X-quang chẩn đoán lao phổi ở bệnh nhân HIV - Bs Hoàng Văn Lương, BV Phổi TW

Xquang phổi ở bệnh nhân HIV giúp phát hiện sớm các biến chứng phổi, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Thông tin cần thiết cho bác sĩ.

Người đăng

Ẩn danh
69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về gánh nặng kép của đồng nhiễm lao HIV

Đồng nhiễm lao/HIV là một cuộc khủng hoảng y tế công cộng toàn cầu, tạo ra gánh nặng bệnh tật và tử vong khổng lồ. Theo Globocan 2018, thế giới có khoảng 10 triệu ca mắc lao mới, và đây là bệnh nhiễm trùng dẫn đầu về tỷ lệ tử vong. Trong số 1,6 triệu ca tử vong do lao năm 2017, có đến 0,3 triệu ca là bệnh nhân đồng nhiễm HIV. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng cận Sahara, châu Phi. Mối liên hệ giữa hai căn bệnh này là một vòng xoắn bệnh lý: suy giảm miễn dịch do HIV tạo điều kiện cho vi khuẩn lao tiềm ẩn bùng phát, trong khi bệnh lao lại thúc đẩy virus HIV nhân lên nhanh hơn, làm quá trình suy giảm miễn dịch diễn ra nặng nề. Người nhiễm HIV có nguy cơ mắc bệnh lao cao gấp 10-30 lần so với người không nhiễm. Tại Việt Nam, tình hình cũng rất đáng báo động với khoảng 213.008 người nhiễm HIV đang sống (năm 2019), và lao là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở nhóm bệnh nhân này, chiếm từ 30-50%. Sự ra đời của liệu pháp kháng virus (ART) đã giúp kéo dài sự sống cho người nhiễm HIV, nhưng cũng làm gia tăng số lượng bệnh nhân đồng nhiễm lao/HIV, đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, việc chẩn đoán hình ảnh lao phổi trên người HIV trở nên phức tạp hơn do các biểu hiện không điển hình trên phim X-quang. Vì vậy, việc hiểu rõ đặc điểm Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV là yếu tố then chốt để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và tàn tật. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các đặc điểm hình ảnh, thách thức và phương pháp tiếp cận chẩn đoán hiệu quả.

1.1. Thực trạng đồng nhiễm lao HIV trên thế giới và Việt Nam

Trên toàn cầu, đồng nhiễm lao/HIV tiếp tục là một thách thức lớn. Năm 2019, WHO ước tính có khoảng 208.000 người đã tử vong do đồng nhiễm. Con số này cho thấy mức độ nguy hiểm khi hai dịch bệnh này song hành. Dịch HIV tập trung nhiều nhất ở miền Đông và Nam châu Phi. Tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, năm 2019 có 5,8 triệu người nhiễm HIV. Việt Nam, với vị trí thứ ba trong khu vực Đông Nam Á về số người nhiễm HIV, đang đối mặt với gánh nặng kép. Số liệu năm 2019 cho thấy cả nước có 213.008 người nhiễm HIV đang sống và 107.812 người đã tử vong. Mỗi năm, có thêm khoảng 11.000 ca nhiễm mới. Lao là nhiễm trùng cơ hội phổ biến nhất và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và chẩn đoán sớm bệnh lao, đặc biệt là thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh lao phổi trên người HIV.

1.2. Mối tương tác bệnh lý giữa lao và suy giảm miễn dịch

Mối quan hệ giữa lao và HIV là một vòng luẩn quẩn tàn khốc. Virus HIV tấn công và phá hủy các tế bào CD4, vốn là những “tổng chỉ huy” của hệ miễn dịch. Khi số lượng tế bào CD4 sụt giảm, cơ thể mất khả năng kiểm soát vi khuẩn lao, dẫn đến việc lao tiềm ẩn chuyển thành lao hoạt động. Ngược lại, khi vi khuẩn lao gây bệnh, chúng phá hủy các mô, giải phóng các chất trung gian hóa học như yếu tố hoại tử u (TNF-α). Các chất này lại kích thích virus HIV nhân lên mạnh mẽ hơn. Quá trình này làm cho số lượng tế bào CD4 càng giảm sút nhanh chóng, đẩy bệnh nhân vào giai đoạn AIDS sớm hơn. Do đó, suy giảm miễn dịch không chỉ là hậu quả của HIV mà còn bị chính bệnh lao làm cho trầm trọng thêm, tạo ra một chu trình bệnh lý phức tạp và nguy hiểm.

II. Thách thức chẩn đoán X quang lao phổi ở người HIV

Việc chẩn đoán lao phổi ở bệnh nhân HIV bằng X-quang gặp rất nhiều thách thức do biểu hiện hình ảnh thường không điển hình, đặc biệt ở giai đoạn muộn của bệnh. Khi hệ miễn dịch còn tương đối tốt (lượng tế bào CD4 cao), hình ảnh X-quang có thể tương tự như ở người không nhiễm HIV, với tổn thương khu trú ở đỉnh phổi và có thể có hang lao. Tuy nhiên, khi bệnh nhân bước vào giai đoạn AIDS với tình trạng suy giảm miễn dịch nặng (CD4 < 200 tế bào/mm³), các đặc điểm kinh điển này dần biến mất. Thay vào đó, phim X-quang thường cho thấy các tổn thương lan tỏa, không đối xứng, xuất hiện ở cả thùy dưới và ít khi tạo hang. Hình ảnh có thể rất giống với các bệnh nhiễm trùng cơ hội khác như viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP), làm cho việc chẩn đoán phân biệt trở nên cực kỳ khó khăn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Cồ và CS (1999) trên 129 bệnh nhân lao/HIV, có 68,21% là lao phổi và 31,79% là lao ngoài phổi. Sự đa dạng và không điển hình của các tổn thương này đòi hỏi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải có kinh nghiệm sâu sắc và phải kết hợp phim X-quang với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng khác như xét nghiệm Xpert MTB/RIF để đưa ra kết luận chính xác. Việc chẩn đoán chậm trễ có thể dẫn đến điều trị sai lầm, làm bệnh tiến triển nặng và tăng nguy cơ tử vong.

2.1. Biến đổi hình ảnh X quang theo mức độ suy giảm miễn dịch

Mức độ suy giảm miễn dịch, thể hiện qua số lượng tế bào CD4, là yếu tố quyết định đến biểu hiện trên phim Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV. Ở giai đoạn sớm (CD4 > 200 tế bào/mm³), phản ứng miễn dịch của cơ thể còn đủ mạnh để tạo ra các tổn thương khu trú điển hình như thâm nhiễm, nốt và hang lao ở thùy trên. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn (CD4 < 100 tế bào/mm³), hệ miễn dịch suy yếu không còn khả năng tạo ra các phản ứng viêm khu trú. Kết quả là, hình ảnh X-quang trở nên rất nghèo nàn hoặc không điển hình, như tổn thương lan tỏa, thâm nhiễm kẽ, hoặc thậm chí phim X-quang phổi hoàn toàn bình thường dù bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Tình trạng này làm tăng nguy cơ bỏ sót chẩn đoán nếu chỉ dựa đơn thuần vào X-quang.

2.2. Khó khăn trong chẩn đoán phân biệt với nhiễm trùng cơ hội khác

Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt lao phổi với các nhiễm trùng cơ hội khác trên phim X-quang. Ở bệnh nhân AIDS, nhiều tác nhân gây bệnh có thể gây ra các tổn thương phổi tương tự nhau. Ví dụ, hình ảnh thâm nhiễm kẽ lan tỏa hai bên có thể là biểu hiện của lao kê, nhưng cũng có thể là do viêm phổi PCP. Tương tự, các tổn thương dạng nốt có thể gặp trong lao, nấm phổi hoặc Sarcoma Kaposi. Việc không có dấu hiệu đặc hiệu trên X-quang đòi hỏi phải kết hợp với các xét nghiệm vi sinh. Các xét nghiệm như nhuộm soi tìm AFB đờm và đặc biệt là xét nghiệm Xpert MTB/RIF có vai trò cực kỳ quan trọng để xác định chính xác sự hiện diện của vi khuẩn lao, từ đó có phác đồ điều trị lao HIV phù hợp.

III. Hướng dẫn đọc đặc điểm X quang lao phổi ở bệnh nhân HIV

Việc phân tích phim Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, dựa trên mức độ suy giảm miễn dịch của bệnh nhân. Ở giai đoạn đầu nhiễm HIV, khi số lượng tế bào CD4 còn cao, các đặc điểm X-quang lao ở bệnh nhân AIDS có thể không khác biệt nhiều so với người không nhiễm HIV. Tổn thương thường gặp là thâm nhiễm hoặc nốt ở phân thùy đỉnh hoặc phân thùy sau của thùy trên phổi, có xu hướng tạo hang lao và ít khi kèm theo hạch trung thất to. Tuy nhiên, khi suy giảm miễn dịch trở nên trầm trọng, bức tranh X-quang thay đổi hoàn toàn. Các hình ảnh X-quang lao phổi không điển hình trở nên phổ biến. Tổn thương không còn ưu thế ở đỉnh phổi mà có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào, đặc biệt là thùy dưới. Thay vì tạo hang, tổn thương thường có dạng lan tỏa, như tổn thương dạng nốt, thâm nhiễm kẽ, hoặc hình ảnh lao kê ở bệnh nhân HIV với các nốt nhỏ, đều, lan tỏa khắp hai phế trường. Bên cạnh đó, các biểu hiện khác như hạch rốn phổi totràn dịch màng phổi do lao cũng thường gặp hơn ở nhóm bệnh nhân này. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu này là cực kỳ quan trọng để định hướng chẩn đoán sớm và bắt đầu điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

3.1. Hình ảnh X quang lao phổi điển hình ở giai đoạn CD4 cao

Khi hệ miễn dịch còn tương đối bảo toàn (CD4 > 200 tế bào/mm³), cơ thể vẫn có khả năng tạo ra phản ứng u hạt điển hình để chống lại vi khuẩn lao. Do đó, hình ảnh X-quang thường mang các đặc điểm kinh điển. Tổn thương chủ yếu khu trú ở các vùng đỉnh và sau của thùy trên phổi, là những vùng có tỷ lệ thông khí/tưới máu cao, thuận lợi cho vi khuẩn ưa khí phát triển. Các tổn thương này có thể biểu hiện dưới dạng thâm nhiễm, nốt, hoặc đông đặc. Một đặc điểm quan trọng là sự hình thành hang lao do hoại tử bã đậu. Các hang này thường có thành dày, không đều. Ngoài ra, có thể thấy các dải xơ và vôi hóa, là dấu hiệu của tổn thương cũ và mới xen kẽ. Hạch trung thất và tràn dịch màng phổi ít phổ biến hơn ở giai đoạn này.

3.2. Biểu hiện X quang lao phổi không điển hình ở giai đoạn CD4 thấp

Khi số lượng tế bào CD4 giảm sâu (dưới 200 tế bào/mm³), hình ảnh X-quang lao phổi không điển hình trở thành quy luật. Do phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào bị suy yếu, cơ thể không thể khu trú được vi khuẩn. Tổn thương không còn ưu thế ở đỉnh phổi mà có thể lan tỏa khắp hai phế trường, hoặc tập trung ở thùy giữa và thùy dưới. Hang hóa trở nên hiếm gặp. Thay vào đó, các dạng tổn thương phổ biến bao gồm hạch rốn phổi to hoặc hạch trung thất to, thường có hoại tử trung tâm. Tràn dịch màng phổi do lao cũng là một biểu hiện thường gặp. Các tổn thương nhu mô có thể là tổn thương dạng nốt, thâm nhiễm kẽ lan tỏa hoặc hình ảnh phế viêm lao (đông đặc thùy). Trong nhiều trường hợp, phim X-quang phổi có thể hoàn toàn bình thường, đặc biệt ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch rất nặng.

IV. Cách nhận biết các hình ảnh X quang lao phổi không điển hình

Nhận biết các hình ảnh X-quang lao phổi không điển hình là kỹ năng sống còn trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi trên người HIV. Một trong những dạng tổn thương thường gặp nhất là hạch rốn phổi to và hạch trung thất. Các hạch này thường có đặc điểm hoại tử trung tâm, có thể quan sát rõ hơn trên CT scan. Một biểu hiện khác là tràn dịch màng phổi do lao, thường là dịch tiết một bên, nhưng cũng có thể xuất hiện ở hai bên ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng. Về tổn thương nhu mô, thay vì hang lao kinh điển, bệnh nhân HIV thường có tổn thương dạng nốt, thâm nhiễm kẽ lan tỏa. Đặc biệt, hình thái lao kê ở bệnh nhân HIV là một tình trạng cấp tính và nặng nề, biểu hiện bằng vô số nốt kê nhỏ (1-2mm) lan tỏa đều khắp hai phổi. Hình ảnh này phản ánh sự lan tràn của vi khuẩn lao theo đường máu. Ngoài ra, cần lưu ý đến lao phế quản, có thể gây xẹp phổi, và các tổn thương dạng đông đặc thùy (phế viêm lao). Điều quan trọng là các dạng tổn thương này có thể tồn tại đơn độc hoặc phối hợp với nhau. Khi thấy các dấu hiệu không điển hình này ở một bệnh nhân có yếu tố nguy cơ HIV, cần phải nghĩ ngay đến lao và tiến hành các xét nghiệm xác chẩn như xét nghiệm Xpert MTB/RIF để không bỏ lỡ chẩn đoán.

4.1. Phân tích tổn thương dạng nốt thâm nhiễm kẽ và lao kê

Tổn thương dạng nốt và thâm nhiễm kẽ là những biểu hiện không đặc hiệu nhưng rất phổ biến trong Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV. Thâm nhiễm kẽ có thể biểu hiện dưới dạng các đường lưới hoặc lưới nốt lan tỏa, phản ánh tình trạng viêm ở khoảng kẽ của phổi. Lao kê ở bệnh nhân HIV là một thể đặc biệt, đặc trưng bởi các nốt nhỏ li ti, kích thước đồng đều, phân bố khắp hai phế trường, giống như hình ảnh hạt kê rắc. Đây là một tình trạng khẩn cấp, cho thấy vi khuẩn đã lan theo đường máu và thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân nặng nề. Việc phân biệt hình ảnh này với các nhiễm trùng cơ hội khác đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm lâm sàng.

4.2. Nhận diện hạch rốn phổi to và tràn dịch màng phổi do lao

Hạch to là một trong những dấu hiệu X-quang quan trọng nhất ở bệnh nhân đồng nhiễm lao/HIV. Hạch rốn phổi to và hạch trung thất to thường là biểu hiện của lao hạch nguyên phát hoặc lao tái hoạt ở người suy giảm miễn dịch nặng. Trên phim X-quang thẳng, hạch to có thể làm rộng trung thất hoặc làm mờ bờ tim. Trên phim nghiêng, chúng có thể lấp đầy khoang sáng sau xương ức. Tràn dịch màng phổi do lao cũng rất phổ biến, thường là tràn dịch một bên và có thể là dấu hiệu duy nhất của bệnh lao trên phim X-quang. Lượng dịch có thể từ ít đến nhiều. Trong bối cảnh một bệnh nhân HIV có sốt, ho, kèm theo hạch trung thất to hoặc tràn dịch màng phổi, chẩn đoán lao phải được đặt lên hàng đầu.

4.3. Dấu hiệu của lao ngoài phổi trên các chẩn đoán hình ảnh khác

Ở bệnh nhân HIV, bệnh lao có xu hướng lan tràn ra ngoài phổi. Do đó, ngoài X-quang ngực, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác cũng đóng vai trò quan trọng. Siêu âm bụng có thể phát hiện các tổn thương dạng nốt giảm âm ở gan, lách hoặc hạch ổ bụng trong bệnh cảnh lao lan tỏa. CT scan hoặc MRI sọ não có thể phát hiện u lao (tuberculoma) hoặc viêm màng não lao với dấu hiệu màng não ngấm thuốc cản quang ở nền sọ. Sự hiện diện của lao ngoài phổi là một chỉ dấu của tình trạng suy giảm miễn dịch nặng và thường đi kèm với các tổn thương không điển hình tại phổi. Việc kết hợp nhiều phương thức hình ảnh giúp đánh giá toàn diện mức độ lan tràn của bệnh.

V. Phương pháp theo dõi điều trị lao ở bệnh nhân HIV bằng X quang

X-quang ngực không chỉ đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán ban đầu mà còn là một công cụ hữu ích để theo dõi điều trị lao bằng X-quang. Khi bắt đầu phác đồ điều trị lao HIV, một phim X-quang ngực chuẩn sẽ được chụp để làm cơ sở so sánh. Trong quá trình điều trị, việc chụp lại phim X-quang theo các mốc thời gian nhất định (ví dụ sau 2 tháng và khi kết thúc điều trị) giúp đánh giá đáp ứng của bệnh nhân. Một đáp ứng tốt thường được thể hiện qua sự cải thiện của tổn thương: các vùng thâm nhiễm mờ đi, các nốt nhỏ lại, và dịch màng phổi giảm dần. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự cải thiện trên phim X-quang thường chậm hơn so với cải thiện lâm sàng và vi sinh. Đặc biệt ở bệnh nhân HIV, có thể xảy ra hội chứng viêm phục hồi miễn dịch (IRIS), gây ra tình trạng tổn thương trên X-quang xấu đi tạm thời sau khi bắt đầu điều trị ARV. Do đó, việc diễn giải phim X-quang theo dõi phải được đặt trong bối cảnh lâm sàng toàn diện của bệnh nhân, kết hợp với kết quả xét nghiệm AFB đờm và các chỉ số miễn dịch như số lượng tế bào CD4. Việc sử dụng X-quang một cách hợp lý giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ, phát hiện sớm các biến chứng và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân đồng nhiễm lao/HIV.

5.1. Tích hợp X quang với xét nghiệm Xpert MTB RIF và AFB đờm

X-quang ngực là một công cụ sàng lọc và định hướng chẩn đoán rất có giá trị, nhưng không thể xác định chắc chắn bệnh lao. Do đó, nó phải được tích hợp chặt chẽ với các xét nghiệm vi sinh. Xét nghiệm soi trực tiếp tìm AFB đờm là phương pháp kinh điển, nhưng có độ nhạy thấp, đặc biệt ở bệnh nhân HIV (lao thể ít vi khuẩn). Xét nghiệm Xpert MTB/RIF là một cuộc cách mạng trong chẩn đoán lao, đặc biệt là trong bối cảnh đồng nhiễm lao/HIV. Đây là một xét nghiệm sinh học phân tử tự động, không chỉ phát hiện ADN của vi khuẩn lao với độ nhạy và độ đặc hiệu cao mà còn xác định được tính kháng với Rifampicin, một thuốc lao hàng đầu. Quy trình chẩn đoán chuẩn hiện nay thường bắt đầu bằng X-quang để phát hiện tổn thương nghi ngờ, sau đó xác chẩn bằng Xpert MTB/RIF.

5.2. Vai trò của X quang trong phác đồ điều trị lao HIV

Trong phác đồ điều trị lao HIV, phim X-quang ban đầu có vai trò thiết lập một mốc cơ bản (baseline) để đánh giá mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng của tổn thương. Dựa trên hình ảnh này, bác sĩ có thể tiên lượng quá trình điều trị và theo dõi các biến chứng tiềm ẩn như tràn khí màng phổi hoặc hình thành các di chứng xơ hóa. Phim X-quang cũng giúp phân biệt các thể bệnh khác nhau, ví dụ giữa lao phổi và lao ngoài phổi như tràn dịch màng phổi đơn thuần, từ đó có hướng xử trí phù hợp. Việc có một phim X-quang chất lượng tốt trước khi bắt đầu điều trị là điều kiện tiên quyết để thực hiện việc theo dõi điều trị lao bằng X-quang một cách hiệu quả sau này.

VI. Tóm lược định hướng tương lai trong chẩn đoán lao HIV

Tóm lại, Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng vô cùng quan trọng. Các biểu hiện hình ảnh thường không điển hình và thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mức độ suy giảm miễn dịch của bệnh nhân. Khi số lượng tế bào CD4 còn cao, hình ảnh có thể tương tự lao ở người bình thường. Ngược lại, ở giai đoạn AIDS, các hình ảnh X-quang lao phổi không điển hình như hạch rốn phổi to, tràn dịch màng phổi do lao, và tổn thương dạng nốt, thâm nhiễm kẽ lan tỏa trở nên phổ biến, trong khi hang lao lại hiếm gặp. Sự đa dạng này đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh học, lâm sàng và các xét nghiệm vi sinh hiện đại như xét nghiệm Xpert MTB/RIF. Việc theo dõi điều trị lao bằng X-quang cũng cần được diễn giải một cách cẩn trọng. Trong tương lai, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc phân tích hình ảnh X-quang hứa hẹn sẽ hỗ trợ các bác sĩ trong việc phát hiện các tổn thương tinh vi và không điển hình, giúp sàng lọc bệnh lao/HIV trên quy mô lớn. Việc cải tiến các kỹ thuật chẩn đoán nhanh, chính xác và áp dụng rộng rãi phác đồ điều trị lao HIV hiệu quả sẽ là chìa khóa để kiểm soát gánh nặng kép do đồng nhiễm lao/HIV gây ra.

6.1. Tóm tắt các phát hiện X quang lao phổi chính ở người HIV

Các phát hiện chính cần ghi nhớ khi đọc phim Xquang lao phổi ở bệnh nhân HIV bao gồm: (1) Ở giai đoạn sớm (CD4 cao), tổn thương ưu thế ở thùy trên và có xu hướng tạo hang. (2) Ở giai đoạn muộn (CD4 thấp), tổn thương thường lan tỏa, ở thùy dưới, ít tạo hang. (3) Các dấu hiệu không điển hình phổ biến là hạch rốn phổi to, tràn dịch màng phổi do lao, và thâm nhiễm lan tỏa. (4) Hình ảnh lao kê ở bệnh nhân HIV là một biểu hiện nặng, cho thấy sự lan tràn theo đường máu. (5) Phim X-quang có thể hoàn toàn bình thường ngay cả khi bệnh nhân bị lao phổi thể hoạt động. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi trên người HIV.

6.2. Triển vọng ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong chẩn đoán

Tương lai của chẩn đoán hình ảnh lao phổi, đặc biệt trong bối cảnh HIV, đang chứng kiến sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán AI, được huấn luyện trên hàng triệu phim X-quang, có khả năng phát hiện các tổn thương lao với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, kể cả những tổn thương tinh vi hoặc không điển hình mà mắt người có thể bỏ sót. AI có thể hoạt động như một công cụ hỗ trợ sàng lọc hiệu quả ở các khu vực có nguồn lực y tế hạn chế, giúp xác định nhanh những trường hợp nghi ngờ cần làm các xét nghiệm xác chẩn như xét nghiệm Xpert MTB/RIF. Hơn nữa, AI cũng có tiềm năng trong việc định lượng mức độ tổn thương và theo dõi sự thay đổi qua thời gian, hỗ trợ việc theo dõi điều trị lao bằng X-quang một cách khách quan và chính xác hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bs Hoàng Văn Lương Bệnh viện phổi TW Mục tiêu học tập Sau khi học xong bài này học viên cần: 1. Hiểu và nắm được đặc điểm bệnh lao/HIV 2. Nhận định được bệnh lao trong các giai đoạn HIV. Phân tích và đưa ra các XN phù hợp để chẩn đoán bệnh lao/HIV 4.

Xác định được các tổn thương cơ bản của bệnh lao/HIV trên các công cụ hình ảnh Ảnh minh họa: Nguồn internet Tổng quan ⚫ Đồng nhiễm lao và HIV ở người gây tỷ lệ chết và gánh nặng tàn tật cao trên toàn thế giới. ⚫ Theo Globocan 2018: TG có 10 triệu ca mắc lao (5,8 triệu nam, 3,2 triệu nữ và 1 triệu trẻ em) → bệnh NT dẫn đầu về tỷ lệ TV trên thế giới: 1,6 triệu ca TV năm 2017, trong đó 0,3 triệu ca lao và HIV. Chủ yếu ở vùng cận Shaharan, Châu Phi ⚫ Nhiễm lao và HIV đang nhận được sự quan tâm toàn cầu và có thể ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Tổng quan • Năm 2019, Thế giới có khoảng 38 triệu ca HIV và 690.000 người nhiễm HIV đã tử vong.

• Năm 2019: số ca nhiễm mới trên toàn thế giới là 1,7 triệu ca, tập trung ở nam giới, 25- 49 tuổi (38%) và nam giới 15-24 tuổi (12%). • Dịch HIV phân bố nhiều nhất là ở miền Đông và miền Nam châu Phi. Tổng quan • Châu Á – Thái Bình Dương, 2019: có 5,8 triệu người nhiễm HIV và ~ 160.000 ca TV do AIDS.000 người nhiễm HIV mới được phát hiện trên toàn khu vực, trong đó chủ yếu là nam giới từ 25 – 49 tuổi (chiếm 44%). Tổng quan ⚫ Việt Nam có 213.008 người nhiễm HIV đang sống và 107.812 người nhiễm HIV đã tử vong.

⚫ Trung bình mỗi năm cả nước phát hiện thêm 11.000 ca nhiễm HIV. ⚫ Chủ yếu Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, chủ yếu ở nam giới. ⚫ VN đứng thứ 3 so với các nước khu vực Đông Nam Á. Tỷ lệ nhiễm HIV/ dân số tuổi từ 15-49 là 0,3%, đứng thứ 5 trong số các nước khu vực Đông Nam Á.

Theo số liệu ước tính và dự báo dịch HIV/AIDS của Việt Nam năm 2019 Tổng quan ⚫ Sự lan tràn HIV → ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc CĐ và ĐT bệnh lao. ⚫ Lao đứng hàng đầu trong các bệnh nhiễm khuẩn cơ hội và cũng là nguyên nhân đầu tiên (30 - 50%) gây TV cho người nhiễm HIV/AIDS. Tỷ lệ lưu hành lao/HIV (WHO 2004) Tỷ lệ chết vì lao/HIV (2019) Năm 2019, ước tính có 208.000 người mắc cả lao và HIV đã tử vong: TV do đồng nhiễm lao và HIV: 208,000 TV do lao: 1,200,000 TV do HIV: 690,000 Tổng quan o Số người sống chung với HIV đang tăng do sự ra đời của liệu pháp kháng virus (ART) → tăng tình trạng lao/HIV o Tỉ lệ lao đa kháng thuốc (MDR-TB) ở bệnh nhân HIV đang có xu hướng gia tăng o Đồng nhiễm lao/HIV làm tăng BC điều trị, tăng gánh nặng bệnh lao, tăng tỷ lệ tàn tật và TV. Ngược lại lao → tăng nhiễm HIV, tăng tỷ lệ AIDS và kháng ARV.

Phản ứng của hệ miễn dịch với lao/HIV Mối quan hệ giữa lao và HIV ⚫ HIV phá hủy T-CD4 → cơ thể suy giảm sức chống lại sự phát triển của vi khuẩn lao ->bệnh lao phát triển nhanh. ⚫ Lao huỷ hoại tế bào tổ chức -> giải phóng các chất hoá học trung gian hóa học như yếu tố hoại tử u (TNFα - Tumor Necrosic Factor alpha) và Interleukin 6 (IL6) -> kích thích HIV nhân lên nhanh hơn ->TCD4 phá huỷ nhiều hơn dẫn đến quá trình suy giảm miễn dịch năng nề hơn. Mối quan hệ giữa lao và HIV Hệ MD T-CD4 SGMD → Lao  Làm giảm số lượng T-CD4 Lao HIV Phá hủy tế bào, sản sinh các chất hoại tử, suy giảm chức năng tổ chức → HIV     Mối quan hệ giữa lao và HIV Mối quan hệ giữa lao và HIV Global Health (2017) Mối liên quan giữa bệnh lao và nhiễm HIV ⚫ Người nhiễm HIV có nguy cơ bị bệnh lao gấp từ 10 - 30 lần người không nhiễm ⚫ HIV làm giảm ngưỡng hoạt động của lao tiềm ẩn → tăng nguy cơ mắc lao 20 - 40 lần. ⚫ 10% chuyển từ nhiễm lao thành bệnh lao trong vòng 1 năm.

⚫ Người nhiễm HIV có khả năng mắc lao là 50%. ⚫ Bệnh lao thường tiến triển nhanh, nặng và có xu hướng lan tràn ra các cơ quan khác. Các giai đoạn HIV ⚫ Lịch sử tự nhiên của HIV có 3 giai đoạn: ⚫ Giai đoạn 1 – nhiễm trùng ⚫ Giai đoạn 2 – ngủ đông/tiềm ẩn ⚫ Giai đoạn 3 – AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ⚫ Phụ nữ mắc bệnh cao hơn nam giới DIỄN BIẾN LÂM SÀNG ⚫ Ở giai đoạn sớm người bệnh bị bệnh lao HIV (+) các triệu chứng tương tự như người bệnh lao thông thường ⚫ Ở giai đoạn muộn các triệu chứng không điển hình lẫn lộn với triệu chứng của các bệnh phổi cơ hội khác và/hoặc các triệu chứng của AIDS. DIỄN BIẾN LÂM SÀNG ⚫ Các TC hay gặp trong lao/HIV như ho kéo dài, sốt, mệt mỏi và thường có TT màng phổi, hạch khí - phế quản.

⚫ Sau đó bệnh lan ra các cơ quan ngoài phổi (lao ngoài phổi): lao màng bụng, màng tim, lao TK TW, lao hạch (viêm hạch toàn thân), lao khớp… ⚫ Khi T-CD4 giảm sâu ( <100/mm3) → bệnh biểu hiện rất nặng nề như lao não - màng não, lao phúc mạc, lao ruột, gan, lách… DIỄN BIẾN LÂM SÀNG Nguyễn Việt Cồ và CS (1999): NC 129 bệnh nhân lao HIV (+) thấy: • 68,21% lao phổi • 31,79% lao ngoài phổi (chủ yếu là lao màng phổi). Người không nhiễm HIV: K. Ankrah 2020: • 80% lao phổi • 20% lao ngoài phổi Triệu chứng gợi ý nhiễm HIV/AIDS ➢ Sốt thất thường, mệt mỏi, gầy sút ➢ Hạch to toàn thân. ➢ Nấm Candida miệng, TQ.

➢ Ỉa chảy kéo dài. Hay gặp ➢ Các tổn thương trên da: Viêm da, mụn rộp tái phát nhiều lần. ➢ Các khối sarcom Kaposi trên da. Triệu chứng gợi ý nhiễm HIV/AIDS • Jonathan E.

Kaplan (2020): ✓ Ho nặng trên 2 tuần, có thể ho máu, đờm, đau ngực ✓ Mệt mỏi, sút cân • Nguyễn Việt Cồ và CS(1999): ✓ Hạch to (24,03%), Ỉa chảy (9,30%), Viêm da (16,27%) Đặc điểm X quang lao phổi/ HIV Giai đoạn AIDS thường thấy: ⚫ Tổn thương vùng cao không còn là phổ biến, chủ yếu TT có tính lan toả, thường cả ở vùng thấp của phổi. ⚫ Hình ảnh tiến triển nhanh hơn, TT khoảng kẽ nhiều hơn, Không còn thấy rõ các hình ảnh lao điển hình như tổn thương đan xen đủ thành phần với độ tuổi khác nhau phản ánh quá trình tiến triển chậm như thâm nhiễm, nốt, hang, xơ hóa, vôi hóa. Đặc điểm X quang lao phổi/ HIV ⚫ Tổn thương thường lan rộng, gặp cả ở thuỳ dưới, lan tràn cả hai phế trường. ⚫ Tiến triển nhanh.

⚫ Hình tổn thương cơ bản: chủ yếu nốt loét, ít có tổn thương hang và xơ hóa. ⚫ Phối hợp các thể lao ngoài phổi: hạch trung thất, tràn dịch màng phổi, lao TKTW,. Đặc điểm X quang lao phổi/ HIV ⚫ Có nhiều tổn thương lao ngoài phổi xuất hiện như lao hạch, lao màng phổi, lao xương, lao hệ thần kinh trung ương, lao hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu-sinh dục… ⚫ Tính chất các tổn thương cũng trầm trọng và phát triện nhanh hơn so với lao ngoài phổi đơn thuần. ⚫ Bệnh đáp ứng điều trị kém, dễ gây kháng thuốc lao.

Lao/ HIV Vannesa YM T, Yan T C, et al (2021) Lack of latent tuberculosis screening in HIV patients and delay in Anti-Retroviral Therapy initiation in HIV-TB co-infection: A 11-year study in an intermediate TB-burden country. Lao/ HIV Vannesa YM T, Yan T C, et al (2021) Lack of latent tuberculosis screening in HIV patients and delay in Anti-Retroviral Therapy initiation in HIV-TB co-infection: A 11-year study in an intermediate TB-burden country. Đặc điểm Xquang lao/ HIV Lao/ HIV Ziyuan Li, et al (2017) Clinical complications of antiretroviral therapy in 180 HIV/TB patients in referral hospital, China. 2 Lao/ HIV Ziyuan Li, et al (2017) Clinical complications of antiretroviral therapy in 180 HIV/TB patients in referral hospital, China.

2 Lao/ HIV XQ lao phổi/ HIV Thâm nhiễm lan tỏa hai trường phổi XQ lao phổi/ HIV Nốt loét lan tỏa khắp hai trường phổi XQ lao phổi/ HIV Lao kê/ HIV (+) XQ lao phổi/ HIV Lao phổi / HIV: LIP (Lymphocytic interstitial pneumonia) XQ lao phổi/ HIV Lao phổi / HIV: LIP XQ lao phổi/ HIV XQ lao phổi/ HIV Viêm phổi do lao (phế viêm lao) Lao/ HIV Lao/HIV Lao/HIV Lao/ HIV Dày và tràn dịch MP hai bên, nhiều hạch to trung thất và rốn phổi hoại tử trung tâm Lao/ HIV Lao/HIV Lao/ HIV Lao/ HIV Lao gan, lách/ HIV Lao/ HIV Lao/ HIV J Y Kim, Y J Jeong, K-I Kim et. Miliary tuberculosis: a comparison of CT findings in HIV- seropositive and HIV-seronegative patients. The British Journal of Radiology, 83 (2010), 206–211. Lao/ HIV Hạch lao trung thất, rốn phổi

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ