Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam duy trì đà tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây. Dẫn số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (2025), báo cáo chỉ ra quy mô thị trường TMĐT năm 2024 đạt trên 25 tỷ USD, tăng trưởng 20% so với năm 2023 và đóng góp khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa, doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Hai nền tảng Shopee và TikTok Shop giữ vị thế chi phối thị trường (Savills Việt Nam). Song hành cùng xu hướng mở rộng thị trường là sự chuyển biến trong hành vi tiêu dùng: báo cáo của Meta (2023) ghi nhận 71% người tiêu dùng Việt Nam tham gia các dịp siêu sale; trong đó nhóm khách hàng trẻ (Gen Z) thể hiện mức độ tham gia cao nhất với 72% thường xuyên mua hàng trực tuyến và 75% luôn chủ động tìm kiếm mã giảm giá trước khi thanh toán (Meta & Bain & Company, 2024).

Mặc dù các sàn liên tục triển khai các chương trình khuyến mãi quy mô lớn như "Flash Sale 1K", "Freeship 0Đ" hay chiết khấu sâu đến 90%, người mua sắm vẫn gặp trở ngại lớn do số lượng mã ưu đãi có hạn, thể lệ áp dụng phức tạp và thời gian diễn ra nhanh. Thêm vào đó, việc Shopee và TikTok Shop cùng điều chỉnh tăng phí nền tảng từ ngày 01/04/2025 (Tuổi Trẻ, 2025) đã buộc người bán nâng giá niêm yết, khiến ưu đãi thực tế bị thu hẹp. Các giải pháp hiện hữu như website tổng hợp mã tự động hoặc hội nhóm mạng xã hội (Facebook, Telegram, Zalo) chủ yếu dừng ở việc chia sẻ thông tin đại trà, thiếu tính cá nhân hóa và không cam kết tỷ lệ áp mã thành công. Từ bối cảnh thực tiễn này, nhóm tác giả xây dựng đề tài nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa chi phí và thời gian mua sắm cho người tiêu dùng thông qua mô hình tích hợp giữa nền tảng dữ liệu và dịch vụ hỗ trợ trực tiếp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu nhu cầu và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, đặc biệt là xu hướng săn sale và sử dụng mã giảm giá.
  2. Xây dựng và phát triển dịch vụ cung cấp mã giảm giá và săn sale hộ thông qua nền tảng Website, Facebook, TikTok, Shopee giúp người dùng tối ưu hóa chi phí và trải nghiệm mua sắm.
  3. Xác định những thách thức trong quá trình triển khai dịch vụ, đề xuất giải pháp khắc phục và định hướng phát triển trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dự án kinh doanh trực tuyến dịch vụ cung cấp mã giảm giá và săn sale hộ "Săn Sale Vui".
  • Phạm vi nghiên cứu: Thời gian hoạt động kinh doanh và kiểm nghiệm thực tế từ tháng 01/2025 đến hết tháng 04/2025 (kéo dài theo dõi số liệu vận hành đến ngày 20/05/2025); không gian triển khai trên các kênh số gồm website trực tuyến, mạng xã hội Facebook, TikTok và hệ thống tiếp thị liên kết Shopee tại thị trường Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị kinh doanh, thương mại điện tử và quy trình thiết kế kỹ thuật hệ thống thông tin. Các mô hình và văn bản pháp luật được tác giả vận dụng gồm:

  • Mô hình môi trường vĩ mô và vi mô: Khung phân tích PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý); Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh trong ngành, Rào cản gia nhập, Quyền lực nhà cung cấp, Sức ép từ khách hàng, Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế).
  • Mô hình lập kế hoạch kinh doanh và tiếp thị: Mô hình Canvas (Business Model Canvas - BMC), Chiến lược Marketing hỗn hợp 7P dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence), Khung định vị phân khúc STP (Segmentation, Targeting, Positioning), Ma trận SWOT, Bản đồ định vị thương hiệu (Brand Positioning Map), Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) và Chân dung khách hàng mục tiêu (Customer Persona).
  • Các chỉ số và công thức tài chính: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).
  • Cơ sở pháp lý: Nghị định số 85/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về TMĐT liên quan đến đăng ký/khai báo website với Bộ Công Thương); Thông tư số 40/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính (quy định quản lý thuế với cá nhân kinh doanh online đạt doanh thu trên 100 triệu đồng/năm); Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân; Nghị quyết số 71/NQ-CP năm 2025 về chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và xử lý các báo cáo thứ cấp từ Tổng cục Thống kê (2024), YouNet ECI (2024), Kirin Capital (2024), Viện Kinh tế và Hòa bình (2024), DataReportal & We Are Social (2024), Nielsen (2024).
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng khảo sát định lượng: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc trên Google Forms trong thời gian từ ngày 07/10/2024 đến 15/10/2024; phân phối qua Facebook, Zalo tới người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên có kinh nghiệm mua hàng trên Shopee, Lazada, TikTok Shop; thu được cỡ mẫu $n = 101$ phản hồi hợp lệ.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Lập bảng phân tích chỉ tiêu hoạt động giữa Săn Sale Vui với 3 nhóm đối thủ: website tổng hợp mã (Blog Giảm Giá), hội nhóm cộng đồng săn sale mạng xã hội và các cá nhân/nhóm dịch vụ tự phát.
  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hệ thống: Xây dựng sơ đồ thực thể liên kết (ERD), sơ đồ ca sử dụng (Use Case), sơ đồ lớp (Class Diagram) và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram).

Thiết kế và triển khai

Khóa luận dành riêng một chương kỹ thuật để mô tả quy trình thiết kế, thông số kỹ thuật và tích hợp hệ thống số của dự án:

  • Thông số hạ tầng mạng và lưu trữ: Triển khai website trên môi trường máy chủ hosting với hệ quản trị cơ sở dữ liệu phpMyAdmin, tích hợp giao thức bảo mật SSL (HTTPS). Theo dõi băng thông và dung lượng lưu trữ định kỳ nhằm duy trì tốc độ tải trang trên cả giao diện máy tính và thiết bị di động.
  • Nền tảng công nghệ phần mềm: Hệ thống sử dụng kết hợp HTML, CSS, PHP và SQL. Để phục vụ đo lường và tiếp thị, mã nguồn được tích hợp Meta Pixel, Google Analytics (GA4) và Google Search Console.
  • Thiết kế mô hình hệ thống:
    • Sơ đồ thực thể liên kết (ERD) và các bảng dữ liệu quản lý thông tin khách hàng, đơn đặt lịch, mã voucher.
    • Sơ đồ Use Case và Class Diagram xác định các tác nhân tham gia hệ thống gồm: Khách hàng (User), Quản trị viên (Admin) và Nhân viên vận hành (Staff).
    • Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết hóa 3 quy trình chính: quy trình đăng ký/đăng nhập tài khoản; quy trình truy vấn và nhận mã giảm giá; quy trình tiếp nhận và xử lý đơn đặt lịch săn sale hộ.
  • Quy trình chức năng và tự động hóa:
    • Quy trình cung cấp mã: Cập nhật thủ công và tự động danh mục voucher theo ngày từ các sàn TMĐT và thương hiệu ăn uống (tiêu biểu như Highlands).
    • Quy trình săn sale hộ: Tiếp nhận yêu cầu sản phẩm qua giao diện website hoặc biểu tượng liên kết Messenger; nhân sự tính toán mức giá giảm dự kiến và gửi báo giá kèm phí dịch vụ; tiến hành chốt đơn theo khung giờ sale; gửi xác nhận đơn và nghiệm thu phí sau khi đặt thành công.
    • Chatbot tự động: Tích hợp kịch bản trả lời tự động trên Facebook Messenger để giải đáp tức thì các câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến bảng giá dịch vụ và chính sách xử lý đơn.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Triển khai công cụ All in One SEO và SEOquake để chuẩn hóa cấu trúc URL, xử lý trang lỗi 404, thiết lập chuyển hướng 301, nghiên cứu từ khóa qua Google Keyword Planner và Google đề xuất; hoàn thiện bài viết chuẩn SEO đạt điểm tối ưu 97 điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về dự án

Chương này công bố hồ sơ pháp lý và mô hình vận hành khởi sự của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên thương hiệu "Săn Sale Vui", ngày thành lập 10/01/2025; sáng lập bởi Nguyễn Thị Phương Hà và Lương Gia Hân (đại diện pháp luật, MST cá nhân 8864785075); vốn điều lệ đăng ký 3.000.000 đồng; slogan định vị: "Né giá ảo - săn giá thật".
  • Kênh vận hành chính thức: Website (sansalevui.com), Fanpage Facebook, kênh TikTok và Group cộng đồng.
  • Cấu trúc dịch vụ kép: (1) Cung cấp mã giảm giá tổng hợp đa nguồn (sàn TMĐT, ví điện tử ZaloPay, dịch vụ ăn uống F&B) và (2) Dịch vụ săn sale hộ có thu phí dựa trên sự hỗ trợ trực tiếp của nhân sự.
  • Lộ trình triển khai dự án qua 5 giai đoạn:
Giai đoạn Nội dung công việc chính Thời gian thực hiện
Giai đoạn 1 Nghiên cứu, khảo sát thị trường, xác định dịch vụ, kênh triển khai và thiết kế logo 01/10/2024 – 05/11/2024
Giai đoạn 2 Mua domain/hosting, cài SSL/plugin, dựng giao diện website, tích hợp chatbot, lập Fanpage và TikTok 07/01/2025 – 20/05/2025
Giai đoạn 3 Sản xuất nội dung đa kênh, phân phối link affiliate, marketing tìm kiếm khách đặt săn hộ 15/01/2025 – 20/05/2025
Giai đoạn 4 Đo lường hiệu suất website, mạng xã hội và đối soát doanh thu tiếp thị liên kết 15/03/2025 – 04/04/2025
Giai đoạn 5 Tối ưu hóa hệ thống, điều chỉnh quy trình vận hành và kế hoạch tài chính 10/04/2025 – 20/05/2025

Chương 2: Phân tích thị trường

Tác giả trình bày bức tranh toàn diện về ngành săn sale và kết quả khảo sát thực tế:

  • Bối cảnh thị trường săn sale hộ: Ghi nhận sự hình thành nhanh chóng của các hội nhóm Facebook từ tháng 07/2024 đạt quy mô trên 17.000 thành viên; nhiều nhóm tổng hợp mã quy tụ hơn 80.000 người tham gia. Hình thức Live Commerce bùng nổ với các phiên Superlive/Megalive của các KOL (Võ Hà Linh, Phạm Thoại, Hằng Du Mục) đạt trên 500.000 lượt xem đồng thời, tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ đặt đơn hộ trong các khung giờ cao điểm. Đợt Mega Sale 10-11/11/2024 trên Shopee ghi nhận 34 triệu sản phẩm bán qua video/live, người dùng tiết kiệm 912 tỷ đồng phí vận chuyển.
  • Phân tích PESTEL: Tổng hợp các chỉ số vĩ mô năm 2024 gồm GDP tăng trưởng 7,09%, GDP bình quân 4.700 USD, CPI tăng 3,63%, tỷ lệ thất nghiệp 2,24%, thu nhập bình quân 7,7 triệu đồng/tháng; thị trường TMĐT đạt 13,82 tỷ USD (Shopee chiếm 9,3 tỷ USD, TikTok Shop chiếm 3,8 tỷ USD); tỷ lệ người dùng internet đạt 79,1% (78,44 triệu người); lượng bao bì nhựa thải bỏ từ TMĐT đạt 306 nghìn tấn từ 1,84 tỷ gói hàng.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh: So sánh vị thế với website Blog Giảm Giá (hơn 100.000 lượt truy cập/tháng), các hội nhóm tự phát và cá nhân làm dịch vụ. Điểm khác biệt của dự án nằm ở khả năng sở hữu mã độc quyền (Săn Sale Vui đạt Top 10 đường đua affiliate Shopee trong tháng, nhận voucher giảm từ 50.000 đồng đến 1.400.000 đồng cho đơn 0 đồng) và cam kết hỗ trợ cá nhân hóa.
  • Phân tích nội bộ: Mô hình không tồn kho, kiểm soát dòng tiền tinh gọn dựa trên 2 nhân sự chủ chốt; vận hành kết hợp chatbot giải đáp tự động và cập nhật mã thủ công.
  • Kết quả khảo sát thực tế ($n = 101$): Nữ giới chiếm 82,2%, nam giới chiếm 17,8%; độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 18–24 tuổi; học sinh - sinh viên và nhân viên văn phòng là hai nhóm nghề nghiệp chiếm ưu thế; 57,4% người được khảo sát có mức thu nhập dưới 4 triệu đồng/tháng.

Chương 3: Kế hoạch thực hiện

Chương này cụ thể hóa các chiến lược vận hành, quản trị và tài chính:

  • Mô hình Canvas (BMC) và phối thức 7P: Xây dựng chính sách định giá dịch vụ theo phân cấp giá trị sản phẩm; phát triển đa kênh (Website, Fanpage, TikTok, Group "Hội săn sale - Deal hot mỗi ngày").
  • Quy trình tác nghiệp: Thiết lập sơ đồ đặt lịch qua website/fanpage, tính toán chi phí trước cho khách hàng, quy trình giải quyết sự cố đơn hàng (chậm mã, hủy đơn) và hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung qua trang tính.
  • Kế hoạch tổ chức và quản trị rủi ro: Bảng phân công chức năng nhiệm vụ giữa Nguyễn Thị Phương Hà và Lương Gia Hân; dự báo các nguy cơ bị sàn khóa tài khoản do spam mã và xây dựng phương án khắc phục; kế hoạch tuyển dụng nhân sự hỗ trợ trong tương lai.
  • Kế hoạch tài chính: Bảng tổng hợp vốn đầu tư ban đầu, chi phí thiết lập hệ thống, chi phí vận hành hàng tháng; dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận giai đoạn 2025–2027; ứng dụng công thức NPV, IRR và tỷ suất ROS để thẩm định tính khả thi của dự án.

Chương 4: Đặc tả thông số kỹ thuật thiết kế hệ thống

Chi tiết hóa cấu trúc kỹ thuật số của giải pháp:

  • Quản lý hạ tầng máy chủ: Thống kê băng thông sử dụng, dung lượng dữ liệu và thiết lập cơ chế sao lưu định kỳ qua cPanel/phpMyAdmin.
  • Đặc tả quy trình luồng: Quy trình thu thập voucher từ các sàn TMĐT và chuỗi F&B Highlands; quy trình người dùng gửi thông tin đặt lịch săn sale; quy trình chuyển tiếp giao diện từ website sang Facebook Messenger.
  • Thiết kế ca sử dụng và tuần tự: Sơ đồ Use Case phân quyền; sơ đồ Class định nghĩa các thuộc tính thực thể; 3 sơ đồ Sequence Diagram chuẩn hóa tương tác giữa người dùng, giao diện và cơ sở dữ liệu.
  • Tối ưu SEO Onpage: Chuẩn hóa dàn ý bài viết đạt thang điểm 97 trên All in One SEO, xử lý chuyển hướng liên kết và tối ưu hiển thị đa thiết bị.

Chương 5: Báo cáo kết quả của dự án kinh doanh

Ghi nhận các số liệu thực tế thu được trong quá trình vận hành thử nghiệm:

  • Hiệu suất website: Số liệu lưu lượng truy cập và chỉ số hiển thị được trích xuất từ Google Analytics và Google Search Console trong 4 tháng đầu năm 2025.
  • Hiệu suất Fanpage Facebook: Thống kê tương tác từ tháng 01 đến 12/05/2025, tỷ lệ phản hồi tin nhắn của quản trị viên; kết quả chiến dịch quảng cáo tương tác chạy từ 23/03/2025 đến 25/03/2025.
  • Hiệu suất kênh TikTok: Số liệu lượt xem, tương tác các video hướng dẫn săn sale và thông báo khuyến mãi.
  • Kênh tiếp thị liên kết: Ghi nhận cột mốc 1.200 lượt nhấp vào liên kết tiếp thị trong ngày hội mua sắm 15/05/2025, chứng minh hiệu quả chuyển đổi đơn hàng qua hệ thống trung gian.
  • Đánh giá tổng kết: Phân tích các mặt đạt được, các điểm hạn chế về năng lực tiếp cận và đề xuất định hướng phát triển trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã nghiệm thu các kết quả cụ thể thông qua số liệu ghi nhận trực tiếp từ hệ thống:

  • Kiểm chứng hành vi người dùng qua khảo sát ($n = 101$): Xác định nhóm đối tượng mục tiêu trọng tâm là nữ giới (82,2%), độ tuổi 18–24, đối tượng học sinh - sinh viên và người có thu nhập dưới 4 triệu đồng (57,4%), qua đó thiết lập chính sách phí dịch vụ linh hoạt phù hợp với túi tiền người tiêu dùng trẻ.
  • Hiệu quả vận hành kỹ thuật và tiếp thị số: Xây dựng hoàn chỉnh website sansalevui.com tích hợp chứng chỉ SSL, hệ thống bài viết chuẩn SEO đạt điểm đánh giá 97 trên công cụ All in One SEO; tích hợp thành công chatbot Messenger xử lý tự động các yêu cầu hỏi giá và quy trình dịch vụ.
  • Kết quả kinh doanh tiếp thị liên kết: Đạt Top 10 đường đua tiếp thị liên kết Shopee trong tháng triển khai; ghi nhận 1.200 lượt click liên kết tiếp thị riêng trong ngày sale 15/05/2025; thực hiện thành công các đơn đặt săn hàng hộ theo yêu cầu trên các phiên Superlive.

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Phát triển mô hình "Săn sale theo nhóm": Thiết lập cơ chế gom đơn từ 3 đến 5 khách hàng cùng mua một dòng sản phẩm để tối ưu chiết khấu số lượng lớn và chia sẻ phí dịch vụ.
  • Chính sách giữ chân khách hàng: Triển khai chương trình thưởng giới thiệu thành viên mới và cung cấp các gói mã độc quyền (voucher freeship 0Đ, voucher giảm giá từ 50.000 đến 1.400.000 đồng) dành riêng cho hội viên thân thiết.
  • Tự động hóa và mở rộng: Kiến nghị xây dựng ứng dụng di động riêng trong tương lai nhằm giảm thiểu khâu xử lý thủ công, mở rộng mạng lưới liên kết với KOLs/KOCs để khai thác tệp khách hàng từ các phiên phát sóng trực tiếp quy mô lớn.

Đóng góp mới của đề tài theo tự nhận định của tác giả:

  • Xây dựng mô hình kinh doanh kết hợp: Khắc phục điểm yếu phân mảnh của thị trường bằng cách tích hợp trên cùng một nền tảng cả hai dịch vụ: tổng hợp mã giảm giá đa sàn và hỗ trợ đặt đơn hộ cá nhân hóa.
  • Đa dạng hóa dòng doanh thu: Kết hợp nguồn thu hoa hồng từ tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) với nguồn thu từ phí dịch vụ hỗ trợ trực tiếp, giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro khi các sàn TMĐT thay đổi chính sách trợ giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Nguồn vốn ban đầu hạn hẹp và quy mô nhân sự giới hạn (2 thành viên) khiến năng lực tiếp nhận các đơn hàng phát sinh cùng thời điểm trong các khung giờ sale ngắn bị quá tải.
  • Thời gian khảo nghiệm thực tế còn ngắn (từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025), chưa theo dõi được chu kỳ biến động doanh thu trọn vẹn trong cả năm tài chính.
  • Mối quan hệ đối tác trực tiếp với các sàn TMĐT lớn còn hạn chế, nguồn mã ưu đãi phụ thuộc phần lớn vào chính sách chung và kết quả đường đua affiliate thay vì hợp đồng thương mại độc quyền dài hạn.
  • Mẫu khảo sát thị trường dừng ở quy mô $n = 101$, phạm vi tiếp cận chủ yếu qua mạng xã hội nên tính đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân khẩu học chưa cao.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu phát triển ứng dụng di động chuyên biệt (Mobile App) tích hợp tính năng tự động tra cứu mã và lên lịch săn sale hộ, giảm thiểu can thiệp thủ công.
  • Mở rộng nguồn vốn qua các quỹ khởi nghiệp, xây dựng kế hoạch tuyển dụng nhân sự chuyên trách cho từng khâu (vận hành, nội dung, kỹ thuật).
  • Thiết lập quan hệ đối tác thương mại trực tiếp với các nhãn hàng và sàn TMĐT để khai thác kho voucher độc quyền quy mô lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên và người nghiên cứu:

  • Tài liệu học thuật thực hành cho sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh số và Marketing số: Cung cấp phương pháp triển khai toàn diện từ khâu nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch 7P/BMC cho đến vận hành kênh tiếp thị liên kết thực chiến.
  • Tham khảo về thiết kế hệ thống dịch vụ TMĐT: Chương 4 là tài liệu trực quan hữu ích cho người thực hiện các đề tài xây dựng website dịch vụ, hướng dẫn chi tiết cách vẽ sơ đồ Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram, thiết lập cơ sở dữ liệu và tối ưu hóa SEO Onpage.
  • Bộ quy trình xử lý rủi ro thực tế: Khóa luận cung cấp các mẫu quy trình xử lý đơn hàng lỗi, quy định bảo mật thông tin khách hàng theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP và bài toán tuân thủ nghĩa vụ thuế cho mô hình kinh doanh dịch vụ trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu mô hình kinh doanh nào và do ai thực hiện? Đề tài nghiên cứu xây dựng mô hình kinh doanh dịch vụ cung cấp mã giảm giá kết hợp săn sale hộ mang tên "Săn Sale Vui", do hai sinh viên Nguyễn Thị Phương Hà (MSSV: 21126133) và Lương Gia Hân (MSSV: 21126135) thuộc ngành Thương mại điện tử, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lại Thị Tường Vi (ngày hoàn thành: 20/05/2025).

2. Khảo sát thị trường trong khóa luận được thực hiện với quy mô và kết quả ra sao? Khảo sát được thực hiện qua Google Forms từ ngày 07/10/2024 đến 15/10/2024, thu về 101 mẫu hợp lệ. Kết quả cho thấy 82,2% đối tượng là nữ giới, nhóm tuổi chủ yếu từ 18–24 tuổi; phần lớn là học sinh - sinh viên và nhân viên văn phòng; 57,4% có mức thu nhập hàng tháng dưới 4 triệu đồng.

3. Đề tài vận dụng những quy định pháp luật cụ thể nào của Việt Nam? Khóa luận căn cứ vào Nghị định số 85/2021/NĐ-CP để thực hiện thủ tục khai báo hoạt động của website TMĐT với Bộ Công Thương; áp dụng Thông tư số 40/2021/TT-BTC để đăng ký mã số thuế cá nhân và kê khai nghĩa vụ tài chính; đồng thời tuân thủ Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân khi thu thập thông tin khách hàng đặt đơn.

4. Kết quả thực nghiệm vận hành trên các kênh số đạt được những chỉ số nào? Trong giai đoạn thử nghiệm từ tháng 01/2025 đến ngày 12/05/2025, dự án đã đưa website sansalevui.com vào hoạt động với bài viết chuẩn SEO đạt 97 điểm, đạt thứ hạng Top 10 đường đua tiếp thị liên kết Shopee trong tháng và ghi nhận 1.200 lượt nhấp vào link tiếp thị riêng trong ngày hội sale 15/05/2025.

5. Điểm khác biệt cốt lõi giữa Săn Sale Vui và các website mã giảm giá hiện có là gì? Các website hiện có (như Blog Giảm Giá, Magiamgia.vn) chỉ tổng hợp mã đại trà để người dùng tự tìm và tự áp dụng. Săn Sale Vui tích hợp thêm dịch vụ săn sale hộ có thu phí, phân công nhân sự trực tiếp canh giờ vàng, tư vấn mã tối ưu và thực hiện đặt hàng thay cho khách hàng có nhu cầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh đề án kinh doanh dịch vụ "Săn Sale Vui", kết hợp hài hòa giữa nền tảng tra cứu voucher và dịch vụ đặt hàng hộ theo yêu cầu. Nghiên cứu giải quyết tốt bài toán thực tiễn của người tiêu dùng trực tuyến trong bối cảnh các sàn TMĐT siết chặt mã giảm giá và tăng phí dịch vụ. Toàn bộ quy trình từ phân tích thị trường, mô hình hóa kỹ thuật hệ thống (ERD, Use Case, Sequence Diagram) đến kiểm nghiệm thực tế qua các kênh số đều được trình bày minh bạch, bám sát số liệu thực tế. Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên và người làm thực tiễn trong lĩnh vực thương mại điện tử và tiếp thị liên kết.