Chương 1: Tổng quan Chương 2: Thực nghiệm Chương 3: Kết quả và thảo luận Kết luận Danh mục tài liệu tham khảo. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1.1 Quang xúc tác trong xử lý nƣớc thải Hiện nay, khoảng 300 đến 400 triệu tấn chất ô nhiễm hữu cơ được sản xuất hàng năm mà chưa được xử lý dẫn đến các vấn đề ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt là gần các khu công nghiệp [1]. Để khắc phục vấn đề này, đa số các quốc gia đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt để kiểm soát ô nhiễm môi trường, và điều này đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học tập trung nghiên cứu đưa ra những công nghệ thích hợp nhất để xử lý chất thải hữu cơ. Một trong những giải pháp hấp dẫn để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ là quá trình quang xúc tác, với các phản ứng tự phát và không tự phát cho phép phân hủy các chất ô nhiễm dưới tác động của các nguồn năng lượng sáng.
Đây là một quá trình thể hiện tiềm năng cao trong công nghệ xanh và cải tạo môi trường, với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như sơn phủ, kháng khuẩn, xử lý ô nhiễm không khí, ô nhiễm môi trường nước [2-4]. Quang xúc tác được Fujishima và Honda giới thiệu vào năm 1972 trong nghiên cứu của họ về quá trình quang điện hóa của nước ở điện cực bán dẫn [5]. Quá trình này được định nghĩa là sự kế tiếp theo trình tự thời gian của các quá trình oxy hóa nâng cao (AOP) nhằm cải thiện các nhược điểm như chi phí cao, khoáng hóa không hoàn toàn và yêu cầu gốc hydroxyl cao [6]. Quá trình quang xúc tác đòi hỏi năng lượng ánh sáng để kích hoạt chất quang xúc tác, đây là một yếu tố quan trọng vì phản ứng có thể được kiểm soát bằng cách sử dụng nguồn ánh sáng hoặc photon.
Xúc tác là nghiên cứu liên quan đến tổng hợp, biến đổi và cơ chế của một chất có thể làm tăng hoặc đẩy nhanh tốc độ của một phản ứng hóa học do sự tham gia chất xúc tác, chất này không thay đổi ở cuối phản ứng. Phản ứng sẽ xảy ra nhanh hơn với chất xúc tác vì chúng cần ít năng lượng hoạt hóa hơn phản ứng thông thường. Năng lượng hoạt hóa (Ea) là năng lượng ngưỡng cần phải vượt qua để phản ứng xảy ra như minh họa trong hình 1. Mặc dù con đường phản ứng bình thường với sự có mặt của chất xúc tác mở ra một cách tiếp cận thay thế với năng lượng hoạt hóa thấp hơn dẫn đến tốc độ của phản ứng sẽ tăng lên, tuy nhiên kết quả và nhiệt động lực học tổng thể là như nhau.
Về mặt lý thuyết, quang xúc tác cần có ánh sáng để kích hoạt chất quang xúc tác để bắt đầu phản ứng. Theo Ohtani [7], sự khác biệt giữa phản ứng quang xúc tác và phản ứng xúc tác phụ thuộc vào các mặt tinh thể ưu tiên của chất xúc tác. Do đó, với phản ứng quang xúc tác, cường độ ánh sáng chiếu vào sẽ ảnh hưởng đến động học của phản ứng, sinh ra các cặp electron (e-) - lỗ trống (h+) làm cho phản ứng xảy ra. Trong khi đó, phản ứng xúc tác thông thường phụ thuộc vào các tâm hoạt động của xúc tác để có thể xảy ra phản ứng [8].1 minh họa quá trình phản ứng xảy ra trên xúc tác và xúc tác quang [9].
3 Nói chung, phản ứng xúc tác chỉ giới hạn ở phản ứng tự phát, trong đó năng lượng tự do Gibbs lớn hơn 0. Tuy nhiên, chất quang xúc tác cho phép cả phản ứng tự phát và không tự phát, dựa vào khả năng hấp thụ quang của vật liệu có thể cung cấp nguồn năng lượng và biến nó thành năng lượng chuyển hóa hóa học.1 Hình minh họa các quá trình phản ứng xúc tác và quang xúc tác [10] Về bản chất, hoạt động của chất quang xúc tác (chất bán dẫn) phụ thuộc vào khả năng tạo ra các cặp e- và h+ để tạo ra các gốc tự do cần thiết để bắt đầu phản ứng (Hình 1. Một electron từ vùng hóa trị (the valence band - VB) sẽ bị kích thích chuyển lên vùng dẫn (the conductive band - CB) khi hấp thụ năng lượng ánh sáng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm của nó (năng lượng vùng cấm là sự chênh lệch về năng lượng giữa VB và CB trong chất bán dẫn).2 Cơ chế cơ bản của quang xúc tác [10] Về mặt lý thuyết, phản ứng bắt đầu khi có đủ photon (hv) từ nguồn sáng tác động vào e- trên VB. Các e- bị kích thích di chuyển lên CB, để lại h+ trên VB.
Cả e- và h+ sẽ di chuyển lên bề mặt của chất quang xúc tác. Đồng thời trên bề mặt, h+ sẽ oxy hóa nước tạo thành các gốc hydroxyl (OH-), bắt đầu chuỗi phản ứng oxy hóa các chất hữu cơ gây ô nhiễm. Trong khi đó, e- sẽ kết hợp với chất 4 nhận điện tử như oxy (O2), kéo dài sự hình thành superoxide, hoặc khử ion kim loại xuống trạng thái hóa trị thấp hơn và lắng đọng trên bề mặt chất xúc tác[11]. Cả hai quá trình oxy hóa và khử đều tạo ra sản phẩm phân hủy của chất ô nhiễm hữu cơ thân thiện hơn với môi trường.
Nói chung, khi chiếu xạ ánh sáng, các điện tử kích thích quang (e-) trên vùng hóa trị (VB) sẽ được chuyển đến vùng dẫn (CB) của chất quang xúc tác, để lại các lỗ trống tạo quang (h+) có khả năng oxy hóa mạnh có thể oxy hóa H2O để tạo ra OH*. Sau đó, e- có thể khử oxy phân tử (O2) để tạo ra các gốc superoxide (O2-). Do đó, quá trình tách và chuyển hạt tải điện cao là một trong những thông số quan trọng để cải thiện hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Quang xúc tác dựa trên chất bán dẫn được xác định là một phương pháp tiên tiến để xử lý chất gây ô nhiễm môi trường [12].
Trong những năm qua, các chất quang xúc tác truyền thống khác nhau như ZnO (~ 3,2 eV) [13],CdS (~ 2,4 eV) [14], WO3 (~ 2,8 eV) [15], TiO2 (~ 3,2 eV) [16], chất xúc tác gốc Ag [17] đã được sử dụng phổ biến trong xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy do tốc độ tạo các dạng oxy hoạt động (ROSs –Reactive Oxygen Species), hoạt động quang xúc tác và hiệu suất lượng tử cao. Tuy nhiên, những nhược điểm cố hữu của các chất quang xúc tác truyền thống đã hạn chế các ứng dụng thực tế của chúng. Trong khi đó, phần chính của quang phổ mặt trời là ánh sáng nhìn thấy (~ 43%) nằm ở vùng bước sóng cao (400 nm - 780 nm). Do đó, hầu hết các phản ứng quang xúc tác chỉ có thể bị kích thích bởi khoảng 3-5% ánh sáng cực tím (UV) trong quang phổ mặt trời hoặc các nguồn UV nhân tạo đắt tiền.
Chính vì vậy, nhu cầu thiết kế các chất quang xúc tác có khả năng hoạt động trong vùng ánh sáng nhìn thấy (Visible light driven - VLD) với hiệu suất vượt trội là rất cấp thiết để đáp ứng yêu cầu ứng dụng ngày càng đa dạng trong thực tế. (2) Tỷ lệ tái tổ hợp e- và h+ cao của chất quang xúc tác có năng lượng vùng cấm thấp, dẫn đến hiệu quả việc sử dụng quang xúc tác thấp. Điều đó đòi hỏi phải cải thiện việc sử dụng vật liệu truyền điện tích đảm bảo ngăn ngừa quá trình tái tổ hợp này. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là bản thân chất quang xúc tác có thể phản ứng với e- và h+, dẫn đến quá trình chuyển điện tích không hiệu quả.
Ví dụ, S2- trong CdS dễ dàng bị oxy hóa thành 5 lưu huỳnh trong phản ứng quang xúc tác (CdS + 2h+ = Cd2+ + S); còn Ag3PO4 cũng dễ bị phân hủy bởi h+ và e- khi kích thích quang (4Ag3PO4 + 6H2O + 12h+ + 12e- = 12Ag + 4H3PO4 + 3O2). Các phản ứng oxy hóa khử vốn có này sẽ ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định của chất quang xúc tác, làm giảm khả năng ứng dụng của chúng. Xuất phát từ yêu cầu cần khắc phục những nhược điểm này, một loạt chất mang điện tích dựa trên BiOX (X = Cl, Br, I) có khả năng phân tách điện tử cao, hấp thụ tốt ánh sáng trong vùng nhìn thấy, không ăn mòn quang học và không độc tính đang được khẩn trương phát triển để ứng dụng làm xúc tác quang trong xử lý các chất ô nhiễm khó phân hủy. Trong số các hợp chất này, BiOI là chất bán dẫn có năng lượng vùng cấm hẹp (1,8 eV) đã từng được thử nghiệm sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm có trong nước, chẳng hạn như thuốc nhuộm và các sản phẩm dược phẩm.
Do đó, vật liệu này sẽ được lựa chọn cho nghiên cứu của luận văn.2 Giới thiệu về vật liệu quang xúc tác BiOI 1.1 Cấu trúc tinh thể của BiOI Bitmut oxoiotdua (BiOI) thuộc nhóm vật liệu bán dẫn loại V – VI – VII, có mức năng lượng vùng cấm hẹp (Eg = 1,8 eV), có cấu trúc tứ giác giúp thúc đẩy hiệu quả phân tách cao hơn của các cặp e–/ h+ do quá trình xúc tác quang tạo ra [19].3 Cấu trúc tinh thể của BiOI [19] Trong lĩnh vực xử lý môi trường hay cụ thể hơn là trong xúc tác quang, BiOI đã cho thấy tiềm năng lớn trong khả năng phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm môi trường nhờ những tính chất vật lý và hóa học độc đáo như hoạt tính xúc tác cao, hấp phụ ánh sáng tốt trong vùng nhìn thấy và đặc tính điện và quang học tốt. Tuy nhiên, các tính chất của BiOI lại phụ thuộc vào kích thước, hình thái 6 và cấu tạo của vật. Vì thế, phương pháp tổng hợp rất quan trọng đến sự phát triển của vật liệu trong mỗi ứng dụng khác nhau.2 Các phƣơng pháp tổng hợp BiOI Cho đến nay đã có rất nhiều các phương pháp để tổng hợp BiOI như phương pháp quay điện hóa, phương pháp thủy nhiệt, phương pháp nhiệt dung môi, phương pháp kết tủa và phương pháp vi nhũ và phương pháp siêu âm [20]. Phương pháp quay điện hóa Phương pháp quay điện hóa là phương pháp sản xuất sợi BiOI trực tiếp bằng kỹ thuật kéo sợi dung dịch polyme hoặc polyme nóng chảy nhờ lực tĩnh điện với những ưu điểm như thiết bị sản xuất đơn giản, chi phí thấp.
Thiết bị quay điện hóa chủ yếu bao gồm nguồn điện áp cao, vòi phun, thiết bị cung cấp chất lỏng và thiết bị nhận sợi. Phương pháp quay điện hóa có thể dễ dàng kiểm soát được kích thước, hình dạng của sợi BiOI bằng cách thay đổi nồng độ dung dịch, độ nhớt, dung môi, cường độ điện trường.