giảm hiệu quả xử lý nước thải. Cần có các giải pháp công nghệ linh hoạt và hệ thống điều khiển tự động để ứng phó với sự biến động này.

2.2. Chi Phí Đầu Tư Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tập Trung

Chi phí xử lý nước thải đô thị bao gồm chi phí đầu tư xây dựng nhà máy xử lý, chi phí vận hành và bảo trì, và chi phí xử lý bùn thải. Hệ thống xử lý nước thải tập trung thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, đặc biệt là ở các khu đô thị có mật độ dân số cao và hạ tầng kỹ thuật hạn chế. Ngoài ra, chi phí vận hành, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, và nhân công, cũng là một gánh nặng đáng kể. Cần có các giải pháp tài chính và công nghệ để giảm thiểu chi phí xử lý nước thải và đảm bảo tính bền vững về kinh tế.

2.3. Quản Lý Xử Lý Bùn Thải Từ Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Quá trình xử lý nước thải tạo ra một lượng lớn bùn thải, chứa các chất hữu cơ, vi sinh vật, và kim loại nặng. Quản lý và xử lý bùn thải là một vấn đề môi trường quan trọng, vì nếu không được xử lý đúng cách, bùn thải có thể gây ô nhiễm đất, nước, và không khí. Các phương pháp xử lý bùn thải bao gồm ổn định hóa, làm khô, đốt, và chôn lấp. Cần có các quy định và chính sách phù hợp để đảm bảo bùn thải được xử lý một cách an toàn và bền vững.

III. Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Đô Thị MBBR MBR AAO SBR

Hiện nay, có nhiều công nghệ xử lý nước thải đô thị khác nhau được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam. Các công nghệ này có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, ví dụ như: công nghệ cơ học, công nghệ hóa học, công nghệ sinh học. Trong đó, công nghệ sinh học được sử dụng phổ biến nhất vì tính hiệu quả và chi phí hợp lý. Một số công nghệ sinh học tiên tiến bao gồm MBBR, MBR, AAO và SBR.

3.1. Công Nghệ MBBR Moving Bed Biofilm Reactor Trong Xử Lý Nước Thải

MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là một công nghệ sinh học sử dụng giá thể di động để tăng cường sinh khối vi sinh vật trong bể phản ứng. Vi sinh vật bám trên bề mặt giá thể và phân hủy các chất ô nhiễm trong nước thải. Ưu điểm của MBBR là khả năng xử lý tải lượng ô nhiễm cao, dễ vận hành, và ít bị ảnh hưởng bởi sự biến động của lưu lượng và thành phần nước thải. Tuy nhiên, MBBR cũng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với một số công nghệ khác. Theo đồ án, bể MBBR được lắp hệ thống phân phối khí cố định dưới đáy bể và giá thể di động, làm giảm tổng Nito trong nước thải.

3.2. Công Nghệ Màng Lọc MBR Membrane Bioreactor Cho Nước Thải Đô Thị

MBR (Membrane Bioreactor) là một công nghệ kết hợp giữa xử lý sinh học và màng lọc. Nước thải được xử lý sinh học trong bể phản ứng, sau đó được lọc qua màng để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật. Ưu điểm của MBR là hiệu quả xử lý nước thải cao, chất lượng nước đầu ra ổn định, và diện tích xây dựng nhỏ. Tuy nhiên, MBR cũng có chi phí đầu tư và vận hành cao hơn so với MBBR và các công nghệ truyền thống.

3.3. Quy Trình AAO Anaerobic Anoxic Oxic SBR Trong Xử Lý Nước Thải

AAO (Anaerobic-Anoxic-Oxic) là một quy trình xử lý sinh học kết hợp ba giai đoạn: kỵ khí, thiếu khí, và hiếu khí. Quá trình AAO được sử dụng để loại bỏ các chất hữu cơ, Nitơ, và Phospho trong nước thải. SBR (Sequencing Batch Reactor) là một công nghệ xử lý sinh học theo mẻ, trong đó các giai đoạn xử lý khác nhau (làm đầy, phản ứng, lắng, xả, nghỉ) diễn ra tuần tự trong cùng một bể phản ứng. SBR có tính linh hoạt cao, dễ vận hành, và có thể đạt được hiệu quả xử lý tốt.

IV. Thiết Kế Tính Toán Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tập Trung Đô Thị

Thiết kế và tính toán hệ thống xử lý nước thải tập trung là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Quá trình này bao gồm các bước: xác định lưu lượng và thành phần nước thải, lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, tính toán kích thước các công trình đơn vị, và thiết kế hệ thống đường ống và thiết bị. Cần tuân thủ các quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành để đảm bảo hệ thống xử lý nước thải hoạt động hiệu quả và an toàn.

4.1. Xác Định Lưu Lượng Tính Chất Nước Thải Đầu Vào

Việc xác định chính xác lưu lượng và tính chất nước thải đầu vào là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thiết kế hệ thống xử lý nước thải. Lưu lượng nước thải phụ thuộc vào dân số, tiêu chuẩn cấp nước, và đặc điểm của hệ thống thoát nước. Tính chất nước thải bao gồm các chỉ tiêu: BOD, COD, TSS, Nitơ, Phospho, dầu mỡ, và Coliform. Dữ liệu này được sử dụng để lựa chọn công nghệ xử lý và tính toán kích thước các công trình đơn vị. Theo tài liệu gốc, lưu lượng trung bình ngày đêm của nước thải sinh hoạt được tính toán dựa trên tiêu chuẩn thoát nước trung bình và dân số.

4.2. Lựa Chọn Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Phù Hợp Với Điều Kiện Thực Tế

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: lưu lượng và thành phần nước thải, tiêu chuẩn xả thải, diện tích xây dựng, chi phí đầu tư và vận hành, và yêu cầu về bảo trì. Cần so sánh ưu nhược điểm của các công nghệ khác nhau để lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với điều kiện thực tế. Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp nhiều công nghệ khác nhau có thể mang lại hiệu quả xử lý cao hơn và giảm thiểu chi phí. Theo đồ án, công nghệ lựa chọn phải đạt hiệu quả xử lý theo tiêu chuẩn xả thải QCVN 14 – 2008/BTNMT Cột A, có khả năng khống chế mùi hôi, và phù hợp với vị trí và diện tích mặt bằng.

4.3. Tính Toán Kích Thước Thiết Kế Chi Tiết Các Công Trình Đơn Vị

Sau khi lựa chọn công nghệ xử lý, cần tính toán kích thước các công trình đơn vị, bao gồm: song chắn rác, bể lắng cát, bể điều hòa, bể sinh học, bể lắng, bể khử trùng. Kích thước các công trình đơn vị phụ thuộc vào lưu lượng nước thải, tải lượng ô nhiễm, và hiệu suất xử lý của từng công đoạn. Cần thiết kế chi tiết các công trình đơn vị, bao gồm: kết cấu, hệ thống đường ống, thiết bị, và hệ thống điều khiển. Cần đảm bảo các công trình đơn vị hoạt động đồng bộ và hiệu quả để đạt được hiệu quả xử lý tổng thể của hệ thống.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mới Về Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Đô Thị

Các nghiên cứu và ứng dụng mới trong lĩnh vực xử lý nước thải sinh hoạt đô thị tập trung vào việc nâng cao hiệu quả xử lý, giảm thiểu chi phí, và tái sử dụng nước thải. Các công nghệ mới như: xử lý nước thải bằng vi tảo, xử lý nước thải bằng vật liệu nano, và xử lý nước thải bằng công nghệ màng sinh học đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Ngoài ra, việc thu hồi năng lượng từ nước thải cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

5.1. Tái Sử Dụng Nước Thải Giải Pháp Bền Vững Cho Đô Thị

Tái sử dụng nước thải là một giải pháp bền vững để giảm áp lực lên nguồn nước và tiết kiệm chi phí. Nước thải sau khi xử lý có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm: tưới tiêu nông nghiệp, cấp nước cho công nghiệp, rửa đường, và bổ cập nước ngầm. Cần có các quy định và tiêu chuẩn chất lượng nước tái sử dụng phù hợp để đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng và môi trường. tái sử dụng nước thải sinh hoạt sau xử lý là xu hướng tất yếu để phát triển đô thị bền vững.

5.2. Thu Hồi Năng Lượng Từ Nước Thải Đô Thị

Nước thải chứa một lượng lớn năng lượng tiềm ẩn, có thể được thu hồi và sử dụng cho các mục đích khác nhau. Các công nghệ thu hồi năng lượng từ nước thải bao gồm: sản xuất biogas từ bùn thải, sử dụng nhiệt từ nước thải để sưởi ấm và làm mát, và sản xuất điện từ nước thải. Thu hồi năng lượng từ nước thải không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Việc thu hồi năng lượng và tái sử dụng nước thải góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

5.3. Nghiên Cứu Về Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Chi Phí Thấp

Nhiều nghiên cứu tập trung vào phát triển các công nghệ xử lý nước thải chi phí thấp, phù hợp với điều kiện kinh tế của các nước đang phát triển. Các công nghệ này thường sử dụng các vật liệu tự nhiên, dễ kiếm, và có chi phí thấp, ví dụ như: đất ngập nước nhân tạo, lọc cát chậm, và hồ sinh học. Các công nghệ xử lý nước thải chi phí thấp có thể giúp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường ở các khu vực nông thôn và đô thị nghèo.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hướng Phát Triển Xử Lý Nước Thải Đô Thị

Xử lý nước thải đô thị là một lĩnh vực quan trọng và đang phát triển mạnh mẽ. Với sự gia tăng dân số và đô thị hóa, nhu cầu về xử lý nước thải ngày càng tăng cao. Các công nghệ mới và giải pháp bền vững đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi để đáp ứng nhu cầu này. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư, chính phủ, và cộng đồng để đảm bảo xử lý nước thải hiệu quả và bền vững.

6.1. Định Hướng Phát Triển Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tập Trung Bền Vững

Định hướng phát triển hệ thống xử lý nước thải tập trung bền vững bao gồm: nâng cao hiệu quả xử lý, giảm thiểu chi phí, tái sử dụng nước thải và thu hồi năng lượng. Cần áp dụng các công nghệ tiên tiến, quản lý và vận hành hệ thống một cách hiệu quả, và tạo ra các cơ chế tài chính phù hợp. Phát triển hệ thống xử lý nước thải tập trung bền vững là yếu tố then chốt để xây dựng đô thị xanh và bảo vệ môi trường.

6.2. Ứng Dụng Internet of Things IoT Trong Quản Lý Nước Thải

Việc ứng dụng Internet of Things (IoT) trong quản lý nước thải có thể giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Các cảm biến IoT có thể được sử dụng để giám sát liên tục lưu lượng, thành phần, và chất lượng nước thải, và truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển. Dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa vận hành hệ thống, phát hiện sớm các sự cố, và đưa ra các quyết định quản lý thông minh. IoT góp phần tự động hóa và tối ưu hóa quá trình vận hành, bảo trì hệ thống xử lý nước thải.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường là chủ đề nóng bỏng được sự quan tâm và ủng hộ của nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam. Môi trường và những vấn đề liên quan đến môi trường là đề tài được bàn luận một cách sâu sắc trong kế hoạch phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Trái đất ngôi nhà chung của chúng ta đang bị đe dọa bởi sự suy thoái và cạn kiệt tài nguyên. Nguồn gốc của mọi sự biến đổi về môi trường trên thế giới ngày nay do hoạt động kinh tế- xã hội.

Các hoạt động này, một mặt cải thiện chất lượng cuộc sống con người và môi trường, mặt khác lại mang lại hàng loạt các vấn đề như: khan hiếm, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm và suy thoái chất lượng môi trường khắp nơi trên thế giới. Trong những năm gần đây, nền kinh tế của nước ta có những bước phát triển mạnh mẽ và vững chắc, đời sống của người dân ngày càng được nâng cao thì vấn đề môi trường và các điều kiện vệ sinh môi trường lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong đó các vấn đề về nước được quan tâm nhiều hơn cả. Các biện pháp để bảo vệ môi trường sống, bảo vệ nguồn nước mặt, nước ngầm không bị ô nhiễm do các hoạt động sinh hoạt và sản xuất của con người đó là thu gom và xử lý nước thải.

Nước thải sau xử lý sẽ đáp ứng được các tiêu chuẩn vào môi trường cũng như khả năng tái sử dụng nước sau xử lý. Hiện nay, mỗi ngày lượng nước thải sinh ra ngày càng nhiều, việc thu gom và xử lý nước thải là yêu cầu không thể thiếu được của vấn đề vệ sinh môi trường, nước thải ra ở dạng ô nhiễm hữu cơ, vô cơ cần được thu gom và xử lý trước khi thải ra môi trường. Với mong muốn môi trường sống ngày càng được cải thiện, vấn đề quản lý nước thải sinh hoạt được dễ dàng hơn để phù hợp với sự phát triển tất yếu của xã hội và cải thiện nguồn tài nguyên nước đang bị thoái hóa và ô nhiễm nặng nề nên đề tài “Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho khu dân cư” là rất cần thiết nhằm góp phần cho việc quản lý nước thải khu dân cư ngày càng tốt hơn, hiệu quả hơn và môi trường ngày càng sạch đẹp hơn. Tính cấp thiết Với sự gia tăng dân số của Việt Nam nói chung và các khu dân cư nói riêng, xử lý nước thải đang là một đề tài nóng hiện nay.

Nước thải từ khu dân cư, khu nhà ở mang đặc tính chung của nước thải sinh hoạt: bị ô nhiễm bởi bã cặn hữu cơ (SS), chất hữu cơ hòa tan (BOD,COD), các chất dinh dưỡng (N,P), các chất dầu mỡ trong sinh hoạt , các vi trùng gây bệnh,… Từ hiện trạng nêu trên, yêu cầu cấp thiết cần đặt ra là xử lý triệt để các chất ô nhiễm để thải ra môi trường đạt tiêu chuẩn xả thải, không ảnh hưởng đến môi trường sống của người dân. 1 Do đó, đề tài “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt” được đề ra nhằm đáp ứng nhu cầu trên. Mục tiêu đồ án Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho khu dân cư 50.000 người ở quận 2. Nội dung đồ án Tổng quan về nước thải, quận 2 và nước thải sinh hoạt quận 2.

Xây dựng phương án công nghệ xử lý nước thải cho khu dân cư 50.000 người ở quận 2. Tính toán các công trình đơn vị theo phương án đề xuất. Dự toán kinh tế hệ thống xử lý nước thải. Bố trí công trình và vẽ mặt bằng tổng thể trạm xử lý theo phương án đã chọn.

Vẽ sơ đồ mặt cắt công nghệ (theo nước, cao độ công trình). Vẽ chi tiết các công trình đơn vị hoàn chỉnh. Phương pháp thực hiện Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập các tài liệu về khu dân cư, tìm hiểu thành phần, tính chất nguồn nước thô và các số liệu cần thiết khác. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tìm hiểu những công nghệ xử lý nước thải cho khu dân cư qua các tài liệu chuyên ngành và các công nghệ hiện đang áp dụng tại Việt Nam.

Phương pháp so sánh: So sánh ưu, nhược điểm của công nghệ xử lý hiện có và đề xuất công nghệ xử lý nước thải phù hợp. Phương pháp toán: Sử dụng công thức toán học để tính toán các công trình đơn vị trong hệ thống xử lý nước thải, dự toán chi phí xây dựng, vận hành trạm xử lý. Phương pháp đồ họa: Dùng phần mềm AutoCad để mô tả kiến trúc các công trình đơn vị trong hệ thống xử lý nước thải. Ý nghĩa thực tiễn và kinh tế xã hội của đồ án Về kinh tế: tiết kiệm tài chính cho ngân sách xã hội.

Về môi trường: góp phần cải thiện môi trường nước đô thị và đời sống của người dân (giảm mùi hôi, ít gây ô nhiễm không khí, giảm nạn ô nhiễm nước ngầm, nước mặt). 2 Về xã hội: bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu các bệnh tật do ô nhiễm nguồn nước gây ra, nhằm tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững). Góp phần nâng cao đời sống của người dân, xúc tiến phát triển kinh tế của vùng. Khi trạm xử lý hoàn thành và đi vào hoạt động sẽ là nơi để các doanh nghiệp, sinh viên tham quan, học tập.

Tổng quan về nước thải sinh hoạt 2. Định nghĩa Nước thải sinh hoạt là nước được thải bỏ sau khi sử dụng cho các mục đích sinh hoạt của cộng đồng: tắm, giặt giũ, tẩy rửa, vệ sinh cá nhân,… Chúng thường được thải ra từ các căn hộ, cơ quan, trường học, bệnh viện, chợ và các công trình công cộng khác. Lượng nước thải sinh họat của một khu dân cư phụ thuộc vào dân số, vào tiêu chuẩn cấp nước và đặc điểm của hệ thống thoát nước. Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt cho một khu dân cư phụ thuộc vào khả năng cung cấp nước của các nhà máy nước hay các trạm cấp nước hiện có.

Các trung tâm đô thị thường có tiêu chuẩn cấp nước cao hơn so với các vùng ngoại thành và nông thôn. Nước thải sinh hoạt ở các trung tâm đô thị thường thoát bằng hệ thống thoát nước dẫn ra các sông rạch, còn các vùng ngoại thành và nông thôn do không có hệ thống thoát nước nên nước thải thường được tiêu thoát tự nhiên vào các ao hồ hoặc thoát bằng biện pháp tự thấm. Thành phần, tính chất nước thải sinh hoạt Thành phần và tính chất nước thải sinh hoạt phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nước thải. Ngoài ra lượng nước thải ít hay nhiều còn phụ thuộc vào tập quán sinh hoạt.

Thành phần nước thải sinh hoạt gồm 2 loại: Nước thải nhiễm bẩn do chất bài tiết con người từ các phòng vệ sinh. Nước thải nhiễm bẩn do các chất thải sinh hoạt: cặn bã, dầu mỡ từ các nhà bếp, các chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt từ các phóng tắm, nước rửa vệ sinh sàn nhà. Tính chất nước thải sinh hoạt: Nước thải sinh hoạt thông thường chiếm khoảng 80% lượng nước được cấp cho sinh hoạt. Nước thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học, ngoài ra còn có cả các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm.

Nồng độ chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt dao động trong khoảng 150-450mg/l theo trọng lượng khô. Có khoảng 20-40% chất hữu cơ khó bị phân hủy sinh học. Ở những khu dân cư đông đúc, điều kiện vệ sinh thấp kém, 3 nước thải sinh hoạt không được xử lý thích đáng là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Ngoài ra, nước thải sinh hoạt thường chứa các thành phần dinh dưỡng rất cao.

Nhiều trường hợp, lượng chất dinh dưỡng này vượt qua nhu cầu phát triển của vi sinh vật dung trong xử lý bằng phương pháp sinh học. Trong các công trình xử lý nước theo phương pháp sinh học, lượng dinh dưỡng cần thiết trung bình tính theo tỷ lệ BOD5 : N : P = 100 : 5 : 1. Các chất hữu cơ có trong nước thải không phải được chuyển hóa hết bởi vi sinh vật mà có khoảng 20-40% BOD không qua quá trình chuyển hóa bởi vi sinh vật, chúng chuyển ra chung với bùn lắng. Tải lượng ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt Chỉ tiêu ô nhiễm Hệ số tải lượng (g/người.ngày) Chất rắn lơ lửng 70 – 145 Amoni (N-NH4) 2,4 – 4,8 BOD5 của nước 45 – 54 Nito tổng 6 – 12 Tổng Photpho 0,8 – 4,0 COD 72 – 102 Dầu mỡ 10 – 30 ( Nguồn: Rapid Environmental Assessment WHO – 1992) Bảng 2.

Thành phần trung bình của nước thải sinh hoạt STT Các chất có trong nước thải Mức độ ô nhiễm (mg/l) Nặng Trung bình Nhẹ 1 Tổng chất rắn 1000 500 200 2 Chất rắn hòa tan 700 350 120 3 Chất rắn không hòa tan 300 150 8 4 Tổng chất rắn lơ lửng 600 350 120 5 Chất rắn lắng 12 8 4 6 Oxy hòa tan 0 0 0 7 Nitơ tổng 85 50 25 8 Nitơ hữu cơ 35 20 10 9 N-NH3 50 30 15 10 N-NO2 0,1 0,05 0 11 N-NO3 0,4 0,2 0,1 12 Clorua 175 100 15 13 Độ kiềm (mg CaCO3) 200 100 50 14 Chất bo 40 20 0 15 Tổng Photpho - 8 - 4 2. Tổng quan về quận 2 Quận 2 (cũ) nay là một phần thành phố Thủ Đức. Vào ngày 1 tháng 1 năm 2021, Quận 2 lại sáp nhập với quận Thủ Đức và Quận 9 để thành lập thành phố Thủ Đức thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Quận 2 nằm ở phía đông Thành phố Hồ Chí Minh Quận 2 có nhiều lợi thế về vị trí để thành lập khu đô thị mới, là đầu mối giao thông đường bộ, đường sắt nội bộ, đường thủy nối liền Thành phố với các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu.

Vị trí địa lý và địa hình Quận 2 nằm ở phía Đông Bắc TP.HCM, tiếp giáp với: - Phía Đông: Quận 9. - Phía Tây: Ngăn cách với các Quận Bình Thạnh, Quận 1 và Quận 4 bởi sông Sài Gòn. - Phía Nam: Sông Sài Gòn, ngăn cách Quận 7, sông Nhà Bè, ngăn cách với huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai. - Phía Bắc: Quận Thủ Đức.

- Địa hình: Quận 2 được hình thành bởi các trầm tích sông chiếm ưu thế, nhiều nơi thường bị ngập. Hành chính Bản đồ tổng quan quận 2(cũ) TpHCM Diện tích Quận 2: 50 km² Dân số Quận 2 năm 2019: 180.000 người Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ