Xây dựng bài tập thực tiễn Vật lí 11 (Dòng điện, Mạch điện) phát triển năng lực

Bài viết về xây dựng và sử dụng bài tập thực tiễn trong dạy học dòng điện mạch điện Vật lí 11, giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dạy học Vật lí 11 qua bài tập có nội dung thực tiễn

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ, từ giáo dục định hướng nội dung sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Nguyên lý "học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn" trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động giáo dục. Trong bối cảnh đó, môn Vật lí, với đặc thù là khoa học nghiên cứu các quy luật của tự nhiên, có vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế. Đặc biệt, với mạch nội dung “Dòng điện, Mạch điện” trong chương trình Vật lí 11, việc sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn là công cụ hữu hiệu để hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Các bài tập này được xây dựng dựa trên những tình huống, hiện tượng quen thuộc trong đời sống và kỹ thuật, như cách tính tiền điện, nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện gia dụng, hay các vấn đề an toàn điện. Thông qua việc giải quyết các bài tập này, học sinh được rèn luyện khả năng phân tích tình huống, đề xuất giải pháp, và vận dụng kiến thức một cách sáng tạo. Đây là nền tảng vững chắc để đào tạo ra thế hệ người lao động tự chủ, năng động, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Việc tích hợp các bài tập gắn liền thực tiễn là yêu cầu cấp thiết, giúp môn Vật lí trở nên gần gũi, hấp dẫn và có ý nghĩa hơn trong mắt học sinh.

1.1. Vai trò của việc học đi đôi với hành trong giáo dục hiện đại

Nguyên lý "học đi đôi với hành" là một trong những tư tưởng cốt lõi của đổi mới giáo dục hiện nay. Theo Chương trình GDPT tổng thể (2018), mục tiêu giáo dục không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức phổ thông mà còn phải "biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống". Việc dạy học tách rời thực tiễn sẽ tạo ra những học sinh chỉ giỏi lý thuyết suông, thiếu kỹ năng thực hành và khả năng ứng biến. Ngược lại, khi kiến thức được gắn kết với các tình huống thực tế, học sinh sẽ hiểu sâu hơn bản chất của vấn đề, ghi nhớ lâu hơn và quan trọng nhất là thấy được ý nghĩa của việc học. Các bài tập có nội dung thực tiễn chính là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, giúp học sinh chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành năng lực hành động cụ thể.

1.2. Chuyển đổi từ dạy học nội dung sang phát triển năng lực

Sự chuyển đổi từ dạy học tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực là một xu thế tất yếu của giáo dục toàn cầu. Nếu trước đây, giáo dục chú trọng vào việc học sinh "biết được gì", thì nay mục tiêu là học sinh "làm được gì" với kiến thức đó. Năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực chung cốt lõi cần hình thành cho học sinh. Năng lực này không thể được hình thành chỉ qua việc nghe giảng và ghi chép. Thay vào đó, học sinh cần được đặt vào các tình huống có vấn đề, tự mình tìm tòi, nghiên cứu, huy động kiến thức và kỹ năng để đưa ra giải pháp. Trong dạy học Vật lí 11, việc sử dụng bài tập thực tiễn tạo ra môi trường lý tưởng để rèn luyện năng lực này, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

II. Thách thức dạy học Vật lí 11 và năng lực giải quyết vấn đề

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực đã được công nhận, quá trình triển khai vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong môn Vật lí. Một trong những thách thức lớn nhất là việc kết nối kiến thức hàn lâm với các vấn đề thực tiễn. Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp truyền thụ một chiều, tập trung vào các bài tập tính toán thuần túy, xa rời thực tế. Kết quả khảo sát thực trạng tại các trường THPT cho thấy, dù giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề (100% cho rằng quan trọng và rất quan trọng), tần suất sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn vẫn còn hạn chế, chủ yếu ở mức "thỉnh thoảng" (40%) và "bình thường" (40%). Các rào cản chính được chỉ ra bao gồm: thiếu hụt nguồn tài liệu và bài tập chất lượng, áp lực về thời gian giảng dạy, và cơ sở vật chất chưa đáp ứng. Về phía học sinh, nhiều em cảm thấy môn Vật lí khô khan, nhàm chán và khó ứng dụng. Khảo sát cho thấy nguyên nhân chính khiến học sinh không thích môn học này là do "kiến thức xa rời thực tế" (88.2%). Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giáo viên ngại đổi mới, học sinh thiếu hứng thú, và mục tiêu phát triển năng lực khó có thể đạt được hiệu quả như mong đợi.

2.1. Thực trạng sử dụng bài tập Vật lí tại các trường THPT

Kết quả khảo sát tại trường THPT Hậu Nghĩa (Long An) cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng. Đa số giáo viên đã cập nhật về chương trình mới nhưng việc áp dụng vào giảng dạy còn mang tính hình thức. Các loại bài tập được sử dụng phổ biến nhất vẫn là bài tập có nội dung trừu tượng và tính toán công thức. Mặc dù 100% giáo viên được khảo sát đã từng sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn, nhưng tần suất không cao. Về phía học sinh, chỉ có 55.6% đã từng làm dạng bài tập này, thấp hơn đáng kể so với bài tập trừu tượng (96.3%) và bài tập cụ thể (85.2%). Điều này cho thấy sự thiếu nhất quán trong việc tích hợp các yếu tố thực tiễn vào quá trình dạy và học, làm giảm hiệu quả phát triển năng lực.

2.2. Khó khăn trong việc kết nối lý thuyết Vật lí và thực tiễn

Việc kết nối lý thuyết Vật lí với thực tiễn đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và công sức. Những khó khăn chính bao gồm: tìm kiếm các tình huống thực tế phù hợp với nội dung bài học, thiết kế bài tập vừa sức với trình độ học sinh, và xây dựng phương án đánh giá năng lực phức tạp hơn so với đánh giá kiến thức thuần túy. Khảo sát chỉ ra các trở ngại lớn là "trình độ học sinh không đồng đều" (60%), "cơ sở vật chất không đáp ứng" (60%), và "không đủ thời gian giảng dạy" (40%). Những rào cản này khiến nhiều giáo viên lựa chọn giải pháp an toàn là tiếp tục dạy theo lối mòn, gây khó khăn cho việc hình thành năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.

III. Quy trình xây dựng bài tập Vật lí 11 có nội dung thực tiễn

Để khắc phục những thách thức hiện tại và nâng cao hiệu quả dạy học, việc xây dựng một hệ thống bài tập có nội dung thực tiễn một cách khoa học và bài bản là vô cùng cần thiết. Quy trình này không chỉ đơn thuần là tìm kiếm các ví dụ thực tế mà là một quá trình nghiên cứu và thiết kế sư phạm chặt chẽ. Dựa trên cơ sở lý luận về phát triển năng lực giải quyết vấn đề, quy trình xây dựng bài tập được đề xuất gồm 6 bước cốt lõi. Bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu và nội dung kiến thức của mạch “Dòng điện, Mạch điện” theo yêu cầu của Chương trình GDPT 2018. Tiếp theo là bước quan trọng nhất: phát hiện các vấn đề thực tiễn liên quan, chẳng hạn như an toàn điện trong gia đình, nguyên tắc hoạt động của pin sạc dự phòng, hay so sánh hiệu quả giữa đèn sợi đốt và đèn LED. Từ những ý tưởng này, giáo viên sẽ tiến hành mô hình hóa bài toán, chuyển hóa các tình huống thực tế sang ngôn ngữ Vật lí. Sau đó là công đoạn soạn thảo bài tập chi tiết cùng đáp án, đảm bảo tính chính xác khoa học và phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Cuối cùng, các bài tập cần được thẩm định, chỉnh sửa qua ý kiến đóng góp của đồng nghiệp và sắp xếp thành một hệ thống logic, từ dễ đến khó, để tối ưu hóa quá trình học tập và rèn luyện năng lực.

3.1. Bước 1 2 Xác định mục tiêu và phát hiện vấn đề thực tiễn

Bước đầu tiên là phân tích kỹ yêu cầu cần đạt của chương trình Vật lí 11, xác định các đơn vị kiến thức cốt lõi như cường độ dòng điện, định luật Ohm, suất điện động, công và công suất điện. Từ đó, giáo viên xác định mục tiêu năng lực cần hình thành. Bước thứ hai, và cũng là bước sáng tạo nhất, là tìm kiếm các vấn đề thực tiễn gần gũi với học sinh. Nguồn tư liệu có thể đến từ các sự kiện đời sống (sét đánh vào đường dây điện), các thiết bị công nghệ (pin sạc, máy đo mỡ), hay các hiện tượng tự nhiên (lươn điện). Việc lựa chọn vấn đề hấp dẫn sẽ khơi gợi trí tò mò và tạo động lực học tập mạnh mẽ cho học sinh.

3.2. Bước 3 4 Mô hình hóa và soạn thảo bài tập cụ thể

Sau khi có ý tưởng, giáo viên cần thực hiện bước mô hình hóa: loại bỏ các yếu tố nhiễu, giữ lại bản chất Vật lí của vấn đề và diễn đạt nó dưới dạng một bài toán khoa học. Ví dụ, tình huống "chim đậu trên dây điện cao thế không bị giật" được mô hình hóa thành bài toán về hiệu điện thế và mạch điện song song. Tiếp theo, giáo viên soạn thảo câu hỏi, cung cấp các dữ kiện cần thiết và xây dựng đáp án chi tiết. Các câu hỏi cần được thiết kế theo hướng mở, khuyến khích học sinh tư duy đa chiều thay vì chỉ áp dụng công thức một cách máy móc, qua đó rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề.

3.3. Bước 5 6 Thẩm định và hệ thống hóa bài tập

Không có bài tập nào là hoàn hảo ngay từ lần soạn thảo đầu tiên. Do đó, việc tham khảo ý kiến từ các giáo viên khác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác, khoa học và phù hợp của bài tập. Sau khi đã chỉnh sửa, bước cuối cùng là sắp xếp các bài tập thành một hệ thống hoàn chỉnh. Hệ thống này nên được cấu trúc theo tiến trình dạy học: bài tập tạo tình huống, bài tập hình thành kiến thức, và bài tập củng cố, vận dụng. Sự sắp xếp logic này giúp học sinh phát triển năng lực một cách tuần tự và bền vững trong suốt quá trình học tập mạch nội dung “Dòng điện, Mạch điện”.

IV. Hướng dẫn sử dụng bài tập phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Xây dựng được hệ thống bài tập chất lượng là điều kiện cần, nhưng sử dụng chúng một cách hiệu quả trong tiến trình dạy học mới là điều kiện đủ để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Việc sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn không nên chỉ diễn ra ở cuối bài học như một hoạt động củng cố, mà cần được tích hợp xuyên suốt quá trình nhận thức của học sinh. Quy trình sử dụng hiệu quả có thể được chia thành ba giai đoạn chính, tương ứng với các bước của quá trình giải quyết vấn đề. Giai đoạn đầu tiên là khơi gợi và tạo tình huống có vấn đề, sử dụng các bài tập thực tiễn mở đầu để kích thích sự tò mò và giúp học sinh nhận diện vấn đề cần giải quyết. Giai đoạn thứ hai, giai đoạn trọng tâm, là tổ chức cho học sinh nghiên cứu, đề xuất và thực hiện giải pháp. Ở giai đoạn này, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi mở, còn học sinh là chủ thể tích cực chiếm lĩnh tri thức. Giai đoạn cuối cùng là đánh giá và vận dụng, nơi học sinh không chỉ nhìn lại giải pháp của mình mà còn áp dụng kiến thức vừa học được vào các tình huống tương tự, từ đó hoàn thiện và khắc sâu kiến thức, kỹ năng. Cách tiếp cận này biến mỗi bài học Vật lí thành một hành trình khám phá khoa học đầy hứng khởi.

4.1. Giai đoạn 1 Phát hiện và làm rõ vấn đề từ thực tiễn

Giai đoạn này bắt đầu bằng việc giáo viên đưa ra một bài tập tình huống thực tiễn, ví dụ: "Tại sao khi sạc điện thoại bằng sạc dự phòng, dung lượng pin thực tế nhận được lại thấp hơn dung lượng danh định của sạc?". Câu hỏi này sẽ tạo ra một mâu thuẫn nhận thức, buộc học sinh phải phân tích tình huống và phát biểu vấn đề cần giải quyết bằng ngôn ngữ khoa học, chẳng hạn như "Nghiên cứu sự hao hụt năng lượng trong quá trình sạc và các yếu tố ảnh hưởng". Đây là bước khởi đầu quan trọng để kích hoạt tư duy và định hướng quá trình học tập.

4.2. Giai đoạn 2 Đề xuất và thực hiện giải pháp giải quyết vấn đề

Trong giai đoạn này, học sinh sẽ làm việc theo nhóm hoặc cá nhân để tìm kiếm thông tin, kết nối với các kiến thức đã học về năng lượng điện, công suất điệnđịnh luật Ohm để đề xuất các giải pháp. Giáo viên sẽ sử dụng các bài tập thực tiễn có định hướng để dẫn dắt học sinh xây dựng kiến thức mới. Học sinh sẽ phải lựa chọn giải pháp tối ưu, lập kế hoạch và tiến hành giải quyết vấn đề. Quá trình này giúp rèn luyện các thành tố quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề như thu thập thông tin, tư duy phản biện và lập kế hoạch.

4.3. Giai đoạn 3 Đánh giá kết quả và vận dụng vào bối cảnh mới

Sau khi giải quyết xong vấn đề, học sinh cần đánh giá lại toàn bộ quá trình: giải pháp đã lựa chọn có hiệu quả không, có thể cải tiến điểm nào? Từ đó, các em rút ra kiến thức cốt lõi và kinh nghiệm cho bản thân. Cuối cùng, giáo viên đưa ra các bài tập vận dụng, yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức vừa học vào các tình huống tương tự (ví dụ: tính toán hiệu suất của một bộ nguồn khác). Giai đoạn này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển khả năng vận dụng linh hoạt, một biểu hiện cao của năng lực giải quyết vấn đề.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm dạy học chủ đề dòng điện mạch điện

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học về hiệu quả của phương pháp, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Hậu Nghĩa (Long An). Mục đích của thực nghiệm là đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh khi học tập mạch nội dung “Dòng điện, Mạch điện” thông qua hệ thống bài tập có nội dung thực tiễn đã xây dựng. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, sử dụng các công cụ đánh giá định lượng và định tính như phiếu học tập, bảng kiểm quan sát và rubric đánh giá chi tiết theo từng chỉ số hành vi. Các bài tập được lồng ghép vào tiến trình dạy học bài "Điện trở - Định luật Ohm", yêu cầu học sinh giải quyết các vấn đề từ việc phân tích cấu tạo lươn điện đến ứng dụng của điện trở nhiệt. Kết quả thu được cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở học sinh. Các em không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn thể hiện sự chủ động, tích cực trong việc phân tích tình huống, đề xuất giải pháp và vận dụng kiến thức. Phân tích dữ liệu từ các bảng kiểm quan sát cho thấy mức độ đạt được ở các hành vi của năng lực giải quyết vấn đề đều tăng lên đáng kể sau quá trình thực nghiệm. Điều này khẳng định rằng, việc xây dựng và sử dụng bài tập thực tiễn là một hướng đi đúng đắn, mang lại hiệu quả tích cực trong dạy học Vật lí 11.

5.1. Mục đích và phương pháp thực nghiệm sư phạm tại THPT Hậu Nghĩa

Thực nghiệm sư phạm được triển khai nhằm thu thập dữ liệu khách quan về sự thay đổi năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Đối tượng thực nghiệm là học sinh lớp 11 trường THPT Hậu Nghĩa. Phương pháp chính là tổ chức dạy học theo tiến trình đã thiết kế, trong đó học sinh làm việc với 4 bài tập thực tiễn xuyên suốt bài học. Công cụ đánh giá là hệ thống rubric và bảng kiểm quan sát được xây dựng dựa trên 4 thành phần năng lực và 13 chỉ số hành vi, từ "Phát hiện vấn đề" đến "Vận dụng giải pháp". Dữ liệu được thu thập qua phiếu học tập và quan sát trực tiếp, sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học để đảm bảo tính tin cậy.

5.2. Phân tích kết quả Sự tiến bộ năng lực GQVĐ của học sinh

Kết quả thực nghiệm được thể hiện qua các biểu đồ phân tích mức độ đạt được của từng chỉ số hành vi (HV) qua 4 bài tập. Ví dụ, biểu đồ cho thấy mức độ đạt được của HV 1.1 (Phân tích tình huống) và HV 2.3 (Đề xuất giải pháp) của học sinh tăng dần từ bài tập 1 đến bài tập 4. Đặc biệt, ở các hành vi đòi hỏi tư duy bậc cao như HV 4.1 (Đánh giá giải pháp) và HV 4.4 (Vận dụng giải pháp cho tình huống tương tự), sự tiến bộ là rất rõ nét. Tổng hợp điểm số theo thang đánh giá cho thấy đa số học sinh đã chuyển từ mức "Trung bình" lên mức "Khá" và "Tốt" về năng lực giải quyết vấn đề. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của phương pháp dạy học tích hợp bài tập có nội dung thực tiễn.

VI. Định hướng phát triển dạy học Vật lí qua bài tập thực tiễn

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm đã khẳng định mạnh mẽ vai trò của bài tập có nội dung thực tiễn trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học Vật lí 11. Đây không chỉ là một giải pháp tình thế mà cần được xem là một định hướng chiến lược trong việc đổi mới phương pháp dạy học môn Vật lí theo tinh thần của Chương trình GDPT 2018. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Các cơ quan quản lý giáo dục cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên sáng tạo và xây dựng các kho học liệu mở với những bài tập thực tiễn chất lượng. Các trường đại học sư phạm cần cập nhật chương trình đào tạo giáo viên, chú trọng hơn đến kỹ năng thiết kế và tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Về phía giáo viên, cần có sự thay đổi trong tư duy, tích cực tự học, tự bồi dưỡng và mạnh dạn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Tương lai của dạy học Vật lí không nằm ở những công thức khô khan, mà ở khả năng giúp học sinh nhìn ra vẻ đẹp và ứng dụng của Vật lí trong chính cuộc sống xung quanh, biến mỗi giờ học thành một cơ hội để khám phá và giải quyết vấn đề.

6.1. Tổng kết hiệu quả của phương pháp dạy học mới

Phương pháp dạy học sử dụng hệ thống bài tập có nội dung thực tiễn đã chứng minh được tính ưu việt. Nó không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về “Dòng điện, Mạch điện” mà còn cải thiện đáng kể các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, làm việc nhóm, và giao tiếp. Quan trọng hơn, nó giúp thay đổi thái độ của học sinh đối với môn Vật lí, khiến các em hứng thú và tích cực hơn. Việc học không còn là gánh nặng mà trở thành một quá trình chủ động khám phá tri thức, đáp ứng đúng mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho người học.

6.2. Kiến nghị và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Từ kết quả đạt được, một số kiến nghị được đề xuất: cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề cho giáo viên về phương pháp xây dựng và sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn; xây dựng một ngân hàng bài tập trực tuyến để giáo viên có thể chia sẻ và tham khảo. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các mạch nội dung khác trong chương trình Vật lí 11 và 12, hoặc nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp công nghệ thông tin và các thí nghiệm ảo vào dạng bài tập này để tăng tính tương tác và hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dạy học Vật lí trong bối cảnh mới.

11/09/2025
Xây dựng và sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn trong dạy học mạch nội dung dòng điện mạch điện vật lí 11 theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng và sử dụng bài tập có nội dung thực tiễn trong dạy học mạch nội dung “Dòng điện, mạch điện” - Vật lí II (chương. trình 2018) “Chương 2. Xây dựng vị dụng bài tập có nội dung thực tiễn trong dạy học mạch nội dung "Dòng điện, mạch điện" Vật 11 (chương trình 2018) “Chương 3.

Thực nghiệm sư phạm CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA VIỆC XÂY DỰNG VÀ SU’ DUNG BAI TAP CO NOI DUNG THỰC TIEN TRONG DẠY HỌC MACH NỘI DŨNG “ĐỒNG ĐIỆN, MẠCH ĐIỆN” - VAT LÍ 11 (CHUONG TRINH 2018) 1. Khái niệm năng lực Hiện nay, giáo dục Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi từ dạy học theo định "hướng tiếp cận nội dung sang định hưởng day học phát triển năng lực, chú trọng hình. thành phẩm chất và năng lực của HS thông qua việc hình thành kiến thức, kỹ năng.

Trong giai đoạn đổi mới giáo dục này, khái niệm năng lực được đề cập trong nhiều nghiêu cứu từ nhiều bình điện, góc độ khác nhau ở trong cũng như ngoài nước. Khái niệm NL được để cập lẫn đầu tiên bởi nhà tâm lý học Robert W. White(White, 1959) vào năm 1959 trong nghiên cứu về °Xem xét lại động lực: Khái niệm về năng, lực” và từ đó đến nay đã có nhiều quan điểm khác nhau vé NL. Phần lớn khái niệm NL của các tải liệu nước ngoài quy NL vào phạm trả “khả lăng (Hoàng Hòa Bình, 2015).

“Từ lĩnh vực kinh tế học, khái niệm NL được đề cập dưới góc nhìn của các chuyên sia kính tế, chức Hợp tác và Phát tiễn Kinh tế Thể giới (OECD) quan niệm năng lục là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thình công nhiệm vụ trong bối cảnh cụ thếtOECD, 20033. Trong Hội nghị chuyên đề về những năng lực cơ "bản của Hội đồng châu Âu, F. Weinert cho rằng năng lực là "tổng hợp các khả năng. và kĩ năng, có hoặc học được cũng như sự sẵn sing của HS nhằm giải quyết những vấn dé nay sinh và hành động một cách có trách nhiện có sự phê phán đẻ đi đến giải phap"(Franz Emanuel Weinert, 2001).

Ciing trong cing, ï nghị iy, J. Coolahan cing nêu lên theo quan điểm của minh năng lực là "những khả năng cơ bản dựa trên cơ sở tr thúc, kinh nghiệm, các giá tị và thiên hướng của một con người được phát tiễn thông qua thực hành GD"(OECD, 20026). “Trong khoa học về xây dựng và phát triển Chương trình giáo dục, chương trình Giáo. ‘ye Trung hoc bang Québec (Nanada) dinh nghia NL như là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cổ gắng đựa trên nhiều nguồn hye(Québee- Ministere de I Education, 2004), Can trong chương trình giáo dục phổ thông New Zealand c6 viết “Năng lực à một khả năng hành động hiệu quả hoặc sự phần ứn tích đáng trong các tỉnh huồng phúc lạp nào đố The Ministry of Education - Wellington, 2007) Tai Việt Nam, các tác giả cũng đưa ra một số khái niệm về NL: “Năng lực có thé được hiểu lả khả năng, là hiệu suất công việc được chứng minh qua kết quả hoạt động.

thực tế và nó iên quan đến kiến thức, kỹ năng, thái độ và đặc điểm cá nhân"(Nguyễn 'Vũ Bích Hiền, 2015); “Năng lực là khả năng huy động, tổng hợp kiến thức, kĩ năng và 1 các bậc ih hi thigh i, i ih sông một loại công việ trong một cảnh nỈ inh VĐỗ Hương Trì, 2015) Một số ti liệu khác cho rằng NL li đặc mà phẩm chất hoặc thuộc tính củ nhân(Hoàng Hòa Bình, 2015). “Theo từ điền Bách khoa Việt Nam: Năng lục là đặc điểm của cá nhân thể hiện mức. độ thông thạo - tức là có thể thực hiện một cách thành thục và chắc chắn - một hay một số dụng hoạt động nào đố". Từ điễn tông Việt định nghĩa năng lực như sau: *NL là lý và sinh ý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động "ảo đỏ với chất lượng cao” Dưới góc nhìn của Tâm lý học, Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uấn quan niệm riing “NL la tng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cẩu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy "(Trần Trọng Thủy & Nguyễn Quang Uấn, 1998) Còn theo Phạm Minh Hạc: “Năng lực chính là một tổ hợp các đặc điểm tâm lí của một con.

người (còn gọi là tổ hợp thuộc tính tâm lí của một nhân cách), tổ hợp đặc điểm này vận "hành theo một mục đích nhất định tạo ra kết quả của một hoạt động nào đầy”. Minh Hạc, 1997) 'Từ góc nhìn của giáo dục học, Nguyễn Anh Tuấn nẽu một cách khái quát rằng năng lực là một thuộc tính tầm lý phúc tạp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tổ như trí thức, kỹ năng, kỳ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sảng hành động và trách nhigm(Nguyén Anh Tuần, 2002). Theo Đặng Thành Hưng: "Năng lực là thuộc tính cá nhân cho phép cá nhân thực "hiện thành công hoạt động nhắt định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể'(Đăng Thành Hưng, 2012). Còn theo quan điểm của Hoàng Hỏa Bình: *Năng lực.

là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tổ chất sẵn có và quá trình học tập, rên luyện, cho phép con người thực h lên thành công một loại hoạt động nhất định, dạt kết quả mong muốn trong những đi kiện cụ thể"(Hoàng Hòa Bình, 2015). Bên cạnh đó, Phùng Việt Hải quan niệm rằng *NL là một tập hợp hoặc tổng hợp hết tắt cả những thuộc tính của cả nhân con người, nó gắn liền v kiến thức, kĩ năng, thái độ trong một lĩnh vực hoạt động tương ứng, đảm bảo cho các hoạt động đạt được kết quả. sao như mong muốn (Phùng Việt Hãi, 2015) “Chương trình GDPT Tổng thể 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã đưa ra định nghĩa năng lực một cách đầy đủ: "Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tổ chất sẵn có và quá tình họ tập, rên luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các thức, kĩ năng và các thuộc h cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” (Bộ Giáo dục và Đảo lạo, 20184).

5 Từ các khái niệm trên, có thể nói ring NL 18 m6t khai niệm được hiểu theo những. cách khác nhau theo những giai đoạn ịch sử khác nhau và theo những lĩnh vực nghi cứu khác nhau. Từ đó, ta có thể định nghĩa: NL. là một loại thuộc tính, không chỉ bao.

"hàm các đặc tính bằm sinh mà còn cả các đặc tính hình thành và phát triển trong quá. trình học tập, rên luyện của con người và cho phép cơn người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí.để thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định. ạt kết quả mong muỗntrong những, điều kiện eụ thé 1. Clu trúc chúng của năng lực "Để hình thành và phát triển năng lực cằn xác định các thành phẩn và cấu trúc của chúng.

Có nhiều loại năng lực khác nhau, việc mô tả cấu trúc và các thành phần năng. lực cũng khác nhau. Trong đó, cẫu trúc chủng của năng lực được mô tả là sự kết hợp của bốn nhóm năng lực được thể hiện trong sơ đồ sau: Hinh LI. Cc thành phần của năng lực Năng lực Nang lye chuyên môn | phutong pháp =5 Nang lye xã hội Năng lực chuyên môn: Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như: khả năng đảnh giả kết guả chuyên môn một cách độc lập, cổ phương pháp và chính xác ‘vé mat chuyén môn.

Nó được tiếp nhận qua việc học nội dung ~ chuyên môn và chủ ến gắn với các khả năng nhận hức và tâm lí vận động. Năng lực phương pháp: Là khả năng đối với những hành động có kể hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn để. Năng lực phương pháp. bao gm năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn.

Trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lí, đánh giá, truyền thụ và trình. bày trì thức. Nồ được tiếp nhận qua việc học phương pháp luận ~ giải quyết vind Năng lực xã hội: Là khả năng đạt được mục đích trong những tình huống giao tiếp ứng xữ xã hội cũng như trong những nhiệm vụ khắc nhau trong sự phổi hợp chặt chế với những thành viên khác, Nó được tiếp nhận qua việc học giao tgp. 16 Nang lực cá thể: Là khả năng xác định, đánh giá được những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát tiễn năng khiếu, xây đựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chỉ phối các thái độ và hành vi ứng xử.

Nó được tiếp nhận qua việc học cảm xúc — đạo đức và liên quan đến tư duy và hành động ự chịu trách nhiệm (Bemd Meier & Nguyễn Văn Cường, 2015) Với mô hình cấu trúc năng lực rên, ta nhận thấy các năng lực này không tích r nhau mà bổ sung cho nhau và đây cũng chính là bốn nhóm năng lực thể hiện khung. "năng lục cần đạt cho IS. Do đó, việc nâng cao năng lực của IS chính là nâng cao các năng lực thành tổ này 1.2, Năng lực giải quyết vấn để 1. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề Theo Tổ chức các nước Kinh tế phát triển OECD, giải quyết vấn đề là năng lực của một cá nhân tham gia vào qué trình nhận thúc để hiểu vi giải quyết các tỉnh huồng có vẫn đề khi giải pháp giải quyết vấn đề chưa rõ rằng, Nó bao gm sự sẵn sing tham gia inh huồng để suy nghĩ và xây dựng giải pháp để ¡ quyết vấn đề (OECD,.

“Cảnh Toàn: *Năng lực GQVD chính là hoạt động tr tuệ được coi là trình độ phức tạp và cao nhất vỀ nhận thức, vĩ cần huy động tắt củ các năng lực tr tuệ của cá nhân. Đề GQVĐ, chủ thể phải. uy động trí nhớ, trí giác, lí luận, khái niệm hóa, ngôn ngữ, đồng thời sử dụng cả cảm xúc, động cơ, niềm tin ở năng lực của bản thân và Khả năng kiểm soát được tình thể”(Nguyễn Cảnh Toàn & Lê Hải Yến, 2011). 'Theo Đỗ Hương Trà: “Năng lực GOVĐ của HS được hiểu là sự huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ, cảm xúc, động cơ của HS đó đẻ giải quyết các tình huống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ