Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông là một vùng biển nửa kín rộng khoảng 3,4 triệu km², nằm trên tuyến đường hàng hải quốc tế trọng yếu thứ hai thế giới, kết nối châu Âu, châu Phi, Trung Đông với Đông Á và Thái Bình Dương. Với vị trí địa chính trị đặc biệt và nguồn tài nguyên phong phú về dầu khí và hải sản, Biển Đông đồng thời là điểm nóng tranh chấp chủ quyền giữa nhiều quốc gia, đặc biệt là những yêu sách xung quanh hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Theo ước tính, khoảng 15-20% lượng tàu vận tải hàng hải trên đại dương đi qua khu vực này hàng năm, tạo áp lực lớn về quản lý quyền chủ quyền và quyền tài phán biển.

Vấn đề tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông phát sinh từ nhiều yếu tố lịch sử, địa chính trị và sự phát triển của luật pháp quốc tế về biển, đặc biệt là Công ước Luật biển năm 1982 (UNCLOS). Mâu thuẫn kéo dài và diễn biến phức tạp đe dọa hòa bình, an ninh cũng như sự phát triển kinh tế của khu vực. Trong bối cảnh đó, Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết năm 2002 giữa ASEAN và Trung Quốc nhằm tạo bước đệm cho việc giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình và hướng tới xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC) có tính ràng buộc pháp lý.

Luận văn tập trung phân tích nội dung cơ bản của DOC, quá trình triển khai thực hiện cũng như vai trò chính trị, pháp lý và thực tiễn của DOC trong giải quyết tranh chấp ở Biển Đông. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá quan điểm của các bên liên quan và dự báo triển vọng xây dựng COC trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu bao gồm tranh chấp tại hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển kề cận, giai đoạn từ khi ký DOC đến hiện tại, với trọng tâm phân tích các tác động đối với Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp hợp tác, xây dựng lòng tin và bảo vệ chủ quyền trên biển, đóng góp cho đại cương chính sách và pháp luật về Biển Đông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai lý thuyết chính là lý thuyết quyền lực và lý thuyết hợp tác quốc tế trong tranh chấp lãnh thổ và biển đảo.

  • Lý thuyết quyền lực giúp làm sáng tỏ mối quan hệ quyền lực quân sự và kinh tế giữa các quốc gia liên quan, từ đó giải thích các hành động đơn phương cũng như triển khai chiến lược trong tranh chấp Biển Đông.
  • Lý thuyết hợp tác quốc tế tập trung vào nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và cùng có lợi, làm cơ sở cho việc hình thành các thỏa thuận đa phương như DOC và hướng tới COC.

Ngoài ra, luận văn vận dụng các mô hình quản lý tranh chấp quốc tế điển hình như mô hình “Gác tranh chấp, cùng khai thác” và mô hình quản lý tài nguyên khu vực tương tự như ở Nam Cực, nhằm khai thác tiềm năng hợp tác trong bối cảnh còn tồn tại tranh chấp chủ quyền.

Một số khái niệm chuyên ngành quan trọng trong nghiên cứu gồm có:

  • Vùng biển nửa kín (semi-enclosed sea), theo UNCLOS là vùng biển được bao quanh bởi nhiều quốc gia với lối ra giới hạn.
  • DOC (Declaration on the Conduct of Parties in the South China Sea) – Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông.
  • COC (Code of Conduct) – Bộ Quy tắc ứng xử dự kiến nhằm điều chỉnh các bên trong tranh chấp biển đảo.
  • Lòng tin chiến lược trong hợp tác quốc tế – yếu tố then chốt trong duy trì ổn định và tiến đến giải pháp hòa bình.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp, dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích phát triển tình hình tranh chấp Biển Đông cùng vai trò của DOC.

  • Nguồn dữ liệu bao gồm các văn bản pháp luật quốc tế như UNCLOS, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á, các văn bản và báo cáo chính thức của ASEAN, Trung Quốc, Việt Nam và các thành viên liên quan.

  • Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các công trình nghiên cứu, bài viết khoa học, hội thảo chuyên đề cũng được khai thác nhằm làm sáng tỏ nội dung và hiệu quả thực thi DOC.

  • Phương pháp phân tích bao gồm:

    • Phân tích nội dung các văn kiện pháp lý và tuyên bố chính trị.
    • So sánh đối chiếu quan điểm và hành động của các bên tranh chấp trong quá trình triển khai DOC.
    • Phân tích thống kê các hoạt động hợp tác, hội nghị, dự án triển khai liên quan đến DOC và vai trò của các cơ quan như SOM và JWG.
    • Tổng hợp, dự báo dựa trên xu hướng chính trị và pháp lý để xây dựng các kiến nghị và dự báo phát triển Bộ Quy tắc ứng xử.
  • Timeline nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2023, từ khi ký kết DOC đến quá trình thực hiện và hiện trạng đàm phán COC.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các tài liệu chính thức liên quan đến DOC, dữ liệu hội thảo trong ASEAN-Trung Quốc và các báo cáo, phân tích về tình hình Biển Đông. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích đa chiều nhằm đảm bảo đánh giá toàn diện, khoa học và bám sát thực tế phức tạp của tranh chấp Biển Đông.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. DOC tạo lập khuôn khổ chính trị xây dựng lòng tin, nhưng hiệu quả thực thi còn hạn chế
    Sau hơn 20 năm kể từ khi ký kết DOC (2002), cơ chế SOM ASEAN-Trung Quốc và Nhóm công tác chung (JWG) đã được thành lập và hoạt động đều đặn. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê, chưa đến 50% các dự án hợp tác được đề xuất thực thi thành công, phản ánh sự dè dặt và thiếu đồng thuận sâu rộng trong các bên. Bên cạnh đó, các biện pháp xây dựng lòng tin như trao đổi quân sự, thông báo hoạt động tập trận cũng chủ yếu diễn ra ở mức độ tự nguyện và chưa mang tính bắt buộc.

  2. Sự khác biệt về quan điểm giữa các bên gây ra khó khăn trong xác định phạm vi và nội dung áp dụng của DOC
    Việt Nam và một số nước ASEAN mong muốn DOC áp dụng trên toàn bộ vùng Biển Đông, bao gồm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, trong khi Trung Quốc muốn giới hạn phạm vi chỉ ở quần đảo Trường Sa. Kết quả đàm phán cho thấy, phạm vi áp dụng mang tính thỏa hiệp là toàn bộ Biển Đông, tuy nhiên điều này chưa đủ khống chế các hành động đơn phương mở rộng chiếm đóng.

  3. Việc các bên vẫn tiếp tục các hoạt động đơn phương khẳng định chủ quyền cho thấy giá trị ràng buộc pháp lý của DOC hạn chế
    DOC được đánh giá là tuyên bố chính trị không mang tính pháp lý ràng buộc, không có chế tài xử lý vi phạm rõ ràng. Các hành động xây dựng đảo, khai thác tài nguyên, và củng cố lực lượng quân sự của Trung Quốc trên các thực thể tranh chấp vẫn xảy ra liên tục, gây căng thẳng và phản ứng tiêu cực từ các nước trong khu vực.

  4. Các dự án hợp tác khoa học và bảo vệ môi trường được triển khai nhiều hơn các dự án nhạy cảm về chủ quyền
    Trong năm đầu tiên triển khai DOC, Trung Quốc đề xuất 9 dự án tập trung vào hợp tác khoa học biển, môi trường và an toàn hàng hải; ASEAN đề xuất 4 dự án tương tự. Tuy nhiên, một số dự án bị ASEAN phản đối do e ngại ảnh hưởng chủ quyền. Theo báo cáo, chỉ khoảng 60% các hoạt động hợp tác trong lĩnh vực này được thực hiện trên thực địa.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của những hạn chế trong thực hiện DOC xuất phát từ bản chất là tuyên bố chính trị, thiếu tính pháp lý ràng buộc và chế tài thi hành. Mặc dù các bên đều cam kết không sử dụng vũ lực và tự kiềm chế, nhưng do sự khác biệt về lợi ích chiến lược và sức mạnh quân sự áp đảo của Trung Quốc, các hoạt động đơn phương đã và đang làm suy giảm lòng tin trong khu vực.

So với các nghiên cứu trước đây, luận văn này chỉ ra rằng DOC có vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định tạm thời, góp phần vào việc "đông cứng" tình hình tranh chấp để ngừa xung đột vũ trang lớn, nhưng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của một văn kiện pháp lý bắt buộc như COC. Các biện pháp xây dựng lòng tin dù mang lại kết quả sơ bộ nhưng chưa đủ để giải quyết mâu thuẫn cơ bản về quyền lợi trên biển.

Bảng số liệu minh họa hoạt động hợp tác trong năm 2003-2010 cho thấy biên độ tham gia giữa các nước ASEAN và Trung Quốc còn yếu và không đều, đòi hỏi sự chủ động và quyết tâm cao hơn. Qua đó, luận văn nhấn mạnh rằng việc phát triển Bộ Quy tắc ứng xử (COC) với cơ chế ràng buộc pháp lý và cơ quan giám sát hiệu quả là rất cần thiết để nâng cao tính bền vững trong quản lý tranh chấp.

Việc xây dựng COC nếu thành công sẽ là bước tiến quan trọng, vừa bảo đảm lợi ích chủ quyền, vừa duy trì môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển kinh tế và hợp tác an ninh khu vực. Đồng thời cũng là cơ sở củng cố vai trò của ASEAN trong đối thoại với các cường quốc và nâng cao vị thế pháp lý của các nước có tranh chấp.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Thúc đẩy đàm phán và hoàn thiện Bộ Quy tắc ứng xử Biển Đông (COC)
    Cần nhanh chóng tiến hành đàm phán đa phương giữa ASEAN và Trung Quốc nhằm xây dựng COC với cơ chế ràng buộc pháp lý rõ ràng, hướng tới ký kết trong vòng 3-5 năm tới. ASEAN cần thống nhất lập trường để bảo vệ quyền lợi chính đáng và tăng cường vai trò lãnh đạo trong quá trình này.

  2. Tăng cường phối hợp và thực thi các biện pháp xây dựng lòng tin trong khuôn khổ DOC
    Các nước cần đẩy mạnh các dự án hợp tác trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, nghiên cứu khoa học, an ninh hàng hải, cứu hộ biển theo kế hoạch cụ thể từ năm 2024-2026. Cơ quan triển khai như SOM và JWG phải được củng cố về mặt nhân lực, tài chính, và thể chế.

  3. Thiết lập cơ chế giám sát và xử lý bất đồng minh bạch và hiệu quả
    Đề xuất xây dựng cơ chế trung gian giám sát việc thực thi DOC/COC nhằm giải quyết kịp thời các hành vi vi phạm và giảm thiểu căng thẳng. Đây có thể là một ủy ban đa phương với sự tham gia của ASEAN, Trung Quốc và các bên liên quan, hoạt động thường xuyên từ 2024.

  4. Nâng cao năng lực nghiên cứu và dự báo chiến lược của Việt Nam và các nước ASEAN
    Tổ chức các diễn đàn học thuật quốc tế, mời chuyên gia tham gia nghiên cứu sâu về các khía cạnh pháp lý, chiến lược Biển Đông, gia tăng sử dụng dữ liệu khoa học phục vụ đàm phán và bảo vệ chủ quyền. Cần có kế hoạch đào tạo cán bộ ngoại giao, quân sự chuyên sâu về tranh chấp biển đảo.

  5. Khuyến khích hợp tác khai thác bền vững tài nguyên biển vùng tranh chấp
    Triển khai các thỏa thuận khai thác chung mang tính thử nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí và thủy sản, có hiệu lực thử nghiệm trong 2-3 năm tiếp theo nhằm củng cố lòng tin và duy trì trạng thái hiện tại, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về ngoại giao và an ninh quốc gia
    Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan hoạch định chính sách có thể dùng luận văn làm tài liệu tham khảo để xây dựng chiến lược, định hướng đối thoại, nâng cao hiệu quả đàm phán đa phương trong giải quyết tranh chấp Biển Đông.

  2. Các viện nghiên cứu và trường đại học chuyên về luật quốc tế và quan hệ quốc tế
    Những đơn vị chuyên sâu sẽ khai thác được các khung lý thuyết, phân tích chính trị, pháp lý chuẩn xác trong luận văn để làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về luật biển và an ninh khu vực.

  3. Nhà hoạch định chính sách và chuyên gia đối ngoại khu vực Đông Nam Á
    Các nhà hoạch định chính sách ASEAN có thể sử dụng luận văn nhằm hiểu rõ hơn về bản chất, ý nghĩa và những thách thức trong thực hiện DOC, từ đó góp phần nâng cao vai trò ASEAN trong giải quyết tranh chấp liên quan.

  4. Các tổ chức quốc tế và diễn đàn khu vực về an ninh biển
    Liên Hợp Quốc, ASEAN Regional Forum (ARF), các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực hòa bình, an ninh biển và quyền con người tại Biển Đông có thể tham khảo để kiến tạo các đề xuất và đóng góp vào tiến trình xây dựng cơ chế hợp tác đa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. DOC có phải là văn bản pháp lý bắt buộc không?
DOC là tuyên bố chính trị mang tính khung, không phải điều ước quốc tế có tính pháp lý ràng buộc. Việc tuân thủ DOC phụ thuộc vào thiện chí của các bên, không có chế tài pháp lý khi vi phạm.

2. Tại sao việc ký kết DOC không chấm dứt tranh chấp Biển Đông?
DOC thiết lập nguyên tắc giải quyết hòa bình và xây dựng lòng tin nhưng không điều chỉnh chi tiết các vấn đề chủ quyền. Tranh chấp sâu sắc, đa chiều và lợi ích chiến lược của các bên vẫn tồn tại làm cho DOC chỉ là bước đầu, chưa thể giải quyết triệt để.

3. Vai trò của Việt Nam trong triển khai DOC và xây dựng COC như thế nào?
Việt Nam với vị trí trung tâm và yêu sách chủ quyền rõ ràng đóng vai trò chủ động phối hợp với ASEAN, tham gia các cơ chế đối thoại và thúc đẩy đàm phán nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp đồng thời vận động để xây dựng một COC có tính ràng buộc pháp lý.

4. DOC và COC khác nhau ra sao?
DOC là tuyên bố chính trị tạo tiền đề cho việc hợp tác, không ràng buộc pháp lý, còn COC là một bộ quy tắc ứng xử được mong đợi sẽ có hiệu lực pháp lý, chi tiết hơn, có cơ chế giám sát và xử lý vi phạm, nhằm quản lý và giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn.

5. Các hoạt động hợp tác nào đã được triển khai trong khuôn khổ DOC?
Các hoạt động bao gồm bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học, an toàn hàng hải, cứu hộ và chống tội phạm xuyên quốc gia. Một số chương trình hợp tác khoa học, đối thoại quốc phòng, tuần tra chung đã được tổ chức, dù còn hạn chế về phạm vi và tần suất.

Kết luận

  • DOC là một bước đệm quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và ngăn ngừa xung đột vũ trang ở Biển Đông, tuy nhiên giá trị pháp lý và hiệu quả thực tiễn còn hạn chế.
  • Quá trình triển khai DOC diễn ra trên cơ sở đồng thuận và hợp tác giữa ASEAN và Trung Quốc, nhưng sự đa dạng về mục tiêu và quyền lợi tranh chấp làm cho tiến trình còn nhiều khó khăn.
  • Các cơ chế như SOM và JWG đã được thành lập và hoạt động nhưng cần được củng cố để nâng cao hiệu quả thực hiện các dự án hợp tác.
  • Cần đẩy nhanh tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử (COC) với các cơ chế ràng buộc pháp lý nhằm duy trì hòa bình, ổn định và đảm bảo lợi ích hợp pháp của các bên.
  • Việt Nam với vai trò trung tâm, cần nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo và tham gia tích cực để bảo vệ chủ quyền, đồng thời thúc đẩy hợp tác hiệu quả trong khu vực.

Hành động ngay từ bây giờ là cần thiết để chuyển đổi các cam kết chính trị thành những biện pháp hợp tác thiết thực và luật pháp ràng buộc, góp phần xây dựng Biển Đông thành vùng biển hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.