Xây dựng học liệu số dạy học Đại số và Giải tích theo mô hình lớp học đảo ngược

Xây dựng học liệu số cho dạy học đại số và giải tích theo mô hình lớp học đảo ngược. Nâng cao hiệu quả và tính tương tác trong quá trình học tập.

Chuyên ngành

Toán - Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lớp học đảo ngược là gì Tối ưu dạy học Đại số Giải tích

Mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom) là một phương pháp học tập kết hợp (blended learning) đang định hình lại giáo dục hiện đại. Khác với lớp học truyền thống, mô hình này đảo ngược quy trình dạy và học. Thay vì nghe giảng trên lớp và làm bài tập ở nhà, học sinh sẽ chủ động nghiên cứu kiến thức lý thuyết trước thông qua các học liệu số do giáo viên cung cấp. Thời gian trên lớp được dành cho các hoạt động tương tác, thảo luận, giải quyết vấn đề và đào sâu kiến thức. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi vai trò của người dạy từ người truyền thụ kiến thức thành người hướng dẫn, cố vấn. Đồng thời, nó thúc đẩy quá trình nâng cao năng lực tự học và tư duy phản biện của học sinh. Đặc biệt đối với các môn học đòi hỏi tư duy logic và trừu tượng cao như Đại số và Giải tích, việc áp dụng mô hình này mang lại hiệu quả vượt trội. Nó cho phép học sinh xem lại video bài giảng toán nhiều lần theo tốc độ riêng, giúp nắm vững các khái niệm phức tạp trước khi đến lớp. Nghiên cứu của Chương Ngô Toàn Phúc (2024) tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc xây dựng học liệu số dạy học theo mô hình này, đặc biệt cho các nội dung trong chương trình Giải tích 12. Mô hình này không chỉ là một xu hướng mà còn là một giải pháp thiết thực cho việc đổi mới phương pháp dạy học toán trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.

1.1. So sánh mô hình Flipped Classroom và lớp học truyền thống

Sự khác biệt cơ bản giữa hai mô hình nằm ở việc phân bổ các hoạt động học tập. Trong lớp học truyền thống, hoạt động chính trên lớp là giảng bài, học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Bài tập về nhà là nơi học sinh vận dụng kiến thức. Ngược lại, mô hình lớp học đảo ngược tận dụng công nghệ để học sinh tiếp thu kiến thức nền tảng (ghi nhớ, thông hiểu) tại nhà qua các bài giảng điện tử hoặc tài liệu dạy học tương tác. Theo Bishop & Verleger (2013), thời gian quý báu trên lớp được tập trung vào các hoạt động nhận thức bậc cao hơn theo thang đo Bloom như vận dụng, phân tích, đánh giá và sáng tạo. Giáo viên có nhiều thời gian hơn để tương tác trực tiếp, giải đáp thắc mắc và tổ chức các hoạt động nhóm, giúp cá nhân hóa lộ trình học tập và đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác hơn.

1.2. Lợi ích của học tập kết hợp trong dạy học toán hiện đại

Phương pháp học tập kết hợp mang lại môi trường học tập linh hoạt, phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian. Học sinh có thể chủ động học mọi lúc, mọi nơi với các thiết bị kết nối internet. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học giúp các khái niệm toán học khô khan trở nên trực quan, sinh động hơn thông qua các mô phỏng, đồ thị động. Điều này đặc biệt hữu ích khi giảng dạy các nội dung như hàm số, đồ thị trong dạy học Đại số 10 hay các khái niệm về giới hạn, tích phân trong Giải tích 12. Hơn nữa, phương pháp này còn rèn luyện cho học sinh những kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21 như kỹ năng tự học, quản lý thời gian, và năng lực công nghệ thông tin, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các bậc học cao hơn và cuộc sống.

II. Giải mã thách thức dạy học Toán với mô hình lớp học đảo ngược

Phương pháp dạy học Toán truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh mới. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thụ động của học sinh. Việc tập trung vào truyền thụ kiến thức một chiều khiến học sinh ít có cơ hội tham gia, tương tác và phát triển tư duy phản biện. Thời lượng tiết học hạn chế cũng là một rào cản, khiến giáo viên khó có thể đi sâu vào các ứng dụng thực tế hay giải đáp cặn kẽ thắc mắc cho từng cá nhân. Đặc biệt với các nội dung hàn lâm như Đại số và Giải tích, học sinh dễ cảm thấy kiến thức khô khan, khó tiếp thu và không thấy được sự liên quan đến đời sống. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh mục tiêu phát triển năng lực, đòi hỏi sự thay đổi cấp thiết trong phương pháp giảng dạy. Đây chính là lúc mô hình lớp học đảo ngược phát huy vai trò như một giải pháp hiệu quả. Bằng cách số hóa bài giảng và cung cấp tài liệu trước, mô hình này giải quyết bài toán thời gian, biến giờ học trên lớp thành một không gian học tập tích cực. Nó tạo điều kiện để học sinh không chỉ học kiến thức mà còn học cách học, cách tư duy và cách hợp tác, đáp ứng đúng yêu cầu về đổi mới phương pháp dạy học toán.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống

Lớp học truyền thống thường vận hành theo mô hình "one-size-fits-all", nơi tất cả học sinh phải theo cùng một nhịp độ giảng dạy của giáo viên. Điều này gây khó khăn cho cả học sinh khá giỏi (cảm thấy nhàm chán) và học sinh yếu kém (không theo kịp bài). Sự tương tác bị giới hạn, chủ yếu là giữa giáo viên và một vài học sinh năng nổ. Bên cạnh đó, việc thiếu các công cụ trực quan sinh động làm cho các khái niệm toán học trở nên trừu tượng và khó hình dung. Việc đánh giá năng lực học sinh thường chỉ dựa vào các bài kiểm tra trên giấy, chưa phản ánh được toàn diện quá trình học tập và khả năng giải quyết vấn đề của các em.

2.2. Vai trò của e learning trong việc nâng cao tính chủ động

Nền tảng e-learning là xương sống của mô hình lớp học đảo ngược. Nó cung cấp một môi trường học tập linh hoạt, nơi học sinh có thể toàn quyền kiểm soát tốc độ và thời gian học của mình. Việc tiếp cận các tài nguyên giáo dục mở (OER)bài giảng điện tử đa dạng giúp các em có cái nhìn đa chiều về một vấn đề. Các công cụ dạy học toán trực tuyến như video, mô phỏng, và các bài tập tương tác giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, từ đó kích thích sự tò mò và nâng cao năng lực tự học. Học sinh không còn là người tiếp nhận thông tin thụ động mà trở thành người chủ động tìm kiếm, khám phá và xây dựng tri thức cho chính mình, hình thành thói quen học tập suốt đời.

III. Hướng dẫn 6 bước xây dựng học liệu số cho lớp học đảo ngược

Để triển khai thành công mô hình flipped classroom, việc xây dựng học liệu số chất lượng là yếu tố then chốt. Đây không chỉ đơn thuần là việc ghi lại bài giảng truyền thống. Một bộ học liệu hiệu quả cần được thiết kế có chủ đích, mang tính tương tác cao và phù hợp với đối tượng học sinh. Dựa trên quy trình ADDIE được điều chỉnh, nghiên cứu của Chương Ngô Toàn Phúc (2024) đề xuất một quy trình gồm 6 giai đoạn để thiết kế bài giảng e-learning một cách bài bản và khoa học. Quy trình này đảm bảo rằng các tài liệu dạy học tương tác không chỉ truyền tải đúng kiến thức theo yêu cầu của chương trình mà còn tối ưu hóa cho việc tự học của học sinh. Nó bao gồm từ khâu lên ý tưởng, phân tích nhu cầu, thiết kế chi tiết, phát triển nội dung, triển khai thực tế và cuối cùng là đánh giá, cải tiến. Việc tuân thủ quy trình này giúp giáo viên tạo ra các sản phẩm e-learning chất lượng, là nền tảng vững chắc cho sự thành công của một giờ học đảo ngược, góp phần vào việc thực hiện phương pháp dạy học tích cực trong nhà trường.

3.1. Giai đoạn 1 3 Lập kế hoạch Phân tích và Thiết kế

Giai đoạn đầu tiên là Lập kế hoạch và Xác định nguồn tài nguyên, nơi giáo viên xác định mục tiêu bài học và các tài liệu cần thiết. Tiếp theo là Phân tích, giai đoạn thu thập thông tin về đối tượng học sinh, môi trường học tập và các yêu cầu cần đạt của chương trình. Đây là bước quan trọng để đảm bảo học liệu được thiết kế phù hợp. Giai đoạn thứ ba là Thiết kế. Ở bước này, giáo viên sẽ phác thảo cấu trúc bài giảng, lựa chọn chiến lược dạy học, xác định các hoạt động tương tác (ví dụ: câu hỏi trắc nghiệm, bài tập điền khuyết) và phương án kiểm tra đánh giá. Việc thiết kế một kịch bản chi tiết cho video bài giảng toán hay hoạt động trên các công cụ tạo học liệu số sẽ được thực hiện trong giai đoạn này.

3.2. Giai đoạn 4 6 Phát triển Thực hiện và Đánh giá

Giai đoạn Phát triển là quá trình hiện thực hóa bản thiết kế, tiến hành sản xuất các học liệu như quay video, tạo bài giảng trên phần mềm chuyên dụng, thiết kế câu hỏi trên Quizizz cho môn toán hoặc Kahoot trong dạy học. Sau khi hoàn thiện, giai đoạn Thực hiện bắt đầu, giáo viên sẽ triển khai học liệu đến học sinh thông qua một hệ thống quản lý học tập LMS. Cuối cùng là giai đoạn Đánh giá, bao gồm cả đánh giá quá trình và đánh giá tổng thể. Giáo viên thu thập phản hồi từ học sinh, phân tích kết quả học tập để xem xét liệu học liệu có đạt được mục tiêu ban đầu hay không, từ đó đưa ra những điều chỉnh và cải tiến cần thiết cho các lần triển khai sau.

IV. Top công cụ số hóa bài giảng và quản lý lớp học hiệu quả nhất

Để biến ý tưởng về một lớp học đảo ngược thành hiện thực, việc lựa chọn đúng công cụ tạo học liệu số và nền tảng quản lý là vô cùng quan trọng. Công nghệ chính là cầu nối giữa giáo viên và học sinh trong giai đoạn tự học ở nhà. Hiện nay, có rất nhiều công cụ mạnh mẽ và thân thiện với người dùng, cho phép giáo viên dễ dàng số hóa bài giảng mà không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lập trình. Các phần mềm này hỗ trợ tạo ra tài liệu dạy học tương tác, từ các video bài giảng toán sinh động, các bài trình chiếu hấp dẫn, cho đến các thí nghiệm mô phỏng trực quan. Bên cạnh đó, một hệ thống quản lý học tập LMS (Learning Management System) đóng vai trò như một lớp học ảo. Nó giúp giáo viên tổ chức và phân phối tài liệu một cách có hệ thống, giao bài tập, theo dõi tiến độ và tương tác với học sinh. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các công cụ này sẽ tạo ra một môi trường dạy học toán trực tuyến liền mạch và hiệu quả, hỗ trợ tối đa cho cả người dạy và người học trong việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.

4.1. Công cụ thiết kế bài giảng e learning và video tương tác

Để tạo ra các bài giảng điện tử hấp dẫn, giáo viên có thể sử dụng các phần mềm như Microsoft PowerPoint, Canva for Education để thiết kế slide chuyên nghiệp. Đối với việc tạo video, các công cụ như Camtasia, OBS Studio cho phép quay màn hình và chỉnh sửa video dễ dàng. Để tăng tính tương tác, các nền tảng như Edpuzzle cho phép chèn câu hỏi trực tiếp vào video, yêu cầu học sinh phải trả lời để xem tiếp. Đối với môn Toán, các phần mềm hình học động như GeoGebra là công cụ không thể thiếu để minh họa các khái niệm về đồ thị, hình học không gian, giúp học sinh có cái nhìn trực quan và dễ hiểu hơn.

4.2. Hệ thống quản lý học tập LMS và công cụ đánh giá

Một hệ thống quản lý học tập LMS là trung tâm điều phối của lớp học đảo ngược. Các nền tảng phổ biến như Moodle, Google Classroom cho phép giáo viên tạo các khóa học, tải lên tài liệu, giao bài tập và tạo diễn đàn thảo luận. Moodle, một hệ thống mã nguồn mở, được đánh giá cao nhờ khả năng tùy biến và nhiều tính năng mạnh mẽ. Để kiểm tra, đánh giá nhanh mức độ hiểu bài của học sinh, các công cụ gamification như Kahoot trong dạy học hay Quizizz cho môn toán là lựa chọn tuyệt vời. Chúng biến các bài kiểm tra khô khan thành những trò chơi thú vị, tạo không khí học tập sôi nổi và cung cấp cho giáo viên dữ liệu tức thì về kết quả của học sinh.

V. Case study Ứng dụng học liệu số dạy Giải tích 12 thành công

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Khóa luận của Chương Ngô Toàn Phúc (2024) đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm cụ thể để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của việc xây dựng học liệu số dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược. Đối tượng được lựa chọn là học sinh lớp 12 với nội dung "Tích phân" – một trong những phần kiến thức quan trọng và tương đối khó trong chương trình Giải tích 12. Thay vì giảng dạy theo cách truyền thống, một bộ học liệu số chuyên biệt đã được xây dựng và triển khai. Bộ học liệu này bao gồm video bài giảng toán, các hoạt động tương tác và bài tập tự luận được tích hợp trên hệ thống quản lý học tập Moodle. Học sinh được yêu cầu hoàn thành các nhiệm vụ học tập này tại nhà trước khi đến lớp. Thời gian trên lớp được dành hoàn toàn cho việc thảo luận nhóm, giải quyết các bài toán vận dụng cao và chữa các lỗi sai thường gặp dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Kết quả thực nghiệm đã cho thấy những tín hiệu rất tích cực, khẳng định tiềm năng to lớn của phương pháp này.

5.1. Quy trình thực nghiệm dạy học nội dung Tích phân

Quy trình thực nghiệm được tổ chức chặt chẽ. Trước giờ học, học sinh truy cập vào Moodle để xem video bài giảng về khái niệm và tính chất của tích phân, sau đó hoàn thành một bài kiểm tra ngắn trên Quizizz cho môn toán để giáo viên nắm bắt sơ bộ mức độ tiếp thu. Trong giờ học, lớp được chia thành các nhóm nhỏ để giải quyết các bài toán ứng dụng tính diện tích hình phẳng. Mỗi nhóm trình bày kết quả và cả lớp cùng thảo luận, phản biện. Giáo viên đóng vai trò điều phối, đặt câu hỏi gợi mở và tổng kết kiến thức. Sau giờ học, học sinh tiếp tục làm các bài tập vận dụng nâng cao trên hệ thống. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thời gian học tập và thúc đẩy sự tương tác, hợp tác giữa các học sinh.

5.2. Kết quả và phân tích Nâng cao năng lực tự học rõ rệt

Kết quả thu được từ các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ đáng kể của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Quan trọng hơn, thông qua các phiếu khảo sát và quan sát, có thể thấy rõ sự thay đổi trong thái độ học tập. Học sinh trở nên chủ động, tự tin hơn khi đặt câu hỏi và tham gia thảo luận. Khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề được cải thiện. Thực nghiệm đã chứng minh rằng, khi được cung cấp công cụ và phương pháp phù hợp, học sinh hoàn toàn có thể phát huy vai trò trung tâm trong quá trình học tập, đặc biệt là trong việc nâng cao năng lực tự học và tự chiếm lĩnh các tri thức toán học phức tạp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, chúng tôi chỉ giới hạn trình bày một số khái niệm, vấn đề được. sử dụng trong các chương tiếp theo của khóa luận này.1 Dạy học với Công nghệ thông tin và Học liệu số 1.1 Khái lệm Công nghệ thông tin và các hướng ứng dụng “Theo điều 4, luật Công nghệ thong tin nam 2006 Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xi lý, lưu trữ và rao đổi thông tin số “Chương trình Giáo dục phỏ thông môn Toán 2018 khẳng định rằng *Trong quá trình học và ấp dụng toán học, học sinh luôn có cơ hội sử dụng c phương tiện công nghệ, tính cằm tay hỗ trợ quá ”, theo đó, môn i trd quan trong trong việc hình thành và rèn luyện kĩ năng tin học việc sử dụng các công cụ công nghệ thông tin vào quá trình học tập và tự học môn toán. Khi nhìn nhận CNTT là một phương tiện đạy học đặt trong mỗi tương tác giữa người đạy và người học, có thể nhìn thấy được 3 hướng tiếp cận chính (Lê Công Triêm & Nguyễn Đức Vũ, 2006): Hướng 1: Công nghệ thông tin là phương tiện của người dạy. Theo hướng này, giáo viên là người sử dụng trực tiếp công nghệ thông tin dé phục vụ cho quá trình giảng day của mình.

Dạng thức phỏ biến nhất có thể nhìn thấy theo hướng nảy là các bài giảng điện tử, tài liệu điện tử được giáo viên soạn trước khi lên lớp. Hướng 2: Công nghệ thông tin là phương tiện dạy và học của thẩy và trò. "hướng này, giáo viên có vai trò thiết kế bài đạy và các học liệu đồng thời học sinh, thông, cqua các thiết bị công nghệ thông tin, thực hiện các nhiệm vụ học tập được thí kế 2 Hướng 3: Công nghệ thông tin đóng vai trở như một môi trường học tập mới, môi trường học tập áo (virtual leaning environment). Theo hướng này, công nghệ thông tin thể hiện vai trò là mí trường học tập, có thể thay thé mot pl hoặc hoàn toàn môi trường họctập truyền thống, chứa đựng thông ti à tình huồng nhận thức mà người học trở thành chủ thể hoạt động trong môi trường đó.

'Ba hướng tiếp cận công nghệ thông tin trên có thể được mô tả đưới dạng sơ đồ sau.-*“= —-- Lễ ` a = — (=) Hình 1: Ba hướng ứng dựng Câng 18 thing tin trom day hoe 1.2 Học liệu số và xây dựng học liệu số môn Toán ‘Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017), học liệu số được định nghĩa: Hoe liệu số (hay học liệu điện tử) là tập hợp các phương tiện điện tử phục vu day va học, bao gồm: Giáo trình điện tử, sách giáo khoa điện tử, tài liệu tham khảo điện tử, bài kiểm tra đánh giả điện tử, bản trình chiếu, bảng dit liệu, các tệp âm thanh, hình ánh, video, bài giảng điện tử, phần mêm dạy học, thí nghiệm mô phỏng và các học liệu được số hóa khác. “Theo Hao Shỉ (2010), học liệu điện tử là tập hợp các tải liệu ở dạng số phục vụ cho việc dạy và học, chúng có thể bao gồm: giáo trình, sách giáo khoa, sách tham khảo, các. tệp dữ liệu số, âm thanh, hình ảnh, video, phần mềm dạy học,. Từ các khái sm học liệu số nêu ra phía trên có thể rút ra các đặc điểm của học liệu số như sau (Trần Thị Lan Thu & Bùi Thị Nga, 2020) ~ _ Học liệu số có nền tăng phát triển từ công nghệ do đó nó có nhiều tiềm năng tương tác, đa phương tiện và có tinh tích hợp nhằm hỗ trợ người học trong quá trình tự học ~ _ Học liệu số có thể sử dụng trên các thiết bị kết nối intemet cá nhân giúp xóa đi trở ngại về không gian và thời gian, góp phần nâng cao hiệu quả học tập.

~_ Học liệu số có tính tuyển tải cao, dé truyền tải, người đạy và người học có thể. truy cập mọi hie, mọi nơi, truy cập được nhiều lần tùy vào lịch trình và nhu cầu của cá nhân. ~_ Học liệu số có thể để đàng lưu trữ, dé dàng cập nhật, điều chỉnh và chia sẻ trên toàn thể giới Phần còn lại trong phân mục này được tham khảo chủ yếu từ sách Ứng dụng Công. nghệ thông tin trong dạy học Toán ở trưởng Trung học của tác giả Tăng Minh Dũng & Vai Nhu Thư Hương (2022).

Các tác giả của sách cho rằng học liệu số tỏ ra ưu thể hơn. học liệu truyền thống ở việc tích hợp được âm thanh, phim và các yếu tổ động, hơn nữa, học liệu số dễ đằng được hm trữ, tra cứu, chuyển giao và truy xuất về sau. Học liệu số, ở thời điểm hiện tại, không chỉ là các sản phẩm áo nữa mà nhờ vào các công nghệ thực. ing cường mà ngày càng trở nên thật hơn.

Để xây dựng được học liệu số và sử dụng học liệu số hiệu quả trong quá trình dạy. học của mình, người giáo viên cần phải có những hiểu biết nhất định về phần mềm được. dùng để thiết kế ra học liệu số cũng như hiểu biết về trí thức cần dạy. Đầu tiê người giáo viên cần phải có những hiểu biết về các chức năng và cách sử.

dụng của phần mềm để có thể khai thác hiệu quả và sử dụng chúng trong việc thiết kế học liệu số phục vụ cho việc dạy học, Không chỉ riêng về các chức năng, để xây dựng được học liệu số phủ hợp, có tính chính xác cao về học thuật cũng như tính sư phạm, người giáo viên cũng cần quan tâm nhiễu đến những hạn chế của phẳn mễm. Ngoài ra, để có một học liệu số được xây dựng chuẩn chỉnh, người giáo viên cẳn tránh những sai Lim sau (Tăng Minh Dũng & Vũ Như Thư Hương, 2022): ~_ Tỉnh tương đối, các hạn chế của các phần mềm có liên quan đến xử li số (tính toán) như khi định dạng số thập phân và cho hiển thị kết quả số ở dạng giống như làm tròn số nhưng thực chất là chưa làm tròn số. 4 ~_ Tính hữu hạn của số điểm hiển thị khi dùng phần mềm biêu diễn hình học (tập. hợp điểm) do độ phân giải hữu hạn của màn hình thiết bị công nghệ.

Hơn nữa, do có sự làm tron số trong tính toán, nên nhiễu khi phần mềm sẽ cho ra hai điểm có tọa độ phân biệt nhưng thực ra lại trùng nhau về mặt lí thuyết. ~ Zoom man hình hiển thị xa, gần có thể gây ra các ngộ nhân khi thực hiện công, việc quan sát hình, đồ thị, biểu đồ. khi quan sát đồ thị bằng mắt trên phần mềm. Ngoài những sự hiểu biết về phần mềm, người giáo viên cũng cần phải có sự thấu hiểu, phân tích kĩ về các đặc trưng của trỉ hức toán học được sử dụng trong học liệu số được quy định trong chương trình.

Các đặc điểm cần được lưu tâm có thẻ được kể đến như (Tăng Minh Dũng & Vũ Như Thư Hương, 2022): ~_ Các đặc trưng toán học của đổi tượng cần mô phỏng hay minh hoạt phải được tôn. trọng về mặt bản chất toán học. ~ _ Các rằng buộc của đối tượng toán học trong các tình huồng cần được tôn trọng. Sau đã có những hiểu biết về phần mễm và về đặc trưng của tr thức toán học liên quan đến học liệu số, người dạy có thể thực hí các bước trong quy trình sau để xây đựng học liệu số mong muốn (Tăng Minh Dũng & Vũ Như Thư Hương, 2022): Bước 1.

Lựa chọn đối tượng toán học cần xây dựng học liệu toán và phân tích các đặc trừng của trí thức toán học liên quan đến đối tượng này. Đồi tượng toán học được lựa chọn ở đây thường là đổi tượng xuất hiện trong một công đoạn day hoc có sử dụng công nghệ thông tin; Bước 2. Phân tích/lựa chọn ý tưởng cần có (để dạy học); Bước 4. Chọn lựa phần mềm và các chức năng của phần mềm phủ hợp để thể hiện được ý tưởng, tìm kiếm các dữ liệu khác phù hợp cho học liệu (âm thanh, hình ảnh, đoạn phim.

Mô tả sản phẩm đầu ra, cách sử dụng và dự kiến kết quả thu được. Thiết kế học liệu số thỏa mãn nhu câu về đầu ra của sản phẩm. Vận hành, thử nghiệm và điều chỉnh nều cần. 3_ Các yêu cầu chung đối với học liệu số Để có một bộ học liệu số hiệu quả, có khả năng sử dụng trong thực tiễn, cần phải lưu ý tới một số yêu cầu sau khi xây dựng (Trần Thị Lan Thu & Bui Thị Nga, 2020): = Dap ting muc tiêu dạy học ~ _ Thuận tiện cho việc học tập của nhiều đối tượng học sinh, hướng đến sự phát triển các kỹ năng học tập, các năng lực của người học, cho phép người học có cơ hội khám.

phá các trì thức, trì thức hình thành có th thay đổi cập nhật trong suốt quá trình học. ~ _ Khuyến khích việc học tập linh hoạt và chủ động của người học về thời gian, dia điểm và phương tiện học tập. ~_ Đảm bảo sự kết nối giữa việc tạo ra trí thức và truyền đạt tri thức. ~ _ Có khả năng sử dụng nhiều lần.

~ _ Cổ khả năng thích ứng theo sự phát triển của hạ ting công nghệ thông tin ~_ Đảm bào về tính bản quyển đối với các nội dung tri thức và công cụ xuất hiện trong học liệu số. Xây dựng học liệu số và kế hoạch bài dạy có ứng dụng công nghệ thông tin ‘Sau day la qui trình xây dựng kế hoạch bải dạy gồm năm bước được giới thiệu trong. Khóa tập huần giáo viên thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (Mô đun 9), trong khuông khô Chương trình ETEP (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021): Bước 1. Xác định mục tiêu dạy học của chủ đềbài học.

Xác định mạch nội dung, chuỗi các hoạt động học và thời lượng, tương ứng, Bước 3. Xác định hình thức, phương pháp, kĩ thuật dạy học; phương án kiểm. tra đánh giá. Thiết kế các hoạt động dạy học cụ thể.

Rà soát, chỉnh sửa, hoàn thiện kế hoạch bài day. "Ngoài qui trình nêu trên, một qui trình khác cũng phổ biến là qui trình ADDIE với 5 giai đoạn thiết kế mô hình day học. Ở đây để phủ hợp với việc x iy dựng học liệu số cho dạy học, ta bỗ sung thêm giai đoạn ` ap kế hoạch và xác định nguồn tài nguyên” {Trần Thị Lan Thu & Bùi Thị Nga, 2020). Giai doan 1, Lập kế hoạch và xác định nguồn tải nguyên: Đây là giai đoạn xác định nội dung kiến thức cần giảng dạy, nguồn tài nguyên có thể đáp ứng bài dạy từ đó lập được kế hoạch thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ