Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, máy vi tính và các thiết bị số đã trở thành công cụ quan trọng trong việc quản lý dữ liệu, kiểm soát thông tin và điều hành nhân sự. Nhu cầu sử dụng máy vi tính cùng các linh kiện điện tử gia tăng dẫn đến sự mở rộng của các hệ thống bán lẻ thiết bị công nghệ. Nhóm tác giả là sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Điện Lực đã lựa chọn đề tài "Xây dựng Hệ Thống Quản Lý Cửa Hàng Bán Máy Tính" trong khuôn khổ học phần Phân tích thiết kế hệ thống thông tin nhằm giải quyết các bài toán vận hành thực tế tại đơn vị kinh doanh.

Địa bàn khảo sát thực tế của đề tài là cửa hàng F-Store, được thành lập từ năm 2010, có địa chỉ tại số 180 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh chính của đơn vị là cung cấp máy vi tính nguyên chiếc và linh kiện máy tính, đồng thời là đối tác phân phối sản phẩm của các thương hiệu như DELL, HP, ASUS, MSI.

Qua khảo sát hiện trạng, cơ chế quản lý tại cửa hàng F-Store bộc lộ nhiều hạn chế do phụ thuộc vào phương thức thủ công bằng sổ sách và ghi chép truyền thống:

  • Quy trình quản lý thủ công tiêu tốn nhiều thời gian, làm chậm tốc độ xử lý nghiệp vụ bán hàng và gây khó khăn trong việc đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận.
  • Công tác kiểm kê kho hàng thiếu tính chính xác, không nắm bắt kịp thời số lượng hàng tồn kho hay các linh kiện sắp hết.
  • Chưa thiết lập được hệ thống theo dõi và đánh giá năng lực làm việc của nhân viên một cách khách quan; các hoạt động vận hành dễ bị tác động bởi yếu tố chủ quan.
  • Hệ thống thủ công không có khả năng đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô kinh doanh trong tương lai.

Trước những bất cập nêu trên, đề tài xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xây dựng phần mềm hỗ trợ tự động hóa các nghiệp vụ bán hàng, quản lý kho hàng và theo dõi nhân viên.
  2. Thiết lập công cụ thống kê, báo cáo định kỳ giúp người quản lý nắm bắt tình hình kinh doanh để đưa ra phương hướng phát triển phù hợp.
  3. Nâng cao hiệu quả xử lý công việc, giảm bớt chi phí nhân công, thời gian và sức lực trong khâu vận hành.
  4. Đáp ứng các tiêu chí vận hành: tốc độ xử lý nhanh, đảm bảo tính bảo mật, phân quyền truy cập chặt chẽ, hỗ trợ cơ chế sao lưu và phục hồi dữ liệu an toàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý hoạt động kinh doanh bán lẻ máy tính và linh kiện, bao gồm quy trình nhập hàng, bán hàng, quản lý kho, quản lý nhân sự, dịch vụ bảo hành và chăm sóc khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng máy tính F-Store (180 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi chức năng: Tập trung vào hai phân hệ nghiệp vụ cốt lõi là Quản lý bán hàng và Quản lý nhân viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng thông qua ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML). Cách tiếp cận này cho phép biểu diễn trực quan từ các ca sử dụng tổng quát đến các tương tác chi tiết, luồng xử lý dữ liệu và cấu trúc triển khai của hệ thống thông tin.

Các công cụ và mô hình lý thuyết được sử dụng bao gồm:

  • Mô hình Use Case (Ca sử dụng): Xác định các tác nhân tương tác (Actor) và ranh giới các chức năng nghiệp vụ của hệ thống.
  • Mô hình tương tác (Interaction Diagrams): Sử dụng Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) để mô tả tuần tự luồng thông điệp trao đổi giữa các đối tượng trong từng ca sử dụng cụ thể.
  • Mô hình hành vi (Behavioral Diagrams): Sử dụng Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) để thể hiện luồng công việc logic và Biểu đồ trạng thái (Statechart/State Diagram) nhằm mô tả sự chuyển biến trạng thái của các thực thể.
  • Mô hình cấu trúc và triển khai (Architectural & Physical Diagrams): Sử dụng Biểu đồ lớp cơ sở (Class Diagram), Biểu đồ thành phần (Component Diagram) và Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram) để xác định kiến trúc phần mềm và phần cứng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập thông tin trực tiếp tại F-Store về cơ cấu tổ chức, quy mô nhân sự, trang thiết bị máy móc, doanh thu và thời gian làm việc.
  • Phương pháp phân tích nghiệp vụ: Mô tả chi tiết các luồng quy trình thực tế gồm quy trình nhập hàng từ các nhà cung cấp, quy trình tư vấn - xuất kho - bán hàng, quy trình bảo dưỡng - sửa chữa và quy trình chấm công - tính lương.
  • Phương pháp mô hình hóa dữ liệu và thiết kế phần mềm: Chuyển đổi các quy trình nghiệp vụ thủ công sang mô hình logic hướng đối tượng và thiết kế giao diện đồ họa người dùng.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Toàn bộ số liệu vận hành, danh mục đối tác, danh mục thiết bị và cơ cấu bảng lương được ghi nhận trực tiếp từ thực tế hoạt động của cửa hàng F-Store.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý cửa hàng bán máy tính được định hướng thiết kế để chạy trên môi trường máy trạm nội bộ, kết nối với hệ quản trị cơ sở dữ liệu tập trung nhằm phục vụ các hoạt động giao dịch và giám sát tại chỗ.

1. Kiến trúc công nghệ

Hệ thống được lựa chọn xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ tiêu chuẩn:

  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019, đảm bảo khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn, hỗ trợ toàn vẹn quan hệ và thực hiện sao lưu, phục hồi dữ liệu khi có sự cố.
  • Ngôn ngữ lập trình: Ngôn ngữ C#.
  • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio 2019.

2. Ước tính chi phí đầu tư hệ thống

Nhóm tác giả đã lập bảng dự toán ngân sách chi tiết cho việc xây dựng và đưa hệ thống vào vận hành thực tế:

Hạng mục chi phí Mức chi phí dự tính
Chi phí một hệ thống máy tính 10.000 đồng
Chi phí dự trù bảo trì và nâng cấp 8.000 đồng
Chi phí đào tạo tin học cho nhân viên 3.000 đồng
Chi phí người viết phần mềm 15.000 đồng
Chi phí đường truyền mạng 800.000 đồng/tháng
Tổng chi phí ban đầu (chưa tính cước mạng định kỳ) 36.000 đồng

3. Yêu cầu phi chức năng và bảo mật

  • Tốc độ và tính chính xác: Xử lý các thao tác nhập dữ liệu, tra cứu sản phẩm và in hóa đơn thanh toán trong thời gian ngắn, loại bỏ sai lệch dữ liệu kiểm kho.
  • Phân quyền và bảo mật: Hệ thống xác thực người dùng qua phân hệ Đăng nhập, phân định rõ quyền hạn truy cập giữa cấp Quản lý và cấp Nhân viên.
  • Sao lưu và phục hồi dữ liệu: Cung cấp cơ chế sao lưu dữ liệu dự phòng, đảm bảo tính liên tục của dữ liệu bán hàng và thông tin khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC LẬP DỰ ÁN

Chương 1 trình bày kết quả khảo sát toàn diện về mô hình kinh doanh, bộ máy nhân sự, trang thiết bị và các quy trình xử lý công việc tại cửa hàng máy tính F-Store, làm cơ sở xác lập các yêu cầu cho phần mềm mới.

1. Thông tin chung và cơ cấu tổ chức của F-Store

  • Tên đơn vị: Cửa hàng F-Store (thành lập năm 2010).
  • Địa chỉ: Số 180 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
  • Quy mô nhân sự: 7 người.
  • Thời gian làm việc: Ca sáng từ 7h30 đến 15h00.
  • Doanh thu hàng tháng: Ghi nhận 100.000 VNĐ.

Bộ máy nhân sự tại cửa hàng được phân chia theo các chức năng và mức thu nhập cụ thể:

Chức vụ / Bộ phận Số lượng Nhiệm vụ chính Mức lương (VNĐ/tháng)
Quản lý cửa hàng 1 Chức vụ cao nhất, điều hành chung, ra quyết định kinh doanh, xử lý sự cố, ký kết mua hàng và xuất hóa đơn thanh toán cho nhà cung cấp 20.000.000
Quản lý nhân viên (Thuộc quản lý) Tuyển dụng, phân ca, chấm công và chi trả lương Theo quản lý
Nhân viên kỹ thuật 2 Kiểm tra hàng nhập khớp hợp đồng, kiểm tra lỗi máy, sửa chữa/bảo hành, lắp ráp linh kiện 15.000.000
Nhân viên bán hàng 2 Tư vấn sản phẩm, tiếp nhận đơn đặt hàng (trực tiếp, Fax), lấy thông tin khách hàng, xuất kho 10.000.000
Nhân viên thu ngân 1 Thực hiện thu tiền, thanh toán và in hóa đơn tại quầy 10.000.000
Nhân viên bảo vệ 1 Đảm bảo an ninh trật tự và trông giữ phương tiện cho khách hàng 7.000.000

Chính sách làm việc: Nhân viên được nghỉ 4 ngày tự chọn mỗi tháng, phải đăng ký trước với quản lý tối thiểu 2 tuần để sắp xếp lịch làm việc.

2. Trang thiết bị hiện có

Hiện trạng phần cứng tại F-Store phục vụ quản lý và vận hành gồm có:

  • 02 máy tính chủ.
  • 01 máy in.
  • 01 máy thu ngân.
  • 01 máy tính xách tay.
  • 06 camera an ninh giám sát.

3. Các quy trình hoạt động nghiệp vụ

  • Quy trình nhập hàng: F-Store nhập hàng từ 4 nhà cung cấp chính với các sản phẩm như laptop, card đồ họa, ổ cứng... Khi có nhu cầu nhập, cửa hàng liên hệ yêu cầu gửi báo giá, thời hạn bảo hành, sau đó tiến hành ký kết hợp đồng. Khi hàng về, bộ phận kỹ thuật kiểm tra thực tế đối chiếu hợp đồng, lập hóa đơn mua hàng và chuyển cho quản lý thanh toán tiền cho nhà cung cấp.
  • Quy trình bán hàng: Nhân viên bán hàng tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng qua quầy trực tiếp hoặc đơn đặt hàng (Fax...). Nhân viên xác nhận lại thông tin, lấy số điện thoại, địa chỉ của khách rồi chuyển cho quản lý lập phiếu bảo hành, sau đó vào kho lấy hàng và thực hiện thanh toán.
  • Quản lý hàng bán và hàng tồn kho: Thực hiện thống kê số lượng máy tính, linh kiện đã bán trong tháng và kiểm soát các sản phẩm tồn kho lâu ngày chưa bán được.
  • Quy trình bảo dưỡng, sửa chữa: Nhân viên tiếp nhận máy tính từ khách hàng, kiểm tra lỗi và thông báo phương án xử lý; khách hàng ngồi chờ tại khu vực ghế đợi hoặc xem các sản phẩm khác trong cửa hàng.
  • Quản lý nhân sự: Chấm công và theo dõi ngày nghỉ thông qua sổ ghi chép truyền thống.

Từ những khảo sát này, chương 1 xác lập mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật, phạm vi và dự toán chi phí triển khai hệ thống phần mềm mới nhằm khắc phục triệt để các nhược điểm của phương thức làm việc thủ công.


CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

Chương 2 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, tập trung phân tích hướng đối tượng, phân rã chức năng và mô hình hóa chi tiết hệ thống bằng các biểu đồ UML.

1. Xác định tác nhân và phân quyền hệ thống

Hệ thống xác định 2 tác nhân chính tham gia tương tác:

  • Actor Nhân viên: Có quyền thực hiện các chức năng phục vụ tác nghiệp hàng ngày gồm: Đăng nhập vào hệ thống, Quản lý thông tin sản phẩm, Quản lý hóa đơn, Quản lý khách hàng, Lập báo cáo thống kê.
  • Actor Quản lý: Sở hữu toàn bộ quyền hạn của nhân viên, đồng thời có thêm các quyền quản trị cao cấp gồm: Quản lý nhân viên và Quản lý nhà cung cấp.
Chức năng hệ thống Quyền hạn của Quản lý Quyền hạn của Nhân viên
Đăng nhập hệ thống Có Có
Quản lý thông tin sản phẩm Có Có
Quản lý hóa đơn Có Có
Quản lý khách hàng Có Có
Lập báo cáo thống kê Có Có
Quản lý nhân viên Có Không
Quản lý nhà cung cấp Có Không

2. Phân tích chi tiết các ca sử dụng (Use Case) và mô hình tương tác

Nhóm tác giả xây dựng Sơ đồ Use Case tổng quát và đi sâu vào từng ca sử dụng cụ thể với đầy đủ các biểu đồ hành vi và tương tác:

  • Chức năng Quản lý nhân viên:
    • Mục đích & Mô tả: Lưu trữ toàn bộ thông tin nhân sự khi ký hợp đồng làm việc; hỗ trợ phân ca, chấm công và tính lương tự động.
    • Mô hình hóa kỹ thuật: Xây dựng Sơ đồ Use Case quản lý nhân viên; hệ thống Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram), Biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram), Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và Biểu đồ trạng thái (State Diagram) cho 4 thao tác cơ bản: Thêm thông tin nhân viên, Sửa thông tin nhân viên, Xóa thông tin nhân viên và Tìm kiếm nhân viên.
  • Chức năng Quản lý khách hàng:
    • Mục đích & Mô tả: Lưu trữ thông tin cá nhân khách hàng sau khi thanh toán; theo dõi lịch sử mua hàng để hỗ trợ bảo hành/sửa chữa miễn phí khi xảy ra lỗi phần cứng/phần mềm; hỗ trợ lập thẻ tích lũy điểm thưởng để áp dụng giảm giá cho các lần mua tiếp theo.
    • Mô hình hóa kỹ thuật: Xây dựng Sơ đồ Use Case quản lý khách hàng; chi tiết hóa qua Biểu đồ trình tự, Biểu đồ cộng tác, Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ trạng thái cho 5 nghiệp vụ: Thêm khách hàng, Sửa thông tin khách hàng, Xóa khách hàng, Tìm kiếm khách hàng và Lập thẻ tích lũy.
  • Chức năng Quản lý hóa đơn:
    • Mục đích & Mô tả: Kiểm soát số lượt giao dịch mua sắm tại cửa hàng; nhân viên đăng nhập tại quầy thanh toán để lập hóa đơn xuất hàng cho khách.
    • Mô hình hóa kỹ thuật: Sơ đồ Use Case quản lý hóa đơn, Biểu đồ trình tự, Biểu đồ cộng tác, Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ trạng thái cho thao tác Yêu cầu lập hóa đơn.
  • Chức năng Đăng nhập:
    • Mục đích & Mô tả: Kiểm soát quyền truy cập hệ thống thông qua tài khoản và mật khẩu đã được cấp phát; cho phép tra cứu và sửa đổi dữ liệu theo đúng phân quyền.
    • Mô hình hóa kỹ thuật: Sơ đồ Use Case đăng nhập, Biểu đồ trình tự, Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ trạng thái đăng nhập.
  • Chức năng Quản lý sản phẩm:
    • Mục đích & Mô tả: Kiểm soát toàn bộ danh mục hàng hóa tại cửa hàng; nhân viên cập nhật thông tin khi nhập hàng để theo dõi tình trạng còn hàng, hết hàng hoặc ngừng kinh doanh.
    • Mô hình hóa kỹ thuật: Sơ đồ Use Case quản lý sản phẩm, các Biểu đồ trình tự và Biểu đồ cộng tác cho các thao tác: Thêm sản phẩm, Sửa sản phẩm, Xóa sản phẩm và Tìm mã hàng.
  • Các phân hệ kiến trúc khác (theo cấu trúc đồ án): Phân tích các ca sử dụng Quản lý nhà cung cấp, Lập báo cáo thống kê, Biểu đồ lớp cơ sở (Class Diagram), Biểu đồ thành phần (Component Diagram) và Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

Chương 3 trình bày các bản thiết kế màn hình giao diện người dùng (UI) cho hệ thống quản lý bán hàng. Các giao diện được thiết kế tương ứng với các chức năng đã phân tích ở Chương 2, bao gồm màn hình đăng nhập, màn hình quản lý danh mục sản phẩm, màn hình lập hóa đơn thanh toán, màn hình quản lý hồ sơ nhân viên và màn hình tra cứu/lập thẻ tích lũy cho khách hàng. Thiết kế hướng tới việc đơn giản hóa thao tác cho nhân viên thu ngân và bán hàng, đồng thời hỗ trợ người quản lý truy xuất các bảng thống kê trực quan.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Khảo sát và chuẩn hóa quy trình thực tế: Thu thập đầy đủ dữ liệu hiện trạng của một cửa hàng bán lẻ máy tính thực tế (F-Store), định lượng rõ ràng quy mô 7 nhân sự, cơ cấu 5 mức lương, danh mục 4 nhà cung cấp và 5 nhóm trang thiết bị phần cứng.
  • Xây dựng bộ tài liệu phân tích hệ thống hoàn chỉnh: Thiết lập hệ thống mô hình hóa UML toàn diện từ cấp tổng quát đến chi tiết với Sơ đồ Use Case, Biểu đồ trình tự, Biểu đồ cộng tác, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ trạng thái cho từng chức năng (Nhân viên, Khách hàng, Sản phẩm, Hóa đơn, Đăng nhập) cùng Biểu đồ lớp, Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai.
  • Xác lập giải pháp công nghệ và dự toán tài chính: Đề xuất cấu trúc công nghệ rõ ràng dựa trên C#, Visual Studio 2019 và SQL Server 2019, đi kèm bảng ước tính ngân sách đầu tư ban đầu cụ thể là 36.000 đồng (chưa gồm chi phí mạng hàng tháng 800.000 đồng).

2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Chuyển đổi phương thức ghi chép sổ sách thủ công sang cơ sở dữ liệu điện tử tập trung nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng chậm trễ và sai lệch trong quản lý kho.
  • Tự động hóa khâu lập hóa đơn gắn liền với việc tích điểm khách hàng và tạo phiếu bảo hành ngay tại quầy thanh toán.
  • Thiết lập quy trình phân quyền hai cấp chặt chẽ để đảm bảo an toàn thông tin kinh doanh và dữ liệu nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài là bài tập lớn của sinh viên năm thứ hai thuộc môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin, nhóm tác giả tự nhận định công trình vẫn còn những thiếu sót và cần tiếp tục tiếp thu các ý kiến đóng góp của giảng viên chấm điểm để hoàn thiện.
    • Phạm vi phần mềm mới dừng lại ở mô hình quản lý nội bộ tại cửa hàng, chưa mở rộng tích hợp các kênh bán hàng trực tuyến (E-commerce) hoặc thanh toán điện tử liên ngân hàng.
  • Hướng phát triển:
    • Hoàn thiện lập trình mã nguồn và kiểm thử phần mềm để sớm đưa vào ứng dụng thực tế tại cửa hàng F-Store.
    • Bổ sung và tối ưu hóa các module báo cáo quản trị nâng cao phục vụ việc dự báo xu hướng tiêu dùng linh kiện và thiết bị tin học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin: Tham khảo phương pháp tiếp cận và triển khai đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin, đặc biệt là cách thức vẽ và diễn giải hệ thống biểu đồ UML (Use Case, Sequence, Collaboration, Activity, Statechart, Class, Component, Deployment diagrams).
  • Người nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý bán lẻ: Tham khảo quy trình khảo sát thực tế, phân rã chức năng và thiết lập luồng nghiệp vụ bán hàng, quản lý kho linh kiện, chấm công nhân sự và lập thẻ tích điểm khách hàng cho các cửa hàng thiết bị phần cứng vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở khảo sát thực tế của đề tài là đơn vị nào và có quy mô hoạt động ra sao?

Đề tài khảo sát tại cửa hàng F-Store, thành lập năm 2010, địa chỉ tại số 180 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội. Cửa hàng có quy mô 7 nhân viên, thời gian làm việc ca sáng từ 7h30 đến 15h00, doanh thu hàng tháng theo tài liệu là 100.000 VNĐ, chuyên cung cấp máy vi tính và linh kiện từ 4 nhà cung cấp chính của các hãng DELL, HP, ASUS, MSI.

2. Hệ thống phần mềm được đề xuất xây dựng bằng những công nghệ nào?

Hệ thống được thiết kế và xây dựng dựa trên:

  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019.
  • Ngôn ngữ lập trình: C#.
  • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio 2019.

3. Tác nhân Quản lý có những quyền hạn nào vượt trội hơn tác nhân Nhân viên trong hệ thống?

Trong khi cả Nhân viên và Quản lý đều có quyền đăng nhập, quản lý thông tin sản phẩm, quản lý hóa đơn, quản lý khách hàng và lập báo cáo thống kê, thì tác nhân Quản lý được phân quyền độc quyền thêm 2 chức năng nghiệp vụ: Quản lý nhân viên (phân ca, chấm công, tính lương) và Quản lý nhà cung cấp (ký hợp đồng, quản lý đối tác).

4. Chi phí dự toán ban đầu để triển khai hệ thống gồm những khoản mục nào?

Theo bảng ước tính trong văn bản, tổng chi phí ban đầu là 36.000 đồng, bao gồm: chi phí một hệ thống máy tính (10.000 đồng), chi phí dự trù bảo trì và nâng cấp (8.000 đồng), chi phí đào tạo tin học cho nhân viên (3.000 đồng), chi phí người viết phần mềm (15.000 đồng); ngoài ra còn có chi phí đường truyền mạng định kỳ 800.000 đồng/tháng.

5. Khâu quản lý khách hàng của hệ thống hỗ trợ những dịch vụ gì sau bán hàng?

Hệ thống lưu trữ thông tin khách hàng sau khi thanh toán để phục vụ công tác bảo hành, sửa chữa miễn phí khi máy gặp sự cố phần cứng hoặc phần mềm trong thời hạn bảo hành. Đồng thời, hệ thống cung cấp tính năng lập thẻ tích lũy điểm thưởng để giảm giá trực tiếp cho khách hàng trong các lần mua sắm tiếp theo.


Kết luận

Đồ án "Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Cửa Hàng Bán Máy Tính Hiện Đại" của nhóm sinh viên Bùi Duy Tuấn và Trần Quang Huy đã hoàn thành việc khảo sát hiện trạng kinh doanh thực tế tại cửa hàng F-Store. Công trình đã chuẩn hóa và mô hình hóa thành công các quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý kho, quản lý khách hàng và nhân sự thông qua hệ thống biểu đồ UML chi tiết. Với định hướng công nghệ C# và SQL Server 2019, đề tài đưa ra giải pháp tin học hóa thiết thực, giúp nâng cao hiệu quả quản trị và tạo tiền đề để ứng dụng vào thực tế vận hành cửa hàng bán lẻ.