Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng hướng dẫn tập luyện trực tuyến" (Building a Web-Application for Training Online) được thực hiện bởi sinh viên Hồ Vương Khánh Long (MSSV: 18521024) và Đặng Nhật Huy (MSSV: 18520820), dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Nguyễn Gia Tuấn Anh, ThS. Võ Ngọc Tân và thầy Tô Quốc Huy tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2022). Đề tài thuộc ngành Công nghệ Thông tin, chuyên ngành Khoa học và Kỹ thuật Thông tin, tập trung vào loại hình nghiên cứu xây dựng phần mềm ứng dụng web (Web Application).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong những năm gần đây, các mô hình hệ thống trung gian kết nối người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến (E-learning) phát triển mạnh mẽ trên thế giới, tiêu biểu như Udemy hay Coursera. Tuy nhiên, các nền tảng chuyên biệt phục vụ việc rèn luyện thể chất và chăm sóc sức khỏe vẫn còn hạn chế. Tại Việt Nam, một số nền tảng như LMS giảm béo y khoa (từng xuất hiện trên chương trình Shark Tank) lại thiếu nền tảng website chuyên biệt, gây khó khăn cho việc tiếp cận của người dùng.
Bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát đã làm gia tăng nhu cầu rèn luyện thể chất tại nhà thông qua các bộ môn như gym hay yoga. Để đạt hiệu quả tập luyện và tránh chấn thương, người tập cần có sự hướng dẫn bài bản của huấn luyện viên (Coach/PT). Tuy nhiên, trên thực tế:
- Huấn luyện viên thể hình truyền thống chủ yếu chỉ hoạt động tại các phòng tập thể hình quy mô lớn. Khi dịch bệnh diễn ra, các phòng tập đóng cửa khiến công việc của các huấn luyện viên bị gián đoạn.
- Các nền tảng chia sẻ video như YouTube, TikTok hay mạng xã hội Facebook chỉ hỗ trợ đăng tải nội dung một chiều. Người tập xem video không thể được chỉnh sửa tư thế, kỹ thuật động tác trực tiếp và không được thiết lập chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa.
- Một số giải pháp quốc tế như Apple Fitness+ yêu cầu thiết bị phần cứng đi kèm (Apple Watch) để đo lường lượng calo tiêu thụ nhưng vẫn chỉ cung cấp video thu sẵn mà không có sự tương tác trực tiếp với huấn luyện viên.
Xuất phát từ các vấn đề trên, nhóm tác giả đã lựa chọn đề tài xây dựng một nền tảng web trung gian kết nối giữa huấn luyện viên và học viên nhằm tạo môi trường rèn luyện trực tuyến có tương tác hai chiều.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web "Pacifitness" phục vụ việc học và hướng dẫn tập luyện trực tuyến, kết hợp video bài giảng, thực đơn dinh dưỡng và tính năng gọi video meeting trực tiếp. Để hoàn thành mục tiêu, nhóm tác giả xác định 6 bước công việc cụ thể:
- Tìm hiểu, khảo sát các mô hình hệ thống trung gian và giải pháp E-learning hiện có để định hình quy trình tối ưu và lựa chọn công nghệ phù hợp.
- Phân tích yêu cầu bài toán, xác định các User Story, phân tích các Actor và lập sơ đồ Use Case chi tiết cho các chức năng chính (đăng ký đối tác, đánh giá khóa học, thanh toán, tương tác).
- Thiết kế cơ sở dữ liệu hệ thống (Database Diagram) và các quan hệ thực thể.
- Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) trực quan, đảm bảo tính thân thiện và dễ sử dụng cho các nhóm đối tượng.
- Tiến hành lập trình hoàn thiện các chức năng và xử lý logic kết nối giữa phía máy khách (Front-end) và máy chủ (Back-end).
- Kiểm thử phần mềm để phát hiện và xử lý lỗi giao diện, lỗi chức năng, tiếp thu ý kiến người dùng để hoàn thiện hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng phục vụ: Huấn luyện viên (Coach/PT hoặc người tập luyện lâu năm có chứng chỉ, kinh nghiệm) và Học viên có nhu cầu rèn luyện thể chất, nâng cao sức khỏe.
- Phạm vi nội dung: Ứng dụng tập trung vào chủ đề rèn luyện thể chất, thể hình, fitness và yoga; cung cấp cơ chế kiểm duyệt huấn luyện viên, kiểm duyệt khóa học của quản trị viên (Admin), hệ thống thanh toán chuyển khoản và gọi video meeting trực tiếp qua trình duyệt.
- Thời gian thực hiện: Hoàn thành vào tháng 07 năm 2022 tại TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận áp dụng phương pháp thiết kế và phát triển phần mềm hiện đại, dựa trên nền tảng các công nghệ web phân tán, xử lý dữ liệu phi quan hệ và truyền thông thời gian thực:
Công nghệ Front-end
- Ngôn ngữ JavaScript và chuẩn ES6: Sử dụng các tính năng mới của ECMAScript 6 như khai báo biến theo phạm vi khối (
let, const), hàm mũi tên (Arrow Functions), cú pháp bóc tách dữ liệu (Destructuring Assignment), lớp (Classes), Promises, xử lý tham số mặc định và toán tử spread.
- Thư viện ReactJS: Xây dựng ứng dụng dạng Single Page Application (SPA), tận dụng cơ chế DOM ảo (Virtual DOM) để so sánh chênh lệch dữ liệu và tối ưu hiệu năng render giao diện. Ứng dụng sử dụng cú pháp mở rộng JSX kết hợp JavaScript và HTML.
- React Hooks: Ứng dụng React phiên bản 16+ với các hook cơ bản như
useState để quản lý trạng thái nội bộ component và useEffect để quản lý vòng đời component (thay thế cho componentDidMount, componentDidUpdate, componentWillUnMount) nhằm xử lý các tác vụ bất đồng bộ và side-effects.
- Kiến trúc Flux và Redux: Quản lý trạng thái luồng dữ liệu một chiều (Unidirectional data flow). Redux đóng vai trò lưu trữ trạng thái toàn cục (Global Store), tiếp nhận các hành động (Actions) từ View thông qua Dispatcher để Reducer cập nhật dữ liệu và hiển thị lại lên giao diện.
Công nghệ Back-end và Cơ sở dữ liệu
- Nền tảng NodeJS: Xây dựng trên nền tảng V8 JavaScript Engine của Google Chrome kết hợp mã nguồn lõi C++. NodeJS áp dụng kiến trúc hướng sự kiện, mô hình I/O phi tuần tự không chặn (Non-blocking I/O) giúp xử lý đồng thời nhiều yêu cầu (requests) của người dùng trên môi trường đơn luồng (Single-threaded).
- Framework ExpressJS: Cung cấp hạ tầng định tuyến URL, quản lý các lớp phần mềm trung gian (Middleware) để kiểm soát các luồng dữ liệu yêu cầu, phản hồi và xác thực hệ thống.
- Cơ sở dữ liệu MongoDB: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL dạng tài liệu (Document-oriented). Dữ liệu được lưu trữ dưới cấu trúc JSON/BSON linh hoạt, gom nhóm theo các
collection, sử dụng trường khóa chính _id duy nhất cho mỗi bản ghi. MongoDB cung cấp khả năng mở rộng theo chiều ngang (Horizontal scaling) và tốc độ ghi/truy vấn dữ liệu cao hơn các hệ CSDL quan hệ truyền thống.
Công nghệ truyền thông thời gian thực và Dịch vụ hỗ trợ
- Công nghệ WebRTC (Web Real-Time Communication): Bộ API JavaScript hỗ trợ kết nối mạng ngang hàng (Peer-to-Peer - P2P) trực tiếp giữa hai trình duyệt mà không cần trung chuyển gói tin media qua máy chủ. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) được ứng dụng để truyền tải luồng âm thanh, video trực tiếp với độ trễ thấp, phục vụ tính năng phòng meeting giữa Coach và học viên.
- Dịch vụ lưu trữ Cloudinary: Giải pháp đám mây quản lý, lưu trữ, tối ưu hóa và phân phối các tệp hình ảnh, video khóa học thông qua hệ thống API tích hợp.
- Amazon SES API (Simple Email Service): Dịch vụ gửi email tự động của Amazon Web Services, được cấu hình để gửi mã kích hoạt tài khoản, liên kết xác thực và hóa đơn giao dịch khóa học cho người dùng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo phương pháp phân tích hướng đối tượng (OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), bao gồm sơ đồ Use Case, sơ đồ hoạt động (Activity Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ cơ sở dữ liệu.
Phân tích các tác nhân và Use Case hệ thống
| Tác nhân (Actor) |
Vai trò trong hệ thống |
Các Use Case chính |
| Học viên |
Tìm kiếm, đăng ký khóa học, tập luyện và tương tác với huấn luyện viên |
Đăng ký tài khoản, Đăng nhập, Hiển thị và chỉnh sửa profile cá nhân, Tìm kiếm/lọc khóa học, Thêm khóa học vào giỏ hàng, Thanh toán chuyển khoản, Học khóa học (xem video, thực đơn dinh dưỡng), Meeting trực tuyến với huấn luyện viên, Đánh giá/phản hồi (feedback). |
| Huấn luyện viên (Coach/PT) |
Cung cấp nội dung đào tạo, quản lý học viên và hướng dẫn chuyên môn |
Đăng ký tài khoản, Đăng nhập, Đăng ký làm đối tác (nộp giấy tờ tùy thân, CV, liên kết mạng xã hội), Quản lý khóa học (thêm/sửa/xóa chương học, bài học, video bài giảng), Quản lý danh sách học viên, Quản lý doanh thu, Phản hồi đánh giá của học viên. |
| Quản trị viên (Admin) |
Kiểm duyệt dữ liệu, quản lý hệ thống và theo dõi giao dịch |
Đăng nhập hệ thống quản trị, Quản lý tài khoản người dùng, Phân quyền truy cập, Kiểm duyệt hồ sơ huấn luyện viên, Kiểm duyệt nội dung khóa học trước khi đăng tải, Quản lý danh mục khóa học, Quản lý đơn hàng và hóa đơn thanh toán. |
Quy trình nghiệp vụ cốt lõi
- Đăng ký và xác thực tài khoản: Người dùng nhập thông tin đăng ký (email, số điện thoại, mật khẩu). Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ, lưu trữ thông tin, đồng thời phát sinh email kích hoạt thông qua Amazon SES API. Người dùng nhấp vào liên kết xác thực để hoàn tất quá trình kích hoạt tài khoản.
- Đăng nhập và quản lý phiên làm việc: Người dùng nhập thông tin đăng nhập. Máy chủ kiểm tra mật khẩu đã mã hóa; nếu thông tin chính xác, hệ thống phản hồi và lưu trữ token định danh tại
localStorage của trình duyệt để duy trì phiên làm việc.
- Đăng ký trở thành Huấn luyện viên: Người dùng đã có tài khoản học viên gửi biểu mẫu đăng ký bao gồm ảnh chụp giấy tờ tùy thân, liên kết CV và thông tin mạng xã hội. Quản trị viên tiến hành đối soát, phê duyệt tài khoản để cấp quyền đăng tải và quản lý khóa học.
- Mua và thanh toán khóa học: Học viên lựa chọn khóa học, thêm vào giỏ hàng và tiến hành thanh toán qua hình thức chuyển khoản ngân hàng/ví điện tử. Hệ thống tiếp nhận giao dịch, lưu thông tin hóa đơn và gửi email thông báo xác nhận đơn hàng thành công đến học viên.
- Học tập và tương tác trực tuyến: Học viên theo dõi các bài giảng video lưu trữ trên Cloudinary và thực đơn dinh dưỡng do huấn luyện viên xây dựng. Khi có nhu cầu hướng dẫn trực tiếp hoặc sửa lỗi động tác, học viên và huấn luyện viên tham gia phòng meeting tích hợp công nghệ WebRTC để truyền tải âm thanh, hình ảnh thời gian thực qua giao thức P2P.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tổng quan về bối cảnh thực tiễn, phân tích lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu rèn luyện sức khỏe trong và sau đại dịch Covid-19, đồng thời chỉ ra thực trạng khó khăn của các huấn luyện viên thể hình khi phòng tập đóng cửa. Tác giả tiến hành khảo sát các nền tảng e-learning (Udemy, Coursera), website phòng tập thể hình (Citigym) và ứng dụng hỗ trợ luyện tập (Apple Fitness+), từ đó xác định rõ đối tượng nghiên cứu (huấn luyện viên và học viên), mục tiêu xây dựng hệ thống trung gian có tính năng video meeting, mô tả bài toán, phương pháp thực hiện và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng kiến trúc và lý thuyết công nghệ được lựa chọn trong đề tài. Nội dung bao gồm:
- Khái quát về hệ thống kết nối học viên và huấn luyện viên, phân tích ưu điểm vượt qua rào cản địa lý và tối ưu chi phí.
- Ngôn ngữ JavaScript và các đặc tả nâng cao trong chuẩn ES6.
- Thư viện ReactJS, cơ chế DOM ảo, cú pháp JSX, các hook cơ bản (
useState, useEffect), kiến trúc luồng dữ liệu Flux và thư viện quản lý trạng thái Redux.
- Dịch vụ đám mây Cloudinary cho việc quản lý tài nguyên đa phương tiện và Amazon SES API phục vụ gửi email hệ thống.
- Nền tảng NodeJS với cơ chế xử lý bất đồng bộ không chặn (Non-blocking I/O), framework ExpressJS với kiến trúc middleware và cơ chế định tuyến.
- Hệ cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB, cấu trúc lưu trữ dạng document BSON và so sánh tốc độ truy vấn/ghi chép dữ liệu so với MySQL.
- Công nghệ WebRTC, so sánh cơ chế kết nối P2P thời gian thực qua UDP của WebRTC với giao tiếp Client-Server qua WebSockets.
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 3 trình bày chi tiết quá trình khảo sát hiện trạng nghiệp vụ E-learning và đề xuất giải pháp kỹ thuật. Tác giả phân tích chi tiết yêu cầu người dùng cho 3 tác nhân (Học viên, Huấn luyện viên, Quản trị viên). Hệ thống sơ đồ thiết kế được xây dựng đồng bộ bao gồm:
- Sơ đồ Use Case tổng quát và 6 sơ đồ Use Case chi tiết: Đăng nhập, Đăng ký, Học khóa học, Thanh toán, Quản lý khóa học, Đăng ký làm huấn luyện viên.
- Các bảng đặc tả Use Case chi tiết (Đặc tả đăng ký, đăng nhập, đăng ký đối tác, thanh toán, học khóa học) quy định rõ tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng sự kiện chính và các luồng sự kiện phụ (xử lý sai mật khẩu, gửi email kích hoạt, thiếu thông tin form).
- Sơ đồ hoạt động và sơ đồ tuần tự thể hiện sự tương tác giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển, máy chủ và cơ sở dữ liệu cho các tác vụ đăng ký, đăng nhập, xem khóa học, thêm giỏ hàng, đặt mua/thanh toán và quản lý khóa học.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu với các mối liên kết bảng khóa học, người dùng, giỏ hàng, khóa học đã thanh toán và hóa đơn giao dịch.
Chương 4: Kết quả xây dựng Web-Application Pacifitness
Chương 4 công bố kết quả hiện thực hóa sản phẩm ứng dụng web mang tên "Pacifitness". Các màn hình chức năng chính được cài đặt hoàn thiện bao gồm:
- Giao diện Trang chủ website (hiển thị danh mục, khóa học nổi bật, thanh điều hướng).
- Giao diện Trang hiển thị danh sách khóa học (tích hợp bộ lọc phân loại theo bộ môn).
- Giao diện Trang chi tiết khóa học (mô tả nội dung, danh sách chương học, giảng viên, giá tiền và nút đăng ký).
- Giao diện Trang giỏ hàng và đặt mua.
- Giao diện phòng meeting trực tuyến ứng dụng WebRTC hỗ trợ truyền hình ảnh, âm thanh giữa huấn luyện viên và học viên.
- Giao diện Trang học khóa học (phát video bài giảng và hiển thị thực đơn dinh dưỡng đi kèm).
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương cuối tổng kết các kết quả đạt được của khóa luận trong việc xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web trung gian kết nối huấn luyện viên và học viên, đồng thời nêu rõ các hạn chế hiện tại và định hướng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hoàn thiện ứng dụng web "Pacifitness" trên nền tảng ReactJS và NodeJS/ExpressJS, kết nối CSDL MongoDB.
- Xây dựng thành công các luồng chức năng phân quyền cho 3 đối tượng tác nhân: Học viên (tìm kiếm, mua khóa học, học video, xem thực đơn, tham gia meeting, đánh giá), Huấn luyện viên (quản lý chương học, bài giảng, theo dõi học viên, doanh thu) và Quản trị viên (duyệt hồ sơ đối tác, duyệt khóa học, quản lý danh mục, hóa đơn).
- Triển khai thành công tính năng phòng meeting trực tuyến ứng dụng công nghệ WebRTC, cho phép truyền tải âm thanh và hình ảnh P2P trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt phần mềm bên thứ ba.
- Tích hợp dịch vụ đám mây Cloudinary cho việc lưu trữ, tối ưu video/hình ảnh và Amazon SES API cho việc tự động hóa gửi email kích hoạt, thông báo giao dịch.
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Giải quyết hạn chế tương tác một chiều: Khắc phục nhược điểm của việc học tập thể hình qua các video thu sẵn trên YouTube/TikTok hoặc các nền tảng E-learning truyền thống bằng cách kết hợp đồng thời: video hướng dẫn, thực đơn dinh dưỡng cá nhân hóa và tính năng gọi video meeting trực tiếp để huấn luyện viên chỉnh sửa động tác cho học viên.
- Tạo môi trường số hóa cho huấn luyện viên: Cung cấp kênh làm việc, tạo khóa học và tìm kiếm nguồn học viên độc lập cho các huấn luyện viên thể dục thể hình/yoga ngoài phạm vi các phòng tập thể chất truyền thống, áp dụng cơ chế phân chia doanh thu (hoa hồng hệ thống) rõ ràng, minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Hệ thống mới được thiết kế và thử nghiệm tập trung trong phạm vi chủ đề sức khỏe, thể dục thể hình và fitness, chưa được triển khai áp dụng thử nghiệm rộng rãi trên quy mô thị trường thực tế.
- Các tính năng quản trị hệ thống và kiểm thử tải trên lượng lớn người dùng đồng thời cần tiếp tục được đánh giá thêm trong các điều kiện mạng khác nhau.
Hướng phát triển tiếp theo
- Mở rộng phạm vi và đối tượng của nền tảng sang nhiều lĩnh vực đào tạo, hướng dẫn kỹ năng khác ngoài phạm vi sức khỏe và thể dục thể chất.
- Tiếp tục nâng cấp và tối ưu hóa các tính năng tương tác, trải nghiệm người dùng, hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ trên nền tảng web và phát triển các phiên bản ứng dụng di động tương thích.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và các nhà phát triển hệ thống web:
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Sinh viên làm đồ án tốt nghiệp về các hệ thống E-learning, nền tảng kết nối trung gian (Marketplace/Platform) hoặc các ứng dụng web Full-stack sử dụng kiến trúc JavaScript/NodeJS + ReactJS + MongoDB.
- Giá trị thực tiễn về phân tích thiết kế: Cung cấp mẫu tài liệu phân tích hệ thống chi tiết bao gồm hệ thống sơ đồ Use Case, các bảng đặc tả Use Case đầy đủ các luồng sự kiện chính/phụ, sơ đồ hoạt động, sơ đồ tuần tự và mô hình quan hệ dữ liệu.
- Tham khảo kỹ thuật triển khai WebRTC: Cung cấp cơ sở lý thuyết và mô hình ứng dụng công nghệ WebRTC trong việc xây dựng tính năng gọi video meeting trực tiếp giữa các trình duyệt web mà không phụ thuộc vào hạ tầng trung chuyển máy chủ phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Ứng dụng Pacifitness trong khóa luận giải quyết bài toán gì khác biệt so với các nền tảng như YouTube hay Apple Fitness+?
YouTube hay TikTok chỉ cung cấp video một chiều, huấn luyện viên không thể quan sát để sửa động tác sai hoặc tư vấn thực đơn dinh dưỡng riêng. Trong khi đó, Apple Fitness+ yêu cầu thiết bị phần cứng Apple Watch và cũng chỉ phát video thu sẵn. Ứng dụng Pacifitness kết hợp video bài giảng, thực đơn dinh dưỡng và tính năng gọi video meeting trực tiếp qua WebRTC để huấn luyện viên hướng dẫn và sửa động tác cho học viên theo thời gian thực.
2. Công nghệ WebRTC được ứng dụng trong hệ thống với vai trò gì và có ưu điểm gì so với WebSockets?
WebRTC là bộ JavaScript API được sử dụng để xây dựng tính năng phòng meeting trực tuyến giữa huấn luyện viên và học viên. Khác với WebSockets (truyền thông qua máy chủ trung gian Client-Server), WebRTC thiết lập kết nối ngang hàng trực tiếp giữa hai trình duyệt (Peer-to-Peer) dựa trên giao thức UDP, giúp dữ liệu âm thanh và video được truyền trực tiếp, loại bỏ độ trễ do xử lý trung gian tại máy chủ.
3. Quy trình để một người dùng trở thành Huấn luyện viên (Coach) trên hệ thống diễn ra như thế nào?
Người dùng sau khi có tài khoản học viên sẽ gửi biểu mẫu đăng ký làm đối tác trên hệ thống, cung cấp ảnh chụp giấy tờ tùy thân, liên kết CV và đường dẫn mạng xã hội. Thông tin này được gửi lên máy chủ và chuyển đến Quản trị viên (Admin). Sau khi Quản trị viên kiểm duyệt và chấp thuận, tài khoản sẽ được phân quyền Huấn luyện viên để tạo, tải lên và quản lý các khóa học.
4. Dịch vụ Cloudinary và Amazon SES đảm nhiệm nhiệm vụ gì trong kiến trúc hệ thống?
Cloudinary là dịch vụ lưu trữ đám mây đảm nhiệm việc tiếp nhận, lưu trữ, tối ưu hóa và phân phối các tệp đa phương tiện (hình ảnh, video bài giảng khóa học). Amazon SES API là dịch vụ gửi email tự động của AWS, được tích hợp vào hệ thống để tự động gửi email kích hoạt/xác thực tài khoản và gửi thông tin hóa đơn khi học viên thanh toán khóa học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Vương Khánh Long và Đặng Nhật Huy đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và xây dựng thành công ứng dụng web "Pacifitness" phục vụ đào tạo và rèn luyện thể chất trực tuyến. Đề tài đã giải quyết hiệu quả nhu cầu kết nối hai chiều giữa huấn luyện viên và học viên thông qua việc kết hợp video bài giảng, thực đơn dinh dưỡng và phòng meeting WebRTC thời gian thực trên nền tảng công nghệ ReactJS, NodeJS và MongoDB. Toàn bộ quy trình từ khảo sát hiện trạng, phân tích Use Case, thiết kế cơ sở dữ liệu đến lập trình giao diện đều được thực hiện bài bản, đáp ứng tốt mục tiêu nghiên cứu và cung cấp tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho các ứng dụng web trung gian tương tự.