Nghiên Cứu Xử Lý Bề Mặt Tấm Phẳng Bằng Phương Pháp Hàn Hồ Quang

Xử lý bề mặt tiên tiến cho sản phẩm phẳng bằng công nghệ hàn hồ quang. Tìm hiểu quy trình thực nghiệm, ứng dụng và lợi ích vượt trội.

Chuyên ngành

Electronics and Telecommunications Engineering Technology/Mechanical Engineering Technology

Tác giả

Nguyễn Văn Tấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Capstone Project/Graduation Thesis

2023

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THANK YOU NOTE

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

GRADUATION THESIS MISSIONS

COMMENTS FORGRADUATION PROJECT

1. Overview of TIG Welding

1.1. Experiment of Surface Fusion Energy Welding - Flat Surface

1.2. Post-TIG Welding Processing of Products

2. Some Materials Used in TIG Welding

3. Shielded Gas Tungsten Arc Welding

3.1. Overview of Shielded Gas Tungsten Arc Welding

3.2. Characteristics of TIG Welding

3.3. Advantages and Disadvantages of TIG Welding

4. Welding Materials and Equipment

5. Metal Droplet Transfer Modes in TIG Welding

6. UNDERSTANDING, RESEARCHING, AND FABRICATING WELDING SAMPLES

6.1. Selecting the Welding Material

6.2. Selecting the Size of the C45 Steel Sample

6.3. Surface Milling of C45 Steel Before Welding

6.4. Selecting the Necessary Data for the Taguchi Welding Process

6.5. Welding Sample Fabrication Process

6.5.1. Preparation of Tools and Equipment

6.5.2. Simulation of Welding Paths on CNC Machines

6.6. Key Processes to Ensure Beautiful Welds

7. SAMPLE FABRICATION, MEASUREMENT METHODS, MEASUREMENT DATA, AND EXPERIMENTAL DATA PROCESSING

7.1. Double-sided milling and the purpose of double-sided milling operation

7.2. Flattening and aligning the surface

7.3. Increasing the adhesion layer

7.4. Surface treatment using laser energy

7.4.1. Taguchi experimental data

7.5. Relationship between Hardness after Treatment and Elements using Taguchi Method

7.6. Graph of polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus distance from tungsten to the surface

7.7. Graph of Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus gas volume

7.8. Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus velocity

7.9. Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus Ampe…

7.10. Measurement data of experimental samples by using univariate method

7.11. Relationship between Distance from the tungsten electrode to the metal surface and hardness

7.12. Relationship between amperage and hardness

7.13. Relationship between amperage and hardness

7.14. Relationship between shielding gas and hardness

7.15. Hardness values, HV0

7.16. The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 18

7.17. The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 6

7.18. Sample preparation and observation method

7.19. The microstructure organization of C45 steel after quenching

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES AND CHARTS

1. Problem Statement

2. Research Status in Vietnam

3. Research Status Overseas

4. Objectives of the topic

5. Research subjects and scope

5.1. Research subjects

5.2. Research scope

5.2.1. Theoretical research

5.2.2. Experimental research

6. Scientific and practical significance of the topic

6.1. Scientific significance

6.2. Practical Significance

7. Limitations of the...

Tóm tắt

I. Giải Mã Xử Lý Bề Mặt Bằng Hồ Quang Cho Tấm Phẳng

Xử lý bề mặt bằng hồ quang là một nhóm các quy trình kỹ thuật tiên tiến nhằm mục đích thay đổi các đặc tính của lớp bề mặt vật liệu kim loại. Phương pháp này sử dụng năng lượng nhiệt cực lớn từ hồ quang điện, chẳng hạn như hồ quang plasma, để làm nóng chảy cục bộ bề mặt của chi tiết. Sau đó, một lớp vật liệu phủ được bổ sung hoặc chính bề mặt nền được làm nguội nhanh để tạo ra một cấu trúc mới với các tính chất vượt trội. Đối với ứng dụng trên tấm phẳng, đặc biệt là thép tấm C45, kỹ thuật này mang lại hiệu quả đột phá trong việc cải thiện tính chất bề mặt. Mục tiêu chính không chỉ là tăng độ cứng mà còn tối ưu hóa khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt. Quá trình này tạo ra một lớp phủ kim loại có liên kết luyện kim bền vững với vật liệu nền, khác biệt hoàn toàn so với các phương pháp mạ hay sơn phủ thông thường. Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu suất của các chi tiết máy là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp gia công bề mặt kim loại truyền thống như tôi, ram, thấm nitơ tuy hiệu quả nhưng vẫn tồn tại những hạn chế về độ dày lớp biến cứng hoặc khả năng áp dụng trên các chi tiết phức tạp. Công nghệ PTA (Plasma Transferred Arc) là một ví dụ điển hình của xử lý bề mặt bằng hồ quang, cho phép kiểm soát chính xác năng lượng đầu vào và lượng vật liệu đắp, tạo ra lớp phủ đồng nhất và chất lượng cao. Nghiên cứu của Phạm Sơn Minh và cộng sự (2023) đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc áp dụng năng lượng hồ quang để xử lý bề mặt thép C45, mở ra hướng đi mới cho việc phục hồi chi tiết máy và chế tạo các sản phẩm yêu cầu độ bền bề mặt cao.

1.1. Nguyên lý cốt lõi của công nghệ hàn đắp bề mặt PTA

Công nghệ hàn đắp bề mặt bằng hồ quang plasma chuyển giao (PTA - Plasma Transferred Arc) là một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo ra một dòng plasma ion hóa ở nhiệt độ rất cao (lên đến 28,000°C) giữa điện cực tungsten không nóng chảy và chi tiết gia công. Dòng plasma này làm nóng chảy bề mặt vật liệu nền. Đồng thời, bột kim loại hoặc dây hàn, được gọi là vật liệu hàn đắp, được đưa vào vũng chảy. Vật liệu này có thể là hợp kim nền sắt, niken hoặc hợp kim nền coban tùy thuộc vào yêu cầu về tính chất lớp phủ. Quá trình này tạo ra một lớp phủ mới có liên kết luyện kim chắc chắn với vật liệu nền, đảm bảo không bị bong tróc dưới tác động cơ học. Khí bảo vệ, thường là Argon hoặc hỗn hợp Argon-Heli, được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa vũng chảy và đảm bảo chất lượng của mối hàn.

1.2. Mục tiêu chính Cải thiện tính chất bề mặt kim loại

Mục tiêu hàng đầu của việc xử lý bề mặt bằng hồ quangcải thiện tính chất bề mặt của chi tiết mà không làm thay đổi các đặc tính cơ học của phần lõi. Các cải tiến chính bao gồm: tăng độ cứng bề mặt để chống lại biến dạng dẻo; tăng cường khả năng chống mài mòn do ma sát, va đập; cải thiện khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt; và nâng cao độ bền mỏi. Bằng cách lựa chọn vật liệu hàn đắp phù hợp, có thể tạo ra một lớp bề mặt với các đặc tính chuyên biệt, ví dụ như lớp phủ hợp kim coban cho khả năng chống mài mòn ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết quan trọng, giảm chi phí bảo trì và thay thế, đặc biệt hiệu quả trong việc phục hồi chi tiết máy đã bị mòn.

II. Thách Thức Khi Làm Cứng Bề Mặt Thép Tấm Bằng Hồ Quang

Mặc dù xử lý bề mặt bằng hồ quang mang lại nhiều lợi ích, quá trình áp dụng, đặc biệt là làm cứng bề mặt cho thép tấm C45, cũng đối mặt với không ít thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là kiểm soát ứng suất dư sau quá trình gia công. Do sự chênh lệch nhiệt độ cực lớn giữa vùng được nung nóng và vùng vật liệu xung quanh, cùng với quá trình làm nguội nhanh, ứng suất dư kéo có thể hình thành trên bề mặt. Nếu không được kiểm soát tốt, ứng suất này có thể gây ra nứt, cong vênh hoặc làm giảm độ bền mỏi của chi tiết. Một thách thức khác là đạt được sự đồng nhất của cấu trúc tế vi và độ cứng trên toàn bộ bề mặt xử lý. Các yếu tố như sự ổn định của hồ quang, tốc độ di chuyển của đầu hàn, và lưu lượng khí bảo vệ đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp phủ. Việc tối ưu hóa đồng thời các thông số này để đạt được kết quả mong muốn đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và nhiều thử nghiệm thực tế. Theo tài liệu nghiên cứu, việc lựa chọn thiết bị hàn đắp phù hợp và thiết lập quy trình chính xác là yếu tố quyết định để khắc phục các vấn đề này. Các phương pháp gia công truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu về độ cứng và độ bền mài mòn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, thúc đẩy sự cần thiết của các kỹ thuật tiên tiến hơn như phun phủ hồ quang.

2.1. Vấn đề kiểm soát ứng suất dư và biến dạng vật liệu

Sự hình thành ứng suất dư là một hệ quả không thể tránh khỏi trong các quy trình xử lý nhiệt cục bộ như hàn đắp bề mặt. Khi một vùng nhỏ trên thép tấm được nung nóng đến nhiệt độ nóng chảy, nó giãn nở. Các vùng vật liệu lạnh xung quanh cản trở sự giãn nở này, gây ra ứng suất nén. Khi nguội đi, vùng nóng chảy co lại, nhưng lại bị các vùng xung quanh cản trở, dẫn đến sự hình thành ứng suất dư kéo. Ứng suất kéo trên bề mặt là nguyên nhân chính gây ra nứt tế vi và làm giảm tuổi thọ của chi tiết. Để giảm thiểu vấn đề này, các biện pháp như gia nhiệt sơ bộ cho chi tiết trước khi hàn hoặc thực hiện quá trình xử lý nhiệt sau khi hàn (ram) thường được áp dụng để giải tỏa ứng suất.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa cấu trúc tế vi lớp phủ

Việc đạt được một cấu trúc tế vi tối ưu là chìa khóa để có được các tính chất cơ học mong muốn. Cấu trúc của lớp phủ kim loại phụ thuộc vào tốc độ nguội, thành phần hóa học của vật liệu nền và vật liệu đắp. Tốc độ nguội quá nhanh có thể tạo ra các pha giòn, dễ nứt, trong khi tốc độ nguội quá chậm lại không đủ để tạo ra cấu trúc hạt mịn và độ cứng cao. Việc kiểm soát các thông số của thiết bị hàn đắp như cường độ dòng điện, tốc độ hàn, khoảng cách từ điện cực đến bề mặt là rất quan trọng để điều chỉnh tốc độ nguội và hình thái của cấu trúc tế vi. Nghiên cứu thực nghiệm, như được trình bày trong đề tài, tập trung vào việc tìm ra bộ thông số tối ưu để đạt được độ cứng cao nhất mà vẫn đảm bảo cấu trúc bền vững.

III. Phương Pháp Tối Ưu Xử Lý Bề Mặt Bằng Hồ Quang TIG

Để giải quyết các thách thức nêu trên, phương pháp tối ưu hóa quy trình xử lý bề mặt bằng hồ quang TIG (Tungsten Inert Gas) đã được nghiên cứu và áp dụng. Kỹ thuật này, một dạng của hàn đắp bề mặt, sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy để tạo hồ quang trong môi trường khí trơ bảo vệ (thường là Argon). Điểm mạnh của TIG là khả năng tạo ra hồ quang ổn định và tập trung, cho phép kiểm soát năng lượng đầu vào một cách chính xác. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa bốn thông số chính ảnh hưởng đến quá trình làm cứng bề mặt: cường độ dòng điện (Ampe), tốc độ di chuyển đầu hàn (velocity), khoảng cách từ điện cực đến bề mặt (distance from tungsten to surface), và lưu lượng khí bảo vệ. Bằng cách sử dụng các phương pháp thiết kế thực nghiệm thống kê như Taguchi, các nhà nghiên cứu có thể xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và tìm ra bộ thông số tối ưu để tăng độ cứng và cải thiện cấu trúc tế vi của lớp phủ kim loại trên thép C45. Phương pháp này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được xác thực bằng các thí nghiệm thực tế, đo đạc độ cứng và phân tích cấu trúc vật liệu. Kết quả cho thấy việc điều chỉnh chính xác các thông số này có thể tạo ra một lớp bề mặt cứng chắc, đồng đều và giảm thiểu ứng suất dư.

3.1. Vai trò của các thông số công nghệ trong quá trình hàn

Mỗi thông số công nghệ đều có vai trò riêng biệt. Cường độ dòng điện quyết định lượng nhiệt năng cung cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến chiều sâu và chiều rộng của vùng nóng chảy. Tốc độ hàn ảnh hưởng đến thời gian tương tác giữa hồ quang và vật liệu, từ đó quyết định tốc độ nguội và hình thái cấu trúc tế vi. Khoảng cách từ điện cực đến bề mặt ảnh hưởng đến sự ổn định của hồ quang plasma và hiệu quả truyền nhiệt. Lưu lượng khí bảo vệ đảm bảo che chắn hoàn toàn vũng chảy khỏi không khí, ngăn ngừa oxy hóa và hình thành các khuyết tật. Việc hiểu rõ và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là nền tảng để thực hiện thành công quá trình gia công bề mặt kim loại bằng hồ quang.

3.2. Lựa chọn thiết bị hàn đắp và vật liệu hàn phù hợp

Việc lựa chọn thiết bị hàn đắp và vật liệu là cực kỳ quan trọng. Máy hàn TIG hiện đại với khả năng điều khiển dòng điện chính xác và ổn định là yêu cầu bắt buộc. Đối với vật liệu hàn đắp, việc lựa chọn phụ thuộc vào ứng dụng cuối cùng. Trong trường hợp làm cứng bề mặt thép C45, có thể không cần vật liệu đắp bổ sung mà chỉ sử dụng nhiệt hồ quang để tôi bề mặt. Tuy nhiên, để tạo lớp chống mài mòn, các loại bột kim loại hoặc dây hàn chứa các nguyên tố hợp kim như Crom, Molypden, hoặc hợp kim nền coban thường được sử dụng. Sự tương hợp giữa vật liệu nền và vật liệu đắp cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh nứt vỡ và đảm bảo liên kết tốt.

IV. Kết Quả Thực Nghiệm Cải Thiện Độ Cứng Và Cấu Trúc

Các kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm về xử lý bề mặt bằng hồ quang trên thép tấm C45 đã khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp này trong việc cải thiện tính chất bề mặt. Thông qua việc đo đạc độ cứng Vickers (HV) và phân tích vi cấu trúc, nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ rõ ràng giữa các thông số công nghệ và chất lượng lớp bề mặt. Kết quả cho thấy, sau khi xử lý với bộ thông số tối ưu, độ cứng bề mặt của thép C45 tăng lên đáng kể so với trạng thái ban đầu. Sự tăng độ cứng này là do sự hình thành của các cấu trúc vi mô cứng và mịn như Martensite sau quá trình nung nóng nhanh bằng hồ quang plasma và làm nguội đột ngột. Phân tích cấu trúc tế vi bằng kính hiển vi điện tử cho thấy lớp bề mặt được xử lý có cấu trúc hạt rất mịn và đồng nhất, không có các khuyết tật như rỗ khí hay nứt. Điều này chứng tỏ quy trình được tối ưu hóa có khả năng tạo ra một lớp phủ kim loại chất lượng cao, bền vững. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực phục hồi chi tiết máy, nơi yêu cầu cao về khả năng chống mài mòn và độ bền bề mặt. Việc áp dụng thành công kỹ thuật này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí sản xuất.

4.1. Phân tích sự phân bố độ cứng vi mô trên bề mặt

Kết quả đo độ cứng vi mô cho thấy độ cứng cao nhất tập trung ở lớp bề mặt ngoài cùng và giảm dần vào sâu bên trong vật liệu nền. Sự phân bố này là đặc trưng của quá trình làm cứng bề mặt, giúp tạo ra một bề mặt cứng chống mài mòn nhưng vẫn giữ được phần lõi dẻo dai, có khả năng chịu tải trọng va đập tốt. Ví dụ, trong mẫu số 18 của nghiên cứu, độ cứng HV đo được ở bề mặt đạt giá trị cao, sau đó giảm dần khi đi sâu vào khoảng 1-2mm. Điều này cho thấy chiều sâu lớp biến cứng có thể được kiểm soát thông qua các thông số của quá trình phun phủ hồ quang, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

4.2. Đánh giá cấu trúc tế vi sau khi xử lý hồ quang

Hình ảnh cấu trúc tế vi sau khi tôi bằng hồ quang cho thấy sự chuyển biến rõ rệt từ cấu trúc Ferrite-Pearlite ban đầu của thép C45 sang cấu trúc Martensite dạng kim mịn. Cấu trúc Martensite này chính là nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng độ cứng vượt trội của lớp bề mặt. Kích thước hạt mịn và sự phân bố đồng đều của pha Martensite cho thấy quá trình nung nóng và làm nguội được kiểm soát tốt. Không có dấu hiệu của các pha không mong muốn hoặc các khuyết tật luyện kim, khẳng định chất lượng và tính toàn vẹn của lớp phủ kim loại được tạo ra. Những phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho hiệu quả của phương pháp.

V. Tương Lai Của Công Nghệ Xử Lý Bề Mặt Bằng Hồ Quang

Công nghệ xử lý bề mặt bằng hồ quang đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ và hứa hẹn nhiều tiềm năng trong tương lai. Với sự tiến bộ của tự động hóa và robot, các quy trình như hàn đắp bề mặt bằng hồ quang plasma (PTA) ngày càng trở nên chính xác, lặp lại và hiệu quả hơn. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc nghiên cứu các loại vật liệu hàn đắp mới, ví dụ như vật liệu composite nền kim loại (MMC) hoặc hợp kim có cấu trúc nano, nhằm tạo ra các lớp phủ với những tính chất siêu việt như tự bôi trơn hoặc siêu cứng. Việc tích hợp các hệ thống cảm biến thời gian thực để giám sát và điều khiển quá trình xử lý cũng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Hệ thống này có thể tự động điều chỉnh các thông số như cường độ dòng điện hay tốc độ hàn để duy trì chất lượng lớp phủ ổn định, bất chấp những thay đổi nhỏ của điều kiện gia công. Đối với thép tấm, việc áp dụng công nghệ này trên quy mô lớn để sản xuất các tấm thép có bề mặt chức năng đặc biệt (ví dụ: chống mài mòn cho xe khai mỏ, chống ăn mòn cho tàu biển) sẽ là một bước đột phá. Tóm lại, gia công bề mặt kim loại bằng hồ quang không chỉ là một giải pháp hiệu quả cho hiện tại mà còn là một nền tảng công nghệ quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất trong tương lai.

5.1. Ứng dụng trong sản xuất bồi đắp và phục hồi chi tiết

Một trong những hướng đi đầy triển vọng là ứng dụng công nghệ PTA và các phương pháp tương tự trong sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing), còn được biết đến là in 3D kim loại. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp từ bột kim loại từng lớp một. Ngoài ra, khả năng phục hồi chi tiết máy có giá trị cao như trục khuỷu, khuôn dập, cánh turbine là một ứng dụng kinh tế và bền vững. Thay vì loại bỏ các chi tiết bị mòn, chúng có thể được phục hồi lại kích thước và tính chất ban đầu hoặc thậm chí tốt hơn bằng cách đắp lên một lớp vật liệu chống mài mòn tiên tiến.

5.2. Nghiên cứu phát triển các loại vật liệu phủ thế hệ mới

Tương lai của công nghệ này gắn liền với sự phát triển của khoa học vật liệu. Các nhà khoa học đang nghiên cứu để tạo ra các loại vật liệu hàn đắp thông minh và đa chức năng. Ví dụ, các lớp phủ có khả năng tự phục hồi khi bị trầy xước, hoặc các lớp phủ gradient có sự thay đổi tính chất từ cứng ở bề mặt đến dẻo dai ở lớp chuyển tiếp. Việc sử dụng bột kim loại có kích thước nano có thể tạo ra các lớp phủ kim loại với cấu trúc tế vi siêu mịn, mang lại độ cứng và độ bền chưa từng có. Những đột phá này sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của xử lý bề mặt bằng hồ quang.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/09/2025
Experimental surface treatment using arc welding application for flat products

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING CAPSTONE PROJECT ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS ENGINEERING TECHNOLOGY EXPERIMENTAL SURFACE TREATMENT USING ARC WELDING – APPLICATION FOR FLAT PRODUCTS LECTURER: PhD PHẠM SƠN MINH STUDENT: NGUYỄN VĂN TẤN TRẦN NGUYỄN ANH TÀI NGUYỄN TUẤN KIỆT SKL010888 Ho Chi Minh City, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING MECHANICAL ENGINEERING TECHNOLOGY GRADUATION THESIS EXPERIMENTAL SURFACE TREATMENT USING ARC WELDING - APPLICATION FOR FLAT PRODUCTS ADVISER: Associate Professor, PhD PHẠM SƠN MINH STUDENTS: NGUYỄN VĂN TẤN 18144050 TRẦN NGUYỄN ANH TÀI 19144333 NGUYỄN TUẤN KIỆT 19144088 Ho Chi Minh City, July 2023 HCM University of Technology and Education SOCICALIST REPUBLIC OF VIETNAMĐộc FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING Independent - Freedom – Happiness GRADUATION THESIS MISSIONS Semester 2/ Year: 2023 Adviser: Associate Professor, PhD. Phạm Sơn Minh Students: Nguyễn Văn Tấn MSSV: 18144050 TEL: 0857252733 Trần Nguyễn Anh Tài MSSV: 19144333 TEL:0968546213 Nguyễn Tuấn Kiệt MSSV: 19144088 TEL: 0948920139 1. Name of topic: Experimental Surface Treatment Using Arc Welding - Application for Flat Products 2. Initial Data and Documents: - Distance from stungsten to surface - Velocity - Alternating current - Shielding gas 3.

Main Content of the Project: Improving surface hardness, microhardness, and microstructure alterations. Expected Deliverables - Realistic product model - Analytical report 5. Date assigned to the project: March 15, 2023 6. The deadline for project submission: July 15, 2023 7.

Presentation language: The report: English  Vietnamese  Protection presentation: English  Vietnamese  HEAD OF TRSENIOR MANAGER ADVISER DEPARTMENT (Sign, write full name) (Sign, write full name) (Sign, write full name) 2 HCM University of Technology and Education SOCIALIST REPUBLIC VIETNAM FALCULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING Independent – Freedom – Happiness COMMENTS FORGRADUATION PROJECT (For adviser) Full name of the students: 1. Nguyễn Văn Tấn MSSV: 18144050 2. Trần Nguyễn Anh Tài MSSV: 19144333 3. Nguyễn Tuấn Kiệt MSSV: 19144088 Project name : Experimental Surface Treatment Using Arc Welding - Application for Flat Products Major: Mechanical Engineering Technology Adviser: Associate Professor, PhD.

Phạm Sơn Minh COMMENTS 1. Comments on the student's spirit and working attitude:. Evaluation of the execution results of the Graduation Thesis: 2. Structure, how to present the graduation thesis:.

Content of the thesis: (Theoretical foundation, practicality, and applicability of the thesis, potential areas for further research). Rating: No Reviews section Maximum score Points earned 1 Graduation project form and 30 structure Correct format with full form and 10 content of entries Objectives, tasks, overview of the topic 10 The urgency of the subject 10 2 Contents of Graduation Project 50 Ability to apply knowledge of mathematics, science and engineering, 5 social sciences. Ability to perform / analyze / synthesize 10 / evaluate The ability to design and manufacture a system, component, or process that 15 meets a given requirement with realistic constraints. Ability to improve and develop 15 Ability to use technical tools, specialized 5 software.

4 3 Evaluate the applicability of the topic 10 4 Specific products of the Graduation 10 Project Total score 100 4. Conclusion  Permission to present graduation project  Graduation project present is not allowed Ho Chi Minh City, July 2023 ADVISER (Sign and write your first and last name) 5 THANK YOU NOTE We would like to express our sincere gratitude to the teachers of Ho Chi Minh City University of Technology and Education who have supported and assisted us throughout the process of completing our graduation project on the topic "Experimental Surface Tempering Treatment Using Energy from Arc Welding - Application for Flat Products." First and foremost, we want to express our appreciation to the teachers, providing the necessary knowledge and skills to us, enabling us to accomplish this project. This knowledge not only helped us grasp the theory but also supported us in conducting experiments and analyzing data. We would also like to extend our appreciation to Associate Professor Pham Son Minh, Mr.

Tran Minh The Uyen, Mr. Nguyen Van Thuc, Mr. Truong Thanh Cong, and Mr. Nguyen Van Mang for providing us with the essential materials and equipment for conducting the experiments.

Thanks to them, we can perform experiments accurately and reliably. Besides, we would like to sincerely thank the guidance, and dedicated help of the teachers during the implementation of the project. The input and contributions from the teachers have greatly helped us enhance the quality of our research. Once again, we would like to express our profound gratitude to the teachers of Ho Chi Minh City University of Technology and Education who have assisted us during this graduation project.

We hope that this project will yield positive results and provide valuable information to the metal production industry regarding the surface treatment process using plasma energy to achieve the optimal hardness and microstructure of C45 steel samples. 6 ABSTRACT EXPERIMENTAL SURFACE TREATMENT USING ARC WELDING - APPLICATION FOR FLAT PRODUCTS In recent years, the use of plasma energy for surface treatment of metals has become very important option in the manufacturing industry. This is because this method allows for significant improvement in the surface properties of metal products, including both durability and hardness. Among these properties, surface hardness and microstructure play a crucial role in ensuring the mechanical properties of the products.

This technique is one of the most advanced methods to enhance the mechanical properties of steel. The process of surface treatment using arc welding involves the interaction between light and the metal surface. Arc is emitted from a Arc source and melted the metal surface. The energy of the arc welding is absorbed by the steel surface, resulting in radiation and thermal emission, raising the surface temperature.

Subsequently, the metal surface is rapidly cooled through fast cooling methods to create the best crystal structure on the metal surface. When the hardness of C45 steel is increased using this method, the impacts on the metal surface are also significantly reduced. This is particularly important in increasing the lifespan and durability of metal products. However, to achieve optimal efficiency, the surface treatment process using plasma energy needs to be designed and adjusted with specific parameters, including current intensity, machine speed, and distance between the metal surface and the light source.

Optimizing these parameters is crucial to achieving the best mechanical properties of C45 steel after surface treatment using arc energy. 7 TABLE OF CONTENTS GRADUATION THESIS MISSIONS…………………………………………………….2 COMMENTS FORGRADUATION PROJECT………………………………………………3.Research Status in Vietnam.Research Status Overseas .Objectives of the topic.Research subjects and scope .Scientific and practical significance of the topic .Limitations of the Topic .1 Overview of TIG Welding .2 Classification of TIG Welding. Experiment of Surface Fusion Energy Welding - Flat Surface .1 Post-TIG Welding Processing of Products.2 Some Materials Used in TIG Welding .4 Shielded Gas Tungsten Arc Welding .1 Overview of Shielded Gas Tungsten Arc Welding .2 Characteristics of TIG Welding .3 Advantages and Disadvantages of TIG Welding. Welding Materials and Equipment .5 Metal Droplet Transfer Modes in TIG Welding.

39 UNDERSTANDING, RESEARCHING, AND FABRICATING WELDING SAMPLES .1 Selecting the Welding Material .2 Selecting the Size of the C45 Steel Sample .3 Surface Milling of C45 Steel Before Welding .4 Selecting the Necessary Data for the Taguchi Welding Process .5 Welding Sample Fabrication Process .1 Preparation of Tools and Equipment .2 Simulation of Welding Paths on CNC Machines .6 Key Processes to Ensure Beautiful Welds. 51 SAMPLE FABRICATION, MEASUREMENT METHODS, MEASUREMENT DATA, AND EXPERIMENTAL DATA PROCESSING. Double-sided milling and the purpose of double-sided milling operation. Flattening and aligning the surface.

Increasing the adhesion layer. Surface treatment using laser energy.1 Taguchi experimental data. Relationship between Hardness after Treatment and Elements using Taguchi Method. Graph of polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus distance from tungsten to the surface.

Graph of Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus gas volume.4 Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus velocity. Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus Ampe…. Measurement data of experimental samples by using univariate method. Relationship between Distance from the tungsten electrode to the metal surface and hardness.

Relationship between amperage and hardness. Relationship between amperage and hardness. Relationship between shielding gas and hardness.Hardness values, HV0. The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 18.

The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 6. Sample preparation and observation method:. The microstructure organization of C45 steel after quenching. 73 10 LIST OF TABLES Table 2.1: Some commonly used gases for TIG welding .2: The influence of gas mixtures on the stability of the arc and the formation of the weld bead shape .3: Electrode Identification Requirementsa,b .4: Chemical Composition Requirement for Electrodes .5: Tungsten Electrode and Shielding Gas .6: Effects of welding position .1: Measurement data of experimental samples by using Taguchi method .1: The chemical composition of C45 steel .2: Measurement data of experimental samples .1: Measurement data of experimental samples by using univariate method.

156 11 LIST OF FIGURES AND CHARTS Figure 2.1: Schematic diagram of TIG welding with argon shielding gas .2: Some details about WAAM .3: Gas Tungsten Arc Welding (GTAW) mechanism in an inert gas shielding environment .4: Schematic diagram of the TIG welding system .5: Comparison of two types of shielding gases .6 : V-I relationship with Ar and He shielding gases .8: Structure of a welding gun .9: Pressure regulator valve and gas cylinder .11: Beam shifting and shape shifting .13: Influence of welding speed on weld joint .14: The welding positions: Fillet welding - Vertical - Push welding .3: Surface of C45 steel after processing .5: Tig weld machine and Argon gas .1: Setting up a plan for the quenching process…………………………….1: Relationship between Hardness after Treatment and Elements using Taguchi Method.2: Response Table for Signal to Noise Ratios .3: Graph of polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus distance from tungsten to the surface .4: Graph of Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus gas volume.5: Graph of Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus velocity.6: Graph of Polynomial Regression Analysis: Vickers Pyramid Number (HV) versus Ampe.7: Relationship between Z and hardness .8: Relationship between amperage and hardness .9: Relationship between velocity and hardness .10: Relationship between velocity and hardness .11: Relationship between shielding gas and hardness .12: The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 18 .13: The distribution of microhardness in the thickness for steels sample 6 .14: MP-2B Grinder Polisher .16: The microstructure organization of C45 steel after quenching. Problem Statement C45 steel is one of the popular types of industrial steel widely used in the production of mechanical products, especially in applications requiring high hardness and strength. However, surface treatment is crucial to achieving optimal hardness and microstructure for C45 steel products. Currently, C45 steel surface treatment processes such as heating, tempering, and polishing have been utilized for numerous years.

However, these methods do not achieve the optimal hardness and microstructure for C45 steel products. With the development of technology, quenching energy has become an advanced method for surface treatment of C45 steel. Quenching energy is the process of using ultraviolet or laser beams to generate heat and treat the surface of C45 steel. However, the process of surface treatment of C45 steel with quenching energy still faces many challenges.

These challenges include difficulties in optimizing the process and ensuring the accuracy and high durability of the products. Therefore, in the topic "Experimental Surface Tempering Treatment Using Energy from Arc Welding - Application for Flat Products." we will focus on optimizing the surface treatment process of C45 steel with quenching energy. We will study the factors that affect the processing process and propose optimal methods to achieve the optimal hardness and microstructure for C45 steel products. The results of this research will help improve product quality and contribute to the development of the mechanical industry.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ